Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210463876-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phúc Thọ
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210429733
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-26 17:17:00 đến ngày 2021-05-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,795,914,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 71,000,000 VNĐ ((Bảy mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nghĩa trang thôn Vĩnh Khang
1 Đào móng tường rào, đất cấp I Chương V 2,2958 100m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,3474 100m2
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V 12,7273 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 92,4161 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,5211 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,57 tấn
7 Bê tông móng, chiều rộng Chương V 5,7318 m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) Chương V 0,7652 100m3
9 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I Chương V 1,5304 100m3
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,6612 tấn
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,5558 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 7,6424 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V 11,8483 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 22,1229 m3
15 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 152,32 m2
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 257,396 m2
17 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 Chương V 106,862 m2
18 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V 512 m
19 Búp sen sứ Chương V 64 cái
20 Hoa gốm trang trí Chương V 174 cái
21 Xây bờ nóc bằng ngói bò Chương V 152,66 m
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 425,076 m2
23 Đào móng tường rào, đất cấp I Chương V 5,2211 100m3
24 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 4,1283 100m3
25 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I Chương V 1,0928 100m3
26 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,056 100m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,2802 100m2
28 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V 16,81 m3
29 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Chương V 169,52 m3
30 Miết mạch tường đá loại lồi, vữa XM mác 100 Chương V 178,77 m2
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,3736 100m2
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,4513 tấn
33 Bê tông móng, chiều rộng Chương V 6,54 m3
34 Tầng lọc ngược, bao gồm cả ống nước đầy đủ Chương V 19 bộ
35 Thi công khe lún kè đá Chương V 6 khe
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,3559 tấn
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,2989 100m2
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 4,1096 m3
39 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V 6,4796 m3
40 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 12,3473 m3
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 83,3 m2
42 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 272,024 m2
43 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 168 m
44 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 Chương V 57,26 m2
45 Xây bờ nóc bằng ngói bò Chương V 81,8 m
46 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 360,364 m2
47 Búp sen trang trí Chương V 35 cái
48 Hoa gốm trang trí Chương V 94 cái
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng 1m, đất cấp II Chương V 6,37 m3
50 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,0212 100m3
51 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Chương V 0,392 m3
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0502 100m2
53 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Chương V 0,0252 tấn
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Chương V 0,024 tấn
55 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương V 1,0482 m3
56 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,0563 100m2
57 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Chương V 0,0073 tấn
58 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Chương V 0,0398 tấn
59 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột Chương V 0,3098 m3
60 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 2,7372 m3
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 18,644 m2
62 Trát vẩy tường, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 3,888 m2
63 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 16,56 m
64 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 18,644 m2
65 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 16x16 mm Chương V 0,1022 tấn
66 Sản xuất cánh cổng bằng thép hộp 30x60, 16x16, tôn lá Chương V 6,45 m2
67 Lắp dựng cánh cổng Chương V 6,45 m2
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 6,45 1m2
69 Bản lề cửa Chương V 6 cái
70 Khóa cửa Chương V 1 cái
71 Bánh xe cửa Chương V 2 cái
72 Chốt cửa Chương V 1 cái
73 Đào móng cổng chính, đất cấp II Chương V 12,601 m3
74 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,042 100m3
75 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V 0,8107 m3
76 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Chương V 0,0186 tấn
77 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Chương V 0,0974 tấn
78 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V 0,062 tấn
79 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Chương V 0,0205 tấn
80 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Chương V 0,095 tấn
81 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0733 100m2
82 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,0593 100m2
83 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương V 2,2935 m3
84 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương V 0,5714 m3
85 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V 1,1424 m3
86 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Chương V 0,0435 tấn
87 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Chương V 0,0631 tấn
88 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao Chương V 0,1396 tấn
89 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,1888 100m2
90 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột Chương V 1,5936 m3
91 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V 0,0466 tấn
92 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V 0,229 tấn
93 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao Chương V 0,0708 tấn
94 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,1668 100m2
95 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,4197 m3
96 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, cao Chương V 0,4127 tấn
97 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V 0,7567 100m2
98 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 7,5669 m3
99 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 3,125 m3
100 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V 0,5386 m3
101 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 0,6427 m3
102 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 33,319 m2
103 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 14,4825 m2
104 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 23,1202 m2
105 Công tác ốp đá granit nhân tạo ghi xám vào cột, trụ Chương V 6,8384 m2
106 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 63,92 m
107 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 64,083 m2
108 Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông Chương V 54,6508 m2
109 Đắp chi tiết hoa văn số 1 Chương V 1 cái
110 Đắp chi tiết hoa văn số 2 Chương V 2 cái
111 Đắp chi tiết hoa văn số 3 Chương V 4 cái
112 Đắp chi tiết hoa văn số 4 Chương V 2 cái
113 Đắp chi tiết hoa văn số 5 Chương V 4 cái
114 Đắp chi tiết hoa văn số 6 Chương V 2 cái
115 Đắp tên Nghĩa trang Chương V 1 cái
116 Sản xuất cánh cổng bằng thép hộp 30x30, 50x50, 60x50 , sắt hộp mạ kẽm Chương V 9 m2
117 Lắp dựng cánh cổng Chương V 9 m2
118 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 6,3 1m2
119 Bản lề cửa Chương V 6 bộ
120 Khóa cửa Chương V 1 bộ
121 Đào đất móng băng, rộng Chương V 6,44 m3
122 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V 0,5797 100m3
123 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,2723 100m2
124 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 2,6073 m3
125 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,17 100m2
126 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,164 tấn
127 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,7847 tấn
128 Bê tông móng, chiều rộng Chương V 8,7861 m3
129 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0761 100m2
130 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,0709 tấn
131 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,7258 m3
132 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V 27,611 m3
133 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,254 100m3
134 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,3901 100m3
135 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V 3,0077 m3
136 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,0077 m3
137 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,2904 100m2
138 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột Chương V 1,5972 m3
139 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Chương V 0,0346 tấn
140 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Chương V 0,2733 tấn
141 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,268 100m2
142 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,7591 m3
143 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V 0,0808 tấn
144 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V 0,3564 tấn
145 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V 0,3369 100m2
146 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 4,0215 m3
147 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, cao Chương V 0,4021 tấn
148 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,0729 100m2
149 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V 0,7414 m3
150 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính Chương V 0,0393 tấn
151 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao Chương V 0,0216 tấn
152 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 15,0219 m3
153 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 1,324 m3
154 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao Chương V 0,0816 m3
155 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V 0,7662 tấn
156 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,7662 tấn
157 Lợp mái ngói 22 v/m2 cao Chương V 0,4332 100m2
158 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 99,0748 m2
159 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 58,08 m2
160 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,764 m2
161 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 33,7 m2
162 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 26,8 m2
163 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 118,58 m2
164 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.004,839 m2
165 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,4909 m2
166 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương V 31,7916 m2
167 Sản xuất cửa đi thép hộp mạ kẽm Chương V 8,8 m2
168 Sản xuất cửa sổ thép hộp mạ kẽm Chương V 2,64 m2
169 Sản xuất hoa sắt cửa mạ kẽm Chương V 2,64 m2
170 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 2,64 m2
171 Khóa cửa Chương V 3 cái
172 Đắp hoa văn trang trí CT3 Chương V 2 hoa văn
173 Đắp hoa văn trang trí CT4 (chân cột) Chương V 2 hoa văn
174 Đắp hoa văn trang trí hai bên tường thu hồi CT5 Chương V 2 hoa văn
175 Trang chí đầu cột Chương V 8 cột
176 Đắp chữ NHÀ TANG LỄ Chương V 1 toàn bộ
177 Cầu dắt xe Chương V 2 cầu
178 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 0,7392 m3
179 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V 0,0084 100m2
180 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, cao Chương V 0,0119 tấn
181 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,128 m3
182 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,92 m2
183 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,28 m2
184 Đắp hoa văn ban thờ Chương V 1 Hoa văn
185 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 5,92 m2
186 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 3 bộ
187 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần bóng led Chương V 1 bộ
188 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V 1 cái
189 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V 2 cái
190 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 1 cái
191 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V 1 cái
192 Hộp tủ điện 200x200 Chương V 1 cái
193 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V 35 m
194 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V 15 m
195 Ống nhựa luồn dây D20 Chương V 50 m
196 Ống nhựa luồn dây D16 Chương V 40 m
197 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V 2,9474 100m3
198 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 1,4737 100m3
199 Nilon nót nền Chương V 982,48 m2
200 Bê tông nền, M200, đá 2x4 Chương V 147,372 m3
201 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I Chương V 2,9474 100m3
202 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V 0,0928 tấn
203 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,017 100m2
204 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,897 m3
205 Vận chuyển cát xây dựng trong phạm vi công trường Chương V 510,86 m3
206 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại trong phạm vi công trường Chương V 211,7 m3
207 Vận chuyển gạch xây các loại trong phạm vi công trường Chương V 111 1000v
208 Vận chuyển xi măng bao trong phạm vi công trường Chương V 117 tấn
B Nghĩa trang thôn Vĩnh Thuận
1 Đào móng tường rào, đất cấp I Chương V 4,4212 100m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,5932 100m2
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V 23,1356 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 177,1518 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,8898 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,9745 tấn
7 Bê tông móng, chiều rộng Chương V 8,6447 m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) Chương V 1,4737 100m3
9 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I Chương V 2,9474 100m3
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 1,1638 tấn
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,9492 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 13,0508 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V 19,4387 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 37,9878 m3
15 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 249,9 m2
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 931,5228 m2
17 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 Chương V 183,372 m2
18 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V 840 m
19 Búp sen sứ Chương V 105 cái
20 Hoa gốm trang trí Chương V 296 cái
21 Xây bờ nóc bằng ngói bò Chương V 261,96 m
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 1.206,6228 m2
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng 1m, đất cấp II Chương V 12,74 m3
24 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) Chương V 0,0425 100m3
25 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Chương V 0,784 m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,1004 100m2
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Chương V 0,0505 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Chương V 0,048 tấn
29 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương V 2,0963 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,1126 100m2
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Chương V 0,0145 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Chương V 0,0795 tấn
33 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột Chương V 0,6195 m3
34 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao Chương V 5,4746 m3
35 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V 37,288 m2
36 Trát vẩy tường, vữa XM M75 Chương V 7,776 m2
37 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 33,12 m
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 37,288 m2
39 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 16x16 mm Chương V 0,2043 tấn
40 Sản xuất cánh cổng bằng thép hộp 30x60, 16x16, tôn lá Chương V 12,9 m2
41 Lắp dựng cánh cổng Chương V 12,9 m2
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 12,9 1m2
43 Bản lề cửa Chương V 12 cái
44 Khóa cửa Chương V 2 cái
45 Bánh xe cửa Chương V 4 cái
46 Chốt cửa Chương V 2 cái
47 Đào móng cổng chính, đất cấp II Chương V 12,601 m3
48 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) Chương V 0,042 100m3
49 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Chương V 0,8107 m3
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Chương V 0,0186 tấn
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Chương V 0,0974 tấn
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V 0,062 tấn
53 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Chương V 0,0205 tấn
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Chương V 0,095 tấn
55 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0733 100m2
56 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,0593 100m2
57 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương V 2,2935 m3
58 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương V 0,5714 m3
59 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V 1,1424 m3
60 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Chương V 0,0435 tấn
61 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Chương V 0,0631 tấn
62 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao Chương V 0,1396 tấn
63 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,1888 100m2
64 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột Chương V 1,5936 m3
65 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V 0,0466 tấn
66 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V 0,229 tấn
67 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao Chương V 0,0708 tấn
68 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,1668 100m2
69 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,4197 m3
70 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, cao Chương V 0,4127 tấn
71 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V 0,7567 100m2
72 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 7,5669 m3
73 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 3,125 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V 0,5386 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 0,6427 m3
76 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 33,319 m2
77 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 14,4825 m2
78 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 23,1202 m2
79 Công tác ốp đá granit nhân tạo ghi xám vào cột, trụ Chương V 6,8384 m2
80 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 63,92 m
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 64,083 m2
82 Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông Chương V 54,6508 m2
83 Đắp chi tiết hoa văn số 1 Chương V 1 cái
84 Đắp chi tiết hoa văn số 2 Chương V 2 cái
85 Đắp chi tiết hoa văn số 3 Chương V 4 cái
86 Đắp chi tiết hoa văn số 4 Chương V 2 cái
87 Đắp chi tiết hoa văn số 5 Chương V 4 cái
88 Đắp chi tiết hoa văn số 6 Chương V 2 cái
89 Đắp tên Nghĩa trang Chương V 1 cái
90 Sản xuất cánh cổng bằng thép hộp 30x30, 50x50, 60x50 , sắt hộp mạ kẽm Chương V 9 m2
91 Lắp dựng cánh cổng Chương V 9 m2
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 6,3 1m2
93 Bản lề cửa Chương V 6 bộ
94 Khóa cửa Chương V 1 bộ
95 Đào móng nhà quản trang, đất cấp II Chương V 64,41 m3
96 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,2723 100m2
97 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V 2,6073 m3
98 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,17 100m2
99 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,164 tấn
100 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,7847 tấn
101 Bê tông móng, chiều rộng Chương V 8,7861 m3
102 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0761 100m2
103 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,0709 tấn
104 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,7258 m3
105 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V 27,611 m3
106 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,254 100m3
107 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,3901 100m3
108 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V 3,0077 m3
109 Bê tông nền, M250, đá 1x2 Chương V 3,0077 m3
110 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,2904 100m2
111 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột Chương V 1,5972 m3
112 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Chương V 0,0346 tấn
113 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Chương V 0,2733 tấn
114 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,268 100m2
115 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,7591 m3
116 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V 0,0808 tấn
117 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V 0,3564 tấn
118 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V 0,3369 100m2
119 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 4,0215 m3
120 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, cao Chương V 0,4021 tấn
121 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,0729 100m2
122 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V 0,7414 m3
123 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính Chương V 0,0393 tấn
124 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao Chương V 0,0216 tấn
125 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 15,0219 m3
126 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75 Chương V 1,324 m3
127 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 0,0816 m3
128 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V 0,7662 tấn
129 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,7662 tấn
130 Lợp mái ngói 22 v/m2 cao Chương V 0,4332 100m2
131 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 99,0748 m2
132 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 58,08 m2
133 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,764 m2
134 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 33,7 m2
135 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 26,8 m2
136 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 118,58 m2
137 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.004,839 m2
138 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,4909 m2
139 Lát nền, sàn gạch granit-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V 31,7916 m2
140 Sản xuất cửa đi thép hộp mạ kẽm Chương V 8,8 m2
141 Sản xuất cửa sổ thép hộp mạ kẽm Chương V 2,64 m2
142 Sản xuất hoa sắt cửa mạ kẽm Chương V 2,64 m2
143 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 2,64 m2
144 Khóa cửa Chương V 3 cái
145 Đắp hoa văn trang trí CT3 Chương V 2 hoa văn
146 Đắp hoa văn trang trí CT4 (chân cột) Chương V 2 hoa văn
147 Đắp hoa văn trang trí hai bên tường thu hồi CT5 Chương V 2 hoa văn
148 Trang chí đầu cột Chương V 8 cột
149 Đắp chữ NHÀ TANG LỄ Chương V 1 toàn bộ
150 Cầu dắt xe Chương V 2 cầu
151 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 0,7392 m3
152 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V 0,0084 100m2
153 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, cao Chương V 0,0119 tấn
154 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,128 m3
155 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,92 m2
156 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,28 m2
157 Đắp hoa văn ban thờ Chương V 1 Hoa văn
158 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 5,92 m2
159 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 3 bộ
160 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần bóng led Chương V 1 bộ
161 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V 1 cái
162 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V 2 cái
163 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 1 cái
164 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V 1 cái
165 Hộp tủ điện 200x200 Chương V 1 m
166 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V 35 m
167 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V 15 m
168 Ống nhựa luồn dây D20 Chương V 50 m
169 Ống nhựa luồn dây D16 Chương V 40 m
170 Đào hữu cơ, đất cấp I Chương V 0,2019 100m3
171 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,1514 100m3
172 Nilon nót nền Chương V 100,95 m2
173 Bê tông nền, M250, đá 2x4 Chương V 15,14 m3
174 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I Chương V 0,2019 100m3
175 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,247 100m2
176 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V 6,15 m3
177 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V 23,54 m3
178 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V 27,12 m3
179 Đào hữu cơ, đất cấp I Chương V 1,2159 100m3
180 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 1,4186 100m3
181 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 0,6079 100m3
182 Nilon nót nền Chương V 405,3 m2
183 Bê tông nền, M250, đá 2x4 Chương V 60,79 m3
184 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I Chương V 1,2159 100m3
185 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V 14,33 m3
186 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chương V 31,27 m3
187 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 5,25 m3
188 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 46,63 m2
189 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 1,3192 100m2
190 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,8812 tấn
191 Bê tông tường chiều dày Chương V 13,07 m3
192 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 34,28 m3
193 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 6,053 tấn
194 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 1,8222 100m2
195 Lắp đặt tấm đan rãnh, trọng lượng ≤50kg Chương V 228 cái
196 Vận chuyển cát xây dựng trong phạm vi công trường Chương V 480 m3
197 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại trong phạm vi công trường Chương V 102,5 m3
198 Vận chuyển gạch xây các loại trong phạm vi công trường Chương V 191,563 1000v
199 Vận chuyển xi măng bao trong phạm vi công trường Chương V 113 tấn
C Nghĩa trang thôn Vĩnh Lộc
1 Đào nền đường, đất cấp II Chương V 0,8716 100m3
2 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,4358 100m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,4234 100m2
4 Bê tông nền, M250, đá 2x4 Chương V 84,66 m3
5 Đào nền đường, đất cấp II Chương V 0,0705 100m3
6 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 0,0705 100m3
7 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,538 100m3
8 Bê tông nền, M250, đá 2x4 Chương V 127,13 m3
9 Đào nền đường, đất cấp II Chương V 228,72 m3
10 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Chương V 2,2872 100m3
11 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 1,0513 100m3
12 Bê tông nền, M250, đá 2x4 Chương V 127,13 m3
13 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V 7,254 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,351 100m2
15 Bê tông móng, chiều rộng Chương V 21,762 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 43,758 m3
17 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 51,48 m2
18 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 93,6 m2
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,351 100m2
20 Bê tông móng, chiều rộng Chương V 7,722 m3
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,3646 tấn
22 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen Chương V 0,0864 100m2
23 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,9504 m3
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,0413 tấn
25 Lắp đặt thanh chống bê tông trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 24 1cấu kiện
26 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V 6,3825 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,222 100m2
28 Bê tông móng, chiều rộng Chương V 12,765 m3
29 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Chương V 63,825 m3
30 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Chương V 82,9725 m3
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,444 100m2
32 Bê tông móng, chiều rộng Chương V 8,88 m3
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,3941 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->