Gói thầu: Cải tạo nhà để xe

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210451598-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Huyết học truyền máu Trung ương
Tên gói thầu Cải tạo nhà để xe
Số hiệu KHLCNT 20210423326
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-21 14:23:00 đến ngày 2021-05-11 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,005,344,539 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Bảo lãnh thực hiện hợp đồng . 1 Khoản
2 Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu . 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu . 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba . 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình . 18 Tháng
6 Chi phí biện pháp thi công gồm cả thi công cừ larsen, bản mối móng….. . 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường . 1 Khoản
8 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành . 1 Khoản
B Hạng mục 2: Cải tạo
C Phá dỡ
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao ≤ 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 353,0125 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤ 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4523 Tấn
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khi nén 3m3/phút Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,952 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô, trong phạm vi ≤ 1km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0595 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô, trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0595 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô, trong phạm vi ≥ 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0595 100m3
D Cải tạo
1 Đào móng cột, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,9088 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2497 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô, trong phạm vi ≤ 1km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4994 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô, trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4994 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô, trong phạm vi ≥ 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4994 100m3
6 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đã 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,896 m3
7 Đổ bê tống móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đã 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,1951 m3
8 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,127 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0768 Tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6976 Tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính > 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7587 Tấn
12 Gia công dầm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1718 Tấn
13 Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1718 Tấn
14 Gia công hệ khung dàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7218 Tấn
15 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7218 Tấn
16 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4817 Tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4817 Tấn
18 Gia công giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6911 Tấn
19 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6911 Tấn
20 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1048 Tấn
21 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1048 Tấn
22 Gia công thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7848 Tấn
23 Lắp dựng thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7848 Tấn
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.677,36 m2
25 Sản xuất, lắp dựng lan can thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,1517 Md
26 Khung thép hộp mạ kẽm đỡ tấm Cemboard Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5452 Tấn
27 Lắp dựng khung thép đỡ thấm Cemboard Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5452 Tấn
28 Vách Panel 3 lớp dày 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 482,7345 m2
29 Sàn Cemboard dày 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 396,4958 m2
30 Lát nền, sàn, kích thước gạch ≤ 0,36m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 352,3785 m2
31 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 351,5385 m2
32 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,98 100m2
33 Máng thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,675 md
34 Thép hộp gia cố panel, cửa, bậu cửa 40x80x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0775 Tấn
35 Lắp dựng thép hộp gia cố panel, cửa, bậu cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0775 Tấn
36 Sơn sắt thép liên kết panel, cửa, bậu cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,428 m2
37 Cửa đi 2 cánh khung nhôm hệ sơn tĩnh điện dày 1.2mm kính dán an toàn 6.38 phụ kiện kim phí đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,48 m2
38 Cửa sổ mở trượt khung nhôm sơn hệ tĩnh điện dày 1.2mm kính dán an toàn 6.38 phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,84 m2
E Phần điện
1 Đèn Panel 600x600 36W -220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Bộ
2 Đèn ốp bóng Led 20W – 220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
3 Quạt trần sải cánh 1.4M 80W – 220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cái
4 Công tắc 1 phím 250V – 10A – âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
5 Công tắc 2 phím 250V – 10A – âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
6 Ổ cắm đôi 3 cực 250V – 16A – âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 Cái
7 Tủ điện tổng – sơn tĩnh điện 800x600x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hộp
8 Aptomat 3 pha MCB 60A - 18kA -380V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
9 Aptomat 2 pha MCB 32A - 10kA -250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
10 Aptomat 2 pha MCB 20A - 6kA -250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
11 Aptomat 1 pha MCB 6A - 6kA -220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
12 Biến dòng 80/5A; 1 COL Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
13 Đồng hồ đo dòng 0-63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
14 Đèn báo pha xanh, đỏ, vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
15 Cầu chì bảo vệ 220V, 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
16 Switch chuyển mạch vôn kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
17 Hộp bảng điện 6-8 modunl Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Hộp
18 Aptomat 1 pha MCB 6A – 6kA-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
19 Aptomat 2 pha MCB 32A – 6kA-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
20 Aptomat 2 pha MCB 16A – 6kA-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cái
21 Aptomat 2 pha MCB 20A – 6kA-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
22 Aptomat RCBO 1P 16A -30MA -220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
23 Cáp điện lõi đồng 3x25+1x16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
24 Cáp điện lõi đồng vỏ nhựa 2x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 184 m
25 Dây điện lõi đồng vỏ nhựa 1x 2.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 480 m
26 Dây điện lõi đồng vỏ nhựa 1x 1.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 650 m
27 Cáp điện lõi đồng vỏ nhựa 1 x16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
28 Cáp điện lõi đồng vỏ nhựa 1x 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 184 m
29 Dây điện lõi đồng vỏ nhựa 1x 2.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 m
30 Ống nhựa PVC D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 325 m
31 Ống nhựa PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 m
32 Đại giữ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 Cái
33 Hộp nối dây 60x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 Hộp
34 Điều hòa treo tường 12000BTU/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
35 Lắp đặt điều hòa 2 cục loại máy treo trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
36 Lắp đặt ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm+ 12,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100m
37 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100m
38 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100m
39 Ống thoát nước ngưng D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m
40 Dây điện lõi đồng vỏ nhựa 1x2.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 m
41 Dây điện lõi đồng vỏ nhựa 1x2.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
42 Dây điện lõi đồng vỏ nhựa 1x2.5 – từ cục lạnh ra cục nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
43 Ống nhựa PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
F Phần nước
1 Ống nhựa tiền phòng dán keo D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 100m
2 Cút 90 D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cái
3 Quả cầu chắn rác D125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
4 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->