Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210464232-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tam Dương |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210437204 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 17:44:00 đến ngày 2021-05-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,569,074,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất đất cấp I ( đào đất đổ ra bãi thảo) | 19,6748 | 100m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp II tận dụng đắp bờ quai, thừa vận chuyển ra bãi thải | 4,8863 | 100m3 | |
| 3 | Đào kênh rãnh thoát nước, đất cấp II tận dụng đắp bờ quai, thừa vận chuyển ra bãi thải | 2,5821 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất nền đường , độ chặt yêu cầu K=0,95 ( mua đất, vận chuyển, đắp) | 39,265 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất nền đường , độ chặt yêu cầu K=0,98 ( Mua đất, vận chuyển, đắp) | 6,086 | 100m3 | |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| C | MÓNG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 7,581 | 100m3 | |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 4,902 | 100m3 | |
| D | KẾT CẤU MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | 35,674 | 100m2 | |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 34,272 | 100m2 | |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm ( Mua BTN, vận chuyển, thảm) | 33,984 | 100m2 | |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | 35,674 | 100m2 | |
| E | LÁT HÈ , BÓ VIÊN VỈA, RÃNH TAM GIÁC | |||
| F | LÁT HÈ | |||
| 1 | Đổ bê tông , bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 228,39 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,529 | 100m2 | |
| 3 | Láng nền dày 2cm, vữa XM mác 75 | 2.182,4 | m2 | |
| 4 | Lát , vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm | 2.182,4 | m2 | |
| G | BÓ VỈA, L = 862m | |||
| 1 | Đổ bê tông , bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | 12,93 | m3 | |
| 2 | Láng nền dày 2cm, vữa XM mác 75 | 258,6 | m2 | |
| 3 | Viên vỉa hè phố | 862 | cấu kiện | |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 862 | cấu kiện | |
| H | RÃNH TAM GIÁC | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 1,293 | 100m2 | |
| 2 | Đổ bê tông đúc sẵn Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 10,775 | m3 | |
| 3 | Láng nền dày 2cm, vữa XM mác 75 | 215,5 | m2 | |
| 4 | Lát rãnh tam giác | 215,5 | m2 | |
| I | Trồng cây | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | 68 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | 44,676 | m3 | |
| 3 | Xây gạch không nung, vữa XM PCB30 mác 50 | 3,949 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | 32,912 | m2 | |
| 5 | Mua cây Bằng Lăng đường kính thân (cách gốc 1,3m) 10CM | 68 | Cây | |
| 6 | Trồng cây xanh kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | 68 | cây | |
| 7 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, xe bồn 5 m3 | 68 | 1 cây / 90 ngày | |
| J | HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đổ bê tông , bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 0,6 | m3 | |
| 2 | Đào móng, đất cấp III | 3,54 | m3 | |
| 3 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,029 | 100m3 | |
| 4 | Ván khuôn. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,048 | 100m2 | |
| 5 | Mua cột đỡ biển báo fi 88.3mm | 9,9 | m | |
| 6 | Mua Biển báo phản quang tam giác cạnh 90cm | 3 | cái | |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 90 cm | 3 | cái | |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | 155,64 | m2 | |
| K | THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| L | HỐ THU (27 hố) | |||
| 1 | Đào móng , đất cấp III | 8,043 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, đất cấp III | 1,528 | 100m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 10,85 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn. Ván khuôn tường, chiều cao | 2,922 | 100m2 | |
| 5 | Đổ bê tông đá 1x2, mác 200 | 45,95 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,345 | 100m2 | |
| 7 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,437 | tấn | |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 5,552 | m3 | |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 188 | cấu kiện | |
| 10 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,655 | 100m3 | |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. | 0,167 | 100m2 | |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn, mác 250 | 1,35 | m3 | |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 27 | cấu kiện | |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, | 0,082 | tấn | |
| 15 | Tấm chắn rác composite | 27 | cái | |
| 16 | Vận chuyển vật liệu thải | 9,545 | 10m3/1km | |
| M | Làm trả mương BTXM KT: 1*1.4(m), L=363m, thanh chống 363/5=73 thanh | |||
| 1 | Ván khuôn | 21,78 | 100m2 | |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 50,82 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông , bê tông mái bờ kênh mương đá 1x2, mác 200 | 326,7 | m3 | |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép | 0,203 | tấn | |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. | 0,841 | 100m2 | |
| 6 | Đổ bê tông, mác 250 | 4,205 | m3 | |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. | 0,02 | 100m2 | |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép | 0,071 | tấn | |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | 0,54 | m3 | |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 3 | cấu kiện | |
| N | Rãnh xây gạch B40 chịu lực L=125.57m; B40 trên hè L=317m | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 38,504 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông , bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | 57,756 | m3 | |
| 3 | Xây gạch BTKN không nung, vữa XM PCB40 mác 75 | 115,068 | m3 | |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 531,084 | m2 | |
| 5 | Ván khuôn móng | 1,328 | 100m2 | |
| 6 | Ván khuôn | 3,792 | 100m2 | |
| 7 | Đổ bê tông mác 250 | 35,406 | m3 | |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 1,617 | 100m2 | |
| 9 | Cốt thép bê tông đúc sẵn. | 2,846 | tấn | |
| 10 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 30,321 | m3 | |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 443 | cấu kiện | |
| O | THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào đất móng g, rộng | 12,94 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, đất cấp III | 2,459 | 100m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 60,25 | m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,327 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất vật liệu thải | 25,879 | 10m3/1km | |
| 6 | Vận chuyển vật liệu thải | 60,25 | m3 | |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 12,1 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng | 0,373 | 100m2 | |
| 9 | Đổ bê tông , bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | 23,62 | m3 | |
| 10 | Đổ bê tông , bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | 3,47 | m3 | |
| 11 | Đổ bê tông , bê tông tường chiều dày | 2,81 | m3 | |
| P | Cống hộp, tấm bản hố thu đúc sẵn | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. | 4,082 | 100m2 | |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép đường kính | 3,712 | tấn | |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép , đường kính | 1,877 | tấn | |
| 4 | Đổ bê tông, đá 1x2, mác 250 | 7,152 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | 35,746 | m3 | |
| 6 | Lắp đặt cống | 12 | đoạn cống | |
| 7 | Lắp đặt cống hộp đơn- Quy cách 1000x1000mm | 48 | đoạn cống | |
| 8 | Mối nối cống hộp dày 1,0 cm, vữa mác 100 ( VD) | 40,536 | m2 | |
| 9 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | 212,16 | m2 | |
| Q | BỜ VÂY, KÈ CHẮN ĐẤT | |||
| R | Bờ vây | |||
| 1 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,146 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc | 5,502 | 100m | |
| 3 | Công đan phên nứa, buộc phên | 22,925 | công | |
| 4 | Chẻ nẹp và buộc nẹp (tính 1 công 3/7 buộc 50m) | 11,004 | công | |
| 5 | Tre mua để làm cọc đứng, nẹp ngang và đan phên (TT: 1 cây tre đan 1,8m2; 1 cây tre chẻ đôi được 12m nẹp ngang; 1 cây tre làm được 2 cọc tre đứng) | 356,611 | cây | |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 1,146 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | 11,463 | 10m3/1km | |
| 8 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | 11,463 | 10m3/1km | |
| S | Kè chắn đất | |||
| 1 | Đào đất móng g, rộng | 2,415 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, đất cấp III | 0,459 | 100m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 3,22 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM PCB40 mác 100 | 48,3 | m3 | |
| 5 | Xây đá hộc, xây mố vữa XM PCB40 mác 100 | 40,57 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi