Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210459781-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Tư vấn thiết kế và xây dựng Gia Long |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210364792 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định số 2375/QĐ-UBND ngày 24 tháng 9 năm 2020 của Ủy ban nhân dân tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-24 20:48:00 đến ngày 2021-05-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,893,966,479 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 103,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA KHỐI NHÀ 10 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch Ceramic | mô tả kỹ thuật chương V | 638,335 | m2 |
| 2 | Lát gạch nền, sàn, kích thước gạch | mô tả kỹ thuật chương V | 638,335 | M2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (ngoài nhà) | mô tả kỹ thuật chương V | 767,5 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả vào tường, 2 lớp bả | mô tả kỹ thuật chương V | 767,5 | M2 |
| 5 | Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 767,5 | M2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà tầng trệt | mô tả kỹ thuật chương V | 267,23 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần tầng trệt | mô tả kỹ thuật chương V | 342,48 | m2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào tường, 2 lớp bả | mô tả kỹ thuật chương V | 267,23 | M2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 2 lớp bả | mô tả kỹ thuật chương V | 342,48 | M2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 609,71 | M2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà tầng lầu | mô tả kỹ thuật chương V | 256,24 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường, 2 lớp bả | mô tả kỹ thuật chương V | 256,24 | M2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 256,24 | M2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần tầng lầu | mô tả kỹ thuật chương V | 357,16 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 2 lớp bả | mô tả kỹ thuật chương V | 357,16 | M2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 357,16 | M2 |
| 17 | Lắp đặt bản lề cửa | mô tả kỹ thuật chương V | 363 | Cái |
| 18 | Lắp đặt chốt cửa | mô tả kỹ thuật chương V | 322 | Cái |
| 19 | Lắp đặt tay nắm bằng Inox cửa đi | mô tả kỹ thuật chương V | 41 | Cái |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn gỗ | mô tả kỹ thuật chương V | 396,338 | m2 |
| 21 | Sơn kết cấu gỗ, 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 396,338 | M2 |
| 22 | Lắp dựng hoa sắt cửa inox | mô tả kỹ thuật chương V | 97,2 | M2 |
| 23 | Đục nhám mặt tường để ốp gạch tầng trệt | mô tả kỹ thuật chương V | 371,158 | m2 |
| 24 | Ốp gạch tường, trụ, cột, kích thước gạch | mô tả kỹ thuật chương V | 371,158 | M2 |
| 25 | Đục nhám mặt tường để ốp gạch tầng lầu | mô tả kỹ thuật chương V | 295,348 | m2 |
| 26 | Ốp gạch tường, trụ, cột, kích thước gạch | mô tả kỹ thuật chương V | 295,348 | M2 |
| 27 | Tháo dỡ mái tôn, bằng thủ công chiều cao | mô tả kỹ thuật chương V | 460,08 | m2 |
| 28 | Lợp mái tole nhựa giả ngói màu đỏ dày 2,5mm | mô tả kỹ thuật chương V | 4,601 | 100m2 |
| 29 | Tháo dỡ kết sắt thép, bằng thủ công chiều cao | mô tả kỹ thuật chương V | 2,116 | 1000kg |
| 30 | Sản xuất & Lắp đặt xà gồ thép mạ hợp kim nhôm kẽm cường độ cao ZINCALUME AZ 150g/m2 (loại C10010 dày 1.06mm TCT) | mô tả kỹ thuật chương V | 852 | M |
| 31 | Đục nhám mặt bê tông tam cấp, cầu thang | mô tả kỹ thuật chương V | 55,455 | m2 |
| 32 | Lát đá Granie bậc cầu thang | mô tả kỹ thuật chương V | 60,498 | M2 |
| 33 | Lát đá Granite bậc tam cấp | mô tả kỹ thuật chương V | 15,369 | M2 |
| 34 | Phá lớp vữa láng sê nô, ô văng | mô tả kỹ thuật chương V | 80,56 | m2 |
| 35 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | mô tả kỹ thuật chương V | 80,56 | M2 |
| 36 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 100 | mô tả kỹ thuật chương V | 80,56 | M2 |
| 37 | Đục nhám mặt tường để ốp gạch | mô tả kỹ thuật chương V | 56,76 | m2 |
| 38 | Op đá tự nhiên 100x200 chân tường bó nền | mô tả kỹ thuật chương V | 47,3 | M2 |
| 39 | Đắp phào đơn, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 94,6 | M |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 90mm dày 2,9mm | mô tả kỹ thuật chương V | 1,057 | 100m |
| 41 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90mm | mô tả kỹ thuật chương V | 14 | Cái |
| 42 | Lắp đặt niềng kẹp giữ ống phi 90 | mô tả kỹ thuật chương V | 70 | Cái |
| 43 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao | mô tả kỹ thuật chương V | 8,422 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa sắt xếp | mô tả kỹ thuật chương V | 20,46 | M2 |
| 45 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 20,46 | M2 |
| 46 | Vệ sinh đá mài | mô tả kỹ thuật chương V | 35,91 | m2 |
| 47 | Lắp đặt ổ khóa bóp (nhân công tính trong vật tư) | mô tả kỹ thuật chương V | 21 | Cái |
| 48 | Lắp khuôn cửa gỗ đơn | mô tả kỹ thuật chương V | 6,4 | M |
| 49 | Lắp đặt quạt trần 4 cánh + phụ kiện | mô tả kỹ thuật chương V | 20 | Cái |
| 50 | Lắp đặt đèn LED đôi 1,2m 2x18W -220V | mô tả kỹ thuật chương V | 43 | Bộ |
| 51 | Lắp đặt quạt treo tường 35W - 220V | mô tả kỹ thuật chương V | 20 | Cái |
| 52 | Lắp đặt đèn LED áp trần vuông 300x300 | mô tả kỹ thuật chương V | 16 | Cái |
| 53 | Dây điện CV 1.5mm2 | mô tả kỹ thuật chương V | 600 | M |
| 54 | Lắp đặt MCB - 2P - 20A | mô tả kỹ thuật chương V | 20 | Cái |
| 55 | Lắp đặt hộp nổi lắp MCB | mô tả kỹ thuật chương V | 20 | Hộp |
| B | XÂY DỰNG MỚI 01 PHÒNG HỘI ĐỒNG GIÁO VIÊN VÀ 01 PHÒNG GIÁO DỤC NGHỆ THUẬT | |||
| 1 | Đào móng cột rộng > 1m, sâu > 1m đất cấp I, đào thủ công | mô tả kỹ thuật chương V | 77,75 | m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm phi 8 -> 10cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2.5m - đất cấp 1 | mô tả kỹ thuật chương V | 42,345 | 100m |
| 3 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bằng thủ công, bùn đặc | mô tả kỹ thuật chương V | 3,764 | m3 |
| 4 | Rải cát đệm đế móng | mô tả kỹ thuật chương V | 4,272 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ móng cột | mô tả kỹ thuật chương V | 0,102 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng đá 1x2, chiều rộng | mô tả kỹ thuật chương V | 4,272 | M3 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng | mô tả kỹ thuật chương V | 10,469 | M3 |
| 8 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ móng cột | mô tả kỹ thuật chương V | 0,197 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cột đá 1x2cm, tiết diện cột | mô tả kỹ thuật chương V | 0,787 | M3 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo cột vuông, chữ nhật | mô tả kỹ thuật chương V | 0,139 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | mô tả kỹ thuật chương V | 57,95 | m3 |
| 12 | Bê tông cột đá 1x2cm, tiết diện cột | mô tả kỹ thuật chương V | 4,447 | M3 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo cột vuông, chữ nhật | mô tả kỹ thuật chương V | 0,849 | 100m2 |
| 14 | Trát trụ - cột - lam đứng - cầu thang, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 42,9 | M2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 2 lớp bả | mô tả kỹ thuật chương V | 38,82 | M2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 38,82 | M2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 250 | mô tả kỹ thuật chương V | 3,816 | M3 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng | mô tả kỹ thuật chương V | 0,382 | 100m2 |
| 19 | Lót nilon đổ bê tông | mô tả kỹ thuật chương V | 0,125 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 250 | mô tả kỹ thuật chương V | 4,87 | M3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng | mô tả kỹ thuật chương V | 0,414 | 100m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 10,75 | M2 |
| 23 | Bê tông sàn mái đá 1x2cm, vữa mác 250 | mô tả kỹ thuật chương V | 6,854 | M3 |
| 24 | Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1x2cm, vữa mác 250 | mô tả kỹ thuật chương V | 3,169 | M3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - sàn mái | mô tả kỹ thuật chương V | 1,689 | 100m2 |
| 26 | Trát trần, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 97,92 | M2 |
| 27 | Trát sênô - mái hắt - lam ngang, trát dày 1cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 73,956 | M2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 2 lớp bả | mô tả kỹ thuật chương V | 97,92 | M2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 97,92 | M2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 2 lớp bả | mô tả kỹ thuật chương V | 59,015 | M2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 59,01 | M2 |
| 32 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 118,059 | M2 |
| 33 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | mô tả kỹ thuật chương V | 118,059 | M2 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 100 | mô tả kỹ thuật chương V | 19,939 | M2 |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 250 | mô tả kỹ thuật chương V | 3,186 | M3 |
| 36 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng | mô tả kỹ thuật chương V | 0,487 | 100m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 128,43 | M2 |
| 38 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 2 lớp bả | mô tả kỹ thuật chương V | 31,517 | M2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 31,52 | M2 |
| 40 | Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1x2cm, vữa mác 250 | mô tả kỹ thuật chương V | 1,056 | M3 |
| 41 | Ván khuôn kim loại nắp đan, tấm chớp | mô tả kỹ thuật chương V | 0,178 | 100m2 |
| 42 | Trát sênô - mái hắt - lam ngang, trát dày 1cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 15,1 | M2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 2 lớp bả | mô tả kỹ thuật chương V | 15,1 | M2 |
| 44 | Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 15,1 | M2 |
| 45 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 4,8 | M2 |
| 46 | Cốt thép móng, đường kính | mô tả kỹ thuật chương V | 0,183 | 1000kg |
| 47 | Cốt thép móng, đường kính | mô tả kỹ thuật chương V | 0,295 | 1000kg |
| 48 | Cốt thép cột - trụ cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,17 | 1000kg |
| 49 | Cốt thép cột - trụ cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,942 | 1000kg |
| 50 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,191 | 1000kg |
| 51 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,421 | 1000kg |
| 52 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,09 | 1000kg |
| 53 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,073 | 1000kg |
| 54 | Cốt thép sàn mái cao | mô tả kỹ thuật chương V | 1,063 | 1000kg |
| 55 | Cốt thép sàn mái cao 10mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,024 | 1000kg |
| 56 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,149 | 1000kg |
| 57 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,72 | 1000kg |
| 58 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,038 | 1000kg |
| 59 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,083 | 1000kg |
| 60 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao 10mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,108 | 1000kg |
| 61 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,241 | 1000kg |
| 62 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,181 | 1000kg |
| 63 | SXLD cốt thép nền đk =6mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,185 | 1000kg |
| 64 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 760, kính trắng cường lực 5mm + phụ kiện | mô tả kỹ thuật chương V | 21,76 | M2 |
| 65 | Lắp dựng hoa cửa Inox | mô tả kỹ thuật chương V | 21,76 | M2 |
| 66 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính trắng cường lực 5mm + phụ kiện | mô tả kỹ thuật chương V | 12,96 | M2 |
| 67 | Lắp dựng lan can Inox 304 | mô tả kỹ thuật chương V | 2,1 | M2 |
| 68 | Cung cấp tay nắm cửa đi | mô tả kỹ thuật chương V | 16 | Cái |
| 69 | Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều dày | mô tả kỹ thuật chương V | 3,54 | M3 |
| 70 | Đắp phào đơn, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 23,4 | M |
| 71 | Bả bằng bột bả vào tường, 2 lớp bả | mô tả kỹ thuật chương V | 1,872 | M2 |
| 72 | Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 1,872 | M2 |
| 73 | Ốp đá chẻ chân tường, cột | mô tả kỹ thuật chương V | 22,89 | M2 |
| 74 | Sơn dầu ron đá chẻ | mô tả kỹ thuật chương V | 6,867 | M2 |
| 75 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao | mô tả kỹ thuật chương V | 23,736 | M3 |
| 76 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 110,754 | M2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào tường, 2 lớp bả | mô tả kỹ thuật chương V | 110,754 | M2 |
| 78 | Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 110,754 | M2 |
| 79 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 169,997 | M2 |
| 80 | Bả bằng bột bả vào tường, 2 lớp bả | mô tả kỹ thuật chương V | 145 | M2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 145 | M2 |
| 82 | Đắp cát nền móng công trình | mô tả kỹ thuật chương V | 70,448 | m3 |
| 83 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 150 | mô tả kỹ thuật chương V | 7,279 | M3 |
| 84 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 200 | mô tả kỹ thuật chương V | 3,435 | M3 |
| 85 | Lót nilon đổ bê tông | mô tả kỹ thuật chương V | 1,511 | 100m2 |
| 86 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy - nền hè, tam cấp | mô tả kỹ thuật chương V | 0,043 | 100m2 |
| 87 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 24,9 | M2 |
| 88 | Lát gạch nền, sàn, kích thước gạch | mô tả kỹ thuật chương V | 97,1 | M2 |
| 89 | Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều dày | mô tả kỹ thuật chương V | 6,57 | M3 |
| 90 | Lát đá Granite | mô tả kỹ thuật chương V | 42,03 | M2 |
| 91 | Xây cột - trụ gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao | mô tả kỹ thuật chương V | 1,575 | M3 |
| 92 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 21 | M2 |
| 93 | Bả bằng bột bả vào tường, 2 lớp bả | mô tả kỹ thuật chương V | 19,688 | M2 |
| 94 | Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 19,688 | M2 |
| 95 | SX Li Tô thép mạ kẽm (30x60x1.8) mm | mô tả kỹ thuật chương V | 467,2 | M |
| 96 | Lắp đặt thép hộp 20x 40x1,3mm | mô tả kỹ thuật chương V | 197,62 | M |
| 97 | Lợp mái ngói 10,8v/m2 đất nung tráng men, cao | mô tả kỹ thuật chương V | 1,416 | 100m2 |
| 98 | Trát gờ chỉ, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 87,1 | M |
| 99 | Kẻ ron tường | mô tả kỹ thuật chương V | 26 | M |
| 100 | Đắp cát nền móng công trình | mô tả kỹ thuật chương V | 1,744 | m3 |
| 101 | Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều dày | mô tả kỹ thuật chương V | 0,163 | M3 |
| 102 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm nhám (XM PC40) | mô tả kỹ thuật chương V | 7,26 | M2 |
| 103 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 250x500 | mô tả kỹ thuật chương V | 13,6 | M2 |
| 104 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày | mô tả kỹ thuật chương V | 0,68 | M3 |
| 105 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 20,68 | M2 |
| 106 | Bả bằng bột bả vào tường, 2 lớp bả | mô tả kỹ thuật chương V | 6,08 | M2 |
| 107 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 6,08 | M2 |
| 108 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 250 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,076 | M3 |
| 109 | Ván khuôn gỗ lanh tô, máng nước, tấm đan | mô tả kỹ thuật chương V | 0,015 | 100m2 |
| 110 | Trát xà dầm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 2,28 | M2 |
| 111 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 2 lớp bả | mô tả kỹ thuật chương V | 2,28 | M2 |
| 112 | Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 2,28 | M2 |
| 113 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 250 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,188 | M3 |
| 114 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | mô tả kỹ thuật chương V | 0,019 | 100m2 |
| 115 | Trát xà dầm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 1,88 | M2 |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 34mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,03 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm, bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống D=76mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,015 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 90mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,348 | 100m |
| 119 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90mm | mô tả kỹ thuật chương V | 6 | Cái |
| 120 | Lắp đặt cầu chắn rác | mô tả kỹ thuật chương V | 6 | Cái |
| 121 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, h | mô tả kỹ thuật chương V | 3,028 | 100m2 |
| 122 | Lắp đặt thép hộp 50x100x1.2mm | mô tả kỹ thuật chương V | 40,7 | M |
| 123 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 12,21 | M2 |
| 124 | Lắp đặt ổ khóa chìm có tay nắm (nhân công trong vật tư) | mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 125 | Lắp dựng lam bê tông thông gió | mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 126 | Lắp đặt đèn 1,2m - 2 bóng | mô tả kỹ thuật chương V | 10 | Bộ |
| 127 | Lắp đặt quạt trần 1.2m | mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 128 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Cái |
| 129 | Lắp đặt tủ điện âm tường | mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Hộp |
| 130 | Lắp đặt âm công tắc + ổ cắm hộp cầu chì | mô tả kỹ thuật chương V | 5 | Cái |
| 131 | Lắp đặt hộp âm MCB | mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 132 | Lắp đặt hộp nối 150x150mm | mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 133 | Lắp đặt MCB 2 pha 30A | mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 134 | Lắp đặt MCB 1 pha 10A | mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 135 | Lắp đặt mặt 2 công tắc 1 chiều | mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 136 | Lắp đặt ống D.20mm | mô tả kỹ thuật chương V | 100 | M |
| 137 | Lắp đặt ống D.32mm | mô tả kỹ thuật chương V | 50 | M |
| 138 | Lắp đặt dây điện 1x2,5mm2 | mô tả kỹ thuật chương V | 150 | M |
| 139 | Lắp đặt dây điện 1x4,0mm2 | mô tả kỹ thuật chương V | 78 | M |
| 140 | Lắp đặt dây cáp đồng 1x38mm2 | mô tả kỹ thuật chương V | 16 | M |
| 141 | Đóng cọc tiếp địa | mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Cọc |
| 142 | Lắp đặt dây cáp điện CXV 16mm2 | mô tả kỹ thuật chương V | 120 | M |
| 143 | Lắp đặt ống PVC phi 34 | mô tả kỹ thuật chương V | 58 | M |
| 144 | Lắp đặt dây 1x1,5mm2 | mô tả kỹ thuật chương V | 164 | M |
| 145 | Lắp đặt rắc 2 sứ + bu lon | mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Sứ |
| C | SỬA CHỮA NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ trong nhà | mô tả kỹ thuật chương V | 23,04 | m2 |
| 2 | Bả bằng bột bả vào tường, 2 lớp bả | mô tả kỹ thuật chương V | 23,04 | M2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 23,04 | M2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ tường ngoài nhà | mô tả kỹ thuật chương V | 39,85 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường, 2 lớp bả | mô tả kỹ thuật chương V | 39,85 | M2 |
| 6 | Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 39,85 | M2 |
| 7 | Lắp đặt bản lề cửa | mô tả kỹ thuật chương V | 15 | Cái |
| 8 | Lắp đặt chốt cửa | mô tả kỹ thuật chương V | 14 | Cái |
| 9 | Lắp đặt tay nắm bằng Inox cửa đi | mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Cái |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn gỗ | mô tả kỹ thuật chương V | 13,92 | m2 |
| 11 | Sơn kết cấu gỗ, 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 13,92 | M2 |
| 12 | Tháo dỡ hoa sắt bảo vệ cửa | mô tả kỹ thuật chương V | 8,436 | m2 |
| 13 | Lắp dựng hoa sắt cửa Inox | mô tả kỹ thuật chương V | 8,436 | M2 |
| 14 | Tháo dỡ mái tôn, bằng thủ công chiều cao | mô tả kỹ thuật chương V | 10,5 | m2 |
| 15 | Lợp mái tole nhựa giả ngói màu đỏ dày 2.5mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,105 | 100m2 |
| 16 | Tháo dỡ kết sắt thép, bằng thủ công chiều cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,033 | 1000kg |
| 17 | Sản xuất & Lắp đặt xà gồ thép mạ hợp kim nhôm kẽm cường độ cao ZINCALUME AZ 150g/m2 ( loại C10010 dày 1.06mm TCT) | mô tả kỹ thuật chương V | 18 | M |
| 18 | Phá lớp vữa láng sê nô, ô văng | mô tả kỹ thuật chương V | 2,365 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 100 | mô tả kỹ thuật chương V | 2,365 | M2 |
| 20 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | mô tả kỹ thuật chương V | 4,165 | M2 |
| 21 | Đục nhám mặt tường để ốp gạch | mô tả kỹ thuật chương V | 7,02 | m2 |
| 22 | Op đá tự nhiện 100x200 chân tường bó nền | mô tả kỹ thuật chương V | 5,96 | M2 |
| 23 | Đắp phào đơn, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 10,6 | M |
| 24 | Tháo dỡ trần | mô tả kỹ thuật chương V | 9 | m2 |
| 25 | Thi công trần bằng tấm nhựa KT 600x600 + khung STK | mô tả kỹ thuật chương V | 9 | m2 |
| 26 | Lắp đặt ổ khóa bóp (nhân công tính trong vật tư) | mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 27 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,384 | 100m2 |
| 28 | Lắp đặt đèn LED đôi 1,2m 2x18W -220V | mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 29 | Lắp đặt quạt treo tường 35W - 220V | mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 30 | Dây điện CV 1.5mm2 | mô tả kỹ thuật chương V | 6 | M |
| D | SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ VÀ THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào san cát tạo mặt bằng | mô tả kỹ thuật chương V | 6,092 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công rộng | mô tả kỹ thuật chương V | 93,342 | m3 |
| 3 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 150 | mô tả kỹ thuật chương V | 9,93 | M3 |
| 4 | Trải vải nhựa tái sinh | mô tả kỹ thuật chương V | 1,986 | 100M2 |
| 5 | Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều dày | mô tả kỹ thuật chương V | 23,832 | M3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 297,9 | M2 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 99,3 | M2 |
| 8 | Trải vải nhựa tái sinh | mô tả kỹ thuật chương V | 30,46 | 100M2 |
| 9 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 200 | mô tả kỹ thuật chương V | 247,456 | M3 |
| 10 | Lăn nhám mặt nền | mô tả kỹ thuật chương V | 188,8 | m2 |
| 11 | Cắt ron nền | mô tả kỹ thuật chương V | 282,3 | 10m |
| 12 | Cốt thép nền, đường kính | mô tả kỹ thuật chương V | 6,768 | 1000kg |
| 13 | Lát gạch TERAZO 40x40cm sân, nền đường, vĩa hè | mô tả kỹ thuật chương V | 2.857,2 | M2 |
| 14 | Thi công tầng lọc cát | mô tả kỹ thuật chương V | 0,032 | 100M3 |
| 15 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2cm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,032 | 100M3 |
| 16 | Đào móng cột trụ - hố kiểm tra bằng thủ công rộng | mô tả kỹ thuật chương V | 11,227 | m3 |
| 17 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 150 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,729 | M3 |
| 18 | Trải vải nhựa tái sinh | mô tả kỹ thuật chương V | 0,146 | 100M2 |
| 19 | Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều dày | mô tả kỹ thuật chương V | 2,984 | M3 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 31,968 | M2 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 6,48 | M2 |
| 22 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | mô tả kỹ thuật chương V | 0,664 | 1000kg |
| 23 | Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1*2, vữa mác 200 | mô tả kỹ thuật chương V | 8,966 | M3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ - nắp đan, tấm chớp | mô tả kỹ thuật chương V | 0,531 | 100m2 |
| 25 | Trải vải nhựa tái sinh | mô tả kỹ thuật chương V | 1,77 | 100M2 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50Kg bằng cần cẩu | mô tả kỹ thuật chương V | 349 | Cái |
| 27 | Lắp đặt ghi chắn rác hố ga | mô tả kỹ thuật chương V | 34 | Cái |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K = 0.85 | mô tả kỹ thuật chương V | 16,105 | m3 |
| 29 | Đào kênh mương - rãnh thoát nước rộng | mô tả kỹ thuật chương V | 3,044 | m3 |
| 30 | Trải vải nhựa tái sinh | mô tả kỹ thuật chương V | 0,16 | 100M2 |
| 31 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,961 | M3 |
| 32 | Xây tường gạch thẻ 4*8*19, chiều dày | mô tả kỹ thuật chương V | 0,833 | M3 |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 18,423 | M2 |
| 34 | Đào móng cột trụ - hố kiểm tra bằng thủ công rộng 1m, đất cấp 1 | mô tả kỹ thuật chương V | 5,2 | m3 |
| 35 | Rải cát đệm đầu cừ | mô tả kỹ thuật chương V | 0,486 | m3 |
| 36 | Trải vải nhựa tái sinh | mô tả kỹ thuật chương V | 0,049 | 100M2 |
| 37 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 150 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,243 | M3 |
| 38 | Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng | mô tả kỹ thuật chương V | 1,658 | M3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ móng cột, móng vuông, chữ nhật | mô tả kỹ thuật chương V | 0,089 | 100m2 |
| 40 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | mô tả kỹ thuật chương V | 3,191 | m3 |
| 41 | Cốt thép móng, đường kính | mô tả kỹ thuật chương V | 0,031 | 1000kg |
| 42 | Lắp đặt bu long mạ kẽm phi 22 | mô tả kỹ thuật chương V | 24 | Cái |
| 43 | Thi công móng cấp phối đá 0x4mm + đá mi | mô tả kỹ thuật chương V | 0,75 | 100m3 |
| 44 | Rải cát đệm đầu cừ | mô tả kỹ thuật chương V | 11,25 | m3 |
| 45 | Trải vải nhựa tái sinh | mô tả kỹ thuật chương V | 3,75 | 100M2 |
| 46 | Lớp hạt cao su dày 10mm | mô tả kỹ thuật chương V | 375 | M2 |
| 47 | Lớp cỏ nhân tạo | mô tả kỹ thuật chương V | 375 | M2 |
| 48 | Lắp dựng cột đèn cao áp cao 15m mạ kẽm nhúng nóng + Đèn LED năng lượng mặt trời 400W | mô tả kỹ thuật chương V | 6 | Cột |
| 49 | Lắp đặt lưới chắn sợi | mô tả kỹ thuật chương V | 86,4 | 10M2 |
| 50 | Vạch sơn kẻ đường biên ( nhân công trong vật tư) | mô tả kỹ thuật chương V | 107,2 | m |
| E | SỬA CHỮA CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đục nhám mặt cột để ốp đá | mô tả kỹ thuật chương V | 13,2 | m2 |
| 2 | Op đá granit tự nhiên vào tường, sử dụng keo dán | mô tả kỹ thuật chương V | 13,2 | M2 |
| 3 | Tháo dở hoa sắt đầu rào | mô tả kỹ thuật chương V | 77,775 | m2 |
| 4 | Sản xuất & Lắp dựng hoa sắt đầu rào | mô tả kỹ thuật chương V | 77,775 | M2 |
| 5 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 101,108 | M2 |
| 6 | Đục nhám mặt tường để ốp gạch | mô tả kỹ thuật chương V | 55,825 | m2 |
| 7 | Op đá tự nhiên 100x200 chân tường bó nền | mô tả kỹ thuật chương V | 55,825 | M2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | mô tả kỹ thuật chương V | 1.430,635 | m2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào tường, 2 lớp bả | mô tả kỹ thuật chương V | 1.513,835 | M2 |
| 10 | Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 1.513,835 | M2 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường | mô tả kỹ thuật chương V | 1,594 | m3 |
| 12 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày | mô tả kỹ thuật chương V | 1,104 | M3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 55,2 | M2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 200 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,138 | M3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng | mô tả kỹ thuật chương V | 0,021 | 100m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 3,45 | M2 |
| 17 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,011 | 1000kg |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | mô tả kỹ thuật chương V | 24,92 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 24,92 | M2 |
| 20 | Phá lớp vữa láng sê nô | mô tả kỹ thuật chương V | 8,54 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 100 | mô tả kỹ thuật chương V | 8,54 | M2 |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | mô tả kỹ thuật chương V | 16,82 | M2 |
| 23 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,082 | 100m2 |
| F | LÀM MỚI MÁI TOLE CHE BỒN NHỰA CHỨA NƯỚC NGỌT | |||
| 1 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0.45mm (Công nghệ Inox chống rỉ sét) | mô tả kỹ thuật chương V | 0,73 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 30*60*1.8mm mạ kẽm | mô tả kỹ thuật chương V | 102,4 | M |
| 3 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | mô tả kỹ thuật chương V | 0,26 | 1000kg |
| 4 | Lắp dựng vì kèo thép, khẩu độ | mô tả kỹ thuật chương V | 0,26 | 1000kg |
| 5 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 8 | M2 |
| 6 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,819 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt bu lon phi 12, L=150mm | mô tả kỹ thuật chương V | 64 | Cái |
| G | XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng | mô tả kỹ thuật chương V | 0,179 | 100m3 |
| 2 | Rải cát đệm đầu cừ | mô tả kỹ thuật chương V | 0,693 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 1*2, chiều rộng | mô tả kỹ thuật chương V | 0,693 | M3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng | mô tả kỹ thuật chương V | 1,271 | M3 |
| 5 | Bê tông cột đá 1*2, tiết diện cột | mô tả kỹ thuật chương V | 0,609 | M3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng cột, móng vuông, chữ nhật | mô tả kỹ thuật chương V | 0,139 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | mô tả kỹ thuật chương V | 14,743 | m3 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính | mô tả kỹ thuật chương V | 0,069 | 1000kg |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính | mô tả kỹ thuật chương V | 0,047 | 1000kg |
| 10 | Cốt thép bệ máy, đường kính | mô tả kỹ thuật chương V | 0,191 | 1000kg |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | mô tả kỹ thuật chương V | 0,121 | 1000kg |
| 12 | Lắp dựng cột thép các loại | mô tả kỹ thuật chương V | 0,121 | 1000kg |
| 13 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | mô tả kỹ thuật chương V | 0,136 | 1000kg |
| 14 | Lắp dựng vì kèo thép, khẩu độ | mô tả kỹ thuật chương V | 0,136 | 1000kg |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | mô tả kỹ thuật chương V | 0,023 | 1000kg |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép, khẩu độ | mô tả kỹ thuật chương V | 0,023 | 1000kg |
| 17 | Gia công xà gồ thép | mô tả kỹ thuật chương V | 0,29 | 1000kg |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | mô tả kỹ thuật chương V | 0,29 | 1000kg |
| 19 | Sản xuất giằng mái thép | mô tả kỹ thuật chương V | 0,069 | 1000kg |
| 20 | Lắp dựng giằng thép liên kết bang bu lông | mô tả kỹ thuật chương V | 0,069 | 1000kg |
| 21 | Boulon D16, L=650mm | mô tả kỹ thuật chương V | 28 | Cái |
| 22 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | mô tả kỹ thuật chương V | 0,061 | 1000kg |
| 23 | Lắp dựng vì kèo thép, khẩu độ | mô tả kỹ thuật chương V | 0,061 | 1000kg |
| 24 | Gia công giằng mái thép | mô tả kỹ thuật chương V | 0,011 | 1000kg |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | mô tả kỹ thuật chương V | 0,011 | 1000kg |
| 26 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 36,89 | M2 |
| 27 | Lợp mái tole sóng vuông dày 0.45mm ( công nghệ inox chống rỉ sét) | mô tả kỹ thuật chương V | 0,95 | 100m2 |
| 28 | Xây tường gạch thẻ 4*8*18, chiều dày | mô tả kỹ thuật chương V | 0,818 | M3 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 4,47 | M2 |
| 30 | Bê tông lót móng, đá 4x6cm, chiều rộng | mô tả kỹ thuật chương V | 1,374 | M3 |
| 31 | Đắp cát nền móng công trìng bằng thủ công | mô tả kỹ thuật chương V | 10,877 | m3 |
| 32 | Trải vải nhựa tái sinh | mô tả kỹ thuật chương V | 0,854 | 100m2 |
| 33 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 250 | mô tả kỹ thuật chương V | 6,222 | M3 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 100 | mô tả kỹ thuật chương V | 85,426 | M2 |
| 35 | Kẻ ron nền + dốc | mô tả kỹ thuật chương V | 14,39 | 10m |
| 36 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,483 | 100m2 |
| 37 | Lát gạch xi măng 40x40cm sân, nền đường, vĩa hè | mô tả kỹ thuật chương V | 85,426 | M2 |
| H | XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE HỌC SINH (2 cái) | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng | mô tả kỹ thuật chương V | 0,179 | 100m3 |
| 2 | Rải cát đệm đầu cừ | mô tả kỹ thuật chương V | 0,693 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 1*2, chiều rộng | mô tả kỹ thuật chương V | 0,693 | M3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng | mô tả kỹ thuật chương V | 1,271 | M3 |
| 5 | Bê tông cột đá 1*2, tiết diện cột | mô tả kỹ thuật chương V | 0,609 | M3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng cột, móng vuông, chữ nhật | mô tả kỹ thuật chương V | 0,139 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | mô tả kỹ thuật chương V | 14,743 | m3 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính | mô tả kỹ thuật chương V | 0,069 | 1000kg |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính | mô tả kỹ thuật chương V | 0,047 | 1000kg |
| 10 | Cốt thép bệ máy, đường kính | mô tả kỹ thuật chương V | 0,191 | 1000kg |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | mô tả kỹ thuật chương V | 0,121 | 1000kg |
| 12 | Lắp dựng cột thép các loại | mô tả kỹ thuật chương V | 0,121 | 1000kg |
| 13 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | mô tả kỹ thuật chương V | 0,136 | 1000kg |
| 14 | Lắp dựng vì kèo thép, khẩu độ | mô tả kỹ thuật chương V | 0,136 | 1000kg |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | mô tả kỹ thuật chương V | 0,023 | 1000kg |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép, khẩu độ | mô tả kỹ thuật chương V | 0,023 | 1000kg |
| 17 | Gia công xà gồ thép | mô tả kỹ thuật chương V | 0,29 | 1000kg |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | mô tả kỹ thuật chương V | 0,29 | 1000kg |
| 19 | Sản xuất giằng mái thép | mô tả kỹ thuật chương V | 0,069 | 1000kg |
| 20 | Lắp dựng giằng thép liên kết bang bu lông | mô tả kỹ thuật chương V | 0,069 | 1000kg |
| 21 | Boulon D16, L=650mm | mô tả kỹ thuật chương V | 28 | Cái |
| 22 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | mô tả kỹ thuật chương V | 0,061 | 1000kg |
| 23 | Lắp dựng vì kèo thép, khẩu độ | mô tả kỹ thuật chương V | 0,061 | 1000kg |
| 24 | Gia công giằng mái thép | mô tả kỹ thuật chương V | 0,011 | 1000kg |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | mô tả kỹ thuật chương V | 0,011 | 1000kg |
| 26 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 36,89 | M2 |
| 27 | Lợp mái tole sóng vuông dày 0.45mm ( công nghệ inox chống rỉ sét) | mô tả kỹ thuật chương V | 0,95 | 100m2 |
| 28 | Xây tường gạch thẻ 4*8*18, chiều dày | mô tả kỹ thuật chương V | 0,818 | M3 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 4,47 | M2 |
| 30 | Bê tông lót móng, đá 4x6cm, chiều rộng | mô tả kỹ thuật chương V | 1,374 | M3 |
| 31 | Đắp cát nền móng công trìng bằng thủ công | mô tả kỹ thuật chương V | 10,877 | m3 |
| 32 | Trải vải nhựa tái sinh | mô tả kỹ thuật chương V | 0,854 | 100m2 |
| 33 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 250 | mô tả kỹ thuật chương V | 6,222 | M3 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 100 | mô tả kỹ thuật chương V | 85,426 | M2 |
| 35 | Kẻ ron nền + dốc | mô tả kỹ thuật chương V | 14,39 | 10m |
| 36 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,483 | 100m2 |
| 37 | Lát gạch xi măng 40x40cm sân, nền đường, vĩa hè | mô tả kỹ thuật chương V | 85,426 | M2 |
| I | SỬA CHỮA, CẢI TẠO NHÀ XE CŨ THÀNH NHÀ KHO | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, bằng thủ công chiều cao | mô tả kỹ thuật chương V | 95,942 | m2 |
| 2 | Lợp mái tole sóng vuông dày 0.45mm (Công nghệ Inox chống rỉ sét) | mô tả kỹ thuật chương V | 0,959 | 100m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | mô tả kỹ thuật chương V | 37,099 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 37,099 | M2 |
| 5 | Lót vải nhựa tái sinh | mô tả kỹ thuật chương V | 0,76 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 250 | mô tả kỹ thuật chương V | 5,319 | M3 |
| 7 | Lát gạch nền, sàn, kích thước gạch | mô tả kỹ thuật chương V | 76,59 | M2 |
| 8 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày | mô tả kỹ thuật chương V | 6,036 | M3 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 75,448 | M2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường, 2 lớp bả | mô tả kỹ thuật chương V | 75,448 | M2 |
| 11 | Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 75,448 | M2 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 13,56 | M2 |
| 13 | Bả bằng bột bả vào tường, 2 lớp bả | mô tả kỹ thuật chương V | 13,56 | M2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 13,56 | M2 |
| 15 | Ốp gạch tường, trụ, cột, kích thước gạch | mô tả kỹ thuật chương V | 64,6 | M2 |
| 16 | Op đá chẻ xanh tự nhiên KT 100x200mm | mô tả kỹ thuật chương V | 12,24 | M2 |
| 17 | Lắp dựng khung thép hộp mạ kẽm 30x30 + lưới B.40 dày 2.5mm | mô tả kỹ thuật chương V | 21,168 | M2 |
| 18 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 31,752 | M2 |
| 19 | Lắp dựng cửa sắt xếp có lá (Đài loan), sơn tỉnh điện | mô tả kỹ thuật chương V | 20,52 | M2 |
| 20 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao | mô tả kỹ thuật chương V | 1,591 | 100m2 |
| 21 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công rộng | mô tả kỹ thuật chương V | 2,448 | m3 |
| 22 | Lót vải nhựa tái sinh | mô tả kỹ thuật chương V | 0,204 | 100m2 |
| 23 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 150 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,816 | M3 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 250 | mô tả kỹ thuật chương V | 3,672 | M3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng | mô tả kỹ thuật chương V | 0,245 | 100m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 250 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,598 | M3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng | mô tả kỹ thuật chương V | 0,149 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,087 | 1000kg |
| 29 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,272 | 1000kg |
| 30 | Lắp đặt đèn LED 1.2m đơn 1x18W | mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 31 | Lắp đặt MCB - 2P - 20A | mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 32 | Lắp đặt dây điện 1,5mm2 | mô tả kỹ thuật chương V | 140 | M |
| 33 | Lắp đặt dây điện 6.0mm2 | mô tả kỹ thuật chương V | 20 | M |
| 34 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 35 | Lắp đặt tủ điện | mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Hộp |
| 36 | Lắp đặt hộp nổi công tắc, ổ cắm | mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 37 | Lắp đặt ống trắng cứng phi 20 | mô tả kỹ thuật chương V | 45 | M |
| 38 | Lắp đặt ổ cắm điện | mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| J | XÂY DỰNG MỚI NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN VÀ HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng | mô tả kỹ thuật chương V | 0,143 | 100m3 |
| 2 | Rải cát đệm móng | mô tả kỹ thuật chương V | 0,808 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng | mô tả kỹ thuật chương V | 0,485 | M3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng | mô tả kỹ thuật chương V | 1,903 | M3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, móng cột - móng vuông, chữ nhật | mô tả kỹ thuật chương V | 0,058 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cột đá 1*2, tiết diện cột | mô tả kỹ thuật chương V | 0,171 | M3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, cột vuông - chữ nhật | mô tả kỹ thuật chương V | 0,046 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | mô tả kỹ thuật chương V | 10,937 | m3 |
| 9 | bê tông cột mác 250 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,74 | M3 |
| 10 | Ván khuôn cột | mô tả kỹ thuật chương V | 0,194 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 250 | mô tả kỹ thuật chương V | 1,781 | M3 |
| 12 | Ván khuôn đà kiềng | mô tả kỹ thuật chương V | 0,238 | 100m2 |
| 13 | Rải vải địa kỹ thuật - làm móng công trình | mô tả kỹ thuật chương V | 0,075 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1*2, vữa mác 250 | mô tả kỹ thuật chương V | 1,51 | M3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ, lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan | mô tả kỹ thuật chương V | 0,337 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 250 | mô tả kỹ thuật chương V | 1,036 | M3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng | mô tả kỹ thuật chương V | 0,198 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1*2, vữa mác 250 | mô tả kỹ thuật chương V | 6,901 | M3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ - nắp đan, tấm chớp | mô tả kỹ thuật chương V | 0,202 | 100m2 |
| 20 | Lót vải nhựa tái sinh | mô tả kỹ thuật chương V | 0,601 | 100m2 |
| 21 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện | mô tả kỹ thuật chương V | 32 | Cái |
| 22 | Đào móng chiều rộng | mô tả kỹ thuật chương V | 0,337 | 100m3 |
| 23 | Đào kênh mương - rãnh thoát nước rộng | mô tả kỹ thuật chương V | 0,27 | m3 |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 200mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,5 | 100m |
| 25 | Rải cát đệm đầu cừ | mô tả kỹ thuật chương V | 0,936 | m3 |
| 26 | Lót vải nhựa tái sinh | mô tả kỹ thuật chương V | 0,18 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng - nền - bệ máy, đá 1*2, chiều rộng | mô tả kỹ thuật chương V | 3 | M3 |
| 28 | Xây tường gạch thẻ 8*8*18, chiều dày | mô tả kỹ thuật chương V | 4,388 | M3 |
| 29 | Xây tường gạch thẻ 4*8*18, chiều dày | mô tả kỹ thuật chương V | 2,382 | M3 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 36,836 | M2 |
| 31 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,32 | M2 |
| 32 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 | mô tả kỹ thuật chương V | 2,462 | M3 |
| 33 | Lót vải nhựa tái sinh | mô tả kỹ thuật chương V | 0,377 | 100m2 |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | mô tả kỹ thuật chương V | 8,277 | m3 |
| 35 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 22,3 | M2 |
| 36 | Xây tường gạch ống 8*8*18, chiều dày | mô tả kỹ thuật chương V | 9,083 | M3 |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 77,92 | M2 |
| 38 | Ốp gạch tường - trụ - cột, kích thước gạch 25*40cm | mô tả kỹ thuật chương V | 91,36 | M2 |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 100,12 | M2 |
| 40 | Trát trụ - cột - lam đứng - cầu thang, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 9,59 | M2 |
| 41 | Trát xà dầm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 15,886 | M2 |
| 42 | Trát trần, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 20,687 | M2 |
| 43 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 7,743 | M2 |
| 44 | Quét chống thấm mái, sênô, ôvăng . . . | mô tả kỹ thuật chương V | 7,743 | M2 |
| 45 | Trát gờ chỉ, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 36,2 | M |
| 46 | Lợp mái, tole sóng vuông dày 0.45mm ( công nghệ inox chống rỉ sét) | mô tả kỹ thuật chương V | 0,333 | 100m2 |
| 47 | Xà gồ thép hộp 40x80 x1,4mm mạ kẽm | mô tả kỹ thuật chương V | 52 | M3 |
| 48 | Làm trần nhựa + khung xương | mô tả kỹ thuật chương V | 30,16 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000 +kính cường lực dày 5mm, decal, phụ kiện | mô tả kỹ thuật chương V | 12,32 | M2 |
| 50 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 760 + kính cường lực dày 5mm, phụ kiện | mô tả kỹ thuật chương V | 4,32 | M2 |
| 51 | Lát gạch nền - sàn, kích thước gạch 25*25cm | mô tả kỹ thuật chương V | 30,16 | M2 |
| 52 | Bả bằng bột bả vào tường, 2 lớp bả | mô tả kỹ thuật chương V | 178,04 | M2 |
| 53 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 2 lớp bả | mô tả kỹ thuật chương V | 46,163 | M2 |
| 54 | Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 77,92 | M2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 146,283 | M2 |
| 56 | Cốt thép móng, đường kính | mô tả kỹ thuật chương V | 0,051 | 1000kg |
| 57 | Cốt thép cột - trụ cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,035 | 1000kg |
| 58 | Cốt thép cột - trụ cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,174 | 1000kg |
| 59 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,145 | 1000kg |
| 60 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,283 | 1000kg |
| 61 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,233 | 1000kg |
| 62 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao 10mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,051 | 1000kg |
| 63 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | mô tả kỹ thuật chương V | 0,275 | 1000kg |
| 64 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,877 | 100m2 |
| 65 | Lắp đặt máng tiểu đá Granite | mô tả kỹ thuật chương V | 2,9 | M |
| 66 | Đóng cừ tràm phi 8 -> 10cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2.5m - đất cấp 1 | mô tả kỹ thuật chương V | 7,38 | 100m |
| 67 | Lắp ổ khoá tay nắm | mô tả kỹ thuật chương V | 7 | Cái |
| 68 | Op đá chẽ chân tường+ sơn jiont hoàn thiện | mô tả kỹ thuật chương V | 5,04 | M2 |
| 69 | Đèn 1.2 đơn | mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 70 | Đèn 0.6 đơn | mô tả kỹ thuật chương V | 8 | Bộ |
| 71 | Mặt 3 công tắc 1 chiều | mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 72 | Mặt 4 công tắc 1 chiều | mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Cái |
| 73 | Tủ điện | mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 74 | Hộp nối dùng cho công tắc - MCB | mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Hộp |
| 75 | MCB 1P - 15A | mô tả kỹ thuật chương V | 1 | M |
| 76 | Dây cáp điện 1.5mm² | mô tả kỹ thuật chương V | 120 | M |
| 77 | Dây cáp điện 2.5mm² | mô tả kỹ thuật chương V | 22 | M |
| 78 | Dây cáp điện 4.0mm² | mô tả kỹ thuật chương V | 30 | M |
| 79 | Ong nhựa D20 | mô tả kỹ thuật chương V | 33 | M |
| 80 | Bát bắt tường + rắc sứ + bulon | mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Sứ |
| 81 | Ong p.v.c Þ114 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,11 | 100m |
| 82 | Ong p.v.c Þ60 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,34 | 100m |
| 83 | Ong p.v.c Þ34 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,03 | 100m |
| 84 | Ong p.v.c Þ27 | mô tả kỹ thuật chương V | 1,23 | 100m |
| 85 | Co, Y,loi, giãm Þ114 | mô tả kỹ thuật chương V | 18 | Cái |
| 86 | Co, tê,loi, giãm Þ60/Þ34 | mô tả kỹ thuật chương V | 23 | Cái |
| 87 | Co, tê,loi, giãm Þ27 | mô tả kỹ thuật chương V | 27 | Cái |
| 88 | Co răng trong , răng ngoài Þ27 | mô tả kỹ thuật chương V | 13 | Cái |
| 89 | MS răng trong ,MS răng ngoài Þ27/21 | mô tả kỹ thuật chương V | 20 | Cái |
| 90 | Van khóa PVC phi 27 | mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 91 | Robinet | mô tả kỹ thuật chương V | 9 | Cái |
| 92 | Phễu thu inox 150*150 | mô tả kỹ thuật chương V | 11 | Cái |
| 93 | Lavabo không chân | mô tả kỹ thuật chương V | 9 | Bộ |
| 94 | Vòi rửa lavabo | mô tả kỹ thuật chương V | 9 | Bộ |
| 95 | Xí bệt | mô tả kỹ thuật chương V | 7 | Bộ |
| 96 | Kệ kính | mô tả kỹ thuật chương V | 9 | Cái |
| 97 | Kính áp tường | mô tả kỹ thuật chương V | 9 | Cái |
| 98 | Giá treo khăn | mô tả kỹ thuật chương V | 9 | Cái |
| 99 | Hộp giấy | mô tả kỹ thuật chương V | 7 | Cái |
| 100 | Đĩa xà phòng | mô tả kỹ thuật chương V | 9 | Cái |
| 101 | Vòi rửa vệ sinh | mô tả kỹ thuật chương V | 7 | Bộ |
| 102 | Dây cấp nước bằng inox | mô tả kỹ thuật chương V | 7 | Bộ |
| 103 | tê, hand, ngã ba vòi xịt | mô tả kỹ thuật chương V | 7 | Cặp |
| 104 | Thùng đựng giấy vệ sinh | mô tả kỹ thuật chương V | 7 | Cái |
| 105 | Bồn nước nhựa 1m3 | mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Bể |
| 106 | Máy bơm 1.0HP ĐL (Luper +Roler+CB+ dây cấp nguồn) | mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Bể |
| 107 | Đào móng cột trụ - hố kiểm tra rộng | mô tả kỹ thuật chương V | 1,163 | m3 |
| 108 | Đắp cát nền móng | mô tả kỹ thuật chương V | 0,388 | m3 |
| 109 | Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng | mô tả kỹ thuật chương V | 1,163 | M3 |
| 110 | Ván khuôn gỗ, móng cột - móng vuông, chữ nhật | mô tả kỹ thuật chương V | 0,024 | 100m2 |
| 111 | Cốt thép móng, đường kính | mô tả kỹ thuật chương V | 0,072 | 1000kg |
| 112 | Sản xuất cột bằng thép hình | mô tả kỹ thuật chương V | 0,101 | 1000kg |
| 113 | Lắp dựng cột thép các loại | mô tả kỹ thuật chương V | 0,101 | 1000kg |
| 114 | Sản xuất giằng mái thép | mô tả kỹ thuật chương V | 0,172 | 1000kg |
| 115 | Lắp dựng giằng thép | mô tả kỹ thuật chương V | 0,172 | 1000kg |
| 116 | Gia công giằng mái thép | mô tả kỹ thuật chương V | 0,073 | 1000kg |
| 117 | Lắp dựng giằng thép liên kết bang bu lông | mô tả kỹ thuật chương V | 0,073 | 1000kg |
| 118 | Boulon D14, L=400mm | mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 119 | Sản xuất lắp dựng thép bản | mô tả kỹ thuật chương V | 0,011 | 1000kg |
| 120 | Lắp dựng các thép bản | mô tả kỹ thuật chương V | 0,011 | 1000kg |
| 121 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | mô tả kỹ thuật chương V | 18,56 | M2 |
| 122 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,269 | 100m2 |
| K | XÂY DỰNG MỚI HỒ TRỮ NƯỚC NGỌT 100M3 (2 HỒ) | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng | mô tả kỹ thuật chương V | 3,89 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất tạo mặt bằng, bằng máy đào | mô tả kỹ thuật chương V | 1,355 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | mô tả kỹ thuật chương V | 1,36 | 100m2 |
| 4 | Đắp cát nền móng | mô tả kỹ thuật chương V | 13,6 | m3 |
| 5 | Rải vải nhựa làm móng công trình | mô tả kỹ thuật chương V | 1,36 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng > 250cm, vữa mác 150 | mô tả kỹ thuật chương V | 13,6 | M3 |
| 7 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ móng dài | mô tả kỹ thuật chương V | 0,067 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 250 | mô tả kỹ thuật chương V | 11,232 | M3 |
| 9 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng | mô tả kỹ thuật chương V | 1,31 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột đá 1*2, tiết diện cột | mô tả kỹ thuật chương V | 2,184 | M3 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo cột vuông, chữ nhật | mô tả kỹ thuật chương V | 0,437 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1*2, vữa mác 250 | mô tả kỹ thuật chương V | 32,122 | M3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ, lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan | mô tả kỹ thuật chương V | 1,006 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tường đá 1*2, chiều dày | mô tả kỹ thuật chương V | 24,954 | M3 |
| 15 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ, tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, chiều cao | mô tả kỹ thuật chương V | 2,862 | 100m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1*2, vữa mác 200 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,162 | M3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ - nắp đan, tấm chớp | mô tả kỹ thuật chương V | 0,007 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép giếng nước - giếng cáp, đường kính | mô tả kỹ thuật chương V | 6,248 | 1000kg |
| 19 | Cốt thép giếng nước - giếng cáp, đường kính | mô tả kỹ thuật chương V | 1,074 | 1000kg |
| 20 | Cốt thép giếng nước - giếng cáp, đường kính > 18mm | mô tả kỹ thuật chương V | 1,171 | 1000kg |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50Kg | mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 219,31 | M2 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 219,31 | M2 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 32,56 | M2 |
| 25 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 207,015 | M2 |
| 26 | Quét chống thấm mái, sênô, ôvăng . . . | mô tả kỹ thuật chương V | 427,42 | M2 |
| 27 | Quét 2 nước xi măng | mô tả kỹ thuật chương V | 351,925 | M2 |
| 28 | Quét nhựa bi tum nguội vào tường | mô tả kỹ thuật chương V | 30,4 | M2 |
| 29 | Ốp gạch tường, trụ, cột, kích thước gạch | mô tả kỹ thuật chương V | 315,925 | M2 |
| 30 | Xây gạch thẻ đất sét nung 4x8x19cm vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,058 | M3 |
| L | XÂY DỰNG MỚI HỒ NƯỚC PHỤC VỤ NHÀ VỆ SINH 20M3 | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng | mô tả kỹ thuật chương V | 0,283 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng | mô tả kỹ thuật chương V | 1,624 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng | mô tả kỹ thuật chương V | 1,624 | M3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình K=0.9 | mô tả kỹ thuật chương V | 11,626 | M3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 250 | mô tả kỹ thuật chương V | 1,46 | M3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng | mô tả kỹ thuật chương V | 0,123 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cột đá 1*2, tiết diện cột | mô tả kỹ thuật chương V | 0,499 | M3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | mô tả kỹ thuật chương V | 0,065 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tường đá 1x2cm, chiều dày | mô tả kỹ thuật chương V | 3,101 | M3 |
| 10 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 250 | mô tả kỹ thuật chương V | 1,32 | M3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ, tường thẳng, chiều dày | mô tả kỹ thuật chương V | 0,536 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1*2, vữa mác 250 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,704 | M3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ - nắp đan, tấm chớp | mô tả kỹ thuật chương V | 0,024 | 100m2 |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện | mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50Kg bằng cần cẩu | mô tả kỹ thuật chương V | 10 | Cái |
| 16 | Xây tường gạch thẻ 4*8*19, chiều dày | mô tả kỹ thuật chương V | 0,131 | M3 |
| 17 | Cốt thép tường cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,575 | 1000kg |
| 18 | Cốt thép tường cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,222 | 1000kg |
| 19 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | mô tả kỹ thuật chương V | 0,076 | 1000kg |
| 20 | Láng bể nnước - giếng nước - giếng cáp, dày 2cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 11,44 | M2 |
| 21 | Láng bể nnước - giếng nước - giếng cáp, dày 2cm, vxm mác 100 | mô tả kỹ thuật chương V | 17,48 | M2 |
| 22 | Quét nước xi măng 2 nước | mô tả kỹ thuật chương V | 43,78 | M2 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 35,936 | M2 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 36,396 | M2 |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 15,64 | M2 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 27mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,006 | 100m |
| 27 | Ốp gạch tường, trụ, cột, kích thước gạch | mô tả kỹ thuật chương V | 56,986 | M2 |
| M | XÂY DỰNG MỚI LÒ ĐỐT RÁC | |||
| 1 | Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1*2, vữa mác 250 | mô tả kỹ thuật chương V | 1,741 | M3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ - nắp đan, tấm chớp | mô tả kỹ thuật chương V | 0,036 | 100m2 |
| 3 | Lắp đặt ống sành lò đốt | mô tả kỹ thuật chương V | 1,7 | M |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 250 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,128 | M3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng | mô tả kỹ thuật chương V | 0,03 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | mô tả kỹ thuật chương V | 0,201 | 1000kg |
| 7 | Cốt thép xà dầm - giằng cao | mô tả kỹ thuật chương V | 0,01 | 1000kg |
| 8 | Xây tường gạch thẻ 4*8*19, chiều dày > 30cm, cao | mô tả kỹ thuật chương V | 2,016 | M3 |
| 9 | Xây tường gạch thẻ 4*8*19, chiều dày | mô tả kỹ thuật chương V | 1,462 | M3 |
| 10 | Xây tường gạch thẻ 4*8*19, chiều dày | mô tả kỹ thuật chương V | 0,04 | M3 |
| 11 | Lợp mái tole lạnh mạ màu AZ50, dày 0.45mm, khổ 1.07m | mô tả kỹ thuật chương V | 0,002 | 100m2 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 22,599 | M2 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 10,64 | M2 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vxm mác 75 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,377 | M2 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50Kg bằng cần cẩu | mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Cái |
| 16 | Lắp nắp tole khung sắt | mô tả kỹ thuật chương V | 0,925 | M2 |
| 17 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | mô tả kỹ thuật chương V | 22,589 | M2 |
| N | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét chủ động bán kính bảo vệ 90m | mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 2 | Lắp đặt cáp đồng trần 70mm2 | mô tả kỹ thuật chương V | 86 | M |
| 3 | Lắp đặt cọc tiếp địa L =2.4m | mô tả kỹ thuật chương V | 6 | Cọc |
| 4 | Lắp đặt hộp điện trở | mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Hộp |
| 5 | Lắp ống PVC phi 20 | mô tả kỹ thuật chương V | 50 | M |
| 6 | Lắp đặt cáp neo 4mm2 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,3 | 100m |
| 7 | Mối hàn CADWELD | mô tả kỹ thuật chương V | 6 | Sứ |
| 8 | Lắp đặt đế kim + ống STK phi 34 | mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| O | HỆ THỐNG BÁO CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 10 Zone và nguồn dự phòng | mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt đầu báo khói | mô tả kỹ thuật chương V | 24 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt chuông báo động | mô tả kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc khẩn | mô tả kỹ thuật chương V | 5 | Cái |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, 2x1.0mm2 | mô tả kỹ thuật chương V | 880 | M |
| 6 | Lắp đặt ống tròn D.20 | mô tả kỹ thuật chương V | 500 | M |
| 7 | Lắp đặt khớp nối tròn chống cháy D.20 | mô tả kỹ thuật chương V | 235 | Cái |
| 8 | Lắp đặt cáp đơn CV 1.5mm2 | mô tả kỹ thuật chương V | 360 | M |
| 9 | Lắp đặt cáp đơn CV 2.5mm2 | mô tả kỹ thuật chương V | 40 | M |
| 10 | Lắp đặt cọc tiếp địa mạ đồng D.16 L =2.4m | mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Cọc |
| 11 | Lắp đặt dây đồng trần phi 22m2 | mô tả kỹ thuật chương V | 6 | M |
| 12 | Lắp đặt MCB - 2P - 16A | mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 13 | Lắp đặt hộp nối | mô tả kỹ thuật chương V | 10 | Hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi