Gói thầu: Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình XDM đường dây trung thế 12,7kV, đường dây hạ thế và TBA cấp điện cụm dân cư thôn Hiệp Tân, xã Tân Thuận, huyện HTN
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210451835-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB và thi công xây dựng công trình XDM đường dây trung thế 12,7kV, đường dây hạ thế và TBA cấp điện cụm dân cư thôn Hiệp Tân, xã Tân Thuận, huyện HTN |
| Số hiệu KHLCNT | 20210451797 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản của EVN SPC và vốn vay thương mại 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 18:18:00 đến ngày 2021-05-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,160,713,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA | |||
| B | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M12a | Chương V của E-HSMT; Tập 2 – Bản vẽ; Tập 3 – Đặt tính VTTB | 8 | Móng |
| 2 | Móng M12BT | nt | 5 | Móng |
| 3 | Móng M12-BT2 | nt | 3 | Móng |
| 4 | Móng M14- BT | nt | 25 | Móng |
| 5 | Móng M14BT2 | nt | 9 | Móng |
| 6 | Bộ tiếp địa lặp đường dây trung thế | nt | 7 | Bộ |
| 7 | Tiếp địa LA đường dây trung thế 1 pha + Giá chữ T | nt | 2 | Bộ |
| C | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 14m - F850 - K=2 | nt | 43 | Trụ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 12m - F720- K=2 | nt | 19 | Trụ |
| D | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL | nt | 1 | Bộ |
| E | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép ACKP-50/8 | nt | 479 | kg |
| 2 | Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50/8 | nt | 2.428 | mét |
| 3 | Dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH50 đấu nối LBFCO | nt | 3 | mét |
| 4 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-U | nt | 38 | bộ |
| 5 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-U | nt | 6 | bộ |
| 6 | Bộ Uclevis néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-U2 | nt | 18 | bộ |
| 7 | Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn : SĐG(24KV) | nt | 3 | bộ |
| 8 | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) | nt | 1 | bộ |
| 9 | Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI(24kV) | nt | 39 | bộ |
| 10 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ đơn: CĐT P-T1 | nt | 6 | chuỗi |
| 11 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ ghép: CĐT P-T2 | nt | 18 | chuỗi |
| 12 | Bộ cổ dê ghép trụ trung thế trụ 14 | nt | 9 | Bộ |
| 13 | Bộ cổ dê ghép trụ trung thế trụ 12 | nt | 3 | Bộ |
| 14 | Giáp buộc composite dùng cho cố định dây trên đầu cách điện đứng (loại đơn) ACXH 50 | nt | 40 | dây |
| 15 | Giáp buộc composite dùng cho cố định dây trên cổ cách điện đứng (loại đôi) ACXH 50 | nt | 3 | dây |
| 16 | Kẹp ép WR đấu nối tuyến hiện hữu cỡ dây (25-70 / 120-240) | nt | 4 | cái |
| 17 | Kẹp nối ép WR(25-50/25-50) lèo dây pha | nt | 12 | cái |
| 18 | Kẹp ép WR(25-50/25-50) lèo dây trung hòa | nt | 12 | cái |
| 19 | Bộ giáp níu dây pha ACX 50mm2 | nt | 24 | cái |
| 20 | Đầu cosse ép Cu-AL 50mm2 | nt | 2 | cái |
| 21 | Dây nhôm buộc cổ sứ A70 | nt | 2 | kg |
| 22 | Bộ sứ đứng Polyme 24KV tăng cường cho LBFCO | nt | 1 | cái |
| 23 | Kéo dây nhôm lõi thép ACKP-50/8 | nt | 2,38 | km |
| 24 | Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50/8 | nt | 2,38 | km |
| F | Thiết bị đường dây | |||
| 1 | LBFCO-27KV-100A + nắp chụp + dây chì 20K | nt | 1 | cái |
| 2 | Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp | nt | 2 | bộ |
| G | Phần đường dây hạ thế độc lập XDM | |||
| H | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 46 | Móng |
| 2 | Móng M8BT | nt | 33 | Móng |
| 3 | Móng M8- BT2 | nt | 13 | Móng |
| 4 | Tiếp địa lặp lại đường dây hạ thế 3 cọc | nt | 19 | Bộ |
| I | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m – 300kgf –K=2 | nt | 105 | Trụ |
| 2 | Bộ ghép trụ đôi 8,4m | nt | 13 | Bộ |
| J | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x95mm2 | nt | 2.203 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 3x95mm2 từ MCCB lên lưới | nt | 32 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 3x120mm2 | nt | 679 | mét |
| 4 | Cáp nhôm ABC 3x120mm2 từ MCCB lên lưới | nt | 32 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc CV25 đấu nối hộp phân phối. | nt | 276 | mét |
| 6 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 từ MCCB lên lưới | nt | 8 | mét |
| 7 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 297 | mét |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 4 | cái |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 120mm2 | nt | 16 | cái |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 95mm2 | nt | 56 | cái |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 7 | cái |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 120mm2 | nt | 14 | cái |
| 13 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 95mm2 | nt | 15 | cái |
| 14 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 | nt | 16 | cái |
| 15 | Nối bọc cách điện IPC 120- 120mm2 | nt | 68 | cái |
| 16 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 42 | cái |
| 17 | Móc đôi (chữ A) treo cáp ABC | nt | 3 | cái |
| 18 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 87 | bộ |
| 19 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 5 | cái |
| 20 | Boulon móc16x400/80+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 14 | bộ |
| 21 | Boulon móc 16x500+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 2 | bộ |
| 22 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 92 | cái |
| 23 | Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 | nt | 213 | cái |
| 24 | Đầu cosse ép Cu-AL 95mm2 | nt | 6 | cái |
| 25 | Đầu cosse ép Cu-AL 120mm2 | nt | 15 | cái |
| 26 | Kẹp WR (95-150/120-240) | nt | 18 | cái |
| 27 | Băng keo cách điện | nt | 3 | cuộn |
| 28 | Kéo dây nhôm ABC 3x95mm2 | nt | 2,16 | km |
| 29 | Kéo dây nhôm ABC 3x120mm2 | nt | 0,67 | km |
| 30 | Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 0,29 | km |
| 31 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 276 | mét |
| K | Phần đường dây hạ thế hỗn hợp XDM | |||
| L | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8a | nt | 7 | Móng |
| 2 | Móng M8BT | nt | 11 | Móng |
| 3 | Tiếp địa lặp lại đường dây hạ thế HH nối vào trung tính | nt | 11 | Bộ |
| M | Phần trụ, néo | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m – 300kgf – K=2 | nt | 18 | Trụ |
| N | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x95mm2 | nt | 358 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 3x95mm2 từ MCCB lên lưới | nt | 16 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 3x120mm2 | nt | 1.558 | mét |
| 4 | Cáp nhôm ABC 3x120mm2 từ MCCB lên lưới | nt | 24 | mét |
| 5 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 từ MCCB lên lưới | nt | 8 | mét |
| 6 | Cáp đồng bọc 600V- CV25 mm2 | nt | 168 | mét |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 120mm2 | nt | 30 | cái |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 95mm2 | nt | 11 | cái |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 70mm2 | nt | 1 | cái |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 120mm2 | nt | 28 | cái |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 95mm2 | nt | 9 | cái |
| 12 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 22 | bộ |
| 13 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 38 | cái |
| 14 | Boulon móc 16x500+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | nt | 18 | bộ |
| 15 | Móc đôi (chữ A) treo cáp ABC | nt | 1 | cái |
| 16 | Nắp bịt đầu cáp | nt | 21 | cái |
| 17 | Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 | nt | 3 | cái |
| 18 | Đầu cosse ép Cu-AL 95mm2 | nt | 12 | cái |
| 19 | Đầu cosse ép Cu-AL 120mm2 | nt | 9 | cái |
| 20 | Kẹp WR (95-150/120-240) | nt | 18 | cái |
| 21 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 | nt | 3 | cái |
| 22 | Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 | nt | 39 | cái |
| 23 | Nối bọc cách điện IPC 120- 120mm2 | nt | 128 | cái |
| 24 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | nt | 56 | cái |
| 25 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 26 | Kéo dây nhôm ABC 3x95mm2 | nt | 0,351 | km |
| 27 | Kéo dây nhôm ABC 3x120mm2 | nt | 1,527 | km |
| 28 | Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 | nt | 0,008 | km |
| 29 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | nt | 168 | mét |
| O | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | XDM TBA 1x25kVA | nt | 1 | Trạm |
| 2 | XDM TBA 1x50kVA | nt | 3 | Trạm |
| 3 | XDM TBA 1x75kVA | nt | 1 | Trạm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi