Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210466364-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Tân |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210427141 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn bổ sung mục tiêu từ ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 14:12:00 đến ngày 2021-05-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,522,503,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THÁO DỠ HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC KHỐI VĂN PHÒNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường mặt ngoài) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 761,0618 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Tường trong nhà -tính phủ 2 mặt đà) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1.253,422 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (Trong nhà) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 493,3005 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (Ngoài nhà) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 176,652 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 336,9788 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ các kết cấu thép xà gỗ, cầu phong, litô hiện trạng các loại (KL tạm tính theo TK- KL thực tế xác định theo Biên bản nghiệm thu) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,4388 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép thanh kèo mái hiện trạng bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2984 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép các loại bằng thủ công (Tạm tính 1m² lan can thép =25kg) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3885 | tấn |
| 9 | Tháo dỡ trần nhựa hện trạng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 118,92 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ lớp gạch lát nền, sàn hiện trạng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 630,4135 | m2 |
| 11 | Phá dỡ Ố lát gạch tam cấp hiện trạng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 162,8742 | m2 |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16,2837 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp tường hiện trạng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 28,4 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 280,26 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ chậu rửa lavobo hiện trạng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ bệ xí hiện trạng các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7 | bộ |
| 17 | Tháo bỏ thiết bị điện hiện trạng, tháo dỡ thiết bị + HT ống cấp thoát nước hiện trạng (Nhân công 3,5/7 nhóm 3) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10 | công |
| 18 | Chà rửa rêu mốc vệ sinh các viên ngói hiện trạng tận dụng (Nhân công 3,5/7 nhóm 3) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10 | công |
| 19 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 40,6503 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 40,653 | m3 |
| 21 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 40,653 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 40,653 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 81,306 | m3 |
| B | PHẦN CẢI TẠO HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC KHỐI VĂN PHÒNG | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13,1232 | m3 |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,4903 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép nền tầng trệt, ĐK 06mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,7734 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0294 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,126 | tấn |
| 6 | Ván khuôn thép, cột chống giáo ống, dầm giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2981 | 100m2 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 14,8139 | m3 |
| 8 | Đục và xử lý cột (theo thiết kế) vị trí 8-E và 15-E (Bao gồm nhân công+ vật tư) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | vị trí |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,84 | m2 |
| 10 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 280,6813 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600-vữa xi măng mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 704,1015 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn Gạch Ceramic nhám 300x300-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10,554 | m2 |
| 13 | Lát đá bậc cầu thang | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 36,0792 | m2 |
| 14 | Lát đá Granite bậc tam cấp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 126,795 | m2 |
| 15 | Ốp tường trụ, cột Gạch Ceramic 600x300 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 33,824 | m2 |
| 16 | Ốp tường Đá chẻ không quy cách | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 39,153 | m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 721,9088 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào tường nội thất | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1.410,478 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoai thất | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 161,364 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần nội thất | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 493,3005 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 883,2728 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1.903,3785 | m2 |
| 23 | Lắp dựng Cửa đi kính trắng 8ly khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện + khung bảo vệ thép hộp sơn tĩnh điện(Theo thiết kế) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 94,06 | m2 |
| 24 | Lắp dựng Cửa đi Lambri nhôm khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện (Theo thiết kế) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,2 | m2 |
| 25 | Lắp dựng Cửa sổ lùa kính trắng 8ly khung nhôm hệ 2001 sơn tĩnh điện chưa khung bảo vệ(Theo thiết kế) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 111,44 | m2 |
| 26 | Lắp dựng Cửa sổ bậc kính mờ 5ly dán decan khung nhôm hệ 2001 sơn tĩnh điện (Theo thiết kế) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,75 | m2 |
| 27 | Lắp dựng Khung bảo vệ cửa sổ thép hộp sơn tĩnh điện (Theo thiết kế) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 111,44 | m2 |
| 28 | Cung cấp Thi công đóng Trần tấm thạch cao dày 9mm ô 600x600 khung nổi sơn tĩnh điện (Theo BVTK) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 118,92 | m2 |
| 29 | Cung cấp lắp đặt Vách ngăn trang trí bằng gỗ công nghiệp (Theo thiết kế) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8,12 | M2 |
| 30 | Lắp dựng Lan can gổ căm xe sơn PU (Theo thiết kế) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 14,067 | m2 |
| 31 | Lắp dựng Lan can Inox kính cường lực 10ly cao 900(Theo thiết kế) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 19,53 | m2 |
| 32 | Sản xuất Gia công thanh kèo mái thép C125x50x20x2,5 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,5756 | tấn |
| 33 | Lắp đặt thanh kèo thép C125x50x20x2,5 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,5756 | tấn |
| 34 | Gia công xà gồ, cầu phong, litô thép hộp mạ kẽm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,3512 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,3512 | tấn |
| 36 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 (Sử dụng lại 50% lượng ngói hiện trạng -336,98m²x22,6 viện x 50%=3808 viên) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,1317 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,6877 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,8908 | 100m2 |
| 39 | Lắp đặt Chậu lavôbô+ vòi và phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | bộ |
| 40 | Lắp đặt Xí bệt + vòi xịt+ thùng nước và phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | bộ |
| 41 | Lắp đặt Vòi tắm gương sen | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | bộ |
| 42 | Lắp đặt Kính treo nhà tắm (gương soi mặt) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt Hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt Giá treo quần áo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt Phễu thu nước ĐK 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 21mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,025 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 27mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,18 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 34mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,02 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,12 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 114mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,03 | 100m |
| 52 | Lắp đặt Co răng trong nhựa PVC D21mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 53 | Lắp đặt Co răng ngoài nhựa PVC D21mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt Giảm nhựa PVC D27/21mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 9 | cái |
| 55 | Lắp đặt Giảm nhựa PVC D60/34mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt Co nhựa PVC D27mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt Co nhựa PVC D34mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt Co nhựa PVC D60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 9 | cái |
| 59 | Lắp đặt Co nhựa PVC D114mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt T nhựa PVC D27mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 61 | Lắp đặt T nhựa PVC D60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 62 | Lắp đặt T nhựa PVC D114mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 63 | Lắp đặt Y nhựa PVC D60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt Co lơi nhựa PVC D34mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt Co lơi nhựa PVC D60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt Co nhựa PVC D114mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt Đèn Led đôi 1,2m- 2x18W - chóa Inox | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 28 | bộ |
| 68 | Lắp đặt Đèn Led đơn 1,2m- 1x18W - chóa Inox | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13 | bộ |
| 69 | Lắp đặt Đèn Led ốp tường 12W | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 70 | Lắp đặt Đèn Led ốp trần nổi 20W | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 23 | bộ |
| 71 | Lắp đặt quạt treo trần cánh 1,2m-100W + hộp số | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 9 | bộ |
| 72 | Lắp đặt Hộp (3công tắc + 1cầu chì + Đế, hộp mặt chụp) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt Hộp (1công tắc + 1cầu chì + Đế, hộp mặt chụp) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt Hộp (1công tắc 2 chiều + 1cầu chì + Đế, hộp mặt chụp) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt Hộp (4công tắc + 1cầu chì + 2ổ cắm + Đế, hộp mặt chụp) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt Hộp (3công tắc + 1cầu chì + 2ổ cắm + Đế, hộp mặt chụp) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 77 | Lắp đặt Hộp (2công tắc + 1cầu chì + 2ổ cắm + Đế, hộp mặt chụp) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7 | cái |
| 78 | Lắp đặt Hộp (1công tắc + 1cầu chì + 2ổ cắm + Đế, hộp mặt chụp) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt Hộp (1cầu chì + 2ổ cắm + Đế, hộp mặt chụp) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 24 | cái |
| 80 | Lắp đặt MCCB 1P- 200A + hộp mặt chụp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 81 | Lắp đặt MCCB 1P -75A + hộp mặt chụp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | bộ |
| 82 | Lắp đặt MCB 1P -60A + hộp mặt chụp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt MCB 1P -40A + hộp mặt chụp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 9 | bộ |
| 84 | Lắp đặt MCB 1P -20A + hộp mặt chụp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12 | bộ |
| 85 | Lắp đặt MCB 1P -10A + hộp mặt chụp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 86 | Kéo rải dây Cáp đồng 16mm² bọc PVC | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 190 | m |
| 87 | Kéo rải dây Cáp đồng 4mm² bọc PVC | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 110 | m |
| 88 | Lắp đặt dây Cáp đồng 3,5mm² bọc PVC | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 120 | m |
| 89 | Kéo rải dây Cáp đồng 2,5mm² bọc PVC | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 860 | m |
| 90 | Kéo rải dây Cáp đồng 1,5mm² bọc PVC | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 690 | m |
| 91 | Lắp đặt Ống luồn dây điện loại đàn hồi Þ16 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 810 | m |
| 92 | Lắp đặt Ống luồn dây điện loại đàn hồi Þ20 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 65 | m |
| 93 | Lắp đặt Tủ điện vỏ kim loại 350x250x150 sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt Máy điều hòa không khí 2 dàn 1,5HP loại treo tường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 95 | Lắp đặt Máy điều hòa không khí 2 dàn 2,0HP loại treo tường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt Máy điều hòa không khí 2 dàn 2,5HP loại treo tường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt Ông đồng 6/10 + lớp cách nhiệt xốp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2 | 100m |
| 98 | Lắp đặt Ông đồng 6/16 + lớp cách nhiệt xốp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,15 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 21mm (thoát nước cho dàn lạnh) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,05 | 100m |
| 100 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 42,52 | m3 |
| 101 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13,05 | m3 |
| 102 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12,383 | tấn |
| 103 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12,383 | tấn |
| 104 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,076 | tấn |
| 105 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,076 | tấn |
| 106 | Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,2825 | 1000v |
| 107 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,2825 | 1000v |
| 108 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 23,9017 | tấn |
| 109 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 23,9017 | tấn |
| 110 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,077 | 10m3/1km |
| 111 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,305 | 10m3/1km |
| 112 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,1984 | 10 tấn/1km |
| 113 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,7076 | 10 tấn/1km |
| 114 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,1306 | 10 tấn/1km |
| 115 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,1439 | 10 tấn/1km |
| C | PHẦN THÁO DỠ HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC KHỐI DÂN VẬN, MẶT TRẬN, ĐOÀN THỂ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Tường mặt ngoài) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 523,66 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Tường trong nhà -tính phủ 2 mặt đà) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1.436,6725 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (Trong nhà) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 282,22 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (Ngoài nhà) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 83,835 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15,81 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công (Tạm tính 1m² lan can thép =25kg) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3691 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ trần nhựa hện trạng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 266 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ lớp gạch lát nền sàn hiện trạng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 505,264 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,8 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,8 | m3 |
| 11 | Phá dỡ móng xây gạch | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,1686 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường hiện trạng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 146,638 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ cửa hiện trạng bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 56,175 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ chậu rửa lavobo hiện trạng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ bệ xí các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | bộ |
| 16 | Tháo bỏ thiết bị điện hiện trạng, tháo dỡ thiết bị + HT ống cấp thoát nước hiện trạng (Nhân công 3,5/7 nhóm 3) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10 | công |
| 17 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 38,491 | m3 |
| 18 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 38,491 | m3 |
| 19 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 38,491 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 38,491 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 76,982 | m3 |
| D | PHẦN CẢI TẠO HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC KHỐI DÂN VẬN, MẶT TRẬN, ĐOÀN THỂ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,6248 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,6248 | m3 |
| 3 | ép trước cọc BTCT L=3mét tiết diện 120x120, Đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,36 | 100m |
| 4 | Bê tông cọc M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,5299 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc bằng thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0967 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc - thép ĐK 06mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0298 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc - thép ĐK 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0699 | tấn |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,952 | m3 |
| 9 | Trải tấm nilon lót nền | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,6416 | 100m2 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11,052 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,175 | m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,034 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,144 | m3 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,998 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép nền tầng trệt, ĐK 06mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,6413 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0116 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0472 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0648 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0007 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0025 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0003 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0088 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép Đale tam cấp, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0437 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép Đale tam cấp, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0155 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép Đale tam cấp, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0922 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép Đale tam cấp, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0996 | tấn |
| 27 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0487 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0102 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn thép, cột chống giáo ống, dầm giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0216 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0236 | 100m2 |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,8013 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,0677 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1431 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11,4463 | m2 |
| 35 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10,6126 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn Gạch Ceramic 600x600, vữa ximăng mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 554,154 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn Gạch Ceramic nhám 300x300-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 32,45 | m2 |
| 38 | Lát Đá Granite cầu thang | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 39,438 | m2 |
| 39 | Lát đá Granite bậc tam cấp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 21,76 | m2 |
| 40 | Ốp tường trụ, cột Gạch Ceramic 250x400 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 103,36 | m2 |
| 41 | Ốp tường Đá chẻ không quy cách | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 69,462 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 454,198 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào tường nội thất | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1.436,6725 | m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoai thất | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 83,835 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần nội thất | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 282,22 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 538,033 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1.718,8925 | m2 |
| 48 | Cắt đố chân cửa hiện trạng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 36 | 1 mạch |
| 49 | Cắt panô chân cửa hiện trạng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15,9 | m |
| 50 | Lắp dựng Cửa đi kính mờ 5ly khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,41 | m2 |
| 51 | Lắp dựng Cửa đi Lamri khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10,36 | m2 |
| 52 | Cung cấp Thi công đóng Trần tấm thạch cao dày 9mm ô 600x600 khung nổi sơn tĩnh điện (Theo BVTK) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 266 | m2 |
| 53 | Lắp dựng Lan can gổ căm xe sơn PU (Theo thiết kế) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 18,981 | m2 |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15,81 | 1m2 |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,3271 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,3326 | 100m2 |
| 57 | Lắp đặt Chậu lavôbô+ vòi và phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 58 | Lắp đặt Xí bệt + vòi xịt+ thùng nước và phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | bộ |
| 59 | Lắp đặt Vòi tắm gương sen | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | bộ |
| 60 | Lắp đặt Kính treo nhà tắm (gương soi mặt) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt Hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 62 | Lắp đặt Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 63 | Lắp đặt Giá treo quần áo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 64 | Lắp đặt Phễu thu nước ĐK 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 21mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,16 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 27mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,24 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 34mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,04 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,08 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,04 | 100m |
| 70 | Lắp đặt Co răng trong nhựa PVC D21mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt Co răng ngoài nhựa PVC D21mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 20 | cái |
| 72 | Lắp đặt Giảm nhựa PVC D27/21mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 18 | cái |
| 73 | Lắp đặt Giảm nhựa PVC D60/34mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 9 | cái |
| 74 | Lắp đặt Co nhựa PVC D27mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 75 | Lắp đặt Co nhựa PVC D34mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt Co nhựa PVC D60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 77 | Lắp đặt Co nhựa PVC D114mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt T nhựa PVC D27mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7 | cái |
| 79 | Lắp đặt T nhựa PVC D60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 80 | Lắp đặt T nhựa PVC D114mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt Y nhựa PVC D60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt Co lơi nhựa PVC D34mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 83 | Lắp đặt Co lơi nhựa PVC D60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 84 | Lắp đặt Co nhựa PVC D114mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt Đèn Led đôi 1,2m- 2x18W - chóa Inox | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 25 | bộ |
| 86 | Lắp đặt Đèn Led ốp tường 12W | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | bộ |
| 87 | Lắp đặt Đèn Led ốp trần nổi 12W | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15 | bộ |
| 88 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 32,21 | m3 |
| 89 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15,1 | m3 |
| 90 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10,367 | tấn |
| 91 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10,367 | tấn |
| 92 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,1679 | tấn |
| 93 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,1679 | tấn |
| 94 | Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,9627 | 1000v |
| 95 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,9627 | 1000v |
| 96 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,9203 | tấn |
| 97 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,9203 | tấn |
| 98 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,221 | 10m3/1km |
| 99 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,51 | 10m3/1km |
| 100 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,0367 | 10 tấn/1km |
| 101 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,0367 | 10 tấn/1km |
| 102 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,9725 | 10 tấn/1km |
| 103 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3348 | 10 tấn/1km |
| E | PHẦN THÁO DỠ HẠNG MỤC HỘI TRƯỜNG B | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Tường mặt ngoài) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 282,332 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Tường trong nhà -tính phủ 2 mặt đà) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 456,68 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (Ngoài nhà) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 113,864 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần nhựa hện trạng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 357 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ lớp gạch lát nền, sàn hiện trạng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 365,787 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường hiện trạng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 46,4 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa hiện trạng bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 71,26 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ chậu rửa lavobo hiện trạng lầu | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ bệ xí hiện trạng các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 10 | Tháo bỏ thiết bị điện hiện trạng, tháo dỡ thiết bị + HT ống cấp thoát nước hiện trạng (Nhân công 3,5/7 nhóm 3) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5 | công |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11,9016 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11,9016 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11,9016 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11,9016 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 23,8032 | m3 |
| F | PHẦN CẢI TẠO HẠNG MỤC HỘI TRƯỜNG B | |||
| 1 | Lát nền, sàn Gạch Ceramic 600x600, vữa ximăng mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 363,307 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn Gạch Ceramic nhám 300x300-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 14,4 | m2 |
| 3 | Ốp tường trụ, cột Gạch Ceramic 250x400 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 46,4 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 282,332 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường nội thất | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 456,68 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoai thất | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 113,864 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 396,196 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 456,68 | m2 |
| 9 | Lắp dựng Cửa đi kính trắng 8ly khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện + khung bảo vệ thép hộp sơn tĩnh điện(Theo thiết kế) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 41,38 | m2 |
| 10 | Lắp dựng Cửa đi Lambri nhôm khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện (Theo thiết kế) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,32 | m2 |
| 11 | Lắp dựng Cửa sổ lùa kính trắng 8ly khung nhôm hệ 2001 sơn tĩnh điện chưa khung bảo vệ(Theo thiết kế) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 23,56 | m2 |
| 12 | Lắp dựng Cửa sổ bậc kính mờ 5ly dán decan khung nhôm hệ 2001 sơn tĩnh điện (Theo thiết kế) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | m2 |
| 13 | Lắp dựng Khung bảo vệ cửa sổ thép hộp sơn tĩnh điện (Theo thiết kế) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 21,28 | m2 |
| 14 | Cung cấp Thi công đóng Trần tấm thạch cao dày 9mm ô 600x600 khung nổi sơn tĩnh điện (Theo BVTK) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 357 | m2 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,376 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,6732 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt Chậu lavôbô+ vòi và phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt Xí bệt + vòi xịt+ thùng nước và phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 19 | Lắp đặt Vòi tắm gương sen | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 20 | Lắp đặt Kính treo nhà tắm (gương soi mặt) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt Hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt Giá treo quần áo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt Phễu thu nước ĐK 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 21mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,12 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 27mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,21 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 34mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,03 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,06 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 114mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,04 | 100m |
| 30 | Lắp đặt Co răng trong nhựa PVC D21mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt Co răng ngoài nhựa PVC D21mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10 | cái |
| 32 | Lắp đặt Giảm nhựa PVC D27/21mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10 | cái |
| 33 | Lắp đặt Giảm nhựa PVC D60/34mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt Co nhựa PVC D27mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 35 | Lắp đặt Co nhựa PVC D34mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 36 | Lắp đặt Co nhựa PVC D60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 37 | Lắp đặt Co nhựa PVC D114mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt T nhựa PVC D27mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt T nhựa PVC D60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt T nhựa PVC D114mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt Y nhựa PVC D60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt Co lơi nhựa PVC D34mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt Co lơi nhựa PVC D60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 44 | Lắp đặt Co nhựa PVC D114mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt Đèn Led đơn 1,2m- 1x18W - chóa Inox | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | bộ |
| 46 | Lắp đặt Đèn Led ốp tường 12W | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 47 | Lắp đặt Đèn Led ốp trần nổi 12W | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7 | bộ |
| 48 | Lắp đặt Hộp (2công tắc + 1cầu chì + Đế, hộp mặt chụp) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt Hộp (1công tắc + 1cầu chì + Đế, hộp mặt chụp) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt Hộp (1công tắc 2 chiều + 1cầu chì + Đế, hộp mặt chụp) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt Hộp (4công tắc + 1cầu chì + 2ổ cắm + Đế, hộp mặt chụp) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt Hộp (1cầu chì + 2ổ cắm + Đế, hộp mặt chụp) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt MCCB 1P- 150A + hộp mặt chụp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 54 | Lắp đặt MCCB 1P- 140A + hộp mặt chụp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 55 | Lắp đặt MCB 1P -20A + hộp mặt chụp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | bộ |
| 56 | Lắp đặt MCB 1P -10A + hộp mặt chụp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 57 | Kéo rải dây Cáp đồng 25mm² bọc PVC | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 70 | m |
| 58 | Kéo rải dây Cáp đồng 4mm² bọc PVC | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12 | m |
| 59 | Kéo rải dây Cáp đồng 3,5mm² bọc PVC | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 60 | m |
| 60 | Kéo rải dây Cáp đồng 2,5mm² bọc PVC | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 260 | m |
| 61 | Kéo rải dây Cáp đồng 1,5mm² bọc PVC | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 410 | m |
| 62 | Lắp đặt Ống luồn dây điện loại đàn hồi Þ16 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 380 | m |
| 63 | Lắp đặt Ống luồn dây điện loại đàn hồi Þ20 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 50 | m |
| 64 | Lắp đặt Tủ điện vỏ kim loại 350x250x150 sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt Máy điều hòa không khí 2 dàn 2,5HP loại treo tường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt Ông đồng 6/16 + lớp cách nhiệt xốp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 21mm (thoát nước cho dàn lạnh) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | 100m |
| 68 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12,007 | m3 |
| 69 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,9695 | tấn |
| 70 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,9695 | tấn |
| 71 | Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,6484 | 1000v |
| 72 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,6484 | 1000v |
| 73 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,2007 | 10m3/1km |
| 74 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2969 | 10 tấn/1km |
| 75 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,5011 | 10 tấn/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi