Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210457261-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Yên Dũng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210403860 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 14:21:00 đến ngày 2021-05-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,167,696,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 122,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Cải tạo vỉa hè, thoát nước | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, đất cấp 4 gạch, phế thải, bó vỉa cũ | Chương V của E-HSMT | 3,3722 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải ra bãi thải | Như trên | 3,3722 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp 3 | Như trên | 5,0319 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp 3 đổ thải | Như trên | 5,0319 | 100m3 |
| 5 | Mua đá lát màu xanh rêu chống trơn KT 400x400x40mm | Như trên | 4.518,3865 | m2 |
| 6 | Lát đá vỉa hè vữa XM mác 75 không tính vật liệu đá lát | Như trên | 4.473,65 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông nền hè đường, đá 2x4, mác 150 | Như trên | 247,45 | m3 |
| 8 | Mua đá bó vỉa màu ghi sáng KT 23x26x100cm | Như trên | 1.306,875 | m |
| 9 | Bó vỉa hè, đường bằng đá màu ghi sáng, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 không tính vật liệu đá bó vỉa | Như trên | 1.275 | m |
| 10 | Mua đá bó vỉa màu ghi sáng KT 23x26x50cm | Như trên | 142,475 | m |
| 11 | Bó vỉa hè, đường bằng đá màu ghi sáng, bó vỉa cong 23x26x50cm, vữa XM mác 75 không tính vật liệu đá bó vỉa | Như trên | 139 | m |
| 12 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Như trên | 36,76 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép Ván khuôn móng bó vỉa | Như trên | 2,8279 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Như trên | 13,216 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Như trên | 3,304 | m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Như trên | 0,4371 | 100m3 |
| 17 | Bê tông móng hố trồng cây, đá 2x4, chiều rộng | Như trên | 9,29 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng hố trồng cây | Như trên | 0,9288 | 100m2 |
| 19 | Mua đá bo hố trồng cây màu ghi sáng KT 10x15x100cm | Như trên | 476,01 | m |
| 20 | Lắp đặt bo hố trồng cây, đường bằng tấm đá ghi sáng không tính vật liệu bó vỉa đá | Như trên | 464,4 | m |
| 21 | Mua đất màu hố trồng cây | Như trên | 22,6626 | m3 |
| 22 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Như trên | 0,2118 | 100m3 |
| 23 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây | Như trên | 113 | cây |
| 24 | Đào gốc cây, đường kính gốc | Như trên | 113 | gốc cây |
| 25 | Mua, trồng và chăm sóc đến khi sinh trưởng ổn định cây trên hè Cây Bàng Đài Loan đường kính >25cm; cao >=80m | Như trên | 129 | cây |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Như trên | 18,0819 | 100m3 |
| 27 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Như trên | 152,72 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Như trên | 152,72 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Như trên | 5,952 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 2,5404 | 100m2 |
| 31 | Xây gạch BT 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Như trên | 483,76 | m3 |
| 32 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Như trên | 2.198,9 | m2 |
| 33 | Đổ bê tông gối đỡ, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 84,75 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gối đỡ | Như trên | 9,8916 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép Cốt thép xà gối đỡ, đường kính cốt thép | Như trên | 0,4008 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông đúc sẵn, sản xuất Bê tông tấm nắp rãnh, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 126,1 | m3 |
| 37 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn Cốt thép tấm nắp rãnh | Như trên | 15,0953 | tấn |
| 38 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Như trên | 7,566 | 100m2 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Như trên | 2.406 | cấu kiện |
| 40 | Lắp đặt cống hộp đơn - đoạn ống dài 1,2 m, quy cách ống B800x800mm dưới lòng đường | Như trên | 20 | 1 đoạn ống |
| 41 | Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng, quy cách: 800x800mm | Như trên | 18 | mối nối |
| 42 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Như trên | 8,737 | 100m3 |
| 43 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 hoàn trả mặt đường BT cắt qua, mỗi bên trung bình 40cm | Như trên | 18,56 | m3 |
| 44 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Như trên | 4,64 | m3 |
| 45 | Mua bê tông nhựa Atphal nhựa chặt C12 dày 7cm hàm lượng nhựa 5%- hoàn trả 2 vị trí qua đường cuối tuyến | Như trên | 9,3674 | tấn |
| 46 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa loại C | Như trên | 0,552 | 100m2 |
| 47 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Như trên | 0,552 | 100m2 |
| 48 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Như trên | 0,0828 | 100m3 |
| 49 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Như trên | 2,5566 | 100m3 |
| 50 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Như trên | 11,83 | m3 |
| 51 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Như trên | 11,83 | m3 |
| 52 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,2886 | 100m2 |
| 53 | Xây gạch BT 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Như trên | 41,83 | m3 |
| 54 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Như trên | 139,64 | m2 |
| 55 | Đổ bê tông cổ hố ga, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 6,43 | m3 |
| 56 | Ván khuôn cổ ga | Như trên | 0,7933 | 100m2 |
| 57 | Đổ bê tông đúc sẵn, sản xuất Bê tông tấm nắp hố ga, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 6,34 | m3 |
| 58 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn Cốt thép tấm nắp hố ga | Như trên | 0,584 | tấn |
| 59 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Như trên | 2,5174 | tấn |
| 60 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Như trên | 2,5174 | tấn |
| 61 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Như trên | 0,3168 | 100m2 |
| 62 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Như trên | 88 | cấu kiện |
| 63 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Như trên | 0,9476 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đổ thải đất đào móng, đất cấp 3 sau khi tận dụng đắp | Như trên | 10,9539 | 100m3 |
| 65 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Như trên | 4,09 | m3 |
| 66 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,1663 | 100m2 |
| 67 | Xây BT 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Như trên | 5,96 | m3 |
| 68 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Như trên | 47,39 | m2 |
| 69 | Đổ bê tông hố thu, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 2,94 | m3 |
| 70 | Ván khuôn hố thu | Như trên | 0,504 | 100m2 |
| 71 | Gia công, lắp dựng cốt thép hố thu, đường kính | Như trên | 0,2008 | tấn |
| 72 | Đổ bê tông đúc sẵn, sản xuất Bê tông tấm nắp, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 2,62 | m3 |
| 73 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn Cốt thép tấm đan, | Như trên | 0,2495 | tấn |
| 74 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Như trên | 0,1378 | 100m2 |
| 75 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Như trên | 42 | cấu kiện |
| 76 | Mua và lắp đặt tấm chắn rác bằng gang KT 570x355x40mm chịu tải 25 tấn | 42 | cái | |
| 77 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Như trên | 1,26 | tấn |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước uPVC D100 | Như trên | 4,2 | 100m |
| 79 | Lắp đặt họng cứu hoả đường kính 100mm | Như trên | 5 | cái |
| 80 | Lắp đặt BU đường kính 100mm | Như trên | 5 | cái |
| 81 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm | Như trên | 5 | cái |
| 82 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm | Như trên | 5 | cái |
| 83 | Lắp đặt đầu nối gắn bích đường kính 100mm | Như trên | 15 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê D110 | Như trên | 5 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 5,3mm | Như trên | 0,1 | 100m |
| 86 | Ty van, chụp mũ van D100 | Như trên | 5 | 0.0 |
| 87 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Như trên | 0,3225 | m3 |
| 88 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Như trên | 0,945 | m3 |
| 89 | Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Như trên | 0,1415 | 100m2 |
| 90 | Phá dỡ kết cấu gạch | Như trên | 412,2526 | m3 |
| 91 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Như trên | 221,487 | m3 |
| 92 | Đào xúc đất xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển | Như trên | 6,3374 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển phế thải | 6,3374 | 100m3 | |
| 94 | Đào xúc đất đất bùn đáy rãnh, hố ga | Như trên | 2,1746 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ thải | Như trên | 2,1746 | 100m3 |
| 96 | Bơm nước đọng trong hố ga và rãnh | Như trên | 20 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi