Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210447492-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án ĐTXD huyện Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210116541 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 16:48:00 đến ngày 2021-05-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,762,905,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC, KÈ, CHIẾU SÁNG VÀ ATGT | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 8,064 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II (Đào thủ công 10%) | 339,558 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (Đào máy 90%) | 30,561 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( đất tận dụng) | 1,545 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | 8,064 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | 8,064 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 26km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 8,064 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | 32,256 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | 32,256 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 26km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 32,256 | 100m3 | |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,953 | 100m3 | |
| 12 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 17,573 | 100m3 | |
| 13 | Mua đất đồi đắp đầm K95 hệ số đầm nèn K95 là 1,13 | 2.206,404 | m3 | |
| 14 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 8,129 | 100m3 | |
| 15 | Mua đất đồi đắp đầm K98 hệ số đầm nèn K98 là 1,16 | 942,964 | m3 | |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 4,872 | 100m3 | |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 9,564 | 100m3 | |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | 101,066 | 100m2 | |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | 101,066 | 100m2 | |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | 31,984 | 100m2 | |
| 21 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | 31,984 | 100m2 | |
| 22 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng bó vỉa | 2,793 | 100m2 | |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 43,285 | m3 | |
| 24 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng (26x23x100)cm, vữa XM mác 75 | 1.396 | m | |
| 25 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng đan rãnh | 1,396 | 100m2 | |
| 26 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn đan rãnh | 2,234 | 100m2 | |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 41,88 | m3 | |
| 28 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | 20,94 | m3 | |
| 29 | Lát đan rãnh, vữa xi măng mác 100 | 418,8 | m2 | |
| 30 | Tháo dỡ tấm đan rãnh cũ bằng cần cẩu | 580 | cấu kiện | |
| 31 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 69,55 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | 0,696 | 100m3 | |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,696 | 100m3 | |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 26km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 0,696 | 100m3 | |
| 35 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 127,5 | m3 | |
| 36 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 93,89 | m3 | |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | 2,701 | 100m3 | |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | 2,701 | 100m3 | |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 26km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 2,701 | 100m3 | |
| 40 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 174,11 | m3 | |
| 41 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng rãnh | 4,081 | 100m2 | |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 261,17 | m3 | |
| 43 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 322,82 | m3 | |
| 44 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1.467,34 | m2 | |
| 45 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | 816,16 | m2 | |
| 46 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mũ mố | 13,603 | 100m2 | |
| 47 | Bê tông mũ mố mác 250 đá 1x2 | 118,34 | m3 | |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mương, đường kính cốt thép | 4,286 | tấn | |
| 49 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 10,612 | 100m2 | |
| 50 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 33,898 | tấn | |
| 51 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 163,26 | m3 | |
| 52 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | 2.721 | cái | |
| 53 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 3,25 | m3 | |
| 54 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,293 | 100m3 | |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | 0,325 | 100m3 | |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,325 | 100m3 | |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 26km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 0,325 | 100m3 | |
| 58 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 1,61 | m3 | |
| 59 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng ga | 0,079 | 100m2 | |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 3,23 | m3 | |
| 61 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 5,82 | m3 | |
| 62 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 21 | m2 | |
| 63 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | 6 | m2 | |
| 64 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,077 | 100m2 | |
| 65 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 0,262 | tấn | |
| 66 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 1,49 | m3 | |
| 67 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan hố ga | 6 | cái | |
| 68 | Lắp đặt nắp ga bằng gang loại KT nắp 430x860 | 6 | cấu kiện | |
| 69 | Mua bộ giá đỡ và song chắn rác bằng gang tải trọng P=125KN | 6 | bộ | |
| 70 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,121 | 100m3 | |
| 71 | Mua đất đồi đắp đầm K95 hệ số đầm nèn K95 là 1,13 | 13,684 | m3 | |
| 72 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 30,622 | m3 | |
| 73 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 2,756 | 100m3 | |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | 3,062 | 100m3 | |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | 3,062 | 100m3 | |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 26km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 3,062 | 100m3 | |
| 77 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 15,66 | m3 | |
| 78 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng ga | 1,077 | 100m2 | |
| 79 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 31,32 | m3 | |
| 80 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 30,62 | m3 | |
| 81 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 299,28 | m2 | |
| 82 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | 69,6 | m2 | |
| 83 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mũ mố, giằng bó vỉa | 1,206 | 100m2 | |
| 84 | Bê tông mũ mố, giằng bó vỉa mác 250 đá 1x2 | 10,61 | m3 | |
| 85 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép | 0,25 | tấn | |
| 86 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm sàn | 2,306 | 100m2 | |
| 87 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 3,35 | tấn | |
| 88 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 22,62 | m3 | |
| 89 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, tấm sàn hố ga | 116 | cái | |
| 90 | Lắp đặt nắp ga bằng gang loại KT nắp 430x860 | 58 | cấu kiện | |
| 91 | Mua bộ giá đỡ và song chắn rác bằng gang tải trọng P=125KN | 58 | bộ | |
| 92 | Lắp đặt nắp ga bằng gang loại KT nắp ga tròn 900x900 | 58 | cấu kiện | |
| 93 | Mua ghi gang thu nước ga tròn 900x900mm | 58 | bộ | |
| 94 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,515 | 100m3 | |
| 95 | Mua đất đồi đắp đầm K95 hệ số đầm nèn K95 là 1,13 | 58,139 | m3 | |
| 96 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 2,0m, mật độ 20 cọc/m2 vào đất cấp II | 198,048 | 100m | |
| 97 | Ống nhựa thoát nước D10cm | 30,6 | m | |
| 98 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 0,018 | 100m3 | |
| 99 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 41,411 | m3 | |
| 100 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 41,411 | m3 | |
| 101 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | 431,945 | m3 | |
| 102 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày | 399,768 | m3 | |
| 103 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 5,094 | 100m2 | |
| 104 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45 cm | 10,855 | 100m2 | |
| 105 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn gờ chắn đỉnh kè | 0,865 | 100m2 | |
| 106 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 7,21 | m3 | |
| 107 | Sơn phản quang tấm chắn bánh phản quang | 86,52 | m2 | |
| 108 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 3,712 | m3 | |
| 109 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 20,88 | m3 | |
| 110 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 1,578 | 100m2 | |
| 111 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, chiều cao cột 8m dày 3,5mm | 58 | cột | |
| 112 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước M24x300x300x675 | 58 | bộ | |
| 113 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện V63x63x6x2500 mạ kẽm nhúng nóng | 58 | bộ | |
| 114 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho cột điện | 10 | bộ | |
| 115 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện | 68 | 1 vị trí | |
| 116 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | 8,704 | m3 | |
| 117 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,087 | 100m3 | |
| 118 | Lắp đặt đèn led 100W ( đèn LED Sao la SL10-100W hoặc tương đương) | 58 | bộ | |
| 119 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | 58 | cái | |
| 120 | Lắp bảng điện cửa cột | 58 | bảng | |
| 121 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 28,908 | m3 | |
| 122 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 2,602 | 100m3 | |
| 123 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,876 | 100m3 | |
| 124 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | 2,015 | 100m3 | |
| 125 | Băng báo hiệu cáp ngầm rộng 30cm | 1.460 | m | |
| 126 | Rải cáp ngầm CU/ XLPE/PVC/DSTA/PVC4x10mm2 | 16,92 | 100m | |
| 127 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn dây 2x2,5mm2 | 1,826 | 100m | |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn, đường kính ống 50/40mm | 16,92 | 100m | |
| 129 | Đầu cốt đồng M10 | 748 | đầu | |
| 130 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 60 | 10 đầu cốt | |
| 131 | Rải dây đồng M10 | 16,92 | 100m | |
| 132 | Đánh số cột thép | 5,8 | 10 cột | |
| 133 | khung móng tủ chiếu sáng M16x250x450x600 | 1 | bộ | |
| 134 | Lắp giá đỡ tủ điện | 1 | bộ | |
| 135 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng KT 1000x600x350 | 1 | tủ | |
| 136 | Lắp đặt tiếp địa cho tủ điện V63x63x6x2500 mạ kẽm nhúng nóng ( bộ 3 cọc) | 1 | bộ | |
| 137 | Thí nghiệm tiếp đất của tủ điện | 1 | 1 vị trí | |
| 138 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | 0,128 | m3 | |
| 139 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,001 | 100m3 | |
| 140 | Công tơ điện 3 pha 50 A | 1 | cái | |
| 141 | ỐP bệ tủ gạch thẻ 240 x60 | 0,694 | m2 | |
| 142 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 15,61 | m3 | |
| 143 | Ván khuôn thép. Ván khuôn bê tông lót | 3,523 | 100m2 | |
| 144 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 51,086 | m3 | |
| 145 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 35,327 | m3 | |
| 146 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng bó gáy hè, đá 1x2, mác 200 | 7,555 | m3 | |
| 147 | Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng kè | 0,687 | 100m2 | |
| 148 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng bó gáy hè D | 0,157 | tấn | |
| 149 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng bó gáy hè D>10 | 0,61 | tấn | |
| 150 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền vỉa hè, đá 1x2, mác 150 | 230,556 | m3 | |
| 151 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 29,691 | 100m2 | |
| 152 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 | 2.969,113 | m2 | |
| 153 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 4,56 | m3 | |
| 154 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,217 | 100m2 | |
| 155 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 7,165 | m3 | |
| 156 | Ốp gạch bó bồn cây bằng gạch thẻ KT 240x60 | 45,595 | m2 | |
| 157 | Đất mầu trồng cây | 6,359 | m3 | |
| 158 | Đắp đất màu không yêu cầu độ chặt | 0,064 | 100m3 | |
| 159 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | 23 | cây/lần | |
| 160 | Mua cây Lát hoa Dth=18-22cm; H=5-7m | 23 | Cây | |
| 161 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0 mm - màu vàng | 36,854 | m2 | |
| 162 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0 mm - màu trắng | 387,354 | m2 | |
| 163 | Biển tam giác phản quang cạnh 700mm | 28 | cái | |
| 164 | Cột đỡ biển báo đường kính 113.5mm | 90 | m | |
| 165 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | 28 | cái | |
| 166 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 100mm | 100 | cái | |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 2,5 | 100m | |
| 168 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 27,19 | m3 | |
| 169 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II (Đào thủ công 10%) | 7,144 | m3 | |
| 170 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (Đào máy 90%) | 0,643 | 100m3 | |
| 171 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | 0,986 | 100m3 | |
| 172 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,986 | 100m3 | |
| 173 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 26km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 0,986 | 100m3 | |
| 174 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 0,904 | 100m3 | |
| 175 | Mua đất đồi đắp đầm K98 hệ số đầm nèn K98 là 1,16 | 104,899 | m3 | |
| 176 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,543 | 100m3 | |
| 177 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,645 | 100m3 | |
| 178 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | 42,469 | 100m2 | |
| 179 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | 42,469 | 100m2 | |
| 180 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | 36,252 | 100m2 | |
| 181 | Tháo dỡ tấm đan rãnh cũ bằng cần cẩu | 601 | cấu kiện | |
| 182 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 72,1 | m3 | |
| 183 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | 0,721 | 100m3 | |
| 184 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,721 | 100m3 | |
| 185 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 26km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 0,721 | 100m3 | |
| 186 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 45,45 | m3 | |
| 187 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | 0,96 | 100m3 | |
| 188 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,96 | 100m3 | |
| 189 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 26km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,96 | 100m3 | |
| 190 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mũ mố | 5,739 | 100m2 | |
| 191 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 49,93 | m3 | |
| 192 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 1,808 | tấn | |
| 193 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 2,755 | 100m2 | |
| 194 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 8,782 | tấn | |
| 195 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 51,66 | m3 | |
| 196 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | 574 | cái | |
| 197 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 8,55 | m3 | |
| 198 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 6,3 | m3 | |
| 199 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | 12,668 | m3 | |
| 200 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 114,012 | 100m3 | |
| 201 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | 1,267 | 100m3 | |
| 202 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | 1,267 | 100m3 | |
| 203 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 26km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 1,267 | 100m3 | |
| 204 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | 0,149 | 100m3 | |
| 205 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,149 | 100m3 | |
| 206 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 26km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,149 | 100m3 | |
| 207 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 7,26 | m3 | |
| 208 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng ga | 0,354 | 100m2 | |
| 209 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 14,52 | m3 | |
| 210 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 23,21 | m3 | |
| 211 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 85,32 | m2 | |
| 212 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | 27 | m2 | |
| 213 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,344 | 100m2 | |
| 214 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 1,178 | tấn | |
| 215 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 6,7 | m3 | |
| 216 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | 27 | cái | |
| 217 | Lắp đặt nắp ga bằng gang loại KT nắp 430x860 | 27 | cấu kiện | |
| 218 | Mua bộ giá đỡ và song chắn rác bằng gang tải trọng P=125KN | 27 | bộ | |
| 219 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,545 | 100m3 | |
| 220 | Mua đất đồi đắp đầm K95 hệ số đầm nèn K95 là 1,13 | 61,574 | m3 | |
| 221 | Tháo dỡ cột điện chiếu sáng hiện trạng | 22 | cột | |
| 222 | Tháo choá đèn ở độ cao | 22 | bộ | |
| 223 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 4,84 | m3 | |
| 224 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 3,564 | m3 | |
| 225 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 16,355 | m3 | |
| 226 | Cắt khe 1x4 của đường làm cáp ngầm | 127 | 10m | |
| 227 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 15,24 | m3 | |
| 228 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 12,573 | m3 | |
| 229 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 1,132 | 100m3 | |
| 230 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,381 | 100m3 | |
| 231 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | 0,93 | 100m3 | |
| 232 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hoàn trả vỉa hè, đá 1x2, mác 150 | 15,24 | m3 | |
| 233 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | 0,492 | 100m3 | |
| 234 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,492 | 100m3 | |
| 235 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 26km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 0,492 | 100m3 | |
| 236 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | 0,236 | 100m3 | |
| 237 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | 0,236 | 100m3 | |
| 238 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 26km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 0,236 | 100m3 | |
| 239 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 1,704 | m3 | |
| 240 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 7,535 | m3 | |
| 241 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,635 | 100m2 | |
| 242 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,469 | tấn | |
| 243 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,484 | tấn | |
| 244 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | 22 | cột | |
| 245 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước M24x300x300x675 | 22 | bộ | |
| 246 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện V63x63x6x2500 mạ kẽm nhúng nóng | 22 | bộ | |
| 247 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho cột đèn | 4 | bộ | |
| 248 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện | 26 | 1 vị trí | |
| 249 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | 3,328 | m3 | |
| 250 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,033 | 100m3 | |
| 251 | Lắp choá đèn ở độ cao | 22 | bộ | |
| 252 | Lắp bảng điện cửa cột | 22 | bảng | |
| 253 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | 22 | cái | |
| 254 | Băng báo hiệu cáp ngầm rộng 30cm | 635 | m | |
| 255 | Rải cáp ngầm CU/ XLPE/PVC/DSTA/PVC4x10mm2 | 7,23 | 100m | |
| 256 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn dây 2x2,5mm2 | 1,826 | 100m | |
| 257 | Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn, đường kính ống 50/40mm | 7,23 | 100m | |
| 258 | Đầu cốt đồng M10 | 228 | cái | |
| 259 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | 22,8 | 10 đầu cốt | |
| 260 | Rải dây đồng M10 | 7,23 | 100m | |
| 261 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 2,376 | m3 | |
| 262 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,066 | 100m2 | |
| 263 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 3,564 | m3 | |
| 264 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 4,84 | m3 | |
| 265 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 22 | m2 | |
| 266 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | 8,8 | m2 | |
| 267 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 60 | cái | |
| 268 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 1,2 | 100m | |
| B | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Nhân công đảm bảo giao thông (3 người thời gian thi công tạm tính 6 tháng) | 540 | công | |
| 2 | Cọc thép D50, dày 3mm, L=1,9m (trọng lượng 1,5kg/m) (khấu hao 30%) | 427,5 | kg | |
| 3 | Khuyên luồn dây phản quang | 450 | cái | |
| 4 | Dây phản quang | 300 | m | |
| 5 | Đèn cảnh báo giao thông | 5 | cái | |
| 6 | Bộ đèn com pact chiếu sáng, chụp bằng sắt tráng men (bóng + đui + chụp), công xuất 30W | 5 | bộ | |
| 7 | Dây điện đôi mềm bọc dẹt nhiều sợi bọc PVC dính cách (loại dây đôi VCm 1.0) (khấu hao 30%) | 300 | m | |
| 8 | Bê tông mác 150 đá 2x4 chân cột thép kích thước (15x15x15)cm | 0,34 | m3 | |
| 9 | Biển báo hiệu chỉ dẫn phía trước có công trường đang thi công, biển hình chữ nhật (khấu hao 30%) | 4 | cái | |
| 10 | Biển báo hiệu nguy hiểm phía trước có công trường đang thi công, biển hình tam giác (khấu hao 30%) | 4 | cái | |
| 11 | Biển báo chỉ dẫn hướng di chuyển, biển hình tròn (khấu hao 30%) | 1 | cái | |
| 12 | Cột biển báo D88mm cao 3.5m (công bố giá 214.599đồng/m x 3.5=751.096đồng/cái) (khấu hao 30%) | 9 | cái | |
| 13 | Lắp dựng cột biển báo+biển báo | 4 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi