Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210447492-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý Dự án ĐTXD huyện Hoài Đức
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210116541
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-19 16:48:00 đến ngày 2021-05-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 17,762,905,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC, KÈ, CHIẾU SÁNG VÀ ATGT
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I 8,064 100m3
2 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II (Đào thủ công 10%) 339,558 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (Đào máy 90%) 30,561 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( đất tận dụng) 1,545 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi 8,064 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi 8,064 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 26km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 8,064 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi 32,256 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi 32,256 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 26km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 32,256 100m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,953 100m3
12 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 17,573 100m3
13 Mua đất đồi đắp đầm K95 hệ số đầm nèn K95 là 1,13 2.206,404 m3
14 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 8,129 100m3
15 Mua đất đồi đắp đầm K98 hệ số đầm nèn K98 là 1,16 942,964 m3
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 4,872 100m3
17 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 9,564 100m3
18 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 101,066 100m2
19 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C 101,066 100m2
20 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 31,984 100m2
21 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C 31,984 100m2
22 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng bó vỉa 2,793 100m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng 43,285 m3
24 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng (26x23x100)cm, vữa XM mác 75 1.396 m
25 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng đan rãnh 1,396 100m2
26 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn đan rãnh 2,234 100m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng 41,88 m3
28 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 20,94 m3
29 Lát đan rãnh, vữa xi măng mác 100 418,8 m2
30 Tháo dỡ tấm đan rãnh cũ bằng cần cẩu 580 cấu kiện
31 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác 69,55 m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi 0,696 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,696 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 26km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 0,696 100m3
35 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 127,5 m3
36 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 93,89 m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi 2,701 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi 2,701 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 26km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 2,701 100m3
40 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax 174,11 m3
41 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng rãnh 4,081 100m2
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 261,17 m3
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 322,82 m3
44 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 1.467,34 m2
45 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 816,16 m2
46 Ván khuôn thép. Ván khuôn mũ mố 13,603 100m2
47 Bê tông mũ mố mác 250 đá 1x2 118,34 m3
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mương, đường kính cốt thép 4,286 tấn
49 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 10,612 100m2
50 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan 33,898 tấn
51 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 163,26 m3
52 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan 2.721 cái
53 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng 3,25 m3
54 Đào móng công trình, chiều rộng móng 0,293 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi 0,325 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,325 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 26km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 0,325 100m3
58 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax 1,61 m3
59 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng ga 0,079 100m2
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 3,23 m3
61 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 5,82 m3
62 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 21 m2
63 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 6 m2
64 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,077 100m2
65 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan 0,262 tấn
66 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 1,49 m3
67 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan hố ga 6 cái
68 Lắp đặt nắp ga bằng gang loại KT nắp 430x860 6 cấu kiện
69 Mua bộ giá đỡ và song chắn rác bằng gang tải trọng P=125KN 6 bộ
70 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,121 100m3
71 Mua đất đồi đắp đầm K95 hệ số đầm nèn K95 là 1,13 13,684 m3
72 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng 30,622 m3
73 Đào móng công trình, chiều rộng móng 2,756 100m3
74 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi 3,062 100m3
75 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi 3,062 100m3
76 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 26km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 3,062 100m3
77 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax 15,66 m3
78 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng ga 1,077 100m2
79 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 31,32 m3
80 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 30,62 m3
81 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 299,28 m2
82 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 69,6 m2
83 Ván khuôn thép. Ván khuôn mũ mố, giằng bó vỉa 1,206 100m2
84 Bê tông mũ mố, giằng bó vỉa mác 250 đá 1x2 10,61 m3
85 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép 0,25 tấn
86 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm sàn 2,306 100m2
87 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 3,35 tấn
88 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 22,62 m3
89 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, tấm sàn hố ga 116 cái
90 Lắp đặt nắp ga bằng gang loại KT nắp 430x860 58 cấu kiện
91 Mua bộ giá đỡ và song chắn rác bằng gang tải trọng P=125KN 58 bộ
92 Lắp đặt nắp ga bằng gang loại KT nắp ga tròn 900x900 58 cấu kiện
93 Mua ghi gang thu nước ga tròn 900x900mm 58 bộ
94 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,515 100m3
95 Mua đất đồi đắp đầm K95 hệ số đầm nèn K95 là 1,13 58,139 m3
96 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 2,0m, mật độ 20 cọc/m2 vào đất cấp II 198,048 100m
97 Ống nhựa thoát nước D10cm 30,6 m
98 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 0,018 100m3
99 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax 41,411 m3
100 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng 41,411 m3
101 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng 431,945 m3
102 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày 399,768 m3
103 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 5,094 100m2
104 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45 cm 10,855 100m2
105 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn gờ chắn đỉnh kè 0,865 100m2
106 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 7,21 m3
107 Sơn phản quang tấm chắn bánh phản quang 86,52 m2
108 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng 3,712 m3
109 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 20,88 m3
110 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 1,578 100m2
111 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, chiều cao cột 8m dày 3,5mm 58 cột
112 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước M24x300x300x675 58 bộ
113 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện V63x63x6x2500 mạ kẽm nhúng nóng 58 bộ
114 Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho cột điện 10 bộ
115 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện 68 1 vị trí
116 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 8,704 m3
117 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,087 100m3
118 Lắp đặt đèn led 100W ( đèn LED Sao la SL10-100W hoặc tương đương) 58 bộ
119 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 58 cái
120 Lắp bảng điện cửa cột 58 bảng
121 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng 28,908 m3
122 Đào móng công trình, chiều rộng móng 2,602 100m3
123 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,876 100m3
124 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) 2,015 100m3
125 Băng báo hiệu cáp ngầm rộng 30cm 1.460 m
126 Rải cáp ngầm CU/ XLPE/PVC/DSTA/PVC4x10mm2 16,92 100m
127 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn dây 2x2,5mm2 1,826 100m
128 Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn, đường kính ống 50/40mm 16,92 100m
129 Đầu cốt đồng M10 748 đầu
130 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 60 10 đầu cốt
131 Rải dây đồng M10 16,92 100m
132 Đánh số cột thép 5,8 10 cột
133 khung móng tủ chiếu sáng M16x250x450x600 1 bộ
134 Lắp giá đỡ tủ điện 1 bộ
135 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng KT 1000x600x350 1 tủ
136 Lắp đặt tiếp địa cho tủ điện V63x63x6x2500 mạ kẽm nhúng nóng ( bộ 3 cọc) 1 bộ
137 Thí nghiệm tiếp đất của tủ điện 1 1 vị trí
138 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 0,128 m3
139 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,001 100m3
140 Công tơ điện 3 pha 50 A 1 cái
141 ỐP bệ tủ gạch thẻ 240 x60 0,694 m2
142 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng 15,61 m3
143 Ván khuôn thép. Ván khuôn bê tông lót 3,523 100m2
144 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 51,086 m3
145 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày 35,327 m3
146 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng bó gáy hè, đá 1x2, mác 200 7,555 m3
147 Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng kè 0,687 100m2
148 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng bó gáy hè D 0,157 tấn
149 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng bó gáy hè D>10 0,61 tấn
150 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền vỉa hè, đá 1x2, mác 150 230,556 m3
151 Rải giấy dầu lớp cách ly 29,691 100m2
152 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 2.969,113 m2
153 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng 4,56 m3
154 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,217 100m2
155 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày 7,165 m3
156 Ốp gạch bó bồn cây bằng gạch thẻ KT 240x60 45,595 m2
157 Đất mầu trồng cây 6,359 m3
158 Đắp đất màu không yêu cầu độ chặt 0,064 100m3
159 Trồng, chăm sóc cây bóng mát 23 cây/lần
160 Mua cây Lát hoa Dth=18-22cm; H=5-7m 23 Cây
161 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0 mm - màu vàng 36,854 m2
162 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0 mm - màu trắng 387,354 m2
163 Biển tam giác phản quang cạnh 700mm 28 cái
164 Cột đỡ biển báo đường kính 113.5mm 90 m
165 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm 28 cái
166 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 100mm 100 cái
167 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 2,5 100m
168 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 27,19 m3
169 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II (Đào thủ công 10%) 7,144 m3
170 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (Đào máy 90%) 0,643 100m3
171 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi 0,986 100m3
172 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,986 100m3
173 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 26km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 0,986 100m3
174 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 0,904 100m3
175 Mua đất đồi đắp đầm K98 hệ số đầm nèn K98 là 1,16 104,899 m3
176 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,543 100m3
177 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,645 100m3
178 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 42,469 100m2
179 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C 42,469 100m2
180 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C 36,252 100m2
181 Tháo dỡ tấm đan rãnh cũ bằng cần cẩu 601 cấu kiện
182 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác 72,1 m3
183 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi 0,721 100m3
184 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,721 100m3
185 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 26km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 0,721 100m3
186 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 45,45 m3
187 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi 0,96 100m3
188 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,96 100m3
189 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 26km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,96 100m3
190 Ván khuôn thép. Ván khuôn mũ mố 5,739 100m2
191 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 49,93 m3
192 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 1,808 tấn
193 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 2,755 100m2
194 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan 8,782 tấn
195 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 51,66 m3
196 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen 574 cái
197 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 8,55 m3
198 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 6,3 m3
199 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 12,668 m3
200 Đào móng công trình, chiều rộng móng 114,012 100m3
201 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi 1,267 100m3
202 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi 1,267 100m3
203 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 26km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 1,267 100m3
204 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi 0,149 100m3
205 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,149 100m3
206 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 26km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,149 100m3
207 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax 7,26 m3
208 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng ga 0,354 100m2
209 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 14,52 m3
210 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 23,21 m3
211 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 85,32 m2
212 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 27 m2
213 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,344 100m2
214 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan 1,178 tấn
215 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 6,7 m3
216 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan 27 cái
217 Lắp đặt nắp ga bằng gang loại KT nắp 430x860 27 cấu kiện
218 Mua bộ giá đỡ và song chắn rác bằng gang tải trọng P=125KN 27 bộ
219 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,545 100m3
220 Mua đất đồi đắp đầm K95 hệ số đầm nèn K95 là 1,13 61,574 m3
221 Tháo dỡ cột điện chiếu sáng hiện trạng 22 cột
222 Tháo choá đèn ở độ cao 22 bộ
223 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 4,84 m3
224 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 3,564 m3
225 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II 16,355 m3
226 Cắt khe 1x4 của đường làm cáp ngầm 127 10m
227 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 15,24 m3
228 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng 12,573 m3
229 Đào móng công trình, chiều rộng móng 1,132 100m3
230 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,381 100m3
231 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) 0,93 100m3
232 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hoàn trả vỉa hè, đá 1x2, mác 150 15,24 m3
233 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi 0,492 100m3
234 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,492 100m3
235 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 26km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 0,492 100m3
236 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi 0,236 100m3
237 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi 0,236 100m3
238 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 26km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,236 100m3
239 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng 1,704 m3
240 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 7,535 m3
241 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,635 100m2
242 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,469 tấn
243 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,484 tấn
244 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột 22 cột
245 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước M24x300x300x675 22 bộ
246 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện V63x63x6x2500 mạ kẽm nhúng nóng 22 bộ
247 Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho cột đèn 4 bộ
248 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện 26 1 vị trí
249 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 3,328 m3
250 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,033 100m3
251 Lắp choá đèn ở độ cao 22 bộ
252 Lắp bảng điện cửa cột 22 bảng
253 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 22 cái
254 Băng báo hiệu cáp ngầm rộng 30cm 635 m
255 Rải cáp ngầm CU/ XLPE/PVC/DSTA/PVC4x10mm2 7,23 100m
256 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn dây 2x2,5mm2 1,826 100m
257 Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn, đường kính ống 50/40mm 7,23 100m
258 Đầu cốt đồng M10 228 cái
259 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 22,8 10 đầu cốt
260 Rải dây đồng M10 7,23 100m
261 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax 2,376 m3
262 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,066 100m2
263 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 3,564 m3
264 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 4,84 m3
265 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 22 m2
266 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 8,8 m2
267 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 60 cái
268 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 1,2 100m
B ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Nhân công đảm bảo giao thông (3 người thời gian thi công tạm tính 6 tháng) 540 công
2 Cọc thép D50, dày 3mm, L=1,9m (trọng lượng 1,5kg/m) (khấu hao 30%) 427,5 kg
3 Khuyên luồn dây phản quang 450 cái
4 Dây phản quang 300 m
5 Đèn cảnh báo giao thông 5 cái
6 Bộ đèn com pact chiếu sáng, chụp bằng sắt tráng men (bóng + đui + chụp), công xuất 30W 5 bộ
7 Dây điện đôi mềm bọc dẹt nhiều sợi bọc PVC dính cách (loại dây đôi VCm 1.0) (khấu hao 30%) 300 m
8 Bê tông mác 150 đá 2x4 chân cột thép kích thước (15x15x15)cm 0,34 m3
9 Biển báo hiệu chỉ dẫn phía trước có công trường đang thi công, biển hình chữ nhật (khấu hao 30%) 4 cái
10 Biển báo hiệu nguy hiểm phía trước có công trường đang thi công, biển hình tam giác (khấu hao 30%) 4 cái
11 Biển báo chỉ dẫn hướng di chuyển, biển hình tròn (khấu hao 30%) 1 cái
12 Cột biển báo D88mm cao 3.5m (công bố giá 214.599đồng/m x 3.5=751.096đồng/cái) (khấu hao 30%) 9 cái
13 Lắp dựng cột biển báo+biển báo 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->