Gói thầu: Gói thầu số XD-01: Xây dựng các hạng mục công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210444066-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 11:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sư đoàn 324/Quân khu 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số XD-01: Xây dựng các hạng mục công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210443402 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-17 10:32:00 đến ngày 2021-04-29 11:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,200,689,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 93,000,000 VNĐ ((Chín mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VỆ SINH TRUNG ĐOÀN 335 - S14 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,422 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,579 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,467 | 100m3 |
| 5 | Bê tông đá 4x6, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,691 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,213 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,404 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,475 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,507 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,054 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,237 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,06 | tấn |
| 14 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,133 | m3 |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,499 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,92 | m2 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,887 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,129 | 100m3 |
| 19 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,532 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,447 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,905 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,184 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,804 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,177 | m3 |
| 25 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,283 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,47 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,181 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,544 | m3 |
| 29 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,024 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,074 | tấn |
| 31 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,025 | m3 |
| 33 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,649 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,142 | tấn |
| 35 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,127 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,62 | m3 |
| 37 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,491 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,391 | tấn |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252 | cấu kiện |
| 40 | Tấm đan rãnh trong nhà bằng gang kích thước: 0,72x0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | |
| 41 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,114 | tấn |
| 42 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,114 | tấn |
| 43 | Gia công giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,727 | tấn |
| 44 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,727 | tấn |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,909 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,909 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,636 | m2 |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ múi sóng vuông dày 0,45mm Tôn Hoa Sen màu xanh (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,294 | 100m2 |
| 49 | Lợp mái bằng tấm lợp lấy sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | 100m2 |
| 50 | Ke chống bão | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 575 | cái |
| 51 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,81 | m |
| 52 | Ống thoát nước tràn D34 sê nô mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 53 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,186 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,69 | m3 |
| 55 | Xây gạch đất bê tông (10x6x21)cm, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,542 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,671 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,257 | m3 |
| 58 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,869 | m2 |
| 59 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,531 | m2 |
| 60 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,842 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,827 | m2 |
| 62 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202,43 | m2 |
| 63 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,38 | m |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,3 | m |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 381,63 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 211,789 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300- Trung đô hoặc tương đương, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,495 | m2 |
| 68 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 471,257 | m2 |
| 69 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,215 | m2 |
| 70 | Cửa đi bằng INOX 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,2 | m2 |
| 71 | Biển tên nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 72 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,322 | m2 |
| 73 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,71 | m3 |
| 74 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,258 | m3 |
| 75 | Bê tông lót đá 4x6, vữa XM PCB40 mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,251 | m3 |
| 76 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,207 | m3 |
| 77 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | 100m2 |
| 78 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,648 | m3 |
| 79 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| 80 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM PCB40 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m2 |
| 81 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,186 | m3 |
| 82 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,395 | m3 |
| 83 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,641 | m3 |
| 84 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,711 | m3 |
| 85 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM PCB40 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,16 | m2 |
| 86 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,344 | m2 |
| 87 | Đổ bê tông nền đá 4x6 mác vữa 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m3 |
| 88 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM PCB40 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m2 |
| 89 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m3 |
| 90 | Kim thu sét sắt tròn D16 dài 1m mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 91 | Dây nối ở mái sắt tròn D10 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 92 | Dây xuống sắt tròn D10 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 93 | Dây nối đất sắt tròn D14 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 94 | Cọc tiếp địa sắt góc L63x63x6 dài 2.5m mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cọc |
| 95 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m3 |
| 96 | Mấu đỡ sắt tròn fi 8 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 97 | Đo điện trở chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 98 | Hộp kiểm tra nối đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 99 | Đèn LED ốp trần 9W/220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 100 | Đèn LEB Tubo 18W- đui xoáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 101 | Mặt 4 lỗ +4 công tắc ngầm Roman hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 102 | Hộp + aptomat 15A ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 103 | Đế nhựa chôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 104 | Dây dẫn 2*1.5mm2 ruột đồng (CADIVI hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 105 | Ống nhựa luồn dây tự chống cháy D16 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | m |
| 106 | Ống nhựa PP.R PN10 D25 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 107 | Ống nhựa PP.R PN10 D32 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 108 | Ống nhựa PP.R PN10 D40 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 109 | Ống nhựa PP.R PN10 D63 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100m |
| 110 | Ống nhựa PP.R PN10 D75 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 111 | Ống nhựa PP.R PN10 D110 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 112 | Tê PP.R D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 113 | Tê PP.R D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 114 | Tê thu PP.R D32*25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 115 | Tê thu PP.R D40*25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 116 | Tê thu PP.R D40*32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 117 | Tê thu PP.R D63*25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 118 | Tê thu PP.R D63*40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 119 | Tê thu PP.R D75*25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 120 | Tê thu PP.R D110*40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 121 | Tê thu PP.R D110*75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 122 | Cút PP.R 90D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 123 | Cút PP.R 90D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 124 | Cút PP.R 90D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 125 | Cút PP.R 90D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 126 | Cút PP.R 90D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 127 | Cút PP.R ren trong D25*1/2" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 128 | Cút PP.R ren trong D25*3/4" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 129 | Cút PP.R ren trong D32*1" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 130 | Cút PP.R ren trong D75*2" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 131 | Côn PP.R D32*20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 132 | Côn PP.R D40*25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 133 | Côn PP.R D40*32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 134 | Côn PP.R D63*40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 135 | Côn PP.R D110*63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 136 | Côn PP.R D110*75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 137 | Van PP.R tay vặn tròn kim loại D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 138 | Van PP.R tay vặn tròn kim loại D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 139 | Van PP.R tay vặn tròn kim loại D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 140 | Van PP.R tay vặn tròn kim loại D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 141 | Van PP.R tay vặn tròn kim loại D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 142 | Van phao cơ INOX D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 143 | Van phao cơ INOX D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 144 | Nút bịt PP.R D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 145 | Măng sông PP.R D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 146 | Măng sông PP.R D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 147 | Măng sông PP.R D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 148 | Măng sông PP.R D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 149 | Măng sông PP.R D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 150 | Rắc co PP.R D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 151 | Ống nhựa U.PVC C2D40 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 152 | Ống nhựa U.PVC C2D60 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 153 | Ống nhựa U.PVC C2D76 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 154 | Ống nhựa U.PVC C2D110 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 155 | Ống nhựa U.PVC C2D160 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 156 | Ống nhựa U.PVC C2D200 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 157 | Tê nhựa 40*60*60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 158 | Tê U.PVC 45D160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 159 | Cút U.PVC 90D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 160 | Cút U.PVC 90D160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 161 | Cút U.PVC 90D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 162 | Cút U.PVC 90D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 163 | Cút U.PVC 90D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 164 | Cút U.PVC 135D160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 165 | Lắp đặt xí xổm (Viglacera hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 166 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 167 | Lắp đặt phễu thu nước Inox ngăn mùi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 168 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 169 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 + Giá đỡ cao 3m- Sơn Hà hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 170 | Máy bơm nước + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 171 | Van phao điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 172 | Bảo dưỡng, sử dụng hệ thống nước nóng hiện tại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ thống |
| 173 | Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,249 | m3 |
| 174 | Đào móng bằng máy đào - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,472 | 100m3 |
| 175 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,751 | 100m3 |
| 176 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,453 | m3 |
| 177 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,881 | m3 |
| 178 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,074 | 100m2 |
| 179 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,176 | tấn |
| 180 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,768 | m3 |
| 181 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | 100m2 |
| 182 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| 183 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cấu kiện |
| 184 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,066 | m3 |
| 185 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,004 | m2 |
| 186 | Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,004 | m2 |
| 187 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,248 | m2 |
| 188 | Ống nhựa U.PVC C2D110 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 189 | Cút U.PVC 135D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 190 | Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,602 | m3 |
| 191 | Đào móng bằng máy đào - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | 100m3 |
| 192 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,053 | 100m3 |
| 193 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,967 | m3 |
| 194 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,958 | m3 |
| 195 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m2 |
| 196 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,311 | tấn |
| 197 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,254 | m3 |
| 198 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,904 | m2 |
| 199 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,855 | m2 |
| 200 | Quét nhựa Sika chống thấm bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,759 | |
| 201 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,855 | m2 |
| 202 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,904 | m2 |
| 203 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 204 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,421 | m3 |
| 205 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | 100m2 |
| 206 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | tấn |
| 207 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,158 | m3 |
| 208 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,368 | m2 |
| 209 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m2 |
| 210 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,507 | 100m2 |
| B | NHÀ VỆ SINH TRUNG ĐOÀN 335 - S15 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,422 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,579 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,467 | 100m3 |
| 5 | Bê tông đá 4x6, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,691 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,213 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,404 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,475 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,507 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,054 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,237 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,06 | tấn |
| 14 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,133 | m3 |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,499 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,92 | m2 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,887 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,129 | 100m3 |
| 19 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,532 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,447 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,905 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,184 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,804 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,177 | m3 |
| 25 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,283 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,47 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,181 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,544 | m3 |
| 29 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,024 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,074 | tấn |
| 31 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,025 | m3 |
| 33 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,649 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,142 | tấn |
| 35 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,127 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,62 | m3 |
| 37 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,491 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,391 | tấn |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252 | cấu kiện |
| 40 | Tấm đan rãnh trong nhà bằng gang kích thước: 0,72x0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | |
| 41 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,114 | tấn |
| 42 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,114 | tấn |
| 43 | Gia công giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,727 | tấn |
| 44 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,727 | tấn |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,909 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,909 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,636 | m2 |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ múi sóng vuông dày 0,45mm Tôn Hoa Sen màu xanh (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,294 | 100m2 |
| 49 | Lợp mái bằng tấm lợp lấy sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | 100m2 |
| 50 | Ke chống bão | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 575 | cái |
| 51 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,81 | m |
| 52 | Ống thoát nước tràn D34 sê nô mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 53 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,186 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,69 | m3 |
| 55 | Xây gạch đất bê tông (10x6x21)cm, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,542 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,671 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,257 | m3 |
| 58 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,869 | m2 |
| 59 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,531 | m2 |
| 60 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,842 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,827 | m2 |
| 62 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202,43 | m2 |
| 63 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,38 | m |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,3 | m |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 381,63 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 211,789 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300- Trung đô hoặc tương đương, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,495 | m2 |
| 68 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 471,257 | m2 |
| 69 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,215 | m2 |
| 70 | Cửa đi bằng INOX 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,2 | m2 |
| 71 | Biển tên nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 72 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,322 | m2 |
| 73 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,71 | m3 |
| 74 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,258 | m3 |
| 75 | Bê tông lót đá 4x6, vữa XM PCB40 mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,251 | m3 |
| 76 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,207 | m3 |
| 77 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | 100m2 |
| 78 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,648 | m3 |
| 79 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| 80 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM PCB40 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m2 |
| 81 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,186 | m3 |
| 82 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,395 | m3 |
| 83 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,641 | m3 |
| 84 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,711 | m3 |
| 85 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM PCB40 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,16 | m2 |
| 86 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,344 | m2 |
| 87 | Đổ bê tông nền đá 4x6 mác vữa 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m3 |
| 88 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM PCB40 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m2 |
| 89 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m3 |
| 90 | Kim thu sét sắt tròn D16 dài 1m mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 91 | Dây nối ở mái sắt tròn D10 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 92 | Dây xuống sắt tròn D10 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 93 | Dây nối đất sắt tròn D14 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 94 | Cọc tiếp địa sắt góc L63x63x6 dài 2.5m mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cọc |
| 95 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m3 |
| 96 | Mấu đỡ sắt tròn fi 8 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 97 | Đo điện trở chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 98 | Hộp kiểm tra nối đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 99 | Đèn LED ốp trần 9W/220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 100 | Đèn LEB Tubo 18W- đui xoáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 101 | Mặt 4 lỗ +4 công tắc ngầm Roman hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 102 | Hộp + aptomat 15A ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 103 | Đế nhựa chôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 104 | Dây dẫn 2*1.5mm2 ruột đồng (CADIVI hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 105 | Ống nhựa luồn dây tự chống cháy D16 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | m |
| 106 | Ống nhựa PP.R PN10 D25 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 107 | Ống nhựa PP.R PN10 D32 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 108 | Ống nhựa PP.R PN10 D40 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 109 | Ống nhựa PP.R PN10 D63 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100m |
| 110 | Ống nhựa PP.R PN10 D75 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 111 | Ống nhựa PP.R PN10 D110 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 112 | Tê PP.R D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 113 | Tê PP.R D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 114 | Tê thu PP.R D32*25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 115 | Tê thu PP.R D40*25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 116 | Tê thu PP.R D40*32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 117 | Tê thu PP.R D63*25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 118 | Tê thu PP.R D63*40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 119 | Tê thu PP.R D75*25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 120 | Tê thu PP.R D110*40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 121 | Tê thu PP.R D110*75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 122 | Cút PP.R 90D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 123 | Cút PP.R 90D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 124 | Cút PP.R 90D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 125 | Cút PP.R 90D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 126 | Cút PP.R 90D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 127 | Cút PP.R ren trong D25*1/2" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 128 | Cút PP.R ren trong D25*3/4" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 129 | Cút PP.R ren trong D32*1" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 130 | Cút PP.R ren trong D75*2" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 131 | Côn PP.R D32*20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 132 | Côn PP.R D40*25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 133 | Côn PP.R D40*32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 134 | Côn PP.R D63*40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 135 | Côn PP.R D110*63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 136 | Côn PP.R D110*75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 137 | Van PP.R tay vặn tròn kim loại D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 138 | Van PP.R tay vặn tròn kim loại D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 139 | Van PP.R tay vặn tròn kim loại D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 140 | Van PP.R tay vặn tròn kim loại D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 141 | Van PP.R tay vặn tròn kim loại D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 142 | Van phao cơ INOX D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 143 | Van phao cơ INOX D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 144 | Nút bịt PP.R D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 145 | Măng sông PP.R D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 146 | Măng sông PP.R D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 147 | Măng sông PP.R D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 148 | Măng sông PP.R D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 149 | Măng sông PP.R D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 150 | Rắc co PP.R D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 151 | Ống nhựa U.PVC C2D40 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 152 | Ống nhựa U.PVC C2D60 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 153 | Ống nhựa U.PVC C2D76 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 154 | Ống nhựa U.PVC C2D110 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 155 | Ống nhựa U.PVC C2D160 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 156 | Ống nhựa U.PVC C2D200 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 157 | Tê nhựa 40*60*60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 158 | Tê U.PVC 45D160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 159 | Cút U.PVC 90D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 160 | Cút U.PVC 90D160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 161 | Cút U.PVC 90D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 162 | Cút U.PVC 90D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 163 | Cút U.PVC 90D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 164 | Cút U.PVC 135D160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 165 | Lắp đặt xí xổm (Viglacera hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 166 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 167 | Lắp đặt phễu thu nước Inox ngăn mùi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 168 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 169 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 + Giá đỡ cao 3m- Sơn Hà hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 170 | Máy bơm nước + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 171 | Van phao điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 172 | Bảo dưỡng, sử dụng hệ thống nước nóng hiện tại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ thống |
| 173 | Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,249 | m3 |
| 174 | Đào móng bằng máy đào - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,472 | 100m3 |
| 175 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,751 | 100m3 |
| 176 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,453 | m3 |
| 177 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,881 | m3 |
| 178 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,074 | 100m2 |
| 179 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,176 | tấn |
| 180 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,768 | m3 |
| 181 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | 100m2 |
| 182 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| 183 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cấu kiện |
| 184 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,066 | m3 |
| 185 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,004 | m2 |
| 186 | Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,004 | m2 |
| 187 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,248 | m2 |
| 188 | Ống nhựa U.PVC C2D110 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 189 | Cút U.PVC 135D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 190 | Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,602 | m3 |
| 191 | Đào móng bằng máy đào - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | 100m3 |
| 192 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,053 | 100m3 |
| 193 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,967 | m3 |
| 194 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,958 | m3 |
| 195 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m2 |
| 196 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,311 | tấn |
| 197 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,254 | m3 |
| 198 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,904 | m2 |
| 199 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,855 | m2 |
| 200 | Quét nhựa Sika chống thấm bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,759 | |
| 201 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,855 | m2 |
| 202 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,904 | m2 |
| 203 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 204 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,421 | m3 |
| 205 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | 100m2 |
| 206 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | tấn |
| 207 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,158 | m3 |
| 208 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,368 | m2 |
| 209 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m2 |
| 210 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,507 | 100m2 |
| C | NHÀ VỆ SINH TRUNG ĐOÀN 335 - S17 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,422 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,579 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,467 | 100m3 |
| 5 | Bê tông đá 4x6, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,691 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,213 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,404 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,475 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,507 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,054 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,237 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,06 | tấn |
| 14 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,133 | m3 |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,499 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,92 | m2 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,887 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,129 | 100m3 |
| 19 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,532 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,447 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,905 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,184 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,804 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,177 | m3 |
| 25 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,283 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,47 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,181 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,544 | m3 |
| 29 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,024 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,074 | tấn |
| 31 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,025 | m3 |
| 33 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,649 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,142 | tấn |
| 35 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,127 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,62 | m3 |
| 37 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,491 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,391 | tấn |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252 | cấu kiện |
| 40 | Tấm đan rãnh trong nhà bằng gang kích thước: 0,72x0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | |
| 41 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,114 | tấn |
| 42 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,114 | tấn |
| 43 | Gia công giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,727 | tấn |
| 44 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,727 | tấn |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,909 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,909 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,636 | m2 |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ múi sóng vuông dày 0,45mm Tôn Hoa Sen màu xanh (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,294 | 100m2 |
| 49 | Lợp mái bằng tấm lợp lấy sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | 100m2 |
| 50 | Ke chống bão | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 575 | cái |
| 51 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,81 | m |
| 52 | Ống thoát nước tràn D34 sê nô mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 53 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,186 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,69 | m3 |
| 55 | Xây gạch đất bê tông (10x6x21)cm, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,542 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,671 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,257 | m3 |
| 58 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,869 | m2 |
| 59 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,531 | m2 |
| 60 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,842 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,827 | m2 |
| 62 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202,43 | m2 |
| 63 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,38 | m |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,3 | m |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 381,63 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 211,789 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300- Trung đô hoặc tương đương, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,495 | m2 |
| 68 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 471,257 | m2 |
| 69 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,215 | m2 |
| 70 | Cửa đi bằng INOX 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,2 | m2 |
| 71 | Biển tên nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 72 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,322 | m2 |
| 73 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,71 | m3 |
| 74 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,258 | m3 |
| 75 | Bê tông lót đá 4x6, vữa XM PCB40 mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,251 | m3 |
| 76 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,207 | m3 |
| 77 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | 100m2 |
| 78 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,648 | m3 |
| 79 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| 80 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM PCB40 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m2 |
| 81 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,186 | m3 |
| 82 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,395 | m3 |
| 83 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,641 | m3 |
| 84 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,711 | m3 |
| 85 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM PCB40 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,16 | m2 |
| 86 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,344 | m2 |
| 87 | Đổ bê tông nền đá 4x6 mác vữa 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m3 |
| 88 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM PCB40 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m2 |
| 89 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m3 |
| 90 | Kim thu sét sắt tròn D16 dài 1m mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 91 | Dây nối ở mái sắt tròn D10 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 92 | Dây xuống sắt tròn D10 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 93 | Dây nối đất sắt tròn D14 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 94 | Cọc tiếp địa sắt góc L63x63x6 dài 2.5m mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cọc |
| 95 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m3 |
| 96 | Mấu đỡ sắt tròn fi 8 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 97 | Đo điện trở chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 98 | Hộp kiểm tra nối đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 99 | Đèn LED ốp trần 9W/220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 100 | Đèn LEB Tubo 18W- đui xoáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 101 | Mặt 4 lỗ +4 công tắc ngầm Roman hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 102 | Hộp + aptomat 15A ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 103 | Đế nhựa chôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 104 | Dây dẫn 2*1.5mm2 ruột đồng (CADIVI hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 105 | Ống nhựa luồn dây tự chống cháy D16 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | m |
| 106 | Ống nhựa PP.R PN10 D25 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 107 | Ống nhựa PP.R PN10 D32 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 108 | Ống nhựa PP.R PN10 D40 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 109 | Ống nhựa PP.R PN10 D63 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100m |
| 110 | Ống nhựa PP.R PN10 D75 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 111 | Ống nhựa PP.R PN10 D110 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 112 | Tê PP.R D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 113 | Tê PP.R D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 114 | Tê thu PP.R D32*25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 115 | Tê thu PP.R D40*25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 116 | Tê thu PP.R D40*32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 117 | Tê thu PP.R D63*25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 118 | Tê thu PP.R D63*40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 119 | Tê thu PP.R D75*25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 120 | Tê thu PP.R D110*40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 121 | Tê thu PP.R D110*75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 122 | Cút PP.R 90D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 123 | Cút PP.R 90D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 124 | Cút PP.R 90D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 125 | Cút PP.R 90D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 126 | Cút PP.R 90D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 127 | Cút PP.R ren trong D25*1/2" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 128 | Cút PP.R ren trong D25*3/4" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 129 | Cút PP.R ren trong D32*1" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 130 | Cút PP.R ren trong D75*2" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 131 | Côn PP.R D32*20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 132 | Côn PP.R D40*25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 133 | Côn PP.R D40*32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 134 | Côn PP.R D63*40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 135 | Côn PP.R D110*63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 136 | Côn PP.R D110*75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 137 | Van PP.R tay vặn tròn kim loại D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 138 | Van PP.R tay vặn tròn kim loại D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 139 | Van PP.R tay vặn tròn kim loại D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 140 | Van PP.R tay vặn tròn kim loại D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 141 | Van PP.R tay vặn tròn kim loại D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 142 | Van phao cơ INOX D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 143 | Van phao cơ INOX D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 144 | Nút bịt PP.R D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 145 | Măng sông PP.R D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 146 | Măng sông PP.R D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 147 | Măng sông PP.R D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 148 | Măng sông PP.R D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 149 | Măng sông PP.R D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 150 | Rắc co PP.R D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 151 | Ống nhựa U.PVC C2D40 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 152 | Ống nhựa U.PVC C2D60 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 153 | Ống nhựa U.PVC C2D76 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 154 | Ống nhựa U.PVC C2D110 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 155 | Ống nhựa U.PVC C2D160 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 156 | Ống nhựa U.PVC C2D200 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 157 | Tê nhựa 40*60*60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 158 | Tê U.PVC 45D160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 159 | Cút U.PVC 90D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 160 | Cút U.PVC 90D160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 161 | Cút U.PVC 90D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 162 | Cút U.PVC 90D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 163 | Cút U.PVC 90D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 164 | Cút U.PVC 135D160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 165 | Lắp đặt xí xổm (Viglacera hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 166 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 167 | Lắp đặt phễu thu nước Inox ngăn mùi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 168 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 169 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 + Giá đỡ cao 3m- Sơn Hà hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 170 | Máy bơm nước + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 171 | Van phao điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 172 | Bảo dưỡng, sử dụng hệ thống nước nóng hiện tại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ thống |
| 173 | Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,249 | m3 |
| 174 | Đào móng bằng máy đào - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,472 | 100m3 |
| 175 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,751 | 100m3 |
| 176 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,453 | m3 |
| 177 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,881 | m3 |
| 178 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,074 | 100m2 |
| 179 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,176 | tấn |
| 180 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,768 | m3 |
| 181 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | 100m2 |
| 182 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| 183 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cấu kiện |
| 184 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,066 | m3 |
| 185 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,004 | m2 |
| 186 | Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,004 | m2 |
| 187 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,248 | m2 |
| 188 | Ống nhựa U.PVC C2D110 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 189 | Cút U.PVC 135D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 190 | Đào móng băng bằng thủ công - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,602 | m3 |
| 191 | Đào móng bằng máy đào - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | 100m3 |
| 192 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,053 | 100m3 |
| 193 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,967 | m3 |
| 194 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,958 | m3 |
| 195 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m2 |
| 196 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,311 | tấn |
| 197 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,254 | m3 |
| 198 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,904 | m2 |
| 199 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,855 | m2 |
| 200 | Quét nhựa Sika chống thấm bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,759 | |
| 201 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,855 | m2 |
| 202 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,904 | m2 |
| 203 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 204 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,421 | m3 |
| 205 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | 100m2 |
| 206 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | tấn |
| 207 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,158 | m3 |
| 208 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,368 | m2 |
| 209 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m2 |
| 210 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,507 | 100m2 |
| D | CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH TIỂU ĐOÀN D18 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,469 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,981 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,941 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,348 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,242 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,443 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,538 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,298 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,326 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,438 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,816 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,147 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,619 | tấn |
| 14 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,48 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,504 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,72 | m2 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,662 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,383 | 100m3 |
| 19 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,32 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,505 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,673 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,148 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,075 | m3 |
| 25 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,926 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,37 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,837 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,447 | m3 |
| 29 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,316 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,276 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,582 | m3 |
| 32 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,395 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,121 | tấn |
| 34 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,097 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,685 | m3 |
| 36 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép panen, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | tấn |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117 | cấu kiện |
| 39 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,361 | tấn |
| 40 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,361 | tấn |
| 41 | Gia công giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,456 | tấn |
| 42 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,456 | tấn |
| 43 | Gia công xà gồ thép C80x40x15x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép C80x40x15x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,636 | m2 |
| 46 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ múi sóng vuông tôn Hoa sen có chiều dày 0.45 màu xanh (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,366 | 100m2 |
| 47 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | 100m2 |
| 48 | Ke chống bão | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 590 | cái |
| 49 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,02 | m |
| 50 | Ống thoát nước tràn D34 sê nô mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 51 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,137 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,462 | m3 |
| 53 | Xây gạch bê tông (10x6x21) cm, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,113 | m3 |
| 54 | Xây gạch bê tông (10x6x21) cm, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,916 | m3 |
| 55 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,811 | m2 |
| 56 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,885 | m2 |
| 57 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,717 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,427 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,62 | m2 |
| 60 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,38 | m |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,3 | m |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ - Nero hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 344,649 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ - Nero hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,531 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300- Trung Đô hoặc tương đương, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,884 | m2 |
| 65 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,051 | m2 |
| 66 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450 - Trung Đô hoặc tương đương, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 392,178 | m2 |
| 67 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450 - Trung Đô hoặc tương đương, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,557 | m2 |
| 68 | Cửa đi bằng INOX 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,2 | m2 |
| 69 | Biển tên nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 70 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,322 | m2 |
| 71 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,902 | m3 |
| 72 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,634 | m3 |
| 73 | Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 74 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,882 | m3 |
| 75 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,068 | 100m2 |
| 76 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,934 | m3 |
| 77 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,44 | m2 |
| 78 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,33 | m2 |
| 79 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,794 | m3 |
| 80 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,265 | m3 |
| 81 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,448 | m3 |
| 82 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,854 | m3 |
| 83 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,428 | m2 |
| 84 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,04 | m2 |
| 85 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,712 | m3 |
| 86 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,182 | 100m2 |
| 87 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,004 | tấn |
| 88 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | cái |
| 89 | Tấm đan đúc gang tiết diện 30x40 KT 700x700mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 90 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6 | m3 |
| 91 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6 | m2 |
| 92 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9 | m3 |
| 93 | Lắp đặt kim thu sét dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 94 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 95 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 96 | Cọc tiếp địa sắt L 63x63x6x2,5 mã kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cọc |
| 97 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9 | m3 |
| 98 | Mấu đỡ sắt tròn fi 8 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 99 | Đo điện trở chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| 100 | Hộp kiểm tra nối đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 101 | Đèn LED ốp trần 9W/220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 102 | Đèn LEB Tubo 20W- đui xoáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 103 | Mặt 4 lỗ +4 công tắc ngầm Roman hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 104 | Hộp + aptomat 15A ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 105 | Đế nhựa chôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 106 | Dây dẫn 2*1.5mm2 ruột đồng (CADIVI hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 107 | Dây dẫn 2*(1x1.5mm2) ruột đồng (CADIVI hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 108 | Dây dẫn 2*(1x4mm2) ruột đồng (CADIVI hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 109 | Ống nhựa luồn dây tự chống cháy D16 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205 | m |
| 110 | Ống nhựa PP.R PN10 D25 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 111 | Ống nhựa PP.R PN10 D32 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 112 | Ống nhựa PP.R PN10 D40 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 113 | Ống nhựa PP.R PN10 D63 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100m |
| 114 | Ống nhựa PP.R PN10 D75 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 115 | Ống nhựa PP.R PN10 D110 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 116 | Tê PP.R D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 117 | Tê PP.R D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 118 | Tê thu PP.R D32*25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 119 | Tê thu PP.R D40*25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 120 | Tê thu PP.R D40*32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 121 | Tê thu PP.R D63*25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 122 | Tê thu PP.R D63*40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 123 | Tê thu PP.R D75*25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 124 | Tê thu PP.R D110*40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 125 | Tê thu PP.R D110*75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 126 | Cút PP.R 90D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 127 | Cút PP.R 90D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 128 | Cút PP.R 90D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 129 | Cút PP.R 90D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 130 | Cút PP.R 90D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 131 | Cút PP.R ren trong D25*1/2" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 132 | Cút PP.R ren trong D25*3/4" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 133 | Cút PP.R ren trong D32*1" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 134 | Cút PP.R ren trong D75*2" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 135 | Côn PP.R D32*20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 136 | Côn PP.R D40*25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 137 | Côn PP.R D40*32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 138 | Côn PP.R D63*40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 139 | Côn PP.R D110*63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 140 | Côn PP.R D110*75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 141 | Van PP.R tay vặn tròn kim loại D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 142 | Van PP.R tay vặn tròn kim loại D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 143 | Van PP.R tay vặn tròn kim loại D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 144 | Van PP.R tay vặn tròn kim loại D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 145 | Van PP.R tay vặn tròn kim loại D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 146 | Van phao cơ INOX D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 147 | Van phao cơ INOX D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 148 | Nút bịt PP.R D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 149 | Măng sông PP.R D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 150 | Măng sông PP.R D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 151 | Măng sông PP.R D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 152 | Măng sông PP.R D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 153 | Măng sông PP.R D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 154 | Rắc co PP.R D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 155 | Ống nhựa U.PVC C2D40 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 156 | Ống nhựa U.PVC C2D60 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 157 | Ống nhựa U.PVC C2D76 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 158 | Ống nhựa U.PVC C2D110 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 159 | Ống nhựa U.PVC C2D160 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 160 | Ống nhựa U.PVC C2D200 (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 161 | Tê U.PVC 40*60*60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 162 | Cút U.PVC 90D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 163 | Cút U.PVC 90D160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 164 | Cút U.PVC 90D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 165 | Cút U.PVC 90D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 166 | Cút U.PVC 90D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 167 | Cút U.PVC 135D160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 168 | Lắp đặt xí xổm (Viglacera hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 169 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 170 | Lắp đặt phễu thu nước Inox ngăn mùi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 171 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 172 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 (Sơn Hà hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 173 | Máy bơm nước + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 174 | Van phao điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 175 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 176 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,624 | m3 |
| 177 | Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,236 | 100m3 |
| 178 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | 100m3 |
| 179 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,151 | m3 |
| 180 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,441 | m3 |
| 181 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m2 |
| 182 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | tấn |
| 183 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,884 | m3 |
| 184 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | 100m2 |
| 185 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | tấn |
| 186 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cấu kiện |
| 187 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,018 | m3 |
| 188 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,002 | m2 |
| 189 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,002 | m2 |
| 190 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,124 | m2 |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m |
| 192 | Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 193 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,804 | m3 |
| 194 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | 100m3 |
| 195 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,113 | m3 |
| 196 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,971 | m3 |
| 197 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,234 | 100m2 |
| 198 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,221 | tấn |
| 199 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,095 | m3 |
| 200 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,424 | m2 |
| 201 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,742 | m2 |
| 202 | Quét nhựa Sika chống thấm bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,166 | m2 |
| 203 | Lát nền, sàn, kích thước gạch KT 300x300 - Trung Đô hoặc tương đương, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,742 | m2 |
| 204 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,246 | m2 |
| 205 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450- Trung Đô hoặc tương đương, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,178 | m2 |
| 206 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,196 | m3 |
| 207 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | m3 |
| 208 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | 100m2 |
| 209 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | tấn |
| 210 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,535 | m3 |
| 211 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,368 | m2 |
| 212 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,455 | m2 |
| 213 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,877 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi