Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210458065-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC YÊN BÁI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210457669
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL do NPC cấp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-24 08:38:00 đến ngày 2021-05-05 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,282,379,108 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ ĐIỀU HÀNH ĐIỆN LỰC TRẤN YÊN
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây Chương V HSMT 12 cây
2 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Chương V HSMT 50,627 1m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V HSMT 22,214 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V HSMT 22,501 100m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V HSMT 57,4 m3
6 Cậy tấm đan rãnh cũ, vận chuyển tập kết Chương V HSMT 102 m
7 Nạo vét đáy rãnh Chương V HSMT 102 m
8 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V HSMT 1,6394 m3
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 Chương V HSMT 14,904 m2
10 Lắp đặt tấm đan rãnh Chương V HSMT 74,52 m
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 48,864 m3
12 Vệ sinh, đánh sạch rêu mốc, hàng rào Chương V HSMT 355,14 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 355,14 m2
14 Tẩy rỉ kết cấu thép trong cầu thang, lan can và kết cấu tương tự Chương V HSMT 38,28 m2
15 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 38,28 m2
16 Gia công lắp dựng cánh cổng chính inox Chương V HSMT 248,092 kg
17 Phụ kiện cửa inox Chương V HSMT 8 bộ
18 Gia công dầm bằng thép hình (I, H) để gia cố Chương V HSMT 0,133 tấn
19 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V HSMT 1,506 m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 0,933 m3
21 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép Chương V HSMT 0,6431 100kg
22 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V HSMT 0,0306 100m2
23 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 0,63 m3
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V HSMT 9 1cấu kiện
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V HSMT 0,864 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V HSMT 1,6632 m3
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V HSMT 15,12 m2
28 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V HSMT 0,3168 m3
29 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V HSMT 3,6 m2
30 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 7,2 m2
31 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V HSMT 23,6 m2
32 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V HSMT 13 bộ
33 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V HSMT 7 bộ
34 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V HSMT 9 bộ
35 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V HSMT 37,1748 m2
36 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V HSMT 140,488 m2
37 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Chương V HSMT 0,8883 m3
38 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Chương V HSMT 0,8883 m3
39 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V HSMT 0,8883 m3
40 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V HSMT 0,8883 m3
41 Lát nền, sàn, kích thước gạch Chương V HSMT 34,5048 m2
42 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Chương V HSMT 136,2 m2
43 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V HSMT 7 bộ
44 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V HSMT 6 bộ
45 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Chương V HSMT 10 bộ
46 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Chương V HSMT 7 bộ
47 Lắp đặt gương soi Chương V HSMT 7 cái
48 Lắp đặt thùng đun nước nóng Chương V HSMT 7 bộ
49 Lắp đặt hộp giấy Chương V HSMT 6 cái
50 Giá treo khăn Chương V HSMT 6 cái
51 lắp đặt vòi rửa sàn Chương V HSMT 6 cái
52 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V HSMT 6 cái
53 Lắp đặt cửa vệ sinh nhôm hệ Chương V HSMT 20,72 m2
54 Phụ kiện cửa đi Chương V HSMT 13 bộ
55 Lắp đặt cửa sổ vệ sinh Chương V HSMT 2,88 m2
56 Phụ kiện cửa sổ: Chương V HSMT 7 bộ
57 Lắp đặt quạt thông gió Chương V HSMT 7 cái
58 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V HSMT 1,091 100m
59 Ba chạc (Y) PVC D100 Chương V HSMT 13 cái
60 Cút nhựa D110 Chương V HSMT 13 cái
61 Chếch PVC D110 Chương V HSMT 13 cái
62 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 25mm Chương V HSMT 0,35 100 m
63 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V HSMT 0,164 100m
64 Tê nhựa PVC D90 Chương V HSMT 12 cái
65 Chếch nhựa 135 độ PVC D90 Chương V HSMT 12 cái
66 Cút nhựa PVC D90 Chương V HSMT 7 cái
67 Phễu thu nước sàn Chương V HSMT 7 cái
68 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm Chương V HSMT 0,322 100m
69 Tê PVC D48 Chương V HSMT 14 cái
70 Chếch PVC D48 Chương V HSMT 7 cái
71 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 32mm Chương V HSMT 0,14 100m
72 Cút PVC D32 Chương V HSMT 7 cái
73 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Chương V HSMT 0,14 100m
74 Cút PVC D21 Chương V HSMT 21 cái
75 Tê PVC D21 Chương V HSMT 28 cái
76 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Chương V HSMT 0,14 100m
77 Tê PPR D20 Chương V HSMT 14 cái
78 Cút PPR D20 Chương V HSMT 21 cái
79 Van tổng các phòng D48 Chương V HSMT 7 cái
80 Van đồng cho bình nóng lạnh Chương V HSMT 14 cái
81 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Chương V HSMT 36,7744 m2
82 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 36,7744 m2
83 Tháo dỡ lan can gỗ Chương V HSMT 18,48 m
84 Gia công lắp đặt lan can cầu thang Chương V HSMT 18,48 m
85 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 174,95 m2
86 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V HSMT 18 bộ
87 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V HSMT 30 bộ
88 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 139,7 m2
89 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V HSMT 10,05 m3
90 Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V HSMT 2,7 m3
91 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 21 m2
92 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V HSMT 0,0975 100m3/1km
93 Tháo dỡ lan can gỗ Chương V HSMT 31,2 m
94 Lắp đặt lan can inox hành lang, khu vệ sinh Chương V HSMT 315,209 kg
95 Sơn lan can hành lang màu đen Chương V HSMT 315,209 kg
96 Phá dỡ nhà để xe cũ Chương V HSMT 54 m2
97 Gia công cột bằng thép hình Chương V HSMT 0,121 tấn
98 Lắp dựng cột thép các loại Chương V HSMT 0,121 tấn
99 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V HSMT 0,2732 tấn
100 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V HSMT 0,2732 tấn
101 Gia công xà gồ thép Chương V HSMT 0,157 tấn
102 Lắp dựng xà gồ thép Chương V HSMT 0,198 tấn
103 Gia công lắp đặt bản mã, bu lông liên kết vì kèo và cột Chương V HSMT 2 bộ
104 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V HSMT 0,2325 100m2
105 Gia công lắp đặt máng thu nước inox Chương V HSMT 13 m
106 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V HSMT 0,081 100m
107 Cút PVC D110 Chương V HSMT 3 cái
108 Chếch PVC D110 Chương V HSMT 3 cái
109 Phá dỡ nhà để xe cũ Chương V HSMT 36 m2
110 Gia công cột bằng thép hình Chương V HSMT 0,1022 tấn
111 Lắp dựng cột thép các loại Chương V HSMT 0,1022 tấn
112 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V HSMT 0,3297 tấn
113 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V HSMT 0,3297 tấn
114 Gia công xà gồ thép Chương V HSMT 0,1171 tấn
115 Lắp dựng xà gồ thép Chương V HSMT 0,2056 tấn
116 Gia công lắp đặt bản mã, bu lông liên kết vì kèo và cột Chương V HSMT 2 bộ
117 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V HSMT 0,8409 100m2
118 Gia công lắp đặt máng thu nước inox Chương V HSMT 14,3 m
119 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V HSMT 0,081 100m
120 Cút PVC D110 Chương V HSMT 3 cái
121 Chếch PVC D110 Chương V HSMT 3 cái
122 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V HSMT 31,4246 1m3
123 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V HSMT 2,2336 m3
124 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V HSMT 0,2639 tấn
125 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V HSMT 0,4806 tấn
126 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V HSMT 0,2979 tấn
127 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V HSMT 0,2692 100m2
128 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V HSMT 7,7148 m3
129 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V HSMT 21,4762 m3
130 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 4,212 m3
131 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V HSMT 0,1352 tấn
132 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V HSMT 0,5549 tấn
133 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V HSMT 0,4928 100m2
134 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Chương V HSMT 2,7104 m3
135 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V HSMT 0,6894 100m2
136 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V HSMT 0,0537 tấn
137 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V HSMT 0,0537 tấn
138 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V HSMT 0,4443 tấn
139 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V HSMT 0,4443 tấn
140 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V HSMT 0,4212 100m2
141 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V HSMT 0,3251 tấn
142 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 40,672 m3
143 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 8,424 m3
144 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V HSMT 5,7818 m3
145 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V HSMT 55,442 m2
146 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V HSMT 55,442 m2
147 Lát nền, sàn, kích thước gạch Chương V HSMT 42,12 m2
148 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 98,99 m2
149 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 55,442 m2
150 Gia công lắp dựng cửa đi nhôm hệ Chương V HSMT 2,88 m2
151 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Chương V HSMT 1 bộ
152 Gia công lắp dựng cửa sổ nhôm hệ Chương V HSMT 7,68 m2
153 Phụ kiện cửa sổ Chương V HSMT 4 bộ
154 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V HSMT 0,04 1m3
155 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V HSMT 0,008 m3
156 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V HSMT 0,032 m3
157 Gia công cột bằng thép hình Chương V HSMT 0,1817 tấn
158 Gia công lắp dựng khung biển bằng thép hộp inox: Chương V HSMT 52,4 kg
159 Bọc tấm aluminium ngoài trời khung bao biển tên Chương V HSMT 4,2 m2
160 In, dán chữ hoàn thiện mặt biển Chương V HSMT 4,2 m2
B NHÀ SỐ 1 NHÀ ĐIỀU HÀNH ĐIỆN LỰC YÊN BÁI
1 Tháo dỡ gạch ốp tường mặt tường trước Chương V HSMT 619,3085 m2
2 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V HSMT 265,008 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V HSMT 220,98 m2
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 1.105,2965 m2
5 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 209,512 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V HSMT 1,344 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V HSMT 1,5 m3
8 Mài bề mặt granito đã có Chương V HSMT 155,8124 m2
9 Trát granitô tường, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 10 m2
10 Vệ sinh mái sảnh Chương V HSMT 74,2 m2
11 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V HSMT 74,2 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn tường cũ bị ẩm mốc, vệ sinh tường cũ trước khi sơn lại Chương V HSMT 1.316,0769 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 1.717,102 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 476,3595 m2
15 Tháo dỡ trần nhựa Chương V HSMT 20,8 m2
16 Đóng lại trần tôn Chương V HSMT 20,8 m2
17 Gia công, lắp dựng vách kính nhôm hệ Chương V HSMT 20,08 m2
18 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày Chương V HSMT 0,1056 m3
19 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V HSMT 50 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V HSMT 50 m
21 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V HSMT 3 bộ
22 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V HSMT 200 m
23 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V HSMT 16,8983 100m2
24 Bạt che công trình Chương V HSMT 16,8983 m2
25 Cắt bỏ râu sắt, cột chống sét Chương V HSMT 18 công
26 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ Chương V HSMT 15 cái
27 Lắp đặt điều hòa (thay ga, đi lại đường bảo ôn+ ống đồng, ống thoát PVC D21) Chương V HSMT 15 bộ
28 Sửa chữa mái tôn (toàn bộ) Chương V HSMT 15 công
29 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V HSMT 42,0292 m3
30 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Chương V HSMT 42,0292 m3
31 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V HSMT 42,0292 m3
32 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T ( 4km) Chương V HSMT 42,0292 m3
C NHÀ SỐ 2 NHÀ ĐIỀU HÀNH ĐIỆN LỰC YÊN BÁI
1 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V HSMT 9,18 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V HSMT 44,13 m2
3 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 53,31 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 206,56 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 594,177 m2
6 Sơn chống thấm tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 199,8 m2
7 Thi công tôn chống thấm khe lún 2 nhà số 1 và số 2 Chương V HSMT 11,4 m
8 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V HSMT 4 bộ
9 Lắp đặt thoát sàn Chương V HSMT 3 cái
10 Thay thế xi phông chậu rửa nhà vệ sinh nam+nữ tầng 1,2 Chương V HSMT 4 bộ
11 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V HSMT 0,6 100m
12 Chếch PVC D90 Chương V HSMT 2 cái
13 Măng sông PVC D90 Chương V HSMT 3 cái
14 Nối góc PVC D90 Chương V HSMT 4 cái
15 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V HSMT 5,7551 100m2
16 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V HSMT 1,0662 m3
17 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Chương V HSMT 1,0662 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V HSMT 1,0662 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V HSMT 1,0662 m3
D NHÀ SỐ 3 NHÀ ĐIỀU HÀNH ĐIỆN LỰC YÊN BÁI
1 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 242,5712 m2
2 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 930,474 m2
3 Vệ sinh mái sê nô ( dọn cây, rác, đục tẩy vữa bám…) Chương V HSMT 57,33 m2
4 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V HSMT 57,33 m2
5 Gia công xà gồ thép Chương V HSMT 0,2652 tấn
6 Lắp dựng xà gồ thép Chương V HSMT 0,2652 tấn
7 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V HSMT 7,0334 100m2
8 Vận chuyển chậu hoa từ các tầng xuống tầng 1 Chương V HSMT 12 công
9 Tháo dỡ, lắp đặt biển quảng cáo Chương V HSMT 8 công
10 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 49,434 m2
11 Vệ sinh công nghiệp toàn nhà Chương V HSMT 885,5985 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->