Gói thầu: Gói thầu số 01.XL: Xây dựng cầu và đường hai đầu cầu theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210441680-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hương Khê
Tên gói thầu Gói thầu số 01.XL: Xây dựng cầu và đường hai đầu cầu theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
Số hiệu KHLCNT 20210423091
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh trong kế hoạch đầu tư công trung hạn vốn ngân sách địa phương giai đoạn 2016 – 2020; ngân sách huyện Hương Khê và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-20 16:26:00 đến ngày 2021-05-03 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,763,150,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cầu Khe Con
1 Vét hữu cơ, vận chuyển đi đổ thãi Mô tả KT theo chương V 2,51 100m3
2 Đắp đất K85 bãi thi công, đảo thi công + mua đất, vận chuyển về để đắp Mô tả KT theo chương V 35,82 100m3
3 Làm móng bãi thi công, dày 10cm bằng CPDD loại 2 Mô tả KT theo chương V 0,88 100m3
4 Láng vữa xi măng 8MPa, dày 3cm Mô tả KT theo chương V 680 m2
5 Vét hữu cơ, vận chuyển đi đổ thãi Mô tả KT theo chương V 2,38 100m3
6 Đào, đánh cấp đất C2, vận chuyển đi đổ thãi Mô tả KT theo chương V 44,75 m3
7 Đắp nền đường tránh K95+ mua đất, vận chuyển về để đắp Mô tả KT theo chương V 14,83 100m3
8 Làm mặt đường tránh bằng CPDD loại 2 Mô tả KT theo chương V 0,63 100m3
9 Đào đất hố móng cầu tránh, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,19 100m3
10 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc Mô tả KT theo chương V 0,19 100m3
11 Sản xuất, lắp dựng kết cấu gỗ làm cầu tránh Mô tả KT theo chương V 0,6 m3
12 Làm và thả rọ đá, loại rọ 1x1x2 (Thu hồi 80%) Mô tả KT theo chương V 26 rọ
13 Tháo dỡ rọ đá, loại rọ 1x1x2 Mô tả KT theo chương V 26 rọ
14 Sản xuất cầu tránh thi công Mô tả KT theo chương V 1 cầu
15 Lắp dựng cầu tránh thi công Mô tả KT theo chương V 1 cầu
16 Tháo dỡ cầu tránh thi công Mô tả KT theo chương V 1 cầu
17 Bê tông cọc khoan nhồi 30MPa, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 150,6 m3
18 Cốt thép cọc khoan nhồi D Mô tả KT theo chương V 4,93 tấn
19 Cốt thép cọc khoan nhồi D>18mm Mô tả KT theo chương V 17,66 tấn
20 Thép hình đặt sẵn trong bê tông Mô tả KT theo chương V 0,42 tấn
21 Khoan vào đất trên cạn, đường kính D=1,0m Mô tả KT theo chương V 99,6 m
22 Khoan vào đất cứng trên cạn, đường kính D=1,0m Mô tả KT theo chương V 113,2 m
23 Khoan vào đá cấp IV trên cạn, L Mô tả KT theo chương V 25,76 m
24 Ống nhựa PVC 50/58 class 2 siêu âm cọc khoan nhồi Mô tả KT theo chương V 3,93 100m
25 Ống nhựa PVC 100/110 class 2 siêu âm cọc khoan nhồi Mô tả KT theo chương V 1,86 100m
26 Nắp chụp nhựa ống siêu âm D50 Mô tả KT theo chương V 24 cái
27 Nắp chụp nhựa ống siêu âm D100 Mô tả KT theo chương V 12 cái
28 Cóc nối cọc khoan nhồi Mô tả KT theo chương V 384 Bộ
29 Vữa xi măng lấp ống siêu âm Mô tả KT theo chương V 1,76 m3
30 Bơm dung dịch bentonit trên cạn, vận chuyển bentonit đi đổ thãi Mô tả KT theo chương V 191,98 m3
31 Đập bê tông cọc khoan nhồi Mô tả KT theo chương V 5,64 m3
32 Thí nghiệm kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi Mô tả KT theo chương V 12 mặt cắt/lần
33 Sản xuất ống vách cọc khoan nhồi Mô tả KT theo chương V 1,95 tấn
34 Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi Mô tả KT theo chương V 72 m
35 Nhổ ống vách cọc khoan nhồi sau thi công Mô tả KT theo chương V 0,72 100m
36 Đóng cọc ván thép trên cạn, đất C2, L Mô tả KT theo chương V 24,48 100m
37 Đóng cọc ván thép trên cạn, phần không ngập đất, L Mô tả KT theo chương V 7,68 100m
38 Khấu hao cọc định vị Mô tả KT theo chương V 3,96 100m
39 Đóng cọc định vị trên cạn, đất cấp 2, L Mô tả KT theo chương V 6,66 100m
40 Đóng cọc định vị trên cạn, phần không ngập đất, L Mô tả KT theo chương V 4,5 100m
41 Nhổ cọc ván thép sau thi công Mô tả KT theo chương V 24,48 100m
42 Nhổ cọc định vị sau thi công Mô tả KT theo chương V 6,66 100m
43 Sản xuất hệ khung dẫn cọc ván thép thi công mố M1 + M2 Mô tả KT theo chương V 1,8 tấn
44 Sản xuất hệ khung dẫn cọc ván thép thi công trụ Mô tả KT theo chương V 1,74 tấn
45 Sản xuất hệ khung dẫn cọc ván thép thi công tường chắn Mô tả KT theo chương V 1,87 tấn
46 Lắp dựng hệ khung dẫn cọc ván thép Mô tả KT theo chương V 8,91 tấn
47 Tháo dỡ hệ khung dẫn cọc ván thép Mô tả KT theo chương V 8,91 tấn
48 Bê tông bịt đáy trong khung vây 16MPa Mô tả KT theo chương V 124,09 m3
49 Đào đất hố móng, đất cấp 2, vận chuyển đi đổ thãi Mô tả KT theo chương V 859,69 m3
50 Đào đất hố móng, đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 552,03 m3
51 Đắp đất hố móng mố, đất cấp 3, độ chặt yêu cầu K95 (tận dụng đất đào) Mô tả KT theo chương V 11,05 100m3
52 Bê tông đệm móng mố, trụ 8MPa, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 21,11 m3
53 Bê tông móng thân, mố trụ cầu 30MPa, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 377,87 m3
54 Bê tông xà mủ trụ cầu 30MPa, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 11,9 m3
55 Cốt thép mố, trụ cầu D Mô tả KT theo chương V 8,51 tấn
56 Cốt thép mố, trụ cầu D>18mm Mô tả KT theo chương V 13,85 tấn
57 Đá kê gối bằng vữa sikagrao Mô tả KT theo chương V 0,85 m3
58 Sản xuất, lắp dựng chốt neo dầm Mô tả KT theo chương V 1 cầu
59 Quét nhựa đường sau mố Mô tả KT theo chương V 72,1 m2
60 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu Mô tả KT theo chương V 5,62 100m2
61 Bê tông bản quá độ, 25MPa, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 17,5 m3
62 Đá dăm kê bản quá độ Mô tả KT theo chương V 11,5 m3
63 Cốt thép bản quá độ D Mô tả KT theo chương V 1,5 tấn
64 Cốt thép bản quá độ D Mô tả KT theo chương V 0,04 tấn
65 Ván khuôn đổ bản quá độ Mô tả KT theo chương V 0,11 100m2
66 Gỗ ván làm sàn đạo thi công Mô tả KT theo chương V 3,52 m3
67 Sản xuất hệ khung dàn thao tác thi công mố M1 Mô tả KT theo chương V 10,07 tấn
68 Khấu hao vật liệu hệ khung dàn thao tác thi công trụ T và mố M2 Mô tả KT theo chương V 20,14 tấn
69 Lắp dựng hệ khung dàn thi công mố, trụ Mô tả KT theo chương V 28,94 tấn
70 Tháo dỡ hệ khung dàn thi công mố, trụ Mô tả KT theo chương V 28,94 tấn
71 Thép tròn thi công Mô tả KT theo chương V 0,13 tấn
72 Đá dăm đệm chân khay tứ nón Mô tả KT theo chương V 2,9 m3
73 Vải địa kỹ thuật ngăn cách tứ nón Mô tả KT theo chương V 2,3 100m2
74 Bê tông chân khay tứ nón 16MPa, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 32,81 m3
75 Ván khuôn bê tông chân khay Mô tả KT theo chương V 1,46 100m2
76 Bê tông 16MPa, đá 1x2 gia cố tứ nón Mô tả KT theo chương V 51,5 m3
77 ống PVC D=6cm (class 2) Mô tả KT theo chương V 25,38 m
78 Bê tông dầm bản 40MPa, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 151,31 m3
79 Cốt thép dự ứng lực dầm chủ kéo trước Mô tả KT theo chương V 8,46 tấn
80 Cốt thép dự ứng lực ngang kéo sau Mô tả KT theo chương V 0,45 tấn
81 Lắp đặt neo cáp dự ứng lực dọc Mô tả KT theo chương V 992 cái
82 Lắp đặt neo cáp dự ứng lực ngang Mô tả KT theo chương V 24 cái
83 Tháo đầu neo công cụ sau thi công Mô tả KT theo chương V 1.016 cái
84 Cốt thép dầm chủ D>18mm Mô tả KT theo chương V 0,7 tấn
85 Cốt thép dầm chủ D Mô tả KT theo chương V 25,57 tấn
86 Mua, lắp đặt ống tạo rỗng dầm cầu PVC, D300, class1 Mô tả KT theo chương V 5,22 100m
87 Mua, lắp đặt bịt đầu ống D300 Mô tả KT theo chương V 128 cái
88 Ống nhựa bọc cáp dự ứng lực, D18/22 Mô tả KT theo chương V 5,76 100m
89 Lắp dựng ống ghen luồn cáp DƯL D50/60 Mô tả KT theo chương V 96 m
90 Bơm vữa xi măng lấp ống luồn cáp PC40 Mô tả KT theo chương V 0,14 m3
91 Ván khuôn dầm bản Mô tả KT theo chương V 473,33 m2
92 Bê tông cốt liệu nhỏ không co ngót Mô tả KT theo chương V 1,54 m3
93 Cốt thép khe co giãn D Mô tả KT theo chương V 0,46 tấn
94 Mua, lắp đặt khe co giãn Mô tả KT theo chương V 15 m
95 Mua, lắp đặt gối cầu 950x400x20 Mô tả KT theo chương V 32 cái
96 Bê tông gờ chắn bánh 30MPa Mô tả KT theo chương V 11,14 m3
97 Cốt thép gờ chắn D Mô tả KT theo chương V 1,59 tấn
98 Ván khuôn gờ lan can Mô tả KT theo chương V 0,78 100m2
99 Sản xuất tay vịn lan can bằng thép mạ kẽm Mô tả KT theo chương V 1 TB
100 Lắp dựng lan can tay vịn cầu Mô tả KT theo chương V 2,83 tấn
101 Bê tông bản mặt cầu 30MPa, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 81,72 m3
102 Cốt thép D Mô tả KT theo chương V 8,29 tấn
103 Cốt thép D>18mm bản mặt cầu Mô tả KT theo chương V 1,25 tấn
104 Thép hình đặt sẵn trong bê tông Mô tả KT theo chương V 1,66 tấn
105 Ván khuôn bản mặt cầu Mô tả KT theo chương V 0,16 100m2
106 Tấm đệm đàn hồi dày 5mm Mô tả KT theo chương V 12,8 m2
107 Sản xuất hệ khung căng cáp DUL ngang Mô tả KT theo chương V 1 TB
108 lắp dựng hệ khung căng cáp DUL ngang Mô tả KT theo chương V 6 lần
109 Tháo dỡ hệ sàn đạo thi công Mô tả KT theo chương V 6 lần
110 Gỗ ván làm sàn đạo thi công Mô tả KT theo chương V 0,09 m3
111 Đắp đất K85 bệ đúc dầm Mô tả KT theo chương V 0,06 100m3
112 Đá dăm đệm bệ đúc dầm Mô tả KT theo chương V 6,77 m3
113 Bê tông bệ đỡ 20MPa Mô tả KT theo chương V 6,88 m3
114 Cốt thép bệ đỡ D Mô tả KT theo chương V 0,26 tấn
115 Ván khuôn bệ đúc dầm Mô tả KT theo chương V 0,17 100m2
116 Sản xuất hệ khung căng cáp DUL dầm chủ Mô tả KT theo chương V 1 TB
117 Lắp dựng hệ khung căng cáp dự ứng lực dầm chủ Mô tả KT theo chương V 1 TB
118 Tháo dỡ hệ khung căng cáp dự ứng lực dầm chủ Mô tả KT theo chương V 1 TB
119 Di chuyển dầm L=18m Mô tả KT theo chương V 16 dầm/10m
120 Nâng hạ dầm L=18m Mô tả KT theo chương V 16 dầm
121 Lắp đặt dầm L=18m vào vị trí Mô tả KT theo chương V 16 dầm
122 Sản xuất, lắp dựng tường hộ lan mềm, trụ đỡ Mô tả KT theo chương V 40 m
123 Bê tông mác 12Mpa, đá 2x4 cột biển báo Mô tả KT theo chương V 3,64 m3
124 Sản xuất, lắp dựng biển tên cầu phản quang HCN và trụ đỡ Mô tả KT theo chương V 2 cái
125 Vận chuyển các cấu kiện định hình từ vị trí tập kết đến chân công trình, ô tô vận tải thùng 10T Mô tả KT theo chương V 4 ca
126 Đào phá bãi, đảo thi công hoàn trả mặt bằng sau thi công, vận chuyển đi đổ thãi Mô tả KT theo chương V 39,66 100m3
127 Phá dỡ kết cấu BT tràn cũ,vận chuyển đi đổ thãi Mô tả KT theo chương V 21,34 m3
128 Phá dỡ kết cấu BTCT tràn cũ, vận chuyển đi đổ thãi Mô tả KT theo chương V 134,1 m3
129 Đào đất hố móng, đất C2, vận chuyển đi đổ thãi Mô tả KT theo chương V 628,1 m3
130 Đắp đất hố móng K=0.95+ mua đất, vận chuyển về để đắp Mô tả KT theo chương V 3,48 100m3
131 Đá dăm đệm Mô tả KT theo chương V 26,53 m3
132 Bê tông tường chắn 12MPa, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 243,81 m3
133 Bê tông sân tràn 16MPa, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 61,71 m3
134 Ván khuôn tường chắn, sân tràn Mô tả KT theo chương V 4,99 100m2
135 Khe phòng lún bằng 02 lớp bao tải, 03 lớp nhựa đường Mô tả KT theo chương V 52,34 m2
B Đường đầu cầu
1 Vét hữu cơ, đất KTH, đất C1, vận chuyển đi đổ thãi Mô tả KT theo chương V 835,79 m3
2 Đào đánh cấp, đất C2, vận chuyển đi đổ thãi Mô tả KT theo chương V 211,6 m3
3 Đào nền đường, đất C2, vận chuyển đi đổ thãi Mô tả KT theo chương V 10,05 m3
4 Đào khuôn đường, đất C2, vận chuyển đi đổ thãi Mô tả KT theo chương V 108,42 m3
5 Đào rãnh thoát nước, đất C2, vận chuyển đi đổ thãi Mô tả KT theo chương V 84,21 m3
6 Đắp bờ vây thi công, hoàn trả mương thủy lợi + đào phá bờ vây, vận chuyển đi đổ thãi Mô tả KT theo chương V 5,93 100m3
7 Đắp nền đường, K95, đất C3+ mua đất, vận chuyển về để đắp Mô tả KT theo chương V 67,14 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy, K98, đất C3 + mua đất, vận chuyển về để đắp Mô tả KT theo chương V 3,67 100m3
9 Trồng cỏ mái ta luy nền đường Mô tả KT theo chương V 10,46 100m2
10 Làm móng, mặt đường bằng cấp phối đá dăm loại 2 Mô tả KT theo chương V 2,51 100m3
11 Rải lớp bạt xác rắn lót móng đổ BT mặt đường Mô tả KT theo chương V 19,26 100m2
12 Làm mặt đường BTXM M300#, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 365,57 m3
13 Làm mặt đường BTXM M250#, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 44,07 m3
14 Làm khe co mặt đường BTXM Mô tả KT theo chương V 321,49 m
15 Làm khe giãn mặt đường BTXM Mô tả KT theo chương V 45,93 m
16 Làm khe dọc mặt đường BTXM Mô tả KT theo chương V 288,63 m
17 Ván khuôn đổ BT mặt đường Mô tả KT theo chương V 2,16 100m2
18 Đào đất hố móng, đất C2, vận chuyển đi đổ thãi Mô tả KT theo chương V 151,59 m3
19 Đắp đất hố móng K=0.95 + mua đất, vận chuyển về để đắp Mô tả KT theo chương V 1,12 100m3
20 Đá dăm đệm Mô tả KT theo chương V 8,32 m3
21 Bê tông M200#, đá 2x4 móng, sân cống Mô tả KT theo chương V 29,69 m3
22 Bê tông thân cống M200#, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 8,6 m3
23 Bê tông ống cống M250#, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,55 m3
24 Cốt thép f≤10mm ống cống Mô tả KT theo chương V 0,15 tấn
25 Ván khuôn thép ống cống Mô tả KT theo chương V 0,34 100m2
26 Ván khuôn móng Mô tả KT theo chương V 0,7 100m2
27 Ván khuôn tường Mô tả KT theo chương V 0,62 100m2
28 Làm mối nối ống cống D=1.0m Mô tả KT theo chương V 5 Mối nối
29 Lắp đặt ống cống bê tông đúc sẵn D100 Mô tả KT theo chương V 5 ống
30 Mua, lắp đặt ống BTLT D=0.4m, tải trọng loại B Mô tả KT theo chương V 12 m
31 Mua, lắp đặt ống BTLT D=0.6m, tải trọng loại B Mô tả KT theo chương V 40 m
32 Phá dỡ cống cũ bằng BT Mô tả KT theo chương V 17,23 m3
33 Sản xuất, lắp đặt gian đóng mở thủy lợi cống D=0.6m Mô tả KT theo chương V 1 bộ
34 Ca xe vận chuyển cấu kiện đúc sẵn Mô tả KT theo chương V 1 ca
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng Mô tả KT theo chương V 6 cái
C Phần an toàn giao thông
1 Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu Mô tả KT theo chương V 41 cái
2 Bê tông M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 4,18 m3
3 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác Mô tả KT theo chương V 2 cái
4 Đào đất hố móng, đất C3 Mô tả KT theo chương V 4,55 m3
D Phần khác
1 Đào tc chân khay, đất C2 Mô tả KT theo chương V 113,71 m3
2 Đắp đất hố móng, K95 + mua đất, vận chuyển về để đắp Mô tả KT theo chương V 0,57 100m3
3 Đá dăm đệm Mô tả KT theo chương V 9,63 m3
4 Bạt xác rắn lót móng Mô tả KT theo chương V 11,33 100m2
5 Bê tông M200#, đá 2x4 móng, sân cống Mô tả KT theo chương V 31,2 m3
6 Bê tông gia cố mái taluy M200#, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 181,38 m3
7 Ván khuôn móng đổ tại chỗ Mô tả KT theo chương V 2,05 100m2
8 Khe phòng lún (02 lớp bao tải, 03 lớp nhựa) Mô tả KT theo chương V 46,87 m2
9 ống PVC D=6cm, clas2, thoát nước nền đường Mô tả KT theo chương V 122,38 m
10 Đá dăm làm tầng lọc Mô tả KT theo chương V 0,08 100m3
E Chi phí di chuyển máy, thiết bị thi công, xây dựng nền móng máy, hệ thống cấp điện, lắp đặt, tháo dỡ một số loại máy….)
1 Chi phí di chuyển máy, thiết bị thi công, xây dựng nền móng máy, hệ thống cấp điện, lắp đặt, tháo dỡ một số loại máy….) Mô tả KT theo chương V 1 TB
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->