Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210440888-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bình Dương
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210374221
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-28 09:34:00 đến ngày 2021-05-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,512,908,370 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 106,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XDM PHẦN XÀ, NÉO- Nhánh rẽ 22kV, 12,7kV Ấp 7 An Linh; nhánh rẽ 12,7kV Ấp 9 An Linh - Đoạn từ trụ 13 đến trụ 27: (MSTS: 310125)
1 Đà T-2000 (DT-2000) Bảng 2 4 bộ
2 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m Bảng 2 42 bộ
3 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) không có ty neo + neo xòe trụ 12m Bảng 2 3 bộ
4 Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m Bảng 2 4 bộ
5 Bộ neo chằng cách khoảng (dùng code) trụ 12m Bảng 2 5 bộ
B XDM PHẦN XÀ, NÉO- Nhánh rẽ 22kV Trang Nông Tân Hiệp: (MSTS: 201807180)
1 Đà T-2000 (DT-2000) Bảng 2 8 bộ
2 Đà IL2-2000 Bảng 2 11 bộ
3 Đà GL2-2000 Bảng 2 1 bộ
4 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m Bảng 2 15 bộ
5 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) không có ty neo + neo xòe trụ 12m Bảng 2 2 bộ
C XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN -Nhánh rẽ 22kV, 12,7kV Ấp 7 An Linh; nhánh rẽ 12,7kV Ấp 9 An Linh - Đoạn từ trụ 13 đến trụ 27: (MSTS: 310125)
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_50/8 mm2 10.440,7 m
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_50/8 mm2 10,236 km
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 50 mm2 11,5 m
4 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 84 bộ
5 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 40 bộ
6 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 52 bộ
7 Giáp níu cỡ dây ACXH 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 76 Bộ
8 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACXH_50mm2 107 sợi
9 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACXH_50mm2 82 cây
10 Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm 34 Cây
11 Ty sứ thường 24kV 40 cuộn
12 Tấm nối PL 60x6x410 26 cái
13 Bulon 16x50 82 cái
14 Bulon 16x250 56 cái
15 Bulon 16x300 107 cái
16 Bulon 16x300 VRS + đai ốc 26 con
17 Bulon mắc 16x300 35 cái
18 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 625 cái
19 Kẹp đỡ dây ACXH 25-120mm2 (kẹp yên ngựa) 15 cái
20 Băng quấn Silicone 24kV 6 cái
21 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 42 cái
22 Nối ép WR 289 (cỡ dây 50-70/25-50) 6 cái
23 Nắp chụp kẹp quai U 22 cái
24 Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) 20 chai
D XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - Nhánh rẽ 22kV Trang Nông Tân Hiệp: (MSTS: 201807180)
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_50/8 mm2 3.451,7 m
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_50/8 mm2 3,384 km
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 4,5 m
4 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 36 bộ
5 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 51 bộ
6 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 23 bộ
7 Giáp níu cỡ dây ACXH 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 36 Bộ
8 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACXH_50mm2 49 sợi
9 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACXH_50mm2 6 cây
10 Ty sứ thường 24kV 51 cuộn
11 Bulon 16x300 23 cái
12 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 46 cái
13 Băng quấn Silicone 24kV 4 cái
14 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 18 cái
15 Nối ép WR 289 (cỡ dây 50-70/25-50) 12 cái
16 Nắp chụp kẹp quai U 6 cái
17 Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) 18 chai
18 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 3 Cái
19 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 3 Cái
E THÁO GỠ XÀ, CHẰNG - Nhánh rẽ 22kV, 12,7kV Ấp 7 An Linh; nhánh rẽ 12,7kV Ấp 9 An Linh - Đoạn từ trụ 13 đến trụ 27: (MSTS: 310125)
1 Đà sắt 2000 + 2 chống 6 bộ
2 Chằng xuống trung thế (chỉ gồm 15m cáp thép + 1 sứ chằng) 17 bộ
3 Chằng lệch trung thế (chỉ gồm 13m cáp thép + 1 sứ chằng + ống chằng lệch) 2 bộ
4 Chằng cách khoảng trung thế (chỉ gồm 32m cáp thép + 2 sứ chằng) 5 bộ
F THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - Nhánh rẽ 22kV, 12,7kV Ấp 7 An Linh; nhánh rẽ 12,7kV Ấp 9 An Linh - Đoạn từ trụ 13 đến trụ 27: (MSTS: 310125)
1 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 10,236 km
2 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,0115 km
3 Sứ đứng 24kV 49 cái
4 Ty sứ đứng 14 cái
5 Chuỗi cách điện treo 24kV 47 cái
6 Boulon bắt chân sứ đỉnh + đà 148 cái
7 Khung U + sứ ống chỉ 51 bộ
8 Kẹp căng dây AC50-70mm2 38 cái
9 Kẹp đỡ dây AC50-70mm2 17 cái
10 Kẹp quai U 2/0 22 cái
11 Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) 20 cái
12 Chân sứ đỉnh 35 cây
G LẮP LẠI - Nhánh rẽ 22kV, 12,7kV Ấp 7 An Linh; nhánh rẽ 12,7kV Ấp 9 An Linh - Đoạn từ trụ 13 đến trụ 27: (MSTS: 310125)
1 Sứ đứng 24kV 4 cái
2 Ty sứ đứng 4 cái
3 Kẹp quai U 2/0 22 cái
H THÁO GỠ ĐÀ, CHẰNG - Nhánh rẽ 22kV Trang Nông Tân Hiệp: (MSTS: 201807180)
1 Đà sắt 2000 + 2 chống 23 bộ
2 Chằng xuống trung thế (chỉ gồm 15m cáp thép + 1 sứ chằng) 11 bộ
I THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - Nhánh rẽ 22kV Trang Nông Tân Hiệp: (MSTS: 201807180)
1 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 3,384 km
2 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,0045 km
3 Sứ đứng 24kV 42 cái
4 Ty sứ đứng 29 cái
5 Chuỗi cách điện treo 24kV 27 cái
6 Khung U + sứ ống chỉ 23 bộ
7 Kẹp căng dây AC50-70mm2 24 cái
8 Kẹp đỡ dây AC50-70mm2 3 cái
9 Kẹp quai U 2/0 3 cái
10 Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) 18 cái
11 Chân sứ đỉnh 13 cây
J LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - Nhánh rẽ 22kV Trang Nông Tân Hiệp: (MSTS: 201807180)
1 Sứ đứng 24kV 1 cái
2 Ty sứ đứng 1 cái
3 Kẹp quai U 2/0 3 cái
K XDM PHẦN XÀ, NÉO -Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 4 - Đoạn từ trụ đấu nối đến trụ 34; nhánh rẽ 22kV Khu Phố 1 - Đoạn từ trụ đấu nối đến trụ 37: (MSTS: 303794)
1 Đà T-2000 (DT-2000) Bảng 2 16 bộ
2 Đà I-2000 Bảng 2 3 bộ
3 Đà G-2000 Bảng 2 2 bộ
4 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m Bảng 2 38 bộ
5 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) không có ty neo + neo xòe trụ 12m Bảng 2 9 bộ
6 Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m Bảng 2 5 bộ
7 Bộ neo chằng cách khoảng (dùng code) trụ 12m Bảng 2 3 bộ
L XDM PHẦN XÀ, NÉO -Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 4 - Đoạn từ trụ 34 đến trụ 42 (trụ 50); nhánh rẽ 22kV Chợ Phước Vĩnh - Đoạn từ trụ 25 đến trụ 50 (trụ 42): (MSTS: 310128)
1 Đà T-2000 (DT-2000) Bảng 2 2 bộ
2 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m Bảng 2 20 bộ
3 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) không có ty neo + neo xòe trụ 12m Bảng 2 6 bộ
4 Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m Bảng 2 1 bộ
5 Bộ neo chằng cách khoảng (dùng code) trụ 12m Bảng 2 1 bộ
M XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 4 - Đoạn từ trụ đấu nối đến trụ 34; nhánh rẽ 22kV Khu Phố 1 - Đoạn từ trụ đấu nối đến trụ 37: (MSTS: 303794)
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_70/11 mm2 15.694,7 m
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_70/11 mm2 15,387 km
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 6 m
4 Dây đồng bọc 24kV_CX 50 mm2 27 m
5 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 108 bộ
6 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 238 bộ
7 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 81 bộ
8 Giáp níu cỡ dây ACXH 24kV 70mm2 + yếm + 1 móc U thimble 108 Bộ
9 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACXH_70mm2 174 sợi
10 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACXH_70mm2 72 cây
11 Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm 76 Cây
12 Ty sứ thường 24kV 238 cuộn
13 Bulon 16x50 92 cái
14 Bulon 16x250 128 cái
15 Bulon 16x300 177 cái
16 Bulon 16x300 VRS + đai ốc 26 con
17 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 898 cái
18 Băng quấn Silicone 24kV 10 cái
19 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 24 cái
20 Nối ép WR 289 (cỡ dây 50-70/25-50) 24 cái
21 Nắp chụp kẹp quai U 36 cái
22 Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) 36 cái
23 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 70/11 3 cái
24 RP7 2 cái
N XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 4 - Đoạn từ trụ 34 đến trụ 42 (trụ 50); nhánh rẽ 22kV Chợ Phước Vĩnh - Đoạn từ trụ 25 đến trụ 50 (trụ 42): (MSTS: 310128)
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_70/11 mm2 7.255,3 m
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_70/11 mm2 7,113 km
3 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 45 bộ
4 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 101 bộ
5 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 38 bộ
6 Giáp níu cỡ dây ACXH 24kV 70mm2 + yếm + 1 móc U thimble 45 Bộ
7 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACXH_70mm2 71 sợi
8 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACXH_70mm2 30 cây
9 Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm 32 Cây
10 Ty sứ thường 24kV 101 cuộn
11 Bulon 16x50 88 cái
12 Bulon 16x250 54 cái
13 Bulon 16x300 100 cái
14 Bulon 16x300 VRS + đai ốc 24 con
15 Bulon mắc 16x300 6 cái
16 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 582 cái
17 Băng quấn Silicone 24kV 4 cái
18 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 24 cái
19 Nắp chụp kẹp quai U 12 cái
20 Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) 20 cái
O THÁO GỠ ĐÀ, CHẰNG -Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 4 - Đoạn từ trụ đấu nối đến trụ 34; nhánh rẽ 22kV Khu Phố 1 - Đoạn từ trụ đấu nối đến trụ 37: (MSTS: 303794)
1 Đà sắt 2000 + 2 chống 14 bộ
2 Đà sắt 1700 + 2 chống 18 bộ
3 Chằng xuống trung thế (chỉ gồm 15m cáp thép + 1 sứ chằng) 22 bộ
4 Chằng lệch trung thế (chỉ gồm 13m cáp thép + 1 sứ chằng + ống chằng lệch) 5 bộ
5 Chằng cách khoảng trung thế (chỉ gồm 32m cáp thép + 2 sứ chằng) 3 bộ
P THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN -Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 4 - Đoạn từ trụ đấu nối đến trụ 34; nhánh rẽ 22kV Khu Phố 1 - Đoạn từ trụ đấu nối đến trụ 37: (MSTS: 303794)
1 Dây nhôm trần lõi thép As_70/11 mm2 15,387 km
2 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,0295 km
3 Sứ đứng 24kV 235 cái
4 Ty sứ đứng 157 cái
5 Chuỗi cách điện treo 24kV 54 cái
6 Boulon bắt chân sứ đỉnh + đà 204 cái
7 Khung U + sứ ống chỉ 81 bộ
8 Kẹp căng dây AC50-70mm2 54 cái
9 Kẹp quai U 2/0 36 cái
10 Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) 32 cái
11 Chân sứ đỉnh 78 cây
Q LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN -Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 4 - Đoạn từ trụ đấu nối đến trụ 34; nhánh rẽ 22kV Khu Phố 1 - Đoạn từ trụ đấu nối đến trụ 37: (MSTS: 303794)
1 Kẹp quai U 2/0 36 cái
R THÁO GỠ ĐÀ -Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 4 - Đoạn từ trụ 34 đến trụ 42 (trụ 50); nhánh rẽ 22kV Chợ Phước Vĩnh - Đoạn từ trụ 25 đến trụ 50 (trụ 42): (MSTS: 310128)
1 Đà sắt 2000 + 2 chống 2 bộ
S THÁO GỠ CHẰNG - Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 4 - Đoạn từ trụ 34 đến trụ 42 (trụ 50); nhánh rẽ 22kV Chợ Phước Vĩnh - Đoạn từ trụ 25 đến trụ 50 (trụ 42): (MSTS: 310128)
1 Chằng xuống trung thế (chỉ gồm 15m cáp thép + 1 sứ chằng) 13 bộ
2 Chằng lệch trung thế (chỉ gồm 13m cáp thép + 1 sứ chằng + ống chằng lệch) 1 bộ
3 Chằng cách khoảng trung thế (chỉ gồm 32m cáp thép + 2 sứ chằng) 1 bộ
T THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 4 - Đoạn từ trụ 34 đến trụ 42 (trụ 50); nhánh rẽ 22kV Chợ Phước Vĩnh - Đoạn từ trụ 25 đến trụ 50 (trụ 42): (MSTS: 310128)
1 Dây nhôm trần lõi thép As_70/11 mm2 7,113 km
2 Sứ đứng 24kV 101 cái
3 Ty sứ đứng 69 cái
4 Chuỗi cách điện treo 24kV 33 cái
5 Boulon bắt chân sứ đỉnh + đà 152 cái
6 Khung U + sứ ống chỉ 38 bộ
7 Kẹp căng dây AC50-70mm2 33 cái
8 Kẹp quai U 2/0 12 cái
9 Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) 20 cái
10 Chân sứ đỉnh 32 cây
U LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 4 - Đoạn từ trụ 34 đến trụ 42 (trụ 50); nhánh rẽ 22kV Chợ Phước Vĩnh - Đoạn từ trụ 25 đến trụ 50 (trụ 42): (MSTS: 310128)
1 Kẹp quai U 2/0 12 cái
V XDM PHẦN XÀ, NÉO -Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 1 - Đoạn từ trụ 37 đến trụ 66: (MSTS: 907627)
1 Đà T-2000 (DT-2000) Bảng 2 3 bộ
2 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m Bảng 2 14 bộ
3 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) không có ty neo + neo xòe trụ 12m Bảng 2 3 bộ
4 Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m Bảng 2 1 bộ
W XDM PHẦN XÀ, NÉO -Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 1 - Đoạn từ trụ 66 đến trụ 115: (MSTS: 310126)
1 Đà T-2000 (DT-2000) 8 bộ
2 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m 31 bộ
3 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) không có ty neo + neo xòe trụ 12m 1 bộ
4 Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m 4 bộ
5 Bộ neo chằng cách khoảng (dùng code) trụ 12m 3 bộ
X XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 1 - Đoạn từ trụ 37 đến trụ 66: (MSTS: 907627)
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_70/11 mm2 6.380,1 m
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_70/11 mm2 6,255 km
3 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 48 bộ
4 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 13 bộ
5 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 29 bộ
6 Giáp níu cỡ dây ACXH 24kV 70mm2 + yếm + 1 móc U thimble 48 Bộ
7 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACXH_70mm2 75 sợi
8 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACXH_70mm2 36 cây
9 Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm 11 Cây
10 Ty sứ thường 24kV 13 cuộn
11 Bulon 16x50 12 cái
12 Bulon 16x250 18 cái
13 Bulon 16x300 41 cái
14 Bulon 16x300 VRS + đai ốc 4 con
15 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 158 cái
16 Băng quấn Silicone 24kV 6 cái
17 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 22 cái
18 Nắp chụp kẹp quai U 21 cái
19 Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) 16 cái
20 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 70/11 3 cái
21 RP7 2 Chai
Y XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 1 - Đoạn từ trụ 66 đến trụ 115: (MSTS: 310126)
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_70/11 mm2 10.654,9 m
2 Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_70/11 mm2 10,446 km
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 3 m
4 Kéo Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,003 km
5 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 69 bộ
6 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 121 bộ
7 Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm 52 bộ
8 Giáp níu cỡ dây ACXH 24kV 70mm2 + yếm + 1 móc U thimble 69 Bộ
9 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACXH_70mm2 102 sợi
10 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACXH_70mm2 102 cây
11 Chân sứ đỉnh L63x63x4 dài 600mm 31 Cây
12 Ty sứ thường 24kV 121 cuộn
13 Bulon 16x250 44 cái
14 Bulon 16x300 52 cái
15 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 192 cái
16 Băng quấn Silicone 24kV 4 cái
17 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 8 cái
18 Nắp chụp kẹp quai U 9 cái
19 Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) 12 cái
20 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 70/11 3 cái
Z THÁO GỠ XÀ, NÉO -Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 1 - Đoạn từ trụ 37 đến trụ 66: (MSTS: 907627)
1 Đà sắt 2000 + 2 chống 4 bộ
2 Chằng xuống trung thế (chỉ gồm 15m cáp thép + 1 sứ chằng) 7 bộ
3 Chằng lệch trung thế (chỉ gồm 13m cáp thép + 1 sứ chằng + ống chằng lệch) 1 bộ
AA THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN -Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 1 - Đoạn từ trụ 37 đến trụ 66: (MSTS: 907627)
1 Dây nhôm trần lõi thép As_70/11 mm2 6,255 km
2 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,006 km
3 Sứ đứng 24kV 22 cái
4 Ty sứ đứng 9 cái
5 Chuỗi cách điện treo 24kV 30 cái
6 Boulon bắt chân sứ đỉnh + đà 28 cái
7 Khung U + sứ ống chỉ 28 bộ
8 Kẹp căng dây AC50-70mm2 24 cái
9 Kẹp quai U 2/0 21 cái
10 Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) 16 cái
11 Chân sứ đỉnh 13 cây
AB LẮP LẠI DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN -Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 1 - Đoạn từ trụ 37 đến trụ 66: (MSTS: 907627)
1 Sứ đứng 24kV 7 cái
2 Ty sứ đứng 7 cái
3 Kẹp quai U 2/0 21 cái
AC THÁO GỠ XÀ, NÉO - Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 1 - Đoạn từ trụ 66 đến trụ 115: (MSTS: 310126)
1 Đà sắt 2000 + 2 chống 9 bộ
2 Chằng xuống trung thế (chỉ gồm 15m cáp thép + 1 sứ chằng) 15 bộ
3 Chằng lệch trung thế (chỉ gồm 13m cáp thép + 1 sứ chằng + ống chằng lệch) 4 bộ
4 Chằng cách khoảng trung thế (chỉ gồm 32m cáp thép + 2 sứ chằng) 3 bộ
AD THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 1 - Đoạn từ trụ 66 đến trụ 115: (MSTS: 310126)
1 Dây nhôm trần lõi thép As_70/11 mm2 10,446 km
2 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,002 km
3 Sứ đứng 24kV 129 cái
4 Ty sứ đứng 96 cái
5 Chuỗi cách điện treo 24kV 15 cái
6 Khung U + sứ ống chỉ 52 bộ
7 Kẹp quai U 2/0 9 cái
8 Ốc siết cáp 2/0 (50-70/50-70mm2) 8 cái
9 Chân sứ đỉnh 33 cây
AE LẮP LẠI DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - Nhánh rẽ 22kV Khu Phố 1 - Đoạn từ trụ 66 đến trụ 115: (MSTS: 310126)
1 Sứ đứng 24kV 6 cái
2 Ty sứ đứng 6 cái
3 Kẹp quai U 2/0 9 cái
AF XDM PHẦN XÀ - TRỤC CÂY TRẮC - HỐC RÂM
1 Xà T-2000 Bảng 2 3 Bộ
AG XDM PHẦN CHẰNG - NHÁNH RẼ BẢY MÃ
1 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m cải tạo Bảng 2 3 Bộ
AH XDM PHẦN MÓNG, TRỤ , XÀ, NÉO - NHÁNH RẼ MAI THỊ PHÚC
1 Móng BTCT ghép M12BT2 Bảng 2 1 bộ
2 Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi không ứng lực Bảng 2 1 Trụ
3 Xà T-2000 Bảng 2 1 Bộ
4 Đà GL2-2000 Bảng 2 2 Bộ
5 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m cải tạo Bảng 2 6 Bộ
AI XDM PHẦN CHẰNG - NHÁNH RẼ TRẦN THÀNH CÓ
1 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m cải tạo Bảng 2 2 Bộ
AJ XDM PHẦN MÓNG, TRỤ , XÀ, NÉO - NHÁNH RẼ TRẠI GÀ HIẾU LIÊM
1 Móng BTCT ghép M12BT2 Bảng 2 1 bộ
2 Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi không ứng lực Bảng 2 1 Trụ
3 Xà T-2000 Bảng 2 1 Bộ
AK XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - TRỤC CÂY TRẮC - HỐC RÂM
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 240/32mm2 7.482 m
2 Căng dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_240/32mm2 7,335 km
3 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty 6 bộ
4 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 6 bộ
5 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 240mm2 + yếm + 1 móc U thimble 78 bộ
6 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 147 sợi
7 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 24 sợi
8 Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) 72 cái
9 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 240/32 3 cái
AL XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - NHÁNH RẼ BẢY MÃ
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_50/8 mm2 887 m
2 Căng dây nhôm lỏi thép As(AsV)-50mm2 0,87 km
3 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 12 bộ
4 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 5 sợi
5 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 12 sợi
6 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 24 cái
AM XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - NHÁNH RẼ MAI THỊ PHÚC
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_50/8 mm2 1.521 m
2 Căng dây nhôm lỏi thép As(AsV)-50mm2 1,491 km
3 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty 6 bộ
4 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 6 bộ
5 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 12 bộ
6 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 3 sợi
7 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 36 sợi
8 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 18 cái
AN XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - NHÁNH RẼ TRẦN THÀNH CÓ
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_50/8 mm2 1.135,26 m
2 Căng dây nhôm lỏi thép As(AsV)-50mm2 1,113 km
3 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 12 bộ
4 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 25 sợi
5 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 18 cái
AO XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - NHÁNH RẼ TRẠI GÀ HIẾU LIÊM
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_50/8 mm2 2.432,7 m
2 Căng dây nhôm lỏi thép As(AsV)-50mm2 2,385 km
3 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 6 bộ
4 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 18 bộ
5 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 38 sợi
6 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 24 cái
7 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 50/8 3 cái
AP THÁO GỠ ĐÀ - TRỤC CÂY TRẮC - HỐC RÂM
1 Xà I-2000 3 bộ
AQ THÁO PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - TRỤC CÂY TRẮC - HỐC RÂM
1 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 3 bộ
2 Cách điện treo polymer 24kV 72 bộ
3 Dây nhôm trần lõi thép As_240/26 mm2 7,335 km
AR LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - TRỤC CÂY TRẮC - HỐC RÂM
1 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 3 bộ
2 Cách điện treo polymer 24kV 72 bộ
AS THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - NHÁNH RẼ BẢY MÃ
1 Cách điện treo polymer 24kV 12 bộ
2 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 0,87 km
3 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 3 cái
4 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 3 cái
AT LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - NHÁNH RẼ BẢY MÃ
1 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 3 cái
2 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 3 cái
3 Cách điện treo polymer 24kV 12 bộ
AU THÁO GỠ TRỤ, ĐÀ - NHÁNH RẼ MAI THỊ PHÚC
1 Trụ BTLT 12m_540kgf 1 trụ
2 Đà IL2-2000 3 bộ
AV THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - NHÁNH RẼ MAI THỊ PHÚC
1 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 9 bộ
2 Cách điện treo polymer 24kV 9 bộ
3 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 1,491 km
4 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 6 cái
5 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 6 cái
AW LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - NHÁNH RẼ MAI THỊ PHÚC
1 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 9 bộ
2 Kẹp căng dây AC50-70mm2 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 6 cái
4 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 6 cái
5 Cách điện treo polymer 24kV 9 bộ
AX THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - NHÁNH RẼ TRẦN THÀNH CÓ
1 Cách điện treo polymer 24kV 12 bộ
2 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 1,113 km
3 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 3 cái
4 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 3 cái
AY LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - NHÁNH RẼ TRẦN THÀNH CÓ
1 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 3 cái
2 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 3 cái
3 Cách điện treo polymer 24kV 12 bộ
AZ THÁO GỠ TRỤ, ĐÀ - NHÁNH RẼ TRẠI GÀ HIẾU LIÊM
1 Trụ BTLT 12m_540kgf 1 trụ
2 Đà IL2-2000 1 bộ
BA THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - NHÁNH RẼ TRẠI GÀ HIẾU LIÊM
1 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 3 bộ
2 Cách điện treo polymer 24kV 15 bộ
3 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 2,385 km
4 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 6 cái
5 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 6 cái
BB LẮP LẠI DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - NHÁNH RẼ TRẠI GÀ HIẾU LIÊM
1 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 3 bộ
2 Kẹp căng dây AC50-70mm2 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) 6 cái
4 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 6 cái
5 Cách điện treo polymer 24kV 15 bộ
BC XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRẠM KTĐC PHÚ CHÁNH C1
1 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 353 m
2 Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 0,346 km
3 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 491 m
4 Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 0,481 km
5 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 1.811 m
6 Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 1,775 km
7 Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 9 cái
8 Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 12 cái
9 Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 49 cái
10 Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 6 cái
11 Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 8 cái
12 Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 28 cái
13 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 32 cái
14 Nối ép WR 399 (cỡ dây 70-95/50-70) 16 cái
15 Băng keo cách điện hạ thế 12 cuộn
16 Bulon móc 16x250 64 cái
17 Bulon móc 16x300 48 cái
18 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 224 cái
19 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 278 cái
20 Kẹp nối cáp IPC 25-95/16-95 124 cái
21 Cosse ép Cu-Al 120mm² 12 cái
BD XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRẠM KTĐC PHÚ CHÁNH C2
1 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 947 m
2 Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 0,928 km
3 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 966 m
4 Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 0,947 km
5 Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 23 cái
6 Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 26 cái
7 Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 18 cái
8 Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 17 cái
9 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 32 cái
10 Băng keo cách điện hạ thế 8 cuộn
11 Bulon móc 16x250 56 cái
12 Bulon móc 16x300 28 cái
13 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 168 cái
14 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 208 cái
15 Kẹp nối cáp IPC 25-95/16-95 86 cái
16 Cosse ép Cu-Al 95mm² 4 cái
17 Cosse ép Cu-Al 120mm² 4 cái
BE XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRẠM KTĐC PHÚ CHÁNH C3
1 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 743 m
2 Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 0,728 km
3 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 798 m
4 Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 0,782 km
5 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 1.358 m
6 Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 1,331 km
7 Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 20 cái
8 Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 19 cái
9 Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 31 cái
10 Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 10 cái
11 Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 15 cái
12 Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 27 cái
13 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 32 cái
14 Nối ép WR 399 (cỡ dây 70-95/50-70) 16 cái
15 Băng keo cách điện hạ thế 12 cuộn
16 Bulon móc 16x250 73 cái
17 Bulon móc 16x300 49 cái
18 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 242 cái
19 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 306 cái
20 Kẹp nối cáp IPC 25-95/16-95 152 cái
21 Cosse ép Cu-Al 120mm² 4 cái
BF XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRẠMKTĐC PHÚ CHÁNH 3
1 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 420,75 m
2 Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 0,4125 km
3 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 1.920,15 m
4 Lắp Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 1,8825 km
5 Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 11 cái
6 Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 46 cái
7 Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 7 cái
8 Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 32 cái
9 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 48 cái
10 Băng keo cách điện hạ thế 12 cuộn
11 Bulon móc 16x250 61 cái
12 Bulon móc 16x300 35 cái
13 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 192 cái
14 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 340 cái
15 Cosse ép Cu-Al 120mm² 8 cái
BG THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRẠM KTĐC PHÚ CHÁNH C1
1 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 0,346 km
2 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 0,481 km
3 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 1,775 km
4 Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 9 cái
5 Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 12 cái
6 Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 49 cái
7 Kẹp nối cáp IPC 25-95/16-95 124 cái
8 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 278 cái
9 Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 6 cái
10 Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 8 cái
11 Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 28 cái
BH THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRẠM KTĐC PHÚ CHÁNH C2
1 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 0,928 km
2 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 0,947 km
3 Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 23 cái
4 Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 26 cái
5 Kẹp nối cáp IPC 25-95/16-95 86 cái
6 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 208 cái
7 Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 18 cái
8 Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 17 cái
BI THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRẠM KTĐC PHÚ CHÁNH C3
1 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 0,728 km
2 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 0,782 km
3 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 1,331 km
4 Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 20 cái
5 Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 19 cái
6 Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 31 cái
7 Kẹp nối cáp IPC 25-95/16-95 152 cái
8 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 306 cái
9 Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 10 cái
10 Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 15 cái
11 Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 27 cái
BJ THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRẠM KTĐC PHÚ CHÁNH 3
1 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 0,413 km
2 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 1,883 km
3 Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 11 cái
4 Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 46 cái
5 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 340 cái
6 Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 7 cái
7 Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 32 cái
BK XDM MÓNG, TRỤ- TỔNG 1 (MST: BDU-910782):
1 Móng M8,5BT2 Bảng 2 4 Móng
2 Móng M8,5BT Bảng 2 1 Móng
3 Trụ BTLT 8,5m_300kgf ghép đôi Bảng 2 4 Bộ
4 Trụ BTLT 8,5m_300kgf Bảng 2 1 Trụ
BL XDM DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN- TỔNG 1 (MST: BDU-910782):
1 Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 66 m
2 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 210 m
3 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 359 m
4 Căng Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 0,352 km
5 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 962 m
6 Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 0,943 km
7 Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 19 Cái
8 Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 28 Cái
9 Kẹp nhôm 2 rãnh loại 2 bulon cỡ 50-70mm2 8 Cái
10 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 280 Cái
11 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 52 Cái
12 Lắp nối ép cỡ 95mm2 8 cái
13 Cosse ép Cu-Al 95mm² 8 Cái
14 Code 40x4-F280 nẹp trụ đôi 5 bộ
15 Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 63A 35 Bộ
16 Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 26 bộ
17 Bulon 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 19 bộ
18 Bulon móc 16x250 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 13 Bộ
19 Bulon móc 16x350 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 5 Bộ
20 Bulon móc 16x600 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 1 Bộ
21 Bulon mắt 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 14 Bộ
22 Bulon mắt 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 4 Bộ
23 Bulon mắt 16x550 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 7 Bộ
24 Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 70-95) 32 Cái
25 Băng keo cách điện hạ thế 34 Cuộn
26 Sứ ống chỉ 50mm 12 cục
27 Rack 2 sứ 6 Cái
BM XDM DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN- TỔNG 2 (MST: BDU-911309):
1 Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 70 m
2 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 156 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 620 m
4 Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 0,608 km
5 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 147 m
6 Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 0,144 km
7 Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 10 Cái
8 Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 3 Cái
9 Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 20 Cái
10 Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 2 Cái
11 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 236 Cái
12 Nối ép WR 399 (cỡ dây 70-95/50-70) 24 Cái
13 Cosse ép Cu-Al 70mm² 8 Cái
14 Cosse ép Cu-Al 95mm² 4 Cái
15 Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 63A 26 Bộ
16 Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 22 bộ
17 Bulon 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 4 bộ
18 Bulon móc 16x250 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 11 Bộ
19 Bulon móc 16x350 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 2 Bộ
20 Bulon mắt 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 19 Bộ
21 Bulon mắt 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 3 Bộ
22 Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 70-95) 20 Cái
23 Băng keo cách điện hạ thế 24 Cuộn
BN XDM DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN- TỔNG 3 (MST: BDU-314783):
1 Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 11 m
2 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 42 m
3 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 762 m
4 Căng Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 0,747 km
5 Kẹp nhôm 2 rãnh loại 2 bulon cỡ 50-70mm2 18 Cái
6 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 60 Cái
7 Nối ép WR 399 (cỡ dây 70-95/50-70) 4 Cái
8 Cosse ép Cu-Al 70mm² 4 Cái
9 Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 63A 7 Bộ
10 Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 7 bộ
11 Bulon 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 26 bộ
12 Băng keo cách điện hạ thế 6 Cuộn
13 Sứ ống chỉ 50mm 26 cục
14 Rack 2 sứ 13 Cái
BO XDM DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN- TỔNG 4 (MST: BDU-907545):
1 Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 999 m
2 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 898 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 259 m
4 Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 0,254 km
5 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 3.281 m
6 Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 3,217 km
7 Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 3 Cái
8 Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 63 Cái
9 Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 14 Cái
10 Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 124 Cái
11 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 1.195 Cái
12 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 128 Cái
13 Lắp nối ép cỡ 95mm2 24 cái
14 Cosse ép Cu-Al 95mm² 40 Cái
15 Code 40x4-F280 nẹp trụ đôi 5 bộ
16 Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 63A 124 Bộ
17 Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 227 bộ
18 Bulon 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 6 bộ
19 Bulon 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 11 bộ
20 Bulon móc 16x250 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 55 Bộ
21 Bulon móc 16x300 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 1 Bộ
22 Bulon móc 16x350 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 5 Bộ
23 Bulon mắt 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 64 Bộ
24 Bulon mắt 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 17 Bộ
25 Bulon mắt 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 4 Bộ
26 Bulon mắt 16x450 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 29 Bộ
27 Bulon mắt 16x550 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 17 Bộ
28 Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 50) 4 Cái
29 Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 70-95) 156 Cái
30 RP7 13 Bình
31 Băng keo cách điện hạ thế 160 Cuộn
32 Sứ ống chỉ 50mm 81 cục
33 Uclevis (Khung U) 121 Cái
BP XDM DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN- TỔNG 5 (MST: BDU-313046):
1 Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 426 m
2 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 488 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 1.324 m
4 Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 1,298 km
5 Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 24 Cái
6 Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 62 Cái
7 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 480 Cái
8 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 48 Cái
9 Cosse ép Cu-Al 95mm² 52 Cái
10 Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 63A 61 Bộ
11 Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 92 bộ
12 Bulon 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 30 bộ
13 Bulon móc 16x250 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 21 Bộ
14 Bulon móc 16x300 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 3 Bộ
15 Bulon mắt 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 18 Bộ
16 Bulon mắt 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 23 Bộ
17 Bulon mắt 16x450 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 20 Bộ
18 Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 70-95) 92 Cái
19 RP7 6 Bình
20 Băng keo cách điện hạ thế 48 Cuộn
21 Sứ ống chỉ 50mm 61 cục
22 Uclevis (Khung U) 61 Cái
BQ XDM DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN- TỔNG 6 (MST: BDU - 314777):
1 Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 118 m
2 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 120 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 223 m
4 Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 0,219 km
5 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 324 m
6 Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 0,318 km
7 Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 4 Cái
8 Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 10 Cái
9 Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 4 Cái
10 Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 2 Cái
11 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 158 Cái
12 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 16 Cái
13 Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 63A 19 Bộ
14 Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 15 bộ
15 Bulon 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 4 bộ
16 Bulon móc 16x250 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 12 Bộ
17 Bulon móc 16x350 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 2 Bộ
18 Bulon mắt 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 1 Bộ
19 Bulon mắt 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 3 Bộ
20 Bulon mắt 16x550 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 2 Bộ
21 Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 70-95) 16 Cái
22 RP7 3 Bình
23 Băng keo cách điện hạ thế 24 Cuộn
24 Uclevis (Khung U) 19 Cái
BR XDM DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 7 (MST: BDU - 911165):
1 Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 72 m
2 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 84 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 125 m
4 Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 0,123 km
5 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 508 m
6 Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 0,498 km
7 Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 2 Cái
8 Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 15 Cái
9 Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 6 Cái
10 Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 16 Cái
11 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 212 Cái
12 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 32 Cái
13 Cosse ép Cu-Al 95mm² 8 Cái
14 Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 63A 24 Bộ
15 Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 44 bộ
16 Bulon 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 4 bộ
17 Bulon móc 16x250 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 14 Bộ
18 Bulon móc 16x350 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 3 Bộ
19 Bulon mắt 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 7 Bộ
20 Bulon mắt 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 4 Bộ
21 Bulon mắt 16x550 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 11 Bộ
22 Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 70-95) 12 Cái
23 RP7 2 Bình
24 Băng keo cách điện hạ thế 24 Cuộn
25 Uclevis (Khung U) 24 Cái
BS XDM DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 8 (MST: BDU - 908784):
1 Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 586 m
2 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 534 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 1.969 m
4 Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 1,93 km
5 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 522 m
6 Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 0,512 km
7 Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 25 Cái
8 Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 15 Cái
9 Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 86 Cái
10 Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 8 Cái
11 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 912 Cái
12 Nối ép WR 399 (cỡ dây 70-95/50-70) 8 Cái
13 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 124 Cái
14 Lắp nối ép cỡ 95mm2 24 cái
15 Cosse ép Cu-Al 70mm² 8 Cái
16 Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 63A 99 Bộ
17 Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 126 bộ
18 Bulon 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 11 bộ
19 Bulon 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 18 bộ
20 Bulon móc 16x250 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 36 Bộ
21 Bulon móc 16x300 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 2 Bộ
22 Bulon móc 16x350 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 4 Bộ
23 Bulon mắt 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 58 Bộ
24 Bulon mắt 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 12 Bộ
25 Bulon mắt 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 4 Bộ
26 Bulon mắt 16x550 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 18 Bộ
27 Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 70-95) 56 Cái
28 RP7 4 Bình
29 Băng keo cách điện hạ thế 272 Cuộn
30 Uclevis (Khung U) 56 Cái
BT XDM DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 9 (MST: BDU - 314789):
1 Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 410 m
2 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 462 m
3 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 595 m
4 Căng Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 0,583 km
5 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 139 m
6 Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 0,136 km
7 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 1.029 m
8 Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 1,009 km
9 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 595 m
10 Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 0,583 km
11 Kẹp treo cáp ABC-4x50mm2 2 Cái
12 Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 12 Cái
13 Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 11 Cái
14 Kẹp ngừng cáp ABC-4x50mm2 8 Cái
15 Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 41 Cái
16 Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 15 Cái
17 Kẹp nhôm 2 rãnh loại 2 bulon cỡ 50-70mm2 64 Cái
18 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 692 Cái
19 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 152 Cái
20 Lắp nối ép cỡ 70mm2 64 cái
21 Cosse ép Cu-Al 70mm² 8 Cái
22 Cosse ép Cu-Al 95mm² 14 Cái
23 Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 63A 80 Bộ
24 Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 90 bộ
25 Bulon 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 19 bộ
26 Bulon móc 16x250 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 23 Bộ
27 Bulon móc 16x300 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 2 Bộ
28 Bulon mắt 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 52 Bộ
29 Bulon mắt 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 11 Bộ
30 Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 50) 8 Cái
31 Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 70-95) 24 Cái
32 RP7 4 Bình
33 Băng keo cách điện hạ thế 418 Cuộn
34 Sứ ống chỉ 50mm 32 cục
35 Rack 2 sứ 16 Cái
BU THÁO GỠ TRỤ-TỔNG 1 (MST: BDU-910782):
1 Nhổ Trụ BTLT 8,5m_200kgf 2 trụ
BV THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 1 (MST: BDU-910782):
1 Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 0,352 km
2 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_95/16 mm2 0,91 km
3 Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 2,81 km
4 Sứ ống chỉ 50mm 4 cục
5 Rack 2 sứ 5 Cái
6 Rack 4 sứ 37 Cái
7 Tháo Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 110 bộ
BW LẮP LẠI DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 1 (MST: BDU-910782):
1 Sứ ống chỉ 50mm 4 cục
2 Rack 4 sứ 1 Cái
BX THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 2 (MST: BDU-911309):
1 Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 0,596 km
2 Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 1,788 km
3 Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 0,556 km
4 Rack 4 sứ 27 Cái
5 Tháo Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 65 bộ
BY THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 3 (MST: BDU-314783):
1 Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 0,724 km
2 Rack 2 sứ 12 Cái
3 Tháo Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 14 bộ
BZ THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 4 (MST: BDU-907545):
1 Tháo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 0,037 km
2 Tháo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 1,653 km
3 Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 0,796 km
4 Tháo Dây nhôm lõi thép bọc 0,6/1kV_AsV 70/11 mm2 1,141 km
5 Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 0,762 km
6 Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 1,941 km
7 Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 44 Cái
8 Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 13 Cái
9 Sứ ống chỉ 50mm 177 cục
10 Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 43 Cái
11 Rack 2 sứ 13 Cái
12 Rack 3 sứ 34 Cái
13 Tháo Dây nhôm lõi thép bọc 0,6/1kV_AsV 95/16 mm2 2,187 km
14 Rack 4 sứ 27 Cái
15 Tháo Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 153 bộ
16 Tháo Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 244 bộ
CA LẮP LẠI DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 4 (MST: BDU-907545):
1 Sứ ống chỉ 50mm 40 cục
2 Hộp domino 9 CB 11 Bộ
CB THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 5 (MST: BDU-313046):
1 Tháo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 1,171 km
2 Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 29 Cái
3 Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 44 Cái
4 Tháo Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 122 bộ
CC THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 6 (MST: BDU - 314777):
1 Tháo Dây nhôm lõi thép bọc 0,6/1kV_AsV 70/11 mm2 0,836 km
2 Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 0,318 km
3 Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 0,954 km
4 Sứ ống chỉ 50mm 76 cục
5 Rack 4 sứ 19 Cái
6 Tháo Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 72 bộ
CD LẮP LẠI DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 6 (MST: BDU - 314777):
1 Sứ ống chỉ 50mm 19 cục
CE THÁO GỠ TRỤ-TỔNG 7 (MST: BDU - 911165):
1 Nhổ Trụ BTLT 8,5m_200kgf 1 trụ
CF THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 7 (MST: BDU - 911165):
1 Tháo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 0,486 km
2 Tháo Dây nhôm lõi thép bọc 0,6/1kV_AsV 50/8 mm2 0,137 km
3 Tháo Dây nhôm lõi thép bọc 0,6/1kV_AsV 70/11 mm2 0,411 km
4 Tháo Hộp domino 6 CB (chưa có CB) 11 hộp
5 Sứ ống chỉ 50mm 40 cục
6 Rack 4 sứ 10 Cái
7 Tháo Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 28 bộ
CG LẮP LẠI DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-ỔNG 7 (MST: BDU - 911165):
1 Sứ ống chỉ 50mm 15 cục
CH THÁO GỠ TRỤ-TỔNG 8 (MST: BDU - 908784):
1 Nhổ Trụ BTLT 8,5m_200kgf 1 trụ
CI THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 8 (MST: BDU - 908784):
1 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 0,738 km
2 Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 1,459 km
3 Tháo Dây nhôm lõi thép bọc 0,6/1kV_AsV 70/11 mm2 3,629 km
4 Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 2,694 km
5 Sứ ống chỉ 50mm 329 cục
6 Uclevis (Khung U) 3 Cái
7 Rack 3 sứ 28 Cái
8 Tháo Dây nhôm lõi thép bọc 0,6/1kV_AsV 95/16 mm2 1,536 km
9 Rack 4 sứ 52 Cái
10 Tháo Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 206 bộ
CJ LẮP LẠI DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 8 (MST: BDU - 908784):
1 Sứ ống chỉ 50mm 55 cục
CK THÁO GỠ DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN-TỔNG 9 (MST: BDU - 314789):
1 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 0,382 km
2 Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 0,544 km
3 Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 4,816 km
4 Tháo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 1,75 km
5 Sứ ống chỉ 50mm 308 cục
6 Rack 2 sứ 10 Cái
7 Rack 4 sứ 72 Cái
8 Tháo Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 132 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->