Gói thầu: Các tuyến N13, N13a, N13b, N13c, D15, D15a, D15b, D15c, D18, N17, D7, D19, N7. Ký hiệu: XL03
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210467437-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 16:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Bù Gia Mập |
| Tên gói thầu | Các tuyến N13, N13a, N13b, N13c, D15, D15a, D15b, D15c, D18, N17, D7, D19, N7. Ký hiệu: XL03 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201222834 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 16:34:00 đến ngày 2021-05-17 16:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 29,345,149,104 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 663,652 | 100m2 |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 394 | gốc cây |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 607,1259 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,1181 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 607,1259 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,3438 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.236,6477 | M3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,9069 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,9069 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,9069 | 100m3/1km |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 361,7187 | 100m2 |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 361,7187 | 100m2 |
| 3 | Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 361,7187 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 5 | Cung cấp trụ+biển báo tam giác (loại 1 trụ 1 biển báo)+vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,4195 | m2 |
| C | VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 578,5973 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 385,7315 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 701,33 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,2612 | 100m2 |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,9386 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,6462 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,2924 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7292 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 493,7032 | m3 |
| 10 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.161,34 | m2 |
| 11 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 279,072 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,032 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0064 | 100m2 |
| 14 | Cung cấp cống D100cm vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | m |
| 15 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5906 | 10 tấn/1km |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | đoạn ống |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3835 | 100m3 |
| D | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,3277 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,8944 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,4333 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,4151 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,0397 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4834 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,088 | m3 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7268 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4565 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.038 | cấu kiện |
| 11 | Cung cấp cống D40cmh30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 752,5 | m |
| 12 | Cung cấp cống D60cmvh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.381 | m |
| 13 | Cung cấp cống D60cmh30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,5 | m |
| 14 | Cung cấp cống D80cmvh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.858 | m |
| 15 | Cung cấp cống D80cmh30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223 | m |
| 16 | Cung cấp cống D100cmvh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 363 | m |
| 17 | Cung cấp cống D100cmh30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | m |
| 18 | Cung cấp cống D120cmvh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | m |
| 19 | Cung cấp cống D120cmh30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91 | m |
| 20 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 266,6765 | 10 tấn/1km |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 551 | đoạn ống |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 631,25 | đoạn ống |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,4167 | đoạn ống |
| 24 | Cung cấp+lắp đặt Joint cao su cống D40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142 | cái |
| 25 | Cung cấp+lắp đặt Joint cao su cống D60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 332 | cái |
| 26 | Cung cấp+lắp đặt Joint cao su cống D80cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 453 | cái |
| 27 | Cung cấp+lắp đặt Joint cao su cống D100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | cái |
| 28 | Cung cấp+lắp đặt Joint cao su cống D120cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123 | cái |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 938,2822 | m2 |
| 30 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,0902 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8271 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,642 | 100m3 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,804 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 406,1038 | m3 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8278 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2036 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,2447 | 100m2 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,429 | m3 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0008 | tấn |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6286 | 100m2 |
| 41 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,3091 | m3 |
| 42 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5514 | tấn |
| 43 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9047 | 100m2 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 816 | cấu kiện |
| 45 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,4255 | tấn |
| 46 | Đường hàn dày 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.762,56 | m |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,3568 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi