Gói thầu: Xây lắp công trình; Công trình: Nâng cấp vỉa hè đường Hồ Chí Minh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210454198-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Thương mại Nam Sào Nam |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình; Công trình: Nâng cấp vỉa hè đường Hồ Chí Minh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210454150 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 07:56:00 đến ngày 2021-05-04 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,102,930,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Bó vỉa, vỉa hè, hố trồng cây | |||
| B | Bó vỉa | |||
| 1 | Bó vỉa Granit nhân tạo KT(30x13x100)cm | Chương V | 1.711,02 | m |
| 2 | Chèn khe VXM M100 | Chương V | 45,342 | m2 |
| 3 | Bê tông móng M250 đá 1x2 | Chương V | 186,501 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Chương V | 701,518 | m2 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Chương V | 94,106 | m3 |
| 6 | Đào bỏ bê tông móng, bó vỉa cũ | Chương V | 376,926 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V | 376,926 | m3 |
| C | Vỉa hè | |||
| 1 | Gạch Terazzo kích thước (40x40x3)cm | Chương V | 4.230,565 | m2 |
| 2 | Gạch Terazzo người khiếm thị kích thước (40x40x3)cm | Chương V | 684,408 | m2 |
| 3 | Cát hạt thô đệm dày 5cm | Chương V | 245,749 | m3 |
| 4 | Bê tông M150 đá 2x4 khóa mép vỉa hè | Chương V | 51,331 | m3 |
| 5 | Ván khuôn khóa mép vỉa hè | Chương V | 684,408 | m2 |
| 6 | Dăm sạn đệm khóa mép vỉa hè | Chương V | 25,665 | m3 |
| 7 | Đào bỏ gạch bê tông vỉa hè cũ | Chương V | 479,086 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V | 479,086 | m3 |
| 9 | Đào đất C3 | Chương V | 296,386 | m3 |
| 10 | Đắp đất K85 | Chương V | 42,523 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ bãi thải bằng ô tô tự đổ | Chương V | 250,886 | m3 |
| D | Hố trồng cây | |||
| 1 | Bó vỉa granit nhân tạo M250 KT (120x10x20) | Chương V | 680 | cái |
| 2 | Dăm sạn đệm | Chương V | 11,73 | m3 |
| 3 | Đào bỏ bê tông móng, bó vỉa cũ | Chương V | 1,28 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V | 1,28 | m3 |
| E | Cửa thu nước | |||
| 1 | Bó vỉa Granit nhân tạo KT(10x13x100)cm | Chương V | 34 | m |
| 2 | Chèn khe VXM M100 | Chương V | 0,332 | m2 |
| 3 | Bê tông M200 đá 1x2 cửa thu | Chương V | 5,1 | m3 |
| 4 | Cốt thép cửa thu d=10mm | Chương V | 0,292 | Tấn |
| 5 | Cốt thép cửa thu d=6mm | Chương V | 0,051 | Tấn |
| 6 | Ván khuôn cửa thu | Chương V | 42,5 | m2 |
| 7 | Dăm sạn đệm | Chương V | 1,02 | m3 |
| 8 | Lắp đặt tấm chắn rác bê tông | Chương V | 34 | Tấm |
| 9 | Đục bỏ bê tông cửa thu | Chương V | 3,57 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V | 3,57 | m3 |
| F | Bó vỉa nút | |||
| 1 | Bó vỉa Granit nhân tạo KT(30x13x100)cm | Chương V | 334,01 | m |
| 2 | Chèn khe VXM M100 | Chương V | 8,851 | m2 |
| 3 | Bê tông móng M250 đá 1x2 | Chương V | 36,407 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Chương V | 136,944 | m2 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Chương V | 18,371 | m3 |
| G | Vỉa hè nút | |||
| 1 | Gạch Terazzo kích thước (40x40x3)cm | Chương V | 368,48 | m2 |
| 2 | Cát hạt thô đệm dày 5cm | Chương V | 18,424 | m3 |
| 3 | Bê tông M150 đá 2x4 khóa mép vỉa hè | Chương V | 3,948 | m3 |
| 4 | Ván khuôn khóa mép vỉa hè | Chương V | 52,64 | m2 |
| 5 | Dăm sạn đệm khóa mép vỉa hè | Chương V | 0,987 | m3 |
| H | Bê tông trước cổng vào cơ quan | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 | Chương V | 30,516 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm | Chương V | 7,629 | m3 |
| I | Sửa chữa tấm đan và xà mũ hố ga | |||
| J | Hố ga | |||
| 1 | Bê tông xà mũ M200 đá 1x2 | Chương V | 9,766 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Chương V | 69,184 | m2 |
| 3 | Cốt thép xà mũ d=6mm | Chương V | 0,214 | Tấn |
| 4 | Cốt thép xà mũ d=10mm | Chương V | 0,937 | Tấn |
| 5 | Đục bỏ bê tông xà mũ cũ | Chương V | 11,69 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Chương V | 11,69 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ tấm đan hố ga cũ | Chương V | 96 | Tấm |
| K | Hố ga loại 1 | |||
| 1 | Bê tông tấm đan loại 1 M200 đá 1x2 | Chương V | 0,413 | m3 |
| 2 | Lắp đặt tấm đan HG loại 1 | Chương V | 18 | Tấm |
| 3 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn d=6mm | Chương V | 0,018 | Tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn d=8mm | Chương V | 0,037 | Tấn |
| 5 | Thép góc niềng miệng hố ga | Chương V | 0,395 | Tấn |
| 6 | Thép góc niềng đan hố ga | Chương V | 0,516 | Tấn |
| L | Hố ga loại 2 | |||
| 1 | Bê tông tấm đan loại 1 M200 đá 1x2 | Chương V | 2,822 | m3 |
| 2 | Lắp đặt tấm đan HG loại 2 | Chương V | 50 | Tấm |
| 3 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn d=6mm | Chương V | 0,135 | Tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn d=8mm | Chương V | 0,238 | Tấn |
| 5 | Thép góc niềng miệng hố ga | Chương V | 1,708 | Tấn |
| 6 | Thép góc niềng đan hố ga | Chương V | 2,196 | Tấn |
| M | Hố ga loại 3 | |||
| 1 | Bê tông tấm đan loại 1 M200 đá 1x2 | Chương V | 0,477 | m3 |
| 2 | Lắp đặt tấm đan HG loại 3 | Chương V | 20 | Tấm |
| 3 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn d=6mm | Chương V | 0,021 | Tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn d=8mm | Chương V | 0,04 | Tấn |
| 5 | Thép góc niềng miệng hố ga | Chương V | 0,464 | Tấn |
| 6 | Thép góc niềng đan hố ga | Chương V | 0,552 | Tấn |
| N | Hố ga loại 4 | |||
| 1 | Bê tông tấm đan loại 1 M200 đá 1x2 | Chương V | 0,226 | m3 |
| 2 | Lắp đặt tấm đan HG loại 4 | Chương V | 8 | Tấm |
| 3 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn d=6mm | Chương V | 0,013 | Tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn d=8mm | Chương V | 0,021 | Tấn |
| 5 | Thép góc niềng miệng hố ga | Chương V | 0,293 | Tấn |
| 6 | Thép góc niềng đan hố ga | Chương V | 0,255 | Tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi