Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210445167-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án 1 tỉnh Sóc Trăng
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210419459
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh (vốn xổ số kiến thiết)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-20 16:12:00 đến ngày 2021-05-04 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,129,561,632 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1 : KHỐI HÀNH CHÍNH
1 Đào móng Mục III - Chương V của E-HSMT 1,3683 100m3
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 Mục III - Chương V của E-HSMT 0,9596 100m3
3 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 9,5688 m3
4 Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 31,3056 m3
5 Ván khuôn móng Mục III - Chương V của E-HSMT 0,4253 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,9428 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,1878 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục III - Chương V của E-HSMT 1,2095 tấn
9 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4,6m Mục III - Chương V của E-HSMT 88,619 100m
10 Bê tông cột M250, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 1,0739 m3
11 Ván khuôn cột vuông Mục III - Chương V của E-HSMT 0,1512 100m2
12 Ván khuôn cột tròn Mục III - Chương V của E-HSMT 0,0283 100m2
13 Bê tông nền M250, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 21 m3
14 Bê tông dầm M250, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 10,6424 m3
15 Ván khuôn đà kiềng Mục III - Chương V của E-HSMT 1,3758 100m2
16 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III - Chương V của E-HSMT 0,3422 tấn
17 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III - Chương V của E-HSMT 1,1622 tấn
18 Bê tông cột M250, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 8,3034 m3
19 Ván khuôn cột Mục III - Chương V của E-HSMT 1,152 100m2
20 Ván khuôn cột tròn Mục III - Chương V của E-HSMT 0,2261 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III - Chương V của E-HSMT 0,2848 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III - Chương V của E-HSMT 1,7234 tấn
23 Lắp dựng cốt thép nền ĐK ≤10mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,5905 tấn
24 Trát cột dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 75,304 m2
25 Bê tông cột M250, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 3,4 m3
26 Ván khuôn cột Mục III - Chương V của E-HSMT 0,68 100m2
27 Bê tông giằng nhà M250, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 20,4852 m3
28 Ván khuôn thép giằng Mục III - Chương V của E-HSMT 2,7142 100m2
29 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,5904 tấn
30 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm Mục III - Chương V của E-HSMT 2,782 tấn
31 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 5,6456 m3
32 Ván khuôn thép sàn mái Mục III - Chương V của E-HSMT 0,5594 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,8136 tấn
34 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 43,03 m2
35 Bê tông lanh tô M250, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 3,1384 m3
36 Ván khuôn thép lanh tô Mục III - Chương V của E-HSMT 0,3138 100m2
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III - Chương V của E-HSMT 0,6936 tấn
38 Xây tường thẳng gạch AAC 20x20x60cm - Chiều dày 20cm, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) Mục III - Chương V của E-HSMT 6,138 m3
39 Xây tường thẳng gạch AAC 10x20x60cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) Mục III - Chương V của E-HSMT 0,576 m3
40 Xây tường thẳng gạch AAC 20x20x60cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) Mục III - Chương V của E-HSMT 49,3172 m3
41 Xây tường thẳng gạch AAC 10x20x60cm - Chiều dày 10cm M75 Mục III - Chương V của E-HSMT 25,017 m3
42 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 36 m2
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 253,066 m2
44 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 36,36 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 740,475 m2
46 Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 XM PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 179,928 m2
47 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 XM PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 22,7192 m2
48 Ốp tường men 30x60 XM PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 89,19 m2
49 Ốp đá granit tự nhiên (VT+NC) Mục III - Chương V của E-HSMT 6,708 m2
50 Ốp đá chẻ Mục III - Chương V của E-HSMT 36,21 m2
51 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 43,03 m2
52 Quét dung dịch chống thấm bồn hoa Mục III - Chương V của E-HSMT 2,08 m2
53 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 23,518 m2
54 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 43,03 m2
55 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô Mục III - Chương V của E-HSMT 43,03 m2
56 Đắp chỉ chăn nước vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 50,3 m
57 Đắp chỉ sảnh đón, vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 12,3 m
58 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục III - Chương V của E-HSMT 141,852 m2
59 Bả bằng bột bả vào tường Mục III - Chương V của E-HSMT 904,351 m2
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III - Chương V của E-HSMT 394,918 m2
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III - Chương V của E-HSMT 651,285 m2
62 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu Mục III - Chương V của E-HSMT 3,6024 100m2
63 Xà gồ thép hộp 50x100x1,8 mạ kẽm Mục III - Chương V của E-HSMT 2,3196 tấn
64 Lắp dựng xà gồ thép hộp 50x100x1,8 mạ kẽm Mục III - Chương V của E-HSMT 2,3196 tấn
65 Lắp dựng của cuốn Mục III - Chương V của E-HSMT 7,75 m2
66 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 10ly Mục III - Chương V của E-HSMT 23,65 m2
67 Lắp dựng Cửa sổ khung nhôm kính 10ly Mục III - Chương V của E-HSMT 19,44 m2
68 Lắp dựng Vách kính 10ly khung nhôm màu xám Mục III - Chương V của E-HSMT 20,832 m2
69 Lắp dựng lan can Inox Mục III - Chương V của E-HSMT 4,8708 m2
70 Trần thạch cao khung chìm (VT+NC) Mục III - Chương V của E-HSMT 195,8972 m2
71 Vách ngăn khu vệ sinh bằng tấm compact (trọn bộ + phụ kiện + NC) Mục III - Chương V của E-HSMT 13,896 m2
72 Lắp cửa khu vệ sinh bằng tấm compact (trọn bộ + phụ kiện + NC) Mục III - Chương V của E-HSMT 6,012 m2
73 Bệ đỡ Lavabo (khung sắt + đá granit) Mục III - Chương V của E-HSMT 2 bộ
74 Tủ TD.HC - Kích thước ( HxWxD):400x800x250mm Mục III - Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
75 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 1Cx35mm2 Mục III - Chương V của E-HSMT 220 m
76 Lắp đặt dây Cu/PVC (PE) 1Cx16mm2 Mục III - Chương V của E-HSMT 55 m
77 Lắp đặt Ống HDPE xoắn D80/65 Mục III - Chương V của E-HSMT 0,55 100 m
78 Lắp đặt ống pvc d32 Mục III - Chương V của E-HSMT 8 m
79 Lắp đặt Máy lạnh 2 mảnh gắn tường CSL: 3,5kW, Inverter, Gas R32 Mục III - Chương V của E-HSMT 6 máy
80 Máy lạnh 2 mảnh gắn tường CSL: 2,5kW, Inverter, Gas R32 Mục III - Chương V của E-HSMT 4 máy
81 Lắp đặt Ống đồng cho gas lạnh kèm cách nhiệt dày 19mm Ø9.5x0,81thk Mục III - Chương V của E-HSMT 1,92 100m
82 Lắp đặt Ống đồng cho gas lạnh kèm cách nhiệt dày 19mm Ø6.4x0,71thk Mục III - Chương V của E-HSMT 1,92 100m
83 Lắp đặt ống nhựa uPVC thoát nước ngưng lạnh kèm cách nhiệt dày 13mm D42mm x 2.0mm Mục III - Chương V của E-HSMT 16 m
84 Lắp đặt ống nhựa uPVC thoát nước ngưng lạnh kèm cách nhiệt dày 13mm D34mm x 2.0mm Mục III - Chương V của E-HSMT 10 m
85 Lắp đặt Ống nhựa uPVC thoát nước ngưng lạnh kèm cách nhiệt dày 13mm D27mm x 1.8mm Mục III - Chương V của E-HSMT 16 m
86 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước ngưng lạnh kèm cách nhiệt dày 13mm D21mm x 1.6mm Mục III - Chương V của E-HSMT 38 m
87 Lắp đặt Cáp Cu/PVC 2x1Cx2.5mm2+E2.5 Mục III - Chương V của E-HSMT 220 m
88 Lắp đặt Cáp Cu/PVC 2x1Cx0,75mm2 Mục III - Chương V của E-HSMT 192 m
89 Lắp đặt xí bệt Mục III - Chương V của E-HSMT 4 bộ
90 Lắp đặt Vòi xịt + dây mềm+ van 3 ngã Mục III - Chương V của E-HSMT 4 bộ
91 Lắp đặt Bồn tiểu nam + bộ xả Mục III - Chương V của E-HSMT 2 bộ
92 Lắp đặt Vòi nước rửa sàn Mục III - Chương V của E-HSMT 2 bộ
93 Lắp đặt Gương soi Mục III - Chương V của E-HSMT 4 cái
94 Lắp đặt Lavabo âm bàn+Vòi+Bộ xả Mục III - Chương V của E-HSMT 4 bộ
95 Lắp đặt bồn nước inox- dạng ngang 2m3 Mục III - Chương V của E-HSMT 1 bể
96 Lắp đặt van cổng DN25mm Mục III - Chương V của E-HSMT 4 cái
97 Lắp đặt van phao + công tắc mực nước DN25mm Mục III - Chương V của E-HSMT 1 cái
98 Lắp đặt van cổng DN32mm Mục III - Chương V của E-HSMT 1 cái
99 Lắp đặt Van cổng -xả đáy bồn nước DN20mm Mục III - Chương V của E-HSMT 1 cái
100 Lắp đặt Ống PPR D21 x 1.9mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,38 100m
101 Lắp đặt Ống PPR D27 x 2.3mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,03 100m
102 Lắp đặt Ống PPR D34 x 2.9mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,26 100m
103 Lắp đặt Ống PPR D42 x 3.7mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,09 100m
104 Lắp đặt Nối ống PPR D32mm Mục III - Chương V của E-HSMT 7 cái
105 Lắp đặt Nối ống PPR D25mm Mục III - Chương V của E-HSMT 1 cái
106 Lắp đặt Nối ống PPR D20mm Mục III - Chương V của E-HSMT 10 cái
107 Lắp đặt Bít ống PPR D32 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 3 cái
108 Lắp đặt Co PPR D21 mm-D21 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 32 cái
109 Lắp đặt Co PPR D27 mm-D27 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 1 cái
110 Lắp đặt Co PPR D34 mm-D34 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 7 cái
111 Lắp đặt Co PPR D42 mm-D42 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 7 cái
112 Lắp đặt Nối giảm PPR D27 mm-D21 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 2 cái
113 Lắp đặt Nối giảm PPR D34 mm-D27 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 2 cái
114 Lắp đặt Nối giảm PPR D42 mm-D34 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 2 cái
115 Lắp đặt Tê PPR D27 mm-D21 mm-D21 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 1 cái
116 Lắp đặt Tê PPR D27 mm-D27 mm-D27 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 1 cái
117 Lắp đặt Tê PPR D34 mm-D27 mm-D27 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 1 cái
118 Lắp đặt Tê PPR D34 mm-D34 mm-D21 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 10 cái
119 Lắp đặt Tê PPR D34 mm-D34 mm-D34 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 3 cái
120 Lắp đặt Tê PPR D42 mm-D42 mm-D27 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 1 cái
121 Lắp đặt Tê PPR D42 mm-D42 mm-D42 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 1 cái
122 Lắp đặt Cầu chắn rác DN80 Mục III - Chương V của E-HSMT 6 cái
123 Cầu chắn rác DN50 Mục III - Chương V của E-HSMT 2 cái
124 Lắp đặt Ống uPVC D114mm x 5.0mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,16 100m
125 Lắp đặt Ống uPVC D90mm x 3.8mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,52 100m
126 Lắp đặt Ống uPVC D60mm x 2.5mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,31 100m
127 Lắp đặt Ống uPVC D42mm x 2.1mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,05 100m
128 Lắp đặt Nối ống uPVC D114mm Mục III - Chương V của E-HSMT 4 cái
129 Lắp đặt Nối ống uPVC D90mm Mục III - Chương V của E-HSMT 13 cái
130 Lắp đặt Nối ống uPVC D60mm Mục III - Chương V của E-HSMT 8 cái
131 Lắp đặt Co UPVC D60 mm-D60 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 10 cái
132 Lắp đặt Co UPVC D90 mm-D90 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 4 cái
133 Lắp đặt Lơi uPVC D42 mm-D42 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 12 cái
134 Lắp đặt Lơi uPVC D60 mm-D60 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 10 cái
135 Lắp đặt Lơi uPVC D90 mm-D90 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 35 cái
136 Lắp đặt Lơi uPVC D114 mm-D114 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 14 cái
137 Lắp đặt Nối giảm PPR D27 mm-D20 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 2 cái
138 Lắp đặt Nối giảm PPR D40 mm-D32 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 2 cái
139 Lắp đặt Nối giảm uPVC D60 mm-D42 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 4 cái
140 Thông tác sàn DN80 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 1 cái
141 Lắp đặt Thông tác sàn DN100 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 1 cái
142 Lắp đặt Tê uPVC D60 mm-D60 mm-D60 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 5 cái
143 Lắp đặt Y uPVC D90 mm-D90 mm-D60 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 6 cái
144 Lắp đặt Y uPVC D90 mm-D90 mm-D90 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 5 cái
145 Lắp đặt Y uPVC D114 mm-D114 mm-D60 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 6 cái
146 Lắp đặt Y uPVC D114 mm-D114 mm-D114 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 7 cái
147 Lắp đặt Phểu thu sàn- ngăn mùi DN80mm Mục III - Chương V của E-HSMT 6 cái
148 Đào móng bằng máy đào 0,8m3 Mục III - Chương V của E-HSMT 0,0704 100m3
149 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 5m Mục III - Chương V của E-HSMT 5,5125 100m
150 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 0,628 m3
151 Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 0,882 m3
152 Ván khuôn móng Mục III - Chương V của E-HSMT 0,0168 100m2
153 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,0393 tấn
154 Xây hầm tự hoại bằng gạch 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 3,3355 m3
155 Xây hầm tự hoại bằng gạch 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 0,4275 m3
156 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 18,535 m2
157 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 21,565 m2
158 Láng nền dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 3,38 m2
159 Quét dung dịch chống thấm Mục III - Chương V của E-HSMT 18,085 m2
160 Bê tông tấm đan M200 Mục III - Chương V của E-HSMT 0,394 m3
161 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Mục III - Chương V của E-HSMT 0,0126 100m2
162 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK Mục III - Chương V của E-HSMT 0,0591 tấn
163 Lắp nắp đan Mục III - Chương V của E-HSMT 6 cái
164 Nén tĩnh (VT+NC) Mục III - Chương V của E-HSMT 2 tim
165 Lắp đặt đèn downlight âm trần, có chụp kính mờ D168 Led 1x12W Mục III - Chương V của E-HSMT 41 bộ
166 Lắp đặt Đèn downlight âm trần, có chụp kính mờ D114 Led 1x7W Mục III - Chương V của E-HSMT 9 bộ
167 Lắp đặt Đèn Led panel gắn âm trần 0.6x0.6m Led 40W Mục III - Chương V của E-HSMT 6 bộ
168 Lắp đặt Đèn ốp tường ngoại thất Led 1x20W IP65 Mục III - Chương V của E-HSMT 4 bộ
169 Lắp đặt đèn led dây Mục III - Chương V của E-HSMT 4 m
170 Lắp đặt đèn thoát hiểm 1x1W, loại 2 mặt có mũi tên chỉ dẫn, kèm theo bộ lưu điện NI-CD 2 giờ 3W Mục III - Chương V của E-HSMT 1 bộ
171 Lắp đặt đèn thoát hiểm 1 mặt kèm theo bộ lưu điện NI-CD 2 giờ 3W Mục III - Chương V của E-HSMT 1 bộ
172 Lắp đặt đèn sự cố kèm theo bộ lưu điện NI-CD 2 giờ 2x3W Mục III - Chương V của E-HSMT 2 bộ
173 Lắp đặt quạt hút gắn tường 600CMH Mục III - Chương V của E-HSMT 2 cái
174 Lắp đặt Quạt hút gắn tường 300CMH Mục III - Chương V của E-HSMT 6 cái
175 Lắp đặt Quạt hút gắn tường 200CMH Mục III - Chương V của E-HSMT 4 cái
176 Công tắc đơn 1 chiều Mục III - Chương V của E-HSMT 5 cái
177 Công tắc đôi 1 chiều Mục III - Chương V của E-HSMT 2 cái
178 Công tắc ba 1 chiều Mục III - Chương V của E-HSMT 10 cái
179 Lắp đặt dây Dây Cu/pvc 2x1Cx1.5mm2 + E1.5 Mục III - Chương V của E-HSMT 535 m
180 Lắp đặt ống luồn mềm PVC D20mm Mục III - Chương V của E-HSMT 430 m
181 Lắp đặt ống luồn mềm PVC Mục III - Chương V của E-HSMT 100 m
182 Lắp đặt Ổ cắm đôi 3 chấu, gắn tường 16A/220V Mục III - Chương V của E-HSMT 47 cái
183 Lắp đặt Ổ cắm đơn 3 chấu, gắn tường 16A/220V Mục III - Chương V của E-HSMT 2 cái
184 Lắp đặt Ổ cắm đơn 3 chấu, gắn tường cho đèn khẩn cấp, thoát hiểm, quạt hút 16A/220V Mục III - Chương V của E-HSMT 16 cái
185 Lắp đặt Dây Cu/pvc 2x1Cx2.5mm2 + E2.5 Cấp nguồn ổ cắm Mục III - Chương V của E-HSMT 252 m
186 Lắp đặt ống pvc d20 Mục III - Chương V của E-HSMT 240 m
187 Lắp đặt tủ dữ liệu 15U – 1 door + 2x Power Distribution Unit 6 Outlet Mục III - Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
188 UPS 1KVA online Mục III - Chương V của E-HSMT 1 1 bộ
189 Serever + Ftrewall Fortinet 80e Mục III - Chương V của E-HSMT 1 cái
190 Core Switch Mục III - Chương V của E-HSMT 1 cái
191 ODF 8 CORE SC - OS1/OS2 (bao gồm đầy đủ phụ kiện) Mục III - Chương V của E-HSMT 1 cái
192 Tổng đài analog 3 trung thế/ 24 máy nhánh Mục III - Chương V của E-HSMT 1 bộ
193 Lắp đặt Switch 24 port 10/100/1000 + 2 port SFP Mục III - Chương V của E-HSMT 1 cái
194 Thanh đấu nối điện thoại 10P Mục III - Chương V của E-HSMT 1 Bộ
195 Thanh quản lý cáp ngang (Volition 19" Cable Management (Plastic)) Mục III - Chương V của E-HSMT 1 Bộ
196 - Bộ phát tín hiệu WIFI Mục III - Chương V của E-HSMT 2 Bộ
197 Dây nhảy Cat6Plus, UTP, RJ45, màu xám, 1m Mục III - Chương V của E-HSMT 19 sợi
198 Dây nhảy Cat6Plus, UTP, RJ45, màu xám, 3m Mục III - Chương V của E-HSMT 2 sợi
199 Lấp đặt ổ cắm mạng + điện thoại gắn tường, nội thất Mục III - Chương V của E-HSMT 15 cái
200 Lắp đặt Ổ cắm mạng RJ45 gắn tường, nội thất Mục III - Chương V của E-HSMT 4 cái
201 Lắp đặt Cáp quang 4C SM Mục III - Chương V của E-HSMT 72 m
202 Lắp đặt Cáp mạng UTP CAT6 Mục III - Chương V của E-HSMT 397 m
203 Lắp đặt dây Cáp điện thoại 2Px0.5mm2 Mục III - Chương V của E-HSMT 256 m
204 Lắp đặt dây Cáp điện thoại 5Px0.5mm2 Mục III - Chương V của E-HSMT 72 m
205 Lắp đặt mạng cáp W100H50T1 Mục III - Chương V của E-HSMT 17 m
206 Lắp đặt ống xoắn HDPE 65/50 Mục III - Chương V của E-HSMT 72 m
207 Lắp đặt Ống luồn PVC D20mm Mục III - Chương V của E-HSMT 182 m
B HẠNG MỤC 2 : KHỐI KHO + PHÒNG TẬP
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3 Mục III - Chương V của E-HSMT 4,0383 100m3
2 Đấp đất hồ móng Mục III - Chương V của E-HSMT 2,6922 100m3
3 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4,6m Mục III - Chương V của E-HSMT 231,2569 100m
4 Đệm cát độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III - Chương V của E-HSMT 0,2478 100m3
5 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 24,6497 m3
6 Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 86,5384 m3
7 Ván khuôn móng Mục III - Chương V của E-HSMT 2,4853 100m2
8 Bê tông cột M250, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 25,0624 m3
9 Ván khuôn cột vuông Mục III - Chương V của E-HSMT 2,981 100m2
10 Đắp cát tôn nền độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III - Chương V của E-HSMT 1,6256 100m3
11 Bê tông nền M250, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 50,1428 m3
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III - Chương V của E-HSMT 2,066 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,8848 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục III - Chương V của E-HSMT 2,2429 tấn
15 Bê tông dầm M250, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 104,8947 m3
16 Ván khuôn đà Mục III - Chương V của E-HSMT 11,8858 100m2
17 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm Mục III - Chương V của E-HSMT 3,3198 tấn
18 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm Mục III - Chương V của E-HSMT 9,3508 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục III - Chương V của E-HSMT 5,1082 tấn
20 Lót nylon Mục III - Chương V của E-HSMT 0,7999 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột ĐK ≤10mm Mục III - Chương V của E-HSMT 1,2903 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột ĐK ≤18mm Mục III - Chương V của E-HSMT 7,2056 tấn
23 Lắp dựng cốt thép nền ĐK ≤10mm Mục III - Chương V của E-HSMT 1,3298 tấn
24 Bê tông lanh tô M250, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 6,1731 m3
25 Ván khuôn thép lanh tô Mục III - Chương V của E-HSMT 0,5893 100m2
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm Mục III - Chương V của E-HSMT 1,4691 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK Mục III - Chương V của E-HSMT 0,3554 tấn
28 Bê tông sê nô M250, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 11,1563 m3
29 Ván khuôn thép sê nô Mục III - Chương V của E-HSMT 1,5598 100m2
30 Xây tường thẳng gạch AAC 20x20x60cm - Chiều dày 20cm,Vữa khô trộn sẵn M75 Mục III - Chương V của E-HSMT 7,0186 m3
31 Xây tam cấp thẻ 4x8x18cm vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 5,1867 m3
32 Xây tường thẳng gạch AAC 10x20x60cm - Chiều dày 10cm,Vữa khô trộn sẵn M75 Mục III - Chương V của E-HSMT 2,8565 m3
33 Xây tường thẳng gạch AAC 20x20x60cm - Chiều dày 20cm, Vữa khô trộn sẵn M75 Mục III - Chương V của E-HSMT 98,4708 m3
34 Xây tường thẳng gạch AAC 10x20x60cm - Chiều dày 10cm M75 Mục III - Chương V của E-HSMT 19,4985 m3
35 Xây ốp cột 4,5x9x19cm vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 7,712 m3
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 492,3539 m2
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 76,9428 m2
38 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 882,3239 m2
39 Trát cột dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 77,715 m2
40 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 166,5048 m2
41 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Mục III - Chương V của E-HSMT 513,2789 m2
42 Bả bằng bột bả vào tường trong Mục III - Chương V của E-HSMT 798,5189 m2
43 Bả bằng bột bả vào cột Mục III - Chương V của E-HSMT 120,915 m2
44 Bả bằng bột bả vào trần Mục III - Chương V của E-HSMT 111,2728 m2
45 Sơn cột đã bả giả gỗ1 nước lót + 2 nước phủ Mục III - Chương V của E-HSMT 77,715 m2
46 Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III - Chương V của E-HSMT 841,7189 m2
47 Sơn trần, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III - Chương V của E-HSMT 624,5517 m2
48 Ốp tường men 30x60 XM PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 83,805 m2
49 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 XM PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 23,163 m2
50 Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 XM PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 527,5208 m2
51 Láng nền dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 275,697 m2
52 Quét dung dịch chống thấm sê nô Mục III - Chương V của E-HSMT 56,0408 m2
53 Ốp đá granit (VT+NC) Mục III - Chương V của E-HSMT 44,8505 m2
54 Trần thạch cao khung chìm (VT+NC) Mục III - Chương V của E-HSMT 521,7278 m2
55 Cung cấp + Lắp dựng xà gồ thép Mục III - Chương V của E-HSMT 5,7905 tấn
56 Lợp mái tole lạnh màu dày 5dem Mục III - Chương V của E-HSMT 8,4716 100m2
57 Vách ngăn khu vệ sinh bằng tấm compact (trọn bộ + phụ kiện + NC) Mục III - Chương V của E-HSMT 36,33 m2
58 Hoa văn thạch cao cửa đi, cửa sổ (NC+VT) Mục III - Chương V của E-HSMT 28 cái
59 Hoa văn thạch cao D04 (NC+VT) Mục III - Chương V của E-HSMT 14 cái
60 Lục bình Mục III - Chương V của E-HSMT 32 cái
61 Tượng nữ thần Mục III - Chương V của E-HSMT 22 cái
62 Đầu hồi 01 Mục III - Chương V của E-HSMT 140 cái
63 Đầu hồi 02 Mục III - Chương V của E-HSMT 3 cái
64 Lắp dựng cửa nhôm kính W01 Mục III - Chương V của E-HSMT 14,45 m2
65 Lắp dựng cửa khung nhôm kính D01 Mục III - Chương V của E-HSMT 26,18 m2
66 Lắp dựng cửa nhôm kính D02 Mục III - Chương V của E-HSMT 7,48 m2
67 Lắp dựng cửa nhôm kính D03 Mục III - Chương V của E-HSMT 16,2 m2
68 Lắp đặt tủ TD.HC - Kích thước ( HxWxD):400x800x250mm Mục III - Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
69 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 1Cx25mm2 Mục III - Chương V của E-HSMT 348 m
70 Lắp đặt dây Cu/PVC (PE) 1Cx16mm2 Mục III - Chương V của E-HSMT 87 m
71 Lắp đặt ống HDPE xoắn D65/50 Mục III - Chương V của E-HSMT 0,06 100 m
72 Lắp đặt máng cáp W100xH50xT1 Mục III - Chương V của E-HSMT 17 m
73 Lắp đặt ống pvc d32 Mục III - Chương V của E-HSMT 20 m
74 Lắp đặt đèn downlight âm trần, có chụp kính mờ D168 Led 1x12W Mục III - Chương V của E-HSMT 85 bộ
75 Lắp đặt Đèn downlight âm trần, có chụp kính mờ D114 Led 1x7W Mục III - Chương V của E-HSMT 12 bộ
76 Đèn Led panel gắn âm trần 0.6x0.6m Led 40W Mục III - Chương V của E-HSMT 24 bộ
77 Lắp đặt Đèn Led panel gắn âm trần dạng linear Mục III - Chương V của E-HSMT 1 bộ
78 Lắp đặt Đèn ốp tường ngoại thất Led 1x20W IP65 Mục III - Chương V của E-HSMT 14 bộ
79 Lắp đặt đèn thoát hiểm 1x1W, loại 2 mặt có mũi tên chỉ dẫn, kèm theo bộ lưu điện NI-CD 2 giờ 3W Mục III - Chương V của E-HSMT 1 bộ
80 Lắp đặt đèn thoát hiểm 1 mặt kèm theo bộ lưu điện NI-CD 2 giờ 3W Mục III - Chương V của E-HSMT 5 bộ
81 Lắp đặt đèn sự cố kèm theo bộ lưu điện NI-CD 2 giờ 2x3W Mục III - Chương V của E-HSMT 10 bộ
82 Lắp đặt quạt hút gắn tường 1200CMH Mục III - Chương V của E-HSMT 4 cái
83 Lắp đặt Quạt hút gắn tường 900CMH Mục III - Chương V của E-HSMT 1 cái
84 Lắp đặt Quạt hút gắn tường 400CMH Mục III - Chương V của E-HSMT 4 cái
85 Công tắc đôi 1 chiều Mục III - Chương V của E-HSMT 53 cái
86 Công tắc ba 1 chiều Mục III - Chương V của E-HSMT 6 cái
87 Lắp đặt Công tắc đơn 2 chiều Mục III - Chương V của E-HSMT 2 cái
88 Lắp đặt Công tắc đôi 2 chiều Mục III - Chương V của E-HSMT 2 cái
89 Lắp đặt dây Dây Cu/pvc 2x1Cx1.5mm2 + E1.5 Mục III - Chương V của E-HSMT 965 m
90 Lắp đặt dây Cu/pvc 2x1Cx2.5mm2 + E2.5 Mục III - Chương V của E-HSMT 40 m
91 Lắp đặt ống PVC D20mm Mục III - Chương V của E-HSMT 792 m
92 Lắp đặt ống luồn mềm PVC Mục III - Chương V của E-HSMT 200 m
93 Lắp đặt Ổ cắm đôi 3 chấu, gắn tường 16A/220V Mục III - Chương V của E-HSMT 32 cái
94 Lắp đặt Ổ cắm đơn 3 chấu, gắn tường 16A/220V Mục III - Chương V của E-HSMT 4 cái
95 Lắp đặt Ổ cắm đơn 3 chấu, gắn tường cho đèn khẩn cấp, thoát hiểm, quạt hút 16A/220V Mục III - Chương V của E-HSMT 25 cái
96 Lắp đặt Dây Cu/pvc 2x1Cx2.5mm2 + E2.5 Cấp nguồn ổ cắm Mục III - Chương V của E-HSMT 150 m
97 Lắp đặt ống pvc d20 Mục III - Chương V của E-HSMT 120 m
98 Lắp đặt tủ dữ liệu 9U – 1 door + 1x Power Distribution Unit 6 Outlet Mục III - Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
99 Lắp đặt Switch 16 port 10/100/1000 + 2 port SFP Mục III - Chương V của E-HSMT 1 cái
100 Lắp đặt Patch Panel 24 port cho mạng LAN, CAT6 Mục III - Chương V của E-HSMT 1 cái
101 Thanh đấu nối điện thoại 10P Mục III - Chương V của E-HSMT 1 Bộ
102 Thanh quản lý cáp ngang (Volition 19" Cable Management (Plastic)) Mục III - Chương V của E-HSMT 1 Bộ
103 - Bộ phát tín hiệu WIFI Mục III - Chương V của E-HSMT 2 Bộ
104 Dây nhảy Cat6Plus, UTP, RJ45, màu xám, 1m Mục III - Chương V của E-HSMT 10 sợi
105 Dây nhảy Cat6Plus, UTP, RJ45, màu xám, 3m Mục III - Chương V của E-HSMT 1 sợi
106 Lấp đặt ổ cắm mạng + điện thoại gắn tường, nội thất Mục III - Chương V của E-HSMT 8 cái
107 Lắp đặt Ổ cắm mạng RJ45 gắn tường, nội thất Mục III - Chương V của E-HSMT 1 cái
108 Lắp đặt Cáp mạng UTP CAT6 Mục III - Chương V của E-HSMT 182 m
109 Lắp đặt dây Cáp điện thoại 2Px0.5mm2 Mục III - Chương V của E-HSMT 104 m
110 Lắp đặt Ống luồn PVC D20mm Mục III - Chương V của E-HSMT 182 m
111 Lắp đặt Máy lạnh 2 mảnh gắn âm trần CSL: 7kW, Inverter, Gas R32 Mục III - Chương V của E-HSMT 6 máy
112 Lắp đặt Máy lạnh 2 mảnh gắn tường CSL: 6,0kW, Inverter, Gas R32 Mục III - Chương V của E-HSMT 1 máy
113 Lắp đặt Máy lạnh 2 mảnh gắn tường CSL: 3,5kW, Inverter, Gas R32 Mục III - Chương V của E-HSMT 2 máy
114 Lắp đặt Máy lạnh 2 mảnh gắn tường CSL: 5kW, Inverter, Gas R32 Mục III - Chương V của E-HSMT 1 máy
115 Lắp đặt Ống đồng cho gas lạnh kèm cách nhiệt dày 19mm Ø15.9x0,89thk Mục III - Chương V của E-HSMT 1,32 100m
116 Lắp đặt Ống đồng cho gas lạnh kèm cách nhiệt dày 19mm Ø12.7x0,81thk Mục III - Chương V của E-HSMT 0,15 100m
117 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm Mục III - Chương V của E-HSMT 1,56 100m
118 Lắp đặt Ống đồng cho gas lạnh kèm cách nhiệt dày 19mm Ø6.4x0,71thk Mục III - Chương V của E-HSMT 0,51 100m
119 Lắp đặt Ống nhựa uPVC thoát nước ngưng lạnh kèm cách nhiệt dày 13mm D42mm x 2.0mm Mục III - Chương V của E-HSMT 20 m
120 Ống nhựa uPVC thoát nước ngưng lạnh kèm cách nhiệt dày 13mm D34mm x 2.0mm Mục III - Chương V của E-HSMT 20 m
121 Lắp đặt Ống nhựa uPVC thoát nước ngưng lạnh kèm cách nhiệt dày 13mm D27mm x 1.8mm Mục III - Chương V của E-HSMT 32 m
122 Lắp đặt Ống nhựa uPVC thoát nước ngưng lạnh kèm cách nhiệt dày 13mm D21mm x 1.6mm Mục III - Chương V của E-HSMT 36 m
123 Lắp đặt Cáp Cu/PVC 4x1Cx2.5mm2+E2.5 Mục III - Chương V của E-HSMT 180 m
124 Lắp đặt dây Cáp Cu/PVC 2x1Cx2.5mm2+E2.5 Mục III - Chương V của E-HSMT 60 m
125 Lắp đặt dây Cáp Cu/PVC 2x1Cx0,75mm2 Mục III - Chương V của E-HSMT 171 m
126 Lắp đặt ống Ống điện PVC D25 Mục III - Chương V của E-HSMT 180 m
127 Lắp đặt ống điện PVC D20 Mục III - Chương V của E-HSMT 60 m
128 Lắp đặt xí bệt Mục III - Chương V của E-HSMT 6 bộ
129 Lắp đặt Vòi xịt + dây mềm+ van 3 ngã Mục III - Chương V của E-HSMT 6 bộ
130 Lắp đặt Bồn tiểu nam + bộ xả Mục III - Chương V của E-HSMT 2 bộ
131 Lắp đặt Vòi nước rửa sàn Mục III - Chương V của E-HSMT 2 bộ
132 Lắp đặt gương soi Mục III - Chương V của E-HSMT 1 cái
133 Lắp đặt Lavabo âm bàn+Vòi+Bộ xả Mục III - Chương V của E-HSMT 5 bộ
134 Lắp đặt bồn nước inox- dạng ngang 2m3 Mục III - Chương V của E-HSMT 2 bể
135 Lắp đặt Van phao + công tắc mực nước DN25mm Mục III - Chương V của E-HSMT 2 cái
136 Lắp đặt Van cổng DN32mm Mục III - Chương V của E-HSMT 5 cái
137 Lắp đặt Van cổng -xả đáy bồn nước DN20mm Mục III - Chương V của E-HSMT 2 cái
138 Lắp đặt ống PPR D21 x 1.9mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,54 100m
139 Lắp đặt Ống PPR D27 x 2.3mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,03 100m
140 Lắp đặt Ống PPR D34 x 2.9mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,08 100m
141 Lắp đặt Ống PPR D42 x 3.7mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,32 100m
142 Lắp đặt Nối ống PPR D42mm Mục III - Chương V của E-HSMT 8 cái
143 Lắp đặt Nối ống PPR D34mm Mục III - Chương V của E-HSMT 8 cái
144 Lắp đặt Nối ống PPR D21mm Mục III - Chương V của E-HSMT 14 cái
145 Bít ống PPR D32 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 3 cái
146 Lắp đặt Co PPR D21 mm-D21 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 39 cái
147 Lắp đặt Co PPR D27 mm-D27 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 2 cái
148 Lắp đặt Co PPR D34 mm-D34 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 7 cái
149 Lắp đặt Co PPR D42 mm-D42 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 14 cái
150 Nối giảm PPR D27 mm-D21 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 1 cái
151 Lắp đặt Nối giảm PPR D34 mm-D21 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 7 cái
152 Lắp đặt Nối giảm PPR D42 mm-D27 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 1 cái
153 Lắp đặt Tê PPR D34 mm-D34 mm-D21 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 6 cái
154 Lắp đặt Tê PPR D27 mm-D27 mm-D21 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 1 cái
155 Lắp đặt Tê PPR D42 mm-D34 mm-D34 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 2 cái
156 Lắp đặt Tê PPR D34 mm-D34 mm-D34 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 4 cái
157 Lắp đặt Tê PPR D42 mm-D42 mm-D27 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 2 cái
158 Lắp đặt Tê PPR D42 mm-D42 mm-D42 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 2 cái
159 Lắp đặt Co ren trong PPR D21mm Mục III - Chương V của E-HSMT 2 cái
160 Lắp đặt Co ren ngoài PPR D21mm Mục III - Chương V của E-HSMT 13 cái
161 Lắp đặt Cầu chắn rác DN100 Mục III - Chương V của E-HSMT 9 cái
162 Lắp đặt Ống uPVC D114mm x 5.0mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,53 100m
163 Lắp đặt Ống uPVC D90mm x 3.8mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,22 100m
164 Lắp đặt Ống uPVC D60mm x 2.5mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,23 100m
165 Lắp đặt Ống uPVC D42mm x 2.1mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,02 100m
166 Lắp đặt Nối ống uPVC D114mm Mục III - Chương V của E-HSMT 13 cái
167 Lắp đặt Nối ống uPVC D90mm Mục III - Chương V của E-HSMT 6 cái
168 Lắp đặt Nối ống uPVC D60mm Mục III - Chương V của E-HSMT 6 cái
169 Lắp đặt Co UPVC D60 mm-D60 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 7 cái
170 Lắp đặt Co UPVC D90 mm-D90 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 2 cái
171 Lắp đặt Lơi uPVC D42 mm-D42 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 6 cái
172 Lắp đặt Lơi uPVC D60 mm-D60 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 19 cái
173 Lắp đặt Lơi uPVC D90 mm-D90 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 11 cái
174 Lắp đặt Lơi uPVC D114 mm-D114 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 41 cái
175 Lắp đặt Nối giảm uPVC D60 mm-D42 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 2 cái
176 Thông tắc sàn DN80 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 3 cái
177 Lắp đặt Thông tắc sàn DN100 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 3 cái
178 Lắp đặt Tê uPVC D60 mm-D60 mm-D60 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 2 cái
179 Lắp đặt Tê uPVC D25 mm-D25 mm-D20 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 1 cái
180 Lắp đặt Tê uPVC D32 mm-D32 mm-D20 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 6 cái
181 Lắp đặt Tê uPVC D32 mm-D32 mm-D32 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 4 cái
182 Lắp đặt Tê uPVC D40 mm-D40 mm-D25 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 2 cái
183 Lắp đặt Tê uPVC D40 mm-D34 mm-D34 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 2 cái
184 Lắp đặt Y uPVC D60 mm-D60 mm-D60 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 3 cái
185 Lắp đặt Y uPVC D90 mm-D90 mm-D60 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 6 cái
186 Lắp đặt Y uPVC D90 mm-D90 mm-D90 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 4 cái
187 Lắp đặt Y uPVC D114 mm-D114 mm-D60 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 1 cái
188 Lắp đặt Y uPVC D114 mm-D114 mm-D90 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 1 cái
189 Lắp đặt Y uPVC D114 mm-D114 mm-D114 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 9 cái
190 Lắp đặt Phểu thu sàn- ngăn mùi DN80mm Mục III - Chương V của E-HSMT 3 cái
191 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mục III - Chương V của E-HSMT 0,3191 100m3
192 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 5m Mục III - Chương V của E-HSMT 9,0031 100m
193 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục III - Chương V của E-HSMT 0,8342 m3
194 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 0,8283 m3
195 Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 1,5485 m3
196 Ván khuôn móng cột Mục III - Chương V của E-HSMT 0,0278 100m2
197 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,1472 tấn
198 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 5,7076 m3
199 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 0,7655 m3
200 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 33,78 m2
201 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 38,545 m2
202 Láng nền, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 5,6525 m2
203 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mục III - Chương V của E-HSMT 33,1325 m2
204 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 1,0642 m3
205 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III - Chương V của E-HSMT 0,1946 100m2
206 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK Mục III - Chương V của E-HSMT 0,1561 tấn
207 Lắp nắp đan Mục III - Chương V của E-HSMT 6 cái
C HẠNG MỤC 3 : NHÀ XE KHÁCH
1 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục III - Chương V của E-HSMT 0,4 100m3
2 Bê tông lót M150, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 5,35 m3
3 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 12,243 m3
4 Ván khuôn dầm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,6894 100m2
5 Lắp dựng cốt thép dầm ĐK ≤10mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,524 tấn
6 Lắp dựng cốt thép dầm ĐK ≤18mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,98 tấn
7 Lót nylon Mục III - Chương V của E-HSMT 2,201 100m2
8 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 22,01 m3
9 Lắp dựng cốt thép nền ĐK ≤10mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,484 tấn
10 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mục III - Chương V của E-HSMT 0,0764 100m2
11 Đắp cát nâng nền Y/C K = 0,90 Mục III - Chương V của E-HSMT 0,2 100m3
12 Cung cấp + Lắp dựng xà gồ thép hộp 50x100x2,5 Mục III - Chương V của E-HSMT 1,884 tấn
13 Bulong D10 L=100 Mục III - Chương V của E-HSMT 52 cái
14 Bulong D18 L=280 Mục III - Chương V của E-HSMT 64 cái
15 Gia công khung thép Mục III - Chương V của E-HSMT 0,721 tấn
16 Lắp khung thép Mục III - Chương V của E-HSMT 0,721 tấn
17 Ống STK D90x3mm Mục III - Chương V của E-HSMT 247 kg
18 Ống STK D60x2,4mm Mục III - Chương V của E-HSMT 207 kg
19 Ống STK D6049x2mm Mục III - Chương V của E-HSMT 60 kg
20 Thép mạ kẽm L30x30x3mm Mục III - Chương V của E-HSMT 6 kg
21 Thép tấm Mục III - Chương V của E-HSMT 201 kg
22 Sơn thép 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III - Chương V của E-HSMT 112,0395 1m2
23 Lợp mái tôn sóng vuông màu dàu 4 dem Mục III - Chương V của E-HSMT 1,98 100m2
24 Máng xối tôn lạnh phẳng dày 0.4mm khổ 20cm Mục III - Chương V của E-HSMT 40 md
25 Diềm đầu hồi tôn mạ màu dày 0.4mm Mục III - Chương V của E-HSMT 19,8 md
26 Cắt khe mặt đường Mục III - Chương V của E-HSMT 6 10m
27 Lắp đặt cầu chắn rác Đường kính 80mm Mục III - Chương V của E-HSMT 3 cái
28 Lắp đặt ống nhựa Đường kính 90x3,8mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,2 100m
29 Lắp đặt Lơi uPVC Đường kính 90mm Mục III - Chương V của E-HSMT 6 cái
30 Lắp đặt nối giảm nhựa Đường kính 60-42 mm Mục III - Chương V của E-HSMT 3 cái
D HẠNG MỤC 4 : SÂN ĐƯỜNG
1 Đắp cát nâng nền độ chặt Y/C K = 0,9 Mục III - Chương V của E-HSMT 1,74 100m3
2 Lót tấm nylon Mục III - Chương V của E-HSMT 34,8 100m2
3 Bê tông mặt đường dày mặt đường 10cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 348 m3
4 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mục III - Chương V của E-HSMT 5,22 100m2
5 Cắt khe mặt đường Mục III - Chương V của E-HSMT 522 10m
6 Lắp dựng cốt thép nền ĐK ≤10mm Mục III - Chương V của E-HSMT 17,2022 tấn
7 Đào rãnh bằng máy đào 0,4m3 Mục III - Chương V của E-HSMT 1,9248 100m3
8 Bê tông lót M150, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 9,495 m3
9 Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 8,397 m3
10 Ván khuôn rãnh Mục III - Chương V của E-HSMT 0,2182 100m2
11 Xây rãnh, hố ra 4,5x9x19cm - Chiều dày 20cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 31,0232 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 163,28 m2
13 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 163,28 m2
14 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 5,187 m3
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Mục III - Chương V của E-HSMT 0,3023 100m2
16 Lắp các đan Mục III - Chương V của E-HSMT 99,5 cái
17 Đắp đất móng Mục III - Chương V của E-HSMT 1,4356 100m3
18 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK Mục III - Chương V của E-HSMT 1,2313 tấn
19 Lắp dựng cốt thép tấm đan Mục III - Chương V của E-HSMT 1,6106 tấn
20 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4,5m Mục III - Chương V của E-HSMT 14,4 100m
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III - Chương V của E-HSMT 0,0195 100m3
22 Bê tông móng M150, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 1,152 m3
23 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính 600mm Mục III - Chương V của E-HSMT 5 1 đoạn ống
24 Nối ống bê tông Đường kính 600mm Mục III - Chương V của E-HSMT 5 mối nối
25 Lắp đặt gối cống Đường kính 600mm Mục III - Chương V của E-HSMT 10 cái
26 Đào đường ống Mục III - Chương V của E-HSMT 0,7504 100m3
27 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III - Chương V của E-HSMT 0,0948 100m3
28 Lắp đặt ống nhựa Đường kính 200mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,66 100 m
29 Lắp đặt ống nhựa Đường kính 63mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,13 100 m
E HẠNG MỤC 5 : CỔNG CHÍNH
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3 Mục III - Chương V của E-HSMT 0,2387 100m3
2 Đắp đất móng Mục III - Chương V của E-HSMT 0,1591 100m3
3 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4,6m Mục III - Chương V của E-HSMT 14,6625 100m
4 Đắp cát móng Mục III - Chương V của E-HSMT 1,53 m3
5 Bê tông móng M150, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 1,53 m3
6 Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 3,55 m3
7 Bê tông cột M250, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 0,72 m3
8 Ván khuôn móng Mục III - Chương V của E-HSMT 0,064 100m2
9 Ván khuôn cột vuông Mục III - Chương V của E-HSMT 0,144 100m2
10 Lắp dựng cốt thép cột ĐK ≤18mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,1388 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,1451 tấn
12 Bê tông dầm M250, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 1,428 m3
13 Ván khuôn dầm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,1628 100m2
14 Lắp dựng cốt thép dầm ĐK ≤10mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,0356 tấn
15 Lắp dựng cốt thép dầm ĐK ≤18mm Mục III - Chương V của E-HSMT 0,183 tấn
16 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm Chiều dày 20cmvữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 7,809 m3
17 Trát cột ày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 12 m2
18 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 82,2 m2
19 Bả bằng bột bả vào tường Mục III - Chương V của E-HSMT 82,2 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III - Chương V của E-HSMT 82,2 m2
21 Đá hoa cương màu theo bản vẽ (bao gồm công lắp đặt) Mục III - Chương V của E-HSMT 25,8 m2
22 Chữ Inox 304 cao 300, cắt CNC, mạ vàng, uốn nổi hông chữ " ĐOÀN NGHỆ THUẬT SÓC TRĂNG KHMER" bao gồm công lắp đặt Mục III - Chương V của E-HSMT 1 bộ
23 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III - Chương V của E-HSMT 3,2875 m2
24 Cửa trượt tự động Mục III - Chương V của E-HSMT 20,1 m2
25 Mô tơ cửa + Remote điều khiển Mục III - Chương V của E-HSMT 1 bộ
26 Ray trượt cửa Mục III - Chương V của E-HSMT 11,5 m
F HẠNG MỤC 6 : CÂY XANH
1 Bê tông lót M100, đá 1x2, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 18,51 m3
2 Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày 20cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 23,446 m3
3 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III - Chương V của E-HSMT 246,8 m2
4 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót + 1 nước phủ Mục III - Chương V của E-HSMT 246,8 m2
5 Đào đất để trồng cầy Mục III - Chương V của E-HSMT 19,6196 1m3
6 Cung cấp đất trồng cây Mục III - Chương V của E-HSMT 259,9808 m3
7 Trồng dặm cây sao D = 3-5cm, H = 2-2,5m Mục III - Chương V của E-HSMT 0,44 100 cây
8 Trồng cỏ hoàng lạc Mục III - Chương V của E-HSMT 1.627,44 m2/lần
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->