Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210458065-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC YÊN BÁI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210457669 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL do NPC cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-24 08:38:00 đến ngày 2021-05-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,282,379,108 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĐIỀU HÀNH ĐIỆN LỰC TRẤN YÊN | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Chương V HSMT | 12 | cây |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Chương V HSMT | 50,627 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V HSMT | 22,214 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V HSMT | 22,501 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V HSMT | 57,4 | m3 |
| 6 | Cậy tấm đan rãnh cũ, vận chuyển tập kết | Chương V HSMT | 102 | m |
| 7 | Nạo vét đáy rãnh | Chương V HSMT | 102 | m |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày | Chương V HSMT | 1,6394 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 14,904 | m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Chương V HSMT | 74,52 | m |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 48,864 | m3 |
| 12 | Vệ sinh, đánh sạch rêu mốc, hàng rào | Chương V HSMT | 355,14 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 355,14 | m2 |
| 14 | Tẩy rỉ kết cấu thép trong cầu thang, lan can và kết cấu tương tự | Chương V HSMT | 38,28 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 38,28 | m2 |
| 16 | Gia công lắp dựng cánh cổng chính inox | Chương V HSMT | 248,092 | kg |
| 17 | Phụ kiện cửa inox | Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 18 | Gia công dầm bằng thép hình (I, H) để gia cố | Chương V HSMT | 0,133 | tấn |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V HSMT | 1,506 | m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 0,933 | m3 |
| 21 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép | Chương V HSMT | 0,6431 | 100kg |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V HSMT | 0,0306 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 0,63 | m3 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V HSMT | 9 | 1cấu kiện |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V HSMT | 0,864 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày | Chương V HSMT | 1,6632 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 15,12 | m2 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày | Chương V HSMT | 0,3168 | m3 |
| 29 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V HSMT | 3,6 | m2 |
| 30 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 7,2 | m2 |
| 31 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V HSMT | 23,6 | m2 |
| 32 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V HSMT | 13 | bộ |
| 33 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V HSMT | 7 | bộ |
| 34 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V HSMT | 9 | bộ |
| 35 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V HSMT | 37,1748 | m2 |
| 36 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V HSMT | 140,488 | m2 |
| 37 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Chương V HSMT | 0,8883 | m3 |
| 38 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Chương V HSMT | 0,8883 | m3 |
| 39 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V HSMT | 0,8883 | m3 |
| 40 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V HSMT | 0,8883 | m3 |
| 41 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Chương V HSMT | 34,5048 | m2 |
| 42 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Chương V HSMT | 136,2 | m2 |
| 43 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V HSMT | 7 | bộ |
| 44 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 45 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Chương V HSMT | 10 | bộ |
| 46 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Chương V HSMT | 7 | bộ |
| 47 | Lắp đặt gương soi | Chương V HSMT | 7 | cái |
| 48 | Lắp đặt thùng đun nước nóng | Chương V HSMT | 7 | bộ |
| 49 | Lắp đặt hộp giấy | Chương V HSMT | 6 | cái |
| 50 | Giá treo khăn | Chương V HSMT | 6 | cái |
| 51 | lắp đặt vòi rửa sàn | Chương V HSMT | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V HSMT | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt cửa vệ sinh nhôm hệ | Chương V HSMT | 20,72 | m2 |
| 54 | Phụ kiện cửa đi | Chương V HSMT | 13 | bộ |
| 55 | Lắp đặt cửa sổ vệ sinh | Chương V HSMT | 2,88 | m2 |
| 56 | Phụ kiện cửa sổ: | Chương V HSMT | 7 | bộ |
| 57 | Lắp đặt quạt thông gió | Chương V HSMT | 7 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Chương V HSMT | 1,091 | 100m |
| 59 | Ba chạc (Y) PVC D100 | Chương V HSMT | 13 | cái |
| 60 | Cút nhựa D110 | Chương V HSMT | 13 | cái |
| 61 | Chếch PVC D110 | Chương V HSMT | 13 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 25mm | Chương V HSMT | 0,35 | 100 m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Chương V HSMT | 0,164 | 100m |
| 64 | Tê nhựa PVC D90 | Chương V HSMT | 12 | cái |
| 65 | Chếch nhựa 135 độ PVC D90 | Chương V HSMT | 12 | cái |
| 66 | Cút nhựa PVC D90 | Chương V HSMT | 7 | cái |
| 67 | Phễu thu nước sàn | Chương V HSMT | 7 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | Chương V HSMT | 0,322 | 100m |
| 69 | Tê PVC D48 | Chương V HSMT | 14 | cái |
| 70 | Chếch PVC D48 | Chương V HSMT | 7 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 32mm | Chương V HSMT | 0,14 | 100m |
| 72 | Cút PVC D32 | Chương V HSMT | 7 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Chương V HSMT | 0,14 | 100m |
| 74 | Cút PVC D21 | Chương V HSMT | 21 | cái |
| 75 | Tê PVC D21 | Chương V HSMT | 28 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Chương V HSMT | 0,14 | 100m |
| 77 | Tê PPR D20 | Chương V HSMT | 14 | cái |
| 78 | Cút PPR D20 | Chương V HSMT | 21 | cái |
| 79 | Van tổng các phòng D48 | Chương V HSMT | 7 | cái |
| 80 | Van đồng cho bình nóng lạnh | Chương V HSMT | 14 | cái |
| 81 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Chương V HSMT | 36,7744 | m2 |
| 82 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 36,7744 | m2 |
| 83 | Tháo dỡ lan can gỗ | Chương V HSMT | 18,48 | m |
| 84 | Gia công lắp đặt lan can cầu thang | Chương V HSMT | 18,48 | m |
| 85 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 174,95 | m2 |
| 86 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V HSMT | 18 | bộ |
| 87 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V HSMT | 30 | bộ |
| 88 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 139,7 | m2 |
| 89 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V HSMT | 10,05 | m3 |
| 90 | Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M75, chiều dày | Chương V HSMT | 2,7 | m3 |
| 91 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 21 | m2 |
| 92 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V HSMT | 0,0975 | 100m3/1km |
| 93 | Tháo dỡ lan can gỗ | Chương V HSMT | 31,2 | m |
| 94 | Lắp đặt lan can inox hành lang, khu vệ sinh | Chương V HSMT | 315,209 | kg |
| 95 | Sơn lan can hành lang màu đen | Chương V HSMT | 315,209 | kg |
| 96 | Phá dỡ nhà để xe cũ | Chương V HSMT | 54 | m2 |
| 97 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V HSMT | 0,121 | tấn |
| 98 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V HSMT | 0,121 | tấn |
| 99 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V HSMT | 0,2732 | tấn |
| 100 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chương V HSMT | 0,2732 | tấn |
| 101 | Gia công xà gồ thép | Chương V HSMT | 0,157 | tấn |
| 102 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V HSMT | 0,198 | tấn |
| 103 | Gia công lắp đặt bản mã, bu lông liên kết vì kèo và cột | Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 104 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V HSMT | 0,2325 | 100m2 |
| 105 | Gia công lắp đặt máng thu nước inox | Chương V HSMT | 13 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Chương V HSMT | 0,081 | 100m |
| 107 | Cút PVC D110 | Chương V HSMT | 3 | cái |
| 108 | Chếch PVC D110 | Chương V HSMT | 3 | cái |
| 109 | Phá dỡ nhà để xe cũ | Chương V HSMT | 36 | m2 |
| 110 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V HSMT | 0,1022 | tấn |
| 111 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V HSMT | 0,1022 | tấn |
| 112 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V HSMT | 0,3297 | tấn |
| 113 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chương V HSMT | 0,3297 | tấn |
| 114 | Gia công xà gồ thép | Chương V HSMT | 0,1171 | tấn |
| 115 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V HSMT | 0,2056 | tấn |
| 116 | Gia công lắp đặt bản mã, bu lông liên kết vì kèo và cột | Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 117 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V HSMT | 0,8409 | 100m2 |
| 118 | Gia công lắp đặt máng thu nước inox | Chương V HSMT | 14,3 | m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Chương V HSMT | 0,081 | 100m |
| 120 | Cút PVC D110 | Chương V HSMT | 3 | cái |
| 121 | Chếch PVC D110 | Chương V HSMT | 3 | cái |
| 122 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V HSMT | 31,4246 | 1m3 |
| 123 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V HSMT | 2,2336 | m3 |
| 124 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V HSMT | 0,2639 | tấn |
| 125 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V HSMT | 0,4806 | tấn |
| 126 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V HSMT | 0,2979 | tấn |
| 127 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V HSMT | 0,2692 | 100m2 |
| 128 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V HSMT | 7,7148 | m3 |
| 129 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V HSMT | 21,4762 | m3 |
| 130 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 4,212 | m3 |
| 131 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V HSMT | 0,1352 | tấn |
| 132 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V HSMT | 0,5549 | tấn |
| 133 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V HSMT | 0,4928 | 100m2 |
| 134 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V HSMT | 2,7104 | m3 |
| 135 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V HSMT | 0,6894 | 100m2 |
| 136 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V HSMT | 0,0537 | tấn |
| 137 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V HSMT | 0,0537 | tấn |
| 138 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V HSMT | 0,4443 | tấn |
| 139 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V HSMT | 0,4443 | tấn |
| 140 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V HSMT | 0,4212 | 100m2 |
| 141 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V HSMT | 0,3251 | tấn |
| 142 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 40,672 | m3 |
| 143 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 8,424 | m3 |
| 144 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày | Chương V HSMT | 5,7818 | m3 |
| 145 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 55,442 | m2 |
| 146 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V HSMT | 55,442 | m2 |
| 147 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Chương V HSMT | 42,12 | m2 |
| 148 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 98,99 | m2 |
| 149 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 55,442 | m2 |
| 150 | Gia công lắp dựng cửa đi nhôm hệ | Chương V HSMT | 2,88 | m2 |
| 151 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 152 | Gia công lắp dựng cửa sổ nhôm hệ | Chương V HSMT | 7,68 | m2 |
| 153 | Phụ kiện cửa sổ | Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 154 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V HSMT | 0,04 | 1m3 |
| 155 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V HSMT | 0,008 | m3 |
| 156 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V HSMT | 0,032 | m3 |
| 157 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V HSMT | 0,1817 | tấn |
| 158 | Gia công lắp dựng khung biển bằng thép hộp inox: | Chương V HSMT | 52,4 | kg |
| 159 | Bọc tấm aluminium ngoài trời khung bao biển tên | Chương V HSMT | 4,2 | m2 |
| 160 | In, dán chữ hoàn thiện mặt biển | Chương V HSMT | 4,2 | m2 |
| B | NHÀ SỐ 1 NHÀ ĐIỀU HÀNH ĐIỆN LỰC YÊN BÁI | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường mặt tường trước | Chương V HSMT | 619,3085 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V HSMT | 265,008 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V HSMT | 220,98 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 1.105,2965 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 209,512 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V HSMT | 1,344 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V HSMT | 1,5 | m3 |
| 8 | Mài bề mặt granito đã có | Chương V HSMT | 155,8124 | m2 |
| 9 | Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 10 | m2 |
| 10 | Vệ sinh mái sảnh | Chương V HSMT | 74,2 | m2 |
| 11 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V HSMT | 74,2 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn tường cũ bị ẩm mốc, vệ sinh tường cũ trước khi sơn lại | Chương V HSMT | 1.316,0769 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 1.717,102 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 476,3595 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ trần nhựa | Chương V HSMT | 20,8 | m2 |
| 16 | Đóng lại trần tôn | Chương V HSMT | 20,8 | m2 |
| 17 | Gia công, lắp dựng vách kính nhôm hệ | Chương V HSMT | 20,08 | m2 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày | Chương V HSMT | 0,1056 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V HSMT | 50 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V HSMT | 50 | m |
| 21 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V HSMT | 200 | m |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V HSMT | 16,8983 | 100m2 |
| 24 | Bạt che công trình | Chương V HSMT | 16,8983 | m2 |
| 25 | Cắt bỏ râu sắt, cột chống sét | Chương V HSMT | 18 | công |
| 26 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Chương V HSMT | 15 | cái |
| 27 | Lắp đặt điều hòa (thay ga, đi lại đường bảo ôn+ ống đồng, ống thoát PVC D21) | Chương V HSMT | 15 | bộ |
| 28 | Sửa chữa mái tôn (toàn bộ) | Chương V HSMT | 15 | công |
| 29 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V HSMT | 42,0292 | m3 |
| 30 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Chương V HSMT | 42,0292 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V HSMT | 42,0292 | m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T ( 4km) | Chương V HSMT | 42,0292 | m3 |
| C | NHÀ SỐ 2 NHÀ ĐIỀU HÀNH ĐIỆN LỰC YÊN BÁI | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V HSMT | 9,18 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V HSMT | 44,13 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 53,31 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 206,56 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 594,177 | m2 |
| 6 | Sơn chống thấm tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 199,8 | m2 |
| 7 | Thi công tôn chống thấm khe lún 2 nhà số 1 và số 2 | Chương V HSMT | 11,4 | m |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Lắp đặt thoát sàn | Chương V HSMT | 3 | cái |
| 10 | Thay thế xi phông chậu rửa nhà vệ sinh nam+nữ tầng 1,2 | Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Chương V HSMT | 0,6 | 100m |
| 12 | Chếch PVC D90 | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 13 | Măng sông PVC D90 | Chương V HSMT | 3 | cái |
| 14 | Nối góc PVC D90 | Chương V HSMT | 4 | cái |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V HSMT | 5,7551 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V HSMT | 1,0662 | m3 |
| 17 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Chương V HSMT | 1,0662 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V HSMT | 1,0662 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V HSMT | 1,0662 | m3 |
| D | NHÀ SỐ 3 NHÀ ĐIỀU HÀNH ĐIỆN LỰC YÊN BÁI | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 242,5712 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 930,474 | m2 |
| 3 | Vệ sinh mái sê nô ( dọn cây, rác, đục tẩy vữa bám…) | Chương V HSMT | 57,33 | m2 |
| 4 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V HSMT | 57,33 | m2 |
| 5 | Gia công xà gồ thép | Chương V HSMT | 0,2652 | tấn |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V HSMT | 0,2652 | tấn |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V HSMT | 7,0334 | 100m2 |
| 8 | Vận chuyển chậu hoa từ các tầng xuống tầng 1 | Chương V HSMT | 12 | công |
| 9 | Tháo dỡ, lắp đặt biển quảng cáo | Chương V HSMT | 8 | công |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V HSMT | 49,434 | m2 |
| 11 | Vệ sinh công nghiệp toàn nhà | Chương V HSMT | 885,5985 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi