Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210445261-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tiểu Cần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210213536 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 15:33:00 đến ngày 2021-05-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,969,435,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 157,68 | m3 | |
| 2 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | 8 | cây | |
| 3 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | 4 | cây | |
| 4 | Chặt tre | 0,02 | 100m2 | |
| 5 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | 8 | gốc cây | |
| 6 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | 4 | gốc cây | |
| 7 | Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi tre, đường kính | 1 | bụi | |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 19,357 | 100m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 53,279 | 100m3 | |
| 10 | Cung cấp đất đắp | 4.892,807 | m3 | |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 10,709 | 100m3 | |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 32,636 | 100m3 | |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá 0-4, Dmax=37.5mm | 10,293 | 100m3 | |
| 14 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 68,052 | 100m2 | |
| 15 | Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | 68,052 | 100m2 | |
| B | HỆ THỐNG BÁO HIỆU GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cung cấp biển báo tròn | 2 | biển | |
| 2 | Cung cấp biển báo tam giác | 10 | biển | |
| 3 | Cung cấp biển báo vuông | 1 | biển | |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác | 10 | cái | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 1,144 | m3 | |
| C | Cọc tiêu | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | 0,299 | tấn | |
| 2 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 (đs 6-8) | 2,85 | m3 | |
| 3 | Sơn gốc dầu trắng - đỏ | 50,502 | m2 | |
| 4 | Trải tấm nilon | 0,188 | 100m2 | |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | 0,428 | 100m2 | |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | 9,12 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 8,094 | m3 | |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 114 | cái | |
| D | BỌNG 80 | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính | 1,438 | tấn | |
| 2 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 (đs 6-8) | 11,48 | m3 | |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 2,262 | 100m2 | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 21x1.6mm | 0,03 | 100m | |
| 5 | Thép fi 10 | 47,4 | kg | |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | 0,3 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 3,01 | m2 | |
| 8 | Lắp khối chắn sóng các loại vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện | 3 | cấu kiện | |
| E | BỌNG 100 | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính | 1,148 | tấn | |
| 2 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 (đs 6-8) | 9,08 | m3 | |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 1,796 | 100m2 | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 21x1.6mm | 0,02 | 100m | |
| 5 | Thép fi 10 | 31,6 | kg | |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | 0,16 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1,57 | m2 | |
| 8 | Lắp khối chắn sóng các loại vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện | 2 | cấu kiện | |
| 9 | Đóng Cừ tràm D5-6cm, L=4,5m bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I | 49,725 | 100m | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 4,42 | m3 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 12,95 | m3 | |
| F | BỌNG 150 | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | 0,35 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 (đs 6-8) | 11,98 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | 0,07 | 100m2 | |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 1,581 | 100m2 | |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính | 1,743 | tấn | |
| 6 | Đóng Cừ tràm D5-6cm, L=4,5m bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I | 39,375 | 100m | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 4,2 | m3 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 16,2 | m3 | |
| 9 | Gia công cửa khung treo | 0,081 | tấn | |
| 10 | Thép hộp 50x100x2mm | 7,9 | m | |
| 11 | Thép tấm | 2,89 | kg | |
| 12 | joang cao su dày 6mm | 0,6 | m | |
| 13 | Vít đầu chìm 12mm | 292 | cái | |
| 14 | Palang P=1T, H3m | 1 | cái | |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | 0,35 | m3 | |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 3,53 | m2 | |
| 17 | Lắp khối chắn sóng các loại vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện | 1 | cấu kiện | |
| G | PHẦN GIA CỐ MÁI | |||
| 1 | Đóng Cừ tràm D5-6cm, L=4,5m bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I | 95,4 | 100m | |
| 2 | Cừ tràm D5-6cm, L=4,5m | 265 | M | |
| 3 | Bốc xuống bằng thủ công - cọc gỗ, cừ tràm | 19,638 | 1000m | |
| 4 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | 62,84 | 10 tấn/1km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi