Gói thầu: Gói thầu số XD-01: Xây dựng các hạng mục công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210444066-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2021 11:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sư đoàn 324/Quân khu 4
Tên gói thầu Gói thầu số XD-01: Xây dựng các hạng mục công trình
Số hiệu KHLCNT 20210443402
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-17 10:32:00 đến ngày 2021-04-29 11:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,200,689,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 93,000,000 VNĐ ((Chín mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VỆ SINH TRUNG ĐOÀN 335 - S14
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,422 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,579 m3
3 Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,26 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,467 100m3
5 Bê tông đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,691 m3
6 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,213 m3
7 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 100m2
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,404 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,475 tấn
10 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,507 m3
11 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,054 100m2
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,237 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,06 tấn
14 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,133 m3
15 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,499 m3
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,92 m2
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,887 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,129 100m3
19 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,532 m3
20 Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,447 m3
21 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,905 100m2
22 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,184 tấn
23 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,804 tấn
24 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,177 m3
25 Ván khuôn xà, dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,283 100m2
26 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,47 tấn
27 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,181 tấn
28 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,544 m3
29 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,024 100m2
30 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,074 tấn
31 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,041 tấn
32 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,025 m3
33 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,649 100m2
34 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,142 tấn
35 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,127 tấn
36 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,62 m3
37 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,491 100m2
38 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,391 tấn
39 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 252 cấu kiện
40 Tấm đan rãnh trong nhà bằng gang kích thước: 0,72x0,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 52
41 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,114 tấn
42 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,114 tấn
43 Gia công giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,727 tấn
44 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,727 tấn
45 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,909 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,909 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,636 m2
48 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ múi sóng vuông dày 0,45mm Tôn Hoa Sen màu xanh (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,294 100m2
49 Lợp mái bằng tấm lợp lấy sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 100m2
50 Ke chống bão Mô tả kỹ thuật theo chương V 575 cái
51 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,81 m
52 Ống thoát nước tràn D34 sê nô mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m
53 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,186 m3
54 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,69 m3
55 Xây gạch đất bê tông (10x6x21)cm, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,542 m3
56 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,671 m3
57 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,257 m3
58 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 173,869 m2
59 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,531 m2
60 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,842 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,827 m2
62 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 202,43 m2
63 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,38 m
64 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,3 m
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 381,63 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 211,789 m2
67 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300- Trung đô hoặc tương đương, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 166,495 m2
68 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 471,257 m2
69 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,215 m2
70 Cửa đi bằng INOX 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,2 m2
71 Biển tên nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
72 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,322 m2
73 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,71 m3
74 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,258 m3
75 Bê tông lót đá 4x6, vữa XM PCB40 mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,251 m3
76 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,207 m3
77 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,033 100m2
78 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,648 m3
79 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m2
80 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM PCB40 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m2
81 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,186 m3
82 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,395 m3
83 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,641 m3
84 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,711 m3
85 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM PCB40 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,16 m2
86 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,344 m2
87 Đổ bê tông nền đá 4x6 mác vữa 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8 m3
88 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM PCB40 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 m2
89 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m3
90 Kim thu sét sắt tròn D16 dài 1m mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
91 Dây nối ở mái sắt tròn D10 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
92 Dây xuống sắt tròn D10 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
93 Dây nối đất sắt tròn D14 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
94 Cọc tiếp địa sắt góc L63x63x6 dài 2.5m mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cọc
95 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m3
96 Mấu đỡ sắt tròn fi 8 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
97 Đo điện trở chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ca
98 Hộp kiểm tra nối đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
99 Đèn LED ốp trần 9W/220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
100 Đèn LEB Tubo 18W- đui xoáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
101 Mặt 4 lỗ +4 công tắc ngầm Roman hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
102 Hộp + aptomat 15A ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
103 Đế nhựa chôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
104 Dây dẫn 2*1.5mm2 ruột đồng (CADIVI hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
105 Ống nhựa luồn dây tự chống cháy D16 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 280 m
106 Ống nhựa PP.R PN10 D25 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
107 Ống nhựa PP.R PN10 D32 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
108 Ống nhựa PP.R PN10 D40 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
109 Ống nhựa PP.R PN10 D63 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 100m
110 Ống nhựa PP.R PN10 D75 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
111 Ống nhựa PP.R PN10 D110 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
112 Tê PP.R D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
113 Tê PP.R D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
114 Tê thu PP.R D32*25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
115 Tê thu PP.R D40*25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
116 Tê thu PP.R D40*32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
117 Tê thu PP.R D63*25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
118 Tê thu PP.R D63*40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
119 Tê thu PP.R D75*25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
120 Tê thu PP.R D110*40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
121 Tê thu PP.R D110*75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
122 Cút PP.R 90D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
123 Cút PP.R 90D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
124 Cút PP.R 90D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
125 Cút PP.R 90D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
126 Cút PP.R 90D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
127 Cút PP.R ren trong D25*1/2" Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
128 Cút PP.R ren trong D25*3/4" Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
129 Cút PP.R ren trong D32*1" Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
130 Cút PP.R ren trong D75*2" Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
131 Côn PP.R D32*20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
132 Côn PP.R D40*25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
133 Côn PP.R D40*32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
134 Côn PP.R D63*40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
135 Côn PP.R D110*63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
136 Côn PP.R D110*75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
137 Van PP.R tay vặn tròn kim loại D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
138 Van PP.R tay vặn tròn kim loại D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
139 Van PP.R tay vặn tròn kim loại D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
140 Van PP.R tay vặn tròn kim loại D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
141 Van PP.R tay vặn tròn kim loại D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
142 Van phao cơ INOX D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
143 Van phao cơ INOX D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
144 Nút bịt PP.R D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
145 Măng sông PP.R D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
146 Măng sông PP.R D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
147 Măng sông PP.R D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
148 Măng sông PP.R D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
149 Măng sông PP.R D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
150 Rắc co PP.R D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
151 Ống nhựa U.PVC C2D40 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
152 Ống nhựa U.PVC C2D60 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
153 Ống nhựa U.PVC C2D76 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
154 Ống nhựa U.PVC C2D110 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
155 Ống nhựa U.PVC C2D160 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100m
156 Ống nhựa U.PVC C2D200 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
157 Tê nhựa 40*60*60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
158 Tê U.PVC 45D160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
159 Cút U.PVC 90D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
160 Cút U.PVC 90D160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
161 Cút U.PVC 90D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
162 Cút U.PVC 90D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
163 Cút U.PVC 90D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
164 Cút U.PVC 135D160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
165 Lắp đặt xí xổm (Viglacera hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
166 Hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
167 Lắp đặt phễu thu nước Inox ngăn mùi Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
168 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
169 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 + Giá đỡ cao 3m- Sơn Hà hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
170 Máy bơm nước + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
171 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
172 Bảo dưỡng, sử dụng hệ thống nước nóng hiện tại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hệ thống
173 Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,249 m3
174 Đào móng bằng máy đào - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,472 100m3
175 Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,751 100m3
176 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,453 m3
177 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,881 m3
178 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,074 100m2
179 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,176 tấn
180 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,768 m3
181 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 100m2
182 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 tấn
183 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cấu kiện
184 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,066 m3
185 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,004 m2
186 Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,004 m2
187 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,248 m2
188 Ống nhựa U.PVC C2D110 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
189 Cút U.PVC 135D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
190 Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,602 m3
191 Đào móng bằng máy đào - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,144 100m3
192 Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,053 100m3
193 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,967 m3
194 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,958 m3
195 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 100m2
196 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,311 tấn
197 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,254 m3
198 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,904 m2
199 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,855 m2
200 Quét nhựa Sika chống thấm bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,759
201 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,855 m2
202 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,904 m2
203 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 m3
204 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,421 m3
205 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,023 100m2
206 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 tấn
207 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,158 m3
208 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,368 m2
209 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m2
210 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,507 100m2
B NHÀ VỆ SINH TRUNG ĐOÀN 335 - S15
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,422 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,579 m3
3 Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,26 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,467 100m3
5 Bê tông đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,691 m3
6 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,213 m3
7 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 100m2
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,404 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,475 tấn
10 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,507 m3
11 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,054 100m2
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,237 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,06 tấn
14 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,133 m3
15 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,499 m3
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,92 m2
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,887 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,129 100m3
19 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,532 m3
20 Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,447 m3
21 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,905 100m2
22 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,184 tấn
23 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,804 tấn
24 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,177 m3
25 Ván khuôn xà, dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,283 100m2
26 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,47 tấn
27 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,181 tấn
28 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,544 m3
29 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,024 100m2
30 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,074 tấn
31 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,041 tấn
32 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,025 m3
33 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,649 100m2
34 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,142 tấn
35 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,127 tấn
36 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,62 m3
37 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,491 100m2
38 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,391 tấn
39 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 252 cấu kiện
40 Tấm đan rãnh trong nhà bằng gang kích thước: 0,72x0,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 52
41 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,114 tấn
42 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,114 tấn
43 Gia công giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,727 tấn
44 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,727 tấn
45 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,909 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,909 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,636 m2
48 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ múi sóng vuông dày 0,45mm Tôn Hoa Sen màu xanh (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,294 100m2
49 Lợp mái bằng tấm lợp lấy sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 100m2
50 Ke chống bão Mô tả kỹ thuật theo chương V 575 cái
51 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,81 m
52 Ống thoát nước tràn D34 sê nô mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m
53 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,186 m3
54 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,69 m3
55 Xây gạch đất bê tông (10x6x21)cm, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,542 m3
56 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,671 m3
57 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,257 m3
58 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 173,869 m2
59 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,531 m2
60 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,842 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,827 m2
62 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 202,43 m2
63 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,38 m
64 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,3 m
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 381,63 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 211,789 m2
67 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300- Trung đô hoặc tương đương, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 166,495 m2
68 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 471,257 m2
69 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,215 m2
70 Cửa đi bằng INOX 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,2 m2
71 Biển tên nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
72 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,322 m2
73 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,71 m3
74 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,258 m3
75 Bê tông lót đá 4x6, vữa XM PCB40 mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,251 m3
76 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,207 m3
77 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,033 100m2
78 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,648 m3
79 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m2
80 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM PCB40 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m2
81 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,186 m3
82 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,395 m3
83 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,641 m3
84 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,711 m3
85 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM PCB40 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,16 m2
86 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,344 m2
87 Đổ bê tông nền đá 4x6 mác vữa 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8 m3
88 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM PCB40 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 m2
89 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m3
90 Kim thu sét sắt tròn D16 dài 1m mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
91 Dây nối ở mái sắt tròn D10 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
92 Dây xuống sắt tròn D10 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
93 Dây nối đất sắt tròn D14 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
94 Cọc tiếp địa sắt góc L63x63x6 dài 2.5m mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cọc
95 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m3
96 Mấu đỡ sắt tròn fi 8 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
97 Đo điện trở chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ca
98 Hộp kiểm tra nối đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
99 Đèn LED ốp trần 9W/220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
100 Đèn LEB Tubo 18W- đui xoáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
101 Mặt 4 lỗ +4 công tắc ngầm Roman hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
102 Hộp + aptomat 15A ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
103 Đế nhựa chôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
104 Dây dẫn 2*1.5mm2 ruột đồng (CADIVI hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
105 Ống nhựa luồn dây tự chống cháy D16 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 280 m
106 Ống nhựa PP.R PN10 D25 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
107 Ống nhựa PP.R PN10 D32 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
108 Ống nhựa PP.R PN10 D40 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
109 Ống nhựa PP.R PN10 D63 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 100m
110 Ống nhựa PP.R PN10 D75 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
111 Ống nhựa PP.R PN10 D110 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
112 Tê PP.R D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
113 Tê PP.R D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
114 Tê thu PP.R D32*25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
115 Tê thu PP.R D40*25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
116 Tê thu PP.R D40*32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
117 Tê thu PP.R D63*25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
118 Tê thu PP.R D63*40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
119 Tê thu PP.R D75*25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
120 Tê thu PP.R D110*40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
121 Tê thu PP.R D110*75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
122 Cút PP.R 90D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
123 Cút PP.R 90D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
124 Cút PP.R 90D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
125 Cút PP.R 90D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
126 Cút PP.R 90D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
127 Cút PP.R ren trong D25*1/2" Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
128 Cút PP.R ren trong D25*3/4" Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
129 Cút PP.R ren trong D32*1" Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
130 Cút PP.R ren trong D75*2" Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
131 Côn PP.R D32*20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
132 Côn PP.R D40*25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
133 Côn PP.R D40*32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
134 Côn PP.R D63*40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
135 Côn PP.R D110*63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
136 Côn PP.R D110*75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
137 Van PP.R tay vặn tròn kim loại D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
138 Van PP.R tay vặn tròn kim loại D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
139 Van PP.R tay vặn tròn kim loại D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
140 Van PP.R tay vặn tròn kim loại D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
141 Van PP.R tay vặn tròn kim loại D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
142 Van phao cơ INOX D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
143 Van phao cơ INOX D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
144 Nút bịt PP.R D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
145 Măng sông PP.R D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
146 Măng sông PP.R D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
147 Măng sông PP.R D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
148 Măng sông PP.R D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
149 Măng sông PP.R D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
150 Rắc co PP.R D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
151 Ống nhựa U.PVC C2D40 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
152 Ống nhựa U.PVC C2D60 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
153 Ống nhựa U.PVC C2D76 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
154 Ống nhựa U.PVC C2D110 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
155 Ống nhựa U.PVC C2D160 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100m
156 Ống nhựa U.PVC C2D200 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
157 Tê nhựa 40*60*60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
158 Tê U.PVC 45D160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
159 Cút U.PVC 90D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
160 Cút U.PVC 90D160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
161 Cút U.PVC 90D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
162 Cút U.PVC 90D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
163 Cút U.PVC 90D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
164 Cút U.PVC 135D160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
165 Lắp đặt xí xổm (Viglacera hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
166 Hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
167 Lắp đặt phễu thu nước Inox ngăn mùi Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
168 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
169 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 + Giá đỡ cao 3m- Sơn Hà hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
170 Máy bơm nước + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
171 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
172 Bảo dưỡng, sử dụng hệ thống nước nóng hiện tại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hệ thống
173 Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,249 m3
174 Đào móng bằng máy đào - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,472 100m3
175 Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,751 100m3
176 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,453 m3
177 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,881 m3
178 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,074 100m2
179 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,176 tấn
180 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,768 m3
181 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 100m2
182 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 tấn
183 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cấu kiện
184 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,066 m3
185 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,004 m2
186 Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,004 m2
187 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,248 m2
188 Ống nhựa U.PVC C2D110 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
189 Cút U.PVC 135D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
190 Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,602 m3
191 Đào móng bằng máy đào - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,144 100m3
192 Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,053 100m3
193 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,967 m3
194 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,958 m3
195 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 100m2
196 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,311 tấn
197 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,254 m3
198 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,904 m2
199 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,855 m2
200 Quét nhựa Sika chống thấm bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,759
201 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,855 m2
202 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,904 m2
203 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 m3
204 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,421 m3
205 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,023 100m2
206 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 tấn
207 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,158 m3
208 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,368 m2
209 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m2
210 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,507 100m2
C NHÀ VỆ SINH TRUNG ĐOÀN 335 - S17
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,422 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,579 m3
3 Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,26 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,467 100m3
5 Bê tông đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,691 m3
6 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,213 m3
7 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 100m2
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,404 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,475 tấn
10 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,507 m3
11 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,054 100m2
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,237 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,06 tấn
14 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,133 m3
15 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,499 m3
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,92 m2
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,887 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,129 100m3
19 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,532 m3
20 Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,447 m3
21 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,905 100m2
22 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,184 tấn
23 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,804 tấn
24 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,177 m3
25 Ván khuôn xà, dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,283 100m2
26 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,47 tấn
27 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,181 tấn
28 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,544 m3
29 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,024 100m2
30 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,074 tấn
31 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,041 tấn
32 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,025 m3
33 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,649 100m2
34 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,142 tấn
35 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,127 tấn
36 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,62 m3
37 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,491 100m2
38 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,391 tấn
39 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 252 cấu kiện
40 Tấm đan rãnh trong nhà bằng gang kích thước: 0,72x0,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 52
41 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,114 tấn
42 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,114 tấn
43 Gia công giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,727 tấn
44 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,727 tấn
45 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,909 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,909 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,636 m2
48 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ múi sóng vuông dày 0,45mm Tôn Hoa Sen màu xanh (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,294 100m2
49 Lợp mái bằng tấm lợp lấy sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 100m2
50 Ke chống bão Mô tả kỹ thuật theo chương V 575 cái
51 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,81 m
52 Ống thoát nước tràn D34 sê nô mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m
53 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,186 m3
54 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,69 m3
55 Xây gạch đất bê tông (10x6x21)cm, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,542 m3
56 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,671 m3
57 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,257 m3
58 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 173,869 m2
59 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,531 m2
60 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,842 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,827 m2
62 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 202,43 m2
63 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,38 m
64 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,3 m
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 381,63 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 211,789 m2
67 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300- Trung đô hoặc tương đương, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 166,495 m2
68 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 471,257 m2
69 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,215 m2
70 Cửa đi bằng INOX 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,2 m2
71 Biển tên nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
72 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,322 m2
73 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,71 m3
74 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,258 m3
75 Bê tông lót đá 4x6, vữa XM PCB40 mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,251 m3
76 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,207 m3
77 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,033 100m2
78 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,648 m3
79 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m2
80 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM PCB40 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m2
81 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,186 m3
82 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,395 m3
83 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,641 m3
84 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,711 m3
85 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM PCB40 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,16 m2
86 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,344 m2
87 Đổ bê tông nền đá 4x6 mác vữa 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8 m3
88 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM PCB40 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 m2
89 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m3
90 Kim thu sét sắt tròn D16 dài 1m mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
91 Dây nối ở mái sắt tròn D10 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
92 Dây xuống sắt tròn D10 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
93 Dây nối đất sắt tròn D14 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
94 Cọc tiếp địa sắt góc L63x63x6 dài 2.5m mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cọc
95 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m3
96 Mấu đỡ sắt tròn fi 8 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
97 Đo điện trở chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ca
98 Hộp kiểm tra nối đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
99 Đèn LED ốp trần 9W/220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
100 Đèn LEB Tubo 18W- đui xoáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
101 Mặt 4 lỗ +4 công tắc ngầm Roman hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
102 Hộp + aptomat 15A ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
103 Đế nhựa chôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
104 Dây dẫn 2*1.5mm2 ruột đồng (CADIVI hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
105 Ống nhựa luồn dây tự chống cháy D16 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 280 m
106 Ống nhựa PP.R PN10 D25 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
107 Ống nhựa PP.R PN10 D32 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
108 Ống nhựa PP.R PN10 D40 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
109 Ống nhựa PP.R PN10 D63 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 100m
110 Ống nhựa PP.R PN10 D75 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
111 Ống nhựa PP.R PN10 D110 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
112 Tê PP.R D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
113 Tê PP.R D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
114 Tê thu PP.R D32*25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
115 Tê thu PP.R D40*25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
116 Tê thu PP.R D40*32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
117 Tê thu PP.R D63*25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
118 Tê thu PP.R D63*40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
119 Tê thu PP.R D75*25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
120 Tê thu PP.R D110*40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
121 Tê thu PP.R D110*75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
122 Cút PP.R 90D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
123 Cút PP.R 90D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
124 Cút PP.R 90D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
125 Cút PP.R 90D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
126 Cút PP.R 90D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
127 Cút PP.R ren trong D25*1/2" Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
128 Cút PP.R ren trong D25*3/4" Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
129 Cút PP.R ren trong D32*1" Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
130 Cút PP.R ren trong D75*2" Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
131 Côn PP.R D32*20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
132 Côn PP.R D40*25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
133 Côn PP.R D40*32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
134 Côn PP.R D63*40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
135 Côn PP.R D110*63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
136 Côn PP.R D110*75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
137 Van PP.R tay vặn tròn kim loại D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
138 Van PP.R tay vặn tròn kim loại D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
139 Van PP.R tay vặn tròn kim loại D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
140 Van PP.R tay vặn tròn kim loại D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
141 Van PP.R tay vặn tròn kim loại D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
142 Van phao cơ INOX D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
143 Van phao cơ INOX D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
144 Nút bịt PP.R D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
145 Măng sông PP.R D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
146 Măng sông PP.R D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
147 Măng sông PP.R D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
148 Măng sông PP.R D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
149 Măng sông PP.R D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
150 Rắc co PP.R D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
151 Ống nhựa U.PVC C2D40 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
152 Ống nhựa U.PVC C2D60 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
153 Ống nhựa U.PVC C2D76 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
154 Ống nhựa U.PVC C2D110 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
155 Ống nhựa U.PVC C2D160 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100m
156 Ống nhựa U.PVC C2D200 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
157 Tê nhựa 40*60*60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
158 Tê U.PVC 45D160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
159 Cút U.PVC 90D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
160 Cút U.PVC 90D160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
161 Cút U.PVC 90D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
162 Cút U.PVC 90D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
163 Cút U.PVC 90D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
164 Cút U.PVC 135D160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
165 Lắp đặt xí xổm (Viglacera hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
166 Hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
167 Lắp đặt phễu thu nước Inox ngăn mùi Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
168 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
169 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 + Giá đỡ cao 3m- Sơn Hà hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
170 Máy bơm nước + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
171 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
172 Bảo dưỡng, sử dụng hệ thống nước nóng hiện tại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hệ thống
173 Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,249 m3
174 Đào móng bằng máy đào - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,472 100m3
175 Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,751 100m3
176 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,453 m3
177 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,881 m3
178 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,074 100m2
179 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,176 tấn
180 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,768 m3
181 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 100m2
182 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 tấn
183 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cấu kiện
184 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,066 m3
185 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,004 m2
186 Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,004 m2
187 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,248 m2
188 Ống nhựa U.PVC C2D110 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
189 Cút U.PVC 135D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
190 Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,602 m3
191 Đào móng bằng máy đào - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,144 100m3
192 Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,053 100m3
193 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,967 m3
194 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,958 m3
195 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 100m2
196 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,311 tấn
197 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,254 m3
198 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,904 m2
199 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,855 m2
200 Quét nhựa Sika chống thấm bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,759
201 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,855 m2
202 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,904 m2
203 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 m3
204 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,421 m3
205 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,023 100m2
206 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 tấn
207 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,158 m3
208 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,368 m2
209 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m2
210 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,507 100m2
D CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH TIỂU ĐOÀN D18
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,469 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,981 m3
3 Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,941 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,348 100m3
5 Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,242 m3
6 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,443 m3
7 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,538 100m2
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,298 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,326 tấn
10 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,438 m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,816 100m2
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,147 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,619 tấn
14 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,48 m3
15 Xây móng bằng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,504 m3
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,72 m2
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,662 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,383 100m3
19 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,32 m3
20 Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,505 m3
21 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,673 100m2
22 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,148 tấn
23 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 tấn
24 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,075 m3
25 Ván khuôn xà, dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,926 100m2
26 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,37 tấn
27 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,837 tấn
28 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,447 m3
29 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,316 100m2
30 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,276 tấn
31 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,582 m3
32 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,395 100m2
33 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,121 tấn
34 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,097 tấn
35 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,685 m3
36 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m2
37 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép panen, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,108 tấn
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 117 cấu kiện
39 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,361 tấn
40 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,361 tấn
41 Gia công giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,456 tấn
42 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,456 tấn
43 Gia công xà gồ thép C80x40x15x2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép C80x40x15x2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 tấn
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,636 m2
46 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ múi sóng vuông tôn Hoa sen có chiều dày 0.45 màu xanh (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,366 100m2
47 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 100m2
48 Ke chống bão Mô tả kỹ thuật theo chương V 590 cái
49 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,02 m
50 Ống thoát nước tràn D34 sê nô mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m
51 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,137 m3
52 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,462 m3
53 Xây gạch bê tông (10x6x21) cm, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,113 m3
54 Xây gạch bê tông (10x6x21) cm, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,916 m3
55 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 141,811 m2
56 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,885 m2
57 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,717 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,427 m2
59 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,62 m2
60 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,38 m
61 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,3 m
62 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ - Nero hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 344,649 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ - Nero hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 172,531 m2
64 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300- Trung Đô hoặc tương đương, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 159,884 m2
65 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,051 m2
66 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450 - Trung Đô hoặc tương đương, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 392,178 m2
67 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450 - Trung Đô hoặc tương đương, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,557 m2
68 Cửa đi bằng INOX 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,2 m2
69 Biển tên nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
70 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,322 m2
71 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,902 m3
72 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,634 m3
73 Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m3
74 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,882 m3
75 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,068 100m2
76 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,934 m3
77 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,44 m2
78 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,33 m2
79 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,794 m3
80 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,265 m3
81 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,448 m3
82 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,854 m3
83 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,428 m2
84 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,04 m2
85 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,712 m3
86 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,182 100m2
87 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,004 tấn
88 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 cái
89 Tấm đan đúc gang tiết diện 30x40 KT 700x700mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 cái
90 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6 m3
91 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6 m2
92 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9 m3
93 Lắp đặt kim thu sét dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
94 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 m
95 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
96 Cọc tiếp địa sắt L 63x63x6x2,5 mã kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cọc
97 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9 m3
98 Mấu đỡ sắt tròn fi 8 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
99 Đo điện trở chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ca
100 Hộp kiểm tra nối đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
101 Đèn LED ốp trần 9W/220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
102 Đèn LEB Tubo 20W- đui xoáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
103 Mặt 4 lỗ +4 công tắc ngầm Roman hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
104 Hộp + aptomat 15A ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
105 Đế nhựa chôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
106 Dây dẫn 2*1.5mm2 ruột đồng (CADIVI hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
107 Dây dẫn 2*(1x1.5mm2) ruột đồng (CADIVI hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
108 Dây dẫn 2*(1x4mm2) ruột đồng (CADIVI hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
109 Ống nhựa luồn dây tự chống cháy D16 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 205 m
110 Ống nhựa PP.R PN10 D25 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
111 Ống nhựa PP.R PN10 D32 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
112 Ống nhựa PP.R PN10 D40 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
113 Ống nhựa PP.R PN10 D63 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 100m
114 Ống nhựa PP.R PN10 D75 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
115 Ống nhựa PP.R PN10 D110 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
116 Tê PP.R D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
117 Tê PP.R D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
118 Tê thu PP.R D32*25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
119 Tê thu PP.R D40*25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
120 Tê thu PP.R D40*32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
121 Tê thu PP.R D63*25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
122 Tê thu PP.R D63*40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
123 Tê thu PP.R D75*25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
124 Tê thu PP.R D110*40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
125 Tê thu PP.R D110*75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
126 Cút PP.R 90D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
127 Cút PP.R 90D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
128 Cút PP.R 90D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
129 Cút PP.R 90D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
130 Cút PP.R 90D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
131 Cút PP.R ren trong D25*1/2" Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
132 Cút PP.R ren trong D25*3/4" Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
133 Cút PP.R ren trong D32*1" Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
134 Cút PP.R ren trong D75*2" Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
135 Côn PP.R D32*20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
136 Côn PP.R D40*25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
137 Côn PP.R D40*32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
138 Côn PP.R D63*40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
139 Côn PP.R D110*63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
140 Côn PP.R D110*75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
141 Van PP.R tay vặn tròn kim loại D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
142 Van PP.R tay vặn tròn kim loại D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
143 Van PP.R tay vặn tròn kim loại D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
144 Van PP.R tay vặn tròn kim loại D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
145 Van PP.R tay vặn tròn kim loại D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
146 Van phao cơ INOX D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
147 Van phao cơ INOX D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
148 Nút bịt PP.R D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
149 Măng sông PP.R D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
150 Măng sông PP.R D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
151 Măng sông PP.R D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
152 Măng sông PP.R D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
153 Măng sông PP.R D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
154 Rắc co PP.R D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
155 Ống nhựa U.PVC C2D40 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
156 Ống nhựa U.PVC C2D60 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
157 Ống nhựa U.PVC C2D76 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
158 Ống nhựa U.PVC C2D110 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
159 Ống nhựa U.PVC C2D160 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100m
160 Ống nhựa U.PVC C2D200 (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
161 Tê U.PVC 40*60*60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
162 Cút U.PVC 90D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
163 Cút U.PVC 90D160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
164 Cút U.PVC 90D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
165 Cút U.PVC 90D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
166 Cút U.PVC 90D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
167 Cút U.PVC 135D160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
168 Lắp đặt xí xổm (Viglacera hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
169 Hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
170 Lắp đặt phễu thu nước Inox ngăn mùi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
171 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
172 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 (Sơn Hà hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
173 Máy bơm nước + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
174 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
175 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
176 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,624 m3
177 Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,236 100m3
178 Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,088 100m3
179 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,151 m3
180 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,441 m3
181 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m2
182 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,066 tấn
183 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,884 m3
184 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,025 100m2
185 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,055 tấn
186 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cấu kiện
187 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,018 m3
188 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,002 m2
189 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,002 m2
190 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,124 m2
191 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m
192 Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
193 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,804 m3
194 Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,013 100m3
195 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,113 m3
196 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,971 m3
197 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,234 100m2
198 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,221 tấn
199 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,095 m3
200 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,424 m2
201 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,742 m2
202 Quét nhựa Sika chống thấm bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,166 m2
203 Lát nền, sàn, kích thước gạch KT 300x300 - Trung Đô hoặc tương đương, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,742 m2
204 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,246 m2
205 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450- Trung Đô hoặc tương đương, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,178 m2
206 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,196 m3
207 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 m3
208 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 100m2
209 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 tấn
210 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,535 m3
211 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,368 m2
212 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,455 m2
213 Lắp dựng dàn giáo ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,877 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->