Gói thầu: Mua vật tư bảo quản hàng dự trữ quốc gia
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210571064-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Tư lệnh Đặc công |
| Tên gói thầu | Mua vật tư bảo quản hàng dự trữ quốc gia |
| Số hiệu KHLCNT | 20210571024 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 16:35:00 đến ngày 2021-06-04 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 633,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Silica gel chỉ thị màu (Cỡ hạt 3-5) mm | 140 | kg | Kích thước hạt từ 3 đến 5 mm;kích thước hạt đủ điều kiện: %≥95; độ bán cầu của hạt đủ điều kiện: %≥85; độ ẩm %≤5; độ PH: 4-8; độ thấm hút RH=50% ≥22. Màu sắc: phớt xanh. Bao đựng 25kg/bao, vỏ bằng hai lớp PE và bao tải dứa, không bị thủng, bục | ||
| 2 | Silica gel (Cỡ hạt 3-5) mm | 2.700 | kg | Kích thước hạt từ 3 đến 5 mm;kích thước hạt đủ điều kiện: %≥95; độ bán cầu của hạt đủ điều kiện: %≥85; độ ẩm %≤5; độ PH: 4-8; độ thấm hút RH=50% ≥22. Bao đựng 25kg/bao, vỏ bằng hai lớp PE và bao tải dứa, không bị thủng, bục | ||
| 3 | Giấy tráng Paraphin 2 mặt | 7.800 | kg | Giấy khổ 1,2 m, tráng parafin 2 mặt, màu nâu, định lượng ≥ 100 gsm | ||
| 4 | Dầu Glyserin | 40 | lít | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 5 | Mỡ Silicon | 2 | kg | Chịu nhiệt nóng, lạnh và chịu nước tốt; An toàn không gây hư hại đến các thành phần cao su và nhựa; chống oxy hóa các chi tiết hoạt động trong môi trường khắc nghiệt. Bảo quản trong hộp sắt | ||
| 6 | Mỡ christo lube | 16 | tuýp | tuýp 2oz, Mỹ | ||
| 7 | Sơn cao su bảo vệ cáp | 10 | kg | Nga, đóng thùng kín | ||
| 8 | Sơn xanh quân sự VJAK | 80 | kg | Đóng thùng 10kg | ||
| 9 | Cồn 98 độ | 20 | lít | Hàm lượng 98%, đựng can 20 lít. Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 10 | Cồn 90 độ | 2.120 | lít | Hàm lượng 90%, đựng can 20 lít. Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 11 | Vải phin trắng | 1.000 | m2 | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương). Khổ 1 m, đóng cuộn 500 m | ||
| 12 | Vải cotton | 4.500 | m | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương). Khổ 1 m, đóng cuộn 500 m | ||
| 13 | Bông thấm nước | 20 | kg | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương). Bông đóng kín trong túi nilon có đầy đủ nhãn mác | ||
| 14 | Giấy ráp số 0 | 195 | tờ | Nhật (chất lượng tương đương) | ||
| 15 | Túi polyêtylen PE dày 0,3 mm; (0,3x0,5)m | 125 | kg | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 16 | Túi polyêtylen PE dày 0,2 mm; (5x7)cm | 2 | kg | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 17 | Túi polyêtylen PE dày 0,3 mm; (0,6x0,4)m | 45 | kg | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 18 | Túi nilon PE dày 0,3mm; (0,6 x 0,8) m | 200 | kg | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 19 | Túi nilon PE dày 0,3mm; (1,0 x 0,60) m | 4 | kg | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 20 | Túi vải | 11.900 | cái | Vải cotton trắng. Kích thước lòng túi (7 x 15) cm | ||
| 21 | Không khí nén | 100 | bình | Bình 40 lít | ||
| 22 | Dầu lau kính | 5 | lọ | Nước lau chống mờ | ||
| 23 | Chất rửa RP7 | 5 | hộp | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 24 | Băng dính trắng | 15 | lốc | Bản 5 cm, dầy 80 cm | ||
| 25 | Vải bạt tráng 2 lớp | 100 | m | Khổ 2m, màu cam xanh | ||
| 26 | Viên chì niêm phong | 20 | kg | Đường kính x độ dày: 12 x 5 mm | ||
| 27 | Dây chì | 15 | kg | Đường kính 1 mm | ||
| 28 | Ghim bắn gỗ 16/8 | 20 | hộp | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 29 | Găng tay y tế | 200 | đôi | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 30 | Kính bảo hộ | 30 | chiếc | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 31 | Khẩu trang y tế | 25 | hộp | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 32 | Chổi lông mềm | 9 | chiếc | Việt Nam (hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 33 | Chậu nhựa, đường kính 85cm | 4 | chiếc | Nhựa dẻo, Việt Nam | ||
| 34 | Bột giặt | 6 | kg | Omo hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi