Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210457429-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Trị An, Công ty TNHH Một Thành Viên Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu 03: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210412441
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại và vốn khấu hao cơ bản của công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-26 10:53:00 đến ngày 2021-05-17 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,046,431,808 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I. Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh; Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu… 1 Trọn bộ
B II. Phần móng và tiếp địa
C Móng 1 đà cản bê tông 1, 2m trụ BTLT 12m (M12a)
1 Đà cản BTCT 1,2m A cấp 29 cái
2 Boulon 22x650+2 long đền vuông D24 -80x80x5/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 bộ
3 Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 bộ
D Móng bê tông trụ BTLT 12m đơn (M12BT)
1 Ximăng PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.695,2 kg
2 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,592 m3
3 Đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,088 m3
4 Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
5 Đổ bê tông móng M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,272 m3
E Móng gia cố bê tông trụ BTLT 12m đơn (M12BTGC)
1 Ximăng PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 673,8 kg
2 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,398 m3
3 Đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,272 m3
4 Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Đổ bê tông móng M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,568 m3
F Móng bê tông trụ 12m ghép (M12BT2)
1 Ximăng PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.104,1 kg
2 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,744 m3
3 Đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,959 m3
4 Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 bộ
5 Đổ bê tông móng M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,075 m3
G Móng 1 đà cản bê tông 1, 2m trụ BTLT 14m (M14a)
1 Đà cản BTCT 1,2m A cấp 31 cái
2 Boulon 22x650+2 long đền vuông D24 -80x80x5/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 bộ
3 Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 bộ
H Móng bê tông trụ BTLT 14m đơn (M14BT)
1 Ximăng PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.130 kg
2 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,86 m3
3 Đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,408 m3
4 Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
5 Đổ bê tông móng M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,984 m3
I Móng bê tông trụ BTLT 14m đôi
1 Ximăng PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30.004,8 kg
2 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,244 m3
3 Đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,156 m3
4 Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 bộ
5 Đổ Bê tông móng M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,342 m3
J Tiếp địa lặp lại trụ 12m (AC240)
1 Cọc tiếp đất D16 -2,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cọc
2 Sắt D10 nhúng kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,15 kg
3 Cáp nhôm lõi thép AC -50/8 A cấp 1,365 kg
4 Kẹp ép WR cỡ dây 240-50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
5 Đầu cosse ép Cu -Al 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
7 ống PVC D21x1,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
8 Đai inox dài 1m + khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
9 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,15 kg
10 Đóng cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cọc
11 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa (đắp đất độ chặt k=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
K Tiếp địa lặp lại trụ 14m (AC240)
1 Cọc tiếp đất D16 -2,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cọc
2 Sắt D10 nhúng kẽm: 14m Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,02 kg
3 Cáp nhôm lõi thép AC -50/8 A cấp 2,145 kg
4 Kẹp ép WR cỡ dây 240-50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
5 Đầu cosse ép Cu -Al 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
7 ống PVC D21x1,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 m
8 Đai inox dài 1m + khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 bộ
9 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,02 kg
10 Đóng cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cọc
11 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa (đắp đất độ chặt k=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
L Tiếp địa trụ lắp đặt thiết bị
1 Cọc tiếp đất D16 -2,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cọc
2 Sắt D10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,7 kg
3 Cáp nhôm lõi thép AC -50/8 A cấp 0,98 kg
4 Cáp đồng trần M25mm2 A cấp 6,72 kg
5 Kẹp ép WR cỡ dây 240-70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
6 Đầu cosse ép Cu -Al 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
7 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
8 Boulon 8x30+2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
9 ống PVC D21x1,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
10 Đai inox dài 1m + khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
11 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,7 kg
12 Đóng cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cọc
13 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa (đắp đất độ chặt k=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
M II. Phần trụ
N Trụ bê tông ly tâm 12m
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực A cấp 73 trụ
2 Dựng trụ BTLT 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 73 trụ
O Trụ bê tông ly tâm 14m
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực A cấp 119 trụ
2 Dựng trụ BTLT 14m Mô tả kỹ thuật theo chương V 119 trụ
P Nhổ và dựng lại trụ hiện hữu
1 Nhổ trụ BTLT 7,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cột
2 Nhổ trụ BTLT 8,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cột
3 Nhổ trụ BTLT 10,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cột
4 Nhổ trụ BTLT 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cột
5 Dựng trụ BTLT 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 trụ
Q III. Phần xà, néo
R Bộ xà đơn L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66Đ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 1,66m (2 ốp) A cấp 4 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m A cấp 8 thanh
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
4 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
5 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
S Bộ xà kép L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66K (ghép xà, sử dụng lại 1 xà đơn hiện hữu)
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 1,66m (2 ốp) A cấp 1 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m A cấp 2 thanh
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
T Bộ xà kép L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66K
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 1,66m (2 ốp) A cấp 12 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m A cấp 24 thanh
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
4 Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
5 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
6 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
U Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,0m (3 ốp) A cấp 14 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,150m A cấp 14 thanh
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
4 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
5 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
V Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,0m (3 ốp) A cấp 9 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,150m A cấp 9 thanh
3 Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 bộ
4 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
5 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
6 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
7 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
W Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) A cấp 21 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m A cấp 21 thanh
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 bộ
4 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
5 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
X Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL (ghép xà, sử dụng lại 1 xà đơn hiện hữu)
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) A cấp 13 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m A cấp 13 thanh
3 Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 bộ
4 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
5 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
6 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
Y Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) A cấp 52 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m A cấp 52 thanh
3 Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 bộ
4 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 bộ
5 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 bộ
6 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
Z Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2, 1m lắp trụ ghép: X-21KL-K
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) A cấp 2 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m A cấp 2 thanh
3 Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
4 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
AA Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) A cấp 1 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m A cấp 2 thanh
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
AB Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ (K) (ghép xà)
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) A cấp 3 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m A cấp 6 thanh
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
4 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
5 Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
6 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
7 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
AC Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) A cấp 4 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m A cấp 8 thanh
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
6 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
7 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
AD Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m lắp trụ ghép: X-22KG
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) A cấp 8 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m A cấp 16 thanh
3 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
4 Boulon 16x500+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
5 Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
6 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
7 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
AE Tháo và lắp lại xà hiện hữu
1 Tháo xà composite 110x80x5x2400 đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
2 Lắp đặt xà composite 110x80x5x2400 đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800 đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660 đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
5 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660 đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
6 Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660 kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
7 Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
8 Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 bộ
9 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
10 Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
11 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 bộ
12 Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 bộ
13 Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 bộ
14 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 bộ
AF Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B
1 Boulon mắt 16x250+1 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
2 Sứ chằng lớn A cấp 16 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon B46x7x130 Mô tả kỹ thuật theo chương V 128 cái
4 Cáp thép 5/8" A cấp 288 mét
5 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
6 Máng che dây chằng dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
7 Lắp bộ dây néo Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
AG Bộ chằng xuống đơn cho trụ 14m: CX14-B
1 Boulon mắt 16x250+1 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
2 Sứ chằng lớn A cấp 12 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon B46x7x130 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
4 Cáp thép 5/8" A cấp 240 mét
5 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
6 Máng che dây chằng dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
7 Lắp bộ dây néo Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
AH Bộ chằng lệch đơn cho trụ 14m: CL14-B
1 Boulon mắt 16x250+1 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 Sứ chằng lớn A cấp 2 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon B46x7x130 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
4 Cáp thép 5/8" A cấp 30 mét
5 Bộ chống chằng hẹp D60/56x1500+2BL12x40+BL16x250/80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
7 Máng che dây chằng dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
8 Lắp bộ dây néo cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
AI Bộ chằng vượt đơn: CK-B
1 Boulon mắt 16x250+1 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Sứ chằng lớn A cấp 4 cái
4 Kẹp cáp 3 boulon B46x7x130 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
5 Cáp thép 5/8" A cấp 68 mét
6 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
7 Lắp bộ dây néo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
AJ Tháo và lắp lại dây neo hiện hữu
1 Tháo bộ chằng CXht Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 Tháo bộ chằng CX10B Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 bộ
3 Tháo bộ chằng CX12B Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
4 Tháo bộ chằng CL12B Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Tháo bộ chằng CKB Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
6 Lắp bộ dây néo cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
AK Bộ móng neo xòe cho chằng xuống: NXX
1 Ty neo D18x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
2 Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
3 Đào, đắp đất móng neo (đắp đất độ chặt k=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
AL Bộ móng neo xòe cho chằng lệch: NXL
1 Ty neo D18x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
2 Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Đào, đắp đất móng neo (đắp đất độ chặt k=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
AM IV. Phần dây, sứ và phụ kiện
AN Phần đường dây trung thế cải tạo
AO Phần dây cáp lắp mới
1 Cáp nhôm lõi thép AC-240 (Sử dụng tồn kho) A cấp 4.645 kg
2 Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-24kV-240mm2 A cấp 14.637 mét
3 Cáp 24kV C/XLPE/PVC 25mm2 A cấp 18 mét
4 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 A cấp 35 mét
5 Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 240mm2 độ cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,783 km
6 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,35 km
7 Lăp đặt cáp văn xoắn ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,034 km
AP Phần tháo lắp lại dây cáp hiện hữu
1 Tháo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,525 km
2 Tháo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,684 km
3 Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,001 km
4 Tháo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 km
5 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,006 km
6 Tháo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,29 km
AQ Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào xà: CĐT ply -X
1 Sứ treo polymer A cấp 51 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 loại dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 cái
3 Lắp đặt cách điện polymer néo đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 bộ
AR Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà: CĐT ply -X2
1 Sứ treo polymer A cấp 42 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 loại dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
3 Khánh tam giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
4 Lắp đặt cách điện polymer néo kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
AS Bộ giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2
1 Giáp níu dây bọc bọc cỡ dây 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 153 cái
2 Mắc nối yếm giáp cỡ dây 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 153 cái
3 Yếm móng U giáp níu cỡ dây 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 153 cái
AT Chuyển sứ treo đơn thành sư treo kép
1 Khánh tam giác 90 cái
2 Sứ treo polymer A cấp 36 chuỗi
3 Sứ treo polymer sử dụng lại A cấp 48 chuỗi
4 Lắp đặt cách điện polymer néo kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 bộ
AU Bộ cách điện đứng +ty sứ: SĐU
1 Sứ đứng 24kV (bọc chì) A cấp 433 cái
2 Chân sứ đứng D20 A cấp 437 cái
3 Lắp đặt sứ đứng trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 433 sứ
AV Bộ cách điện đỉnh +ty sứ đơn: SĐI
1 Sứ đứng 24kV (bọc chì) A cấp 7 cái
2 Chân sứ đỉnh thẳng dài 870mm A cấp 7 cái
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
4 Lắp đặt sứ đứng trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 sứ
AW Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn: SĐG
1 Sứ đứng 24kV (bọc chì) A cấp 10 cái
2 Chân sứ đỉnh cong dài 870mm A cấp 10 cái
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
4 Lắp đặt sứ đứng trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 sứ
AX Ty sứ bổ sung và dây buộc sứ
1 Dây buộc đầu sứ composite đơn cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 sợi
2 Dây buộc đầu sứ composite đơn cỡ dây 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 174 sợi
3 Dây buộc đầu sứ đôi composite cỡ dây 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 bộ
4 Dây buộc cổ sứ đôi composite cỡ dây 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 188 bộ
AY Bộ khóa néo dây trung hòa cỡ dây 240mm2 vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 240 (5U-4mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 cái
2 Móc treo chữ U D16 loại dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 118 cái
3 Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 bộ
AZ Bộ uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U
1 Uclevis(3mm) loại gân 40 107 bộ
2 Sứ ống chỉ (CD>=80mm) A cấp 92 cái
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 107 bộ
4 Dây nhôm buộc A70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,45 kg
5 Lăp đặt sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 107 sứ
BA Rack 4 sứ
1 Rack 4 sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
2 Sứ ống chỉ (CD>=80mm) A cấp 36 cái
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
4 Lăp đặt sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 sứ
BB Phần tháo lắp lại sứ hiện hữu
1 Tháo cách điện polymer néo đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 bộ
2 Lắp đặt cách điện polymer néo đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 bộ
3 Tháo sứ đứng trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 291 sứ
4 Lắp đặt sứ đứng trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 260 sứ
5 Tháo sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 69 sứ
6 Lăp đặt sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 sứ
7 Tháo sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 bộ
8 Lăp đặt sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 bộ
BC Đầu cosse
1 Đầu cosse ép Cu -Al trung thế 300mm2 (loại 2 lỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
BD Phần vật tư phụ
1 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
2 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
3 Kẹp ép WR cỡ dây 70-70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 300-25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
5 Kẹp ép WR cỡ dây 300-120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
6 Kẹp ép WR cỡ dây 300-300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 cái
7 Boulon 8x20+2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
8 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 bộ
9 Boulon 16x600VRS+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 bộ
10 Boulon 16x700VRS+4 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 bộ
11 Boulon 16x800VRS+4 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 bộ
12 Chụp cách điện LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
13 Chụp cách điện đầu cực LBS Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
14 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
15 Băng keo cách điện trung thế (19mm-9,1m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cuộn
16 Băng keo cách điện hạ thế (18mm-9m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cuộn
BE Phần tháo lắp lại phụ kiện hiện hữu
1 Tháo hộp domino Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
2 Lắp lại hộp domino Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
BF Phân trung thế 3 pha XDM
BG Phần lắp mới
1 LTD 1P 24KV-800A A cấp 3 cái
2 LA 18kV-10kA A cấp 15 cái
BH Phần tháo lắp
1 Tháo LBS 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Lắp đặt LBS 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Tháo cầu chì tự rơi Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
4 Lắp đặt cầu chì tự rơi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
5 Tháo chống sét van Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
6 Lắp đặt chống sét van Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
7 Tháo tủ tụ bù trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Lắp đặt tụ bù trung thế trên cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
BI A. Phần thiết bị
1 LA 18kV-10kA A cấp 18 cái
BJ Cáp ngầm trung thế
BK Cáp ngầm C/XLPE/DSTA/PVC-24kV-3x240mm2
1 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC-24kV-3x240mm2 A cấp 159,1 mét
2 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,5 m
BL Cáp CV120mm2
1 Cáp đồng bọc CV120 A cấp 156 mét
BM Cáp bọc 24kV C /XLPE/PVC 25mm2 xuống thiết bị
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 A cấp 18 mét
BN Đầu cáp ngầm 24kV 3x300mm2 outdoor
1 Đầu cáp ngầm 24kV 3x240mm2 outdoor A cấp 6 cái
2 Làm đầu cáp 24kV-3x240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 đầu
BO Giá đỡ đầu cáp ngầm vào trụ
1 Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
2 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
3 Lắp đặt giá đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
BP Ống sắt tráng kẽm D168
1 Ống sắt tráng kẽm D168 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 mét
BQ Cổ dê kẹp ống D140 trên trụ
1 Cổ dê ốp ống D140 vào trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
2 Lắp cổ dê Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
BR Mương cáp 1 lộ trên nền đất
1 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,4 m3
2 Gạch tàu 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 377 viên
3 Tấm nilông màu cảnh báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6 m2
4 Ống nhựa xoắn HDPE D160/125 dày 2,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 m
5 Xếp gạch bảo vệ đường cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 377 viên
6 Rải lưới ni lông đánh dấu đường cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6 m2
7 Rải cát đệm bảo vệ đường cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,4 m3
8 Đào, đắp đất mương cáp ngầm (đắp đất độ chặt k = 0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
BS Cột mốc báo hiệu cáp ngầm bằng bê tông
1 Ximăng PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,5 kg
2 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 m3
3 Đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 m3
4 Sắt D10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,7 kg
5 Sắt D6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,39 kg
6 Kẽm buộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 kg
7 Đổ bê tông móng M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,21 m3
BT Bộ tiếp địa cho đầu cáp ngầm
1 Cáp đồng trần M25mm2 (21m dưới + 10m lên trụ + 4m thiết bị) A cấp 47 kg
2 Cọc tiếp đất D16 -2,4m+kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 240-25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
4 ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
5 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
6 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 kg
7 Đóng cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cọc
8 Đào, đắp đất tiếp địa cáp ngầm (đắp đất độ chặt k = 0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
BU Vật tư phụ
1 Kẹp ép WR cỡ dây 300-25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
2 Kẹp ép WR cỡ dây 300-120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
3 Bảng chỉ danh Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
4 Bass LI bắt FCO, LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
5 Chụp cách điện LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
6 Băng keo cách điện trung thế (19mm-9,1m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cuộn
7 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tuýp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->