Gói thầu: Gói thầu số 02 - Thi công xây dựng công trình (bao gồm cả bảo hiểm xây dựng công trình)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210430243-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Thành phố Sầm Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 02 - Thi công xây dựng công trình (bao gồm cả bảo hiểm xây dựng công trình)
Số hiệu KHLCNT 20210428929
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ Ngân sách thành phố và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-13 15:14:00 đến ngày 2021-05-02 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,107,771,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Sân khấu
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 Mục II Chương V 1,2936 m3
2 Đào móng băng, rộng Mục II Chương V 8,2247 m3
3 Đào móng, rộng Mục II Chương V 0,8566 100m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 31,7277 m3
5 Vận chuyển đất, đất C3 Mục II Chương V 0,6346 100m3
6 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục II Chương V 7,2108 m3
7 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 3,3706 m3
8 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,1568 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mục II Chương V 0,0123 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mục II Chương V 0,1977 tấn
11 Xây móng - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 76,9881 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 3,3187 m3
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mục II Chương V 0,0853 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mục II Chương V 0,4941 tấn
15 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Mục II Chương V 0,1509 100m2
16 Xây móng, dày Mục II Chương V 1,6594 m3
17 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) Mục II Chương V 1,5755 100m3
18 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 14,7117 m3
19 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 1,4302 m3
20 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,2601 100m2
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mục II Chương V 0,0282 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mục II Chương V 0,1609 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 2,3381 m3
24 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,2912 100m2
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mục II Chương V 0,0538 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mục II Chương V 0,2851 tấn
27 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 3,9396 m3
28 Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V 0,394 100m2
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính Mục II Chương V 0,3306 tấn
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 0,1738 m3
31 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 0,0332 100m2
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mục II Chương V 0,0027 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mục II Chương V 0,0137 tấn
34 Đào móng băng rộng Mục II Chương V 0,6165 m3
35 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 0,2055 m3
36 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mục II Chương V 0,411 m3
37 Xây tam cấp cao Mục II Chương V 4,7845 m3
38 Lát đá bậc tam cấp Mục II Chương V 24,507 m2
39 Xây tường thẳng, dày Mục II Chương V 34,7545 m3
40 Xây tường thẳng, dày Mục II Chương V 1,0687 m3
41 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mục II Chương V 15,7868 m2
42 Quét dung dịch chống thấm mái Mục II Chương V 15,4568 m2
43 Láng nền, sàn, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 15,4568 m2
44 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗ cm Mục II Chương V 15,4568 m2
45 Lát đá granit sân khấu Mục II Chương V 137,6484 m2
46 Trát chân móng, dày 1,5 cm, VXM M75, PCB40 Mục II Chương V 41,475 m2
47 Công tác ốp gạch thẻ vào chân tường Mục II Chương V 21,021 m2
48 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục II Chương V 265,782 m2
49 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 25,5392 m2
50 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục II Chương V 67,328 m2
51 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà Mục II Chương V 291,3212 m2
52 Sơn dầm, trần, tường trong nhà Mục II Chương V 67,328 m2
53 Cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở quay 5mm Mục II Chương V 4,86 m2
54 Cửa sổ 2 cánh mở quay 5mm Mục II Chương V 7,6 m2
55 Hoa sắt 14x14 Mục II Chương V 7,6 m2
56 Biểu tượng thể thao Mục II Chương V 1 bộ
57 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V 2 bộ
58 Lắp đặt quạt trần Mục II Chương V 2 cái
59 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II Chương V 2 cái
60 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II Chương V 2 cái
61 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II Chương V 45 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V 35 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V 10 m
64 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat Mục II Chương V 2 hộp
65 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Mục II Chương V 2 cái
66 Lắp đặt hộp âm tường Mục II Chương V 4 hộp
67 Lắp đặt hộp nối dây Mục II Chương V 4 hộp
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 90mm Mục II Chương V 0,2 100m
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 42mm Mục II Chương V 0,06 100m
70 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Mục II Chương V 6 cái
71 Cầu cắn rác Mục II Chương V 4 bộ
72 Đai đỡ ống Mục II Chương V 16 cái
B Nhà vệ sinh
1 Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục II Chương V 2,9373 m3
2 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mục II Chương V 0,2644 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 9,791 m3
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục II Chương V 2,4478 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 1,0435 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,044 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,1454 tấn
8 Xây tường thẳng-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 1,0435 m3
9 Xây móng, Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 16,4562 m3
10 Đắp nền móng công trình Mục II Chương V 3,0135 m3
11 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục II Chương V 1,5068 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 0,4854 m3
13 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,0442 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,1147 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,1378 tấn
16 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 3,2086 m3
17 Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V 0,3436 100m2
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,9589 tấn
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 0,1012 m3
20 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 0,0285 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0141 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0184 tấn
23 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 7,27 m2
24 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 34,36 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà Mục II Chương V 41,63 m2
26 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục II Chương V 0,1974 m3
27 Xây tam cấp, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 0,3267 m3
28 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mục II Chương V 2,538 m2
29 Xây tường thẳng, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 9,8284 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 88,264 m2
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 93,3822 m2
32 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm Mục II Chương V 71,52 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà Mục II Chương V 21,8622 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà Mục II Chương V 88,264 m2
35 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mục II Chương V 23,1652 m2
36 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 32,0864 m2
37 Cửa đi 1 cánh mở quay Mục II Chương V 5,6 m2
38 Cửa sổ 1 cánh mở hất Mục II Chương V 0,96 m2
39 Hộp điện tổng Mục II Chương V 1 cái
40 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V 4 bộ
41 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V 4 cái
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V 20 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V 10 m
44 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x6+1x4mm2 Mục II Chương V 55 m
45 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mục II Chương V 1,3056 m3
46 Đào móng, 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mục II Chương V 0,1175 100m3
47 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 4,352 m3
48 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục II Chương V 0,68 m3
49 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 0,576 m3
50 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,02 100m2
51 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0332 tấn
52 Xây móng,chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 2,9172 m3
53 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 15,567 m2
54 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục II Chương V 0,576 m3
55 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mục II Chương V 0,0329 tấn
56 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,0208 100m2
57 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục II Chương V 4 1cấu kiện
58 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mục II Chương V 1 bể
59 Máy bơm Mục II Chương V 1 cái
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 32mm Mục II Chương V 0,17 100m
61 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 32mm Mục II Chương V 5 cái
62 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm Mục II Chương V 5 cái
63 Lắp đặt rắc co nhựa - Đường kính 32mm Mục II Chương V 4 cái
64 Lắp đặt van phao, ĐK 32mm Mục II Chương V 1 cái
65 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 32mm Mục II Chương V 1 cái
66 Lắp đặt van xả áp, ĐK 32mm Mục II Chương V 1 cái
67 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 25mm Mục II Chương V 0,28 100 m
68 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 27x27mm Mục II Chương V 8 cái
69 Lắp đặt cút nhựa đường kính 27mm Mục II Chương V 10 cái
70 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 32mm Mục II Chương V 0,7 100m
71 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V 2 bộ
72 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V 2 cái
73 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V 2 bộ
74 Lắp đặt xí bệt Mục II Chương V 6 bộ
75 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V 6 bộ
76 Lắp đặt vòi đồng Mục II Chương V 2 bộ
77 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V 3 bộ
78 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục II Chương V 2 cái
79 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 20mm Mục II Chương V 0,5 100m
80 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 25mm Mục II Chương V 0,3 100m
81 Lắp đặt tê nhựa 135 D110/110 Mục II Chương V 5 cái
82 Lắp đặt tê nhựa 135 D110/90 Mục II Chương V 6 cái
83 Lắp đặt tê nhựa 135 D90/90 Mục II Chương V 3 cái
84 Lắp đặt tê nhựa 135 D90/60 Mục II Chương V 3 cái
85 Lắp đặt ống kiểm tra - Đường kính 110mm Mục II Chương V 2 cái
86 Lắp đặt ống nhựa PVC D110, dài 6m Mục II Chương V 0,34 100m
87 Lắp đặt ống nhựa PVC D90, dài 6m Mục II Chương V 0,23 100m
88 Lắp đặt ống nhựa PVC D60, dài 6m Mục II Chương V 0,04 100m
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 60mm Mục II Chương V 0,16 100m
90 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 65mm Mục II Chương V 4 cái
91 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục II Chương V 4 cái
92 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II Chương V 14,3616 m3
93 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 4,7872 m3
94 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục II Chương V 0,748 m3
95 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 0,8495 m3
96 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V 0,0294 100m2
97 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0912 tấn
98 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục II Chương V 0,604 m3
99 Ván khuôn nắp bể Mục II Chương V 0,0654 100m2
100 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V 0,0412 tấn
101 Xây bể chứa, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 2,5133 m3
102 Trát thành bể dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 31,1376 m2
C Rãnh thoát nước, hố ga, sân bê tông, sân bóng, sân cầu lông, bóng chuyền, điện chiếu sáng
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục II Chương V 16,7878 m3
2 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Mục II Chương V 1,5109 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 55,9593 m3
4 Vận chuyển đất - Cấp đất II Mục II Chương V 1,1192 100m3
5 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục II Chương V 27,0039 m3
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 0,8781 m3
7 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 30,173 m3
8 Xây hố van, hố ga, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 2,772 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 19,2126 m3
10 Ván khuôn mũ mố Mục II Chương V 1,7466 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 1,3688 tấn
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục II Chương V 10,5552 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mục II Chương V 1,0952 tấn
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,6947 100m2
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục II Chương V 343 1cấu kiện
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục II Chương V 7 1cấu kiện
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 272,5028 m2
18 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, dài 5m, ĐK 300mm Mục II Chương V 0,215 100 m
19 Rải lớp nilon lót Mục II Chương V 19,9 100m2
20 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 298,5 m3
21 Cắt khe sân bê tông Mục II Chương V 17,52 10m
22 Ván khuôn sân bê tông Mục II Chương V 0,447 100m2
23 Đào san đất - Cấp đất II Mục II Chương V 7,04 100m3
24 Lớp đá 0,5x1 dày 50 lu lèn chặt Mục II Chương V 1,1 100m3
25 Lớp đá 2x4 dày 100 lu lèn chặt Mục II Chương V 2,2 100m3
26 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 3,74 100m3
27 Vận chuyển đất - Cấp đất II Mục II Chương V 3,3 100m3
28 Lớp đất màu dày 150mm Mục II Chương V 330 m3
29 Đào san đất - Cấp đất II Mục II Chương V 3,3 100m3
30 Mua cỏ lá gừng Mục II Chương V 2.200 m2
31 Trồng cỏ lá gừng Mục II Chương V 22 100m2
32 Tạo vạch kẻ sân Mục II Chương V 6 công
33 Tạo vạch kẻ sân Mục II Chương V 14 công
34 Cáp điện nguồn 3x16+1x10 XPLE/PVC Mục II Chương V 5 m
35 Cáp điện ngầm 3x10+1x6 XPLE/PVC Mục II Chương V 238,7 m
36 Đào móng đường cáp, đất C2 Mục II Chương V 9,1661 1m3
37 Đào móng đường cáp, đất C2 Mục II Chương V 0,8249 100m3
38 Đắp cát bảo vệ Mục II Chương V 33,418 m3
39 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 16,709 m3
40 Gạch thẻ bảo vệ Mục II Chương V 1.081 viên
41 Lắp đặt ống nhựa luồn cáp, ĐK ống 40mm Mục II Chương V 2,387 100 m
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II Chương V 58,56 1m3
43 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 19,52 m3
44 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục II Chương V 2,72 m3
45 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 46,912 m3
46 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 1,1824 100m2
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mục II Chương V 0,0092 tấn
48 Cột bê tông ly tâm 8,5 Mục II Chương V 1 cột
49 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Mục II Chương V 1 tủ
50 Lắp dựng cột đèn DG-14m Mục II Chương V 10 cột
51 Khung móng đèn bát giác Mục II Chương V 10 khung
52 Làm tiếp địa cho cột điện Loại xà Mục II Chương V 10 bộ
53 Bóng đèn S400 - trọn bộ Mục II Chương V 40 bóng
54 Kéo dây trên lên cột 2x2,5 XPLE/PVC Mục II Chương V 1,55 100m
55 Lắp đặt các automat 3 pha 250A Mục II Chương V 1 cái
D Cổng, hàng rào, bó vỉa bồn hoa
1 Đào móng-đất cấp II Mục II Chương V 0,248 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mục II Chương V 2,4219 m3
3 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II Chương V 1,4384 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 9,1852 m3
5 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục II Chương V 2,47 m3
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 2,5988 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,1007 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,1092 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,0344 tấn
10 Xây móng - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 5,016 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 0,264 m3
12 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,0352 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0063 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0549 tấn
15 Xây móng-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 0,44 m3
16 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 0,5498 m3
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,1 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0088 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0663 tấn
20 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 2,7125 m3
21 Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V 0,2555 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,2454 tấn
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,0461 tấn
24 Xây cột, trụ, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 2,0892 m3
25 Xây tường thẳng - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 7,2792 m3
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 14,112 m2
27 Ốp đá granit trụ cổng Mục II Chương V 5,76 m2
28 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 45,6081 m2
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 56,6444 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 56,8 m
31 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V 5,76 m2
32 Ốp gạch chẻ Mục II Chương V 10,828 m2
33 Chữ tên trường bằng meka Mục II Chương V 1 bộ
34 Chữ khẩu hiệu bằng meka Mục II Chương V 1 bộ
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà Mục II Chương V 45,8164 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà Mục II Chương V 53,9601 m2
37 Nan sắt hộp 40x40x2 sơn chống rỉ Mục II Chương V 1,6 m2
38 Cổng sắt hộp, bản lề, sơn hoàn chỉnh Mục II Chương V 14,4 m2
39 Khóa cổng Mục II Chương V 3 bộ
40 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II Chương V 14,4 m2
41 Đất màu trồng cây Mục II Chương V 1,602 m3
42 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II Chương V 29,352 m3
43 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Mục II Chương V 2,6417 100m3
44 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,9784 100m3
45 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục II Chương V 19,568 m3
46 Xây móng - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 139,422 m3
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 10,2732 m3
48 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V 1,3697 100m2
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,2552 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 2,2201 tấn
51 Xây bao móng - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 12,23 m3
52 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 7,168 m3
53 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 1,4336 100m2
54 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,2083 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 1,5198 tấn
56 Xây cột, trụ, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 4,6592 m3
57 Xây tường thẳng - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 34,8557 m3
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 217,056 m2
59 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục II Chương V 734,32 m2
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà Mục II Chương V 951,376 m2
61 Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn Mục II Chương V 2,4869 m3
62 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,9948 100m2
63 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mục II Chương V 1,1964 tấn
64 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Mục II Chương V 264 cái
65 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà Mục II Chương V 99,48 m2
66 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục II Chương V 3,9018 m3
67 Xây bó vỉa - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 8,584 m3
68 Công tác ốp gạch thẻ Mục II Chương V 78,036 m2
E Chi phí bảo hiểm công trình
1 Chi phí bảo hiểm công trình (Thông tư 329/2016/TT-BTC) Mục II Chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->