Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210466364-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Tân
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210427141
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn bổ sung mục tiêu từ ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-27 14:12:00 đến ngày 2021-05-07 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,522,503,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN THÁO DỠ HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC KHỐI VĂN PHÒNG
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường mặt ngoài) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 761,0618 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Tường trong nhà -tính phủ 2 mặt đà) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1.253,422 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (Trong nhà) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 493,3005 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (Ngoài nhà) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 176,652 m2
5 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 336,9788 m2
6 Tháo dỡ các kết cấu thép xà gỗ, cầu phong, litô hiện trạng các loại (KL tạm tính theo TK- KL thực tế xác định theo Biên bản nghiệm thu) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,4388 tấn
7 Tháo dỡ kết cấu sắt thép thanh kèo mái hiện trạng bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2984 tấn
8 Tháo dỡ kết cấu sắt thép các loại bằng thủ công (Tạm tính 1m² lan can thép =25kg) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3885 tấn
9 Tháo dỡ trần nhựa hện trạng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 118,92 m2
10 Tháo dỡ lớp gạch lát nền, sàn hiện trạng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 630,4135 m2
11 Phá dỡ Ố lát gạch tam cấp hiện trạng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 162,8742 m2
12 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16,2837 m3
13 Tháo dỡ gạch ốp tường hiện trạng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 28,4 m2
14 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 280,26 m2
15 Tháo dỡ chậu rửa lavobo hiện trạng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 bộ
16 Tháo dỡ bệ xí hiện trạng các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7 bộ
17 Tháo bỏ thiết bị điện hiện trạng, tháo dỡ thiết bị + HT ống cấp thoát nước hiện trạng (Nhân công 3,5/7 nhóm 3) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 công
18 Chà rửa rêu mốc vệ sinh các viên ngói hiện trạng tận dụng (Nhân công 3,5/7 nhóm 3) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 công
19 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 40,6503 m3
20 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 40,653 m3
21 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 40,653 m3
22 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 40,653 m3
23 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 81,306 m3
B PHẦN CẢI TẠO HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC KHỐI VĂN PHÒNG
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 13,1232 m3
2 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,4903 m3
3 Lắp dựng cốt thép nền tầng trệt, ĐK 06mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,7734 tấn
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0294 tấn
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,126 tấn
6 Ván khuôn thép, cột chống giáo ống, dầm giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2981 100m2
7 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 14,8139 m3
8 Đục và xử lý cột (theo thiết kế) vị trí 8-E và 15-E (Bao gồm nhân công+ vật tư) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 vị trí
9 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,84 m2
10 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 280,6813 m2
11 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600-vữa xi măng mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 704,1015 m2
12 Lát nền, sàn Gạch Ceramic nhám 300x300-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,554 m2
13 Lát đá bậc cầu thang Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 36,0792 m2
14 Lát đá Granite bậc tam cấp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 126,795 m2
15 Ốp tường trụ, cột Gạch Ceramic 600x300 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 33,824 m2
16 Ốp tường Đá chẻ không quy cách Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 39,153 m2
17 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 721,9088 m2
18 Bả bằng bột bả vào tường nội thất Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1.410,478 m2
19 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoai thất Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 161,364 m2
20 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần nội thất Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 493,3005 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 883,2728 m2
22 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1.903,3785 m2
23 Lắp dựng Cửa đi kính trắng 8ly khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện + khung bảo vệ thép hộp sơn tĩnh điện(Theo thiết kế) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 94,06 m2
24 Lắp dựng Cửa đi Lambri nhôm khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện (Theo thiết kế) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,2 m2
25 Lắp dựng Cửa sổ lùa kính trắng 8ly khung nhôm hệ 2001 sơn tĩnh điện chưa khung bảo vệ(Theo thiết kế) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 111,44 m2
26 Lắp dựng Cửa sổ bậc kính mờ 5ly dán decan khung nhôm hệ 2001 sơn tĩnh điện (Theo thiết kế) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,75 m2
27 Lắp dựng Khung bảo vệ cửa sổ thép hộp sơn tĩnh điện (Theo thiết kế) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 111,44 m2
28 Cung cấp Thi công đóng Trần tấm thạch cao dày 9mm ô 600x600 khung nổi sơn tĩnh điện (Theo BVTK) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 118,92 m2
29 Cung cấp lắp đặt Vách ngăn trang trí bằng gỗ công nghiệp (Theo thiết kế) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8,12 M2
30 Lắp dựng Lan can gổ căm xe sơn PU (Theo thiết kế) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 14,067 m2
31 Lắp dựng Lan can Inox kính cường lực 10ly cao 900(Theo thiết kế) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 19,53 m2
32 Sản xuất Gia công thanh kèo mái thép C125x50x20x2,5 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,5756 tấn
33 Lắp đặt thanh kèo thép C125x50x20x2,5 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,5756 tấn
34 Gia công xà gồ, cầu phong, litô thép hộp mạ kẽm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,3512 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,3512 tấn
36 Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 (Sử dụng lại 50% lượng ngói hiện trạng -336,98m²x22,6 viện x 50%=3808 viên) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,1317 100m2
37 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,6877 100m2
38 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,8908 100m2
39 Lắp đặt Chậu lavôbô+ vòi và phụ kiện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 bộ
40 Lắp đặt Xí bệt + vòi xịt+ thùng nước và phụ kiện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 bộ
41 Lắp đặt Vòi tắm gương sen Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 bộ
42 Lắp đặt Kính treo nhà tắm (gương soi mặt) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
43 Lắp đặt Hộp đựng xà phòng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
44 Lắp đặt Hộp đựng giấy vệ sinh Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
45 Lắp đặt Giá treo quần áo Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
46 Lắp đặt Phễu thu nước ĐK 60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
47 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 21mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,025 100m
48 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 27mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,18 100m
49 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 34mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,02 100m
50 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,12 100m
51 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 114mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,03 100m
52 Lắp đặt Co răng trong nhựa PVC D21mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
53 Lắp đặt Co răng ngoài nhựa PVC D21mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
54 Lắp đặt Giảm nhựa PVC D27/21mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 9 cái
55 Lắp đặt Giảm nhựa PVC D60/34mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
56 Lắp đặt Co nhựa PVC D27mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
57 Lắp đặt Co nhựa PVC D34mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
58 Lắp đặt Co nhựa PVC D60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 9 cái
59 Lắp đặt Co nhựa PVC D114mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
60 Lắp đặt T nhựa PVC D27mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
61 Lắp đặt T nhựa PVC D60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
62 Lắp đặt T nhựa PVC D114mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
63 Lắp đặt Y nhựa PVC D60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
64 Lắp đặt Co lơi nhựa PVC D34mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
65 Lắp đặt Co lơi nhựa PVC D60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
66 Lắp đặt Co nhựa PVC D114mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
67 Lắp đặt Đèn Led đôi 1,2m- 2x18W - chóa Inox Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 28 bộ
68 Lắp đặt Đèn Led đơn 1,2m- 1x18W - chóa Inox Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 13 bộ
69 Lắp đặt Đèn Led ốp tường 12W Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 bộ
70 Lắp đặt Đèn Led ốp trần nổi 20W Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 23 bộ
71 Lắp đặt quạt treo trần cánh 1,2m-100W + hộp số Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 9 bộ
72 Lắp đặt Hộp (3công tắc + 1cầu chì + Đế, hộp mặt chụp) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
73 Lắp đặt Hộp (1công tắc + 1cầu chì + Đế, hộp mặt chụp) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
74 Lắp đặt Hộp (1công tắc 2 chiều + 1cầu chì + Đế, hộp mặt chụp) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
75 Lắp đặt Hộp (4công tắc + 1cầu chì + 2ổ cắm + Đế, hộp mặt chụp) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
76 Lắp đặt Hộp (3công tắc + 1cầu chì + 2ổ cắm + Đế, hộp mặt chụp) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 cái
77 Lắp đặt Hộp (2công tắc + 1cầu chì + 2ổ cắm + Đế, hộp mặt chụp) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7 cái
78 Lắp đặt Hộp (1công tắc + 1cầu chì + 2ổ cắm + Đế, hộp mặt chụp) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
79 Lắp đặt Hộp (1cầu chì + 2ổ cắm + Đế, hộp mặt chụp) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 24 cái
80 Lắp đặt MCCB 1P- 200A + hộp mặt chụp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
81 Lắp đặt MCCB 1P -75A + hộp mặt chụp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 bộ
82 Lắp đặt MCB 1P -60A + hộp mặt chụp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
83 Lắp đặt MCB 1P -40A + hộp mặt chụp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 9 bộ
84 Lắp đặt MCB 1P -20A + hộp mặt chụp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12 bộ
85 Lắp đặt MCB 1P -10A + hộp mặt chụp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 bộ
86 Kéo rải dây Cáp đồng 16mm² bọc PVC Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 190 m
87 Kéo rải dây Cáp đồng 4mm² bọc PVC Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 110 m
88 Lắp đặt dây Cáp đồng 3,5mm² bọc PVC Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 120 m
89 Kéo rải dây Cáp đồng 2,5mm² bọc PVC Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 860 m
90 Kéo rải dây Cáp đồng 1,5mm² bọc PVC Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 690 m
91 Lắp đặt Ống luồn dây điện loại đàn hồi Þ16 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 810 m
92 Lắp đặt Ống luồn dây điện loại đàn hồi Þ20 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 65 m
93 Lắp đặt Tủ điện vỏ kim loại 350x250x150 sơn tĩnh điện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
94 Lắp đặt Máy điều hòa không khí 2 dàn 1,5HP loại treo tường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 cái
95 Lắp đặt Máy điều hòa không khí 2 dàn 2,0HP loại treo tường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
96 Lắp đặt Máy điều hòa không khí 2 dàn 2,5HP loại treo tường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
97 Lắp đặt Ông đồng 6/10 + lớp cách nhiệt xốp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2 100m
98 Lắp đặt Ông đồng 6/16 + lớp cách nhiệt xốp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,15 100m
99 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 21mm (thoát nước cho dàn lạnh) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,05 100m
100 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 42,52 m3
101 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 13,05 m3
102 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12,383 tấn
103 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12,383 tấn
104 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,076 tấn
105 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,076 tấn
106 Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,2825 1000v
107 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,2825 1000v
108 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 23,9017 tấn
109 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 23,9017 tấn
110 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,077 10m3/1km
111 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,305 10m3/1km
112 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,1984 10 tấn/1km
113 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,7076 10 tấn/1km
114 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,1306 10 tấn/1km
115 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,1439 10 tấn/1km
C PHẦN THÁO DỠ HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC KHỐI DÂN VẬN, MẶT TRẬN, ĐOÀN THỂ
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Tường mặt ngoài) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 523,66 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Tường trong nhà -tính phủ 2 mặt đà) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1.436,6725 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (Trong nhà) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 282,22 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (Ngoài nhà) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 83,835 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15,81 m2
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công (Tạm tính 1m² lan can thép =25kg) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3691 tấn
7 Tháo dỡ trần nhựa hện trạng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 266 m2
8 Tháo dỡ lớp gạch lát nền sàn hiện trạng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 505,264 m2
9 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,8 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,8 m3
11 Phá dỡ móng xây gạch Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,1686 m3
12 Tháo dỡ gạch ốp tường hiện trạng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 146,638 m2
13 Tháo dỡ cửa hiện trạng bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 56,175 m2
14 Tháo dỡ chậu rửa lavobo hiện trạng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 bộ
15 Tháo dỡ bệ xí các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 bộ
16 Tháo bỏ thiết bị điện hiện trạng, tháo dỡ thiết bị + HT ống cấp thoát nước hiện trạng (Nhân công 3,5/7 nhóm 3) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 công
17 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 38,491 m3
18 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 38,491 m3
19 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 38,491 m3
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 38,491 m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 76,982 m3
D PHẦN CẢI TẠO HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC KHỐI DÂN VẬN, MẶT TRẬN, ĐOÀN THỂ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,6248 m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,6248 m3
3 ép trước cọc BTCT L=3mét tiết diện 120x120, Đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,36 100m
4 Bê tông cọc M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,5299 m3
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc bằng thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0967 100m2
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc - thép ĐK 06mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0298 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc - thép ĐK 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0699 tấn
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,952 m3
9 Trải tấm nilon lót nền Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,6416 100m2
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,052 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,175 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,034 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,144 m3
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,998 m3
15 Lắp dựng cốt thép nền tầng trệt, ĐK 06mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,6413 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0116 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0472 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0648 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0007 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0025 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0003 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0088 tấn
23 Lắp dựng cốt thép Đale tam cấp, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0437 tấn
24 Lắp dựng cốt thép Đale tam cấp, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0155 tấn
25 Lắp dựng cốt thép Đale tam cấp, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0922 tấn
26 Lắp dựng cốt thép Đale tam cấp, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0996 tấn
27 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0487 100m2
28 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0102 100m2
29 Ván khuôn thép, cột chống giáo ống, dầm giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0216 100m2
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0236 100m2
31 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,8013 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,0677 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1431 m3
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,4463 m2
35 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,6126 m2
36 Lát nền, sàn Gạch Ceramic 600x600, vữa ximăng mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 554,154 m2
37 Lát nền, sàn Gạch Ceramic nhám 300x300-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 32,45 m2
38 Lát Đá Granite cầu thang Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 39,438 m2
39 Lát đá Granite bậc tam cấp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 21,76 m2
40 Ốp tường trụ, cột Gạch Ceramic 250x400 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 103,36 m2
41 Ốp tường Đá chẻ không quy cách Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 69,462 m2
42 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 454,198 m2
43 Bả bằng bột bả vào tường nội thất Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1.436,6725 m2
44 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoai thất Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 83,835 m2
45 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần nội thất Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 282,22 m2
46 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 538,033 m2
47 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1.718,8925 m2
48 Cắt đố chân cửa hiện trạng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 36 1 mạch
49 Cắt panô chân cửa hiện trạng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15,9 m
50 Lắp dựng Cửa đi kính mờ 5ly khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,41 m2
51 Lắp dựng Cửa đi Lamri khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,36 m2
52 Cung cấp Thi công đóng Trần tấm thạch cao dày 9mm ô 600x600 khung nổi sơn tĩnh điện (Theo BVTK) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 266 m2
53 Lắp dựng Lan can gổ căm xe sơn PU (Theo thiết kế) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 18,981 m2
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15,81 1m2
55 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,3271 100m2
56 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,3326 100m2
57 Lắp đặt Chậu lavôbô+ vòi và phụ kiện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 bộ
58 Lắp đặt Xí bệt + vòi xịt+ thùng nước và phụ kiện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 bộ
59 Lắp đặt Vòi tắm gương sen Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 bộ
60 Lắp đặt Kính treo nhà tắm (gương soi mặt) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
61 Lắp đặt Hộp đựng xà phòng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
62 Lắp đặt Hộp đựng giấy vệ sinh Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
63 Lắp đặt Giá treo quần áo Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
64 Lắp đặt Phễu thu nước ĐK 60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 cái
65 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 21mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,16 100m
66 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 27mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,24 100m
67 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 34mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,04 100m
68 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,08 100m
69 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,04 100m
70 Lắp đặt Co răng trong nhựa PVC D21mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
71 Lắp đặt Co răng ngoài nhựa PVC D21mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 20 cái
72 Lắp đặt Giảm nhựa PVC D27/21mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 18 cái
73 Lắp đặt Giảm nhựa PVC D60/34mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 9 cái
74 Lắp đặt Co nhựa PVC D27mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
75 Lắp đặt Co nhựa PVC D34mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
76 Lắp đặt Co nhựa PVC D60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
77 Lắp đặt Co nhựa PVC D114mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
78 Lắp đặt T nhựa PVC D27mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7 cái
79 Lắp đặt T nhựa PVC D60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 cái
80 Lắp đặt T nhựa PVC D114mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
81 Lắp đặt Y nhựa PVC D60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
82 Lắp đặt Co lơi nhựa PVC D34mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
83 Lắp đặt Co lơi nhựa PVC D60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
84 Lắp đặt Co nhựa PVC D114mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
85 Lắp đặt Đèn Led đôi 1,2m- 2x18W - chóa Inox Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 25 bộ
86 Lắp đặt Đèn Led ốp tường 12W Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 bộ
87 Lắp đặt Đèn Led ốp trần nổi 12W Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15 bộ
88 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 32,21 m3
89 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15,1 m3
90 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,367 tấn
91 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,367 tấn
92 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,1679 tấn
93 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,1679 tấn
94 Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,9627 1000v
95 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,9627 1000v
96 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,9203 tấn
97 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,9203 tấn
98 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,221 10m3/1km
99 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,51 10m3/1km
100 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,0367 10 tấn/1km
101 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,0367 10 tấn/1km
102 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,9725 10 tấn/1km
103 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3348 10 tấn/1km
E PHẦN THÁO DỠ HẠNG MỤC HỘI TRƯỜNG B
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Tường mặt ngoài) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 282,332 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (Tường trong nhà -tính phủ 2 mặt đà) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 456,68 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (Ngoài nhà) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 113,864 m2
4 Tháo dỡ trần nhựa hện trạng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 357 m2
5 Tháo dỡ lớp gạch lát nền, sàn hiện trạng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 365,787 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường hiện trạng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 46,4 m2
7 Tháo dỡ cửa hiện trạng bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 71,26 m2
8 Tháo dỡ chậu rửa lavobo hiện trạng lầu Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bộ
9 Tháo dỡ bệ xí hiện trạng các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 bộ
10 Tháo bỏ thiết bị điện hiện trạng, tháo dỡ thiết bị + HT ống cấp thoát nước hiện trạng (Nhân công 3,5/7 nhóm 3) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 công
11 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,9016 m3
12 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,9016 m3
13 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,9016 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,9016 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 23,8032 m3
F PHẦN CẢI TẠO HẠNG MỤC HỘI TRƯỜNG B
1 Lát nền, sàn Gạch Ceramic 600x600, vữa ximăng mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 363,307 m2
2 Lát nền, sàn Gạch Ceramic nhám 300x300-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 14,4 m2
3 Ốp tường trụ, cột Gạch Ceramic 250x400 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 46,4 m2
4 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 282,332 m2
5 Bả bằng bột bả vào tường nội thất Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 456,68 m2
6 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoai thất Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 113,864 m2
7 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 396,196 m2
8 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 456,68 m2
9 Lắp dựng Cửa đi kính trắng 8ly khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện + khung bảo vệ thép hộp sơn tĩnh điện(Theo thiết kế) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 41,38 m2
10 Lắp dựng Cửa đi Lambri nhôm khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện (Theo thiết kế) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,32 m2
11 Lắp dựng Cửa sổ lùa kính trắng 8ly khung nhôm hệ 2001 sơn tĩnh điện chưa khung bảo vệ(Theo thiết kế) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 23,56 m2
12 Lắp dựng Cửa sổ bậc kính mờ 5ly dán decan khung nhôm hệ 2001 sơn tĩnh điện (Theo thiết kế) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 m2
13 Lắp dựng Khung bảo vệ cửa sổ thép hộp sơn tĩnh điện (Theo thiết kế) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 21,28 m2
14 Cung cấp Thi công đóng Trần tấm thạch cao dày 9mm ô 600x600 khung nổi sơn tĩnh điện (Theo BVTK) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 357 m2
15 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,376 100m2
16 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,6732 100m2
17 Lắp đặt Chậu lavôbô+ vòi và phụ kiện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bộ
18 Lắp đặt Xí bệt + vòi xịt+ thùng nước và phụ kiện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 bộ
19 Lắp đặt Vòi tắm gương sen Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 bộ
20 Lắp đặt Kính treo nhà tắm (gương soi mặt) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
21 Lắp đặt Hộp đựng xà phòng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
22 Lắp đặt Hộp đựng giấy vệ sinh Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
23 Lắp đặt Giá treo quần áo Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
24 Lắp đặt Phễu thu nước ĐK 60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
25 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 21mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,12 100m
26 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 27mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,21 100m
27 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 34mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,03 100m
28 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,06 100m
29 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 114mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,04 100m
30 Lắp đặt Co răng trong nhựa PVC D21mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
31 Lắp đặt Co răng ngoài nhựa PVC D21mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 cái
32 Lắp đặt Giảm nhựa PVC D27/21mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 cái
33 Lắp đặt Giảm nhựa PVC D60/34mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
34 Lắp đặt Co nhựa PVC D27mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 cái
35 Lắp đặt Co nhựa PVC D34mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 cái
36 Lắp đặt Co nhựa PVC D60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
37 Lắp đặt Co nhựa PVC D114mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
38 Lắp đặt T nhựa PVC D27mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 cái
39 Lắp đặt T nhựa PVC D60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
40 Lắp đặt T nhựa PVC D114mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
41 Lắp đặt Y nhựa PVC D60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
42 Lắp đặt Co lơi nhựa PVC D34mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
43 Lắp đặt Co lơi nhựa PVC D60mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 cái
44 Lắp đặt Co nhựa PVC D114mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
45 Lắp đặt Đèn Led đơn 1,2m- 1x18W - chóa Inox Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 bộ
46 Lắp đặt Đèn Led ốp tường 12W Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 bộ
47 Lắp đặt Đèn Led ốp trần nổi 12W Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7 bộ
48 Lắp đặt Hộp (2công tắc + 1cầu chì + Đế, hộp mặt chụp) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
49 Lắp đặt Hộp (1công tắc + 1cầu chì + Đế, hộp mặt chụp) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
50 Lắp đặt Hộp (1công tắc 2 chiều + 1cầu chì + Đế, hộp mặt chụp) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
51 Lắp đặt Hộp (4công tắc + 1cầu chì + 2ổ cắm + Đế, hộp mặt chụp) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
52 Lắp đặt Hộp (1cầu chì + 2ổ cắm + Đế, hộp mặt chụp) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12 cái
53 Lắp đặt MCCB 1P- 150A + hộp mặt chụp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
54 Lắp đặt MCCB 1P- 140A + hộp mặt chụp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
55 Lắp đặt MCB 1P -20A + hộp mặt chụp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 bộ
56 Lắp đặt MCB 1P -10A + hộp mặt chụp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bộ
57 Kéo rải dây Cáp đồng 25mm² bọc PVC Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 70 m
58 Kéo rải dây Cáp đồng 4mm² bọc PVC Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12 m
59 Kéo rải dây Cáp đồng 3,5mm² bọc PVC Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 60 m
60 Kéo rải dây Cáp đồng 2,5mm² bọc PVC Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 260 m
61 Kéo rải dây Cáp đồng 1,5mm² bọc PVC Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 410 m
62 Lắp đặt Ống luồn dây điện loại đàn hồi Þ16 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 380 m
63 Lắp đặt Ống luồn dây điện loại đàn hồi Þ20 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 50 m
64 Lắp đặt Tủ điện vỏ kim loại 350x250x150 sơn tĩnh điện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
65 Lắp đặt Máy điều hòa không khí 2 dàn 2,5HP loại treo tường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
66 Lắp đặt Ông đồng 6/16 + lớp cách nhiệt xốp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2 100m
67 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 21mm (thoát nước cho dàn lạnh) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 100m
68 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12,007 m3
69 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,9695 tấn
70 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,9695 tấn
71 Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,6484 1000v
72 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,6484 1000v
73 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,2007 10m3/1km
74 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2969 10 tấn/1km
75 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,5011 10 tấn/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->