Gói thầu: Xây dựng nhà bảo vệ, nhà thuốc và bể nước ngầm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210449409-02
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Huyết học truyền máu Trung ương
Tên gói thầu Xây dựng nhà bảo vệ, nhà thuốc và bể nước ngầm
Số hiệu KHLCNT 20210423326
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-20 16:25:00 đến ngày 2021-05-11 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,804,255,041 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Bảo lãnh thực hiện hợp đồng . 1 Khoản
2 Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu . 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu . 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba . 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình . 18 Tháng
6 Chi phí biện pháp thi công gồm cả thi công cừ larsen, bản mối móng….. . 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường . 1 Khoản
8 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành . 1 Khoản
B Hạng mục 2: Xây lắp
C Bể nước ngầm
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,09 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6982 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3964 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3964 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3964 100m3
6 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2514 m3
7 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,0346 m3
8 Đổ bê tông móng, chiều rộng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,672 m3
9 Đổ bê tông, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,0852 m3
10 Đổ bê tông tường bể, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,5542 m3
11 Đổ bê tông cột, tiết diện cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,688 m3
12 Xây tường bể chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4684 m3
13 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1848 100m2
14 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m2
15 Ván khuôn, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8799 100m2
16 Ván khuôn sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,279 100m2
17 Ván khuôn dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,46 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5036 Tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6031 Tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6241 Tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. tường bể, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2764 Tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1998 Tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2766 Tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0986 Tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3437 Tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép dầm, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3847 Tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép dầm, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0744 Tấn
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 203,032 m2
29 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 458,92 m2
30 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 458,92 m2
31 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,02 m2
32 Quét dung dịch chống thấm bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 573,94 m2
33 Ống thông hơi D100 có bịt lưới chống côn trùng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
34 Nắp bể bằng tôn INOX 304 KT 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
35 Băng cản nước V 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 204 md
36 Thang Inox 304 xuống bể ( tròn phi 20) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
D Nhà thuốc, nhà bảo vệ
1 Gia công dầm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0286 Tấn
2 Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0286 Tấn
3 Gia công hệ khung dàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4929 Tấn
4 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4929 Tấn
5 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1342 Tấn
6 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1342 Tấn
7 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6449 Tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6449 Tấn
9 Gia công thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5667 Tấn
10 Lắp đặt thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5667 Tấn
11 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0245 Tấn
12 Lắp dựng lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0289 m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 743,766 m2
14 Xây tường, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,7228 m3
15 Xây tường, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3672 m3
16 Xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4752 m3
17 Xây tường, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2387 m3
18 Công tác ốp gạch sáng màu, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,337 m2
19 Công tác ốp gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9598 m2
20 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,528 m2
21 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng SUS 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,8968 m2
22 Lắp chữ biển tên Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,6816 m2
24 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,0591 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,6816 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,0591 m2
27 Khung thép hộp mạ kẽm đỡ tấm cemboard Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5043 Tấn
28 Lắp dựng khung thép đỡ tấm cemboard Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5043 Tấn
29 Sàn CEMBOARD dày 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,3226 m2
30 Đổ bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6933 m3
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2251 Tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5377 Tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1443 Tấn
34 Ván khuôn dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,382 100m2
35 Đổ bê tông lanh tô, máng nước, ô văng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,128 m3
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,067 Tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0738 Tấn
38 Ván khuôn máng nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1958 100m2
39 Logo sơn đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
40 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,27 m2
41 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,1968 m2
42 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm chống trơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6397 m2
43 Lát nền, sàn bằng đá granite, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4797 m2
44 Trần hợp kim nhôm ô KT 600x600, khung xương và phụ kiện tiêu chuẩn Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,3532 m2
45 Lắp tấm alumi cả khung xương và phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,802 m2
46 Máng tôn hoa 0,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2812 m2
47 Trần tôn lạnh 3 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,94 m2
48 Gia công khung xương thép mạ kẽm treo trần (thép hộp 50x50x2mm; xương thép phụ thép hộp: 20x20x1,2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3977 Tấn
49 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3977 Tấn
50 Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,47mm màu đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9296 100m2
51 Xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7555 m3
52 Lát gạch ceramic 600x600, màu sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2225 m2
53 Cửa đi 1 cánh khung nhôm sơn tĩnh điện kính dán an toàn 6,38 phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,888 m2
54 Cửa đi 1 cánh mở trượt khung nhôm sơn tĩnh điện kính dán an toàn 6.38 phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,712 m2
55 Cửa đi 2 cánh khung nhôm sơn tĩnh điện kính dán an toàn 6.38 phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,96 m2
56 Cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ panô nhôm hệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,414 m2
57 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
58 Cửa sổ 2 cánh mở trượt khung nhôm sơn tĩnh điện kính dán an toàn 6.38 phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,408 m2
59 Vách kính khung nhôm kính dán an toàn 6,38 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,9596 m2
60 Nan chớp khung nhôm hệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 m2
E Phần điện
1 Đèn LED panel 36w-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
2 Đèn máng đôi tuýp LED 2x18w-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
3 Đèn ốp bóng LED 20w -220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
4 Đèn LED trụ - trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
5 Đèn LED đui xoáy - gắn 2 trụ cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
6 Quạt treo tường có kèm ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
7 Đèn ốp trần khu wc bóng LED- 20w Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Quạt thông gió 200x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
9 Quạt thông gió 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
10 Công tắc 1 phím 250V-10A-Âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
11 Công tắc 2 phím 250V-10A-Âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
12 Công tắc 3 phím 250V-10A-Âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
13 Ổ cắm đôi 3 cực 250V-16A-Âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
14 Tủ điện tổng - Sơn tĩnh điện 500x400x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hộp
15 Aptomat 3 pha MCB 50A-18kA-380V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
16 Aptomat 2 pha MCB 40A-6kA-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
17 Aptomat 2 pha MCB 32A-6kA-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
18 Aptomat 2 pha MCB 25A-6kA-250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
19 Aptomat 1 pha MCB 10A-6kA-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
20 Biến dòng 50/5A; 1.COL Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
21 Đồng hồ đo dòng 0-80A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
22 Đèn báo pha xanh, đỏ, vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
23 Cầu chì bảo vệ 220V, 2A 220V;2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
24 Switch chuyển mạch vôn kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
25 Hộp bảng điện 8-10 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Hộp
26 Aptomat 1 pha MCB 10A-6kA-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
27 Aptomat 2 pha MCB 32A-6kA-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
28 Aptomat 2 pha MCB 25A-6kA-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
29 Aptomat 2 pha MCB 16A-6kA-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
30 Aptomat 2 pha MCB 20A-6kA-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
31 Aptomat 2 pha MCB 6A-6kA-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
32 Aptomat RCBO 2 pha 10A-30mA-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
33 Aptomat RCBO 2 pha 20A-30mA-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
34 Cáp điện lõi đồng TT 3x16+1x10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
35 Cáp điện lõi đồng vỏ nhựa 2x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
36 Dây điện lõi đồng vỏ nhựa 1x2.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
37 Dây điện lõi đồng vỏ nhựa 1x1.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 660 m
38 Dây điện lõi đồng vỏ nhựa 1x10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
39 Dây điện lõi đồng vỏ nhựa 1x 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
40 Dây điện lõi đồng vỏ nhựa 1x 2.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
41 Ống nhựa PVC D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 480 m
42 Ống nhựa PVC TT D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
43 Hộp nối dây 60x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
44 Điều hòa treo tường 9000BTU/H Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
45 Lắp đặt điều hòa treo tường 9000BTU/H Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
46 Điều hòa treo tường 12000BTU/H Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
47 Lắp đặt điều hòa treo tường 12000BTU/H Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
48 Điều hòa treo tường 18000BTU/H Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
49 Lắp đặt điều hòa treo tường 18000BTU/H Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Máy
50 Dây điện lõi đồng vỏ nhựa 1x2.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
51 Dây điện lõi đồng vỏ nhựa 1x 2.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
52 Dây điện lõi đồng vỏ nhựa- Từ cục lạnh ra cục nóng 2x2.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
53 Ống nhựa PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
54 Ống thoát nước ngưng D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
55 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 100m
56 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 100m
57 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 100m
58 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 100m
59 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
60 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
61 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
62 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
63 Di chuyển cáp điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
64 Thảo bỏ, di chuyển cột điện đường 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
F Phần nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt két thấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
2 Vòi mềm rửa xí D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
3 Lắp đặt hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
4 Lắp đặt chậu rửa lavabor 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Lắp đặt phễu thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
7 Ống PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
8 Ống PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
9 Van khó D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
10 Cút D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
11 Cút D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
12 Tê D25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
13 Cút ren D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
14 Tê ren D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
15 Ống nhựa TP D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m
16 Ống nhựa TP D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m
17 Ống nhựa TP D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
18 Ống nhựa TP D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m
19 Ống thép đen D113.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
20 Cút 135 D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
21 Cút 135 D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
22 Tê 45 D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
23 Tê 45 D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
24 Cút 90 D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
25 Cút 90 D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
26 Nút bịt D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
27 Nút bịt D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
28 Keo dán ống PVC 50g Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Tuýp
29 Ống nhựa TP D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
30 Rọ chắn rác D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
31 Cút 90 D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
32 Đai giữ ống (0.7m một cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cái
33 Keo dán ống PVC 50g Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Tuýp
34 Đào móng, chiều rộng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0842 100m3
35 Đào móng hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9353 m3
36 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0312 100m3
37 Vận chuyển đất trong phạm vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0624 100m3
38 Vận chuyển đất tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0624 100m3
39 Vận chuyển đất tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0624 100m3
40 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,351 m3
41 Đổ bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8175 m3
42 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0542 100m2
43 Xây hố ga, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8812 m3
44 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5138 m2
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,154 m2
46 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,39 m2
47 Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3102 m3
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,046 Tấn
49 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0916 Tấn
50 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0256 100m2
51 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
52 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->