Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210449624-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 08:09:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210161843 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách nhà nước) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 14:45:00 đến ngày 2021-05-04 08:09:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,045,770,929 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 225,000,000 VNĐ ((Hai trăm hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa hư hỏng cục bộ nền mặt đường | |||
| B | Xử lý nứt mai rùa nhẹ, nứt trung bình, lún võng nhẹ | |||
| 1 | Cào bóc BTN dày trung bình 6cm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 149,8 | m2 |
| 2 | Tưới thấm bám CSS-1 1kg/m2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 149,8 | m2 |
| 3 | Hoàn trả đá dăm đen dày trung bình 6cm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 149,8 | m2 |
| 4 | Cắt mặt đường BTN dày trung bình 6cm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 211 | m |
| C | Xử lý nứt mai rùa lớn, nứt diện rộng | |||
| 1 | Đào CPĐD dày trung bình 21cm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 173,1985 | m3 |
| 2 | Đầm lèn móng đường hiện tại | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 824,755 | m2 |
| 3 | Lớp đá dăm nước lớp trên dày trung bình 12.5cm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 824,755 | m2 |
| 4 | Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 2.7kg/m2 dày 2.5cm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 824,755 | m2 |
| 5 | Tưới dính bám CSS-1 0,5kg/m2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 824,755 | m2 |
| 6 | Hoàn trả đá dăm đen dày trung bình 6cm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 824,755 | m2 |
| 7 | Cắt mặt đường BTN dày trung bình 6cm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 958,5 | m |
| D | Xử lý nứt nặng, sình lún | |||
| 1 | Đào CPĐD dày trung bình 46cm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 246,767 | m3 |
| 2 | Đầm lèn móng đường hiện tại | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 536,45 | m2 |
| 3 | Lớp đá dăm nước lớp dưới dày trung bình 25cm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 536,45 | m2 |
| 4 | Lớp đá dăm nước lớp trên dày trung bình 12.5cm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 536,45 | m2 |
| 5 | Láng nhựa 2 lớp tiêu chuẩn nhựa 2.7kg/m2 dày 2.5cm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 536,45 | m2 |
| 6 | Tưới dính bám CSS-1 0,5kg/m2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 536,45 | m2 |
| 7 | Hoàn trả đá dăm đen dày trung bình 6cm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 536,45 | m2 |
| 8 | Cắt mặt đường BTN dày trung bình 6cm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 442 | m |
| E | Thảm mặt đường | |||
| 1 | Tưới dính bám CRS-1 hàm lượng 0.5kg/m2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 20.971,024 | m2 |
| 2 | Thảm BTN C19 dày 6cm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 20.971,024 | m2 |
| 3 | Bù vênh BTN C19 (Cùng lớp thảm) | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 20.971,024 | m2 |
| F | Vuốt nối đường giao | |||
| 1 | Thảm Bê tông nhựa BTN C19 dày trung bình 2,5cm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 773,91 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám bằng nhũ tương CRS 0.5kg/m2 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 773,91 | m2 |
| G | Lề gia cố thành rãnh, rộng 0.5m | |||
| 1 | Đào khuôn lề gia cố | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 284,7788 | m3 |
| 2 | Đắp K95 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 128,446 | m3 |
| 3 | BTXM f'c=20MPa | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 305,6317 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm 1x2 dày 5cm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 82,684 | m3 |
| H | Thoát nước | |||
| I | Rãnh dọc thoát nước BTCT, có tấm nắp, B = 0,6m | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt, hoàn thiện rãnh BTCT lắp ghép 20 Mpa, BxH=0.6x0.6m, nắp tấm đan chịu lực B=0.9m | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 3.236 | md |
| J | Rãnh chịu lực qua đường giao | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt, hoàn thiện Rãnh chịu lực qua đường giao 20Mpa (M250) theo hồ sơ thiết kế BVTC | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 118 | C.K |
| K | Hoàn trả mặt đường ngang | |||
| 1 | BTXM C20 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 26,55 | m3 |
| 2 | CPĐD loại 1 | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 23,6 | m3 |
| L | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn trắng dày 3mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 1.176,424 | m2 |
| 2 | Sơn vàng dày 3mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 149,403 | m2 |
| 3 | Sơn vàng dày 4mm | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 151,2 | m2 |
| 4 | Cọc tiêu bổ sung dán miếng phản quang 2 đầu | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 35 | cọc |
| 5 | Biển vuông I.423a | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 10 | biển |
| 6 | Cột biển báo | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 10 | cọc |
| M | Dự phòng cho cả gói thầu (3,635%) | |||
| 1 | Dự phòng 3,635% (cả gói thầu) | Theo thiết kế bản vẽ thi công được duyệt và yêu cầu kỹ thuật | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi