Gói thầu: Gói thầu số 02 - Thi công xây dựng công trình (bao gồm cả bảo hiểm xây dựng công trình)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210430243-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Thành phố Sầm Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 - Thi công xây dựng công trình (bao gồm cả bảo hiểm xây dựng công trình) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210428929 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ Ngân sách thành phố và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-13 15:14:00 đến ngày 2021-05-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,107,771,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sân khấu | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 | Mục II Chương V | 1,2936 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng | Mục II Chương V | 8,2247 | m3 |
| 3 | Đào móng, rộng | Mục II Chương V | 0,8566 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V | 31,7277 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất C3 | Mục II Chương V | 0,6346 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II Chương V | 7,2108 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 3,3706 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,1568 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Mục II Chương V | 0,0123 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Mục II Chương V | 0,1977 | tấn |
| 11 | Xây móng - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 76,9881 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 3,3187 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mục II Chương V | 0,0853 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mục II Chương V | 0,4941 | tấn |
| 15 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Mục II Chương V | 0,1509 | 100m2 |
| 16 | Xây móng, dày | Mục II Chương V | 1,6594 | m3 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) | Mục II Chương V | 1,5755 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 14,7117 | m3 |
| 19 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 1,4302 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,2601 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Mục II Chương V | 0,0282 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Mục II Chương V | 0,1609 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 2,3381 | m3 |
| 24 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,2912 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mục II Chương V | 0,0538 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mục II Chương V | 0,2851 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 3,9396 | m3 |
| 28 | Ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V | 0,394 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính | Mục II Chương V | 0,3306 | tấn |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 0,1738 | m3 |
| 31 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V | 0,0332 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mục II Chương V | 0,0027 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mục II Chương V | 0,0137 | tấn |
| 34 | Đào móng băng rộng | Mục II Chương V | 0,6165 | m3 |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V | 0,2055 | m3 |
| 36 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mục II Chương V | 0,411 | m3 |
| 37 | Xây tam cấp cao | Mục II Chương V | 4,7845 | m3 |
| 38 | Lát đá bậc tam cấp | Mục II Chương V | 24,507 | m2 |
| 39 | Xây tường thẳng, dày | Mục II Chương V | 34,7545 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng, dày | Mục II Chương V | 1,0687 | m3 |
| 41 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mục II Chương V | 15,7868 | m2 |
| 42 | Quét dung dịch chống thấm mái | Mục II Chương V | 15,4568 | m2 |
| 43 | Láng nền, sàn, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 15,4568 | m2 |
| 44 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗ cm | Mục II Chương V | 15,4568 | m2 |
| 45 | Lát đá granit sân khấu | Mục II Chương V | 137,6484 | m2 |
| 46 | Trát chân móng, dày 1,5 cm, VXM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 41,475 | m2 |
| 47 | Công tác ốp gạch thẻ vào chân tường | Mục II Chương V | 21,021 | m2 |
| 48 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II Chương V | 265,782 | m2 |
| 49 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 25,5392 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II Chương V | 67,328 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà | Mục II Chương V | 291,3212 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà | Mục II Chương V | 67,328 | m2 |
| 53 | Cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở quay 5mm | Mục II Chương V | 4,86 | m2 |
| 54 | Cửa sổ 2 cánh mở quay 5mm | Mục II Chương V | 7,6 | m2 |
| 55 | Hoa sắt 14x14 | Mục II Chương V | 7,6 | m2 |
| 56 | Biểu tượng thể thao | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 57 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 58 | Lắp đặt quạt trần | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục II Chương V | 45 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 35 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 10 | m |
| 64 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat | Mục II Chương V | 2 | hộp |
| 65 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt hộp âm tường | Mục II Chương V | 4 | hộp |
| 67 | Lắp đặt hộp nối dây | Mục II Chương V | 4 | hộp |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 90mm | Mục II Chương V | 0,2 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 42mm | Mục II Chương V | 0,06 | 100m |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 71 | Cầu cắn rác | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 72 | Đai đỡ ống | Mục II Chương V | 16 | cái |
| B | Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục II Chương V | 2,9373 | m3 |
| 2 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mục II Chương V | 0,2644 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V | 9,791 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II Chương V | 2,4478 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 1,0435 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,044 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,1454 | tấn |
| 8 | Xây tường thẳng-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 1,0435 | m3 |
| 9 | Xây móng, Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 16,4562 | m3 |
| 10 | Đắp nền móng công trình | Mục II Chương V | 3,0135 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II Chương V | 1,5068 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 0,4854 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,0442 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,1147 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,1378 | tấn |
| 16 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 3,2086 | m3 |
| 17 | Ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V | 0,3436 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,9589 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 0,1012 | m3 |
| 20 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V | 0,0285 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0141 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0184 | tấn |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 7,27 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 34,36 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà | Mục II Chương V | 41,63 | m2 |
| 26 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II Chương V | 0,1974 | m3 |
| 27 | Xây tam cấp, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 0,3267 | m3 |
| 28 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mục II Chương V | 2,538 | m2 |
| 29 | Xây tường thẳng, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 9,8284 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 88,264 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 93,3822 | m2 |
| 32 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm | Mục II Chương V | 71,52 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà | Mục II Chương V | 21,8622 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà | Mục II Chương V | 88,264 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mục II Chương V | 23,1652 | m2 |
| 36 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 32,0864 | m2 |
| 37 | Cửa đi 1 cánh mở quay | Mục II Chương V | 5,6 | m2 |
| 38 | Cửa sổ 1 cánh mở hất | Mục II Chương V | 0,96 | m2 |
| 39 | Hộp điện tổng | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 41 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 20 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 10 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x6+1x4mm2 | Mục II Chương V | 55 | m |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 1,3056 | m3 |
| 46 | Đào móng, 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,1175 | 100m3 |
| 47 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V | 4,352 | m3 |
| 48 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II Chương V | 0,68 | m3 |
| 49 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 0,576 | m3 |
| 50 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,02 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0332 | tấn |
| 52 | Xây móng,chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 2,9172 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 15,567 | m2 |
| 54 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục II Chương V | 0,576 | m3 |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mục II Chương V | 0,0329 | tấn |
| 56 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,0208 | 100m2 |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục II Chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 58 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mục II Chương V | 1 | bể |
| 59 | Máy bơm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 32mm | Mục II Chương V | 0,17 | 100m |
| 61 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 32mm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt rắc co nhựa - Đường kính 32mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt van phao, ĐK 32mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 32mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt van xả áp, ĐK 32mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 25mm | Mục II Chương V | 0,28 | 100 m |
| 68 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 27x27mm | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 27mm | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 32mm | Mục II Chương V | 0,7 | 100m |
| 71 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 72 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 74 | Lắp đặt xí bệt | Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 75 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 76 | Lắp đặt vòi đồng | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 77 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 78 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 20mm | Mục II Chương V | 0,5 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 0,3 | 100m |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa 135 D110/110 | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa 135 D110/90 | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê nhựa 135 D90/90 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê nhựa 135 D90/60 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống kiểm tra - Đường kính 110mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110, dài 6m | Mục II Chương V | 0,34 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90, dài 6m | Mục II Chương V | 0,23 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60, dài 6m | Mục II Chương V | 0,04 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 60mm | Mục II Chương V | 0,16 | 100m |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 65mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 92 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 14,3616 | m3 |
| 93 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V | 4,7872 | m3 |
| 94 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II Chương V | 0,748 | m3 |
| 95 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 0,8495 | m3 |
| 96 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V | 0,0294 | 100m2 |
| 97 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0912 | tấn |
| 98 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục II Chương V | 0,604 | m3 |
| 99 | Ván khuôn nắp bể | Mục II Chương V | 0,0654 | 100m2 |
| 100 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II Chương V | 0,0412 | tấn |
| 101 | Xây bể chứa, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 2,5133 | m3 |
| 102 | Trát thành bể dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 31,1376 | m2 |
| C | Rãnh thoát nước, hố ga, sân bê tông, sân bóng, sân cầu lông, bóng chuyền, điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục II Chương V | 16,7878 | m3 |
| 2 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục II Chương V | 1,5109 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V | 55,9593 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Mục II Chương V | 1,1192 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II Chương V | 27,0039 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 0,8781 | m3 |
| 7 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 30,173 | m3 |
| 8 | Xây hố van, hố ga, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 2,772 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 19,2126 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | Mục II Chương V | 1,7466 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 1,3688 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục II Chương V | 10,5552 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mục II Chương V | 1,0952 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,6947 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục II Chương V | 343 | 1cấu kiện |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục II Chương V | 7 | 1cấu kiện |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 272,5028 | m2 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, dài 5m, ĐK 300mm | Mục II Chương V | 0,215 | 100 m |
| 19 | Rải lớp nilon lót | Mục II Chương V | 19,9 | 100m2 |
| 20 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 298,5 | m3 |
| 21 | Cắt khe sân bê tông | Mục II Chương V | 17,52 | 10m |
| 22 | Ván khuôn sân bê tông | Mục II Chương V | 0,447 | 100m2 |
| 23 | Đào san đất - Cấp đất II | Mục II Chương V | 7,04 | 100m3 |
| 24 | Lớp đá 0,5x1 dày 50 lu lèn chặt | Mục II Chương V | 1,1 | 100m3 |
| 25 | Lớp đá 2x4 dày 100 lu lèn chặt | Mục II Chương V | 2,2 | 100m3 |
| 26 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 3,74 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Mục II Chương V | 3,3 | 100m3 |
| 28 | Lớp đất màu dày 150mm | Mục II Chương V | 330 | m3 |
| 29 | Đào san đất - Cấp đất II | Mục II Chương V | 3,3 | 100m3 |
| 30 | Mua cỏ lá gừng | Mục II Chương V | 2.200 | m2 |
| 31 | Trồng cỏ lá gừng | Mục II Chương V | 22 | 100m2 |
| 32 | Tạo vạch kẻ sân | Mục II Chương V | 6 | công |
| 33 | Tạo vạch kẻ sân | Mục II Chương V | 14 | công |
| 34 | Cáp điện nguồn 3x16+1x10 XPLE/PVC | Mục II Chương V | 5 | m |
| 35 | Cáp điện ngầm 3x10+1x6 XPLE/PVC | Mục II Chương V | 238,7 | m |
| 36 | Đào móng đường cáp, đất C2 | Mục II Chương V | 9,1661 | 1m3 |
| 37 | Đào móng đường cáp, đất C2 | Mục II Chương V | 0,8249 | 100m3 |
| 38 | Đắp cát bảo vệ | Mục II Chương V | 33,418 | m3 |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V | 16,709 | m3 |
| 40 | Gạch thẻ bảo vệ | Mục II Chương V | 1.081 | viên |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp, ĐK ống 40mm | Mục II Chương V | 2,387 | 100 m |
| 42 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 58,56 | 1m3 |
| 43 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V | 19,52 | m3 |
| 44 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II Chương V | 2,72 | m3 |
| 45 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 46,912 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 1,1824 | 100m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Mục II Chương V | 0,0092 | tấn |
| 48 | Cột bê tông ly tâm 8,5 | Mục II Chương V | 1 | cột |
| 49 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Mục II Chương V | 1 | tủ |
| 50 | Lắp dựng cột đèn DG-14m | Mục II Chương V | 10 | cột |
| 51 | Khung móng đèn bát giác | Mục II Chương V | 10 | khung |
| 52 | Làm tiếp địa cho cột điện Loại xà | Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 53 | Bóng đèn S400 - trọn bộ | Mục II Chương V | 40 | bóng |
| 54 | Kéo dây trên lên cột 2x2,5 XPLE/PVC | Mục II Chương V | 1,55 | 100m |
| 55 | Lắp đặt các automat 3 pha 250A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| D | Cổng, hàng rào, bó vỉa bồn hoa | |||
| 1 | Đào móng-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,248 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 2,4219 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 1,4384 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V | 9,1852 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II Chương V | 2,47 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 2,5988 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,1007 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,1092 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,0344 | tấn |
| 10 | Xây móng - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 5,016 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 0,264 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,0352 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0063 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0549 | tấn |
| 15 | Xây móng-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 0,44 | m3 |
| 16 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 0,5498 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,1 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0088 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0663 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 2,7125 | m3 |
| 21 | Ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V | 0,2555 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,2454 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,0461 | tấn |
| 24 | Xây cột, trụ, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 2,0892 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 7,2792 | m3 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 14,112 | m2 |
| 27 | Ốp đá granit trụ cổng | Mục II Chương V | 5,76 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 45,6081 | m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 56,6444 | m2 |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 56,8 | m |
| 31 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V | 5,76 | m2 |
| 32 | Ốp gạch chẻ | Mục II Chương V | 10,828 | m2 |
| 33 | Chữ tên trường bằng meka | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 34 | Chữ khẩu hiệu bằng meka | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà | Mục II Chương V | 45,8164 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà | Mục II Chương V | 53,9601 | m2 |
| 37 | Nan sắt hộp 40x40x2 sơn chống rỉ | Mục II Chương V | 1,6 | m2 |
| 38 | Cổng sắt hộp, bản lề, sơn hoàn chỉnh | Mục II Chương V | 14,4 | m2 |
| 39 | Khóa cổng | Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục II Chương V | 14,4 | m2 |
| 41 | Đất màu trồng cây | Mục II Chương V | 1,602 | m3 |
| 42 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 29,352 | m3 |
| 43 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục II Chương V | 2,6417 | 100m3 |
| 44 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,9784 | 100m3 |
| 45 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II Chương V | 19,568 | m3 |
| 46 | Xây móng - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 139,422 | m3 |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 10,2732 | m3 |
| 48 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 1,3697 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,2552 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 2,2201 | tấn |
| 51 | Xây bao móng - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 12,23 | m3 |
| 52 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 7,168 | m3 |
| 53 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 1,4336 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,2083 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 1,5198 | tấn |
| 56 | Xây cột, trụ, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 4,6592 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 34,8557 | m3 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 217,056 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II Chương V | 734,32 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà | Mục II Chương V | 951,376 | m2 |
| 61 | Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mục II Chương V | 2,4869 | m3 |
| 62 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,9948 | 100m2 |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mục II Chương V | 1,1964 | tấn |
| 64 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Mục II Chương V | 264 | cái |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà | Mục II Chương V | 99,48 | m2 |
| 66 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II Chương V | 3,9018 | m3 |
| 67 | Xây bó vỉa - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 8,584 | m3 |
| 68 | Công tác ốp gạch thẻ | Mục II Chương V | 78,036 | m2 |
| E | Chi phí bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm công trình (Thông tư 329/2016/TT-BTC) | Mục II Chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi