Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210452529-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tiểu Cần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210213175 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và Nguồn tài trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 11:36:00 đến ngày 2021-04-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,419,758,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phần đường | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,121 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | gốc |
| 4 | Đóng cọc cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 2,7m -đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,712 | 100m |
| 5 | Đào nền đường bằng máy ủi 110CV-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,743 | 100m3 |
| 6 | Đất dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.359,329 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,591 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,97 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,864 | 100m3 |
| 10 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,428 | 100m2 |
| 11 | Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,428 | 100m2 |
| 12 | B/báo tròn PQ (cả cột) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 13 | B/báo tam giác PQ (cả cột) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,761 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,635 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,035 | tấn |
| 17 | Bê tông cọc cừ, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,336 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,089 | 100m2 |
| 19 | Sơn 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,098 | m2 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| B | Hạng mục:Phần cống | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,452 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 2,7m -đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,333 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,506 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,445 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | cái |
| 6 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 7 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | mối nối |
| 8 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mối nối |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 400mm, H10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | 1 đoạn ống |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 1000mm, H10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 đoạn ống |
| 11 | Đắp trả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,008 | 100m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,053 | tấn |
| 13 | Bê tông cọc cừ, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,512 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | 100m2 |
| 15 | Sơn 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,816 | m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,76 | m3 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,952 | m3 |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 19 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | 100m3 |
| 20 | Đóng cọc cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 2,7m -đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,888 | 100m |
| 21 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,624 | m3 |
| 22 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,664 | m3 |
| 23 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,243 | 100m2 |
| 24 | Ni lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,84 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | tấn |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 27 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,096 | m2 |
| 28 | Đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,452 | m3 |
| 29 | Đắp trả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,141 | 100m3 |
| 30 | Tường hộ lan mềm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,16 | m |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,456 | m3 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,456 | m3 |
| 33 | Thép tròn ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,768 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi