Gói thầu: Gói thầu số 01.XL: Xây dựng cầu và đường hai đầu cầu theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210441680-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hương Khê |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01.XL: Xây dựng cầu và đường hai đầu cầu theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20210423091 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh trong kế hoạch đầu tư công trung hạn vốn ngân sách địa phương giai đoạn 2016 – 2020; ngân sách huyện Hương Khê và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 16:26:00 đến ngày 2021-05-03 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,763,150,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cầu Khe Con | |||
| 1 | Vét hữu cơ, vận chuyển đi đổ thãi | Mô tả KT theo chương V | 2,51 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K85 bãi thi công, đảo thi công + mua đất, vận chuyển về để đắp | Mô tả KT theo chương V | 35,82 | 100m3 |
| 3 | Làm móng bãi thi công, dày 10cm bằng CPDD loại 2 | Mô tả KT theo chương V | 0,88 | 100m3 |
| 4 | Láng vữa xi măng 8MPa, dày 3cm | Mô tả KT theo chương V | 680 | m2 |
| 5 | Vét hữu cơ, vận chuyển đi đổ thãi | Mô tả KT theo chương V | 2,38 | 100m3 |
| 6 | Đào, đánh cấp đất C2, vận chuyển đi đổ thãi | Mô tả KT theo chương V | 44,75 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường tránh K95+ mua đất, vận chuyển về để đắp | Mô tả KT theo chương V | 14,83 | 100m3 |
| 8 | Làm mặt đường tránh bằng CPDD loại 2 | Mô tả KT theo chương V | 0,63 | 100m3 |
| 9 | Đào đất hố móng cầu tránh, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 0,19 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc | Mô tả KT theo chương V | 0,19 | 100m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng kết cấu gỗ làm cầu tránh | Mô tả KT theo chương V | 0,6 | m3 |
| 12 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 1x1x2 (Thu hồi 80%) | Mô tả KT theo chương V | 26 | rọ |
| 13 | Tháo dỡ rọ đá, loại rọ 1x1x2 | Mô tả KT theo chương V | 26 | rọ |
| 14 | Sản xuất cầu tránh thi công | Mô tả KT theo chương V | 1 | cầu |
| 15 | Lắp dựng cầu tránh thi công | Mô tả KT theo chương V | 1 | cầu |
| 16 | Tháo dỡ cầu tránh thi công | Mô tả KT theo chương V | 1 | cầu |
| 17 | Bê tông cọc khoan nhồi 30MPa, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 150,6 | m3 |
| 18 | Cốt thép cọc khoan nhồi D | Mô tả KT theo chương V | 4,93 | tấn |
| 19 | Cốt thép cọc khoan nhồi D>18mm | Mô tả KT theo chương V | 17,66 | tấn |
| 20 | Thép hình đặt sẵn trong bê tông | Mô tả KT theo chương V | 0,42 | tấn |
| 21 | Khoan vào đất trên cạn, đường kính D=1,0m | Mô tả KT theo chương V | 99,6 | m |
| 22 | Khoan vào đất cứng trên cạn, đường kính D=1,0m | Mô tả KT theo chương V | 113,2 | m |
| 23 | Khoan vào đá cấp IV trên cạn, L | Mô tả KT theo chương V | 25,76 | m |
| 24 | Ống nhựa PVC 50/58 class 2 siêu âm cọc khoan nhồi | Mô tả KT theo chương V | 3,93 | 100m |
| 25 | Ống nhựa PVC 100/110 class 2 siêu âm cọc khoan nhồi | Mô tả KT theo chương V | 1,86 | 100m |
| 26 | Nắp chụp nhựa ống siêu âm D50 | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 27 | Nắp chụp nhựa ống siêu âm D100 | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 28 | Cóc nối cọc khoan nhồi | Mô tả KT theo chương V | 384 | Bộ |
| 29 | Vữa xi măng lấp ống siêu âm | Mô tả KT theo chương V | 1,76 | m3 |
| 30 | Bơm dung dịch bentonit trên cạn, vận chuyển bentonit đi đổ thãi | Mô tả KT theo chương V | 191,98 | m3 |
| 31 | Đập bê tông cọc khoan nhồi | Mô tả KT theo chương V | 5,64 | m3 |
| 32 | Thí nghiệm kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi | Mô tả KT theo chương V | 12 | mặt cắt/lần |
| 33 | Sản xuất ống vách cọc khoan nhồi | Mô tả KT theo chương V | 1,95 | tấn |
| 34 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi | Mô tả KT theo chương V | 72 | m |
| 35 | Nhổ ống vách cọc khoan nhồi sau thi công | Mô tả KT theo chương V | 0,72 | 100m |
| 36 | Đóng cọc ván thép trên cạn, đất C2, L | Mô tả KT theo chương V | 24,48 | 100m |
| 37 | Đóng cọc ván thép trên cạn, phần không ngập đất, L | Mô tả KT theo chương V | 7,68 | 100m |
| 38 | Khấu hao cọc định vị | Mô tả KT theo chương V | 3,96 | 100m |
| 39 | Đóng cọc định vị trên cạn, đất cấp 2, L | Mô tả KT theo chương V | 6,66 | 100m |
| 40 | Đóng cọc định vị trên cạn, phần không ngập đất, L | Mô tả KT theo chương V | 4,5 | 100m |
| 41 | Nhổ cọc ván thép sau thi công | Mô tả KT theo chương V | 24,48 | 100m |
| 42 | Nhổ cọc định vị sau thi công | Mô tả KT theo chương V | 6,66 | 100m |
| 43 | Sản xuất hệ khung dẫn cọc ván thép thi công mố M1 + M2 | Mô tả KT theo chương V | 1,8 | tấn |
| 44 | Sản xuất hệ khung dẫn cọc ván thép thi công trụ | Mô tả KT theo chương V | 1,74 | tấn |
| 45 | Sản xuất hệ khung dẫn cọc ván thép thi công tường chắn | Mô tả KT theo chương V | 1,87 | tấn |
| 46 | Lắp dựng hệ khung dẫn cọc ván thép | Mô tả KT theo chương V | 8,91 | tấn |
| 47 | Tháo dỡ hệ khung dẫn cọc ván thép | Mô tả KT theo chương V | 8,91 | tấn |
| 48 | Bê tông bịt đáy trong khung vây 16MPa | Mô tả KT theo chương V | 124,09 | m3 |
| 49 | Đào đất hố móng, đất cấp 2, vận chuyển đi đổ thãi | Mô tả KT theo chương V | 859,69 | m3 |
| 50 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 552,03 | m3 |
| 51 | Đắp đất hố móng mố, đất cấp 3, độ chặt yêu cầu K95 (tận dụng đất đào) | Mô tả KT theo chương V | 11,05 | 100m3 |
| 52 | Bê tông đệm móng mố, trụ 8MPa, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 21,11 | m3 |
| 53 | Bê tông móng thân, mố trụ cầu 30MPa, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 377,87 | m3 |
| 54 | Bê tông xà mủ trụ cầu 30MPa, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 11,9 | m3 |
| 55 | Cốt thép mố, trụ cầu D | Mô tả KT theo chương V | 8,51 | tấn |
| 56 | Cốt thép mố, trụ cầu D>18mm | Mô tả KT theo chương V | 13,85 | tấn |
| 57 | Đá kê gối bằng vữa sikagrao | Mô tả KT theo chương V | 0,85 | m3 |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng chốt neo dầm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cầu |
| 59 | Quét nhựa đường sau mố | Mô tả KT theo chương V | 72,1 | m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu | Mô tả KT theo chương V | 5,62 | 100m2 |
| 61 | Bê tông bản quá độ, 25MPa, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 17,5 | m3 |
| 62 | Đá dăm kê bản quá độ | Mô tả KT theo chương V | 11,5 | m3 |
| 63 | Cốt thép bản quá độ D | Mô tả KT theo chương V | 1,5 | tấn |
| 64 | Cốt thép bản quá độ D | Mô tả KT theo chương V | 0,04 | tấn |
| 65 | Ván khuôn đổ bản quá độ | Mô tả KT theo chương V | 0,11 | 100m2 |
| 66 | Gỗ ván làm sàn đạo thi công | Mô tả KT theo chương V | 3,52 | m3 |
| 67 | Sản xuất hệ khung dàn thao tác thi công mố M1 | Mô tả KT theo chương V | 10,07 | tấn |
| 68 | Khấu hao vật liệu hệ khung dàn thao tác thi công trụ T và mố M2 | Mô tả KT theo chương V | 20,14 | tấn |
| 69 | Lắp dựng hệ khung dàn thi công mố, trụ | Mô tả KT theo chương V | 28,94 | tấn |
| 70 | Tháo dỡ hệ khung dàn thi công mố, trụ | Mô tả KT theo chương V | 28,94 | tấn |
| 71 | Thép tròn thi công | Mô tả KT theo chương V | 0,13 | tấn |
| 72 | Đá dăm đệm chân khay tứ nón | Mô tả KT theo chương V | 2,9 | m3 |
| 73 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách tứ nón | Mô tả KT theo chương V | 2,3 | 100m2 |
| 74 | Bê tông chân khay tứ nón 16MPa, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 32,81 | m3 |
| 75 | Ván khuôn bê tông chân khay | Mô tả KT theo chương V | 1,46 | 100m2 |
| 76 | Bê tông 16MPa, đá 1x2 gia cố tứ nón | Mô tả KT theo chương V | 51,5 | m3 |
| 77 | ống PVC D=6cm (class 2) | Mô tả KT theo chương V | 25,38 | m |
| 78 | Bê tông dầm bản 40MPa, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 151,31 | m3 |
| 79 | Cốt thép dự ứng lực dầm chủ kéo trước | Mô tả KT theo chương V | 8,46 | tấn |
| 80 | Cốt thép dự ứng lực ngang kéo sau | Mô tả KT theo chương V | 0,45 | tấn |
| 81 | Lắp đặt neo cáp dự ứng lực dọc | Mô tả KT theo chương V | 992 | cái |
| 82 | Lắp đặt neo cáp dự ứng lực ngang | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 83 | Tháo đầu neo công cụ sau thi công | Mô tả KT theo chương V | 1.016 | cái |
| 84 | Cốt thép dầm chủ D>18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,7 | tấn |
| 85 | Cốt thép dầm chủ D | Mô tả KT theo chương V | 25,57 | tấn |
| 86 | Mua, lắp đặt ống tạo rỗng dầm cầu PVC, D300, class1 | Mô tả KT theo chương V | 5,22 | 100m |
| 87 | Mua, lắp đặt bịt đầu ống D300 | Mô tả KT theo chương V | 128 | cái |
| 88 | Ống nhựa bọc cáp dự ứng lực, D18/22 | Mô tả KT theo chương V | 5,76 | 100m |
| 89 | Lắp dựng ống ghen luồn cáp DƯL D50/60 | Mô tả KT theo chương V | 96 | m |
| 90 | Bơm vữa xi măng lấp ống luồn cáp PC40 | Mô tả KT theo chương V | 0,14 | m3 |
| 91 | Ván khuôn dầm bản | Mô tả KT theo chương V | 473,33 | m2 |
| 92 | Bê tông cốt liệu nhỏ không co ngót | Mô tả KT theo chương V | 1,54 | m3 |
| 93 | Cốt thép khe co giãn D | Mô tả KT theo chương V | 0,46 | tấn |
| 94 | Mua, lắp đặt khe co giãn | Mô tả KT theo chương V | 15 | m |
| 95 | Mua, lắp đặt gối cầu 950x400x20 | Mô tả KT theo chương V | 32 | cái |
| 96 | Bê tông gờ chắn bánh 30MPa | Mô tả KT theo chương V | 11,14 | m3 |
| 97 | Cốt thép gờ chắn D | Mô tả KT theo chương V | 1,59 | tấn |
| 98 | Ván khuôn gờ lan can | Mô tả KT theo chương V | 0,78 | 100m2 |
| 99 | Sản xuất tay vịn lan can bằng thép mạ kẽm | Mô tả KT theo chương V | 1 | TB |
| 100 | Lắp dựng lan can tay vịn cầu | Mô tả KT theo chương V | 2,83 | tấn |
| 101 | Bê tông bản mặt cầu 30MPa, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 81,72 | m3 |
| 102 | Cốt thép D | Mô tả KT theo chương V | 8,29 | tấn |
| 103 | Cốt thép D>18mm bản mặt cầu | Mô tả KT theo chương V | 1,25 | tấn |
| 104 | Thép hình đặt sẵn trong bê tông | Mô tả KT theo chương V | 1,66 | tấn |
| 105 | Ván khuôn bản mặt cầu | Mô tả KT theo chương V | 0,16 | 100m2 |
| 106 | Tấm đệm đàn hồi dày 5mm | Mô tả KT theo chương V | 12,8 | m2 |
| 107 | Sản xuất hệ khung căng cáp DUL ngang | Mô tả KT theo chương V | 1 | TB |
| 108 | lắp dựng hệ khung căng cáp DUL ngang | Mô tả KT theo chương V | 6 | lần |
| 109 | Tháo dỡ hệ sàn đạo thi công | Mô tả KT theo chương V | 6 | lần |
| 110 | Gỗ ván làm sàn đạo thi công | Mô tả KT theo chương V | 0,09 | m3 |
| 111 | Đắp đất K85 bệ đúc dầm | Mô tả KT theo chương V | 0,06 | 100m3 |
| 112 | Đá dăm đệm bệ đúc dầm | Mô tả KT theo chương V | 6,77 | m3 |
| 113 | Bê tông bệ đỡ 20MPa | Mô tả KT theo chương V | 6,88 | m3 |
| 114 | Cốt thép bệ đỡ D | Mô tả KT theo chương V | 0,26 | tấn |
| 115 | Ván khuôn bệ đúc dầm | Mô tả KT theo chương V | 0,17 | 100m2 |
| 116 | Sản xuất hệ khung căng cáp DUL dầm chủ | Mô tả KT theo chương V | 1 | TB |
| 117 | Lắp dựng hệ khung căng cáp dự ứng lực dầm chủ | Mô tả KT theo chương V | 1 | TB |
| 118 | Tháo dỡ hệ khung căng cáp dự ứng lực dầm chủ | Mô tả KT theo chương V | 1 | TB |
| 119 | Di chuyển dầm L=18m | Mô tả KT theo chương V | 16 | dầm/10m |
| 120 | Nâng hạ dầm L=18m | Mô tả KT theo chương V | 16 | dầm |
| 121 | Lắp đặt dầm L=18m vào vị trí | Mô tả KT theo chương V | 16 | dầm |
| 122 | Sản xuất, lắp dựng tường hộ lan mềm, trụ đỡ | Mô tả KT theo chương V | 40 | m |
| 123 | Bê tông mác 12Mpa, đá 2x4 cột biển báo | Mô tả KT theo chương V | 3,64 | m3 |
| 124 | Sản xuất, lắp dựng biển tên cầu phản quang HCN và trụ đỡ | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 125 | Vận chuyển các cấu kiện định hình từ vị trí tập kết đến chân công trình, ô tô vận tải thùng 10T | Mô tả KT theo chương V | 4 | ca |
| 126 | Đào phá bãi, đảo thi công hoàn trả mặt bằng sau thi công, vận chuyển đi đổ thãi | Mô tả KT theo chương V | 39,66 | 100m3 |
| 127 | Phá dỡ kết cấu BT tràn cũ,vận chuyển đi đổ thãi | Mô tả KT theo chương V | 21,34 | m3 |
| 128 | Phá dỡ kết cấu BTCT tràn cũ, vận chuyển đi đổ thãi | Mô tả KT theo chương V | 134,1 | m3 |
| 129 | Đào đất hố móng, đất C2, vận chuyển đi đổ thãi | Mô tả KT theo chương V | 628,1 | m3 |
| 130 | Đắp đất hố móng K=0.95+ mua đất, vận chuyển về để đắp | Mô tả KT theo chương V | 3,48 | 100m3 |
| 131 | Đá dăm đệm | Mô tả KT theo chương V | 26,53 | m3 |
| 132 | Bê tông tường chắn 12MPa, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 243,81 | m3 |
| 133 | Bê tông sân tràn 16MPa, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 61,71 | m3 |
| 134 | Ván khuôn tường chắn, sân tràn | Mô tả KT theo chương V | 4,99 | 100m2 |
| 135 | Khe phòng lún bằng 02 lớp bao tải, 03 lớp nhựa đường | Mô tả KT theo chương V | 52,34 | m2 |
| B | Đường đầu cầu | |||
| 1 | Vét hữu cơ, đất KTH, đất C1, vận chuyển đi đổ thãi | Mô tả KT theo chương V | 835,79 | m3 |
| 2 | Đào đánh cấp, đất C2, vận chuyển đi đổ thãi | Mô tả KT theo chương V | 211,6 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất C2, vận chuyển đi đổ thãi | Mô tả KT theo chương V | 10,05 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đất C2, vận chuyển đi đổ thãi | Mô tả KT theo chương V | 108,42 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, đất C2, vận chuyển đi đổ thãi | Mô tả KT theo chương V | 84,21 | m3 |
| 6 | Đắp bờ vây thi công, hoàn trả mương thủy lợi + đào phá bờ vây, vận chuyển đi đổ thãi | Mô tả KT theo chương V | 5,93 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường, K95, đất C3+ mua đất, vận chuyển về để đắp | Mô tả KT theo chương V | 67,14 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy, K98, đất C3 + mua đất, vận chuyển về để đắp | Mô tả KT theo chương V | 3,67 | 100m3 |
| 9 | Trồng cỏ mái ta luy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 10,46 | 100m2 |
| 10 | Làm móng, mặt đường bằng cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả KT theo chương V | 2,51 | 100m3 |
| 11 | Rải lớp bạt xác rắn lót móng đổ BT mặt đường | Mô tả KT theo chương V | 19,26 | 100m2 |
| 12 | Làm mặt đường BTXM M300#, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 365,57 | m3 |
| 13 | Làm mặt đường BTXM M250#, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 44,07 | m3 |
| 14 | Làm khe co mặt đường BTXM | Mô tả KT theo chương V | 321,49 | m |
| 15 | Làm khe giãn mặt đường BTXM | Mô tả KT theo chương V | 45,93 | m |
| 16 | Làm khe dọc mặt đường BTXM | Mô tả KT theo chương V | 288,63 | m |
| 17 | Ván khuôn đổ BT mặt đường | Mô tả KT theo chương V | 2,16 | 100m2 |
| 18 | Đào đất hố móng, đất C2, vận chuyển đi đổ thãi | Mô tả KT theo chương V | 151,59 | m3 |
| 19 | Đắp đất hố móng K=0.95 + mua đất, vận chuyển về để đắp | Mô tả KT theo chương V | 1,12 | 100m3 |
| 20 | Đá dăm đệm | Mô tả KT theo chương V | 8,32 | m3 |
| 21 | Bê tông M200#, đá 2x4 móng, sân cống | Mô tả KT theo chương V | 29,69 | m3 |
| 22 | Bê tông thân cống M200#, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 8,6 | m3 |
| 23 | Bê tông ống cống M250#, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,55 | m3 |
| 24 | Cốt thép f≤10mm ống cống | Mô tả KT theo chương V | 0,15 | tấn |
| 25 | Ván khuôn thép ống cống | Mô tả KT theo chương V | 0,34 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn móng | Mô tả KT theo chương V | 0,7 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn tường | Mô tả KT theo chương V | 0,62 | 100m2 |
| 28 | Làm mối nối ống cống D=1.0m | Mô tả KT theo chương V | 5 | Mối nối |
| 29 | Lắp đặt ống cống bê tông đúc sẵn D100 | Mô tả KT theo chương V | 5 | ống |
| 30 | Mua, lắp đặt ống BTLT D=0.4m, tải trọng loại B | Mô tả KT theo chương V | 12 | m |
| 31 | Mua, lắp đặt ống BTLT D=0.6m, tải trọng loại B | Mô tả KT theo chương V | 40 | m |
| 32 | Phá dỡ cống cũ bằng BT | Mô tả KT theo chương V | 17,23 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt gian đóng mở thủy lợi cống D=0.6m | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 34 | Ca xe vận chuyển cấu kiện đúc sẵn | Mô tả KT theo chương V | 1 | ca |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| C | Phần an toàn giao thông | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu | Mô tả KT theo chương V | 41 | cái |
| 2 | Bê tông M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 4,18 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Đào đất hố móng, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 4,55 | m3 |
| D | Phần khác | |||
| 1 | Đào tc chân khay, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 113,71 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, K95 + mua đất, vận chuyển về để đắp | Mô tả KT theo chương V | 0,57 | 100m3 |
| 3 | Đá dăm đệm | Mô tả KT theo chương V | 9,63 | m3 |
| 4 | Bạt xác rắn lót móng | Mô tả KT theo chương V | 11,33 | 100m2 |
| 5 | Bê tông M200#, đá 2x4 móng, sân cống | Mô tả KT theo chương V | 31,2 | m3 |
| 6 | Bê tông gia cố mái taluy M200#, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 181,38 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng đổ tại chỗ | Mô tả KT theo chương V | 2,05 | 100m2 |
| 8 | Khe phòng lún (02 lớp bao tải, 03 lớp nhựa) | Mô tả KT theo chương V | 46,87 | m2 |
| 9 | ống PVC D=6cm, clas2, thoát nước nền đường | Mô tả KT theo chương V | 122,38 | m |
| 10 | Đá dăm làm tầng lọc | Mô tả KT theo chương V | 0,08 | 100m3 |
| E | Chi phí di chuyển máy, thiết bị thi công, xây dựng nền móng máy, hệ thống cấp điện, lắp đặt, tháo dỡ một số loại máy….) | |||
| 1 | Chi phí di chuyển máy, thiết bị thi công, xây dựng nền móng máy, hệ thống cấp điện, lắp đặt, tháo dỡ một số loại máy….) | Mô tả KT theo chương V | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi