Gói thầu: thi công xây dựng hạng mục điện chiếu sáng và đèn THGT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210467522-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2021 17:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Điện Bàn |
| Tên gói thầu | thi công xây dựng hạng mục điện chiếu sáng và đèn THGT |
| Số hiệu KHLCNT | 20210133249 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 17:05:00 đến ngày 2021-05-26 17:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,206,416,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Trụ thép CS 10m cần đèn đơn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Trụ |
| 2 | Trụ thép CS 10m cần đèn đôi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 26 | Trụ |
| 3 | Trụ thép CS 10m cần đèn ba | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12 | Trụ |
| 4 | Móng trụ chiếu sáng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 44 | Móng |
| 5 | Tủ điện chiếu sáng (trọn bộ) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 6 | Xà gá TĐCS BTLT | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 7 | Bảng điện cửa trụ loại 1 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Bảng |
| 8 | Bảng điện cửa trụ loại 2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 26 | Bảng |
| 9 | Bảng điện cửa trụ loại 3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12 | Bảng |
| 10 | Ghíp nối hạ thế | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cái |
| 11 | Mương cáp nền đất loại 1 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1.040 | Mét |
| 12 | Mương cáp vỉa hè loại 1 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 67 | Mét |
| 13 | Mương cáp vỉa hè loại 2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 17 | Mét |
| 14 | Mương cáp vượt đường loại 1 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 217 | Mét |
| 15 | Mương cáp vượt đường loại 2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12 | Mét |
| 16 | Ống nhựa xoắn fi 65/50 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1.135 | Mét |
| 17 | Ống thép D114 dày 4mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 219 | Mét |
| 18 | Đai thép + Khóa đai | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 19 | Hố ga cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Hố |
| 20 | Dây đồng trần M10 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1.542 | Mét |
| 21 | Tiếp địa RC-1 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 42 | Vị trí |
| 22 | Tiếp địa RC-6 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Vị trí |
| 23 | Mối nối tiếp địa | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 24 | Dây lên đèn M(3x1,5)PVC/PVC-0,6kV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1.128 | Mét |
| 25 | Đèn Led 120W-220V | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 78 | Bộ |
| 26 | Đèn Led 200W-220V | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 16 | Bộ |
| 27 | Cáp CXV(4x25)mm2-0,6/1kV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Mét |
| 28 | Cáp ngầm (3x16+1x10)XLPE/DSTA/PVC-0,6kV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1.222 | Mét |
| 29 | Cáp ngầm M(3x10+1x6)XLPE/DSTA/PVC-0,6kV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 320 | Mét |
| 30 | Đầu cốt M16 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 264 | Cái |
| 31 | Đầu cốt M10 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 176 | Cái |
| 32 | Đầu cốt M25 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cái |
| 33 | Đánh số trụ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 45 | Vị trí |
| B | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG TRANG TRÍ | |||
| 1 | Tay bắt đèn trang trí và giá treo cờ trên trụ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 44 | Bộ |
| 2 | Đèn led chiếu sáng trang trí 12W-220V | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 44 | Bộ |
| 3 | Dây lên đèn M(3x1,5)PVC/PVC-0,6kV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 308 | Mét |
| 4 | Aptomat 1 pha 5A-600V | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 44 | cái |
| C | ĐÈN TÍN HiỆU GIAO THÔNG | |||
| D | NÚT ĐẦU TUYẾN | |||
| 1 | Hố ga cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | hố |
| 2 | Rãnh cáp vỉa hè | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 107 | m |
| 3 | Khoan ống qua đường D114x4mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 44 | m |
| 4 | Móng trụ thép cao 2,9m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | móng |
| 5 | Móng trụ thép cao 4,0m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | móng |
| 6 | Móng trụ thép cao 6,0m vươn 4,0m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | móng |
| 7 | Móng trụ thép cao 6,0m vươn 7,0m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | móng |
| 8 | Móng tủ điều khiển | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | móng |
| 9 | Ống nhựa xoắn D65/50 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 123 | m |
| 10 | Khóa đai Inox | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 11 | Ống thép vượt đường D114x4mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 44 | m |
| 12 | Trụ thép kẽm THGT cao 2,9m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | trụ |
| 13 | Trụ thép kẽm THGT cao 4,0m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | trụ |
| 14 | Trụ thép kẽm THGT cao 6,0m vươn 4,0m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | trụ |
| 15 | Trụ thép kẽm THGT cao 6,0m vươn 7,0m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | trụ |
| 16 | Bảng điện cửa trụ và cầu đấu 19x12A | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8 | bộ |
| 17 | Đầu Ênô M 1,5 (3 màu, gói/100) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Gói |
| 18 | Đầu cos M10 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 36 | cái |
| 19 | Tủ điều khiển tín hiệu 3 pha | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 20 | Trụ đỡ tủ điều khiển | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | trụ |
| 21 | Tiếp địa RL1 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8 | vị trí |
| 22 | Tiếp địa RL6 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | vị trí |
| 23 | Bảng tên tủ điều khiển bằng nhôm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bảng |
| 24 | Đánh số trụ bằng giấy Decal | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8 | trụ |
| 25 | Đèn Led 3x300 Đỏ Vàng Xanh 220VAC | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 26 | Đèn Led (1x300+2x200) Đỏ Vàng Xanh 220VAC | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 27 | Đèn Led đi bộ 2x200 Đỏ Xanh 220VAC | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8 | bộ |
| 28 | Đèn chữ thập 1x300 - 220VAC | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 29 | Đèn đếm lùi 1x300 - 220VAC | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 30 | Đèn đếm lùi 450x450 - 220VAC | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 31 | Cáp M(2x10) PVC/PVC/DSTA/PVC-600V | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 18 | m |
| 32 | Cáp điều khiển M(19x1,5) DVV/Sc-(19x7/0,52) -600V | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 236 | m |
| 33 | Cáp điều khiển M(4x1,5) DVV/Sc-(4x7/0,52) -600V | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 178 | m |
| 34 | Dây đồng trần M10 (nối vòng tiếp địa) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 227 | m |
| 35 | Cáp M(4x1,5) PVC/PVC-300/500V | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 77 | m |
| 36 | Cáp M(3x1,5) PVC/PVC-300/500V | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 32 | m |
| 37 | Cáp M(2x1,5) DVV/Sc-(2x7/0,52) -600V | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 34 | m |
| 38 | Vật tư phụ (như ghíp nối, đai inox....) cộng vận chuyển... | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | nút |
| E | NÚT CUỐI TUYẾN | |||
| 1 | Hố ga cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | hố |
| 2 | Rãnh cáp nền đất | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 147,5 | m |
| 3 | Khoan ống qua đường D114x4mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 35 | m |
| 4 | Móng trụ thép cao 2,9m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | móng |
| 5 | Móng trụ thép cao 6,0m vươn 4,0m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | móng |
| 6 | Móng trụ thép cao 6,0m vươn 7,0m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | móng |
| 7 | Móng tủ điều khiển | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | móng |
| 8 | Ống nhựa xoắn D65/50 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 138,5 | m |
| 9 | Khóa đai Inox | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 10 | Ống thép vượt đường D114x4mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 35 | m |
| 11 | Trụ thép kẽm THGT cao 2,9m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | trụ |
| 12 | Trụ thép kẽm THGT cao 6,0m vươn 4,0m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | trụ |
| 13 | Trụ thép kẽm THGT cao 6,0m vươn 7,0m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | trụ |
| 14 | Bảng điện cửa trụ và cầu đấu 19x12A | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | bộ |
| 15 | Đầu Ênô M 1,5 (3 màu, gói/100) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Gói |
| 16 | Đầu cos M10 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 36 | cái |
| 17 | Tủ điều khiển tín hiệu 3 pha | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 18 | Trụ đỡ tủ điều khiển | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | trụ |
| 19 | Tiếp địa RL1 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | vị trí |
| 20 | Tiếp địa RL6 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | vị trí |
| 21 | Bảng tên tủ điều khiển bằng nhôm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bảng |
| 22 | Đánh số trụ bằng giấy Decal | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | trụ |
| 23 | Đèn Led 3x300 Đỏ Vàng Xanh 220VAC | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 24 | Đèn Led (1x300+2x200) Đỏ Vàng Xanh 220VAC | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 25 | Đèn Led đi bộ 2x200 Đỏ Xanh 220VAC | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 26 | Đèn đếm lùi 450x450 - 220VAC | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 27 | Cáp M(2x10) PVC/PVC/DSTA/PVC-600V | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 35 | m |
| 28 | Cáp điều khiển M(19x1,5) DVV/Sc-(19x7/0,52) -600V | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 180,5 | m |
| 29 | Cáp điều khiển M(4x1,5) DVV/Sc-(4x7/0,52) -600V | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 129 | m |
| 30 | Dây đồng trần M10 (nối vòng tiếp địa) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 230,5 | m |
| 31 | Cáp M(4x1,5) PVC/PVC-300/500V | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 86 | m |
| 32 | Cáp M(3x1,5) PVC/PVC-300/500V | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| 33 | Cáp M(2x1,5) DVV/Sc-(2x7/0,52) -600V | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10 | m |
| 34 | Vật tư phụ (như ghíp nối, đai inox....) cộng vận chuyển... | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | nút |
| F | Chi phí vận hành thử 1 tháng | |||
| 1 | Chi phí vận hành thử 1 tháng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1.750 | kW |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi