Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210440888-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Dương |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210374221 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 09:34:00 đến ngày 2021-05-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,512,908,370 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 106,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XDM PHẦN XÀ, NÉO- Nhánh rẽ 22kV, 12,7kV Ấp 7 An Linh; nhánh rẽ 12,7kV Ấp 9 An Linh - Đoạn từ trụ 13 đến trụ 27: (MSTS: 310125) | |||
| 1 | Đà T-2000 (DT-2000) | Bảng 2 | 4 | bộ |
| 2 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 42 | bộ |
| 3 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) không có ty neo + neo xòe trụ 12m | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 4 | Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 4 | bộ |
| 5 | Bộ neo chằng cách khoảng (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 5 | bộ |
| B | XDM PHẦN XÀ, NÉO- Nhánh rẽ 22kV Trang Nông Tân Hiệp: (MSTS: 201807180) | |||
| 1 | Đà T-2000 (DT-2000) | Bảng 2 | 8 | bộ |
| 2 | Đà IL2-2000 | Bảng 2 | 11 | bộ |
| 3 | Đà GL2-2000 | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 4 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 15 | bộ |
| 5 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) không có ty neo + neo xòe trụ 12m | Bảng 2 | 2 | bộ |
| C | XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN -Nhánh rẽ 22kV, 12,7kV Ấp 7 An Linh; nhánh rẽ 12,7kV Ấp 9 An Linh - Đoạn từ trụ 13 đến trụ 27: (MSTS: 310125) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_50/8 mm2 | 10.440,7 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_50/8 mm2 | 10,236 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 50 mm2 | 11,5 | m | |
| 4 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 84 | bộ | |
| 5 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 40 | bộ | |
| 6 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 52 | bộ | |
| 7 | Giáp níu cỡ dây ACXH 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 76 | Bộ | |
| 8 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACXH_50mm2 | 107 | sợi | |
| 9 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACXH_50mm2 | 82 | cây | |
| 10 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 34 | Cây | |
| 11 | Ty sứ thường 24kV | 40 | cuộn | |
| 12 | Tấm nối PL 60x6x410 | 26 | cái | |
| 13 | Bulon 16x50 | 82 | cái | |
| 14 | Bulon 16x250 | 56 | cái | |
| 15 | Bulon 16x300 | 107 | cái | |
| 16 | Bulon 16x300 VRS + đai ốc | 26 | con | |
| 17 | Bulon mắc 16x300 | 35 | cái | |
| 18 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 625 | cái | |
| 19 | Kẹp đỡ dây ACXH 25-120mm2 (kẹp yên ngựa) | 15 | cái | |
| 20 | Băng quấn Silicone 24kV | 6 | cái | |
| 21 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 42 | cái | |
| 22 | Nối ép WR 289 (cỡ dây 50-70/25-50) | 6 | cái | |
| 23 | Nắp chụp kẹp quai U | 22 | cái | |
| 24 | Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) | 20 | chai | |
| D | XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - Nhánh rẽ 22kV Trang Nông Tân Hiệp: (MSTS: 201807180) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_50/8 mm2 | 3.451,7 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_50/8 mm2 | 3,384 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 4,5 | m | |
| 4 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 36 | bộ | |
| 5 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 51 | bộ | |
| 6 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 23 | bộ | |
| 7 | Giáp níu cỡ dây ACXH 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 36 | Bộ | |
| 8 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACXH_50mm2 | 49 | sợi | |
| 9 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACXH_50mm2 | 6 | cây | |
| 10 | Ty sứ thường 24kV | 51 | cuộn | |
| 11 | Bulon 16x300 | 23 | cái | |
| 12 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 46 | cái | |
| 13 | Băng quấn Silicone 24kV | 4 | cái | |
| 14 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 18 | cái | |
| 15 | Nối ép WR 289 (cỡ dây 50-70/25-50) | 12 | cái | |
| 16 | Nắp chụp kẹp quai U | 6 | cái | |
| 17 | Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) | 18 | chai | |
| 18 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 3 | Cái | |
| 19 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 3 | Cái | |
| E | THÁO GỠ XÀ, CHẰNG - Nhánh rẽ 22kV, 12,7kV Ấp 7 An Linh; nhánh rẽ 12,7kV Ấp 9 An Linh - Đoạn từ trụ 13 đến trụ 27: (MSTS: 310125) | |||
| 1 | Đà sắt 2000 + 2 chống | 6 | bộ | |
| 2 | Chằng xuống trung thế (chỉ gồm 15m cáp thép + 1 sứ chằng) | 17 | bộ | |
| 3 | Chằng lệch trung thế (chỉ gồm 13m cáp thép + 1 sứ chằng + ống chằng lệch) | 2 | bộ | |
| 4 | Chằng cách khoảng trung thế (chỉ gồm 32m cáp thép + 2 sứ chằng) | 5 | bộ | |
| F | THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - Nhánh rẽ 22kV, 12,7kV Ấp 7 An Linh; nhánh rẽ 12,7kV Ấp 9 An Linh - Đoạn từ trụ 13 đến trụ 27: (MSTS: 310125) | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 10,236 | km | |
| 2 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 0,0115 | km | |
| 3 | Sứ đứng 24kV | 49 | cái | |
| 4 | Ty sứ đứng | 14 | cái | |
| 5 | Chuỗi cách điện treo 24kV | 47 | cái | |
| 6 | Boulon bắt chân sứ đỉnh + đà | 148 | cái | |
| 7 | Khung U + sứ ống chỉ | 51 | bộ | |
| 8 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 38 | cái | |
| 9 | Kẹp đỡ dây AC50-70mm2 | 17 | cái | |
| 10 | Kẹp quai U 2/0 | 22 | cái | |
| 11 | Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) | 20 | cái | |
| 12 | Chân sứ đỉnh | 35 | cây | |
| G | LẮP LẠI - Nhánh rẽ 22kV, 12,7kV Ấp 7 An Linh; nhánh rẽ 12,7kV Ấp 9 An Linh - Đoạn từ trụ 13 đến trụ 27: (MSTS: 310125) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | 4 | cái | |
| 2 | Ty sứ đứng | 4 | cái | |
| 3 | Kẹp quai U 2/0 | 22 | cái | |
| H | THÁO GỠ ĐÀ, CHẰNG - Nhánh rẽ 22kV Trang Nông Tân Hiệp: (MSTS: 201807180) | |||
| 1 | Đà sắt 2000 + 2 chống | 23 | bộ | |
| 2 | Chằng xuống trung thế (chỉ gồm 15m cáp thép + 1 sứ chằng) | 11 | bộ | |
| I | THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - Nhánh rẽ 22kV Trang Nông Tân Hiệp: (MSTS: 201807180) | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 3,384 | km | |
| 2 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 0,0045 | km | |
| 3 | Sứ đứng 24kV | 42 | cái | |
| 4 | Ty sứ đứng | 29 | cái | |
| 5 | Chuỗi cách điện treo 24kV | 27 | cái | |
| 6 | Khung U + sứ ống chỉ | 23 | bộ | |
| 7 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 24 | cái | |
| 8 | Kẹp đỡ dây AC50-70mm2 | 3 | cái | |
| 9 | Kẹp quai U 2/0 | 3 | cái | |
| 10 | Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) | 18 | cái | |
| 11 | Chân sứ đỉnh | 13 | cây | |
| J | LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - Nhánh rẽ 22kV Trang Nông Tân Hiệp: (MSTS: 201807180) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | 1 | cái | |
| 2 | Ty sứ đứng | 1 | cái | |
| 3 | Kẹp quai U 2/0 | 3 | cái | |
| K | XDM PHẦN XÀ, NÉO -Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 4 - Đoạn từ trụ đấu nối đến trụ 34; nhánh rẽ 22kV Khu Phố 1 - Đoạn từ trụ đấu nối đến trụ 37: (MSTS: 303794) | |||
| 1 | Đà T-2000 (DT-2000) | Bảng 2 | 16 | bộ |
| 2 | Đà I-2000 | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 3 | Đà G-2000 | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 4 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 38 | bộ |
| 5 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) không có ty neo + neo xòe trụ 12m | Bảng 2 | 9 | bộ |
| 6 | Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 5 | bộ |
| 7 | Bộ neo chằng cách khoảng (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 3 | bộ |
| L | XDM PHẦN XÀ, NÉO -Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 4 - Đoạn từ trụ 34 đến trụ 42 (trụ 50); nhánh rẽ 22kV Chợ Phước Vĩnh - Đoạn từ trụ 25 đến trụ 50 (trụ 42): (MSTS: 310128) | |||
| 1 | Đà T-2000 (DT-2000) | Bảng 2 | 2 | bộ |
| 2 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 20 | bộ |
| 3 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) không có ty neo + neo xòe trụ 12m | Bảng 2 | 6 | bộ |
| 4 | Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 5 | Bộ neo chằng cách khoảng (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 1 | bộ |
| M | XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 4 - Đoạn từ trụ đấu nối đến trụ 34; nhánh rẽ 22kV Khu Phố 1 - Đoạn từ trụ đấu nối đến trụ 37: (MSTS: 303794) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_70/11 mm2 | 15.694,7 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_70/11 mm2 | 15,387 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 6 | m | |
| 4 | Dây đồng bọc 24kV_CX 50 mm2 | 27 | m | |
| 5 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 108 | bộ | |
| 6 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 238 | bộ | |
| 7 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 81 | bộ | |
| 8 | Giáp níu cỡ dây ACXH 24kV 70mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 108 | Bộ | |
| 9 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACXH_70mm2 | 174 | sợi | |
| 10 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACXH_70mm2 | 72 | cây | |
| 11 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 76 | Cây | |
| 12 | Ty sứ thường 24kV | 238 | cuộn | |
| 13 | Bulon 16x50 | 92 | cái | |
| 14 | Bulon 16x250 | 128 | cái | |
| 15 | Bulon 16x300 | 177 | cái | |
| 16 | Bulon 16x300 VRS + đai ốc | 26 | con | |
| 17 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 898 | cái | |
| 18 | Băng quấn Silicone 24kV | 10 | cái | |
| 19 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 24 | cái | |
| 20 | Nối ép WR 289 (cỡ dây 50-70/25-50) | 24 | cái | |
| 21 | Nắp chụp kẹp quai U | 36 | cái | |
| 22 | Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) | 36 | cái | |
| 23 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 70/11 | 3 | cái | |
| 24 | RP7 | 2 | cái | |
| N | XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 4 - Đoạn từ trụ 34 đến trụ 42 (trụ 50); nhánh rẽ 22kV Chợ Phước Vĩnh - Đoạn từ trụ 25 đến trụ 50 (trụ 42): (MSTS: 310128) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_70/11 mm2 | 7.255,3 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_70/11 mm2 | 7,113 | km | |
| 3 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 45 | bộ | |
| 4 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 101 | bộ | |
| 5 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 38 | bộ | |
| 6 | Giáp níu cỡ dây ACXH 24kV 70mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 45 | Bộ | |
| 7 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACXH_70mm2 | 71 | sợi | |
| 8 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACXH_70mm2 | 30 | cây | |
| 9 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 32 | Cây | |
| 10 | Ty sứ thường 24kV | 101 | cuộn | |
| 11 | Bulon 16x50 | 88 | cái | |
| 12 | Bulon 16x250 | 54 | cái | |
| 13 | Bulon 16x300 | 100 | cái | |
| 14 | Bulon 16x300 VRS + đai ốc | 24 | con | |
| 15 | Bulon mắc 16x300 | 6 | cái | |
| 16 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 582 | cái | |
| 17 | Băng quấn Silicone 24kV | 4 | cái | |
| 18 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 24 | cái | |
| 19 | Nắp chụp kẹp quai U | 12 | cái | |
| 20 | Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) | 20 | cái | |
| O | THÁO GỠ ĐÀ, CHẰNG -Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 4 - Đoạn từ trụ đấu nối đến trụ 34; nhánh rẽ 22kV Khu Phố 1 - Đoạn từ trụ đấu nối đến trụ 37: (MSTS: 303794) | |||
| 1 | Đà sắt 2000 + 2 chống | 14 | bộ | |
| 2 | Đà sắt 1700 + 2 chống | 18 | bộ | |
| 3 | Chằng xuống trung thế (chỉ gồm 15m cáp thép + 1 sứ chằng) | 22 | bộ | |
| 4 | Chằng lệch trung thế (chỉ gồm 13m cáp thép + 1 sứ chằng + ống chằng lệch) | 5 | bộ | |
| 5 | Chằng cách khoảng trung thế (chỉ gồm 32m cáp thép + 2 sứ chằng) | 3 | bộ | |
| P | THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN -Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 4 - Đoạn từ trụ đấu nối đến trụ 34; nhánh rẽ 22kV Khu Phố 1 - Đoạn từ trụ đấu nối đến trụ 37: (MSTS: 303794) | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_70/11 mm2 | 15,387 | km | |
| 2 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 0,0295 | km | |
| 3 | Sứ đứng 24kV | 235 | cái | |
| 4 | Ty sứ đứng | 157 | cái | |
| 5 | Chuỗi cách điện treo 24kV | 54 | cái | |
| 6 | Boulon bắt chân sứ đỉnh + đà | 204 | cái | |
| 7 | Khung U + sứ ống chỉ | 81 | bộ | |
| 8 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 54 | cái | |
| 9 | Kẹp quai U 2/0 | 36 | cái | |
| 10 | Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) | 32 | cái | |
| 11 | Chân sứ đỉnh | 78 | cây | |
| Q | LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN -Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 4 - Đoạn từ trụ đấu nối đến trụ 34; nhánh rẽ 22kV Khu Phố 1 - Đoạn từ trụ đấu nối đến trụ 37: (MSTS: 303794) | |||
| 1 | Kẹp quai U 2/0 | 36 | cái | |
| R | THÁO GỠ ĐÀ -Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 4 - Đoạn từ trụ 34 đến trụ 42 (trụ 50); nhánh rẽ 22kV Chợ Phước Vĩnh - Đoạn từ trụ 25 đến trụ 50 (trụ 42): (MSTS: 310128) | |||
| 1 | Đà sắt 2000 + 2 chống | 2 | bộ | |
| S | THÁO GỠ CHẰNG - Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 4 - Đoạn từ trụ 34 đến trụ 42 (trụ 50); nhánh rẽ 22kV Chợ Phước Vĩnh - Đoạn từ trụ 25 đến trụ 50 (trụ 42): (MSTS: 310128) | |||
| 1 | Chằng xuống trung thế (chỉ gồm 15m cáp thép + 1 sứ chằng) | 13 | bộ | |
| 2 | Chằng lệch trung thế (chỉ gồm 13m cáp thép + 1 sứ chằng + ống chằng lệch) | 1 | bộ | |
| 3 | Chằng cách khoảng trung thế (chỉ gồm 32m cáp thép + 2 sứ chằng) | 1 | bộ | |
| T | THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 4 - Đoạn từ trụ 34 đến trụ 42 (trụ 50); nhánh rẽ 22kV Chợ Phước Vĩnh - Đoạn từ trụ 25 đến trụ 50 (trụ 42): (MSTS: 310128) | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_70/11 mm2 | 7,113 | km | |
| 2 | Sứ đứng 24kV | 101 | cái | |
| 3 | Ty sứ đứng | 69 | cái | |
| 4 | Chuỗi cách điện treo 24kV | 33 | cái | |
| 5 | Boulon bắt chân sứ đỉnh + đà | 152 | cái | |
| 6 | Khung U + sứ ống chỉ | 38 | bộ | |
| 7 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 33 | cái | |
| 8 | Kẹp quai U 2/0 | 12 | cái | |
| 9 | Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) | 20 | cái | |
| 10 | Chân sứ đỉnh | 32 | cây | |
| U | LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 4 - Đoạn từ trụ 34 đến trụ 42 (trụ 50); nhánh rẽ 22kV Chợ Phước Vĩnh - Đoạn từ trụ 25 đến trụ 50 (trụ 42): (MSTS: 310128) | |||
| 1 | Kẹp quai U 2/0 | 12 | cái | |
| V | XDM PHẦN XÀ, NÉO -Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 1 - Đoạn từ trụ 37 đến trụ 66: (MSTS: 907627) | |||
| 1 | Đà T-2000 (DT-2000) | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 2 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 14 | bộ |
| 3 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) không có ty neo + neo xòe trụ 12m | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 4 | Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 1 | bộ |
| W | XDM PHẦN XÀ, NÉO -Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 1 - Đoạn từ trụ 66 đến trụ 115: (MSTS: 310126) | |||
| 1 | Đà T-2000 (DT-2000) | 8 | bộ | |
| 2 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | 31 | bộ | |
| 3 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) không có ty neo + neo xòe trụ 12m | 1 | bộ | |
| 4 | Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m | 4 | bộ | |
| 5 | Bộ neo chằng cách khoảng (dùng code) trụ 12m | 3 | bộ | |
| X | XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 1 - Đoạn từ trụ 37 đến trụ 66: (MSTS: 907627) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_70/11 mm2 | 6.380,1 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_70/11 mm2 | 6,255 | km | |
| 3 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 48 | bộ | |
| 4 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 13 | bộ | |
| 5 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 29 | bộ | |
| 6 | Giáp níu cỡ dây ACXH 24kV 70mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 48 | Bộ | |
| 7 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACXH_70mm2 | 75 | sợi | |
| 8 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACXH_70mm2 | 36 | cây | |
| 9 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 11 | Cây | |
| 10 | Ty sứ thường 24kV | 13 | cuộn | |
| 11 | Bulon 16x50 | 12 | cái | |
| 12 | Bulon 16x250 | 18 | cái | |
| 13 | Bulon 16x300 | 41 | cái | |
| 14 | Bulon 16x300 VRS + đai ốc | 4 | con | |
| 15 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 158 | cái | |
| 16 | Băng quấn Silicone 24kV | 6 | cái | |
| 17 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 22 | cái | |
| 18 | Nắp chụp kẹp quai U | 21 | cái | |
| 19 | Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) | 16 | cái | |
| 20 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 70/11 | 3 | cái | |
| 21 | RP7 | 2 | Chai | |
| Y | XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 1 - Đoạn từ trụ 66 đến trụ 115: (MSTS: 310126) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_70/11 mm2 | 10.654,9 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_70/11 mm2 | 10,446 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 3 | m | |
| 4 | Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 0,003 | km | |
| 5 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 69 | bộ | |
| 6 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 121 | bộ | |
| 7 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 52 | bộ | |
| 8 | Giáp níu cỡ dây ACXH 24kV 70mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 69 | Bộ | |
| 9 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACXH_70mm2 | 102 | sợi | |
| 10 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACXH_70mm2 | 102 | cây | |
| 11 | Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm | 31 | Cây | |
| 12 | Ty sứ thường 24kV | 121 | cuộn | |
| 13 | Bulon 16x250 | 44 | cái | |
| 14 | Bulon 16x300 | 52 | cái | |
| 15 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 192 | cái | |
| 16 | Băng quấn Silicone 24kV | 4 | cái | |
| 17 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 8 | cái | |
| 18 | Nắp chụp kẹp quai U | 9 | cái | |
| 19 | Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) | 12 | cái | |
| 20 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 70/11 | 3 | cái | |
| Z | THÁO GỠ XÀ, NÉO -Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 1 - Đoạn từ trụ 37 đến trụ 66: (MSTS: 907627) | |||
| 1 | Đà sắt 2000 + 2 chống | 4 | bộ | |
| 2 | Chằng xuống trung thế (chỉ gồm 15m cáp thép + 1 sứ chằng) | 7 | bộ | |
| 3 | Chằng lệch trung thế (chỉ gồm 13m cáp thép + 1 sứ chằng + ống chằng lệch) | 1 | bộ | |
| AA | THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN -Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 1 - Đoạn từ trụ 37 đến trụ 66: (MSTS: 907627) | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_70/11 mm2 | 6,255 | km | |
| 2 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 0,006 | km | |
| 3 | Sứ đứng 24kV | 22 | cái | |
| 4 | Ty sứ đứng | 9 | cái | |
| 5 | Chuỗi cách điện treo 24kV | 30 | cái | |
| 6 | Boulon bắt chân sứ đỉnh + đà | 28 | cái | |
| 7 | Khung U + sứ ống chỉ | 28 | bộ | |
| 8 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 24 | cái | |
| 9 | Kẹp quai U 2/0 | 21 | cái | |
| 10 | Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) | 16 | cái | |
| 11 | Chân sứ đỉnh | 13 | cây | |
| AB | LẮP LẠI DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN -Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 1 - Đoạn từ trụ 37 đến trụ 66: (MSTS: 907627) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | 7 | cái | |
| 2 | Ty sứ đứng | 7 | cái | |
| 3 | Kẹp quai U 2/0 | 21 | cái | |
| AC | THÁO GỠ XÀ, NÉO - Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 1 - Đoạn từ trụ 66 đến trụ 115: (MSTS: 310126) | |||
| 1 | Đà sắt 2000 + 2 chống | 9 | bộ | |
| 2 | Chằng xuống trung thế (chỉ gồm 15m cáp thép + 1 sứ chằng) | 15 | bộ | |
| 3 | Chằng lệch trung thế (chỉ gồm 13m cáp thép + 1 sứ chằng + ống chằng lệch) | 4 | bộ | |
| 4 | Chằng cách khoảng trung thế (chỉ gồm 32m cáp thép + 2 sứ chằng) | 3 | bộ | |
| AD | THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 1 - Đoạn từ trụ 66 đến trụ 115: (MSTS: 310126) | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_70/11 mm2 | 10,446 | km | |
| 2 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 0,002 | km | |
| 3 | Sứ đứng 24kV | 129 | cái | |
| 4 | Ty sứ đứng | 96 | cái | |
| 5 | Chuỗi cách điện treo 24kV | 15 | cái | |
| 6 | Khung U + sứ ống chỉ | 52 | bộ | |
| 7 | Kẹp quai U 2/0 | 9 | cái | |
| 8 | Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) | 8 | cái | |
| 9 | Chân sứ đỉnh | 33 | cây | |
| AE | LẮP LẠI DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 1 - Đoạn từ trụ 66 đến trụ 115: (MSTS: 310126) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | 6 | cái | |
| 2 | Ty sứ đứng | 6 | cái | |
| 3 | Kẹp quai U 2/0 | 9 | cái | |
| AF | XDM PHẦN XÀ - TRỤC CÂY TRẮC - HỐC RÂM | |||
| 1 | Xà T-2000 | Bảng 2 | 3 | Bộ |
| AG | XDM PHẦN CHẰNG - NHÁNH RẼ BẢY MÃ | |||
| 1 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m cải tạo | Bảng 2 | 3 | Bộ |
| AH | XDM PHẦN MÓNG, TRỤ , XÀ, NÉO - NHÁNH RẼ MAI THỊ PHÚC | |||
| 1 | Móng BTCT ghép M12BT2 | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 2 | Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi không ứng lực | Bảng 2 | 1 | Trụ |
| 3 | Xà T-2000 | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 4 | Đà GL2-2000 | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| 5 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m cải tạo | Bảng 2 | 6 | Bộ |
| AI | XDM PHẦN CHẰNG - NHÁNH RẼ TRẦN THÀNH CÓ | |||
| 1 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m cải tạo | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| AJ | XDM PHẦN MÓNG, TRỤ , XÀ, NÉO - NHÁNH RẼ TRẠI GÀ HIẾU LIÊM | |||
| 1 | Móng BTCT ghép M12BT2 | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 2 | Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi không ứng lực | Bảng 2 | 1 | Trụ |
| 3 | Xà T-2000 | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| AK | XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - TRỤC CÂY TRẮC - HỐC RÂM | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 240/32mm2 | 7.482 | m | |
| 2 | Căng dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_240/32mm2 | 7,335 | km | |
| 3 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty | 6 | bộ | |
| 4 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 6 | bộ | |
| 5 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 240mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 78 | bộ | |
| 6 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 | 147 | sợi | |
| 7 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 | 24 | sợi | |
| 8 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 72 | cái | |
| 9 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 240/32 | 3 | cái | |
| AL | XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - NHÁNH RẼ BẢY MÃ | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_50/8 mm2 | 887 | m | |
| 2 | Căng dây nhôm lỏi thép As(AsV)-50mm2 | 0,87 | km | |
| 3 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 12 | bộ | |
| 4 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 5 | sợi | |
| 5 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 12 | sợi | |
| 6 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 24 | cái | |
| AM | XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - NHÁNH RẼ MAI THỊ PHÚC | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_50/8 mm2 | 1.521 | m | |
| 2 | Căng dây nhôm lỏi thép As(AsV)-50mm2 | 1,491 | km | |
| 3 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty | 6 | bộ | |
| 4 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 6 | bộ | |
| 5 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 12 | bộ | |
| 6 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 3 | sợi | |
| 7 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 36 | sợi | |
| 8 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 18 | cái | |
| AN | XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - NHÁNH RẼ TRẦN THÀNH CÓ | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_50/8 mm2 | 1.135,26 | m | |
| 2 | Căng dây nhôm lỏi thép As(AsV)-50mm2 | 1,113 | km | |
| 3 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 12 | bộ | |
| 4 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 25 | sợi | |
| 5 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 18 | cái | |
| AO | XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - NHÁNH RẼ TRẠI GÀ HIẾU LIÊM | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_50/8 mm2 | 2.432,7 | m | |
| 2 | Căng dây nhôm lỏi thép As(AsV)-50mm2 | 2,385 | km | |
| 3 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 6 | bộ | |
| 4 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 18 | bộ | |
| 5 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 38 | sợi | |
| 6 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 24 | cái | |
| 7 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 | 3 | cái | |
| AP | THÁO GỠ ĐÀ - TRỤC CÂY TRẮC - HỐC RÂM | |||
| 1 | Xà I-2000 | 3 | bộ | |
| AQ | THÁO PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - TRỤC CÂY TRẮC - HỐC RÂM | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 3 | bộ | |
| 2 | Cách điện treo polymer 24kV | 72 | bộ | |
| 3 | Dây nhôm trần lõi thép As_240/26 mm2 | 7,335 | km | |
| AR | LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - TRỤC CÂY TRẮC - HỐC RÂM | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 3 | bộ | |
| 2 | Cách điện treo polymer 24kV | 72 | bộ | |
| AS | THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - NHÁNH RẼ BẢY MÃ | |||
| 1 | Cách điện treo polymer 24kV | 12 | bộ | |
| 2 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 0,87 | km | |
| 3 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 3 | cái | |
| 4 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 3 | cái | |
| AT | LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - NHÁNH RẼ BẢY MÃ | |||
| 1 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 3 | cái | |
| 2 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 3 | cái | |
| 3 | Cách điện treo polymer 24kV | 12 | bộ | |
| AU | THÁO GỠ TRỤ, ĐÀ - NHÁNH RẼ MAI THỊ PHÚC | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m_540kgf | 1 | trụ | |
| 2 | Đà IL2-2000 | 3 | bộ | |
| AV | THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - NHÁNH RẼ MAI THỊ PHÚC | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 9 | bộ | |
| 2 | Cách điện treo polymer 24kV | 9 | bộ | |
| 3 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 1,491 | km | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 6 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 6 | cái | |
| AW | LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - NHÁNH RẼ MAI THỊ PHÚC | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 9 | bộ | |
| 2 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 3 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 6 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 6 | cái | |
| 5 | Cách điện treo polymer 24kV | 9 | bộ | |
| AX | THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - NHÁNH RẼ TRẦN THÀNH CÓ | |||
| 1 | Cách điện treo polymer 24kV | 12 | bộ | |
| 2 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 1,113 | km | |
| 3 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 3 | cái | |
| 4 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 3 | cái | |
| AY | LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - NHÁNH RẼ TRẦN THÀNH CÓ | |||
| 1 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 3 | cái | |
| 2 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 3 | cái | |
| 3 | Cách điện treo polymer 24kV | 12 | bộ | |
| AZ | THÁO GỠ TRỤ, ĐÀ - NHÁNH RẼ TRẠI GÀ HIẾU LIÊM | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m_540kgf | 1 | trụ | |
| 2 | Đà IL2-2000 | 1 | bộ | |
| BA | THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - NHÁNH RẼ TRẠI GÀ HIẾU LIÊM | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 3 | bộ | |
| 2 | Cách điện treo polymer 24kV | 15 | bộ | |
| 3 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 2,385 | km | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 6 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 6 | cái | |
| BB | LẮP LẠI DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - NHÁNH RẼ TRẠI GÀ HIẾU LIÊM | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 3 | bộ | |
| 2 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 3 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 6 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 6 | cái | |
| 5 | Cách điện treo polymer 24kV | 15 | bộ | |
| BC | XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRẠM KTĐC PHÚ CHÁNH C1 | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 353 | m | |
| 2 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,346 | km | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 491 | m | |
| 4 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,481 | km | |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 1.811 | m | |
| 6 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 1,775 | km | |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 9 | cái | |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 12 | cái | |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 49 | cái | |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 6 | cái | |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 8 | cái | |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 28 | cái | |
| 13 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 32 | cái | |
| 14 | Nối ép WR 399 (cỡ dây 70-95/50-70) | 16 | cái | |
| 15 | Băng keo cách điện hạ thế | 12 | cuộn | |
| 16 | Bulon móc 16x250 | 64 | cái | |
| 17 | Bulon móc 16x300 | 48 | cái | |
| 18 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 224 | cái | |
| 19 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 278 | cái | |
| 20 | Kẹp nối cáp IPC 25-95/16-95 | 124 | cái | |
| 21 | Cosse ép Cu-Al 120mm² | 12 | cái | |
| BD | XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRẠM KTĐC PHÚ CHÁNH C2 | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 947 | m | |
| 2 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,928 | km | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 966 | m | |
| 4 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,947 | km | |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 23 | cái | |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 26 | cái | |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 18 | cái | |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 17 | cái | |
| 9 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 32 | cái | |
| 10 | Băng keo cách điện hạ thế | 8 | cuộn | |
| 11 | Bulon móc 16x250 | 56 | cái | |
| 12 | Bulon móc 16x300 | 28 | cái | |
| 13 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 168 | cái | |
| 14 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 208 | cái | |
| 15 | Kẹp nối cáp IPC 25-95/16-95 | 86 | cái | |
| 16 | Cosse ép Cu-Al 95mm² | 4 | cái | |
| 17 | Cosse ép Cu-Al 120mm² | 4 | cái | |
| BE | XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRẠM KTĐC PHÚ CHÁNH C3 | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 743 | m | |
| 2 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,728 | km | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 798 | m | |
| 4 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,782 | km | |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 1.358 | m | |
| 6 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 1,331 | km | |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 20 | cái | |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 19 | cái | |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 31 | cái | |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 10 | cái | |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 15 | cái | |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 27 | cái | |
| 13 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 32 | cái | |
| 14 | Nối ép WR 399 (cỡ dây 70-95/50-70) | 16 | cái | |
| 15 | Băng keo cách điện hạ thế | 12 | cuộn | |
| 16 | Bulon móc 16x250 | 73 | cái | |
| 17 | Bulon móc 16x300 | 49 | cái | |
| 18 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 242 | cái | |
| 19 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 306 | cái | |
| 20 | Kẹp nối cáp IPC 25-95/16-95 | 152 | cái | |
| 21 | Cosse ép Cu-Al 120mm² | 4 | cái | |
| BF | XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRẠMKTĐC PHÚ CHÁNH 3 | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 420,75 | m | |
| 2 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,4125 | km | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 1.920,15 | m | |
| 4 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 1,8825 | km | |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 11 | cái | |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 46 | cái | |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 7 | cái | |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 32 | cái | |
| 9 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 48 | cái | |
| 10 | Băng keo cách điện hạ thế | 12 | cuộn | |
| 11 | Bulon móc 16x250 | 61 | cái | |
| 12 | Bulon móc 16x300 | 35 | cái | |
| 13 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 192 | cái | |
| 14 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 340 | cái | |
| 15 | Cosse ép Cu-Al 120mm² | 8 | cái | |
| BG | THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRẠM KTĐC PHÚ CHÁNH C1 | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,346 | km | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,481 | km | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 1,775 | km | |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 9 | cái | |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 12 | cái | |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 49 | cái | |
| 7 | Kẹp nối cáp IPC 25-95/16-95 | 124 | cái | |
| 8 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 278 | cái | |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 6 | cái | |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 8 | cái | |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 28 | cái | |
| BH | THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRẠM KTĐC PHÚ CHÁNH C2 | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,928 | km | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,947 | km | |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 23 | cái | |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 26 | cái | |
| 5 | Kẹp nối cáp IPC 25-95/16-95 | 86 | cái | |
| 6 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 208 | cái | |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 18 | cái | |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 17 | cái | |
| BI | THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRẠM KTĐC PHÚ CHÁNH C3 | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,728 | km | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,782 | km | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 1,331 | km | |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 20 | cái | |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 19 | cái | |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 31 | cái | |
| 7 | Kẹp nối cáp IPC 25-95/16-95 | 152 | cái | |
| 8 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 306 | cái | |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 10 | cái | |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 15 | cái | |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 27 | cái | |
| BJ | THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRẠM KTĐC PHÚ CHÁNH 3 | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,413 | km | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 1,883 | km | |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 11 | cái | |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 46 | cái | |
| 5 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 340 | cái | |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 7 | cái | |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 32 | cái | |
| BK | XDM MÓNG, TRỤ- TỔNG 1 (MST: BDU-910782): | |||
| 1 | Móng M8,5BT2 | Bảng 2 | 4 | Móng |
| 2 | Móng M8,5BT | Bảng 2 | 1 | Móng |
| 3 | Trụ BTLT 8,5m_300kgf ghép đôi | Bảng 2 | 4 | Bộ |
| 4 | Trụ BTLT 8,5m_300kgf | Bảng 2 | 1 | Trụ |
| BL | XDM DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN- TỔNG 1 (MST: BDU-910782): | |||
| 1 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 66 | m | |
| 2 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 210 | m | |
| 3 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 359 | m | |
| 4 | Căng Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 0,352 | km | |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 962 | m | |
| 6 | Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,943 | km | |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 19 | Cái | |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 28 | Cái | |
| 9 | Kẹp nhôm 2 rãnh loại 2 bulon cỡ 50-70mm2 | 8 | Cái | |
| 10 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 280 | Cái | |
| 11 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 52 | Cái | |
| 12 | Lắp nối ép cỡ 95mm2 | 8 | cái | |
| 13 | Cosse ép Cu-Al 95mm² | 8 | Cái | |
| 14 | Code 40x4-F280 nẹp trụ đôi | 5 | bộ | |
| 15 | Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 63A | 35 | Bộ | |
| 16 | Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 26 | bộ | |
| 17 | Bulon 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 19 | bộ | |
| 18 | Bulon móc 16x250 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 13 | Bộ | |
| 19 | Bulon móc 16x350 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 5 | Bộ | |
| 20 | Bulon móc 16x600 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 1 | Bộ | |
| 21 | Bulon mắt 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 14 | Bộ | |
| 22 | Bulon mắt 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 4 | Bộ | |
| 23 | Bulon mắt 16x550 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 7 | Bộ | |
| 24 | Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 70-95) | 32 | Cái | |
| 25 | Băng keo cách điện hạ thế | 34 | Cuộn | |
| 26 | Sứ ống chỉ 50mm | 12 | cục | |
| 27 | Rack 2 sứ | 6 | Cái | |
| BM | XDM DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN- TỔNG 2 (MST: BDU-911309): | |||
| 1 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 70 | m | |
| 2 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 156 | m | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 620 | m | |
| 4 | Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,608 | km | |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 147 | m | |
| 6 | Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,144 | km | |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 10 | Cái | |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 3 | Cái | |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 20 | Cái | |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 2 | Cái | |
| 11 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 236 | Cái | |
| 12 | Nối ép WR 399 (cỡ dây 70-95/50-70) | 24 | Cái | |
| 13 | Cosse ép Cu-Al 70mm² | 8 | Cái | |
| 14 | Cosse ép Cu-Al 95mm² | 4 | Cái | |
| 15 | Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 63A | 26 | Bộ | |
| 16 | Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 22 | bộ | |
| 17 | Bulon 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 4 | bộ | |
| 18 | Bulon móc 16x250 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 11 | Bộ | |
| 19 | Bulon móc 16x350 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 2 | Bộ | |
| 20 | Bulon mắt 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 19 | Bộ | |
| 21 | Bulon mắt 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 3 | Bộ | |
| 22 | Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 70-95) | 20 | Cái | |
| 23 | Băng keo cách điện hạ thế | 24 | Cuộn | |
| BN | XDM DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN- TỔNG 3 (MST: BDU-314783): | |||
| 1 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 11 | m | |
| 2 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 42 | m | |
| 3 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 762 | m | |
| 4 | Căng Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 0,747 | km | |
| 5 | Kẹp nhôm 2 rãnh loại 2 bulon cỡ 50-70mm2 | 18 | Cái | |
| 6 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 60 | Cái | |
| 7 | Nối ép WR 399 (cỡ dây 70-95/50-70) | 4 | Cái | |
| 8 | Cosse ép Cu-Al 70mm² | 4 | Cái | |
| 9 | Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 63A | 7 | Bộ | |
| 10 | Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 7 | bộ | |
| 11 | Bulon 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 26 | bộ | |
| 12 | Băng keo cách điện hạ thế | 6 | Cuộn | |
| 13 | Sứ ống chỉ 50mm | 26 | cục | |
| 14 | Rack 2 sứ | 13 | Cái | |
| BO | XDM DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN- TỔNG 4 (MST: BDU-907545): | |||
| 1 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 999 | m | |
| 2 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 898 | m | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 259 | m | |
| 4 | Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,254 | km | |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 3.281 | m | |
| 6 | Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 3,217 | km | |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 3 | Cái | |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 63 | Cái | |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 14 | Cái | |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 124 | Cái | |
| 11 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 1.195 | Cái | |
| 12 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 128 | Cái | |
| 13 | Lắp nối ép cỡ 95mm2 | 24 | cái | |
| 14 | Cosse ép Cu-Al 95mm² | 40 | Cái | |
| 15 | Code 40x4-F280 nẹp trụ đôi | 5 | bộ | |
| 16 | Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 63A | 124 | Bộ | |
| 17 | Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 227 | bộ | |
| 18 | Bulon 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 6 | bộ | |
| 19 | Bulon 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 11 | bộ | |
| 20 | Bulon móc 16x250 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 55 | Bộ | |
| 21 | Bulon móc 16x300 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 1 | Bộ | |
| 22 | Bulon móc 16x350 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 5 | Bộ | |
| 23 | Bulon mắt 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 64 | Bộ | |
| 24 | Bulon mắt 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 17 | Bộ | |
| 25 | Bulon mắt 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 4 | Bộ | |
| 26 | Bulon mắt 16x450 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 29 | Bộ | |
| 27 | Bulon mắt 16x550 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 17 | Bộ | |
| 28 | Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 50) | 4 | Cái | |
| 29 | Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 70-95) | 156 | Cái | |
| 30 | RP7 | 13 | Bình | |
| 31 | Băng keo cách điện hạ thế | 160 | Cuộn | |
| 32 | Sứ ống chỉ 50mm | 81 | cục | |
| 33 | Uclevis (Khung U) | 121 | Cái | |
| BP | XDM DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN- TỔNG 5 (MST: BDU-313046): | |||
| 1 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 426 | m | |
| 2 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 488 | m | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 1.324 | m | |
| 4 | Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 1,298 | km | |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 24 | Cái | |
| 6 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 62 | Cái | |
| 7 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 480 | Cái | |
| 8 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 48 | Cái | |
| 9 | Cosse ép Cu-Al 95mm² | 52 | Cái | |
| 10 | Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 63A | 61 | Bộ | |
| 11 | Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 92 | bộ | |
| 12 | Bulon 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 30 | bộ | |
| 13 | Bulon móc 16x250 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 21 | Bộ | |
| 14 | Bulon móc 16x300 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 3 | Bộ | |
| 15 | Bulon mắt 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 18 | Bộ | |
| 16 | Bulon mắt 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 23 | Bộ | |
| 17 | Bulon mắt 16x450 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 20 | Bộ | |
| 18 | Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 70-95) | 92 | Cái | |
| 19 | RP7 | 6 | Bình | |
| 20 | Băng keo cách điện hạ thế | 48 | Cuộn | |
| 21 | Sứ ống chỉ 50mm | 61 | cục | |
| 22 | Uclevis (Khung U) | 61 | Cái | |
| BQ | XDM DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN- TỔNG 6 (MST: BDU - 314777): | |||
| 1 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 118 | m | |
| 2 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 120 | m | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 223 | m | |
| 4 | Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,219 | km | |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 324 | m | |
| 6 | Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,318 | km | |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 4 | Cái | |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 10 | Cái | |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 4 | Cái | |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 2 | Cái | |
| 11 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 158 | Cái | |
| 12 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 16 | Cái | |
| 13 | Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 63A | 19 | Bộ | |
| 14 | Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 15 | bộ | |
| 15 | Bulon 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 4 | bộ | |
| 16 | Bulon móc 16x250 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 12 | Bộ | |
| 17 | Bulon móc 16x350 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 2 | Bộ | |
| 18 | Bulon mắt 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 1 | Bộ | |
| 19 | Bulon mắt 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 3 | Bộ | |
| 20 | Bulon mắt 16x550 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 2 | Bộ | |
| 21 | Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 70-95) | 16 | Cái | |
| 22 | RP7 | 3 | Bình | |
| 23 | Băng keo cách điện hạ thế | 24 | Cuộn | |
| 24 | Uclevis (Khung U) | 19 | Cái | |
| BR | XDM DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 7 (MST: BDU - 911165): | |||
| 1 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 72 | m | |
| 2 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 84 | m | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 125 | m | |
| 4 | Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,123 | km | |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 508 | m | |
| 6 | Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,498 | km | |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 2 | Cái | |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 15 | Cái | |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 6 | Cái | |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 16 | Cái | |
| 11 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 212 | Cái | |
| 12 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 32 | Cái | |
| 13 | Cosse ép Cu-Al 95mm² | 8 | Cái | |
| 14 | Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 63A | 24 | Bộ | |
| 15 | Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 44 | bộ | |
| 16 | Bulon 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 4 | bộ | |
| 17 | Bulon móc 16x250 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 14 | Bộ | |
| 18 | Bulon móc 16x350 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 3 | Bộ | |
| 19 | Bulon mắt 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 7 | Bộ | |
| 20 | Bulon mắt 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 4 | Bộ | |
| 21 | Bulon mắt 16x550 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 11 | Bộ | |
| 22 | Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 70-95) | 12 | Cái | |
| 23 | RP7 | 2 | Bình | |
| 24 | Băng keo cách điện hạ thế | 24 | Cuộn | |
| 25 | Uclevis (Khung U) | 24 | Cái | |
| BS | XDM DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 8 (MST: BDU - 908784): | |||
| 1 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 586 | m | |
| 2 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 534 | m | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 1.969 | m | |
| 4 | Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 1,93 | km | |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 522 | m | |
| 6 | Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,512 | km | |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 25 | Cái | |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 15 | Cái | |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 86 | Cái | |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 8 | Cái | |
| 11 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 912 | Cái | |
| 12 | Nối ép WR 399 (cỡ dây 70-95/50-70) | 8 | Cái | |
| 13 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 124 | Cái | |
| 14 | Lắp nối ép cỡ 95mm2 | 24 | cái | |
| 15 | Cosse ép Cu-Al 70mm² | 8 | Cái | |
| 16 | Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 63A | 99 | Bộ | |
| 17 | Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 126 | bộ | |
| 18 | Bulon 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 11 | bộ | |
| 19 | Bulon 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 18 | bộ | |
| 20 | Bulon móc 16x250 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 36 | Bộ | |
| 21 | Bulon móc 16x300 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 2 | Bộ | |
| 22 | Bulon móc 16x350 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 4 | Bộ | |
| 23 | Bulon mắt 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 58 | Bộ | |
| 24 | Bulon mắt 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 12 | Bộ | |
| 25 | Bulon mắt 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 4 | Bộ | |
| 26 | Bulon mắt 16x550 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 18 | Bộ | |
| 27 | Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 70-95) | 56 | Cái | |
| 28 | RP7 | 4 | Bình | |
| 29 | Băng keo cách điện hạ thế | 272 | Cuộn | |
| 30 | Uclevis (Khung U) | 56 | Cái | |
| BT | XDM DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 9 (MST: BDU - 314789): | |||
| 1 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 410 | m | |
| 2 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 462 | m | |
| 3 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 | 595 | m | |
| 4 | Căng Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 | 0,583 | km | |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 | 139 | m | |
| 6 | Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 | 0,136 | km | |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 1.029 | m | |
| 8 | Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 1,009 | km | |
| 9 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 595 | m | |
| 10 | Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,583 | km | |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC-4x50mm2 | 2 | Cái | |
| 12 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 12 | Cái | |
| 13 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 11 | Cái | |
| 14 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x50mm2 | 8 | Cái | |
| 15 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 41 | Cái | |
| 16 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 15 | Cái | |
| 17 | Kẹp nhôm 2 rãnh loại 2 bulon cỡ 50-70mm2 | 64 | Cái | |
| 18 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 692 | Cái | |
| 19 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 152 | Cái | |
| 20 | Lắp nối ép cỡ 70mm2 | 64 | cái | |
| 21 | Cosse ép Cu-Al 70mm² | 8 | Cái | |
| 22 | Cosse ép Cu-Al 95mm² | 14 | Cái | |
| 23 | Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 63A | 80 | Bộ | |
| 24 | Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 90 | bộ | |
| 25 | Bulon 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 19 | bộ | |
| 26 | Bulon móc 16x250 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 23 | Bộ | |
| 27 | Bulon móc 16x300 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 2 | Bộ | |
| 28 | Bulon mắt 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 52 | Bộ | |
| 29 | Bulon mắt 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 11 | Bộ | |
| 30 | Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 50) | 8 | Cái | |
| 31 | Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 70-95) | 24 | Cái | |
| 32 | RP7 | 4 | Bình | |
| 33 | Băng keo cách điện hạ thế | 418 | Cuộn | |
| 34 | Sứ ống chỉ 50mm | 32 | cục | |
| 35 | Rack 2 sứ | 16 | Cái | |
| BU | THÁO GỠ TRỤ-TỔNG 1 (MST: BDU-910782): | |||
| 1 | Nhổ Trụ BTLT 8,5m_200kgf | 2 | trụ | |
| BV | THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 1 (MST: BDU-910782): | |||
| 1 | Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 0,352 | km | |
| 2 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_95/16 mm2 | 0,91 | km | |
| 3 | Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 | 2,81 | km | |
| 4 | Sứ ống chỉ 50mm | 4 | cục | |
| 5 | Rack 2 sứ | 5 | Cái | |
| 6 | Rack 4 sứ | 37 | Cái | |
| 7 | Tháo Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 110 | bộ | |
| BW | LẮP LẠI DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 1 (MST: BDU-910782): | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 50mm | 4 | cục | |
| 2 | Rack 4 sứ | 1 | Cái | |
| BX | THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 2 (MST: BDU-911309): | |||
| 1 | Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 0,596 | km | |
| 2 | Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 1,788 | km | |
| 3 | Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 | 0,556 | km | |
| 4 | Rack 4 sứ | 27 | Cái | |
| 5 | Tháo Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 65 | bộ | |
| BY | THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 3 (MST: BDU-314783): | |||
| 1 | Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 0,724 | km | |
| 2 | Rack 2 sứ | 12 | Cái | |
| 3 | Tháo Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 14 | bộ | |
| BZ | THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 4 (MST: BDU-907545): | |||
| 1 | Tháo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,037 | km | |
| 2 | Tháo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 1,653 | km | |
| 3 | Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 0,796 | km | |
| 4 | Tháo Dây nhôm lõi thép bọc 0,6/1kV_AsV 70/11 mm2 | 1,141 | km | |
| 5 | Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 0,762 | km | |
| 6 | Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 | 1,941 | km | |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 44 | Cái | |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 13 | Cái | |
| 9 | Sứ ống chỉ 50mm | 177 | cục | |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 43 | Cái | |
| 11 | Rack 2 sứ | 13 | Cái | |
| 12 | Rack 3 sứ | 34 | Cái | |
| 13 | Tháo Dây nhôm lõi thép bọc 0,6/1kV_AsV 95/16 mm2 | 2,187 | km | |
| 14 | Rack 4 sứ | 27 | Cái | |
| 15 | Tháo Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 153 | bộ | |
| 16 | Tháo Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 244 | bộ | |
| CA | LẮP LẠI DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 4 (MST: BDU-907545): | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 50mm | 40 | cục | |
| 2 | Hộp domino 9 CB | 11 | Bộ | |
| CB | THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 5 (MST: BDU-313046): | |||
| 1 | Tháo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 1,171 | km | |
| 2 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 29 | Cái | |
| 3 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 44 | Cái | |
| 4 | Tháo Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 122 | bộ | |
| CC | THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 6 (MST: BDU - 314777): | |||
| 1 | Tháo Dây nhôm lõi thép bọc 0,6/1kV_AsV 70/11 mm2 | 0,836 | km | |
| 2 | Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 0,318 | km | |
| 3 | Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 | 0,954 | km | |
| 4 | Sứ ống chỉ 50mm | 76 | cục | |
| 5 | Rack 4 sứ | 19 | Cái | |
| 6 | Tháo Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 72 | bộ | |
| CD | LẮP LẠI DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 6 (MST: BDU - 314777): | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 50mm | 19 | cục | |
| CE | THÁO GỠ TRỤ-TỔNG 7 (MST: BDU - 911165): | |||
| 1 | Nhổ Trụ BTLT 8,5m_200kgf | 1 | trụ | |
| CF | THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 7 (MST: BDU - 911165): | |||
| 1 | Tháo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,486 | km | |
| 2 | Tháo Dây nhôm lõi thép bọc 0,6/1kV_AsV 50/8 mm2 | 0,137 | km | |
| 3 | Tháo Dây nhôm lõi thép bọc 0,6/1kV_AsV 70/11 mm2 | 0,411 | km | |
| 4 | Tháo Hộp domino 6 CB (chưa có CB) | 11 | hộp | |
| 5 | Sứ ống chỉ 50mm | 40 | cục | |
| 6 | Rack 4 sứ | 10 | Cái | |
| 7 | Tháo Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 28 | bộ | |
| CG | LẮP LẠI DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-ỔNG 7 (MST: BDU - 911165): | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 50mm | 15 | cục | |
| CH | THÁO GỠ TRỤ-TỔNG 8 (MST: BDU - 908784): | |||
| 1 | Nhổ Trụ BTLT 8,5m_200kgf | 1 | trụ | |
| CI | THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 8 (MST: BDU - 908784): | |||
| 1 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 0,738 | km | |
| 2 | Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 1,459 | km | |
| 3 | Tháo Dây nhôm lõi thép bọc 0,6/1kV_AsV 70/11 mm2 | 3,629 | km | |
| 4 | Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 2,694 | km | |
| 5 | Sứ ống chỉ 50mm | 329 | cục | |
| 6 | Uclevis (Khung U) | 3 | Cái | |
| 7 | Rack 3 sứ | 28 | Cái | |
| 8 | Tháo Dây nhôm lõi thép bọc 0,6/1kV_AsV 95/16 mm2 | 1,536 | km | |
| 9 | Rack 4 sứ | 52 | Cái | |
| 10 | Tháo Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 206 | bộ | |
| CJ | LẮP LẠI DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 8 (MST: BDU - 908784): | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 50mm | 55 | cục | |
| CK | THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 9 (MST: BDU - 314789): | |||
| 1 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 0,382 | km | |
| 2 | Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 0,544 | km | |
| 3 | Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 4,816 | km | |
| 4 | Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 | 1,75 | km | |
| 5 | Sứ ống chỉ 50mm | 308 | cục | |
| 6 | Rack 2 sứ | 10 | Cái | |
| 7 | Rack 4 sứ | 72 | Cái | |
| 8 | Tháo Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 132 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi