Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210415402-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bình Dương
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210415317
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn của Tổng Công ty Điện lực miền Nam
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-20 11:55:00 đến ngày 2021-05-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,225,806,592 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A BẾN CÁT - TRẠM 1 KDC MỸ PHƯỚC 1 - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 492,15 mét
2 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 1.605,5 mét
3 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 737,46 mét
4 Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 8 cái
5 Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 16 cái
6 Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 8 cái
7 Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 12 cái
8 Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 43 cái
9 Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 20 cái
10 Bulon móc 16x350 19 cái
11 Bulon móc 16x300 18 cái
12 Bulon móc 16x250 72 cái
13 Nối ép WR 875 (cỡ dây 120-240/95-240) 96 cái
14 Băng keo cách điện hạ thế 48 cuộn
15 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 375 cái
B BẾN CÁT - TRẠM 1 KDC MỸ PHƯỚC 1 - ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – THÁO GỠ
1 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 300 cái
2 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 492,15 mét
3 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 1.605,48 mét
4 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 737,46 mét
C BẾN CÁT - TRẠM 2 KDC MỸ PHƯỚC 1 - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 578,34 mét
2 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 1.670,76 mét
3 Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 12 cái
4 Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 13 cái
5 Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 13 cái
6 Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 41 cái
7 Bulon móc 16x350 19 cái
8 Bulon móc 16x250 49 cái
9 Nối ép WR 875 (cỡ dây 120-240/95-240) 72 cái
10 Băng keo cách điện hạ thế 32 cuộn
11 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 345 cái
D BẾN CÁT - TRẠM 2 KDC MỸ PHƯỚC 1 - ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – THÁO GỠ
1 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 276 cái
2 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 578,34 mét
3 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 1.670,76 mét
E BẾN CÁT - TRẠM 3 KDC MỸ PHƯỚC 1 MỞ RỘNG - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 518,16 mét
2 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 1.001,64 mét
3 Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 14 cái
4 Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 16 cái
5 Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 10 cái
6 Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 24 cái
7 Bulon móc 16x350 16 cái
8 Bulon móc 16x300 8 cái
9 Bulon móc 16x250 40 cái
10 Nối ép WR 875 (cỡ dây 120-240/95-240) 48 cái
11 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 16 cái
12 Băng keo cách điện hạ thế 32 cuộn
13 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 235 cái
F BẾN CÁT - TRẠM 3 KDC MỸ PHƯỚC 1 MỞ RỘNG - ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – THÁO GỠ
1 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 188 cái
2 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 518,16 mét
3 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 1.001,64 mét
G BẾN CÁT - TRẠM 4 KDC MỸ PHƯỚC 1 MỞ RỘNG - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 267,24 mét
2 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 1.155,66 mét
3 Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 10 cái
4 Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 25 cái
5 Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 4 cái
6 Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 29 cái
7 Bulon móc 16x350 21 cái
8 Bulon móc 16x300 9 cái
9 Bulon móc 16x250 38 cái
10 Nối ép WR 875 (cỡ dây 120-240/95-240) 40 cái
11 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 32 cái
12 Băng keo cách điện hạ thế 36 cuộn
13 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 265 cái
H BẾN CÁT - TRẠM 4 KDC MỸ PHƯỚC 1 MỞ RỘNG - ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – THÁO GỠ
1 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 212 cái
2 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 267,24 mét
3 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 1.155,66 mét
I BẾN CÁT - TRẠM 3 TĐC MỸ PHƯỚC 2 - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 2.197,488 mét
2 Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 52 cái
3 Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 43 cái
4 Bulon móc 16x350 32 cái
5 Bulon móc 16x300 11 cái
6 Bulon móc 16x250 52 cái
7 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 64 cái
8 Băng keo cách điện hạ thế 32 cuộn
9 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 330 cái
J BẾN CÁT - TRẠM 3 TĐC MỸ PHƯỚC 2 - ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – THÁO GỠ
1 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 264 cái
2 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 2.197,488 mét
K BẾN CÁT - TRẠM 2 KDC THỚI HÒA - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 888 mét
2 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 460 mét
3 Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 10 cái
4 Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 6 cái
5 Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 26 cái
6 Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 13 cái
7 Bulon móc 16x350 12 cái
8 Bulon móc 16x300 3 cái
9 Bulon móc 16x250 40 cái
10 Nối ép WR 875 (cỡ dây 120-240/95-240) 24 cái
11 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 8 cái
12 Băng keo cách điện hạ thế 16 cuộn
13 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 235 cái
L BẾN CÁT - TRẠM 2 KDC THỚI HÒA - ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – THÁO GỠ
1 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 188 cái
2 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 887,91 mét
3 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 460,02 mét
M BẾN CÁT - TRẠM 3 KDC THỚI HÒA - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x150 mm2 444,822 mét
2 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 1.539,69 mét
3 Kẹp ngừng cáp ABC-4x150mm2 14 cái
4 Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 28 cái
5 Kẹp treo cáp ABC-4x150mm2 9 cái
6 Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 40 cái
7 Bulon móc 16x350 31 cái
8 Bulon móc 16x300 5 cái
9 Bulon móc 16x250 55 cái
10 Nối ép WR 875 (cỡ dây 120-240/95-240) 16 cái
11 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 48 cái
12 Băng keo cách điện hạ thế 32 cuộn
13 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 340 cái
N BẾN CÁT - TRẠM 3 KDC THỚI HÒA - ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – THÁO GỠ
1 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 272 cái
2 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x150 mm2 444,822 mét
3 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 1.539,69 mét
O DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ấp 6 Long Tân - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng BTCT ghép M12BT2 Bảng 2 2 móng
P DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ấp 6 Long Tân - ĐDTT XDM - PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi Bảng 2 2 Trụ
Q DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ấp 6 Long Tân - ĐDTT XDM - PHẦN XÀ, NÉO
1 Đà 1-T trụ ghép 12m (Dây ACX_50) Bảng 2 2 Bộ
2 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m Bảng 2 14 Bộ
3 Bộ neo chằng cách khoảng CCK (dùng code) trụ 12m Bảng 2 2 Bộ
R DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ấp 6 Long Tân - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 2.655 m
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 2,603 km
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 7 m
4 Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,007 km
5 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 13 Bộ
6 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 30 sợi
7 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 12 sợi
8 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 6 Cái
9 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 20 Cái
10 Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 4 Cái
11 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ 42 bộ
12 Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm 31 Cây
13 Bulon 16x250 52 Cây
14 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 114 Cái
15 Băng keo cách điện 24kV 5 Cuộn
16 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 1 Cái
17 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 1 Cái
18 Số trụ 40 cái
19 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 10 cái
20 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 5 Bộ
21 Bulon 16x300 5 Cây
22 Bulon mắc 16x250 2 Cây
S DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ấp 6 Long Tân - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ - THÁO GỠ
1 Trụ BTLT 12m 2 Bộ
T DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ấp 6 Long Tân - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN - THÁO GỠ
1 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 2.603 m
2 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 2,603 km
3 Cách điện treo polymer 24kV 3 Cái
4 Cách điện treo thủy tinh 24kV 12 Cái
5 Kẹp căng dây AC50-70mm2 15 cái
6 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 10 cái
7 Chân sứ đỉnh 33 cây
8 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 42 cái
U DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ấp 6 Long Tân - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – LẮP LẠI
1 Cách điện treo polymer 24kV 3 Cái
2 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 7 Cái
V DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Nhà Văn Hóa Long Hòa - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO
1 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m Bảng 2 4 Bộ
2 Bộ neo chằng cách khoảng CCK (dùng code) trụ 12m Bảng 2 1 Bộ
W DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Nhà Văn Hóa Long Hòa - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 747 m
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 0,732 km
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 7 m
4 Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,007 km
5 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 6 Bộ
6 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 7 sợi
7 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 2 sợi
8 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 3 Cái
9 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 8 Cái
10 Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 4 Cái
11 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ 10 bộ
12 Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm 10 Cây
13 Bulon 16x250 18 Cây
14 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 36 Cái
15 Băng keo cách điện 24kV 2 Cuộn
16 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 1 Cái
17 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 1 Cái
18 Số trụ 11 cái
19 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 6 cái
X DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Nhà Văn Hóa Long Hòa - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – THÁO GỠ
1 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 732 m
2 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 0,732 km
3 Cách điện treo thủy tinh 24kV 4 Cái
4 Kẹp căng dây AC50-70mm2 4 cái
5 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 2 cái
6 Chân sứ đỉnh 11 cây
7 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 11 cái
8 FCO, LBFCO 1 Trụ
Y DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Nhà Văn Hóa Long Hòa - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – LẮP LẠI
1 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 2 Cái
2 FCO, LBFCO 1 cái
Z DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Hai Sử - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO
1 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m Bảng 2 6 Bộ
AA DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Hai Sử - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 1.148 m
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 1,125 km
3 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 12 Bộ
4 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 6 sợi
5 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 6 sợi
6 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 6 Cái
7 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 12 Cái
8 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ 12 bộ
9 Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm 4 Cây
10 Bulon 16x250 6 Cây
11 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 12 Cái
12 Băng keo cách điện 24kV 3 Cuộn
13 Số trụ 6 cái
AB DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Hai Sử - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – THÁO GỠ
1 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 1.125 m
2 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 1,125 km
3 Cách điện treo polymer 24kV 13 Cái
4 Kẹp căng dây AC50-70mm2 12 cái
5 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 9 cái
6 Chân sứ đỉnh 4 cây
7 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 12 cái
AC DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Hai Sử - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – LẮP LẠI
1 Cách điện treo polymer 24kV 13 Cái
2 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 6 Cái
AD DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Năm Hoài - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng BTCT ghép M12BT2 Bảng 2 1 móng
AE DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Năm Hoài - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi Bảng 2 1 Trụ
AF DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Năm Hoài - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO
1 Đà 1-T trụ ghép 12m (Dây ACX_50) Bảng 2 1 Bộ
2 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m Bảng 2 8 Bộ
AG DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Năm Hoài - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 997 m
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 0,977 km
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 3 m
4 Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,003 km
5 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 4 Bộ
6 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 6 sợi
7 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 12 sợi
8 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 3 Cái
9 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 4 Cái
10 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ 18 bộ
11 Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm 18 Cây
12 Bulon 16x250 24 Cây
13 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 50 Cái
14 Băng keo cách điện 24kV 1 Cuộn
15 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 1 Cái
16 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 1 Cái
17 Số trụ 15 cái
18 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 1 Bộ
19 Bulon 16x300 1 Cây
AH DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Năm Hoài - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ - THÁO GỠ
1 Trụ BTLT 12m 1 Bộ
AI DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Năm Hoài - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN - THÁO GỠ
1 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 977 m
2 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 0,977 km
3 Cách điện treo polymer 24kV 4 Cái
4 Kẹp căng dây AC50-70mm2 4 cái
5 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 3 cái
6 Chân sứ đỉnh 18 cây
7 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 18 cái
8 Khung U + sứ ống chỉ 1 Bộ
AJ DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Năm Hoài - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – LẮP LẠI
1 Cách điện treo polymer 24kV 4 Cái
2 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 2 Cái
AK DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Xóm Mới - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng BTCT ghép M12BT2 Bảng 2 1 móng
AL DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Xóm Mới - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi Bảng 2 1 Trụ
AM DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Xóm Mới - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO
1 Đà 1-T trụ ghép 12m (Dây ACX_50) Bảng 2 1 Bộ
2 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m Bảng 2 19 Bộ
3 Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m Bảng 2 2 Bộ
AN DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Xóm Mới - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 3.335,4 m
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 3,27 km
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 6 m
4 Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,006 km
5 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 21 Bộ
6 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 33 sợi
7 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 34 sợi
8 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 13 Cái
9 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 28 Cái
10 Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 22 Cái
11 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ 66 bộ
12 Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm 33 Cây
13 Bulon 16x250 50 Cây
14 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 102 Cái
15 Băng keo cách điện 24kV 7 Cuộn
16 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 3 Cái
17 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 3 Cái
18 Số trụ 39 cái
19 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 1 Bộ
20 Bulon 16x300 1 Cây
AO DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Xóm Mới - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 12m 1 Bộ
AP DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Xóm Mới - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – THÁO GỠ
1 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 3.270 m
2 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 3,27 km
3 Cách điện treo polymer 24kV 21 Cái
4 Kẹp căng dây AC50-70mm2 21 cái
5 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 12 cái
6 Chân sứ đỉnh 31 cây
7 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 64 cái
AQ DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Xóm Mới - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – LẮP LẠI
1 Cách điện treo polymer 24kV 21 Cái
2 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 11 Cái
AR DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Đội 3 Cũ - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng BTCT ghép M12BT2 Bảng 2 2 móng
AS DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Đội 3 Cũ - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi Bảng 2 2 Trụ
AT DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Đội 3 Cũ - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO
1 Đà 1-T trụ ghép 12m (Dây ACX_50) Bảng 2 2 Bộ
2 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m Bảng 2 4 Bộ
AU DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Đội 3 Cũ - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 2.399 m
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 2,352 km
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 3 m
4 Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,003 km
5 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 6 Bộ
6 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 34 sợi
7 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 4 Cái
8 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 10 Cái
9 Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 4 Cái
10 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ 34 bộ
11 Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm 34 Cây
12 Bulon 16x250 68 Cây
13 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 140 Cái
14 Băng keo cách điện 24kV 3 Cuộn
15 Số trụ 36 cái
16 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 2 Bộ
17 Bulon 16x300 2 Cây
AV DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Đội 3 Cũ - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ - THÁO GỠ
1 Trụ BTLT 12m 2 Bộ
AW DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Đội 3 Cũ - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - THÁO GỠ
1 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 2.352 m
2 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 2,352 km
3 Cách điện treo polymer 24kV 6 Cái
4 Kẹp căng dây AC50-70mm2 6 cái
5 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 5 cái
6 Chân sứ đỉnh 34 cây
7 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 34 cái
8 Khung U + sứ ống chỉ 2 Bộ
AX DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Đội 3 Cũ - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN – LẮP LẠI
1 Cách điện treo polymer 24kV 6 Cái
2 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 4 Cái
AY DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ủy Ban 2 - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO
1 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m Bảng 2 2 Bộ
AZ DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ủy Ban 2 - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 214 m
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 0,21 km
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 3 m
4 Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,003 km
5 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 4 Bộ
6 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 2 sợi
7 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 3 Cái
8 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 4 Cái
9 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ 2 bộ
10 Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm 2 Cây
11 Bulon 16x250 4 Cây
12 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 8 Cái
13 Băng keo cách điện 24kV 1 Cuộn
14 Số trụ 5 cái
BA DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ủy Ban 2 - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN – THÁO GỠ
1 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 210 m
2 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 0,21 km
3 Cách điện treo polymer 24kV 4 Cái
4 Kẹp căng dây AC50-70mm2 4 cái
5 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 4 cái
6 Chân sứ đỉnh 2 cây
7 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 2 cái
BB DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ủy Ban 2 - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN – LẮP LẠI
1 Cách điện treo polymer 24kV 4 Cái
2 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 3 Cái
BC DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Làng 21 - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng BTCT ghép M12BT2 Bảng 2 1 móng
BD DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Làng 21 - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi Bảng 2 1 Trụ
BE DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Làng 21 - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO
1 Đà 1-T trụ ghép 12m (Dây ACX_50) Bảng 2 1 Bộ
2 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m Bảng 2 6 Bộ
BF DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Làng 21 - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 1.320 m
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 1,294 km
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 3 m
4 Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,003 km
5 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 6 Bộ
6 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 16 sợi
7 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 4 Cái
8 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 8 Cái
9 Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 4 Cái
10 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ 17 bộ
11 Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm 17 Cây
12 Bulon 16x250 34 Cây
13 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 70 Cái
14 Băng keo cách điện 24kV 2 Cuộn
15 Số trụ 20 cái
16 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 1 Bộ
17 Bulon 16x300 1 Cây
BG DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Làng 21 - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ - THÁO GỠ
1 Trụ BTLT 12m 1 Bộ
BH DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Làng 21 - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN – THÁO GỠ
1 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 1.294 m
2 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 1,294 km
3 Cách điện treo polymer 24kV 6 Cái
4 Kẹp căng dây AC50-70mm2 6 cái
5 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 5 cái
6 Chân sứ đỉnh 17 cây
7 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 17 cái
BI DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Làng 21 - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN – LẮP LẠI
1 Cách điện treo polymer 24kV 6 Cái
2 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 3 Cái
BJ DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ấp 2 Định Hiệp - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng BTCT ghép M12BT2 Bảng 2 3 móng
BK DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ấp 2 Định Hiệp - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi Bảng 2 3 Trụ
BL DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ấp 2 Định Hiệp - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO
1 Đà 1-T trụ ghép 12m (Dây ACX_50) Bảng 2 3 Bộ
2 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m Bảng 2 7 Bộ
BM DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ấp 2 Định Hiệp - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 2.080 m
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 2,039 km
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 7 m
4 Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,007 km
5 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 8 Bộ
6 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 23 sợi
7 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 2 sợi
8 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 5 Cái
9 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 12 Cái
10 Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 4 Cái
11 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ 30 bộ
12 Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm 25 Cây
13 Bulon 16x250 51 Cây
14 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 106 Cái
15 Băng keo cách điện 24kV 3 Cuộn
16 Kẹp đỡ dây AC 25-120mm2 (kẹp yên ngựa) 1 Cái
17 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 1 Cái
18 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 1 Cái
19 Số trụ 44 cái
20 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 5 Bộ
21 Bulon 16x300 4 Cây
BN DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ấp 2 Định Hiệp - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ - THÁO GỠ
1 Trụ BTLT 12m 3 Bộ
BO DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ấp 2 Định Hiệp - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN – THÁO GỠ
1 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 2.039 m
2 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới 2,039 km
3 Cách điện treo polymer 24kV 11 Cái
4 Kẹp căng dây AC50-70mm2 10 cái
5 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 2 cái
6 Chân sứ đỉnh 24 cây
7 Kẹp đỡ dây AC 25-120mm2 (kẹp yên ngựa) 1 cái
8 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 29 cái
9 FCO, LBFCO 1 Trụ
BP DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ấp 2 Định Hiệp - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN – LẮP LẠI
1 Cách điện treo polymer 24kV 7 Cái
2 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 2 Cái
3 FCO, LBFCO 1 cái
BQ BÀU BÀNG - Sửa chữa lớn lưới trung áp tuyến 471 Tham Rớt (từ trụ 99 đến trụ 176) - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng bê tông trụ ghép 12m Bảng 2 17 móng
2 Móng neo xòe 18x2400 Bảng 2 31 móng
BR BÀU BÀNG - Sửa chữa lớn lưới trung áp tuyến 471 Tham Rớt (từ trụ 99 đến trụ 176) - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 12m ghép đôi Bảng 2 17 trụ
BS BÀU BÀNG - Sửa chữa lớn lưới trung áp tuyến 471 Tham Rớt (từ trụ 99 đến trụ 176) - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO
1 Xà T-2000 trụ ghép 17 bộ
2 Bộ xà G-2000 1 bộ
3 Bộ chằng xuống trụ 12m (không code) không ty móng 10 bộ
4 Bộ chằng xuống trụ 12m (code) không ty móng 20 bộ
5 Bộ chằng cách khoảng trụ 12m (code) không ty móng, không trụ BTLT 1 bộ
BT BÀU BÀNG - Sửa chữa lớn lưới trung áp tuyến 471 Tham Rớt (từ trụ 99 đến trụ 176) - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 240/32 mm2 17.090 mét
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 240/32 mm2 16,755 km
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 30 mét
4 Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 0,03 km
5 Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 34 mét
6 Lắp Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 0,034 km
7 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 102 bộ
8 Giáp níu cỡ dây ACXH 24kV 240mm2 + yếm + 1 móc U thimble 156 bộ
9 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACXH_240mm2 251 sợi
10 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACXH_240mm2 48 sợi
11 Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) 90 cái
12 Lắp Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) 60 cái
13 Code bắt ống PVC 60 (trụ 12m) 34 bộ
14 Cosse ép Cu 240mm2 (2 lỗ) 18 cái
15 Lắp Cosse ép Cu 240mm2 (2 lỗ) 18 cái
16 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 240/32 3 cái
BU BÀU BÀNG - Sửa chữa lớn lưới trung áp tuyến 471 Tham Rớt (từ trụ 99 đến trụ 176) - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ - THÁO GỠ
1 Trụ BTLT 12m 17 trụ
BV BÀU BÀNG - Sửa chữa lớn lưới trung áp tuyến 471 Tham Rớt (từ trụ 99 đến trụ 176) - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ ĐÀ NÉO (CHẰNG TRỤ) - THÁO GỠ XÀ
1 Đà I-2000 13 bộ
2 Đà G-2000 5 bộ
BW BÀU BÀNG - Sửa chữa lớn lưới trung áp tuyến 471 Tham Rớt (từ trụ 99 đến trụ 176) - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ ĐÀ NÉO (CHẰNG TRỤ) - THÁO GỠ CHẰNG
1 Bộ chằng xuống trụ 12m (không code) không ty móng 30 bộ
2 Bộ chằng cách khoảng trụ 12m (không code) không ty móng, không trụ BTLT 1 bộ
BX BÀU BÀNG - Sửa chữa lớn lưới trung áp tuyến 471 Tham Rớt (từ trụ 99 đến trụ 176) - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – THÁO GỠ
1 Cáp nhôm trần AC-240mm² 16,755 km
2 Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 21 mét
3 Kẹp căng dây AC-240mm² 48 cái
4 Sứ đứng 24kV 69 cục
5 Chân sứ đỉnh 23 cái
6 Cần đèn chiếu sáng 17 cái
7 Kẹp quai U 4/0 85 cái
BY BÀU BÀNG - Sửa chữa lớn lưới trung áp tuyến 471 Tham Rớt (từ trụ 99 đến trụ 176) - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – LẮP LẠI
1 Sứ đứng 24kV 57 cục
2 Kẹp quai U 4/0 85 cái
3 Chân sứ đỉnh 2 cái
4 Cần đèn chiếu sáng 17 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->