Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210445167-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 1 tỉnh Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210419459 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (vốn xổ số kiến thiết) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 16:12:00 đến ngày 2021-05-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,129,561,632 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1 : KHỐI HÀNH CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1,3683 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,9596 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 9,5688 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 31,3056 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,4253 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,9428 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,1878 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1,2095 | tấn |
| 9 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4,6m | Mục III - Chương V của E-HSMT | 88,619 | 100m |
| 10 | Bê tông cột M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1,0739 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột vuông | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,1512 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cột tròn | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,0283 | 100m2 |
| 13 | Bê tông nền M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 21 | m3 |
| 14 | Bê tông dầm M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 10,6424 | m3 |
| 15 | Ván khuôn đà kiềng | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1,3758 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,3422 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1,1622 | tấn |
| 18 | Bê tông cột M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 8,3034 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1,152 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cột tròn | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,2261 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,2848 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1,7234 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép nền ĐK ≤10mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,5905 | tấn |
| 24 | Trát cột dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 75,304 | m2 |
| 25 | Bê tông cột M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 3,4 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,68 | 100m2 |
| 27 | Bê tông giằng nhà M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 20,4852 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép giằng | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2,7142 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,5904 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2,782 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 5,6456 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép sàn mái | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,5594 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,8136 | tấn |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 43,03 | m2 |
| 35 | Bê tông lanh tô M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 3,1384 | m3 |
| 36 | Ván khuôn thép lanh tô | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,3138 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,6936 | tấn |
| 38 | Xây tường thẳng gạch AAC 20x20x60cm - Chiều dày 20cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | Mục III - Chương V của E-HSMT | 6,138 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng gạch AAC 10x20x60cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,576 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng gạch AAC 20x20x60cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | Mục III - Chương V của E-HSMT | 49,3172 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng gạch AAC 10x20x60cm - Chiều dày 10cm M75 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 25,017 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 36 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 253,066 | m2 |
| 44 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 36,36 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 740,475 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 XM PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 179,928 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 XM PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 22,7192 | m2 |
| 48 | Ốp tường men 30x60 XM PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 89,19 | m2 |
| 49 | Ốp đá granit tự nhiên (VT+NC) | Mục III - Chương V của E-HSMT | 6,708 | m2 |
| 50 | Ốp đá chẻ | Mục III - Chương V của E-HSMT | 36,21 | m2 |
| 51 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 43,03 | m2 |
| 52 | Quét dung dịch chống thấm bồn hoa | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2,08 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 23,518 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 43,03 | m2 |
| 55 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Mục III - Chương V của E-HSMT | 43,03 | m2 |
| 56 | Đắp chỉ chăn nước vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 50,3 | m |
| 57 | Đắp chỉ sảnh đón, vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 12,3 | m |
| 58 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục III - Chương V của E-HSMT | 141,852 | m2 |
| 59 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục III - Chương V của E-HSMT | 904,351 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III - Chương V của E-HSMT | 394,918 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III - Chương V của E-HSMT | 651,285 | m2 |
| 62 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu | Mục III - Chương V của E-HSMT | 3,6024 | 100m2 |
| 63 | Xà gồ thép hộp 50x100x1,8 mạ kẽm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2,3196 | tấn |
| 64 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 50x100x1,8 mạ kẽm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2,3196 | tấn |
| 65 | Lắp dựng của cuốn | Mục III - Chương V của E-HSMT | 7,75 | m2 |
| 66 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 10ly | Mục III - Chương V của E-HSMT | 23,65 | m2 |
| 67 | Lắp dựng Cửa sổ khung nhôm kính 10ly | Mục III - Chương V của E-HSMT | 19,44 | m2 |
| 68 | Lắp dựng Vách kính 10ly khung nhôm màu xám | Mục III - Chương V của E-HSMT | 20,832 | m2 |
| 69 | Lắp dựng lan can Inox | Mục III - Chương V của E-HSMT | 4,8708 | m2 |
| 70 | Trần thạch cao khung chìm (VT+NC) | Mục III - Chương V của E-HSMT | 195,8972 | m2 |
| 71 | Vách ngăn khu vệ sinh bằng tấm compact (trọn bộ + phụ kiện + NC) | Mục III - Chương V của E-HSMT | 13,896 | m2 |
| 72 | Lắp cửa khu vệ sinh bằng tấm compact (trọn bộ + phụ kiện + NC) | Mục III - Chương V của E-HSMT | 6,012 | m2 |
| 73 | Bệ đỡ Lavabo (khung sắt + đá granit) | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 74 | Tủ TD.HC - Kích thước ( HxWxD):400x800x250mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 75 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 1Cx35mm2 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 220 | m |
| 76 | Lắp đặt dây Cu/PVC (PE) 1Cx16mm2 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 55 | m |
| 77 | Lắp đặt Ống HDPE xoắn D80/65 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,55 | 100 m |
| 78 | Lắp đặt ống pvc d32 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 8 | m |
| 79 | Lắp đặt Máy lạnh 2 mảnh gắn tường CSL: 3,5kW, Inverter, Gas R32 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 6 | máy |
| 80 | Máy lạnh 2 mảnh gắn tường CSL: 2,5kW, Inverter, Gas R32 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 4 | máy |
| 81 | Lắp đặt Ống đồng cho gas lạnh kèm cách nhiệt dày 19mm Ø9.5x0,81thk | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1,92 | 100m |
| 82 | Lắp đặt Ống đồng cho gas lạnh kèm cách nhiệt dày 19mm Ø6.4x0,71thk | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1,92 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa uPVC thoát nước ngưng lạnh kèm cách nhiệt dày 13mm D42mm x 2.0mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 16 | m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa uPVC thoát nước ngưng lạnh kèm cách nhiệt dày 13mm D34mm x 2.0mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 85 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC thoát nước ngưng lạnh kèm cách nhiệt dày 13mm D27mm x 1.8mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 16 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước ngưng lạnh kèm cách nhiệt dày 13mm D21mm x 1.6mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 38 | m |
| 87 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 2x1Cx2.5mm2+E2.5 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 220 | m |
| 88 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 2x1Cx0,75mm2 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 192 | m |
| 89 | Lắp đặt xí bệt | Mục III - Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 90 | Lắp đặt Vòi xịt + dây mềm+ van 3 ngã | Mục III - Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 91 | Lắp đặt Bồn tiểu nam + bộ xả | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 92 | Lắp đặt Vòi nước rửa sàn | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 93 | Lắp đặt Gương soi | Mục III - Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt Lavabo âm bàn+Vòi+Bộ xả | Mục III - Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 95 | Lắp đặt bồn nước inox- dạng ngang 2m3 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 96 | Lắp đặt van cổng DN25mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt van phao + công tắc mực nước DN25mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt van cổng DN32mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt Van cổng -xả đáy bồn nước DN20mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt Ống PPR D21 x 1.9mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,38 | 100m |
| 101 | Lắp đặt Ống PPR D27 x 2.3mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 102 | Lắp đặt Ống PPR D34 x 2.9mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 103 | Lắp đặt Ống PPR D42 x 3.7mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 104 | Lắp đặt Nối ống PPR D32mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 105 | Lắp đặt Nối ống PPR D25mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt Nối ống PPR D20mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 107 | Lắp đặt Bít ống PPR D32 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt Co PPR D21 mm-D21 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 32 | cái |
| 109 | Lắp đặt Co PPR D27 mm-D27 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt Co PPR D34 mm-D34 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 111 | Lắp đặt Co PPR D42 mm-D42 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 112 | Lắp đặt Nối giảm PPR D27 mm-D21 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt Nối giảm PPR D34 mm-D27 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt Nối giảm PPR D42 mm-D34 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt Tê PPR D27 mm-D21 mm-D21 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt Tê PPR D27 mm-D27 mm-D27 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt Tê PPR D34 mm-D27 mm-D27 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt Tê PPR D34 mm-D34 mm-D21 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 119 | Lắp đặt Tê PPR D34 mm-D34 mm-D34 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 120 | Lắp đặt Tê PPR D42 mm-D42 mm-D27 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt Tê PPR D42 mm-D42 mm-D42 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt Cầu chắn rác DN80 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 123 | Cầu chắn rác DN50 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt Ống uPVC D114mm x 5.0mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 125 | Lắp đặt Ống uPVC D90mm x 3.8mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,52 | 100m |
| 126 | Lắp đặt Ống uPVC D60mm x 2.5mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,31 | 100m |
| 127 | Lắp đặt Ống uPVC D42mm x 2.1mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 128 | Lắp đặt Nối ống uPVC D114mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 129 | Lắp đặt Nối ống uPVC D90mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 13 | cái |
| 130 | Lắp đặt Nối ống uPVC D60mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 131 | Lắp đặt Co UPVC D60 mm-D60 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 132 | Lắp đặt Co UPVC D90 mm-D90 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt Lơi uPVC D42 mm-D42 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 134 | Lắp đặt Lơi uPVC D60 mm-D60 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 135 | Lắp đặt Lơi uPVC D90 mm-D90 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 35 | cái |
| 136 | Lắp đặt Lơi uPVC D114 mm-D114 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 137 | Lắp đặt Nối giảm PPR D27 mm-D20 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt Nối giảm PPR D40 mm-D32 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt Nối giảm uPVC D60 mm-D42 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 140 | Thông tác sàn DN80 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt Thông tác sàn DN100 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt Tê uPVC D60 mm-D60 mm-D60 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 143 | Lắp đặt Y uPVC D90 mm-D90 mm-D60 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 144 | Lắp đặt Y uPVC D90 mm-D90 mm-D90 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 145 | Lắp đặt Y uPVC D114 mm-D114 mm-D60 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt Y uPVC D114 mm-D114 mm-D114 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 147 | Lắp đặt Phểu thu sàn- ngăn mùi DN80mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 148 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,0704 | 100m3 |
| 149 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 5m | Mục III - Chương V của E-HSMT | 5,5125 | 100m |
| 150 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,628 | m3 |
| 151 | Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,882 | m3 |
| 152 | Ván khuôn móng | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,0168 | 100m2 |
| 153 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,0393 | tấn |
| 154 | Xây hầm tự hoại bằng gạch 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 3,3355 | m3 |
| 155 | Xây hầm tự hoại bằng gạch 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,4275 | m3 |
| 156 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 18,535 | m2 |
| 157 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 21,565 | m2 |
| 158 | Láng nền dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 3,38 | m2 |
| 159 | Quét dung dịch chống thấm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 18,085 | m2 |
| 160 | Bê tông tấm đan M200 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,394 | m3 |
| 161 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,0126 | 100m2 |
| 162 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,0591 | tấn |
| 163 | Lắp nắp đan | Mục III - Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 164 | Nén tĩnh (VT+NC) | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | tim |
| 165 | Lắp đặt đèn downlight âm trần, có chụp kính mờ D168 Led 1x12W | Mục III - Chương V của E-HSMT | 41 | bộ |
| 166 | Lắp đặt Đèn downlight âm trần, có chụp kính mờ D114 Led 1x7W | Mục III - Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 167 | Lắp đặt Đèn Led panel gắn âm trần 0.6x0.6m Led 40W | Mục III - Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 168 | Lắp đặt Đèn ốp tường ngoại thất Led 1x20W IP65 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 169 | Lắp đặt đèn led dây | Mục III - Chương V của E-HSMT | 4 | m |
| 170 | Lắp đặt đèn thoát hiểm 1x1W, loại 2 mặt có mũi tên chỉ dẫn, kèm theo bộ lưu điện NI-CD 2 giờ 3W | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 171 | Lắp đặt đèn thoát hiểm 1 mặt kèm theo bộ lưu điện NI-CD 2 giờ 3W | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 172 | Lắp đặt đèn sự cố kèm theo bộ lưu điện NI-CD 2 giờ 2x3W | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 173 | Lắp đặt quạt hút gắn tường 600CMH | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 174 | Lắp đặt Quạt hút gắn tường 300CMH | Mục III - Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 175 | Lắp đặt Quạt hút gắn tường 200CMH | Mục III - Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 176 | Công tắc đơn 1 chiều | Mục III - Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 177 | Công tắc đôi 1 chiều | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 178 | Công tắc ba 1 chiều | Mục III - Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 179 | Lắp đặt dây Dây Cu/pvc 2x1Cx1.5mm2 + E1.5 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 535 | m |
| 180 | Lắp đặt ống luồn mềm PVC D20mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 430 | m |
| 181 | Lắp đặt ống luồn mềm PVC | Mục III - Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 182 | Lắp đặt Ổ cắm đôi 3 chấu, gắn tường 16A/220V | Mục III - Chương V của E-HSMT | 47 | cái |
| 183 | Lắp đặt Ổ cắm đơn 3 chấu, gắn tường 16A/220V | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 184 | Lắp đặt Ổ cắm đơn 3 chấu, gắn tường cho đèn khẩn cấp, thoát hiểm, quạt hút 16A/220V | Mục III - Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 185 | Lắp đặt Dây Cu/pvc 2x1Cx2.5mm2 + E2.5 Cấp nguồn ổ cắm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 252 | m |
| 186 | Lắp đặt ống pvc d20 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 240 | m |
| 187 | Lắp đặt tủ dữ liệu 15U – 1 door + 2x Power Distribution Unit 6 Outlet | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 188 | UPS 1KVA online | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 189 | Serever + Ftrewall Fortinet 80e | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 190 | Core Switch | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 191 | ODF 8 CORE SC - OS1/OS2 (bao gồm đầy đủ phụ kiện) | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 192 | Tổng đài analog 3 trung thế/ 24 máy nhánh | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 193 | Lắp đặt Switch 24 port 10/100/1000 + 2 port SFP | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 194 | Thanh đấu nối điện thoại 10P | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 195 | Thanh quản lý cáp ngang (Volition 19" Cable Management (Plastic)) | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 196 | - Bộ phát tín hiệu WIFI | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 197 | Dây nhảy Cat6Plus, UTP, RJ45, màu xám, 1m | Mục III - Chương V của E-HSMT | 19 | sợi |
| 198 | Dây nhảy Cat6Plus, UTP, RJ45, màu xám, 3m | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | sợi |
| 199 | Lấp đặt ổ cắm mạng + điện thoại gắn tường, nội thất | Mục III - Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 200 | Lắp đặt Ổ cắm mạng RJ45 gắn tường, nội thất | Mục III - Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 201 | Lắp đặt Cáp quang 4C SM | Mục III - Chương V của E-HSMT | 72 | m |
| 202 | Lắp đặt Cáp mạng UTP CAT6 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 397 | m |
| 203 | Lắp đặt dây Cáp điện thoại 2Px0.5mm2 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 256 | m |
| 204 | Lắp đặt dây Cáp điện thoại 5Px0.5mm2 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 72 | m |
| 205 | Lắp đặt mạng cáp W100H50T1 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 17 | m |
| 206 | Lắp đặt ống xoắn HDPE 65/50 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 72 | m |
| 207 | Lắp đặt Ống luồn PVC D20mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 182 | m |
| B | HẠNG MỤC 2 : KHỐI KHO + PHÒNG TẬP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 4,0383 | 100m3 |
| 2 | Đấp đất hồ móng | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2,6922 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4,6m | Mục III - Chương V của E-HSMT | 231,2569 | 100m |
| 4 | Đệm cát độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,2478 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 24,6497 | m3 |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 86,5384 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2,4853 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 25,0624 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột vuông | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2,981 | 100m2 |
| 10 | Đắp cát tôn nền độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1,6256 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 50,1428 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2,066 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,8848 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2,2429 | tấn |
| 15 | Bê tông dầm M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 104,8947 | m3 |
| 16 | Ván khuôn đà | Mục III - Chương V của E-HSMT | 11,8858 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 3,3198 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 9,3508 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mục III - Chương V của E-HSMT | 5,1082 | tấn |
| 20 | Lót nylon | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,7999 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột ĐK ≤10mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1,2903 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột ĐK ≤18mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 7,2056 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép nền ĐK ≤10mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1,3298 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 6,1731 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép lanh tô | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,5893 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1,4691 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,3554 | tấn |
| 28 | Bê tông sê nô M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 11,1563 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép sê nô | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1,5598 | 100m2 |
| 30 | Xây tường thẳng gạch AAC 20x20x60cm - Chiều dày 20cm,Vữa khô trộn sẵn M75 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 7,0186 | m3 |
| 31 | Xây tam cấp thẻ 4x8x18cm vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 5,1867 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng gạch AAC 10x20x60cm - Chiều dày 10cm,Vữa khô trộn sẵn M75 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2,8565 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng gạch AAC 20x20x60cm - Chiều dày 20cm, Vữa khô trộn sẵn M75 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 98,4708 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng gạch AAC 10x20x60cm - Chiều dày 10cm M75 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 19,4985 | m3 |
| 35 | Xây ốp cột 4,5x9x19cm vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 7,712 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 492,3539 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 76,9428 | m2 |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 882,3239 | m2 |
| 39 | Trát cột dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 77,715 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 166,5048 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Mục III - Chương V của E-HSMT | 513,2789 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Mục III - Chương V của E-HSMT | 798,5189 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào cột | Mục III - Chương V của E-HSMT | 120,915 | m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào trần | Mục III - Chương V của E-HSMT | 111,2728 | m2 |
| 45 | Sơn cột đã bả giả gỗ1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III - Chương V của E-HSMT | 77,715 | m2 |
| 46 | Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III - Chương V của E-HSMT | 841,7189 | m2 |
| 47 | Sơn trần, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III - Chương V của E-HSMT | 624,5517 | m2 |
| 48 | Ốp tường men 30x60 XM PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 83,805 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 XM PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 23,163 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 XM PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 527,5208 | m2 |
| 51 | Láng nền dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 275,697 | m2 |
| 52 | Quét dung dịch chống thấm sê nô | Mục III - Chương V của E-HSMT | 56,0408 | m2 |
| 53 | Ốp đá granit (VT+NC) | Mục III - Chương V của E-HSMT | 44,8505 | m2 |
| 54 | Trần thạch cao khung chìm (VT+NC) | Mục III - Chương V của E-HSMT | 521,7278 | m2 |
| 55 | Cung cấp + Lắp dựng xà gồ thép | Mục III - Chương V của E-HSMT | 5,7905 | tấn |
| 56 | Lợp mái tole lạnh màu dày 5dem | Mục III - Chương V của E-HSMT | 8,4716 | 100m2 |
| 57 | Vách ngăn khu vệ sinh bằng tấm compact (trọn bộ + phụ kiện + NC) | Mục III - Chương V của E-HSMT | 36,33 | m2 |
| 58 | Hoa văn thạch cao cửa đi, cửa sổ (NC+VT) | Mục III - Chương V của E-HSMT | 28 | cái |
| 59 | Hoa văn thạch cao D04 (NC+VT) | Mục III - Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 60 | Lục bình | Mục III - Chương V của E-HSMT | 32 | cái |
| 61 | Tượng nữ thần | Mục III - Chương V của E-HSMT | 22 | cái |
| 62 | Đầu hồi 01 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 140 | cái |
| 63 | Đầu hồi 02 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 64 | Lắp dựng cửa nhôm kính W01 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 14,45 | m2 |
| 65 | Lắp dựng cửa khung nhôm kính D01 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 26,18 | m2 |
| 66 | Lắp dựng cửa nhôm kính D02 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 7,48 | m2 |
| 67 | Lắp dựng cửa nhôm kính D03 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 16,2 | m2 |
| 68 | Lắp đặt tủ TD.HC - Kích thước ( HxWxD):400x800x250mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 69 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 1Cx25mm2 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 348 | m |
| 70 | Lắp đặt dây Cu/PVC (PE) 1Cx16mm2 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 87 | m |
| 71 | Lắp đặt ống HDPE xoắn D65/50 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100 m |
| 72 | Lắp đặt máng cáp W100xH50xT1 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 17 | m |
| 73 | Lắp đặt ống pvc d32 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 74 | Lắp đặt đèn downlight âm trần, có chụp kính mờ D168 Led 1x12W | Mục III - Chương V của E-HSMT | 85 | bộ |
| 75 | Lắp đặt Đèn downlight âm trần, có chụp kính mờ D114 Led 1x7W | Mục III - Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 76 | Đèn Led panel gắn âm trần 0.6x0.6m Led 40W | Mục III - Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 77 | Lắp đặt Đèn Led panel gắn âm trần dạng linear | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 78 | Lắp đặt Đèn ốp tường ngoại thất Led 1x20W IP65 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 14 | bộ |
| 79 | Lắp đặt đèn thoát hiểm 1x1W, loại 2 mặt có mũi tên chỉ dẫn, kèm theo bộ lưu điện NI-CD 2 giờ 3W | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 80 | Lắp đặt đèn thoát hiểm 1 mặt kèm theo bộ lưu điện NI-CD 2 giờ 3W | Mục III - Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 81 | Lắp đặt đèn sự cố kèm theo bộ lưu điện NI-CD 2 giờ 2x3W | Mục III - Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 82 | Lắp đặt quạt hút gắn tường 1200CMH | Mục III - Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt Quạt hút gắn tường 900CMH | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt Quạt hút gắn tường 400CMH | Mục III - Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 85 | Công tắc đôi 1 chiều | Mục III - Chương V của E-HSMT | 53 | cái |
| 86 | Công tắc ba 1 chiều | Mục III - Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt Công tắc đơn 2 chiều | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt Công tắc đôi 2 chiều | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt dây Dây Cu/pvc 2x1Cx1.5mm2 + E1.5 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 965 | m |
| 90 | Lắp đặt dây Cu/pvc 2x1Cx2.5mm2 + E2.5 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 91 | Lắp đặt ống PVC D20mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 792 | m |
| 92 | Lắp đặt ống luồn mềm PVC | Mục III - Chương V của E-HSMT | 200 | m |
| 93 | Lắp đặt Ổ cắm đôi 3 chấu, gắn tường 16A/220V | Mục III - Chương V của E-HSMT | 32 | cái |
| 94 | Lắp đặt Ổ cắm đơn 3 chấu, gắn tường 16A/220V | Mục III - Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt Ổ cắm đơn 3 chấu, gắn tường cho đèn khẩn cấp, thoát hiểm, quạt hút 16A/220V | Mục III - Chương V của E-HSMT | 25 | cái |
| 96 | Lắp đặt Dây Cu/pvc 2x1Cx2.5mm2 + E2.5 Cấp nguồn ổ cắm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 150 | m |
| 97 | Lắp đặt ống pvc d20 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 120 | m |
| 98 | Lắp đặt tủ dữ liệu 9U – 1 door + 1x Power Distribution Unit 6 Outlet | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 99 | Lắp đặt Switch 16 port 10/100/1000 + 2 port SFP | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt Patch Panel 24 port cho mạng LAN, CAT6 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 101 | Thanh đấu nối điện thoại 10P | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 102 | Thanh quản lý cáp ngang (Volition 19" Cable Management (Plastic)) | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 103 | - Bộ phát tín hiệu WIFI | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 104 | Dây nhảy Cat6Plus, UTP, RJ45, màu xám, 1m | Mục III - Chương V của E-HSMT | 10 | sợi |
| 105 | Dây nhảy Cat6Plus, UTP, RJ45, màu xám, 3m | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | sợi |
| 106 | Lấp đặt ổ cắm mạng + điện thoại gắn tường, nội thất | Mục III - Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 107 | Lắp đặt Ổ cắm mạng RJ45 gắn tường, nội thất | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt Cáp mạng UTP CAT6 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 182 | m |
| 109 | Lắp đặt dây Cáp điện thoại 2Px0.5mm2 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 104 | m |
| 110 | Lắp đặt Ống luồn PVC D20mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 182 | m |
| 111 | Lắp đặt Máy lạnh 2 mảnh gắn âm trần CSL: 7kW, Inverter, Gas R32 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 6 | máy |
| 112 | Lắp đặt Máy lạnh 2 mảnh gắn tường CSL: 6,0kW, Inverter, Gas R32 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | máy |
| 113 | Lắp đặt Máy lạnh 2 mảnh gắn tường CSL: 3,5kW, Inverter, Gas R32 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | máy |
| 114 | Lắp đặt Máy lạnh 2 mảnh gắn tường CSL: 5kW, Inverter, Gas R32 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | máy |
| 115 | Lắp đặt Ống đồng cho gas lạnh kèm cách nhiệt dày 19mm Ø15.9x0,89thk | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1,32 | 100m |
| 116 | Lắp đặt Ống đồng cho gas lạnh kèm cách nhiệt dày 19mm Ø12.7x0,81thk | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1,56 | 100m |
| 118 | Lắp đặt Ống đồng cho gas lạnh kèm cách nhiệt dày 19mm Ø6.4x0,71thk | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,51 | 100m |
| 119 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC thoát nước ngưng lạnh kèm cách nhiệt dày 13mm D42mm x 2.0mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 120 | Ống nhựa uPVC thoát nước ngưng lạnh kèm cách nhiệt dày 13mm D34mm x 2.0mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 121 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC thoát nước ngưng lạnh kèm cách nhiệt dày 13mm D27mm x 1.8mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 32 | m |
| 122 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC thoát nước ngưng lạnh kèm cách nhiệt dày 13mm D21mm x 1.6mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 36 | m |
| 123 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 4x1Cx2.5mm2+E2.5 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 180 | m |
| 124 | Lắp đặt dây Cáp Cu/PVC 2x1Cx2.5mm2+E2.5 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 125 | Lắp đặt dây Cáp Cu/PVC 2x1Cx0,75mm2 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 171 | m |
| 126 | Lắp đặt ống Ống điện PVC D25 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 180 | m |
| 127 | Lắp đặt ống điện PVC D20 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 128 | Lắp đặt xí bệt | Mục III - Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 129 | Lắp đặt Vòi xịt + dây mềm+ van 3 ngã | Mục III - Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 130 | Lắp đặt Bồn tiểu nam + bộ xả | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 131 | Lắp đặt Vòi nước rửa sàn | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 132 | Lắp đặt gương soi | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt Lavabo âm bàn+Vòi+Bộ xả | Mục III - Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 134 | Lắp đặt bồn nước inox- dạng ngang 2m3 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | bể |
| 135 | Lắp đặt Van phao + công tắc mực nước DN25mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt Van cổng DN32mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 137 | Lắp đặt Van cổng -xả đáy bồn nước DN20mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt ống PPR D21 x 1.9mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,54 | 100m |
| 139 | Lắp đặt Ống PPR D27 x 2.3mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 140 | Lắp đặt Ống PPR D34 x 2.9mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 141 | Lắp đặt Ống PPR D42 x 3.7mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 142 | Lắp đặt Nối ống PPR D42mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 143 | Lắp đặt Nối ống PPR D34mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 144 | Lắp đặt Nối ống PPR D21mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 145 | Bít ống PPR D32 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 146 | Lắp đặt Co PPR D21 mm-D21 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 39 | cái |
| 147 | Lắp đặt Co PPR D27 mm-D27 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt Co PPR D34 mm-D34 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 149 | Lắp đặt Co PPR D42 mm-D42 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 150 | Nối giảm PPR D27 mm-D21 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt Nối giảm PPR D34 mm-D21 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 152 | Lắp đặt Nối giảm PPR D42 mm-D27 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt Tê PPR D34 mm-D34 mm-D21 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 154 | Lắp đặt Tê PPR D27 mm-D27 mm-D21 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt Tê PPR D42 mm-D34 mm-D34 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt Tê PPR D34 mm-D34 mm-D34 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 157 | Lắp đặt Tê PPR D42 mm-D42 mm-D27 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt Tê PPR D42 mm-D42 mm-D42 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt Co ren trong PPR D21mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt Co ren ngoài PPR D21mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 13 | cái |
| 161 | Lắp đặt Cầu chắn rác DN100 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 162 | Lắp đặt Ống uPVC D114mm x 5.0mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,53 | 100m |
| 163 | Lắp đặt Ống uPVC D90mm x 3.8mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 164 | Lắp đặt Ống uPVC D60mm x 2.5mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,23 | 100m |
| 165 | Lắp đặt Ống uPVC D42mm x 2.1mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 166 | Lắp đặt Nối ống uPVC D114mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 13 | cái |
| 167 | Lắp đặt Nối ống uPVC D90mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 168 | Lắp đặt Nối ống uPVC D60mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 169 | Lắp đặt Co UPVC D60 mm-D60 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 170 | Lắp đặt Co UPVC D90 mm-D90 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt Lơi uPVC D42 mm-D42 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 172 | Lắp đặt Lơi uPVC D60 mm-D60 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 19 | cái |
| 173 | Lắp đặt Lơi uPVC D90 mm-D90 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 174 | Lắp đặt Lơi uPVC D114 mm-D114 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 41 | cái |
| 175 | Lắp đặt Nối giảm uPVC D60 mm-D42 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 176 | Thông tắc sàn DN80 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 177 | Lắp đặt Thông tắc sàn DN100 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 178 | Lắp đặt Tê uPVC D60 mm-D60 mm-D60 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 179 | Lắp đặt Tê uPVC D25 mm-D25 mm-D20 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 180 | Lắp đặt Tê uPVC D32 mm-D32 mm-D20 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 181 | Lắp đặt Tê uPVC D32 mm-D32 mm-D32 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 182 | Lắp đặt Tê uPVC D40 mm-D40 mm-D25 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 183 | Lắp đặt Tê uPVC D40 mm-D34 mm-D34 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 184 | Lắp đặt Y uPVC D60 mm-D60 mm-D60 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 185 | Lắp đặt Y uPVC D90 mm-D90 mm-D60 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 186 | Lắp đặt Y uPVC D90 mm-D90 mm-D90 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 187 | Lắp đặt Y uPVC D114 mm-D114 mm-D60 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 188 | Lắp đặt Y uPVC D114 mm-D114 mm-D90 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 189 | Lắp đặt Y uPVC D114 mm-D114 mm-D114 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 190 | Lắp đặt Phểu thu sàn- ngăn mùi DN80mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 191 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,3191 | 100m3 |
| 192 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 5m | Mục III - Chương V của E-HSMT | 9,0031 | 100m |
| 193 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,8342 | m3 |
| 194 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,8283 | m3 |
| 195 | Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1,5485 | m3 |
| 196 | Ván khuôn móng cột | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,0278 | 100m2 |
| 197 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,1472 | tấn |
| 198 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 5,7076 | m3 |
| 199 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,7655 | m3 |
| 200 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 33,78 | m2 |
| 201 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 38,545 | m2 |
| 202 | Láng nền, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 5,6525 | m2 |
| 203 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mục III - Chương V của E-HSMT | 33,1325 | m2 |
| 204 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1,0642 | m3 |
| 205 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,1946 | 100m2 |
| 206 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,1561 | tấn |
| 207 | Lắp nắp đan | Mục III - Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| C | HẠNG MỤC 3 : NHÀ XE KHÁCH | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót M150, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 5,35 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 12,243 | m3 |
| 4 | Ván khuôn dầm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,6894 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép dầm ĐK ≤10mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,524 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép dầm ĐK ≤18mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,98 | tấn |
| 7 | Lót nylon | Mục III - Chương V của E-HSMT | 2,201 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 22,01 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép nền ĐK ≤10mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,484 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,0764 | 100m2 |
| 11 | Đắp cát nâng nền Y/C K = 0,90 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m3 |
| 12 | Cung cấp + Lắp dựng xà gồ thép hộp 50x100x2,5 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1,884 | tấn |
| 13 | Bulong D10 L=100 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 52 | cái |
| 14 | Bulong D18 L=280 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 64 | cái |
| 15 | Gia công khung thép | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,721 | tấn |
| 16 | Lắp khung thép | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,721 | tấn |
| 17 | Ống STK D90x3mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 247 | kg |
| 18 | Ống STK D60x2,4mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 207 | kg |
| 19 | Ống STK D6049x2mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 60 | kg |
| 20 | Thép mạ kẽm L30x30x3mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 6 | kg |
| 21 | Thép tấm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 201 | kg |
| 22 | Sơn thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III - Chương V của E-HSMT | 112,0395 | 1m2 |
| 23 | Lợp mái tôn sóng vuông màu dàu 4 dem | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1,98 | 100m2 |
| 24 | Máng xối tôn lạnh phẳng dày 0.4mm khổ 20cm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 40 | md |
| 25 | Diềm đầu hồi tôn mạ màu dày 0.4mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 19,8 | md |
| 26 | Cắt khe mặt đường | Mục III - Chương V của E-HSMT | 6 | 10m |
| 27 | Lắp đặt cầu chắn rác Đường kính 80mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính 90x3,8mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 29 | Lắp đặt Lơi uPVC Đường kính 90mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt nối giảm nhựa Đường kính 60-42 mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| D | HẠNG MỤC 4 : SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp cát nâng nền độ chặt Y/C K = 0,9 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1,74 | 100m3 |
| 2 | Lót tấm nylon | Mục III - Chương V của E-HSMT | 34,8 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày mặt đường 10cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 348 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mục III - Chương V của E-HSMT | 5,22 | 100m2 |
| 5 | Cắt khe mặt đường | Mục III - Chương V của E-HSMT | 522 | 10m |
| 6 | Lắp dựng cốt thép nền ĐK ≤10mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 17,2022 | tấn |
| 7 | Đào rãnh bằng máy đào 0,4m3 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1,9248 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót M150, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 9,495 | m3 |
| 9 | Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 8,397 | m3 |
| 10 | Ván khuôn rãnh | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,2182 | 100m2 |
| 11 | Xây rãnh, hố ra 4,5x9x19cm - Chiều dày 20cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 31,0232 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 163,28 | m2 |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 163,28 | m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 5,187 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,3023 | 100m2 |
| 16 | Lắp các đan | Mục III - Chương V của E-HSMT | 99,5 | cái |
| 17 | Đắp đất móng | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1,4356 | 100m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1,2313 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép tấm đan | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1,6106 | tấn |
| 20 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4,5m | Mục III - Chương V của E-HSMT | 14,4 | 100m |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,0195 | 100m3 |
| 22 | Bê tông móng M150, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1,152 | m3 |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính 600mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 5 | 1 đoạn ống |
| 24 | Nối ống bê tông Đường kính 600mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 5 | mối nối |
| 25 | Lắp đặt gối cống Đường kính 600mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 26 | Đào đường ống | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,7504 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,0948 | 100m3 |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính 200mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,66 | 100 m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính 63mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,13 | 100 m |
| E | HẠNG MỤC 5 : CỔNG CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,2387 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất móng | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,1591 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4,6m | Mục III - Chương V của E-HSMT | 14,6625 | 100m |
| 4 | Đắp cát móng | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1,53 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M150, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1,53 | m3 |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 3,55 | m3 |
| 7 | Bê tông cột M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cột vuông | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột ĐK ≤18mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,1388 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,1451 | tấn |
| 12 | Bê tông dầm M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1,428 | m3 |
| 13 | Ván khuôn dầm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,1628 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép dầm ĐK ≤10mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,0356 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép dầm ĐK ≤18mm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,183 | tấn |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm Chiều dày 20cmvữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 7,809 | m3 |
| 17 | Trát cột ày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 12 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 82,2 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục III - Chương V của E-HSMT | 82,2 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III - Chương V của E-HSMT | 82,2 | m2 |
| 21 | Đá hoa cương màu theo bản vẽ (bao gồm công lắp đặt) | Mục III - Chương V của E-HSMT | 25,8 | m2 |
| 22 | Chữ Inox 304 cao 300, cắt CNC, mạ vàng, uốn nổi hông chữ " ĐOÀN NGHỆ THUẬT SÓC TRĂNG KHMER" bao gồm công lắp đặt | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III - Chương V của E-HSMT | 3,2875 | m2 |
| 24 | Cửa trượt tự động | Mục III - Chương V của E-HSMT | 20,1 | m2 |
| 25 | Mô tơ cửa + Remote điều khiển | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Ray trượt cửa | Mục III - Chương V của E-HSMT | 11,5 | m |
| F | HẠNG MỤC 6 : CÂY XANH | |||
| 1 | Bê tông lót M100, đá 1x2, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 18,51 | m3 |
| 2 | Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày 20cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 23,446 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III - Chương V của E-HSMT | 246,8 | m2 |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót + 1 nước phủ | Mục III - Chương V của E-HSMT | 246,8 | m2 |
| 5 | Đào đất để trồng cầy | Mục III - Chương V của E-HSMT | 19,6196 | 1m3 |
| 6 | Cung cấp đất trồng cây | Mục III - Chương V của E-HSMT | 259,9808 | m3 |
| 7 | Trồng dặm cây sao D = 3-5cm, H = 2-2,5m | Mục III - Chương V của E-HSMT | 0,44 | 100 cây |
| 8 | Trồng cỏ hoàng lạc | Mục III - Chương V của E-HSMT | 1.627,44 | m2/lần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi