Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210454282-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lang Chánh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210454230 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo QĐ số 5399/QĐ-UBND ngày 19/12/2020 của UBND tỉnh Thanh Hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 15:08:00 đến ngày 2021-05-02 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,493,431,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: Đập dâng đầu mối | |||
| 1 | BTCT Bọc đập, M250 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 53,83 | m3 |
| 2 | BTCT Cửa xả cát , M250 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 3,32 | m3 |
| 3 | BTCT Nắp cửa xả cát, M250 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,24 | m3 |
| 4 | BTCT Bản đáy bể tiêu năng, M250 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 103,8 | m3 |
| 5 | BTCT Tường thượng hạ lưu bể tiêu năng, M250 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 29,16 | m3 |
| 6 | BTCT Chân khay bể tiêu năng, M250 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 27,44 | m3 |
| 7 | BTCT Tường sau bể tiêu năng, M250 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 16,8 | m3 |
| 8 | BTCT Sân gia cố sau tiêu năng, M250 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 161,4 | m3 |
| 9 | BTCT Chẹm gia cố sân sau tiêu năng, M250 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,66 | m3 |
| 10 | BTCT Gia cố mái hạ lưu đập, M250 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 44,59 | m3 |
| 11 | BTCT Tổng chân khay ngang các mái gia cố | Theo Mục II Chương V | 0,97 | m3 |
| 12 | BTCT Tường quay, M250 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,13 | m3 |
| 13 | BTCT Tấm nắp cống +khe phai, M250 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,54 | m3 |
| 14 | Lắp dựng tấm nắp cống lấy nước | Theo Mục II Chương V | 32 | cấu kiện |
| 15 | Lắp dựng tấm chắn khe phai | Theo Mục II Chương V | 28 | cái |
| 16 | Bê tông thường gia cố sân trước cống M200 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,81 | m3 |
| 17 | Bê tông thường gia cố sân trước tràn, M200 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 14,01 | m3 |
| 18 | 2 vai tả hữu đập BT thường M200 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 107,37 | m3 |
| 19 | Đáy cống, chẹm BT thường M200 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 5,2 | m3 |
| 20 | Thành cống BT thường M200 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 6,85 | m3 |
| 21 | Đường bờ kênhBT thường M200 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 24,88 | m3 |
| 22 | Bậc lê xuống gia cố đậpBT thường M200 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 5,11 | m3 |
| 23 | Gia cố mái BT thường M200 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 116,96 | m3 |
| 24 | Bê tông lõi đập Bê tông thường M150 đá 2x4 | Theo Mục II Chương V | 206,29 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo Mục II Chương V | 87,5 | m3 |
| 26 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,24 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ - Ván khuôn móng | Theo Mục II Chương V | 0,784 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường | Theo Mục II Chương V | 4,1019 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn tấm nắp | Theo Mục II Chương V | 0,0846 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo Mục II Chương V | 0,9964 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn gia cố sân | Theo Mục II Chương V | 3,0402 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bậc lên xuống | Theo Mục II Chương V | 0,822 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mặt đường bờ kênh | Theo Mục II Chương V | 1,12 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn lõi đập | Theo Mục II Chương V | 2,2606 | 100m2 |
| 35 | Nilon tái sinh | Theo Mục II Chương V | 7,1039 | 100m2 |
| 36 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Theo Mục II Chương V | 139,48 | m |
| 37 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2lớp giấy 3lớp nhựa | Theo Mục II Chương V | 146,3 | m2 |
| 38 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Theo Mục II Chương V | 106 | rọ |
| 39 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,6456 | 100m3 |
| 40 | Vải lọc ART 15 hoặc tương đương | Theo Mục II Chương V | 0,572 | 100m2 |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK ống 20mm | Theo Mục II Chương V | 0,6 | 100m |
| 42 | Đá hộc chèn chặt cuối sân sau tiêu năng | Theo Mục II Chương V | 114 | m3 |
| 43 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Theo Mục II Chương V | 0,1821 | 100m3 |
| 44 | Cắt khe 1x17 | Theo Mục II Chương V | 1,821 | 10m |
| 45 | Bơm nước hố móng | Theo Mục II Chương V | 20 | ca |
| 46 | Thép móng fi | Theo Mục II Chương V | 0,0233 | tấn |
| 47 | Thép móng fi | Theo Mục II Chương V | 3,4534 | tấn |
| 48 | Thép tường fi | Theo Mục II Chương V | 0,0002 | tấn |
| 49 | Thép tường fi | Theo Mục II Chương V | 2,3186 | tấn |
| 50 | Thép tràn fi > 10 | Theo Mục II Chương V | 1,9475 | tấn |
| 51 | BTCT M250 đá 1x2 (Dàn định hình 40x40 ) | Theo Mục II Chương V | 0,02 | m3 |
| 52 | BTCT M200 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,07 | m3 |
| 53 | Ván khuôn | Theo Mục II Chương V | 0,0142 | 100m2 |
| 54 | Thép tròn fi | Theo Mục II Chương V | 0,002 | tấn |
| 55 | Thép tròn fi | Theo Mục II Chương V | 0,0019 | tấn |
| 56 | Thép tròn fi | Theo Mục II Chương V | 0,0115 | tấn |
| 57 | Thép hình | Theo Mục II Chương V | 0,012 | tấn |
| 58 | Lắp đặt cánh cửa | Theo Mục II Chương V | 0,0714 | tấn |
| 59 | Bu lông M14- L=10cm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt van phẳng | Theo Mục II Chương V | 0,192 | tấn |
| 61 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 36,1957 | 100m3 |
| 62 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Mục II Chương V | 2,066 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất thừa ra bãi thải , đất cấp I | Theo Mục II Chương V | 21,6958 | 100m3 |
| 64 | San đất bãi thải | Theo Mục II Chương V | 21,6958 | 100m3 |
| 65 | Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây | Theo Mục II Chương V | 10 | cây |
| 66 | Phát rừng tạo mặt bằng thi công | Theo Mục II Chương V | 4 | 100m2 |
| 67 | Đắp đê quai, độ chặt yêu cầu K=0,85-TD đất đào đập | Theo Mục II Chương V | 7,9508 | 100m3 |
| 68 | Đào xúc đất phá đê quai, đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 7,9508 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất ra bãi thải | Theo Mục II Chương V | 7,9508 | 100m3 |
| 70 | San đất bãi thải | Theo Mục II Chương V | 7,9508 | 100m3 |
| 71 | Bơm nước phục vụ thi công | Theo Mục II Chương V | 20 | ca |
| B | HẠNG MỤC 2: Kênh chính 1 | |||
| 1 | BTCT M250 đá 1x2 -Tâm nắp kênh đoạn K0 - K0+502 | Theo Mục II Chương V | 22,94 | m3 |
| 2 | Bê tông kênh M200 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 134,23 | m3 |
| 3 | Nilon tái sinh | Theo Mục II Chương V | 3,645 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn tấm nắp | Theo Mục II Chương V | 1,2364 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn kênh | Theo Mục II Chương V | 12,8608 | 100m2 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2lớp giấy 3lớp nhựa | Theo Mục II Chương V | 12,76 | m2 |
| 7 | Thép tấm nắp fi | Theo Mục II Chương V | 2,7945 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 486 | cấu kiện |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn - bốc xếp lên | Theo Mục II Chương V | 53,2625 | tấn |
| 10 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc - bốc xếp xuống | Theo Mục II Chương V | 53,2625 | tấn |
| 11 | Vận chuyển cấu kiện bê tông | Theo Mục II Chương V | 5,3263 | 10 tấn/1km |
| 12 | BTCT M250 đá 1x2-Tâm nắp kênh đoạn K0+502-K0+874.69 | Theo Mục II Chương V | 12,27 | m3 |
| 13 | Bê tông kênh M200 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 72,05 | m3 |
| 14 | Nilon tái sinh | Theo Mục II Chương V | 1,9879 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn tấm nắp | Theo Mục II Chương V | 0,698 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn kênh | Theo Mục II Chương V | 6,9425 | 100m2 |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2lớp giấy 3lớp nhựa | Theo Mục II Chương V | 6,82 | m2 |
| 18 | Thép tấm nắp fi | Theo Mục II Chương V | 1,3859 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 284 | cấu kiện |
| 20 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn - bốc xếp lên | Theo Mục II Chương V | 28,3799 | tấn |
| 21 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn - bốc xếp xuống | Theo Mục II Chương V | 28,3799 | tấn |
| 22 | Vận chuyển cấu kiện bê tông | Theo Mục II Chương V | 2,838 | 10 tấn/1km |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo Mục II Chương V | 77,51 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II Chương V | 133,9 | m3 |
| 25 | Vận chuyển Phế thải đổ ra bãi thải 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 211,41 | m3 |
| 26 | Vận chuyển, cự ly vận chuyển 390m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 211,41 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đá đổ ra bãi thải | Theo Mục II Chương V | 2,1141 | 100m3 |
| 28 | San đá bãi thải | Theo Mục II Chương V | 2,1141 | 100m3 |
| 29 | Bóc phong hóa bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Theo Mục II Chương V | 4,6459 | 100m3 |
| 30 | Bốc xếp vật liệu đấtlên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 464,59 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 464,59 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 464,59 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất ra bãi thải , đất cấp I | Theo Mục II Chương V | 4,6459 | 100m3 |
| 34 | San đất bãi thải | Theo Mục II Chương V | 4,6459 | 100m3 |
| 35 | Đào đất móng băng , đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 209,54 | m3 |
| 36 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/c K=0,90 -TD đất đào | Theo Mục II Chương V | 1,9583 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/c K=0,90 -TD đất đào | Theo Mục II Chương V | 11,5966 | 100m3 |
| 38 | Bốc xếp vật liệu đất lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 1.240,8362 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 1.240,8362 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 1.240,8362 | m3 |
| 41 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập | Theo Mục II Chương V | 10,7787 | 100m2 |
| 42 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | Theo Mục II Chương V | 10,7787 | 100m2 |
| 43 | Bê tông dốc nước K0+502 - M200 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,22 | m3 |
| 44 | Ván khuôn dốc nước | Theo Mục II Chương V | 0,0194 | 100m2 |
| 45 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2lớp giấy 3lớp nhựa | Theo Mục II Chương V | 0,53 | m2 |
| 46 | Nilon tái sinh | Theo Mục II Chương V | 0,0056 | 100m2 |
| 47 | Đào đất móng , đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 0,96 | m3 |
| 48 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Mục II Chương V | 0,012 | 100m3 |
| 49 | Bê tông dốc nước K0+739.73 M200 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,78 | m3 |
| 50 | Ván khuôn dốc nước | Theo Mục II Chương V | 0,0702 | 100m2 |
| 51 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2lớp giấy 3lớp nhựa | Theo Mục II Chương V | 0,53 | m2 |
| 52 | Nilon tái sinh | Theo Mục II Chương V | 0,0203 | 100m2 |
| 53 | Đào đất móng , đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 3,92 | m3 |
| 54 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Mục II Chương V | 0,0508 | 100m3 |
| 55 | BTCT M250 đá 1x2 - Tấm nắp cống Bên hữu | Theo Mục II Chương V | 0,19 | m3 |
| 56 | BTT M200 đá 1x2 - Cống | Theo Mục II Chương V | 0,33 | m3 |
| 57 | Ván khuôn móng | Theo Mục II Chương V | 0,0169 | 100m2 |
| 58 | Ván khuôn tấm nắp | Theo Mục II Chương V | 0,0127 | 100m2 |
| 59 | Bê tông lót đá 4x6, mác 100 | Theo Mục II Chương V | 0,15 | m3 |
| 60 | Thép tròn D | Theo Mục II Chương V | 0,0182 | tấn |
| 61 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 4 | cấu kiện |
| 62 | Xây tường gạch chỉ, vữa XM mác 75 | Theo Mục II Chương V | 0,74 | m3 |
| 63 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo Mục II Chương V | 13,3333 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo Mục II Chương V | 5,3333 | m2 |
| 65 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK ống d=110mm | Theo Mục II Chương V | 0,105 | 100m |
| 66 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=110mm | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 67 | Đào đất móng băng , đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 11,8 | m3 |
| 68 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Mục II Chương V | 0,2596 | 100m3 |
| 69 | BTCT M250 đá 1x2 - Tấm nắp cống Bên tả | Theo Mục II Chương V | 0,14 | m3 |
| 70 | BTT M200 đá 1x2 - Cống | Theo Mục II Chương V | 0,25 | m3 |
| 71 | Ván khuôn móng | Theo Mục II Chương V | 0,0127 | 100m2 |
| 72 | Ván khuôn tấm nắp | Theo Mục II Chương V | 0,0095 | 100m2 |
| 73 | Bê tông lót đá 4x6, mác 100 | Theo Mục II Chương V | 0,12 | m3 |
| 74 | Thép tròn D | Theo Mục II Chương V | 0,0137 | tấn |
| 75 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 3 | cấu kiện |
| 76 | Xây tường gạch chỉ, vữa XM mác 75 | Theo Mục II Chương V | 0,55 | m3 |
| 77 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo Mục II Chương V | 10 | m2 |
| 78 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK ống d=110mm | Theo Mục II Chương V | 0,077 | 100m |
| 79 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=110mm | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 80 | Đào đất móng băng , đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 11 | m3 |
| 81 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Mục II Chương V | 0,242 | 100m3 |
| 82 | BTCT M250 đá 1x2 - Tâm nắp Cống qua đường | Theo Mục II Chương V | 1,54 | m3 |
| 83 | BTT M200 đá 1x2 - Cống hộp | Theo Mục II Chương V | 6,46 | m3 |
| 84 | Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 51,25 | m3 |
| 85 | Ván khuôn tấm nắp | Theo Mục II Chương V | 0,0787 | 100m2 |
| 86 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mặt đường | Theo Mục II Chương V | 0,0706 | 100m2 |
| 87 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn Cống hộp | Theo Mục II Chương V | 0,4928 | 100m2 |
| 88 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2lớp giấy 3lớp nhựa | Theo Mục II Chương V | 0,64 | m2 |
| 89 | Nilon tái sinh | Theo Mục II Chương V | 2,5625 | 100m2 |
| 90 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Theo Mục II Chương V | 0,5125 | 100m3 |
| 91 | Thép tấm nắp fi | Theo Mục II Chương V | 0,007 | tấn |
| 92 | Thép tấm nắp fi = 12 | Theo Mục II Chương V | 0,2668 | tấn |
| 93 | Thép mũ mố fi | Theo Mục II Chương V | 1,212 | tấn |
| 94 | Đào đất móng băng , đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 22 | m3 |
| 95 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/c K=0,95 - TD đất đào | Theo Mục II Chương V | 1,195 | 100m3 |
| 96 | Bốc xếp vật liệu đất lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 105,865 | m3 |
| 97 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 105,865 | m3 |
| 98 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 105,865 | m3 |
| C | HẠNG MỤC 3: Tuyến đường ống trên tuyến kênh chính 1 | |||
| 1 | BTCT M250 đá 1x2 - Trụ | Theo Mục II Chương V | 26,98 | m3 |
| 2 | BTCT M250 đá 1x2 - Tấm nắp | Theo Mục II Chương V | 0,72 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 8 | cấu kiện |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn - bốc xếp lên | Theo Mục II Chương V | 1,6365 | tấn |
| 5 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn - bốc xếp xuống | Theo Mục II Chương V | 1,6365 | tấn |
| 6 | Vận chuyển cấu kiện bê tông | Theo Mục II Chương V | 0,1637 | 10 tấn/1km |
| 7 | BTT M200 đá 1x2 - Trụ | Theo Mục II Chương V | 3,26 | m3 |
| 8 | BTT M200 đá 1x2 - Bể chứa nước | Theo Mục II Chương V | 6,76 | m3 |
| 9 | BTT M200 đá 1x2 - Đáy hầm van | Theo Mục II Chương V | 0,47 | m3 |
| 10 | Nilon tái sinh | Theo Mục II Chương V | 0,1333 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cột | Theo Mục II Chương V | 2,103 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,0282 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn đáy hầm van | Theo Mục II Chương V | 0,0173 | 100m2 |
| 14 | Xây móng gạch BT, vữa XM mác 75 | Theo Mục II Chương V | 0,76 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày 1,5cm, vữa XM mác75 | Theo Mục II Chương V | 13,82 | m2 |
| 16 | Thép cột trụ fi | Theo Mục II Chương V | 0,3113 | tấn |
| 17 | Thép cột trụ fi | Theo Mục II Chương V | 1,7408 | tấn |
| 18 | Thép tấm nắp fi | Theo Mục II Chương V | 0,0525 | tấn |
| 19 | Thép lưới chắn rác | Theo Mục II Chương V | 0,0012 | tấn |
| 20 | Lắp đặt ống thép đen, đường kính 400mm | Theo Mục II Chương V | 0,85 | 100m |
| 21 | Mua ống thép D400mm dày 6,35mm | Theo Mục II Chương V | 85 | m |
| 22 | Lắp đặt côn, cút thép, đường kính côn, cút 400mm | Theo Mục II Chương V | 14 | cái |
| 23 | Mua bích thép D400mm | Theo Mục II Chương V | 28 | cặp |
| 24 | Lắp bích thép, đường kính ống d=400mm | Theo Mục II Chương V | 28 | cặp |
| 25 | Vận chuyển ống, cút và bích từ nhà máy về công trình | Theo Mục II Chương V | 1 | ca |
| 26 | Quai nhê thép dẹt (100x5x800)mm | Theo Mục II Chương V | 16 | cái |
| 27 | Bu lông đuôi cá M16x600 | Theo Mục II Chương V | 32 | cái |
| 28 | Đào sỏi đá lòng khe | Theo Mục II Chương V | 352 | m3 |
| 29 | Vận chuyển Đá hộc, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 352 | m3 |
| 30 | Vận chuyển Đá hộc, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 352 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đá cự ly 1km đầu, | Theo Mục II Chương V | 3,52 | 100m3 |
| 32 | San đá bãi thải | Theo Mục II Chương V | 3,52 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/c K=0,90 -TD đất đào | Theo Mục II Chương V | 2,88 | 100m3 |
| 34 | Bốc xếp vật liệu đất lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 308,16 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 308,16 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 308,16 | m3 |
| D | HẠNG MỤC 4: Kênh nhánh đoạn 2 | |||
| 1 | BTCT M250 đá 1x2 - Tâm nắp kênh | Theo Mục II Chương V | 25,12 | m3 |
| 2 | Bê tông kênh M200 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 140,24 | m3 |
| 3 | Nilon tái sinh | Theo Mục II Chương V | 4,0699 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn tấm nắp | Theo Mục II Chương V | 1,4326 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn kênh | Theo Mục II Chương V | 12,1166 | 100m2 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2lớp giấy 3lớp nhựa | Theo Mục II Chương V | 13,95 | m2 |
| 7 | Thép tấm nắp fi | Theo Mục II Chương V | 3,2152 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 581 | cấu kiện |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn- bốc xếp lên | Theo Mục II Chương V | 58,4792 | tấn |
| 10 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn - bốc xếp xuống | Theo Mục II Chương V | 58,4792 | tấn |
| 11 | Vận chuyển cấu kiện bê tông | Theo Mục II Chương V | 5,8479 | 10 tấn/1km |
| 12 | Bóc phong hóa , đất cấp I | Theo Mục II Chương V | 5,6343 | 100m3 |
| 13 | Bốc đất phong hóa lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 563,43 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất phong hóa , cự ly V/c 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 563,43 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất phong hóa , cự ly V/c 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 563,43 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất phong hóa đổ ra bãi thải, đất cấp I | Theo Mục II Chương V | 5,6343 | 100m3 |
| 17 | San đất bãi thải | Theo Mục II Chương V | 5,6343 | 100m3 |
| 18 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 233,61 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/c K=0,90 - TD đất đào | Theo Mục II Chương V | 2,1833 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/c K=0,90 - TD đất đào | Theo Mục II Chương V | 1,7417 | 100m3 |
| 21 | Mua đất cự ly 2km | Theo Mục II Chương V | 231,8203 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất từ mỏ về đắp, cự ly V/c | Theo Mục II Chương V | 23,182 | 10m3/1km |
| 23 | Vận chuyển đất từ mỏ về đắp, cự ly V/c tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 23,182 | 10m3/1km |
| 24 | Bốc xếp vật liệu đất lên phương tiện vận chuyển | Theo Mục II Chương V | 231,8203 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo Mục II Chương V | 231,8203 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | Theo Mục II Chương V | 231,8203 | m3 |
| 27 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập | Theo Mục II Chương V | 2,65 | 100m2 |
| 28 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 270m | Theo Mục II Chương V | 2,65 | 100m2 |
| 29 | BTT M200 đá 1x2 - Thân cống đầu kênh | Theo Mục II Chương V | 0,2647 | m3 |
| 30 | BTT M200 đá 1x2 - Bản đáy >250cm | Theo Mục II Chương V | 1,24 | m3 |
| 31 | BTT M200 đá 1x2 - Tường đầu THL | Theo Mục II Chương V | 1,174 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bản đáy | Theo Mục II Chương V | 0,069 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn tường | Theo Mục II Chương V | 0,1432 | 100m2 |
| 34 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2lớp giấy 3lớp nhựa | Theo Mục II Chương V | 2,09 | m2 |
| 35 | Nilon tái sinh | Theo Mục II Chương V | 0,0713 | 100m2 |
| 36 | Lắp đặt ống bê tông , đường kính 300mm | Theo Mục II Chương V | 2 | đoạn ống |
| 37 | Đào đất móng , đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 3,73 | m3 |
| 38 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Mục II Chương V | 0,0308 | 100m3 |
| 39 | Sản xuất cửa van phẳng bể thu nước dưới đập | Theo Mục II Chương V | 0,1398 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Theo Mục II Chương V | 4,4522 | m2 |
| 41 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở | Theo Mục II Chương V | 0,1398 | tấn |
| 42 | Lắp đặt cửa van phẳng, (ổ khóa V0) | Theo Mục II Chương V | 0,92 | tấn |
| 43 | Mua ổ khóa V0 | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 44 | BTCT M250 đá 1x2 -Tâm nắp (Cống qua đường tại K0+85.05) | Theo Mục II Chương V | 0,48 | m3 |
| 45 | BTCT M250 đá 1x2 - Gờ chắn, mũ mố | Theo Mục II Chương V | 0,55 | m3 |
| 46 | BTT M200 đá 1x2 - Thân cống | Theo Mục II Chương V | 2,88 | m3 |
| 47 | BTT M200 đá 1x2 - Bản đáy | Theo Mục II Chương V | 0,93 | m3 |
| 48 | BTT M200 đá 1x2 - Tường cánh THL | Theo Mục II Chương V | 0,86 | m3 |
| 49 | Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 18,52 | m3 |
| 50 | Ván khuôn tấm nắp | Theo Mục II Chương V | 0,0186 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mặt đường | Theo Mục II Chương V | 0,0529 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bản đáy | Theo Mục II Chương V | 0,2001 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn tường | Theo Mục II Chương V | 0,099 | 100m2 |
| 54 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2lớp giấy 3lớp nhựa | Theo Mục II Chương V | 3,12 | m2 |
| 55 | Nilon tái sinh | Theo Mục II Chương V | 0,592 | 100m2 |
| 56 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Theo Mục II Chương V | 0,0794 | 100m3 |
| 57 | Thép tấm nắp fi | Theo Mục II Chương V | 0,0008 | tấn |
| 58 | Thép tấm nắp fi = 12 | Theo Mục II Chương V | 0,0834 | tấn |
| 59 | Thép mũ mố fi | Theo Mục II Chương V | 0,0502 | tấn |
| 60 | Đào đất móng băng , đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 14,17 | m3 |
| 61 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Mục II Chương V | 0,1781 | 100m3 |
| 62 | BTCT M250 đá 1x2 - Tâm nắp (Cống qua đường tại K0+547.56) | Theo Mục II Chương V | 0,48 | m3 |
| 63 | BTCT M250 đá 1x2 - Gờ chắn, mũ mố | Theo Mục II Chương V | 0,55 | m3 |
| 64 | BTT M200 đá 1x2 - Thân cống | Theo Mục II Chương V | 2,88 | m3 |
| 65 | BTT M200 đá 1x2 - Bản đáy | Theo Mục II Chương V | 0,93 | m3 |
| 66 | BTT M200 đá 1x2 - Tường cánh THL | Theo Mục II Chương V | 0,86 | m3 |
| 67 | Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 12,47 | m3 |
| 68 | Ván khuôn tấm nắp | Theo Mục II Chương V | 0,0186 | 100m2 |
| 69 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mặt đường | Theo Mục II Chương V | 0,0356 | 100m2 |
| 70 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bản đáy | Theo Mục II Chương V | 0,2001 | 100m2 |
| 71 | Ván khuôn tường | Theo Mục II Chương V | 0,099 | 100m2 |
| 72 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2lớp giấy 3lớp nhựa | Theo Mục II Chương V | 3,12 | m2 |
| 73 | Nilon tái sinh | Theo Mục II Chương V | 0,424 | 100m2 |
| 74 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Theo Mục II Chương V | 0,0535 | 100m3 |
| 75 | Thép tấm nắp fi | Theo Mục II Chương V | 0,0008 | tấn |
| 76 | Thép tấm nắp fi = 12 | Theo Mục II Chương V | 0,0834 | tấn |
| 77 | Thép mũ mố fi | Theo Mục II Chương V | 0,0502 | tấn |
| 78 | Đào đất móng băng , đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 14,17 | m3 |
| 79 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Mục II Chương V | 0,1781 | 100m3 |
| 80 | Bê tông dốc nước K0+518.09 - M200 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,36 | m3 |
| 81 | Ván khuôn dốc nước | Theo Mục II Chương V | 0,0324 | 100m2 |
| 82 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2lớp giấy 3lớp nhựa | Theo Mục II Chương V | 0,5 | m2 |
| 83 | Nilon tái sinh | Theo Mục II Chương V | 0,0102 | 100m2 |
| 84 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 3,65 | m3 |
| 85 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Mục II Chương V | 0,0219 | 100m3 |
| 86 | Bê tông dốc nước K0+593.37 - M200 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,36 | m3 |
| 87 | Ván khuôn dốc nước | Theo Mục II Chương V | 0,0606 | 100m2 |
| 88 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2lớp giấy 3lớp nhựa | Theo Mục II Chương V | 0,5 | m2 |
| 89 | Nilon tái sinh | Theo Mục II Chương V | 0,0191 | 100m2 |
| 90 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 6,86 | m3 |
| 91 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Mục II Chương V | 0,041 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC 5: Đường quản lý vận hành- tuyến 1 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 192,02 | m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Theo Mục II Chương V | 1,9202 | 100m3 |
| 3 | Nilon tái sinh | Theo Mục II Chương V | 9,6012 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo Mục II Chương V | 1,1036 | 100m2 |
| 5 | Khe co giãn 5cm | Theo Mục II Chương V | 19,068 | 10m |
| 6 | Nhựa đường chèn khe co, khe giãn | Theo Mục II Chương V | 83,232 | kg |
| 7 | Gỗ đệm chèn khe giãn | Theo Mục II Chương V | 0,121 | m3 |
| 8 | Bóc phong hóa , đất cấp I | Theo Mục II Chương V | 2,9158 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất phong hóa ra bãi thải, đất cấp I | Theo Mục II Chương V | 2,9158 | 100m3 |
| 10 | San đất bãi thải | Theo Mục II Chương V | 2,9158 | 100m3 |
| 11 | Đào đất móng băng , đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 31,43 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/c K=0,95 - TD Đất đào | Theo Mục II Chương V | 0,2937 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền đường lấy tại mỏ, độ chặt Y/c K=0,95 | Theo Mục II Chương V | 2,7504 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất nền đường lấy tại mỏ, dung trọng | Theo Mục II Chương V | 11,3133 | 100m3 |
| 15 | Mua đất tại mỏ cự ly 2km | Theo Mục II Chương V | 1.871,8785 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tại mỏ về đắp, cự ly V/c | Theo Mục II Chương V | 187,1878 | 10m3/1km |
| 17 | Vận chuyển đất về đắp, cự ly V/c | Theo Mục II Chương V | 187,1878 | 10m3/1km |
| 18 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Theo Mục II Chương V | 6,9653 | 100m2 |
| 19 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | Theo Mục II Chương V | 6,9653 | 100m2 |
| 20 | BTT M200 đá 1x2 - Bản đáy Cống qua đường | Theo Mục II Chương V | 0,5 | m3 |
| 21 | BTT M200 đá 1x2 - Tường cánh THL | Theo Mục II Chương V | 2,46 | m3 |
| 22 | BTT M200 đá 1x2 - Gia cố mái THL | Theo Mục II Chương V | 5,61 | m3 |
| 23 | BTCT M250 đá 1x2 - Thân cống | Theo Mục II Chương V | 4,18 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng dài | Theo Mục II Chương V | 0,2988 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn tường cánh THL | Theo Mục II Chương V | 0,0325 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn gia cố mái THL | Theo Mục II Chương V | 0,0074 | 100m2 |
| 27 | Nilon tái sinh | Theo Mục II Chương V | 0,0543 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo Mục II Chương V | 0,0116 | m3 |
| 29 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2lớp giấy 3lớp nhựa | Theo Mục II Chương V | 2,13 | m2 |
| 30 | Thép đế cống fi | Theo Mục II Chương V | 0,1369 | tấn |
| 31 | Thép đế cống fi | Theo Mục II Chương V | 0,2604 | tấn |
| 32 | Lắp đặt ống bê tông, ĐK | Theo Mục II Chương V | 4 | đoạn ống |
| 33 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/c K=0,95 -TD đất đào | Theo Mục II Chương V | 0,4544 | 100m3 |
| 34 | Mua đất tại mỏ cự ly 2km | Theo Mục II Chương V | 60,4806 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất mỏ về đắp, cự ly V/c | Theo Mục II Chương V | 6,0481 | 10m3/1km |
| 36 | Vận chuyển đất mỏ về đắp, cự ly V/c | Theo Mục II Chương V | 6,0481 | 10m3/1km |
| F | HẠNG MỤC 6: Đường quản lý vận hành- tuyến 2 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 131,39 | m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Theo Mục II Chương V | 1,3139 | 100m3 |
| 3 | Nilon tái sinh | Theo Mục II Chương V | 6,5695 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo Mục II Chương V | 0,7069 | 100m2 |
| 5 | Khe co giãn 5cm | Theo Mục II Chương V | 12,471 | 10m |
| 6 | Nhựa đường chèn khe co, khe giãn | Theo Mục II Chương V | 54,44 | kg |
| 7 | Gỗ đệm chèn khe giãn | Theo Mục II Chương V | 0,08 | m3 |
| 8 | Bóc phong hóa , đất cấp I | Theo Mục II Chương V | 1,7908 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất phong hóa ra bãi thải, đất cấp I | Theo Mục II Chương V | 1,7908 | 100m3 |
| 10 | San đất bãi thải | Theo Mục II Chương V | 1,7908 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Mục II Chương V | 2,8186 | 100m3 |
| 12 | Mua đất tại mỏ cự ly 2km | Theo Mục II Chương V | 375,1557 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất mỏ về đắp, cự ly V/c | Theo Mục II Chương V | 37,5156 | 10m3/1km |
| 14 | Vận chuyển đất mỏ về đắp, cự ly V/c | Theo Mục II Chương V | 37,5156 | 10m3/1km |
| 15 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Theo Mục II Chương V | 1,6545 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 270m | Theo Mục II Chương V | 1,6545 | 100m2 |
| 17 | Phá dỡ mặt dường cũ bằng | Theo Mục II Chương V | 47,78 | m3 |
| 18 | Vận chuyển BT đổ ra bãi thải | Theo Mục II Chương V | 0,4778 | 100m3 |
| 19 | San đá bãi thải | Theo Mục II Chương V | 0,4778 | 100m3 |
| 20 | BTCT M250 đá 1x2 - Tấm nắp (Cống qua đường tại K0+516.2) | Theo Mục II Chương V | 1,92 | m3 |
| 21 | BTCT M250 đá 1x2 - Gờ chắn | Theo Mục II Chương V | 0,06 | m3 |
| 22 | BTCT M200 đá 1x2 - Thân cống | Theo Mục II Chương V | 4,03 | m3 |
| 23 | Ván khuôngỗ. Ván khuôn móng dài | Theo Mục II Chương V | 0,264 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn tấm nắp | Theo Mục II Chương V | 0,0864 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 12 | cấu kiện |
| 26 | Nilon tái sinh | Theo Mục II Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 27 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2lớp giấy 3lớp nhựa | Theo Mục II Chương V | 0,96 | m2 |
| 28 | Thép tấm nắp fi | Theo Mục II Chương V | 0,0062 | tấn |
| 29 | Thép tấm nắp fi | Theo Mục II Chương V | 0,193 | tấn |
| 30 | Đào đất móng băng , đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 45,6 | m3 |
| 31 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Mục II Chương V | 0,4032 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi