Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210466451-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210439983 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn TDTM và KHCB năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 14:37:00 đến ngày 2021-05-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,407,892,858 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,100,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MUA SẮM | |||
| 1 | Tủ 0,4KV-75A - Số lộ ra: 2x50A | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 2 | Tủ 0,4KV-250A - Số lộ ra: 3x150A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Chống sét van 24KV | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 4 | Dây đồng bọc Cu/XLPE/CTS/PVC 1x50-18/30(36)KV | Chương V của E-HSMT | 132 | m |
| 5 | Dây nhôm lõi thép bọc AC50/8-XLPE2.5/HDPE | Chương V của E-HSMT | 210 | m |
| 6 | Cáp mặt máy ruột đồng 0,6-1KV CU/XLPE/PVC 1x120 | Chương V của E-HSMT | 18 | m |
| 7 | Cáp mặt máy ruột đồng 0,6-1KV CU/XLPE/PVC 1x70 | Chương V của E-HSMT | 186 | m |
| 8 | Cáp mặt máy ruột đồng 0,6-1KV CU/XLPE/PVC 1x35 | Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| C | Phần đường dây trung áp | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-7.2; Dựng cột bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-7.2; Dựng cột bằng máy | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Cột bê tông ly tâm PC.I-14-190-9.2; Dựng cột bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Xà rẽ XR2-35 | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Xà rẽ lệch XRL2-35 | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà néo 3 pha ngang 1 tầng 1 mạch sứ chuỗi ĐZ 22kV XN-1T-1M-22C-X | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Cổ dề góc CDG-98 | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Dây néo DN 16-12 | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 9 | Dây néo DN 16-14 | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Tiếp địa RC1 | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Cách điện Polymer đứng 24kV | Chương V của E-HSMT | 14 | quả |
| 12 | Chuỗi cách điện néo đơn Polymer 24KV/120KN | Chương V của E-HSMT | 24 | ch |
| 13 | Giáp níu dây bọc 120mm2 | Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 14 | Dây buộc sứ định hình - 02 sứ | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 15 | Móng cột MT3-TC | Chương V của E-HSMT | 2 | móng |
| 16 | Móng cột MT3-M | Chương V của E-HSMT | 1 | móng |
| 17 | Móng cột MT4-TC | Chương V của E-HSMT | 1 | móng |
| 18 | Móng néo 12-4 | Chương V của E-HSMT | 8 | móng |
| 19 | Tiếp địa RC1 theo ĐMXD | Chương V của E-HSMT | 4 | móng |
| 20 | Dây nhôm lõi thép bọc AC70/11-XLPE2.5/HDPE | Chương V của E-HSMT | 1.184 | m |
| D | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Tiếp địa RC4-TBA | Chương V của E-HSMT | 9 | ht |
| 2 | Tiếp địa RC6-TBA | 1 | ht | |
| 3 | Tiếp địa RC20-TBA | Chương V của E-HSMT | 1 | ht |
| 4 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-9.0 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Xà đón dây đầu trạm XN-1T-1M-22D-X | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Ghế thao tác GĐ1-1 | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 7 | Xà đỡ lèo XĐL1-1 | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Xà đỡ lèo XĐL1-3 | Chương V của E-HSMT | 33 | bộ |
| 9 | Xà đỡ SI&CSV | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 10 | Xà đỡ trung gian XTG | Chương V của E-HSMT | 14 | bộ |
| 11 | Xà đỡ MBA XMBA | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 12 | Giá đỡ tủ hạ thế | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 13 | Thang sắt 2m | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 14 | Chi tiết nối đất cột 12m | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Chi tiết nối đất cột 18m | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 16 | Cách điện đứng VHĐ 24kV | Chương V của E-HSMT | 113 | quả |
| 17 | ép đầu cốt đồng M35 | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 18 | ép đầu cốt đồng M50 | Chương V của E-HSMT | 33 | cái |
| 19 | ép đầu cốt đồng M70 | Chương V của E-HSMT | 62 | cái |
| 20 | ép đầu cốt đồng M120 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 21 | Ép đầu cốt đồng nhôm MA50 | Chương V của E-HSMT | 33 | cái |
| 22 | Băng dính cách điện | Chương V của E-HSMT | 33 | cuộn |
| 23 | Biển báo An toàn | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 24 | Biển tên trạm | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 25 | Nắp chụp chống sét van | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 26 | Nắp chụp cầu chì tự rơi FCO | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 27 | Nắp chụp máy biến áp | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 28 | Khoá Minh khai | Chương V của E-HSMT | 11 | " |
| 29 | Giá đỡ cáp mặt máy trạm treo | Chương V của E-HSMT | 33 | bộ |
| 30 | Hotline cho dây Cu 25-70mm2 | Chương V của E-HSMT | 33 | cái |
| 31 | Móng cột MT4 | Chương V của E-HSMT | 3 | móng |
| 32 | Móng cột MT5 | Chương V của E-HSMT | 2 | móng |
| 33 | Tiếp địa RC4-TBA theo ĐMXD | Chương V của E-HSMT | 9 | ht |
| 34 | Tiếp địa RC6-TBA theo ĐMXD | Chương V của E-HSMT | 1 | ht |
| 35 | Tiếp địa RC20-TBA theo ĐMXD | Chương V của E-HSMT | 1 | ht |
| 36 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-9.0 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Cột bê tông ly tâm PC.I-14-190-9.2 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Xà néo XN-1T-1M-22D-X | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 39 | Xà rẽ lệch XRL2-22 | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 40 | Xà rẽ XR2-22 | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 41 | Xà đỡ lèo XĐL1-1 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 42 | Cách điện đứng VHĐ 24kV | Chương V của E-HSMT | 48 | cái |
| 43 | Cò lèo | Chương V của E-HSMT | 33 | bộ |
| 44 | MBA 50KVA-22/0,4KV | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 45 | MBA 50KVA-22/0,4KV | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | MBA 160KVA-22/0,4KV | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 47 | Tủ 0,4KV-75A - Số lộ ra: 2x50A | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 48 | Tủ 0,4KV-250A - Số lộ ra: 3x150A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Chống sét van 24KV | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 50 | Dây đồng bọc Cu/XLPE/CTS/PVC 1x50-18/30(36)KV | Chương V của E-HSMT | 132 | m |
| 51 | Dây nhôm lõi thép bọc AC50/8-XLPE2.5/HDPE | Chương V của E-HSMT | 210 | m |
| 52 | Cáp mặt máy ruột đồng 0,6-1KV CU/XLPE/PVC 1x120 | Chương V của E-HSMT | 18 | m |
| 53 | Cáp mặt máy ruột đồng 0,6-1KV CU/XLPE/PVC 1x70 | Chương V của E-HSMT | 186 | m |
| 54 | Cáp mặt máy ruột đồng 0,6-1KV CU/XLPE/PVC 1x35 | Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| E | Phần đường dây hạ áp | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H8,5B | Chương V của E-HSMT | 28 | cái |
| 2 | Cột bê tông vuông H8,5C | Chương V của E-HSMT | 34 | cái |
| 3 | Tiếp địa lặp lại RC1 | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 4 | Tiếp địa lặp lại RC2 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Tiếp địa lặp lại RC3 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Tiếp địa lặp lại RC6 | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 7 | Khoá néo cáp xặn xoắn | Chương V của E-HSMT | 59 | Bộ |
| 8 | Khoá néo cáp xặn xoắn | Chương V của E-HSMT | 212 | Bộ |
| 9 | Khoá néo cáp xặn xoắn | Chương V của E-HSMT | 94 | Bộ |
| 10 | Ghíp nối | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 11 | Ghíp nối | Chương V của E-HSMT | 144 | Bộ |
| 12 | Ghíp nối | Chương V của E-HSMT | 136 | Bộ |
| 13 | Bịt đầu cáp | Chương V của E-HSMT | 64 | cái |
| 14 | Ghíp đồng nhôm | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 15 | Ghíp đồng nhôm | Chương V của E-HSMT | 43 | bộ |
| 16 | Ghíp đồng nhôm | Chương V của E-HSMT | 63 | bộ |
| 17 | Đai thép cột đơn | Chương V của E-HSMT | 394 | bộ |
| 18 | Đai thép cột đúp | Chương V của E-HSMT | 22 | bộ |
| 19 | Ốp cột fi 20 MN | Chương V của E-HSMT | 370 | cái |
| 20 | Móng cột M1-8 | Chương V của E-HSMT | 8 | móng |
| 21 | Móng cột M1-8A | Chương V của E-HSMT | 34 | móng |
| 22 | Móng cột M 2-8 | Chương V của E-HSMT | 10 | móng |
| 23 | Tiếp địa lặp lại RC1 theo DMXD | Chương V của E-HSMT | 18 | móng |
| 24 | Tiếp địa lặp lại RC2 theo DMXD | Chương V của E-HSMT | 8 | móng |
| 25 | Tiếp địa lặp lại RC3 theo DMXD | Chương V của E-HSMT | 1 | móng |
| 26 | Tiếp địa lặp lại RC6 theo DMXD | Chương V của E-HSMT | 7 | móng |
| 27 | Cáp vặn xoắn XLPE*AL4x50 | 1.824 | m | |
| 28 | Cáp vặn xoắn XLPE*AL4x70 | Chương V của E-HSMT | 4.007 | m |
| 29 | Cáp vặn xoắn XLPE*AL4x95 | Chương V của E-HSMT | 1.032 | m |
| 30 | Cáp vặn xoắn XLPE*AL4x120 | Chương V của E-HSMT | 8 | m |
| F | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ xà X1-2 | 26 | Bộ | |
| 2 | Tháo hạ xà X2-2 | 8 | Bộ | |
| 3 | Tháo hạ dây XLPE*AL2x50 | 691 | m | |
| 4 | Tháo hạ dây XLPE*AL4x35 | 301 | m | |
| 5 | Tháo hạ dây A50 | 336 | m | |
| 6 | Tháo hạ dây PVCA35 | 424 | m | |
| 7 | Tháo hạ dây PVCA50 | 2.963 | m | |
| 8 | Tháo hạ dây PVCA70 | 117 | m | |
| 9 | Tháo, lắp hộp công tơ H1 | 2 | cái | |
| 10 | Tháo, lắp hộp công tơ H2 | 4 | cái | |
| 11 | Tháo, lắp hộp công tơ H4 | 2 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi