Gói thầu: Cung cấp vật tư, thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210352192-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Nhà máy nước Tân Hiệp |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210345700 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa của Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn - Trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 14:08:00 đến ngày 2021-05-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,768,999,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Dọn vệ sinh cặn đáy ngăn lắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.283,58 | m2 |
| 2 | Tháo gỡ vật liệu chèn khe cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 401,12 | m |
| 3 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố khe co giãn để rót keo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,301 | 100m2 |
| 4 | Quét lớp keo lót bám dính (Primer) khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,078 | m2 |
| 5 | Trám khe co giãn bằng keo gốc poly sulphid dạng lỏng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 401,12 | m |
| 6 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,517 | 100m2 |
| 7 | Phun nước áp lực cao 300 bar tẩy sạch bề mặt rong rêu và lớp sơn cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.489,847 | m2 |
| 8 | Phun hóa chất tẩy rửa (pH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.489,847 | m2 |
| 9 | Phun hóa chất trung hòa (pH = 7÷8) pha nước sạch để tẩy rửa bề mặt định mức 4,75 m2/lít (tỷ lệ 1:20) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.489,847 | m2 |
| 10 | Phun nước áp lực cao 500 bar phá vỡ lớp bê tông yếu mặt ngoài kết cấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.489,847 | m2 |
| 11 | Khoan bê tông, mũi khoan Ø12mm, khoan sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.000 | Lỗ khoan |
| 12 | Cung cấp & lắp đặt van bơm keo D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.000 | cái |
| 13 | Trám mặt ngoài vết nứt bằng vữa gốc epoxy hai thành phần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m2 |
| 14 | Bơm keo gốc epoxy độ nhớt thấp vào khe nứt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 15 | Phun sơn gốc epoxy-amin biến tính không dung môi (trong suốt) định mức 0,22kg/m2 tại các mặt đứng, lớp lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.322,496 | m2 |
| 16 | Bả, trám vá bề mặt bê tông bằng hỗn hợp bột đá (Silica) trộn với keo gốc epoxy theo tỷ lệ 1:1 tại các mặt đứng (định mức lượng sơn 0,50kg/m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.322,496 | m2 |
| 17 | Phun sơn gốc epoxy-amin biến tính không dung môi (màu xám/xanh) định mức 0,22kg/m2 tại các mặt đứng, lớp phủ 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.322,496 | m2 |
| 18 | Phun sơn gốc epoxy-amin biến tính không dung môi (màu xanh) định mức 0,25kg/m2 tại các mặt đứng, lớp phủ 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.322,496 | m2 |
| 19 | Phun sơn gốc epoxy-amin biến tính không dung môi (trong suốt) định mức 0,36kg/m2 tại các mặt đáy, lớp lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.167,351 | m2 |
| 20 | Bả, trám vá bề mặt bê tông bằng hỗn hợp bột đá (Silica) trộn với keo gốc epoxy theo tỷ lệ 1:1 tại các mặt đáy (định mức lượng sơn 0,50kg/m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.167,351 | m2 |
| 21 | Phun sơn gốc epoxy-amin biến tính không dung môi (màu xanh) định mức 0,33kg/m2 tại các mặt đáy, lớp phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.167,351 | m2 |
| 22 | Phun sơn PU kháng tia UV cho phần thành cấu kiện không ngập nước định mức 0,2kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 901,918 | m2 |
| 23 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,47 | m3 |
| 24 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,47 | m3 |
| 25 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại (90m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,47 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi