Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Cải tạo lưới điện hạ thế các huyện Cẩm Giàng, Bình Giang và Kim Thành năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210464701-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC HẢI DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Cải tạo lưới điện hạ thế các huyện Cẩm Giàng, Bình Giang và Kim Thành năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210464675 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD (KHCB) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 14:38:00 đến ngày 2021-05-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,797,398,702 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | PHẦN THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP HUYỆN BÌNH GIANG | |||
| C | Thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Áptômát 250A ((Ue ≥ 440V, Ui ≥ 690V, Ics≥ 75%Icu, Icu ≥ 36kA tại 415V) | 2 | Cái | |
| D | Thiết bị A cấp trong kho Công ty Điện lực Hải Dương, B lắp đặt: | |||
| 1 | Tủ điện 0,4kV (1 AT tổng 500A, 03 AT nhánh 250A) | 1 | Tủ | |
| E | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TRÊN KHÔNG HUYỆN BÌNH GIANG | |||
| F | Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Móng cột bê tông M8 | 53 | Móng | |
| 2 | Móng cột bê tông M10 | 62 | Móng | |
| 3 | Móng cột bê tông M16 | 5 | Móng | |
| 4 | Móng cột bê tông M20 | 11 | Móng | |
| 5 | Móng cột bê tông M15 | 5 | Móng | |
| G | Phá dỡ, hoàn trả phục vụ thi công: | |||
| 1 | Phá dỡ nền (đường) bê tông | 16,448 | m3 | |
| 2 | Hoàn trả nền (đường) bê tông mác 200 đá 1x2 | 16,448 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ mương xây | 0,088 | m3 | |
| 4 | Hoàn trả mương xây | 0,078 | m3 | |
| 5 | Trát mương xây vữa XM cát vàng M75 | 0,704 | m2 | |
| H | Vật tư, thiết bị thu hồi nhập kho Công ty Điện lực Hải Dương: | |||
| I | Thu hồi xà thép | |||
| 1 | Xà X2-8Đ(H) | 38 | Bộ | |
| 2 | Xà X2L-8Đ(H) | 13 | Bộ | |
| 3 | Xà X2-8Đ(ĐN)(H) | 6 | Bộ | |
| 4 | Xà X2-4Đ(H) | 57 | Bộ | |
| 5 | Xà X1L-4Đ(H) | 13 | Bộ | |
| 6 | Xà X1-4Đ(H) | 82 | Bộ | |
| 7 | Xà X1-2Đ(H) | 68 | Bộ | |
| 8 | Xà X2L-4Đ(H) | 3 | Bộ | |
| 9 | Kèm S3 | 3 | Bộ | |
| 10 | Kèm S4 | 2 | Bộ | |
| 11 | S1(TBA) | 2 | Bộ | |
| 12 | Xà X2-8Đ(ĐD)(H) | 16 | Bộ | |
| 13 | Xà X1L-2Đ(H) | 5 | Bộ | |
| 14 | Xà X1-4Đ(LT) | 4 | Bộ | |
| 15 | Xà X2-4Đ(ĐD)(H) | 2 | Bộ | |
| 16 | Xà X1-2Đ(LT) | 6 | Bộ | |
| 17 | Xà X2-4Đ(ĐN)(H) | 4 | Bộ | |
| 18 | Móc treo MT | 12 | Bộ | |
| 19 | Xà X1L-4Đ(LT) | 6 | Bộ | |
| 20 | Xà X2L-4Đ(LT) | 1 | Bộ | |
| 21 | Má ốp cột | 126 | Bộ | |
| 22 | Chụp cột H | 2 | Bộ | |
| 23 | Xà X1-4Đ(ĐD)(LT) | 1 | Bộ | |
| 24 | Xà X2-8Đ(ĐD)(LT) | 1 | Bộ | |
| 25 | Xà X2-8Đ(LT) | 2 | Bộ | |
| 26 | Xà X2-4Đ(LT) | 10 | Bộ | |
| 27 | Xà X2L-8Đ(LT) | 3 | Bộ | |
| 28 | Xà X2L-8Đ(ĐN)(H) | 2 | Bộ | |
| 29 | Dây néo | 1 | Bộ | |
| 30 | Tủ điện 0,4kV trọn bộ | 1 | Bộ | |
| J | Thu hồi dây | |||
| 1 | Cáp mặt máy AL/XLPE/PVC 4x120 | 10 | m | |
| 2 | Dây AC35 (Chưa bao gồm 2% độ võng, lèo) | 769 | m | |
| 3 | Dây AC50 (Chưa bao gồm 2% độ võng, lèo) | 88 | m | |
| 4 | Dây AC25 (Chưa bao gồm 2% độ võng, lèo) | 962 | m | |
| 5 | Dây AV70 (Chưa bao gồm 2% độ võng, lèo) | 3.318 | m | |
| 6 | Dây AV50 (Chưa bao gồm 2% độ võng, lèo) | 9.536 | m | |
| 7 | Dây AV35 (Chưa bao gồm 2% độ võng, lèo) | 9.121 | m | |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x120+1x70(Bao gồm cả phụ kiện kèm theo) | 15 | m | |
| 9 | Cáp vặn xoắn 4x120m2 (Bao gồm cả phụ kiện kèm theo), (Chưa bao gồm 1,5% độ võng, lèo) | 74 | m | |
| 10 | Cáp vặn xoắn 4x95m2 (Bao gồm cả phụ kiện kèm theo), (Chưa bao gồm 1,5% độ võng, lèo) | 37 | m | |
| 11 | Cáp vặn xoắn 4x70m2 (Bao gồm cả phụ kiện kèm theo), (Chưa bao gồm 1,5% độ võng, lèo) | 580 | m | |
| 12 | Cáp vặn xoắn 4x50m2 (Bao gồm cả phụ kiện kèm theo), (Chưa bao gồm 1,5% độ võng, lèo) | 1.033 | m | |
| 13 | Cáp vặn xoắn 4x35m2 (Bao gồm cả phụ kiện kèm theo), (Chưa bao gồm 1,5% độ võng, lèo) | 202 | m | |
| 14 | Cáp vặn xoắn 2x35m2 (Bao gồm cả phụ kiện kèm theo), (Chưa bao gồm 1,5% độ võng, lèo) | 2.056 | m | |
| 15 | Dây AL/XLPE 2x10 (vào hòm công tơ H1, H2,H4, H6) | 472,5 | m | |
| 16 | Dây AL/XLPE 4x35 (vào hòm công tơ H3f) | 50 | m | |
| K | Phần cột thu hồi: (Chặt hạ, vận chuyển tới vị trí thuận lợi để Công ty ĐLHD bán thanh lý tại chỗ): | |||
| 1 | Cột TĐ5m | 1 | Cột | |
| 2 | Cột H5m | 2 | Cột | |
| 3 | Cột H5,5m | 5 | Cột | |
| 4 | Cột H6m | 7 | Cột | |
| 5 | Cột H6,5m | 46 | Cột | |
| 6 | Cột H7,5m | 50 | Cột | |
| 7 | Cột H8,5m | 5 | Cột | |
| 8 | Cột LT6,5m | 1 | Cột | |
| 9 | Cột LT7,5m | 5 | Cột | |
| 10 | Cột LT8,5m | 3 | Cột | |
| L | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TRÊN KHÔNG HUYỆN BÌNH GIANG | |||
| M | Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột BTLT PC.I-7,5-190-4,3 | 39 | Cột | |
| 2 | Cột BTLT PC.I-7,5-190-6,0 | 24 | Cột | |
| 3 | Cột BTLT PC-I-8,5-190-4,3 | 62 | Cột | |
| 4 | Cột BTLT PC-I-8,5-190-5,0 | 22 | Cột | |
| 5 | Cột BTLT PC-I-10-190-5,0 | 5 | Cột | |
| 6 | Kèm S1(190)(T2) | 4 | Bộ | |
| 7 | Kèm S1 | 52 | Bộ | |
| 8 | Kèm S1(190) | 59 | Bộ | |
| 9 | Kèm S2(ĐD(190) | 10 | Bộ | |
| 10 | Kèm S2(ĐD)(190)(T2) | 1 | Bộ | |
| 11 | Kèm S2(ĐN(190) | 5 | Bộ | |
| 12 | Kèm S2(ĐN)(190)(T2) | 1 | Bộ | |
| 13 | Xà X2L-1,5m | 6 | Bộ | |
| 14 | Xà X2L-1,5m(190) | 27 | Bộ | |
| 15 | Xà X2L-2m(190) | 5 | Bộ | |
| 16 | Xà X2L-1,5m(H) | 15 | Bộ | |
| 17 | Xà X2L-1,5m(190)(ĐN) | 5 | Bộ | |
| 18 | Xà X2L-1,5m(190)(ĐD) | 3 | Bộ | |
| 19 | Kèm S1(TBA) | 1 | Bộ | |
| 20 | Kèm S3 | 111 | Bộ | |
| 21 | Kèm S4 | 6 | Bộ | |
| 22 | Kèm S5 | 12 | Bộ | |
| 23 | Móc treo | 73 | Bộ | |
| 24 | Tiếp địa lặp lại | 44 | Bộ | |
| N | Dây, sứ phụ kiện phần đường dây: | |||
| 1 | Tháo, căng lại cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 176 | mét | |
| 2 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 | 234 | Bộ | |
| 3 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 105 | Bộ | |
| 4 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x25-35 | 66 | Bộ | |
| 5 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x95-120 | 79 | Bộ | |
| 6 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | 33 | Bộ | |
| 7 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x25-35 | 19 | Bộ | |
| 8 | Kẹp cáp nhôm-nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | 184 | Cái | |
| 9 | Kẹp cáp nhôm-nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95-120 | 232 | Cái | |
| 10 | Hộp bọc kẹp cáp nhôm - nhôm | 416 | hộp | |
| 11 | Ống gen co nhiệt | 92 | mét | |
| 12 | Dây thép buộc 1,5 ly bọc nhựa cố định dây vào ra hòm công tơ | 495 | mét | |
| 13 | Ốp bổ trợ vòng đơn | 198 | Cái | |
| 14 | Kẹp bổ trợ đơn bắt dây sau công tơ | 400 | Cái | |
| 15 | Đầu cốt đồng- nhôm -95mm | 4 | Cái | |
| 16 | Đầu cốt đồng- nhôm -120mm | 40 | Cái | |
| 17 | Đầu cốt đồng- nhôm -50mm | 112 | Cái | |
| 18 | Đầu cốt nhôm -50mm | 118 | Cái | |
| 19 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bu lông (phần di chuyển hòm công tơ) | 538 | Cái | |
| 20 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1bu lông (phần di chuyển hòm công tơ) | 272 | Cái | |
| 21 | Đầu cốt đồng - 10 mm(bắt vào hộp chia điện xuống hòm công tơ) | 82 | Cái | |
| 22 | Đầu cốt đồng - 16mm (bắt vào hộp chia điện xuống hòm công tơ) | 80 | Cái | |
| 23 | Bịt đầu cáp | 292 | Cái | |
| 24 | Biển báo tên lộ + biển báo hai nguồn | 83 | Cái | |
| 25 | Đai Thép + khóa đai | 916 | Cái | |
| 26 | Hộp chia điện 6 đầu ra | 26 | Hộp | |
| 27 | Băng dính cách điện | 120 | Cuộn | |
| 28 | Bu lông xuyên | 41 | Bộ | |
| 29 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x10 (vào hòm công tơ vào H1, H2) | 938 | mét | |
| 30 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x16 (vào hòm công tơ vào hòm H4, H6) | 329 | mét | |
| 31 | Cáp CU/XLPE/PVC 3x35+1x16 (vào hòm công tơ 3 pha) | 134 | mét | |
| 32 | Cáp Cu/XLPE/PVC -0,6/1kV 2x4mm2 (ra hòm công tơ 1 pha) | 2.450 | mét | |
| 33 | Cáp ra hòm công tơ Al/XLPE/PVC 3x35+1x25mm2 | 210 | mét | |
| 34 | Ống nhựa F50/40 (Độ dày thành ống 1,5±0,3mm) | 53 | mét | |
| 35 | Cáp Al/XLPE- 1x50(nối tiếp địa lặp lại) | 352 | mét | |
| 36 | Biển tên cột | 136 | cái | |
| 37 | Tháo, di chuyển và lắp đặt lại hòm công tơ H1, H2 các loại | 147 | Hộp | |
| 38 | Tháo, di chuyển và lắp đặt lại hòm công tơ H4, H6 các loại | 42 | Hộp | |
| 39 | Tháo, di chuyển và lắp đặt lại hòm công tơ H3f | 20 | Hộp | |
| 40 | Tháo, di chuyển và lắp đặt lại hòm tụ bù | 4 | Hộp | |
| 41 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bu lông (phần đấu nối lại hòm công tơ) | 353 | Cái | |
| 42 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1bu lông (phần đấu nối lại hòm công tơ) | 348 | Cái | |
| 43 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bu lông (lắp tiếp địa lặp lại) | 90 | Cái | |
| 44 | Tháo, kéo lại dây sau công tơ khi di chuyển hòm công tơ 1 pha | 474 | hộ | |
| 45 | Tháo, kéo lại dây sau công tơ khi di chuyển hòm công tơ 3 pha | 20 | hộ | |
| 46 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | 58 | m | |
| 47 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | 6 | m | |
| 48 | Cáp AL/XLPE/PVC- 1x50 | 10 | m | |
| 49 | Đầu cốt Đồng- 95mm | 12 | cái | |
| 50 | Đầu cốt Đồng- 120mm | 16 | cái | |
| 51 | Chụp đầu cốt báo hiệu pha | 38 | bộ | |
| 52 | Ống nhựa F60/50 luồn cáp xuất tuyến (Độ dày thành ống 1,7±0,3mm) | 18 | m | |
| 53 | Đai thép+ khóa đai (giữ ống luồn cáp xuất tuyến) | 6 | m | |
| O | Vật liệu A cấp trong kho Công ty Điện lực Hải Dương, B lắp đặt: | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 4.177 | mét | |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 1.250 | mét | |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 1.028 | mét | |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 1.824 | mét | |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 3.149 | mét | |
| P | PHẦN THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP HUYỆN KIM THÀNH | |||
| Q | Thiết bị A cấp trong kho Công ty Điện lực Hải Dương, B lắp đặt: | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế hợp bộ 1 lộ Áptômát tổng 1000A, 05 lộ Áptômát nhánh 250A | 1 | Tủ | |
| R | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TRÊN KHÔNG HUYỆN KIM THÀNH | |||
| S | Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Móng cột bê tông M8 | 24 | Móng | |
| 2 | Móng cột bê tông M10 | 2 | Móng | |
| 3 | Móng cột bê tông M16 | 2 | Móng | |
| 4 | Móng cột bê tông M20 | 2 | Móng | |
| T | Phá dỡ phục vụ thi công: | |||
| 1 | Phá dỡ nền (đường) bê tông | 4,056 | m3 | |
| 2 | Hoàn trả nền (đường) bê tông | 4,056 | m3 | |
| U | Vật tư, thiết bị thu hồi nhập kho Công ty Điện lực Hải Dương: | |||
| V | Thu hồi xà thép | |||
| 1 | Xà X1-4Đ(H) | 1 | Bộ | |
| 2 | Xà X1-2Đ(H) | 7 | Bộ | |
| 3 | Kèm S3 | 3 | Bộ | |
| 4 | Kèm S4 | 1 | Bộ | |
| 5 | Xà X2-8Đ(ĐD)(H) | 1 | Bộ | |
| 6 | Xà X1L-2Đ(H) | 1 | Bộ | |
| 7 | Má ốp cột | 68 | Bộ | |
| W | Thu hồi dây | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 4x70m2 (Bao gồm cả phụ kiện kèm theo), (Chưa bao gồm 1,5% độ võng, lèo) | 393 | m | |
| 2 | Cáp vặn xoắn 4x35m2 (Bao gồm cả phụ kiện kèm theo), (Chưa bao gồm 1,5% độ võng, lèo) | 245 | m | |
| 3 | Cáp vặn xoắn 2x35m2 (Bao gồm cả phụ kiện kèm theo), (Chưa bao gồm 1,5% độ võng, lèo) | 937 | m | |
| 4 | Dây AL/XLPE 2x10 (vào hòm công tơ H1, H2,H4, H6) | 85 | m | |
| 5 | Dây AL/XLPE 4x35 (vào hòm công tơ H3f) | 25 | m | |
| 6 | Tủ điện 0,4kV trọn bộ | 1 | Tủ | |
| X | Vật tư thu hồi nhập kho công ty ĐLHD (riêng cột chặt, hạ vận chuyển ra vị trí thuận lợi để ĐLHD bán thanh lý tại chỗ): | |||
| 1 | Cột TĐ4m | 12 | Cột | |
| 2 | Cột TĐ5m | 12 | Cột | |
| 3 | Cột H5m | 5 | Cột | |
| 4 | Cột H4m | 3 | Cột | |
| 5 | Cột H6m | 1 | Cột | |
| 6 | Cột H6,5m | 6 | Cột | |
| 7 | Cột H7,5m | 3 | Cột | |
| Y | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 0,4KV TRÊN KHÔNG HUYỆN KIM THÀNH | |||
| Z | Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột BTLT PC.I-7,5-190-4,3 | 22 | Cột | |
| 2 | Cột BTLT PC.I-7,5-190-6,0 | 6 | Cột | |
| 3 | Cột BTLT PC-I-8,5-190-4,3 | 5 | Cột | |
| 4 | Cột BTLT PC-I-8,5-190-5,0 | 1 | Cột | |
| 5 | Kèm S1(190) | 27 | Bộ | |
| 6 | Kèm S2(ĐD(190) | 3 | Bộ | |
| 7 | Xà X2L(ĐN)(190) | 1 | Bộ | |
| 8 | Xà X2L-2m(190)(ĐD) | 1 | Bộ | |
| 9 | Kèm S3 | 27 | Bộ | |
| 10 | Kèm S4 | 3 | Bộ | |
| 11 | Kèm S5 | 3 | Bộ | |
| 12 | Móc treo | 9 | Bộ | |
| 13 | Tiếp địa lặp lại | 5 | Bộ | |
| AA | Dây, sứ phụ kiện phần đường dây: | |||
| 1 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 | 36 | Bộ | |
| 2 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 37 | Bộ | |
| 3 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x25-35 | 33 | Bộ | |
| 4 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x95-120 | 15 | Bộ | |
| 5 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | 11 | Bộ | |
| 6 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x25-35 | 1 | Bộ | |
| 7 | Kẹp cáp nhôm-nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | 28 | Cái | |
| 8 | Kẹp cáp nhôm-nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95-120 | 94 | Cái | |
| 9 | Hộp bọc kẹp cáp nhôm - nhôm | 114 | hộp | |
| 10 | Ống gen co nhiệt | 18,8 | mét | |
| 11 | Dây thép buộc 1,5 ly bọc nhựa cố định dây vào ra hòm công tơ | 115 | mét | |
| 12 | Ốp bổ trợ vòng đơn | 44 | Cái | |
| 13 | Kẹp bổ trợ đơn bắt dây sau công tơ | 94 | Cái | |
| 14 | Đầu cốt đồng- nhôm -70mm | 4 | Cái | |
| 15 | Đầu cốt đồng- nhôm -120mm | 4 | Cái | |
| 16 | Đầu cốt đồng- nhôm -50mm | 36 | Cái | |
| 17 | Đầu cốt nhôm -50mm | 16 | Cái | |
| 18 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bu lông (phần di chuyển hòm công tơ) | 174 | Cái | |
| 19 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1bu lông (phần di chuyển hòm công tơ) | 24 | Cái | |
| 20 | Đầu cốt đồng - 10 mm(bắt vào hộp chia điện xuống hòm công tơ) | 18 | Cái | |
| 21 | Đầu cốt đồng - 16mm (bắt vào hộp chia điện xuống hòm công tơ) | 36 | Cái | |
| 22 | Bịt đầu cáp | 4 | Cái | |
| 23 | Biển báo tên lộ + biển báo hai nguồn | 28 | Cái | |
| 24 | Đai Thép + khóa đai | 204 | Cái | |
| 25 | Hộp chia điện 6 đầu ra | 9 | Hộp | |
| 26 | Băng dính cách điện | 20 | Cuộn | |
| 27 | Bu lông xuyên | 7 | Bộ | |
| 28 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x10 (vào hòm công tơ vào H1, H2) | 82,5 | mét | |
| 29 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x16 (vào hòm công tơ vào hòm H4, H6) | 79 | mét | |
| 30 | Cáp CU/XLPE/PVC 3x35+1x16 (vào hòm công tơ 3 pha) | 50,5 | mét | |
| 31 | Cáp Cu/XLPE/PVC -0,6/1kV 2x4mm2 (ra hòm công tơ 1 pha) | 470 | mét | |
| 32 | Cáp ra hòm công tơ Al/XLPE/PVC 3x35+1x25mm2 | 100 | mét | |
| 33 | Ống nhựa F50/40 (Độ dày thành ống 1,5±0,3mm) | 12 | mét | |
| 34 | Cáp Al/XLPE- 1x50(nối tiếp địa lặp lại) | 34 | mét | |
| 35 | Biển tên cột | 30 | cái | |
| 36 | Tháo, di chuyển và lắp đặt lại hòm công tơ H1, H2 | 17 | Hộp | |
| 37 | Tháo, di chuyển và lắp đặt lại hòm công tơ H4, H6 | 17 | Hộp | |
| 38 | Tháo, di chuyển và lắp đặt lại hòm công tơ H3f | 10 | Hộp | |
| 39 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bu lông (phần đấu nối lại hòm công tơ) | 51 | Cái | |
| 40 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1bu lông (phần đấu nối lại hòm công tơ) | 54 | Cái | |
| 41 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bu lông (lắp tiếp địa lặp lại) | 12 | Cái | |
| 42 | Tháo, kéo lại dây sau công tơ khi di chuyển hòm công tơ 1 pha | 126 | hộ | |
| 43 | Tháo, kéo lại dây sau công tơ khi di chuyển hòm công tơ 3 pha | 10 | hộ | |
| 44 | Ống nhựa F60/50 luồn cáp xuất tuyến (Độ dày thành ống 1,7±0,3mm) | 18 | m | |
| AB | Vật liệu A cấp trong kho Công ty Điện lực Hải Dương, B lắp đặt: | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 646 | mét | |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 250 | mét | |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 282,5 | mét | |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 623 | mét | |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 393 | mét | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi