Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công phá dỡ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210461262-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nông Cống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công phá dỡ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210461253 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn kinh phí của dự án thành phần đầu tư xây dựng đoạn Quốc lộ 45 - Nghi Sơn thuộc dự án đầu tư xây dựng một số đoạn đường bộ cao tốc trên tuyến Bắc - Nam phía Đông giai đoạn 2017-2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-25 16:48:00 đến ngày 2021-05-05 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,505,050,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÃ TÂN PHÚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | E-HSMT Chương V | 2.221,029 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | E-HSMT Chương V | 734,1757 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu xây đá | E-HSMT Chương V | 2.042,7033 | m3 |
| 4 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | E-HSMT Chương V | 49,9791 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ đến bãi đổ thải | E-HSMT Chương V | 49,9791 | 100m3 |
| 6 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | E-HSMT Chương V | 14,4167 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤4m | E-HSMT Chương V | 818,202 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | E-HSMT Chương V | 767,812 | m2 |
| 9 | Hút bể phốt | E-HSMT Chương V | 30 | ca |
| B | HẠNG MỤC: XÃ TÂN KHANG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | E-HSMT Chương V | 773,0433 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | E-HSMT Chương V | 265,3868 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu xây đá | E-HSMT Chương V | 811,6368 | m3 |
| 4 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | E-HSMT Chương V | 18,5007 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ đến bãi đổ thải | E-HSMT Chương V | 18,5007 | 100m3 |
| 6 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | E-HSMT Chương V | 52,0564 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤4m | E-HSMT Chương V | 390,005 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | E-HSMT Chương V | 437,46 | m2 |
| 9 | Hút bể phốt | E-HSMT Chương V | 8 | ca |
| C | HẠNG MỤC: XÃ TRUNG CHÍNH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | E-HSMT Chương V | 2.606,8966 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | E-HSMT Chương V | 913,2354 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu xây đá | E-HSMT Chương V | 3.204,0348 | m3 |
| 4 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | E-HSMT Chương V | 67,2417 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ đến bãi đổ thải | E-HSMT Chương V | 67,2417 | 100m3 |
| 6 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | E-HSMT Chương V | 8,4121 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | E-HSMT Chương V | 1.532,15 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤4m | E-HSMT Chương V | 308,12 | m2 |
| 9 | Hút bể phốt | E-HSMT Chương V | 20 | ca |
| D | HẠNG MỤC: XÃ TẾ LỢI | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | E-HSMT Chương V | 4.302,5024 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | E-HSMT Chương V | 2.574,9253 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu xây đá | E-HSMT Chương V | 4.798,082 | m3 |
| 4 | Xúc phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | E-HSMT Chương V | 116,7551 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ đến bãi đổ thải | E-HSMT Chương V | 116,7551 | 100m3 |
| 6 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | E-HSMT Chương V | 145,0308 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao | E-HSMT Chương V | 653,5 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao | E-HSMT Chương V | 37,06 | m2 |
| 9 | Hút bể phốt | E-HSMT Chương V | 35 | ca |
| E | HẠNG MỤC: THỊ TRẤN NÔNG CỐNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | E-HSMT Chương V | 235,4292 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | E-HSMT Chương V | 153,3282 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu xây đá | E-HSMT Chương V | 148,132 | m3 |
| 4 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | E-HSMT Chương V | 5,3689 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ đến bãi đổ thải | E-HSMT Chương V | 5,3689 | 100m3 |
| 6 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | E-HSMT Chương V | 249,7037 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | E-HSMT Chương V | 15,2491 | m2 |
| 8 | Hút bể phốt | E-HSMT Chương V | 10 | ca |
| F | HẠNG MỤC: XÃ CÔNG CHÍNH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | E-HSMT Chương V | 2.260,5756 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | E-HSMT Chương V | 993,4975 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu xây đá | E-HSMT Chương V | 2.598,5243 | m3 |
| 4 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | E-HSMT Chương V | 58,526 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ đến bãi đổ thải | E-HSMT Chương V | 58,526 | 100m3 |
| 6 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | E-HSMT Chương V | 83,1064 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤4m | E-HSMT Chương V | 683,01 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | E-HSMT Chương V | 1.343,57 | m2 |
| 9 | Hút bể phốt | E-HSMT Chương V | 25 | ca |
| G | HẠNG MỤC: XÃ CÔNG LIÊM | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | E-HSMT Chương V | 825,7781 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | E-HSMT Chương V | 421,8653 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu xây đá | E-HSMT Chương V | 451,068 | m3 |
| 4 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | E-HSMT Chương V | 16,9872 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ đến bãi đổ thải | E-HSMT Chương V | 16,9872 | 100m3 |
| 6 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | E-HSMT Chương V | 13,076 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | E-HSMT Chương V | 120,01 | m2 |
| 8 | Hút bể phốt | E-HSMT Chương V | 5 | ca |
| H | HẠNG MỤC: XÃ VẠN THIỆN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | E-HSMT Chương V | 3.318,1666 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | E-HSMT Chương V | 673,4504 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu xây đá | E-HSMT Chương V | 3.196,605 | m3 |
| 4 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | E-HSMT Chương V | 71,8823 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ đến bãi đổ thải | E-HSMT Chương V | 71,8823 | 100m3 |
| 6 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | E-HSMT Chương V | 31,4709 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤4m | E-HSMT Chương V | 812,676 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | E-HSMT Chương V | 1.369,1398 | m2 |
| 9 | Hút bể phốt | E-HSMT Chương V | 25 | ca |
| I | HẠNG MỤC: XÃ MINH NGHĨA | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | E-HSMT Chương V | 1.808,7767 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | E-HSMT Chương V | 1.398,2611 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu xây đá | E-HSMT Chương V | 3.022,5256 | m3 |
| 4 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | E-HSMT Chương V | 62,2957 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ đến bãi đổ thải | E-HSMT Chương V | 62,2957 | 100m3 |
| 6 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | E-HSMT Chương V | 11,7118 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤4m | E-HSMT Chương V | 340,269 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | E-HSMT Chương V | 536,873 | m2 |
| 9 | Hút bể phốt | E-HSMT Chương V | 20 | ca |
| J | HẠNG MỤC: XÃ YÊN MỸ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | E-HSMT Chương V | 1.608,6094 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | E-HSMT Chương V | 557,8037 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu xây đá | E-HSMT Chương V | 1.829,8034 | m3 |
| 4 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | E-HSMT Chương V | 39,9621 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ đến bãi đổ thải | E-HSMT Chương V | 39,9621 | 100m3 |
| 6 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | E-HSMT Chương V | 19,3613 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤4m | E-HSMT Chương V | 80,12 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | E-HSMT Chương V | 609,445 | m2 |
| 9 | Hút bể phốt | E-HSMT Chương V | 22 | ca |
| K | HẠNG MỤC: XÃ TẾ THẮNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | E-HSMT Chương V | 229,454 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | E-HSMT Chương V | 157,9563 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu xây đá | E-HSMT Chương V | 203,472 | m3 |
| 4 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | E-HSMT Chương V | 5,9088 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ đến bãi đổ thải | E-HSMT Chương V | 5,9088 | 100m3 |
| 6 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | E-HSMT Chương V | 0,7836 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | E-HSMT Chương V | 734,66 | m2 |
| 8 | Hút bể phốt | E-HSMT Chương V | 1 | ca |
| L | HẠNG MỤC: XÃ TRUNG THÀNH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | E-HSMT Chương V | 1.079,167 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | E-HSMT Chương V | 496,9814 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu xây đá | E-HSMT Chương V | 1.474,3395 | m3 |
| 4 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | E-HSMT Chương V | 30,5049 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ đến bãi đổ thải | E-HSMT Chương V | 30,5049 | 100m3 |
| 6 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | E-HSMT Chương V | 10,0633 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤4m | E-HSMT Chương V | 398,454 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | E-HSMT Chương V | 249,72 | m2 |
| 9 | Hút bể phốt | E-HSMT Chương V | 14 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi