Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210415402-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Dương |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210415317 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn của Tổng Công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 11:55:00 đến ngày 2021-05-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,225,806,592 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẾN CÁT - TRẠM 1 KDC MỸ PHƯỚC 1 - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 492,15 | mét | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 1.605,5 | mét | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 737,46 | mét | |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 16 | cái | |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 8 | cái | |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 12 | cái | |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 43 | cái | |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 20 | cái | |
| 10 | Bulon móc 16x350 | 19 | cái | |
| 11 | Bulon móc 16x300 | 18 | cái | |
| 12 | Bulon móc 16x250 | 72 | cái | |
| 13 | Nối ép WR 875 (cỡ dây 120-240/95-240) | 96 | cái | |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | 48 | cuộn | |
| 15 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 375 | cái | |
| B | BẾN CÁT - TRẠM 1 KDC MỸ PHƯỚC 1 - ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – THÁO GỠ | |||
| 1 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 300 | cái | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 492,15 | mét | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 1.605,48 | mét | |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 737,46 | mét | |
| C | BẾN CÁT - TRẠM 2 KDC MỸ PHƯỚC 1 - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 578,34 | mét | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 1.670,76 | mét | |
| 3 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 12 | cái | |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 13 | cái | |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 13 | cái | |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 41 | cái | |
| 7 | Bulon móc 16x350 | 19 | cái | |
| 8 | Bulon móc 16x250 | 49 | cái | |
| 9 | Nối ép WR 875 (cỡ dây 120-240/95-240) | 72 | cái | |
| 10 | Băng keo cách điện hạ thế | 32 | cuộn | |
| 11 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 345 | cái | |
| D | BẾN CÁT - TRẠM 2 KDC MỸ PHƯỚC 1 - ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – THÁO GỠ | |||
| 1 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 276 | cái | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 578,34 | mét | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 1.670,76 | mét | |
| E | BẾN CÁT - TRẠM 3 KDC MỸ PHƯỚC 1 MỞ RỘNG - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 518,16 | mét | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 1.001,64 | mét | |
| 3 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 14 | cái | |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 16 | cái | |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 10 | cái | |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 24 | cái | |
| 7 | Bulon móc 16x350 | 16 | cái | |
| 8 | Bulon móc 16x300 | 8 | cái | |
| 9 | Bulon móc 16x250 | 40 | cái | |
| 10 | Nối ép WR 875 (cỡ dây 120-240/95-240) | 48 | cái | |
| 11 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 16 | cái | |
| 12 | Băng keo cách điện hạ thế | 32 | cuộn | |
| 13 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 235 | cái | |
| F | BẾN CÁT - TRẠM 3 KDC MỸ PHƯỚC 1 MỞ RỘNG - ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – THÁO GỠ | |||
| 1 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 188 | cái | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 518,16 | mét | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 1.001,64 | mét | |
| G | BẾN CÁT - TRẠM 4 KDC MỸ PHƯỚC 1 MỞ RỘNG - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 267,24 | mét | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 1.155,66 | mét | |
| 3 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 10 | cái | |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 25 | cái | |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 4 | cái | |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 29 | cái | |
| 7 | Bulon móc 16x350 | 21 | cái | |
| 8 | Bulon móc 16x300 | 9 | cái | |
| 9 | Bulon móc 16x250 | 38 | cái | |
| 10 | Nối ép WR 875 (cỡ dây 120-240/95-240) | 40 | cái | |
| 11 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 32 | cái | |
| 12 | Băng keo cách điện hạ thế | 36 | cuộn | |
| 13 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 265 | cái | |
| H | BẾN CÁT - TRẠM 4 KDC MỸ PHƯỚC 1 MỞ RỘNG - ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – THÁO GỠ | |||
| 1 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 212 | cái | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 267,24 | mét | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 1.155,66 | mét | |
| I | BẾN CÁT - TRẠM 3 TĐC MỸ PHƯỚC 2 - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 2.197,488 | mét | |
| 2 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 52 | cái | |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 43 | cái | |
| 4 | Bulon móc 16x350 | 32 | cái | |
| 5 | Bulon móc 16x300 | 11 | cái | |
| 6 | Bulon móc 16x250 | 52 | cái | |
| 7 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 64 | cái | |
| 8 | Băng keo cách điện hạ thế | 32 | cuộn | |
| 9 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 330 | cái | |
| J | BẾN CÁT - TRẠM 3 TĐC MỸ PHƯỚC 2 - ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – THÁO GỠ | |||
| 1 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 264 | cái | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 2.197,488 | mét | |
| K | BẾN CÁT - TRẠM 2 KDC THỚI HÒA - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 888 | mét | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 460 | mét | |
| 3 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 10 | cái | |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 6 | cái | |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 26 | cái | |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 13 | cái | |
| 7 | Bulon móc 16x350 | 12 | cái | |
| 8 | Bulon móc 16x300 | 3 | cái | |
| 9 | Bulon móc 16x250 | 40 | cái | |
| 10 | Nối ép WR 875 (cỡ dây 120-240/95-240) | 24 | cái | |
| 11 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 8 | cái | |
| 12 | Băng keo cách điện hạ thế | 16 | cuộn | |
| 13 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 235 | cái | |
| L | BẾN CÁT - TRẠM 2 KDC THỚI HÒA - ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – THÁO GỠ | |||
| 1 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 188 | cái | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 887,91 | mét | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 460,02 | mét | |
| M | BẾN CÁT - TRẠM 3 KDC THỚI HÒA - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x150 mm2 | 444,822 | mét | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 1.539,69 | mét | |
| 3 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x150mm2 | 14 | cái | |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 28 | cái | |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC-4x150mm2 | 9 | cái | |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 40 | cái | |
| 7 | Bulon móc 16x350 | 31 | cái | |
| 8 | Bulon móc 16x300 | 5 | cái | |
| 9 | Bulon móc 16x250 | 55 | cái | |
| 10 | Nối ép WR 875 (cỡ dây 120-240/95-240) | 16 | cái | |
| 11 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 48 | cái | |
| 12 | Băng keo cách điện hạ thế | 32 | cuộn | |
| 13 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 340 | cái | |
| N | BẾN CÁT - TRẠM 3 KDC THỚI HÒA - ĐDHT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – THÁO GỠ | |||
| 1 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 272 | cái | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x150 mm2 | 444,822 | mét | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 1.539,69 | mét | |
| O | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ấp 6 Long Tân - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng BTCT ghép M12BT2 | Bảng 2 | 2 | móng |
| P | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ấp 6 Long Tân - ĐDTT XDM - PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi | Bảng 2 | 2 | Trụ |
| Q | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ấp 6 Long Tân - ĐDTT XDM - PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Đà 1-T trụ ghép 12m (Dây ACX_50) | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 14 | Bộ |
| 3 | Bộ neo chằng cách khoảng CCK (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| R | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ấp 6 Long Tân - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 2.655 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 2,603 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 7 | m | |
| 4 | Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 0,007 | km | |
| 5 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 13 | Bộ | |
| 6 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 30 | sợi | |
| 7 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 12 | sợi | |
| 8 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 | 6 | Cái | |
| 9 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 20 | Cái | |
| 10 | Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 4 | Cái | |
| 11 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ | 42 | bộ | |
| 12 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 31 | Cây | |
| 13 | Bulon 16x250 | 52 | Cây | |
| 14 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 114 | Cái | |
| 15 | Băng keo cách điện 24kV | 5 | Cuộn | |
| 16 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 1 | Cái | |
| 17 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 1 | Cái | |
| 18 | Số trụ | 40 | cái | |
| 19 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 10 | cái | |
| 20 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 5 | Bộ | |
| 21 | Bulon 16x300 | 5 | Cây | |
| 22 | Bulon mắc 16x250 | 2 | Cây | |
| S | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ấp 6 Long Tân - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ - THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | 2 | Bộ | |
| T | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ấp 6 Long Tân - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN - THÁO GỠ | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 2.603 | m | |
| 2 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 2,603 | km | |
| 3 | Cách điện treo polymer 24kV | 3 | Cái | |
| 4 | Cách điện treo thủy tinh 24kV | 12 | Cái | |
| 5 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 15 | cái | |
| 6 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 10 | cái | |
| 7 | Chân sứ đỉnh | 33 | cây | |
| 8 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 42 | cái | |
| U | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ấp 6 Long Tân - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – LẮP LẠI | |||
| 1 | Cách điện treo polymer 24kV | 3 | Cái | |
| 2 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 7 | Cái | |
| V | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Nhà Văn Hóa Long Hòa - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO | |||
| 1 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 4 | Bộ |
| 2 | Bộ neo chằng cách khoảng CCK (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| W | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Nhà Văn Hóa Long Hòa - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 747 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 0,732 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 7 | m | |
| 4 | Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 0,007 | km | |
| 5 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 6 | Bộ | |
| 6 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 7 | sợi | |
| 7 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 2 | sợi | |
| 8 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 | 3 | Cái | |
| 9 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 8 | Cái | |
| 10 | Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 4 | Cái | |
| 11 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ | 10 | bộ | |
| 12 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 10 | Cây | |
| 13 | Bulon 16x250 | 18 | Cây | |
| 14 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 36 | Cái | |
| 15 | Băng keo cách điện 24kV | 2 | Cuộn | |
| 16 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 1 | Cái | |
| 17 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 1 | Cái | |
| 18 | Số trụ | 11 | cái | |
| 19 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 6 | cái | |
| X | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Nhà Văn Hóa Long Hòa - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – THÁO GỠ | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 732 | m | |
| 2 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 0,732 | km | |
| 3 | Cách điện treo thủy tinh 24kV | 4 | Cái | |
| 4 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 4 | cái | |
| 5 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 2 | cái | |
| 6 | Chân sứ đỉnh | 11 | cây | |
| 7 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 11 | cái | |
| 8 | FCO, LBFCO | 1 | Trụ | |
| Y | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Nhà Văn Hóa Long Hòa - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – LẮP LẠI | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 2 | Cái | |
| 2 | FCO, LBFCO | 1 | cái | |
| Z | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Hai Sử - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 6 | Bộ |
| AA | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Hai Sử - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 1.148 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 1,125 | km | |
| 3 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 12 | Bộ | |
| 4 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 6 | sợi | |
| 5 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 6 | sợi | |
| 6 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 | 6 | Cái | |
| 7 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 12 | Cái | |
| 8 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ | 12 | bộ | |
| 9 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 4 | Cây | |
| 10 | Bulon 16x250 | 6 | Cây | |
| 11 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 12 | Cái | |
| 12 | Băng keo cách điện 24kV | 3 | Cuộn | |
| 13 | Số trụ | 6 | cái | |
| AB | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Hai Sử - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – THÁO GỠ | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 1.125 | m | |
| 2 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 1,125 | km | |
| 3 | Cách điện treo polymer 24kV | 13 | Cái | |
| 4 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 12 | cái | |
| 5 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 9 | cái | |
| 6 | Chân sứ đỉnh | 4 | cây | |
| 7 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 12 | cái | |
| AC | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Hai Sử - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – LẮP LẠI | |||
| 1 | Cách điện treo polymer 24kV | 13 | Cái | |
| 2 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 6 | Cái | |
| AD | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Năm Hoài - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng BTCT ghép M12BT2 | Bảng 2 | 1 | móng |
| AE | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Năm Hoài - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi | Bảng 2 | 1 | Trụ |
| AF | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Năm Hoài - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO | |||
| 1 | Đà 1-T trụ ghép 12m (Dây ACX_50) | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 8 | Bộ |
| AG | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Năm Hoài - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 997 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 0,977 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 3 | m | |
| 4 | Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 0,003 | km | |
| 5 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 4 | Bộ | |
| 6 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 6 | sợi | |
| 7 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 12 | sợi | |
| 8 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 | 3 | Cái | |
| 9 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 4 | Cái | |
| 10 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ | 18 | bộ | |
| 11 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 18 | Cây | |
| 12 | Bulon 16x250 | 24 | Cây | |
| 13 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 50 | Cái | |
| 14 | Băng keo cách điện 24kV | 1 | Cuộn | |
| 15 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 1 | Cái | |
| 16 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 1 | Cái | |
| 17 | Số trụ | 15 | cái | |
| 18 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 1 | Bộ | |
| 19 | Bulon 16x300 | 1 | Cây | |
| AH | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Năm Hoài - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ - THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | 1 | Bộ | |
| AI | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Năm Hoài - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN - THÁO GỠ | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 977 | m | |
| 2 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 0,977 | km | |
| 3 | Cách điện treo polymer 24kV | 4 | Cái | |
| 4 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 4 | cái | |
| 5 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 3 | cái | |
| 6 | Chân sứ đỉnh | 18 | cây | |
| 7 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 18 | cái | |
| 8 | Khung U + sứ ống chỉ | 1 | Bộ | |
| AJ | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Năm Hoài - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – LẮP LẠI | |||
| 1 | Cách điện treo polymer 24kV | 4 | Cái | |
| 2 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 2 | Cái | |
| AK | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Xóm Mới - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng BTCT ghép M12BT2 | Bảng 2 | 1 | móng |
| AL | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Xóm Mới - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi | Bảng 2 | 1 | Trụ |
| AM | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Xóm Mới - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO | |||
| 1 | Đà 1-T trụ ghép 12m (Dây ACX_50) | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 19 | Bộ |
| 3 | Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| AN | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Xóm Mới - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 3.335,4 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 3,27 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 6 | m | |
| 4 | Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 0,006 | km | |
| 5 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 21 | Bộ | |
| 6 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 33 | sợi | |
| 7 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 34 | sợi | |
| 8 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 | 13 | Cái | |
| 9 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 28 | Cái | |
| 10 | Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 22 | Cái | |
| 11 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ | 66 | bộ | |
| 12 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 33 | Cây | |
| 13 | Bulon 16x250 | 50 | Cây | |
| 14 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 102 | Cái | |
| 15 | Băng keo cách điện 24kV | 7 | Cuộn | |
| 16 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 3 | Cái | |
| 17 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 3 | Cái | |
| 18 | Số trụ | 39 | cái | |
| 19 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 1 | Bộ | |
| 20 | Bulon 16x300 | 1 | Cây | |
| AO | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Xóm Mới - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | 1 | Bộ | |
| AP | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Xóm Mới - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – THÁO GỠ | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 3.270 | m | |
| 2 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 3,27 | km | |
| 3 | Cách điện treo polymer 24kV | 21 | Cái | |
| 4 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 21 | cái | |
| 5 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 12 | cái | |
| 6 | Chân sứ đỉnh | 31 | cây | |
| 7 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 64 | cái | |
| AQ | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Xóm Mới - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – LẮP LẠI | |||
| 1 | Cách điện treo polymer 24kV | 21 | Cái | |
| 2 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 11 | Cái | |
| AR | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Đội 3 Cũ - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng BTCT ghép M12BT2 | Bảng 2 | 2 | móng |
| AS | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Đội 3 Cũ - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi | Bảng 2 | 2 | Trụ |
| AT | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Đội 3 Cũ - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO | |||
| 1 | Đà 1-T trụ ghép 12m (Dây ACX_50) | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 4 | Bộ |
| AU | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Đội 3 Cũ - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 2.399 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 2,352 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 3 | m | |
| 4 | Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 0,003 | km | |
| 5 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 6 | Bộ | |
| 6 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 34 | sợi | |
| 7 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 | 4 | Cái | |
| 8 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 10 | Cái | |
| 9 | Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 4 | Cái | |
| 10 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ | 34 | bộ | |
| 11 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 34 | Cây | |
| 12 | Bulon 16x250 | 68 | Cây | |
| 13 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 140 | Cái | |
| 14 | Băng keo cách điện 24kV | 3 | Cuộn | |
| 15 | Số trụ | 36 | cái | |
| 16 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 2 | Bộ | |
| 17 | Bulon 16x300 | 2 | Cây | |
| AV | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Đội 3 Cũ - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ - THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | 2 | Bộ | |
| AW | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Đội 3 Cũ - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - THÁO GỠ | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 2.352 | m | |
| 2 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 2,352 | km | |
| 3 | Cách điện treo polymer 24kV | 6 | Cái | |
| 4 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 6 | cái | |
| 5 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 5 | cái | |
| 6 | Chân sứ đỉnh | 34 | cây | |
| 7 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 34 | cái | |
| 8 | Khung U + sứ ống chỉ | 2 | Bộ | |
| AX | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Đội 3 Cũ - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN – LẮP LẠI | |||
| 1 | Cách điện treo polymer 24kV | 6 | Cái | |
| 2 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 4 | Cái | |
| AY | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ủy Ban 2 - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO | |||
| 1 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| AZ | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ủy Ban 2 - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 214 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 0,21 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 3 | m | |
| 4 | Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 0,003 | km | |
| 5 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 4 | Bộ | |
| 6 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 2 | sợi | |
| 7 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 | 3 | Cái | |
| 8 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 4 | Cái | |
| 9 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ | 2 | bộ | |
| 10 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 2 | Cây | |
| 11 | Bulon 16x250 | 4 | Cây | |
| 12 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 8 | Cái | |
| 13 | Băng keo cách điện 24kV | 1 | Cuộn | |
| 14 | Số trụ | 5 | cái | |
| BA | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ủy Ban 2 - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN – THÁO GỠ | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 210 | m | |
| 2 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 0,21 | km | |
| 3 | Cách điện treo polymer 24kV | 4 | Cái | |
| 4 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 4 | cái | |
| 5 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 4 | cái | |
| 6 | Chân sứ đỉnh | 2 | cây | |
| 7 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 2 | cái | |
| BB | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ủy Ban 2 - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN – LẮP LẠI | |||
| 1 | Cách điện treo polymer 24kV | 4 | Cái | |
| 2 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 3 | Cái | |
| BC | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Làng 21 - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng BTCT ghép M12BT2 | Bảng 2 | 1 | móng |
| BD | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Làng 21 - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi | Bảng 2 | 1 | Trụ |
| BE | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Làng 21 - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Đà 1-T trụ ghép 12m (Dây ACX_50) | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 6 | Bộ |
| BF | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Làng 21 - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 1.320 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 1,294 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 3 | m | |
| 4 | Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 0,003 | km | |
| 5 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 6 | Bộ | |
| 6 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 16 | sợi | |
| 7 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 | 4 | Cái | |
| 8 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 8 | Cái | |
| 9 | Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 4 | Cái | |
| 10 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ | 17 | bộ | |
| 11 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 17 | Cây | |
| 12 | Bulon 16x250 | 34 | Cây | |
| 13 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 70 | Cái | |
| 14 | Băng keo cách điện 24kV | 2 | Cuộn | |
| 15 | Số trụ | 20 | cái | |
| 16 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 1 | Bộ | |
| 17 | Bulon 16x300 | 1 | Cây | |
| BG | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Làng 21 - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ - THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | 1 | Bộ | |
| BH | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Làng 21 - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN – THÁO GỠ | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 1.294 | m | |
| 2 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 1,294 | km | |
| 3 | Cách điện treo polymer 24kV | 6 | Cái | |
| 4 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 6 | cái | |
| 5 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 5 | cái | |
| 6 | Chân sứ đỉnh | 17 | cây | |
| 7 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 17 | cái | |
| BI | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Làng 21 - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN – LẮP LẠI | |||
| 1 | Cách điện treo polymer 24kV | 6 | Cái | |
| 2 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 3 | Cái | |
| BJ | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ấp 2 Định Hiệp - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng BTCT ghép M12BT2 | Bảng 2 | 3 | móng |
| BK | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ấp 2 Định Hiệp - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi | Bảng 2 | 3 | Trụ |
| BL | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ấp 2 Định Hiệp - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Đà 1-T trụ ghép 12m (Dây ACX_50) | Bảng 2 | 3 | Bộ |
| 2 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 7 | Bộ |
| BM | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ấp 2 Định Hiệp - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 2.080 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 2,039 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 7 | m | |
| 4 | Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 0,007 | km | |
| 5 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 8 | Bộ | |
| 6 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 23 | sợi | |
| 7 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 2 | sợi | |
| 8 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 | 5 | Cái | |
| 9 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 12 | Cái | |
| 10 | Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 4 | Cái | |
| 11 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty sứ | 30 | bộ | |
| 12 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 25 | Cây | |
| 13 | Bulon 16x250 | 51 | Cây | |
| 14 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 106 | Cái | |
| 15 | Băng keo cách điện 24kV | 3 | Cuộn | |
| 16 | Kẹp đỡ dây AC 25-120mm2 (kẹp yên ngựa) | 1 | Cái | |
| 17 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 1 | Cái | |
| 18 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 1 | Cái | |
| 19 | Số trụ | 44 | cái | |
| 20 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 5 | Bộ | |
| 21 | Bulon 16x300 | 4 | Cây | |
| BN | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ấp 2 Định Hiệp - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ - THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | 3 | Bộ | |
| BO | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ấp 2 Định Hiệp - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN – THÁO GỠ | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 2.039 | m | |
| 2 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 thủ công kết hợp cơ giới | 2,039 | km | |
| 3 | Cách điện treo polymer 24kV | 11 | Cái | |
| 4 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 10 | cái | |
| 5 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 2 | cái | |
| 6 | Chân sứ đỉnh | 24 | cây | |
| 7 | Kẹp đỡ dây AC 25-120mm2 (kẹp yên ngựa) | 1 | cái | |
| 8 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 29 | cái | |
| 9 | FCO, LBFCO | 1 | Trụ | |
| BP | DẦU TIẾNG - Nhánh rẽ Ấp 2 Định Hiệp - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN – LẮP LẠI | |||
| 1 | Cách điện treo polymer 24kV | 7 | Cái | |
| 2 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 2 | Cái | |
| 3 | FCO, LBFCO | 1 | cái | |
| BQ | BÀU BÀNG - Sửa chữa lớn lưới trung áp tuyến 471 Tham Rớt (từ trụ 99 đến trụ 176) - ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng bê tông trụ ghép 12m | Bảng 2 | 17 | móng |
| 2 | Móng neo xòe 18x2400 | Bảng 2 | 31 | móng |
| BR | BÀU BÀNG - Sửa chữa lớn lưới trung áp tuyến 471 Tham Rớt (từ trụ 99 đến trụ 176) - ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m ghép đôi | Bảng 2 | 17 | trụ |
| BS | BÀU BÀNG - Sửa chữa lớn lưới trung áp tuyến 471 Tham Rớt (từ trụ 99 đến trụ 176) - ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Xà T-2000 trụ ghép | 17 | bộ | |
| 2 | Bộ xà G-2000 | 1 | bộ | |
| 3 | Bộ chằng xuống trụ 12m (không code) không ty móng | 10 | bộ | |
| 4 | Bộ chằng xuống trụ 12m (code) không ty móng | 20 | bộ | |
| 5 | Bộ chằng cách khoảng trụ 12m (code) không ty móng, không trụ BTLT | 1 | bộ | |
| BT | BÀU BÀNG - Sửa chữa lớn lưới trung áp tuyến 471 Tham Rớt (từ trụ 99 đến trụ 176) - ĐDTT XDM – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 240/32 mm2 | 17.090 | mét | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 240/32 mm2 | 16,755 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 | 30 | mét | |
| 4 | Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 | 0,03 | km | |
| 5 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 34 | mét | |
| 6 | Lắp Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 0,034 | km | |
| 7 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 102 | bộ | |
| 8 | Giáp níu cỡ dây ACXH 24kV 240mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 156 | bộ | |
| 9 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACXH_240mm2 | 251 | sợi | |
| 10 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACXH_240mm2 | 48 | sợi | |
| 11 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 90 | cái | |
| 12 | Lắp Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 60 | cái | |
| 13 | Code bắt ống PVC 60 (trụ 12m) | 34 | bộ | |
| 14 | Cosse ép Cu 240mm2 (2 lỗ) | 18 | cái | |
| 15 | Lắp Cosse ép Cu 240mm2 (2 lỗ) | 18 | cái | |
| 16 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 240/32 | 3 | cái | |
| BU | BÀU BÀNG - Sửa chữa lớn lưới trung áp tuyến 471 Tham Rớt (từ trụ 99 đến trụ 176) - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ - THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | 17 | trụ | |
| BV | BÀU BÀNG - Sửa chữa lớn lưới trung áp tuyến 471 Tham Rớt (từ trụ 99 đến trụ 176) - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ ĐÀ NÉO (CHẰNG TRỤ) - THÁO GỠ XÀ | |||
| 1 | Đà I-2000 | 13 | bộ | |
| 2 | Đà G-2000 | 5 | bộ | |
| BW | BÀU BÀNG - Sửa chữa lớn lưới trung áp tuyến 471 Tham Rớt (từ trụ 99 đến trụ 176) - ĐDTT TGLL – PHẦN TRỤ ĐÀ NÉO (CHẰNG TRỤ) - THÁO GỠ CHẰNG | |||
| 1 | Bộ chằng xuống trụ 12m (không code) không ty móng | 30 | bộ | |
| 2 | Bộ chằng cách khoảng trụ 12m (không code) không ty móng, không trụ BTLT | 1 | bộ | |
| BX | BÀU BÀNG - Sửa chữa lớn lưới trung áp tuyến 471 Tham Rớt (từ trụ 99 đến trụ 176) - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – THÁO GỠ | |||
| 1 | Cáp nhôm trần AC-240mm² | 16,755 | km | |
| 2 | Dây đồng bọc 24kV_CX 240 mm2 | 21 | mét | |
| 3 | Kẹp căng dây AC-240mm² | 48 | cái | |
| 4 | Sứ đứng 24kV | 69 | cục | |
| 5 | Chân sứ đỉnh | 23 | cái | |
| 6 | Cần đèn chiếu sáng | 17 | cái | |
| 7 | Kẹp quai U 4/0 | 85 | cái | |
| BY | BÀU BÀNG - Sửa chữa lớn lưới trung áp tuyến 471 Tham Rớt (từ trụ 99 đến trụ 176) - ĐDTT TGLL – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN – LẮP LẠI | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | 57 | cục | |
| 2 | Kẹp quai U 4/0 | 85 | cái | |
| 3 | Chân sứ đỉnh | 2 | cái | |
| 4 | Cần đèn chiếu sáng | 17 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi