Gói thầu: Thi công xây lắp công trình công an xã Phú Thạnh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210464693-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Tân
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình công an xã Phú Thạnh
Số hiệu KHLCNT 20210358036
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-27 08:24:00 đến ngày 2021-05-07 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,319,739,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Khối lượng
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu kỹ thuật 14,5281 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật 1,3303 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật 0,8869 100m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật 1,344 100m3
5 Đóng cừ đá-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật 5,592 100m
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật 9,2491 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật 20,306 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật 19,1186 m3
9 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu kỹ thuật 0,3845 100m2
10 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu kỹ thuật 0,3603 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật 1,0079 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật 0,7 tấn
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật 12,5648 m3
14 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật 2,4755 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật 0,6259 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật 1,5848 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật 20,094 m3
18 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật 2,6838 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật 0,5892 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật 1,913 tấn
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật 1,8344 m3
22 VK thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật 0,2097 100m2
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật 0,2894 tấn
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật 0,9212 m3
25 Rải cao su mỏng Theo yêu cầu kỹ thuật 0,0813 100m2
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật 0,0793 tấn
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật 13,251 m3
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật 1,7681 100m2
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật 1,0541 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật 0,0826 tấn
31 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu kỹ thuật 0,7647 m3
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo yêu cầu kỹ thuật 0,0524 100m2
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật 0,0674 tấn
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu kỹ thuật 7 1cấu kiện
35 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật 36,404 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật 5,3041 m3
37 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật 2,4209 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật 35,368 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật 2,6106 m3
40 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) Theo yêu cầu kỹ thuật 298,17 m2
41 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Theo yêu cầu kỹ thuật 26,82 m2
42 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,08m2 Theo yêu cầu kỹ thuật 31,74 m2
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật 465,053 m2
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật 20,54 m2
45 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật 18,78 m2
46 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật 46,188 m2
47 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật 22,06 m2
48 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật 659,506 m2
49 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật 308,98 m
50 kẻ ron tường Theo yêu cầu kỹ thuật 72,6 m
51 Quét nước xi măng 2 nước Theo yêu cầu kỹ thuật 22,06 m2
52 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật 3,6 m2
53 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật 68,838 m2
54 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu kỹ thuật 68,838 m2
55 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Theo yêu cầu kỹ thuật 362,61 m2
56 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài Theo yêu cầu kỹ thuật 80,378 m2
57 Bả bằng bột bả vào tường trong Theo yêu cầu kỹ thuật 540,77 m2
58 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu kỹ thuật 5,13 m2
59 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật 442,988 m2
60 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật 545,9 m2
61 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Theo yêu cầu kỹ thuật 5,13 m2
62 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Theo yêu cầu kỹ thuật 195,73 m2
63 Lát đá bậc tam cấp Theo yêu cầu kỹ thuật 11,2275 m2
64 Lát đá mặt bệ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật 4,1519 m2
65 Ốp đá chẻ vào tường TD đá ≤0,16m2 Theo yêu cầu kỹ thuật 16,185 m2
66 Gia công lan can inox Theo yêu cầu kỹ thuật 0,0134 tấn
67 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu kỹ thuật 2,6508 m2
68 lắp đặt chụp chân inox Theo yêu cầu kỹ thuật 4 cái
69 Gia công lắp dựng thang sắt Theo yêu cầu kỹ thuật 0,016 tấn
70 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu kỹ thuật 0,668 tấn
71 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu kỹ thuật 0,668 tấn
72 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu kỹ thuật 1,8695 100m2
73 Lắp dựng cửa khung sắt kính 10ly Theo yêu cầu kỹ thuật 4,5 m2
74 Lắp dựng cửa khung sắt Theo yêu cầu kỹ thuật 1,89 m2
75 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Theo yêu cầu kỹ thuật 3,12 m2
76 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu kỹ thuật 15,75 m2
77 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu kỹ thuật 2,94 m2
78 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu kỹ thuật 30,6 m2
79 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu kỹ thuật 0,97 m2
80 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu kỹ thuật 35,752 m2
81 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật 17,876 1m2
82 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật 12,78 1m2
83 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Theo yêu cầu kỹ thuật 170 m2
84 Cung cấp logo Inox Theo yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
85 Bảng chữ Theo yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
86 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo yêu cầu kỹ thuật 1 cái
87 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Theo yêu cầu kỹ thuật 3 cái
88 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo yêu cầu kỹ thuật 8 cái
89 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo yêu cầu kỹ thuật 13 cái
90 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu kỹ thuật 29 bộ
91 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
92 Lắp đặt đèn led 2U/8W Theo yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
93 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu kỹ thuật 16 cái
94 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu kỹ thuật 1 cái
95 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu kỹ thuật 6 cái
96 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo yêu cầu kỹ thuật 3 cái
97 Lắp đặt công tắc 4 hạt Theo yêu cầu kỹ thuật 1 cái
98 Lắp đặt ô cắm đôi Theo yêu cầu kỹ thuật 17 cái
99 Lắp đặt dây đơn 10mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật 30 m
100 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật 70 m
101 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật 35 m
102 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật 396 m
103 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật 363 m
104 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, D20x10mm Theo yêu cầu kỹ thuật 25 m
105 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, D30x16mm Theo yêu cầu kỹ thuật 20 m
106 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn tròn Fi 16 mm Theo yêu cầu kỹ thuật 170 m
107 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn tròn Fi 20 mm Theo yêu cầu kỹ thuật 30 m
108 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, (tủ MCB 4 Slot) Theo yêu cầu kỹ thuật 8 hộp
109 Chi phí lắp đặt đồng hồ điện Theo yêu cầu kỹ thuật 1 HT
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm Theo yêu cầu kỹ thuật 0,32 100m
111 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu kỹ thuật 4 cái
112 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu kỹ thuật 1 cái
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo yêu cầu kỹ thuật 0,35 100m
114 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu kỹ thuật 8 cái
115 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo yêu cầu kỹ thuật 4 cái
116 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo yêu cầu kỹ thuật 1 cái
117 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo yêu cầu kỹ thuật 0,09 100m
118 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu kỹ thuật 1 cái
119 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu kỹ thuật 1 cái
120 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu kỹ thuật 2 cái
121 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Theo yêu cầu kỹ thuật 2 cái
122 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu kỹ thuật 1 cái
123 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Theo yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
124 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Theo yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
125 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu kỹ thuật 6 cái
126 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu kỹ thuật 8 cái
127 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm Theo yêu cầu kỹ thuật 9 cái
128 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
129 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu kỹ thuật 2 cái
130 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lavabo) Theo yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
131 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (chậu rửa chén) Theo yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
132 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu kỹ thuật 2 cái
133 Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm Theo yêu cầu kỹ thuật 2 cái
134 Lắp đặt hộp đựng giầy vệ sinh Theo yêu cầu kỹ thuật 2 cái
135 Lắp đặt van khóa ĐK 27mm Theo yêu cầu kỹ thuật 2 cái
136 Lắp đặt bể nước 800 lít Theo yêu cầu kỹ thuật 1 bể
137 Van phao Theo yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
138 Lắp đặt hệ thống cấp nước (đồng nước) Theo yêu cầu kỹ thuật 1 HT
139 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo yêu cầu kỹ thuật 3,8493 100m2
140 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo yêu cầu kỹ thuật 2,074 100m2
141 Đào móng cột, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật 3,328 m3
142 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật 0,256 m3
143 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật 0,288 m3
144 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu kỹ thuật 0,0192 100m2
145 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật 0,016 tấn
146 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật 0,128 m3
147 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật 0,0256 100m2
148 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật 0,0053 tấn
149 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật 0,0043 tấn
150 Gia công cột bằng thép hình Theo yêu cầu kỹ thuật 0,0663 tấn
151 Gia công cột bằng thép tấm Theo yêu cầu kỹ thuật 0,0189 tấn
152 Lắp cột thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật 0,0852 tấn
153 Bulon chân cột Fi 14 Theo yêu cầu kỹ thuật 16 Cái
154 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo yêu cầu kỹ thuật 0,0368 tấn
155 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo yêu cầu kỹ thuật 0,0368 tấn
156 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu kỹ thuật 0,1025 tấn
157 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu kỹ thuật 0,1025 tấn
158 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu kỹ thuật 0,212 100m2
159 Lắp đặt máng xói inox Theo yêu cầu kỹ thuật 8 m
160 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
161 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo yêu cầu kỹ thuật 2 cái
162 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo yêu cầu kỹ thuật 2 cái
163 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu kỹ thuật 2,0863 m3
164 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật 13,39 m3
165 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật 0,0893 100m3
166 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật 1,044 100m
167 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật 1,03 m3
168 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật 2,1854 m3
169 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật 0,1232 tấn
170 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật 0,025 tấn
171 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật 1,188 m3
172 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật 0,2376 100m2
173 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật 0,0378 tấn
174 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật 0,1755 tấn
175 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật 2,113 m3
176 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật 0,2958 100m2
177 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật 0,1117 tấn
178 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật 0,1103 tấn
179 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật 1,9017 m3
180 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật 3,2329 m3
181 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) Theo yêu cầu kỹ thuật 19,56 m2
182 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật 186,4896 m2
183 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Theo yêu cầu kỹ thuật 173,0742 m2
184 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật 173,0742 m2
185 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu kỹ thuật 0,64 m3
186 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật 0,0359 100m3
187 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật 0,88 m3
188 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật 10,4 m2
189 Láng hè dày 3cm, vữa XM M100 Theo yêu cầu kỹ thuật 2,16 m2
190 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu kỹ thuật 0,2912 m3
191 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo yêu cầu kỹ thuật 0,017 100m2
192 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật 0,0288 tấn
193 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu kỹ thuật 7 1cấu kiện
194 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật 0,3935 100m3
195 Rải cao su mỏng Theo yêu cầu kỹ thuật 1,524 100m2
196 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật 15,24 m3
197 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật 0,5252 tấn
198 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật 338,0729 m3
199 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu kỹ thuật 33,8073 10m3/1km
200 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật 108,9691 m3
201 VC đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu kỹ thuật 10,8969 10m3/1km
202 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật 124,0418 tấn
203 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật 124,0418 tấn
204 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu kỹ thuật 12,4042 10 tấn/1km
205 Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật 6,7401 1000v
206 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật 6,7401 1000v
207 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu kỹ thuật 0,3133 10 tấn/1km
208 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật 10,8838 tấn
209 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật 10,8838 tấn
210 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu kỹ thuật 1,0884 10 tấn/1km
211 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật 44,6505 tấn
212 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật 44,6505 tấn
213 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu kỹ thuật 4,465 10 tấn/1km
214 Chi phí hút bồn cầu Theo yêu cầu kỹ thuật 1 HT
215 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật 438,35 m2
216 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật 6,6962 m3
217 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật 32,47 m2
218 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu kỹ thuật 39,715 m3
219 Vận chuyển phế thải ra ngoài công trình Theo yêu cầu kỹ thuật 1 Trọn gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->