Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210458528-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cần Giuộc. |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210415390 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 16:41:00 đến ngày 2021-05-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,788,864,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào , ban gạt nền đường hiện hữu bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo BC KTKT | 4,707 | 100m3 |
| 2 | Đánh cấp vị trí ao mương, B=1,0m | Theo BC KTKT | 0,352 | 100m3 |
| 3 | Đắp lề, taluy đường bằng đất tận dụng đất đào và sỏi đỏ, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BC KTKT | 7,685 | 100m3 |
| 4 | Gia cố lề bằng đá trộn sỏi dày 15cm (tỷ lệ 1:1), độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BC KTKT | 1,349 | 100m3 |
| 5 | Bù vênh mặt đường bằng CPSĐ, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo BC KTKT | 4,754 | 100m3 |
| 6 | Trải lớp cấp phối đá dâm loại 1 dày 12,5 cm (lớp trên), độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo BC KTKT | 3,966 | 100m3 |
| 7 | Trải lớp cấp phối đá dâm loại 1 dày 12,5 cm (lớp dưới), độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo BC KTKT | 3,966 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo BC KTKT | 31,682 | 100m2 |
| 9 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Theo BC KTKT | 31,682 | 100m2 |
| 10 | Đóng cừ tràm gia cố cừ tràm, mật độ 16cây/md, cừ tràm L=4m, D gốc 8-10cm, D ngọn >=4cm, đóng ngập đất 3,7m ở vị trí ao, mương | Theo BC KTKT | 66,6 | 100m |
| 11 | Vật tư cừ tràm | Theo BC KTKT | 7.560 | md |
| 12 | Vật tư cấp phối sỏi đỏ | Theo BC KTKT | 1.205,152 | m3 |
| 13 | Vật tư cấp phối đá dâm | Theo BC KTKT | 1.153,275 | m3 |
| B | BIỂN BÁO, CỌC TIÊU | |||
| 1 | Đào hố móng cọc tiêu, biển báo | Theo BC KTKT | 7,738 | m3 |
| 2 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 M200 | Theo BC KTKT | 1,941 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cọc tiêu | Theo BC KTKT | 0,293 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép cọc tiêu đường kính | Theo BC KTKT | 0,221 | tấn |
| 5 | Sơn cọc tiêu | Theo BC KTKT | 19,125 | m2 |
| 6 | Lắp đặt cọc tiêu | Theo BC KTKT | 75 | cấu kiện |
| 7 | Biển báo tròn | Theo BC KTKT | 2 | cái |
| 8 | Biển báo tam giác | Theo BC KTKT | 12 | cái |
| 9 | Biển báo hình chữ nhật | Theo BC KTKT | 4 | cái |
| 10 | Biển báo hình vuông | Theo BC KTKT | 2 | cái |
| 11 | Lắp trụ đỡ biển báo | Theo BC KTKT | 18 | trụ |
| 12 | Trụ đỡ BB 3,2m | Theo BC KTKT | 14 | trụ |
| 13 | Trụ đỡ BB 3,3m | Theo BC KTKT | 2 | trụ |
| 14 | Trụ đỡ BB 2,95m | Theo BC KTKT | 2 | trụ |
| 15 | Bê tông hố móng cọc tiêu, biển báo đá 1x2 M150 | Theo BC KTKT | 7,19 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi