Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cầu bản thôn Đá Gân, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210447773-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 16:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cầu bản thôn Đá Gân, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20210447670 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 16:32:00 đến ngày 2021-04-29 16:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,667,116,841 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| B | DẦM CHỦ: | |||
| 1 | Cốt thép dầm cầu, ĐK | Chương V. E-HSMT | 4,5303 | tấn |
| 2 | Cốt thép dầm cầu, ĐK >18mm | Chương V. E-HSMT | 3,3852 | tấn |
| 3 | Gia công lưới thép D6mm | Chương V. E-HSMT | 0,5594 | tấn |
| 4 | Cấu kiện thép đặt sẵn vào bê tông | Chương V. E-HSMT | 0,0879 | tấn |
| 5 | Lắp đặt thép hình, thép bản trong bê tông | Chương V. E-HSMT | 0,0879 | tấn |
| 6 | Bê tông dầm cầu M350, đá 1x2, PCB40 | Chương V. E-HSMT | 51,48 | m3 |
| 7 | Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường | Chương V. E-HSMT | 1,5357 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển vữa bê tông | Chương V. E-HSMT | 1,5357 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn thép dầm chủ | Chương V. E-HSMT | 240,68 | m2 |
| 10 | Nâng hạ dầm cầu, dài | Chương V. E-HSMT | 4 | 1 dầm |
| 11 | Di chuyển dầm cầu 33m (5m) | Chương V. E-HSMT | 2 | 1 dầm/10m |
| 12 | Lắp dựng dầm cầu | Chương V. E-HSMT | 4 | 1 dầm |
| C | LAN CAN: | |||
| 1 | Bê tông lan can 30MPa, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 5,62 | m3 |
| 2 | Cốt thép gờ lan can, ĐK | Chương V. E-HSMT | 0,3357 | tấn |
| 3 | Ván khuôn thép cột lan can | Chương V. E-HSMT | 0,4608 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất kết cấu thép hình lan can tay vịn | Chương V. E-HSMT | 2,3132 | tấn |
| 5 | Lắp dựng lan can cầu | Chương V. E-HSMT | 2,3132 | tấn |
| 6 | Sơn phản quang 2 lớp | Chương V. E-HSMT | 11,22 | 1m2 |
| D | DẦM NGANG, MỐI NỐI DỌC: | |||
| 1 | Cốt thép dầm ngang, ĐK | Chương V. E-HSMT | 0,0148 | tấn |
| 2 | Cốt thép dầm ngang, ĐK | Chương V. E-HSMT | 0,2996 | tấn |
| 3 | BTXM 28MPa đá 1x2 dầm ngang, mối nối dọc | Chương V. E-HSMT | 7,04 | m3 |
| 4 | Ván khuôn dầm ngang | Chương V. E-HSMT | 1,0388 | 100m2 |
| E | KHE CO GIÃN: | |||
| 1 | Cốt thép khe co giãn, ĐK >10mm | Chương V. E-HSMT | 0,1121 | tấn |
| 2 | Sản xuất khe co giãn bằng thép | Chương V. E-HSMT | 0,6179 | tấn |
| 3 | Lắp đặt khe co giãn thép | Chương V. E-HSMT | 10,5 | m |
| 4 | Bê tông cốt liệu nhỏ không co ngót 40MPa khe co giãn | Chương V. E-HSMT | 1,52 | m3 |
| 5 | Bi tum | Chương V. E-HSMT | 0,012 | m3 |
| F | GỐI CẦU: | |||
| 1 | Cốt thép ĐK | Chương V. E-HSMT | 0,0726 | tấn |
| 2 | Sản xuất gối cầu mạ kẽm | Chương V. E-HSMT | 0,4264 | tấn |
| 3 | Lắp đặt gối cầu thép | Chương V. E-HSMT | 8 | cái |
| 4 | Vữa không co ngót | Chương V. E-HSMT | 0,048 | m3 |
| G | ỐNG THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Ống nhựa thoát nước PVC D100 | Chương V. E-HSMT | 0,0509 | 100m |
| 2 | Thép bản mạ kẽm | Chương V. E-HSMT | 0,0576 | tấn |
| 3 | Bu lông D12 | Chương V. E-HSMT | 120 | bộ |
| 4 | Neo M16 | Chương V. E-HSMT | 16 | bộ |
| H | NEO CHỐNG XÔ NGANG: | |||
| 1 | Cốt thép neo chống xô, ĐK | Chương V. E-HSMT | 0,0023 | tấn |
| 2 | Cốt thép neo chống xô, ĐK | Chương V. E-HSMT | 0,0982 | tấn |
| 3 | Cốt thép neo chống xô, ĐK >18mm | Chương V. E-HSMT | 0,0333 | tấn |
| 4 | Cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V. E-HSMT | 0,0094 | tấn |
| 5 | Lắp đặt thép hình, thép bản trong bê tông | Chương V. E-HSMT | 0,0094 | tấn |
| 6 | Bê tông neo chống xô 30MPa, đá 2x4, XM PC40 | Chương V. E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 7 | Nhựa ASPHALT | Chương V. E-HSMT | 0,0046 | m3 |
| 8 | Bi tum | Chương V. E-HSMT | 0,03 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép ụ chống xô | Chương V. E-HSMT | 0,0216 | 100m2 |
| I | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| J | MỐ, TRỤ CẦU: | |||
| 1 | Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ, thân cột chống va xô ĐK | Chương V. E-HSMT | 0,005 | tấn |
| 2 | Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ, thân cột chống va xô ĐK | Chương V. E-HSMT | 2,9716 | tấn |
| 3 | Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ, thân cột chống va xô ĐK >18mm | Chương V. E-HSMT | 5,2331 | tấn |
| 4 | Cốt thép thân, tường cánh đổ tại chỗ, ĐK | Chương V. E-HSMT | 0,0101 | tấn |
| 5 | Cốt thép thân, tường cánh đổ tại chỗ, ĐK | Chương V. E-HSMT | 0,4907 | tấn |
| 6 | Bê tông móng mố, bệ trụ, bệ cột chống va xô cầu trên cạn 25MPa, PC40, đá 1x2 đổ bằng máy bơm bê tông | Chương V. E-HSMT | 81 | m3 |
| 7 | Bê tông thân trụ, xà mũ mố cầu, thân cột chống va xô trên cạn 25MPa, XM PC40, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 21,09 | m3 |
| 8 | Bê tông thân mố, tường cánh 25MPa, XM PC40, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 3,04 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng 8MPa, PC40, đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 4,72 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép thân mố, trụ cầu trên cạn, tường cánh, cột chống va xô | Chương V. E-HSMT | 1,5879 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thân mố, tường cánh | Chương V. E-HSMT | 0,2256 | 100m2 |
| K | BẢN QUÁ ĐỘ: | |||
| 1 | Cốt thép bản quá độ, ĐK | Chương V. E-HSMT | 0,0159 | tấn |
| 2 | Cốt thép bản quá độ, ĐK | Chương V. E-HSMT | 1,1951 | tấn |
| 3 | Cốt thép bản quá độ, ĐK >18mm | Chương V. E-HSMT | 0,6126 | tấn |
| 4 | Bê tông bản quá độ 25MPa, PC40, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 14,74 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng 8MPa, PC40, đá 4x6 | Chương V. E-HSMT | 2,22 | m3 |
| 6 | Giấy dầu | Chương V. E-HSMT | 0,0234 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép bản quá độ | Chương V. E-HSMT | 0,1088 | 100m2 |
| 8 | Matit nhựa đường | Chương V. E-HSMT | 0,02 | m3 |
| 9 | Đá dăm đệm | Chương V. E-HSMT | 13,36 | m3 |
| L | CỌC KHOAN NHỔI: | |||
| 1 | Cốt thép cọc, ĐK | Chương V. E-HSMT | 0,0388 | tấn |
| 2 | Cốt thép cọc, ĐK | Chương V. E-HSMT | 1,1868 | tấn |
| 3 | Cốt thép cọc, ĐK >18mm | Chương V. E-HSMT | 4,2651 | tấn |
| 4 | Sản xuất thép hình, thép bản | Chương V. E-HSMT | 0,0295 | tấn |
| 5 | Lắp đặt thép hình, thép bản | Chương V. E-HSMT | 0,0295 | tấn |
| 6 | Bu lông M16 | Chương V. E-HSMT | 75 | cái |
| 7 | Bê tông cọc khoan nhồi 25Mpa | Chương V. E-HSMT | 30,94 | m3 |
| 8 | Đập đầu cọc trên cạn | Chương V. E-HSMT | 2,84 | m3 |
| 9 | Vữa XM 30Mpa | Chương V. E-HSMT | 0,47 | m3 |
| 10 | Cút bịt đầu ống | Chương V. E-HSMT | 12 | cái |
| 11 | Ống thép D108mm | Chương V. E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 12 | Ống thép D50,3mm | Chương V. E-HSMT | 0,786 | 100m |
| 13 | Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi | Chương V. E-HSMT | 3 | cọc |
| 14 | Siêu âm kiểm tra cọc | Chương V. E-HSMT | 3 | mặt cắt |
| 15 | Khoan lỗ cọc nhồi vào đất | Chương V. E-HSMT | 30,42 | m |
| 16 | Khoan lỗ cọc nhồi vào đá | Chương V. E-HSMT | 9,58 | m |
| 17 | Sản xuất ống vách | Chương V. E-HSMT | 8,4738 | tấn |
| 18 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi | Chương V. E-HSMT | 30,42 | m |
| 19 | Nhổ ống vách cọc khoan nhồi | Chương V. E-HSMT | 0,3042 | 100m |
| 20 | Chi phí thử tải PDA | Chương V. E-HSMT | 1 | cọc |
| 21 | Bơm dung dịch vữa Bentonit | Chương V. E-HSMT | 30,63 | m3 |
| M | TỨ NÓN: | |||
| 1 | Bê tông chân khay 15MPa, PC40, đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 9,94 | m3 |
| 2 | Bê tông bậc lên xuống 20MPa, đá 1x2, PC40 | Chương V. E-HSMT | 3,88 | m3 |
| 3 | Bê tông tứ nón 15MPa, PC40, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 9,09 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng 8MPa, PC40, đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 4,55 | m3 |
| 5 | Cốt thép bậc lên xuống, ĐK | Chương V. E-HSMT | 0,0379 | tấn |
| 6 | Gia công lưới thép D6 | Chương V. E-HSMT | 0,2018 | tấn |
| 7 | Vải địa kỹ thuật | Chương V. E-HSMT | 0,0108 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng | Chương V. E-HSMT | 0,8103 | 100m2 |
| 9 | Ống nhựa thoát nước PVC D46 | Chương V. E-HSMT | 0,162 | 100m |
| 10 | Đá dăm đệm | Chương V. E-HSMT | 6,52 | m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,6441 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. E-HSMT | 1,2106 | 100m3 |
| 13 | Đào chân khay - Cấp đất III | Chương V. E-HSMT | 0,7818 | 100m3 |
| N | TỔ CHỨC THI CÔNG | |||
| O | THI CÔNG NHỊP: | |||
| 1 | Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | Chương V. E-HSMT | 0,6985 | tấn |
| 2 | Lắp dựng kết cấu thép PVTC nhịp | Chương V. E-HSMT | 0,6985 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ thép PVTC | Chương V. E-HSMT | 0,6985 | tấn |
| P | THI CÔNG MỐ, TRỤ: | |||
| 1 | Lắp dựng, tháo dỡ giàn dáo | Chương V. E-HSMT | 4,08 | 100m2 |
| Q | HỐ THẾ, BỆ ĐÚC DẦM: | |||
| 1 | Bê tông bệ đúc dầm 20MPa, PC40, đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 10,16 | m3 |
| 2 | Cốt thép bệ đúc dầm, ĐK | Chương V. E-HSMT | 0,0198 | tấn |
| 3 | Ván khuôn bệ đúc dầm, hố thế | Chương V. E-HSMT | 0,1224 | 100m2 |
| 4 | Đào móng, đất C3 | Chương V. E-HSMT | 2,501 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. E-HSMT | 1,3615 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ bệ đúc dầm, bê tông hố thế | Chương V. E-HSMT | 10,16 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải | Chương V. E-HSMT | 10,16 | m3 |
| 8 | Gỗ phục vụ thi công LC 10 lần | Chương V. E-HSMT | 4,58 | 1m3 |
| 9 | Đá dăm đệm | Chương V. E-HSMT | 11,26 | m3 |
| 10 | Bu lông D12 | Chương V. E-HSMT | 40 | cái |
| 11 | Bu lông D10 | Chương V. E-HSMT | 96 | cái |
| 12 | Ray P43 | Chương V. E-HSMT | 1.518,1 | kg |
| R | BÃI ĐÚC DẦM: | |||
| 1 | Đắp mặt bằng bãi đúc dầm, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V. E-HSMT | 8,2224 | 100m3 |
| 2 | Đắp bờ vây ngăn nước, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V. E-HSMT | 0,8288 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất - Cấp đất III | Chương V. E-HSMT | 9,9563 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Chương V. E-HSMT | 995,63 | m3 |
| 5 | Phá bỏ đắp đường tạm, bao tải đắp bờ vây, bãi đúc dầm K90 bằng máy | Chương V. E-HSMT | 4,7476 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ - Cấp đất III | Chương V. E-HSMT | 958,4 | m3 |
| 7 | Bao tải đắp bờ vây ngăn nước | Chương V. E-HSMT | 44,4 | m3 |
| S | ĐƯỜNG 2 ĐẦU CẦU | |||
| 1 | Đào nền, đào khuôn đường, đất C3 | Chương V. E-HSMT | 0,7469 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh, đào cải mương, đất C3 | Chương V. E-HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 3 | Vét bùn | Chương V. E-HSMT | 4,8364 | 100m3 |
| 4 | Đào móng, đất C3 | Chương V. E-HSMT | 1,9807 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,1941 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. E-HSMT | 43,5014 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất - Cấp đất III | Chương V. E-HSMT | 47,9323 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Chương V. E-HSMT | 4.793,23 | m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường M250, PC40, đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 117,88 | m3 |
| 10 | Móng cấp phối tự nhiên dày 15cm | Chương V. E-HSMT | 6,5493 | 100m2 |
| 11 | Giấy dầu | Chương V. E-HSMT | 6,5491 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V. E-HSMT | 0,4372 | 100m2 |
| 13 | Làm khe co | Chương V. E-HSMT | 66,5 | m |
| 14 | Làm khe giãn | Chương V. E-HSMT | 7 | m |
| T | CỐNG TRÒN, CỐNG LỐI RẼ, KÈ BÊ TÔNG: | |||
| 1 | Bê tông tấm bản M300, đá 1x2, XM PC40 | Chương V. E-HSMT | 1,65 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản | Chương V. E-HSMT | 0,2372 | tấn |
| 3 | Ván khuôn tấm bản | Chương V. E-HSMT | 0,066 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt tấm bản | Chương V. E-HSMT | 11 | 100m2 |
| 5 | Bê tông xà mũ M250, đá 1x2, XM PC40 | Chương V. E-HSMT | 7,81 | m3 |
| 6 | Cốt thép xà mũ D | Chương V. E-HSMT | 0,0858 | tấn |
| 7 | Ván khuôn xà mũ | Chương V. E-HSMT | 0,1584 | 100m2 |
| 8 | Bê tông rãnh M200, đá 2x4, XM PC40 | Chương V. E-HSMT | 3,68 | m3 |
| 9 | Ván khuôn rãnh | Chương V. E-HSMT | 0,05 | 100m2 |
| 10 | Ống nhựa thoát nước PVC D10 | Chương V. E-HSMT | 0,212 | 100m |
| 11 | Đá dăm đệm | Chương V. E-HSMT | 5,68 | m3 |
| 12 | Đất sét đầm chặt | Chương V. E-HSMT | 6,99 | m3 |
| 13 | Đệm bản giấy dầu | Chương V. E-HSMT | 7,92 | m2 |
| 14 | Bao tải tẩm nhựa nhét khe phòng lún | Chương V. E-HSMT | 19,37 | m2 |
| 15 | Bê tông ống cống, đá 1x2, M200, PC40 | Chương V. E-HSMT | 7,98 | m3 |
| 16 | Cốt thép ống cống tròn ĐK | Chương V. E-HSMT | 0,8793 | tấn |
| 17 | Ván khuôn ống cống | Chương V. E-HSMT | 1,3357 | 100m2 |
| 18 | Nhựa đường quét 2 lớp | Chương V. E-HSMT | 4,83 | m2 |
| 19 | Bê tông móng cống, tường đầu, tường cánh M200, PC40, đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 95,28 | m3 |
| 20 | Bê tông thân cống bản, kè, tường cánh, tường đầu, hố thu M200, XM PC40, đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 106,56 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thân cống, tường đầu, tường cánh | Chương V. E-HSMT | 2,2821 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn móng cống, gia cố | Chương V. E-HSMT | 1,4994 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt & tháo dỡ ống cống D100 | Chương V. E-HSMT | 15 | 1 đoạn ống |
| 24 | Lắp đặt ống cống D100 | Chương V. E-HSMT | 19 | 1 đoạn ống |
| 25 | Cấp phối đá dăm loại 2 đệm móng | Chương V. E-HSMT | 13,25 | m3 |
| U | HỘ LAN + BIỂN BÁO | |||
| 1 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Chương V. E-HSMT | 40 | m |
| 2 | Số đuôi cong | Chương V. E-HSMT | 8 | cái |
| 3 | Cột hộ lan | Chương V. E-HSMT | 24 | cái |
| 4 | Mắt phản quang tam giác | Chương V. E-HSMT | 24 | cái |
| 5 | Biển báo tròn | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Biển báo chữ nhật | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Bê tông móng 15MPa, PC40, đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 0,88 | m3 |
| 8 | Đào móng thủ công, đất C3 | Chương V. E-HSMT | 0,9 | 1m3 |
| V | Chi phí khác | |||
| 1 | Chi phí tài nguyên môi trường | Chương V. E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi