Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình: Trường tiểu học và trung học cơ sở xã Cẩm Liên, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa: Hạng mục: Nhà lớp học 2 tầng 4 phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210463050-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình: Trường tiểu học và trung học cơ sở xã Cẩm Liên, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa: Hạng mục: Nhà lớp học 2 tầng 4 phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210461841 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 14:46:00 đến ngày 2021-05-05 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,045,742,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà lớp học 2 tầng 4 phòng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Mục II Chương V | 16,0576 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất cấp III | Mục II Chương V | 13,9461 | m3 |
| 3 | Đào móng, đất C3 | Mục II Chương V | 1,2001 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 12,472 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 19,7093 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Mục II Chương V | 0,67 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép | Mục II Chương V | 0,061 | tấn |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép | Mục II Chương V | 0,7607 | tấn |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép >18mm | Mục II Chương V | 0,6758 | tấn |
| 10 | Xây móng đá hộc VXM M50, PC40 | Mục II Chương V | 27,3936 | m3 |
| 11 | Xây móng đá hộc vữa XM M50 | Mục II Chương V | 58,1907 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 8,3681 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - vữa XM M50 | Mục II Chương V | 7,7418 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,1638 | m3 |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,0234 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép | Mục II Chương V | 0,1868 | tấn |
| 17 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép | Mục II Chương V | 1,1453 | tấn |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V | 50,0062 | m3 |
| 19 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 1,1812 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 18,1723 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 50,37 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 50,37 | m2 |
| 23 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 11,6582 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 1,8202 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,2659 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 1,2318 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Mục II Chương V | 0,9944 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 18,188 | m3 |
| 29 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 2,2839 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,5105 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 2,9774 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mục II Chương V | 0,8156 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 48,2316 | m3 |
| 34 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái | Mục II Chương V | 4,3485 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 3,6725 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Mục II Chương V | 0,0064 | tấn |
| 37 | Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,2546 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cầu thang thường | Mục II Chương V | 0,2312 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Mục II Chương V | 0,0346 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,2281 | tấn |
| 41 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 3,4617 | m3 |
| 42 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V | 0,2599 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Mục II Chương V | 0,3212 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0657 | tấn |
| 45 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mục II Chương V | 35 | cái |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 1,3673 | m3 |
| 47 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,1898 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,1891 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0209 | tấn |
| 50 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - vữa XM M50 | Mục II Chương V | 92,2179 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - vữa XM M50 | Mục II Chương V | 9,5729 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - vữa XM M50 | Mục II Chương V | 7,7874 | m3 |
| 53 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mục II Chương V | 449,834 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mục II Chương V | 547,4454 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 143,1862 | m2 |
| 56 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 112,6889 | m2 |
| 57 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V | 30,4682 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 228,39 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 434,85 | m2 |
| 60 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 17,484 | m |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 1.256,2602 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 684,1103 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic | Mục II Chương V | 390,5808 | m2 |
| 64 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - vữa XM M50 | Mục II Chương V | 0,6609 | m3 |
| 65 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,0274 | 100m3 |
| 66 | Bê tông lót móng M100, XM PCB30, đá 4x6 | Mục II Chương V | 2,744 | m3 |
| 67 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mục II Chương V | 4,8064 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 4,8064 | m2 |
| 69 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - vữa XM M50 | Mục II Chương V | 0,8366 | m3 |
| 70 | Lát đá bậc cầu thang | Mục II Chương V | 24,876 | m2 |
| 71 | Gia công lắp dựng lan can cầu thang, lan can vách kinh cầu thang inox | Mục II Chương V | 12,14 | m |
| 72 | Sản xuất lắp dựng tay vịn cầu thang gỗ | Mục II Chương V | 12,14 | m |
| 73 | Đào móng băng - đất cấp III | Mục II Chương V | 1,7222 | m3 |
| 74 | Bê tông lót móng M100, XM PCB30, đá 4x6 | Mục II Chương V | 1,7222 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - vữa XM M50 | Mục II Chương V | 4,6332 | m3 |
| 76 | Lát đá bậc tam cấp | Mục II Chương V | 29,92 | m2 |
| 77 | Sản xuất lắp dựng lan can inox hành lang | Mục II Chương V | 32,858 | m |
| 78 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V | 0,8113 | tấn |
| 79 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 0,8113 | tấn |
| 80 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V | 99,0848 | m2 |
| 81 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V | 2,5938 | 100m2 |
| 82 | Tôn úp nóc khổ độ 600mm, dày 0,4mm | Mục II Chương V | 29,55 | m |
| 83 | Ke chống bão (4 cái/m2) | Mục II Chương V | 1.037,52 | cái |
| 84 | Sản xuất lắp dựng thang lên mái | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 85 | Cửa đi 2 cánh mở quay cửa nhựa lõi thép kinh trắng dày 5 ly | Mục II Chương V | 26,4 | m2 |
| 86 | Cửa sổ 2 cánh mở quay vách nhựa lõi thép kinh mờ dày 5 ly | Mục II Chương V | 35,52 | m2 |
| 87 | Vách kính vách nhựa lõi thép kinh dày 5ly | Mục II Chương V | 22,295 | m2 |
| 88 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Mục II Chương V | 0,4832 | tấn |
| 89 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II Chương V | 35,52 | m2 |
| 90 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 35,52 | 1m2 |
| 91 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16 m | Mục II Chương V | 2,2054 | 100m2 |
| 92 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước - đất cấp III | Mục II Chương V | 20,9048 | m3 |
| 93 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,0697 | 100m3 |
| 94 | Bê tông lót móng M100, XM PCB30, đá 4x6 | Mục II Chương V | 4,6455 | m3 |
| 95 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 4,8411 | m3 |
| 96 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 20,375 | m2 |
| 97 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 44,01 | m2 |
| 98 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 3,0456 | m3 |
| 99 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,1973 | 100m2 |
| 100 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II Chương V | 0,135 | tấn |
| 101 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mục II Chương V | 90 | cái |
| 102 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - đất cấp III | Mục II Chương V | 5,5354 | m3 |
| 103 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V | 1,8451 | m3 |
| 104 | Bê tông lót móng M100, XM PCB30, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,615 | m3 |
| 105 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 2,3061 | m3 |
| 106 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 8,084 | m2 |
| 107 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 1,96 | m2 |
| 108 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,2592 | m3 |
| 109 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,0115 | 100m2 |
| 110 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II Chương V | 0,104 | tấn |
| 111 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục II Chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 112 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 7,83 | m3 |
| 113 | Lát nền, sàn gạch terrazzo 400x400 | Mục II Chương V | 78,3 | m2 |
| 114 | Đào móng băng - Cấp đất III | Mục II Chương V | 0,8959 | m3 |
| 115 | Bê tông lót móng M100, XM PCB30, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,3584 | m3 |
| 116 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - vữa XM M50 | Mục II Chương V | 1,0171 | m3 |
| 117 | Ốp tường trụ, cột | Mục II Chương V | 4,9489 | m2 |
| 118 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 8,1912 | m2 |
| 119 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 8,1912 | m2 |
| 120 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V | 24 | bộ |
| 121 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mục II Chương V | 7 | bộ |
| 122 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt quạt trần | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 125 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 127 | Lắp đặt quạt treo tường | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 128 | Tủ điện 450x350x150 | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 129 | Tủ điện 220x200x90 | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 130 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 80A | Mục II Chương V | 1 | m |
| 131 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Mục II Chương V | 18 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 | Mục II Chương V | 100 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 | Mục II Chương V | 90 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 | Mục II Chương V | 48 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Mục II Chương V | 420 | m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Mục II Chương V | 450 | m |
| 137 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất III | Mục II Chương V | 9,2 | m3 |
| 138 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 139 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Mục II Chương V | 30 | m |
| 140 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mục II Chương V | 5 | cọc |
| 141 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mục II Chương V | 73,54 | m |
| 142 | Kẹp kiểm tra tiếp địa | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 143 | Gối đỡ chân tường + mái | Mục II Chương V | 40 | cái |
| 144 | Thép dẹt 40x40 | Mục II Chương V | 30 | m |
| 145 | Lắp đặt tủ đựng bình chữa cháy | Mục II Chương V | 2 | Cái |
| 146 | Bình bột cứu hỏa | Mục II Chương V | 2 | Cái |
| 147 | Bình Co2 | Mục II Chương V | 4 | Cái |
| 148 | Tiêu lệnh PCCC | Mục II Chương V | 2 | bảng |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 90mm | Mục II Chương V | 0,6 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 32mm | Mục II Chương V | 0,04 | 100m |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 90mm | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 152 | Lắp đặt chếch nhựa - Đường kính 90mm | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 153 | Đai giữ ống | Mục II Chương V | 40 | cái |
| 154 | Rọ chắn rác D125 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 155 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Mục II Chương V | 5 | cây |
| 156 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Mục II Chương V | 5 | gốc |
| 157 | Tháo dỡ cửa | Mục II Chương V | 15,96 | m2 |
| 158 | Tháo dỡ mái ngói | Mục II Chương V | 86,04 | m2 |
| 159 | Tháo dỡ mái tôn | Mục II Chương V | 36,448 | m2 |
| 160 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V | 61,2712 | m2 |
| 161 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép | Mục II Chương V | 0,2648 | tấn |
| 162 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | Mục II Chương V | 13,4788 | m3 |
| 163 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch | Mục II Chương V | 20,4507 | m3 |
| 164 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mục II Chương V | 55,3495 | m3 |
| 165 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Mục II Chương V | 55,3495 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi