Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210463876-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phúc Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210429733 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 17:17:00 đến ngày 2021-05-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,795,914,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 71,000,000 VNĐ ((Bảy mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nghĩa trang thôn Vĩnh Khang | |||
| 1 | Đào móng tường rào, đất cấp I | Chương V | 2,2958 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,3474 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 12,7273 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 92,4161 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,5211 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,57 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 5,7318 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | Chương V | 0,7652 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I | Chương V | 1,5304 | 100m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,6612 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,5558 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 7,6424 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 11,8483 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 22,1229 | m3 |
| 15 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 152,32 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 257,396 | m2 |
| 17 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Chương V | 106,862 | m2 |
| 18 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V | 512 | m |
| 19 | Búp sen sứ | Chương V | 64 | cái |
| 20 | Hoa gốm trang trí | Chương V | 174 | cái |
| 21 | Xây bờ nóc bằng ngói bò | Chương V | 152,66 | m |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 425,076 | m2 |
| 23 | Đào móng tường rào, đất cấp I | Chương V | 5,2211 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 4,1283 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I | Chương V | 1,0928 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,056 | 100m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,2802 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 16,81 | m3 |
| 29 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 169,52 | m3 |
| 30 | Miết mạch tường đá loại lồi, vữa XM mác 100 | Chương V | 178,77 | m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,3736 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,4513 | tấn |
| 33 | Bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 6,54 | m3 |
| 34 | Tầng lọc ngược, bao gồm cả ống nước đầy đủ | Chương V | 19 | bộ |
| 35 | Thi công khe lún kè đá | Chương V | 6 | khe |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,3559 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,2989 | 100m2 |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,1096 | m3 |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 6,4796 | m3 |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 12,3473 | m3 |
| 41 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 83,3 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 272,024 | m2 |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 168 | m |
| 44 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Chương V | 57,26 | m2 |
| 45 | Xây bờ nóc bằng ngói bò | Chương V | 81,8 | m |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 360,364 | m2 |
| 47 | Búp sen trang trí | Chương V | 35 | cái |
| 48 | Hoa gốm trang trí | Chương V | 94 | cái |
| 49 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng 1m, đất cấp II | Chương V | 6,37 | m3 |
| 50 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,0212 | 100m3 |
| 51 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Chương V | 0,392 | m3 |
| 52 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0502 | 100m2 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Chương V | 0,0252 | tấn |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Chương V | 0,024 | tấn |
| 55 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng | Chương V | 1,0482 | m3 |
| 56 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0563 | 100m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Chương V | 0,0073 | tấn |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Chương V | 0,0398 | tấn |
| 59 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột | Chương V | 0,3098 | m3 |
| 60 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 2,7372 | m3 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 18,644 | m2 |
| 62 | Trát vẩy tường, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 3,888 | m2 |
| 63 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 16,56 | m |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 18,644 | m2 |
| 65 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | Chương V | 0,1022 | tấn |
| 66 | Sản xuất cánh cổng bằng thép hộp 30x60, 16x16, tôn lá | Chương V | 6,45 | m2 |
| 67 | Lắp dựng cánh cổng | Chương V | 6,45 | m2 |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 6,45 | 1m2 |
| 69 | Bản lề cửa | Chương V | 6 | cái |
| 70 | Khóa cửa | Chương V | 1 | cái |
| 71 | Bánh xe cửa | Chương V | 2 | cái |
| 72 | Chốt cửa | Chương V | 1 | cái |
| 73 | Đào móng cổng chính, đất cấp II | Chương V | 12,601 | m3 |
| 74 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,042 | 100m3 |
| 75 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 0,8107 | m3 |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Chương V | 0,0186 | tấn |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Chương V | 0,0974 | tấn |
| 78 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V | 0,062 | tấn |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Chương V | 0,0205 | tấn |
| 80 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Chương V | 0,095 | tấn |
| 81 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0733 | 100m2 |
| 82 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,0593 | 100m2 |
| 83 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng | Chương V | 2,2935 | m3 |
| 84 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng | Chương V | 0,5714 | m3 |
| 85 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 1,1424 | m3 |
| 86 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Chương V | 0,0435 | tấn |
| 87 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Chương V | 0,0631 | tấn |
| 88 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao | Chương V | 0,1396 | tấn |
| 89 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,1888 | 100m2 |
| 90 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột | Chương V | 1,5936 | m3 |
| 91 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chương V | 0,0466 | tấn |
| 92 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chương V | 0,229 | tấn |
| 93 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao | Chương V | 0,0708 | tấn |
| 94 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,1668 | 100m2 |
| 95 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,4197 | m3 |
| 96 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, cao | Chương V | 0,4127 | tấn |
| 97 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,7567 | 100m2 |
| 98 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 7,5669 | m3 |
| 99 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 3,125 | m3 |
| 100 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V | 0,5386 | m3 |
| 101 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 0,6427 | m3 |
| 102 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 33,319 | m2 |
| 103 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 14,4825 | m2 |
| 104 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,1202 | m2 |
| 105 | Công tác ốp đá granit nhân tạo ghi xám vào cột, trụ | Chương V | 6,8384 | m2 |
| 106 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 63,92 | m |
| 107 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 64,083 | m2 |
| 108 | Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | Chương V | 54,6508 | m2 |
| 109 | Đắp chi tiết hoa văn số 1 | Chương V | 1 | cái |
| 110 | Đắp chi tiết hoa văn số 2 | Chương V | 2 | cái |
| 111 | Đắp chi tiết hoa văn số 3 | Chương V | 4 | cái |
| 112 | Đắp chi tiết hoa văn số 4 | Chương V | 2 | cái |
| 113 | Đắp chi tiết hoa văn số 5 | Chương V | 4 | cái |
| 114 | Đắp chi tiết hoa văn số 6 | Chương V | 2 | cái |
| 115 | Đắp tên Nghĩa trang | Chương V | 1 | cái |
| 116 | Sản xuất cánh cổng bằng thép hộp 30x30, 50x50, 60x50 , sắt hộp mạ kẽm | Chương V | 9 | m2 |
| 117 | Lắp dựng cánh cổng | Chương V | 9 | m2 |
| 118 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 6,3 | 1m2 |
| 119 | Bản lề cửa | Chương V | 6 | bộ |
| 120 | Khóa cửa | Chương V | 1 | bộ |
| 121 | Đào đất móng băng, rộng | Chương V | 6,44 | m3 |
| 122 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,5797 | 100m3 |
| 123 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,2723 | 100m2 |
| 124 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 2,6073 | m3 |
| 125 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,17 | 100m2 |
| 126 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,164 | tấn |
| 127 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,7847 | tấn |
| 128 | Bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 8,7861 | m3 |
| 129 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0761 | 100m2 |
| 130 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,0709 | tấn |
| 131 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,7258 | m3 |
| 132 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 27,611 | m3 |
| 133 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,254 | 100m3 |
| 134 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,3901 | 100m3 |
| 135 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V | 3,0077 | m3 |
| 136 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,0077 | m3 |
| 137 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,2904 | 100m2 |
| 138 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột | Chương V | 1,5972 | m3 |
| 139 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Chương V | 0,0346 | tấn |
| 140 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Chương V | 0,2733 | tấn |
| 141 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,268 | 100m2 |
| 142 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,7591 | m3 |
| 143 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chương V | 0,0808 | tấn |
| 144 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chương V | 0,3564 | tấn |
| 145 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,3369 | 100m2 |
| 146 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,0215 | m3 |
| 147 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, cao | Chương V | 0,4021 | tấn |
| 148 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0729 | 100m2 |
| 149 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,7414 | m3 |
| 150 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính | Chương V | 0,0393 | tấn |
| 151 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao | Chương V | 0,0216 | tấn |
| 152 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 15,0219 | m3 |
| 153 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 1,324 | m3 |
| 154 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao | Chương V | 0,0816 | m3 |
| 155 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V | 0,7662 | tấn |
| 156 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,7662 | tấn |
| 157 | Lợp mái ngói 22 v/m2 cao | Chương V | 0,4332 | 100m2 |
| 158 | Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 99,0748 | m2 |
| 159 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 58,08 | m2 |
| 160 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,764 | m2 |
| 161 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 33,7 | m2 |
| 162 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 26,8 | m2 |
| 163 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 118,58 | m2 |
| 164 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.004,839 | m2 |
| 165 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,4909 | m2 |
| 166 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Chương V | 31,7916 | m2 |
| 167 | Sản xuất cửa đi thép hộp mạ kẽm | Chương V | 8,8 | m2 |
| 168 | Sản xuất cửa sổ thép hộp mạ kẽm | Chương V | 2,64 | m2 |
| 169 | Sản xuất hoa sắt cửa mạ kẽm | Chương V | 2,64 | m2 |
| 170 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 2,64 | m2 |
| 171 | Khóa cửa | Chương V | 3 | cái |
| 172 | Đắp hoa văn trang trí CT3 | Chương V | 2 | hoa văn |
| 173 | Đắp hoa văn trang trí CT4 (chân cột) | Chương V | 2 | hoa văn |
| 174 | Đắp hoa văn trang trí hai bên tường thu hồi CT5 | Chương V | 2 | hoa văn |
| 175 | Trang chí đầu cột | Chương V | 8 | cột |
| 176 | Đắp chữ NHÀ TANG LỄ | Chương V | 1 | toàn bộ |
| 177 | Cầu dắt xe | Chương V | 2 | cầu |
| 178 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 0,7392 | m3 |
| 179 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,0084 | 100m2 |
| 180 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, cao | Chương V | 0,0119 | tấn |
| 181 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,128 | m3 |
| 182 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,92 | m2 |
| 183 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,28 | m2 |
| 184 | Đắp hoa văn ban thờ | Chương V | 1 | Hoa văn |
| 185 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 5,92 | m2 |
| 186 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 3 | bộ |
| 187 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần bóng led | Chương V | 1 | bộ |
| 188 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 1 | cái |
| 189 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Chương V | 2 | cái |
| 190 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 191 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 192 | Hộp tủ điện 200x200 | Chương V | 1 | cái |
| 193 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V | 35 | m |
| 194 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V | 15 | m |
| 195 | Ống nhựa luồn dây D20 | Chương V | 50 | m |
| 196 | Ống nhựa luồn dây D16 | Chương V | 40 | m |
| 197 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chương V | 2,9474 | 100m3 |
| 198 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,4737 | 100m3 |
| 199 | Nilon nót nền | Chương V | 982,48 | m2 |
| 200 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | Chương V | 147,372 | m3 |
| 201 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I | Chương V | 2,9474 | 100m3 |
| 202 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V | 0,0928 | tấn |
| 203 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,017 | 100m2 |
| 204 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,897 | m3 |
| 205 | Vận chuyển cát xây dựng trong phạm vi công trường | Chương V | 510,86 | m3 |
| 206 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại trong phạm vi công trường | Chương V | 211,7 | m3 |
| 207 | Vận chuyển gạch xây các loại trong phạm vi công trường | Chương V | 111 | 1000v |
| 208 | Vận chuyển xi măng bao trong phạm vi công trường | Chương V | 117 | tấn |
| B | Nghĩa trang thôn Vĩnh Thuận | |||
| 1 | Đào móng tường rào, đất cấp I | Chương V | 4,4212 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,5932 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 23,1356 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 177,1518 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,8898 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,9745 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 8,6447 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | Chương V | 1,4737 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I | Chương V | 2,9474 | 100m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 1,1638 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,9492 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 13,0508 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 19,4387 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 37,9878 | m3 |
| 15 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 249,9 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 931,5228 | m2 |
| 17 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Chương V | 183,372 | m2 |
| 18 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V | 840 | m |
| 19 | Búp sen sứ | Chương V | 105 | cái |
| 20 | Hoa gốm trang trí | Chương V | 296 | cái |
| 21 | Xây bờ nóc bằng ngói bò | Chương V | 261,96 | m |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 1.206,6228 | m2 |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng 1m, đất cấp II | Chương V | 12,74 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | Chương V | 0,0425 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Chương V | 0,784 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,1004 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Chương V | 0,0505 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Chương V | 0,048 | tấn |
| 29 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng | Chương V | 2,0963 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,1126 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Chương V | 0,0145 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Chương V | 0,0795 | tấn |
| 33 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột | Chương V | 0,6195 | m3 |
| 34 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao | Chương V | 5,4746 | m3 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 37,288 | m2 |
| 36 | Trát vẩy tường, vữa XM M75 | Chương V | 7,776 | m2 |
| 37 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 33,12 | m |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 37,288 | m2 |
| 39 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | Chương V | 0,2043 | tấn |
| 40 | Sản xuất cánh cổng bằng thép hộp 30x60, 16x16, tôn lá | Chương V | 12,9 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cánh cổng | Chương V | 12,9 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 12,9 | 1m2 |
| 43 | Bản lề cửa | Chương V | 12 | cái |
| 44 | Khóa cửa | Chương V | 2 | cái |
| 45 | Bánh xe cửa | Chương V | 4 | cái |
| 46 | Chốt cửa | Chương V | 2 | cái |
| 47 | Đào móng cổng chính, đất cấp II | Chương V | 12,601 | m3 |
| 48 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | Chương V | 0,042 | 100m3 |
| 49 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Chương V | 0,8107 | m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Chương V | 0,0186 | tấn |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Chương V | 0,0974 | tấn |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V | 0,062 | tấn |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Chương V | 0,0205 | tấn |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Chương V | 0,095 | tấn |
| 55 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0733 | 100m2 |
| 56 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,0593 | 100m2 |
| 57 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng | Chương V | 2,2935 | m3 |
| 58 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng | Chương V | 0,5714 | m3 |
| 59 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 1,1424 | m3 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Chương V | 0,0435 | tấn |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Chương V | 0,0631 | tấn |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao | Chương V | 0,1396 | tấn |
| 63 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,1888 | 100m2 |
| 64 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột | Chương V | 1,5936 | m3 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chương V | 0,0466 | tấn |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chương V | 0,229 | tấn |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao | Chương V | 0,0708 | tấn |
| 68 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,1668 | 100m2 |
| 69 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,4197 | m3 |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, cao | Chương V | 0,4127 | tấn |
| 71 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,7567 | 100m2 |
| 72 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 7,5669 | m3 |
| 73 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 3,125 | m3 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V | 0,5386 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 0,6427 | m3 |
| 76 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 33,319 | m2 |
| 77 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 14,4825 | m2 |
| 78 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,1202 | m2 |
| 79 | Công tác ốp đá granit nhân tạo ghi xám vào cột, trụ | Chương V | 6,8384 | m2 |
| 80 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 63,92 | m |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 64,083 | m2 |
| 82 | Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | Chương V | 54,6508 | m2 |
| 83 | Đắp chi tiết hoa văn số 1 | Chương V | 1 | cái |
| 84 | Đắp chi tiết hoa văn số 2 | Chương V | 2 | cái |
| 85 | Đắp chi tiết hoa văn số 3 | Chương V | 4 | cái |
| 86 | Đắp chi tiết hoa văn số 4 | Chương V | 2 | cái |
| 87 | Đắp chi tiết hoa văn số 5 | Chương V | 4 | cái |
| 88 | Đắp chi tiết hoa văn số 6 | Chương V | 2 | cái |
| 89 | Đắp tên Nghĩa trang | Chương V | 1 | cái |
| 90 | Sản xuất cánh cổng bằng thép hộp 30x30, 50x50, 60x50 , sắt hộp mạ kẽm | Chương V | 9 | m2 |
| 91 | Lắp dựng cánh cổng | Chương V | 9 | m2 |
| 92 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 6,3 | 1m2 |
| 93 | Bản lề cửa | Chương V | 6 | bộ |
| 94 | Khóa cửa | Chương V | 1 | bộ |
| 95 | Đào móng nhà quản trang, đất cấp II | Chương V | 64,41 | m3 |
| 96 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,2723 | 100m2 |
| 97 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 2,6073 | m3 |
| 98 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,17 | 100m2 |
| 99 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,164 | tấn |
| 100 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,7847 | tấn |
| 101 | Bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 8,7861 | m3 |
| 102 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0761 | 100m2 |
| 103 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,0709 | tấn |
| 104 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,7258 | m3 |
| 105 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 27,611 | m3 |
| 106 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,254 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,3901 | 100m3 |
| 108 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V | 3,0077 | m3 |
| 109 | Bê tông nền, M250, đá 1x2 | Chương V | 3,0077 | m3 |
| 110 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,2904 | 100m2 |
| 111 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột | Chương V | 1,5972 | m3 |
| 112 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Chương V | 0,0346 | tấn |
| 113 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Chương V | 0,2733 | tấn |
| 114 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,268 | 100m2 |
| 115 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,7591 | m3 |
| 116 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chương V | 0,0808 | tấn |
| 117 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chương V | 0,3564 | tấn |
| 118 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,3369 | 100m2 |
| 119 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,0215 | m3 |
| 120 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, cao | Chương V | 0,4021 | tấn |
| 121 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0729 | 100m2 |
| 122 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,7414 | m3 |
| 123 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính | Chương V | 0,0393 | tấn |
| 124 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao | Chương V | 0,0216 | tấn |
| 125 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 15,0219 | m3 |
| 126 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75 | Chương V | 1,324 | m3 |
| 127 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 0,0816 | m3 |
| 128 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V | 0,7662 | tấn |
| 129 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,7662 | tấn |
| 130 | Lợp mái ngói 22 v/m2 cao | Chương V | 0,4332 | 100m2 |
| 131 | Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 99,0748 | m2 |
| 132 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 58,08 | m2 |
| 133 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,764 | m2 |
| 134 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 33,7 | m2 |
| 135 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 26,8 | m2 |
| 136 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 118,58 | m2 |
| 137 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.004,839 | m2 |
| 138 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,4909 | m2 |
| 139 | Lát nền, sàn gạch granit-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V | 31,7916 | m2 |
| 140 | Sản xuất cửa đi thép hộp mạ kẽm | Chương V | 8,8 | m2 |
| 141 | Sản xuất cửa sổ thép hộp mạ kẽm | Chương V | 2,64 | m2 |
| 142 | Sản xuất hoa sắt cửa mạ kẽm | Chương V | 2,64 | m2 |
| 143 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 2,64 | m2 |
| 144 | Khóa cửa | Chương V | 3 | cái |
| 145 | Đắp hoa văn trang trí CT3 | Chương V | 2 | hoa văn |
| 146 | Đắp hoa văn trang trí CT4 (chân cột) | Chương V | 2 | hoa văn |
| 147 | Đắp hoa văn trang trí hai bên tường thu hồi CT5 | Chương V | 2 | hoa văn |
| 148 | Trang chí đầu cột | Chương V | 8 | cột |
| 149 | Đắp chữ NHÀ TANG LỄ | Chương V | 1 | toàn bộ |
| 150 | Cầu dắt xe | Chương V | 2 | cầu |
| 151 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 0,7392 | m3 |
| 152 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,0084 | 100m2 |
| 153 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, cao | Chương V | 0,0119 | tấn |
| 154 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,128 | m3 |
| 155 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,92 | m2 |
| 156 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,28 | m2 |
| 157 | Đắp hoa văn ban thờ | Chương V | 1 | Hoa văn |
| 158 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 5,92 | m2 |
| 159 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 3 | bộ |
| 160 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần bóng led | Chương V | 1 | bộ |
| 161 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Chương V | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 165 | Hộp tủ điện 200x200 | Chương V | 1 | m |
| 166 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V | 35 | m |
| 167 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V | 15 | m |
| 168 | Ống nhựa luồn dây D20 | Chương V | 50 | m |
| 169 | Ống nhựa luồn dây D16 | Chương V | 40 | m |
| 170 | Đào hữu cơ, đất cấp I | Chương V | 0,2019 | 100m3 |
| 171 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,1514 | 100m3 |
| 172 | Nilon nót nền | Chương V | 100,95 | m2 |
| 173 | Bê tông nền, M250, đá 2x4 | Chương V | 15,14 | m3 |
| 174 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I | Chương V | 0,2019 | 100m3 |
| 175 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,247 | 100m2 |
| 176 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V | 6,15 | m3 |
| 177 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 23,54 | m3 |
| 178 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V | 27,12 | m3 |
| 179 | Đào hữu cơ, đất cấp I | Chương V | 1,2159 | 100m3 |
| 180 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,4186 | 100m3 |
| 181 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 0,6079 | 100m3 |
| 182 | Nilon nót nền | Chương V | 405,3 | m2 |
| 183 | Bê tông nền, M250, đá 2x4 | Chương V | 60,79 | m3 |
| 184 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I | Chương V | 1,2159 | 100m3 |
| 185 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V | 14,33 | m3 |
| 186 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chương V | 31,27 | m3 |
| 187 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 5,25 | m3 |
| 188 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 46,63 | m2 |
| 189 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 1,3192 | 100m2 |
| 190 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,8812 | tấn |
| 191 | Bê tông tường chiều dày | Chương V | 13,07 | m3 |
| 192 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 34,28 | m3 |
| 193 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 6,053 | tấn |
| 194 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 1,8222 | 100m2 |
| 195 | Lắp đặt tấm đan rãnh, trọng lượng ≤50kg | Chương V | 228 | cái |
| 196 | Vận chuyển cát xây dựng trong phạm vi công trường | Chương V | 480 | m3 |
| 197 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại trong phạm vi công trường | Chương V | 102,5 | m3 |
| 198 | Vận chuyển gạch xây các loại trong phạm vi công trường | Chương V | 191,563 | 1000v |
| 199 | Vận chuyển xi măng bao trong phạm vi công trường | Chương V | 113 | tấn |
| C | Nghĩa trang thôn Vĩnh Lộc | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V | 0,8716 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,4358 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,4234 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nền, M250, đá 2x4 | Chương V | 84,66 | m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V | 0,0705 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 0,0705 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,538 | 100m3 |
| 8 | Bê tông nền, M250, đá 2x4 | Chương V | 127,13 | m3 |
| 9 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V | 228,72 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương V | 2,2872 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 1,0513 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền, M250, đá 2x4 | Chương V | 127,13 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V | 7,254 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,351 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 21,762 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 43,758 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 51,48 | m2 |
| 18 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 93,6 | m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,351 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 7,722 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,3646 | tấn |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen | Chương V | 0,0864 | 100m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,9504 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0413 | tấn |
| 25 | Lắp đặt thanh chống bê tông trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 24 | 1cấu kiện |
| 26 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V | 6,3825 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,222 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 12,765 | m3 |
| 29 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Chương V | 63,825 | m3 |
| 30 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 82,9725 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,444 | 100m2 |
| 32 | Bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 8,88 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,3941 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi