Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210463865-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210462603 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách tỉnh hỗ trợ theo quyết định số số 5042/QĐ-UBND ngày 25/11/2020 của UBND tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 16:55:00 đến ngày 2021-05-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,961,881,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XỬ LÝ ĐẬP | |||
| 1 | BTTM200 đá 1x2 - Móng > 250cm | Mục II Chương V | 60,82 | m3 |
| 2 | BTTM200 đá 1x2 - Móng | Mục II Chương V | 197,02 | m3 |
| 3 | BTTM200 đá 1x2 - Tường (Chiều dày | Mục II Chương V | 30,85 | m3 |
| 4 | BTTM200 đá 1x2 - Tường (Chiều dày > 45cm) | Mục II Chương V | 29,62 | m3 |
| 5 | BTTM200 đá 1x2 - Gia cố mái | Mục II Chương V | 187,04 | m3 |
| 6 | BTTM200 đá 1x2 - Trụ hèm phai thượng lưu | Mục II Chương V | 5,05 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép - Móng | Mục II Chương V | 5,6149 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép - Tường | Mục II Chương V | 3,0722 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép - Gia cố mái | Mục II Chương V | 5,777 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép - Đập | Mục II Chương V | 5,45 | 100m2 |
| 11 | Ni lông tái sinh | Mục II Chương V | 15,8819 | 100m2 |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mục II Chương V | 498,47 | m2 |
| 13 | BTTM200 đá 4x6 - Lõi đập (Móng >250cm) | Mục II Chương V | 535 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Mục II Chương V | 2,6734 | 100m |
| 15 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mục II Chương V | 47,66 | m3 |
| 16 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 0,5x1 (Vận dụng) | Mục II Chương V | 21,5 | m3 |
| 17 | Thi công tầng lọc bằng cát (Vận dụng) | Mục II Chương V | 25,5 | m3 |
| 18 | Vải địa kỹ thuật | Mục II Chương V | 2,9264 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt thiết bị đóng, mở kiểu vít - quay tay (Ổ khóa V2) | Mục II Chương V | 0,196 | tấn |
| 20 | Mua ổ khóa V2 | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 21 | Đá hộc xếp chèn chặt hạ lưu | Mục II Chương V | 120 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu đá xây bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mục II Chương V | 65,67 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V | 0,6567 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7T 0.5km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V | 0,6567 | 100m3/1km |
| 25 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mục II Chương V | 0,6567 | 100m3 |
| 26 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Mục II Chương V | 53 | rọ |
| 27 | Bù phụ đá hộc xếp chèn chặt | Mục II Chương V | 35,7 | m3 |
| 28 | Bê tông M100 đá 4x6 - Bù phụ phía hạ lưu | Mục II Chương V | 16,2 | m3 |
| 29 | BTCTM250 đá 1x2 - Tường, thân cống | Mục II Chương V | 72,26 | m3 |
| 30 | BTCTM250 đá 1x2 - Mái đập | Mục II Chương V | 92,5 | m3 |
| 31 | BTCTM250 đá 1x2 - Móng | Mục II Chương V | 84,25 | m3 |
| 32 | BTCTM250 đá 1x2 - Con phai đúc sẵn | Mục II Chương V | 0,39 | m3 |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (Lắp con phai P=70kg) | Mục II Chương V | 14 | cấu kiện |
| 34 | BTCTM250 đá 1x2 - Móng | Mục II Chương V | 128,27 | m3 |
| 35 | BTCTM250 đá 1x2 - Móng > 250cm | Mục II Chương V | 405,76 | m3 |
| 36 | BTCTM250 đá 1x2 - Tường | Mục II Chương V | 73,66 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông kênh , đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V | 30,99 | m3 |
| 38 | BTCTM250 đá 1x2 - Tấm nắp kênh đúc sẵn | Mục II Chương V | 6,48 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (Lắp tấm nắp kênh P=300kg) | Mục II Chương V | 54 | cấu kiện |
| 40 | Bê tông lót M100 dày 10cm đá 4x6 | Mục II Chương V | 153,66 | m3 |
| 41 | Ván khuôn thép - Tường | Mục II Chương V | 6,5903 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn thép - Móng | Mục II Chương V | 4,0626 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn thép - Con phai đúc sẵn | Mục II Chương V | 0,1176 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn thép - Kênh | Mục II Chương V | 2,107 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn thép - Tấm nắp kênh đúc sẵn | Mục II Chương V | 0,2592 | 100m2 |
| 46 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Mục II Chương V | 306,01 | m |
| 47 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mục II Chương V | 233,28 | m2 |
| 48 | Thép tròn thân đập D | Mục II Chương V | 7,7036 | tấn |
| 49 | Thép tròn 2 bên đầu đập D | Mục II Chương V | 0,3919 | tấn |
| 50 | Thép tròn cống xả cát D | Mục II Chương V | 0,0873 | tấn |
| 51 | Thép tròn con phai đúc sẵn D | Mục II Chương V | 0,0356 | tấn |
| 52 | Thép tròn bản đáy tiêu năng D | Mục II Chương V | 16,5133 | tấn |
| 53 | Thép tròn bản đáy sau tiêu năng D | Mục II Chương V | 15,9116 | tấn |
| 54 | Thép tròn tường bên D | Mục II Chương V | 2,5587 | tấn |
| 55 | Thép tròn kênh D | Mục II Chương V | 1,1561 | tấn |
| 56 | Thép tròn tấm nắp đúc sẵn D | Mục II Chương V | 0,3106 | tấn |
| 57 | BTCTM300 đá 1x2 - Cánh cửa | Mục II Chương V | 0,053 | m3 |
| 58 | BTCTM250 đá 1x2 - Dàn đóng mở | Mục II Chương V | 0,163 | m3 |
| 59 | Thép hình cửa cống, cánh cửa cống | Mục II Chương V | 81,85 | kg |
| 60 | Thép tròn dàn đóng mở D | Mục II Chương V | 0,0076 | tấn |
| 61 | Thép tròn dàn đóng mở D | Mục II Chương V | 0,0244 | tấn |
| 62 | Thép tròn cửa, hèm phai D | Mục II Chương V | 0,014 | tấn |
| 63 | Thép tròn cửa, hèm phai D | Mục II Chương V | 0,0015 | tấn |
| 64 | Cao su lá (6x83) | Mục II Chương V | 2,71 | m |
| 65 | Ván khuôn thép - Dàn đóng mở | Mục II Chương V | 0,0221 | 100m2 |
| 66 | Bu lông M12 -35 | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 67 | Bu lông M14-300 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 68 | Lắp dựng cửa | Mục II Chương V | 0,214 | tấn |
| 69 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mục II Chương V | 7,9153 | 100m3 |
| 70 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mục II Chương V | 7,8988 | 100m3 |
| 71 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mục II Chương V | 60,5404 | 100m3 |
| 72 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mục II Chương V | 5,512 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V | 66,0524 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 0,5km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V | 66,0524 | 100m3/1km |
| 75 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mục II Chương V | 66,0524 | 100m3 |
| 76 | Đắp đất bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng | Mục II Chương V | 6,6732 | 100m3 |
| 77 | Đắp đất bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng | Mục II Chương V | 5,2173 | 100m3 |
| 78 | Mua đất tại mỏ | Mục II Chương V | 6,7548 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển 0,37km (Đường loại 6; K=1,8) | Mục II Chương V | 6,7548 | 10m3/1km |
| 80 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển 0,63km (Đường loại 3; K=1) | Mục II Chương V | 6,7548 | 10m3/1km |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Mục II Chương V | 6,7548 | 10m3/1km |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Mục II Chương V | 6,7548 | 10m3/1km |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Mục II Chương V | 6,7548 | 10m3/1km |
| 84 | Bóc phong hóa bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Mục II Chương V | 6,7747 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V | 6,7747 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 0,5km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V | 6,7747 | 100m3/1km |
| 87 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mục II Chương V | 6,7747 | 100m3 |
| 88 | Đắp đất bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng | Mục II Chương V | 7,0235 | 100m3 |
| 89 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II Chương V | 1,0828 | 100m3 |
| 90 | Phá đê quai - Cơ giới (Máy đào 1,25m3) | Mục II Chương V | 8,1063 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mục II Chương V | 8,1063 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 0,5km tiếp theo trong phạm vi | Mục II Chương V | 8,1063 | 100m3/1km |
| 93 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mục II Chương V | 8,1063 | 100m3 |
| 94 | Ca máy ủi 110 CV | Mục II Chương V | 1 | ca |
| 95 | Mua ống nhựa D315mm dày 6.2mm (Vật liệu tính luân chuyển 4 lần) | Mục II Chương V | 34 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=315mm | Mục II Chương V | 0,34 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi