Gói thầu: Gói thầu số 06: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210455356-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý công trình dự án phát triển kinh tế xã hội huyện Mường Tè |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210452608 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn dự phòng ngân sách Trung ương năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 21:17:00 đến ngày 2021-05-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,360,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 84,000,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần kè | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,298 | 100m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,298 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,867 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,904 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,327 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,309 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,404 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thân kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,485 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 819,865 | m3 |
| 10 | Bê tông tường M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 732,474 | m3 |
| 11 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m3 |
| 12 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,152 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,625 | 100m |
| 14 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,25 | m2 |
| 15 | Đắp đất nền đường lưng kè K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,64 | 100m3 |
| 16 | Đắp bờ vây thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,46 | 100m3 |
| 17 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,818 | 100m2 |
| 18 | Đắp trả bằng cuội sỏi trước kè chống xói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,177 | 100m3 |
| 19 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,1 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,504 | 100m3 |
| 21 | Bơm nước hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | ca |
| 22 | Làm và thả rọ đá 1x1x2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Rọ |
| 23 | Làm và thả rọ đá 0.5x1x2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Rọ |
| B | Cống | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | 100m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,33 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,455 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,211 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,232 | m3 |
| 7 | Bê tông tường M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,411 | m3 |
| 8 | Đệm vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,46 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 10 | Xây mái bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,778 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,265 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,836 | tấn |
| 13 | Bê tông ống cống, bê tông M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,596 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông, ĐK ≤1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | đoạn |
| 15 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | ống cống |
| 16 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m dưới nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 rọ |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,207 | 100m3 |
| C | Ốp mái kè | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,746 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mái bờ kênh mương, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 299,491 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép mái taluy, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,331 | tấn |
| 5 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,185 | 100m3 |
| 6 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,088 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,158 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi