Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210457429-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Trị An, Công ty TNHH Một Thành Viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210412441 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và vốn khấu hao cơ bản của công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 10:53:00 đến ngày 2021-05-17 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,046,431,808 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh; Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu… | 1 | Trọn bộ | |
| B | II. Phần móng và tiếp địa | |||
| C | Móng 1 đà cản bê tông 1, 2m trụ BTLT 12m (M12a) | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | A cấp | 29 | cái |
| 2 | Boulon 22x650+2 long đền vuông D24 -80x80x5/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 3 | Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| D | Móng bê tông trụ BTLT 12m đơn (M12BT) | |||
| 1 | Ximăng PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.695,2 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,592 | m3 |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,088 | m3 |
| 4 | Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Đổ bê tông móng M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,272 | m3 |
| E | Móng gia cố bê tông trụ BTLT 12m đơn (M12BTGC) | |||
| 1 | Ximăng PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 673,8 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,398 | m3 |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,272 | m3 |
| 4 | Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Đổ bê tông móng M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,568 | m3 |
| F | Móng bê tông trụ 12m ghép (M12BT2) | |||
| 1 | Ximăng PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.104,1 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,744 | m3 |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,959 | m3 |
| 4 | Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 5 | Đổ bê tông móng M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,075 | m3 |
| G | Móng 1 đà cản bê tông 1, 2m trụ BTLT 14m (M14a) | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | A cấp | 31 | cái |
| 2 | Boulon 22x650+2 long đền vuông D24 -80x80x5/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | bộ |
| 3 | Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | bộ |
| H | Móng bê tông trụ BTLT 14m đơn (M14BT) | |||
| 1 | Ximăng PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.130 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,86 | m3 |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,408 | m3 |
| 4 | Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 5 | Đổ bê tông móng M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,984 | m3 |
| I | Móng bê tông trụ BTLT 14m đôi | |||
| 1 | Ximăng PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30.004,8 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,244 | m3 |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,156 | m3 |
| 4 | Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| 5 | Đổ Bê tông móng M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,342 | m3 |
| J | Tiếp địa lặp lại trụ 12m (AC240) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất D16 -2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cọc |
| 2 | Sắt D10 nhúng kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,15 | kg |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép AC -50/8 | A cấp | 1,365 | kg |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 240-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu -Al 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 7 | ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 8 | Đai inox dài 1m + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 9 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,15 | kg |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cọc |
| 11 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa (đắp đất độ chặt k=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| K | Tiếp địa lặp lại trụ 14m (AC240) | |||
| 1 | Cọc tiếp đất D16 -2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cọc |
| 2 | Sắt D10 nhúng kẽm: 14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,02 | kg |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép AC -50/8 | A cấp | 2,145 | kg |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 240-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu -Al 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 7 | ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m |
| 8 | Đai inox dài 1m + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| 9 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,02 | kg |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cọc |
| 11 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa (đắp đất độ chặt k=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| L | Tiếp địa trụ lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Cọc tiếp đất D16 -2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cọc |
| 2 | Sắt D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,7 | kg |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép AC -50/8 | A cấp | 0,98 | kg |
| 4 | Cáp đồng trần M25mm2 | A cấp | 6,72 | kg |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 240-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu -Al 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 8 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 9 | ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 10 | Đai inox dài 1m + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 11 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,7 | kg |
| 12 | Đóng cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cọc |
| 13 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa (đắp đất độ chặt k=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| M | II. Phần trụ | |||
| N | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | A cấp | 73 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | trụ |
| O | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | A cấp | 119 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119 | trụ |
| P | Nhổ và dựng lại trụ hiện hữu | |||
| 1 | Nhổ trụ BTLT 7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cột |
| 2 | Nhổ trụ BTLT 8,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 3 | Nhổ trụ BTLT 10,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cột |
| 4 | Nhổ trụ BTLT 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cột |
| 5 | Dựng trụ BTLT 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| Q | III. Phần xà, néo | |||
| R | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66Đ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 1,66m (2 ốp) | A cấp | 4 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | A cấp | 8 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| S | Bộ xà kép L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66K (ghép xà, sử dụng lại 1 xà đơn hiện hữu) | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 1,66m (2 ốp) | A cấp | 1 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | A cấp | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| T | Bộ xà kép L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66K | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 1,66m (2 ốp) | A cấp | 12 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | A cấp | 24 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| U | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,0m (3 ốp) | A cấp | 14 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,150m | A cấp | 14 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| V | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3 | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,0m (3 ốp) | A cấp | 9 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,150m | A cấp | 9 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| W | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | A cấp | 21 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | A cấp | 21 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| X | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL (ghép xà, sử dụng lại 1 xà đơn hiện hữu) | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | A cấp | 13 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | A cấp | 13 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| Y | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | A cấp | 52 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | A cấp | 52 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| Z | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2, 1m lắp trụ ghép: X-21KL-K | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | A cấp | 2 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | A cấp | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| AA | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | A cấp | 1 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | A cấp | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| AB | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ (K) (ghép xà) | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | A cấp | 3 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | A cấp | 6 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| AC | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | A cấp | 4 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | A cấp | 8 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| AD | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m lắp trụ ghép: X-22KG | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | A cấp | 8 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | A cấp | 16 | thanh |
| 3 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x500+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| AE | Tháo và lắp lại xà hiện hữu | |||
| 1 | Tháo xà composite 110x80x5x2400 đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xà composite 110x80x5x2400 đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800 đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660 đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660 đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 6 | Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660 kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 9 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 10 | Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 11 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 12 | Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 13 | Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | bộ |
| 14 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| AF | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+1 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 2 | Sứ chằng lớn | A cấp | 16 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon B46x7x130 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128 | cái |
| 4 | Cáp thép 5/8" | A cấp | 288 | mét |
| 5 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 6 | Máng che dây chằng dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 7 | Lắp bộ dây néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| AG | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 14m: CX14-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+1 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 2 | Sứ chằng lớn | A cấp | 12 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon B46x7x130 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 4 | Cáp thép 5/8" | A cấp | 240 | mét |
| 5 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 6 | Máng che dây chằng dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Lắp bộ dây néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| AH | Bộ chằng lệch đơn cho trụ 14m: CL14-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+1 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Sứ chằng lớn | A cấp | 2 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon B46x7x130 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 4 | Cáp thép 5/8" | A cấp | 30 | mét |
| 5 | Bộ chống chằng hẹp D60/56x1500+2BL12x40+BL16x250/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Máng che dây chằng dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp bộ dây néo cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| AI | Bộ chằng vượt đơn: CK-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+1 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Sứ chằng lớn | A cấp | 4 | cái |
| 4 | Kẹp cáp 3 boulon B46x7x130 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Cáp thép 5/8" | A cấp | 68 | mét |
| 6 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp bộ dây néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| AJ | Tháo và lắp lại dây neo hiện hữu | |||
| 1 | Tháo bộ chằng CXht | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Tháo bộ chằng CX10B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 3 | Tháo bộ chằng CX12B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 4 | Tháo bộ chằng CL12B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Tháo bộ chằng CKB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 6 | Lắp bộ dây néo cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| AK | Bộ móng neo xòe cho chằng xuống: NXX | |||
| 1 | Ty neo D18x2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 2 | Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 3 | Đào, đắp đất móng neo (đắp đất độ chặt k=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| AL | Bộ móng neo xòe cho chằng lệch: NXL | |||
| 1 | Ty neo D18x2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Đào, đắp đất móng neo (đắp đất độ chặt k=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| AM | IV. Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| AN | Phần đường dây trung thế cải tạo | |||
| AO | Phần dây cáp lắp mới | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-240 (Sử dụng tồn kho) | A cấp | 4.645 | kg |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-24kV-240mm2 | A cấp | 14.637 | mét |
| 3 | Cáp 24kV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 18 | mét |
| 4 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | A cấp | 35 | mét |
| 5 | Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 240mm2 độ cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,783 | km |
| 6 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,35 | km |
| 7 | Lăp đặt cáp văn xoắn ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | km |
| AP | Phần tháo lắp lại dây cáp hiện hữu | |||
| 1 | Tháo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,525 | km |
| 2 | Tháo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,684 | km |
| 3 | Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,001 | km |
| 4 | Tháo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | km |
| 5 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | km |
| 6 | Tháo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,29 | km |
| AQ | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào xà: CĐT ply -X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | A cấp | 51 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 loại dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | cái |
| 3 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | bộ |
| AR | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà: CĐT ply -X2 | |||
| 1 | Sứ treo polymer | A cấp | 42 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 loại dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 3 | Khánh tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 4 | Lắp đặt cách điện polymer néo kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| AS | Bộ giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc bọc cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153 | cái |
| 2 | Mắc nối yếm giáp cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153 | cái |
| 3 | Yếm móng U giáp níu cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153 | cái |
| AT | Chuyển sứ treo đơn thành sư treo kép | |||
| 1 | Khánh tam giác | 90 | cái | |
| 2 | Sứ treo polymer | A cấp | 36 | chuỗi |
| 3 | Sứ treo polymer sử dụng lại | A cấp | 48 | chuỗi |
| 4 | Lắp đặt cách điện polymer néo kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| AU | Bộ cách điện đứng +ty sứ: SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV (bọc chì) | A cấp | 433 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | A cấp | 437 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 433 | sứ |
| AV | Bộ cách điện đỉnh +ty sứ đơn: SĐI | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV (bọc chì) | A cấp | 7 | cái |
| 2 | Chân sứ đỉnh thẳng dài 870mm | A cấp | 7 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 4 | Lắp đặt sứ đứng trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | sứ |
| AW | Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn: SĐG | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV (bọc chì) | A cấp | 10 | cái |
| 2 | Chân sứ đỉnh cong dài 870mm | A cấp | 10 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 4 | Lắp đặt sứ đứng trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | sứ |
| AX | Ty sứ bổ sung và dây buộc sứ | |||
| 1 | Dây buộc đầu sứ composite đơn cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | sợi |
| 2 | Dây buộc đầu sứ composite đơn cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174 | sợi |
| 3 | Dây buộc đầu sứ đôi composite cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | bộ |
| 4 | Dây buộc cổ sứ đôi composite cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188 | bộ |
| AY | Bộ khóa néo dây trung hòa cỡ dây 240mm2 vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 240 (5U-4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U D16 loại dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | bộ |
| AZ | Bộ uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis(3mm) loại gân 40 | 107 | bộ | |
| 2 | Sứ ống chỉ (CD>=80mm) | A cấp | 92 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107 | bộ |
| 4 | Dây nhôm buộc A70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,45 | kg |
| 5 | Lăp đặt sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107 | sứ |
| BA | Rack 4 sứ | |||
| 1 | Rack 4 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 2 | Sứ ống chỉ (CD>=80mm) | A cấp | 36 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 4 | Lăp đặt sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | sứ |
| BB | Phần tháo lắp lại sứ hiện hữu | |||
| 1 | Tháo cách điện polymer néo đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | bộ |
| 2 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | bộ |
| 3 | Tháo sứ đứng trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 291 | sứ |
| 4 | Lắp đặt sứ đứng trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260 | sứ |
| 5 | Tháo sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | sứ |
| 6 | Lăp đặt sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | sứ |
| 7 | Tháo sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| 8 | Lăp đặt sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| BC | Đầu cosse | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu -Al trung thế 300mm2 (loại 2 lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| BD | Phần vật tư phụ | |||
| 1 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 300-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 300-120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 6 | Kẹp ép WR cỡ dây 300-300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cái |
| 7 | Boulon 8x20+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 8 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 9 | Boulon 16x600VRS+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| 10 | Boulon 16x700VRS+4 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| 11 | Boulon 16x800VRS+4 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| 12 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 13 | Chụp cách điện đầu cực LBS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 14 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 15 | Băng keo cách điện trung thế (19mm-9,1m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cuộn |
| 16 | Băng keo cách điện hạ thế (18mm-9m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cuộn |
| BE | Phần tháo lắp lại phụ kiện hiện hữu | |||
| 1 | Tháo hộp domino | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 2 | Lắp lại hộp domino | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| BF | Phân trung thế 3 pha XDM | |||
| BG | Phần lắp mới | |||
| 1 | LTD 1P 24KV-800A | A cấp | 3 | cái |
| 2 | LA 18kV-10kA | A cấp | 15 | cái |
| BH | Phần tháo lắp | |||
| 1 | Tháo LBS 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt LBS 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Tháo cầu chì tự rơi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 4 | Lắp đặt cầu chì tự rơi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 5 | Tháo chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 7 | Tháo tủ tụ bù trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt tụ bù trung thế trên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| BI | A. Phần thiết bị | |||
| 1 | LA 18kV-10kA | A cấp | 18 | cái |
| BJ | Cáp ngầm trung thế | |||
| BK | Cáp ngầm C/XLPE/DSTA/PVC-24kV-3x240mm2 | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC-24kV-3x240mm2 | A cấp | 159,1 | mét |
| 2 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,5 | m |
| BL | Cáp CV120mm2 | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | A cấp | 156 | mét |
| BM | Cáp bọc 24kV C /XLPE/PVC 25mm2 xuống thiết bị | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 18 | mét |
| BN | Đầu cáp ngầm 24kV 3x300mm2 outdoor | |||
| 1 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x240mm2 outdoor | A cấp | 6 | cái |
| 2 | Làm đầu cáp 24kV-3x240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đầu |
| BO | Giá đỡ đầu cáp ngầm vào trụ | |||
| 1 | Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18 -50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 3 | Lắp đặt giá đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| BP | Ống sắt tráng kẽm D168 | |||
| 1 | Ống sắt tráng kẽm D168 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | mét |
| BQ | Cổ dê kẹp ống D140 trên trụ | |||
| 1 | Cổ dê ốp ống D140 vào trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 2 | Lắp cổ dê | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| BR | Mương cáp 1 lộ trên nền đất | |||
| 1 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,4 | m3 |
| 2 | Gạch tàu 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 377 | viên |
| 3 | Tấm nilông màu cảnh báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6 | m2 |
| 4 | Ống nhựa xoắn HDPE D160/125 dày 2,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | m |
| 5 | Xếp gạch bảo vệ đường cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 377 | viên |
| 6 | Rải lưới ni lông đánh dấu đường cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6 | m2 |
| 7 | Rải cát đệm bảo vệ đường cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,4 | m3 |
| 8 | Đào, đắp đất mương cáp ngầm (đắp đất độ chặt k = 0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| BS | Cột mốc báo hiệu cáp ngầm bằng bê tông | |||
| 1 | Ximăng PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,5 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | m3 |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 4 | Sắt D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,7 | kg |
| 5 | Sắt D6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,39 | kg |
| 6 | Kẽm buộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | kg |
| 7 | Đổ bê tông móng M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | m3 |
| BT | Bộ tiếp địa cho đầu cáp ngầm | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (21m dưới + 10m lên trụ + 4m thiết bị) | A cấp | 47 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất D16 -2,4m+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 240-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | kg |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cọc |
| 8 | Đào, đắp đất tiếp địa cáp ngầm (đắp đất độ chặt k = 0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| BU | Vật tư phụ | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 300-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 300-120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Bảng chỉ danh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Bass LI bắt FCO, LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 5 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 6 | Băng keo cách điện trung thế (19mm-9,1m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cuộn |
| 7 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tuýp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi