Gói thầu: Thi công xây lắp công trình công an xã Phú Thạnh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210464693-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Tân |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình công an xã Phú Thạnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210358036 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 08:24:00 đến ngày 2021-05-07 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,319,739,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối lượng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu kỹ thuật | 14,5281 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,3303 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,8869 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,344 | 100m3 |
| 5 | Đóng cừ đá-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5,592 | 100m |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 9,2491 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 20,306 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 19,1186 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,3845 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,3603 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,0079 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,7 | tấn |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 12,5648 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,4755 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,6259 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,5848 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 20,094 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,6838 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,5892 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,913 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,8344 | m3 |
| 22 | VK thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,2097 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,2894 | tấn |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,9212 | m3 |
| 25 | Rải cao su mỏng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,0813 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,0793 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 13,251 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,7681 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,0541 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,0826 | tấn |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,7647 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,0524 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,0674 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật | 7 | 1cấu kiện |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 36,404 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5,3041 | m3 |
| 37 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,4209 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 35,368 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,6106 | m3 |
| 40 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 298,17 | m2 |
| 41 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 26,82 | m2 |
| 42 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,08m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 31,74 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 465,053 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 20,54 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 18,78 | m2 |
| 46 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 46,188 | m2 |
| 47 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 22,06 | m2 |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 659,506 | m2 |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 308,98 | m |
| 50 | kẻ ron tường | Theo yêu cầu kỹ thuật | 72,6 | m |
| 51 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu kỹ thuật | 22,06 | m2 |
| 52 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3,6 | m2 |
| 53 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 68,838 | m2 |
| 54 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu kỹ thuật | 68,838 | m2 |
| 55 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo yêu cầu kỹ thuật | 362,61 | m2 |
| 56 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài | Theo yêu cầu kỹ thuật | 80,378 | m2 |
| 57 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo yêu cầu kỹ thuật | 540,77 | m2 |
| 58 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5,13 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 442,988 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 545,9 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5,13 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 195,73 | m2 |
| 63 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 11,2275 | m2 |
| 64 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4,1519 | m2 |
| 65 | Ốp đá chẻ vào tường TD đá ≤0,16m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 16,185 | m2 |
| 66 | Gia công lan can inox | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,0134 | tấn |
| 67 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,6508 | m2 |
| 68 | lắp đặt chụp chân inox | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 69 | Gia công lắp dựng thang sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,016 | tấn |
| 70 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,668 | tấn |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,668 | tấn |
| 72 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,8695 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng cửa khung sắt kính 10ly | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4,5 | m2 |
| 74 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,89 | m2 |
| 75 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3,12 | m2 |
| 76 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 15,75 | m2 |
| 77 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,94 | m2 |
| 78 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 30,6 | m2 |
| 79 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,97 | m2 |
| 80 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu kỹ thuật | 35,752 | m2 |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 17,876 | 1m2 |
| 82 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 12,78 | 1m2 |
| 83 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Theo yêu cầu kỹ thuật | 170 | m2 |
| 84 | Cung cấp logo Inox | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 85 | Bảng chữ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 86 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 88 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 90 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 29 | bộ |
| 91 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 92 | Lắp đặt đèn led 2U/8W | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 93 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 94 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 96 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật | 17 | cái |
| 99 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 30 | m |
| 100 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 70 | m |
| 101 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 35 | m |
| 102 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 396 | m |
| 103 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 363 | m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, D20x10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, D30x16mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn tròn Fi 16 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 170 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn tròn Fi 20 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 30 | m |
| 108 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, (tủ MCB 4 Slot) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | hộp |
| 109 | Chi phí lắp đặt đồng hồ điện | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | HT |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,32 | 100m |
| 111 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,35 | 100m |
| 114 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 115 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 116 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,09 | 100m |
| 118 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,03 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 125 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 126 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 127 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27-21mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 128 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 129 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lavabo) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 131 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (chậu rửa chén) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 132 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt hộp đựng giầy vệ sinh | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt van khóa ĐK 27mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt bể nước 800 lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | bể |
| 137 | Van phao | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 138 | Lắp đặt hệ thống cấp nước (đồng nước) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | HT |
| 139 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3,8493 | 100m2 |
| 140 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,074 | 100m2 |
| 141 | Đào móng cột, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3,328 | m3 |
| 142 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,256 | m3 |
| 143 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,288 | m3 |
| 144 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,0192 | 100m2 |
| 145 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,016 | tấn |
| 146 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,128 | m3 |
| 147 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,0256 | 100m2 |
| 148 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,0053 | tấn |
| 149 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,0043 | tấn |
| 150 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,0663 | tấn |
| 151 | Gia công cột bằng thép tấm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,0189 | tấn |
| 152 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,0852 | tấn |
| 153 | Bulon chân cột Fi 14 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 16 | Cái |
| 154 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,0368 | tấn |
| 155 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,0368 | tấn |
| 156 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,1025 | tấn |
| 157 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,1025 | tấn |
| 158 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,212 | 100m2 |
| 159 | Lắp đặt máng xói inox | Theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 161 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 163 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,0863 | m3 |
| 164 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật | 13,39 | m3 |
| 165 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,0893 | 100m3 |
| 166 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,044 | 100m |
| 167 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,03 | m3 |
| 168 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,1854 | m3 |
| 169 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,1232 | tấn |
| 170 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,025 | tấn |
| 171 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,188 | m3 |
| 172 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,2376 | 100m2 |
| 173 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,0378 | tấn |
| 174 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,1755 | tấn |
| 175 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,113 | m3 |
| 176 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,2958 | 100m2 |
| 177 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,1117 | tấn |
| 178 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,1103 | tấn |
| 179 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,9017 | m3 |
| 180 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3,2329 | m3 |
| 181 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chung áp (AAC) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 19,56 | m2 |
| 182 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 186,4896 | m2 |
| 183 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo yêu cầu kỹ thuật | 173,0742 | m2 |
| 184 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 173,0742 | m2 |
| 185 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,64 | m3 |
| 186 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,0359 | 100m3 |
| 187 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,88 | m3 |
| 188 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10,4 | m2 |
| 189 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,16 | m2 |
| 190 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,2912 | m3 |
| 191 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,017 | 100m2 |
| 192 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,0288 | tấn |
| 193 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật | 7 | 1cấu kiện |
| 194 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,3935 | 100m3 |
| 195 | Rải cao su mỏng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,524 | 100m2 |
| 196 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 15,24 | m3 |
| 197 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,5252 | tấn |
| 198 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật | 338,0729 | m3 |
| 199 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu kỹ thuật | 33,8073 | 10m3/1km |
| 200 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật | 108,9691 | m3 |
| 201 | VC đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10,8969 | 10m3/1km |
| 202 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật | 124,0418 | tấn |
| 203 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật | 124,0418 | tấn |
| 204 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu kỹ thuật | 12,4042 | 10 tấn/1km |
| 205 | Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6,7401 | 1000v |
| 206 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6,7401 | 1000v |
| 207 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,3133 | 10 tấn/1km |
| 208 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10,8838 | tấn |
| 209 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10,8838 | tấn |
| 210 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,0884 | 10 tấn/1km |
| 211 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật | 44,6505 | tấn |
| 212 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật | 44,6505 | tấn |
| 213 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4,465 | 10 tấn/1km |
| 214 | Chi phí hút bồn cầu | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | HT |
| 215 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 438,35 | m2 |
| 216 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6,6962 | m3 |
| 217 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật | 32,47 | m2 |
| 218 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu kỹ thuật | 39,715 | m3 |
| 219 | Vận chuyển phế thải ra ngoài công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 | Trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi