Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210454394-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 5 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210140091 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 17:12:00 đến ngày 2021-05-07 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,691,291,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A. CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| B | I. SỬA CHỮA LÚN SỤT NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông M350, đá 1x2 dày 24cm | -nt- | 35,64 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 1x2 móng mặt đường | -nt- | 14,85 | m3 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | -nt- | 22,28 | m3 |
| 4 | Lót giấy dầu | -nt- | 148,5 | m2 |
| 5 | Đào bỏ mặt đường BTXM cũ | -nt- | 35,64 | m3 |
| 6 | Đào bỏ móng mặt đường | -nt- | 37,13 | m3 |
| C | II. HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| D | 1.1. Rãnh hình thang | |||
| 1 | Tháo dỡ rãnh đá hộc cũ | -nt- | 114,19 | m3 |
| 2 | Đào đất | -nt- | 2.457,46 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | -nt- | 430,66 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng BTXM M200 đá 1x2, KT (57x48)cm | -nt- | 16.120 | tấm |
| 5 | Vữa xi măng M100 lót | -nt- | 164,36 | m3 |
| 6 | Bê tông đáy rãnh M200 | -nt- | 256,31 | m3 |
| E | 1.2. Rãnh hình chữ nhật qua đường ngang | |||
| 1 | Đào móng rãnh | -nt- | 135,77 | m3 |
| 2 | Đắp trả rãnh | -nt- | 43,02 | m3 |
| 3 | Bê tông thân rãnh M250 | -nt- | 22,89 | m3 |
| 4 | Cốt thép thân rãnh ĐK | -nt- | 606,39 | kg |
| 5 | Cốt thép thân rãnh>10 | -nt- | 952,76 | kg |
| 6 | Đá dăm đệm dày 5cm | -nt- | 4,55 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng BTCT M250 đá 1x2, KT (130x100)cm | -nt- | 70 | cấu kiện |
| F | 1.3. Cửa xả | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 chân khay | -nt- | 35,1 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 chân khay | -nt- | 7,78 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm dày 5cm | -nt- | 0,62 | m3 |
| 4 | Đắp đất K95 | -nt- | 18,23 | m3 |
| 5 | Rọ đá KT(2x1x0,5)m | -nt- | 27 | rọ |
| G | 1.4. Tấm đan qua nhà dân (CK : 36 ) | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan qua nhà dân bằng BTCT M250 đá 1x2, KT (1,6 x 0,5)m | -nt- | 36 | Cấu kiện |
| H | 1.5. Gia cố lề | |||
| 1 | Đào khuôn lề gia cố | -nt- | 216,83 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 dày 15cm | -nt- | 197,25 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm dày 5cm | -nt- | 62,46 | m3 |
| 4 | Lu lèn lề đất K95 | -nt- | 4.744,16 | m2 |
| I | 1.6. Mương đá hộc xây vữa gia cố nón mố cầu Ra Bàng 2 | |||
| 1 | Đá hộc xây vữa M100 mương dẫn nước | -nt- | 8,28 | m3 |
| J | III. SỬA CHỮA, GIA CỐ SẠT LỞ TALUY ÂM KM170+910 (PT) | |||
| 1 | Rọ đá KT (2x1x1)m | -nt- | 213 | rọ |
| 2 | Bê tông M150 đá 4x6 | -nt- | 5 | m3 |
| 3 | Bê tông gia cố lề và gờ chắn nước M200 đá 1x2 dày 15cm | -nt- | 14,79 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm dày 5cm | -nt- | 4,35 | m3 |
| 5 | Đào đất | -nt- | 59,12 | m3 |
| 6 | Đắp đất K95 bù sạt lở | -nt- | 68,01 | m3 |
| 7 | Vải địa kỹ thuật R12 | -nt- | 263,38 | m2 |
| 8 | Đá hộc xây vữa M100 sửa chữa bậc nước, sân cống hạ lưu | -nt- | 6,5 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ hộ lan mềm hiện hữu | -nt- | 58 | m |
| 10 | Đục bỏ bê tông móng trụ cũ | -nt- | 6 | m3 |
| 11 | Bê tông móng trụ hộ lan mềm M200, đá 1x2 | -nt- | 6 | m3 |
| 12 | Đá dăm đệm móng trụ hộ lan mềm | -nt- | 0,38 | m3 |
| 13 | Đào đất móng trụ hộ lan mềm | -nt- | 6,38 | m3 |
| K | B. ĐẢM BẢO GIAO THÔNG: | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | -nt- | 1 | TB |
| L | Dự phòng phí : | |||
| 1 | Dự phòng phí : 2,441% (CPXD + ĐBGT) | -nt- | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi