Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và mua bảo hiểm công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210466000-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TNHH - Công ty Điện lực Sài Gòn
Tên gói thầu Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và mua bảo hiểm công trình
Số hiệu KHLCNT 20210436076
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ĐTXD nam 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-28 08:55:00 đến ngày 2021-05-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,906,525,738 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,500,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí bảo hiểm công trình
1 Chi phí mua bảo hiểm cơng trình: Theo QĐ số 329/2016/TT-BTC ngy 26/12/2016 của Bộ Ti Chính: 3,2%o x (gXL+gTB) = 3,2%o x 3.932.017.032 đ Không yêu cầu 1 TP
B PHẦN ĐIỆN
C VẬT TƯ THIẾT BỊ
D Hạng mục Cáp ngầm trung thế
1 Cầu chì ống 40A Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 9 Cái
2 Vis mạ zn 3x30 Không yêu cầu 20 Cái
3 Bảng tên đầu cáp Không yêu cầu 11 Tấm
4 Bảng tên tủ RMU Không yêu cầu 5 Tấm
5 Bảng SDNL tủ RMU Không yêu cầu 5 Tấm
6 Keo bọt nở Không yêu cầu 10 Chai
7 Dây rút buộc bảng tên Không yêu cầu 11 Dây
8 Biển báo nguy hiểm Không yêu cầu 6 Cái
9 Thẻ chỉ danh đầu cáp Không yêu cầu 11 Tấm
E Hạng mục Trạm biến áp
1 APTOMATE 300A 3P Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 21 Cái
2 ABTOMATE 1000A 3P Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 3 Cái
3 ABTOMATE 600A 3P Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 2 Cái
4 Cáp đồng trần 25mm2 Không yêu cầu 2 Kg
5 Cáp đồng trần 50mm2 Không yêu cầu 8 Kg
6 Cáp đồng trần 95mm2 Không yêu cầu 8 Kg
7 Cáp đồng bọc hạ thế 300mm2 Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 168 Mét
8 Cáp đồng bọc 4x3,5mm2 Không yêu cầu 20 Mét
9 Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m Không yêu cầu 16 Cọc
10 Cosse ép cu 3,5mm2 Không yêu cầu 32 Cái
11 COSSE ép Cu 50mm2 Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 10 Cái
12 cosse cu 300mm2 Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 48 Cái
13 Nắp che sứ cao MBT Không yêu cầu 9 Cái
14 TH điện kế COMPOSITE 0,50*0,30*0,2 Không yêu cầu 2 Thùng
15 Bảng điện hạ thế (loại lắp 1CB 500A+ 4CB 300A + thanh cái) Không yêu cầu 5 Bảng
16 Vis mạ zn 3x30 Không yêu cầu 20 Cái
17 Ống nhựa PVC đk 42mm Không yêu cầu 6 Mét
18 khâu nối PVC đk 42 Không yêu cầu 4 Cái
19 Keo bọt nở Không yêu cầu 10 Chai
20 Bảng tên trạm Không yêu cầu 5 Cái
21 Biển báo nguy hiểm Không yêu cầu 5 Cái
22 Thân trạm biến thế kiểu một cột thép 600x900 (> 400KVA) Không yêu cầu 1 Cái
23 Thân trạm biến thế kiểu một cột thép 1300x1000 (> 400KVA) Không yêu cầu 1 Cái
24 Mối hàn Cadwell Không yêu cầu 4 Mối
25 Nắp chụp sứ cao sứ hạ máy biến áp Không yêu cầu 2 Bộ
26 Kẹp nối rẽ dạng chữ H 25-50/25-50mm2 (WR189) Không yêu cầu 16 Cái
27 Khớp nối cọc tiếp địa Không yêu cầu 12 Cái
28 Bulong hướng cọc Không yêu cầu 4 Cái
29 Bulong đóng cọc Không yêu cầu 4 Cái
F Hạng mục Hạ thế ABC
1 Cáp đồng trần 25mm2 Không yêu cầu 7 Kg
2 COSSE ép Cu 25mm2 Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 7 Cái
3 Cáp nhôm bọc HT ABC 4x95mm2 Không yêu cầu 82 Mét
4 Kẹp nối rẽ dạng chữ H 25-50/25-50mm2 (WR189) Không yêu cầu 28 Cái
5 Cái nối IPC 95-35 Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 14 Cái
6 Nối bọc cách điện (IPC) 95-95mm2 cho cáp xoắn treo hạ thế Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 56 Cái
7 Kẹp ngừng cáp ABC Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 20 Cái
8 Khóa đai Không yêu cầu 21 Bộ
9 Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m Không yêu cầu 14 Cọc
10 Dây tiếp địa sắt mạ Zn đk 8mm Không yêu cầu 42 Mét
11 Đai thép không rỉ 20*0,7mm Không yêu cầu 21 Mét
12 Boulon móc cáp ABC 16*250 Không yêu cầu 20 Cái
13 Ống nhựa HDPE d20 (đường kính 27mm) Không yêu cầu 28 Mét
14 Bảng tên mã lộ cáp Không yêu cầu 18 Tấm
15 Dây rút buộc bảng tên Không yêu cầu 18 Dây
16 Mối hàn Cadwell Không yêu cầu 7 Mối
17 Khớp nối cọc tiếp địa Không yêu cầu 7 Cái
18 Bulong hướng cọc Không yêu cầu 7 Cái
19 Bulong đóng cọc Không yêu cầu 7 Cái
G Hạng mục Cáp ngầm hạ thế
1 Ống sắt tráng ZN D90 Không yêu cầu 66 Mét
2 Collier d90 (mạ nhúng) Không yêu cầu 33 Bộ
3 Đầu cosse đơn đồng-nhôm 95 Không yêu cầu 44 Cái
4 Nối bọc cách điện (IPC) 95-95mm2 cho cáp xoắn treo hạ thế Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 44 Cái
5 Hộp đầu cáp hạ thế ruột nhôm 3x240+1x120mm2 Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm 30 Bộ
6 Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 Không yêu cầu 44 Cái
7 Bảng tên đầu cáp Không yêu cầu 30 Tấm
8 Bảng tên tủ hạ thế Không yêu cầu 4 Cái
9 Keo bọt nở Không yêu cầu 8 Chai
10 Dây rút buộc bảng tên Không yêu cầu 60 Dây
11 Bảng tên mã lộ cáp Không yêu cầu 30 Tấm
H NHÂN CÔNG
I Hạng mục Cáp ngầm trung thế
1 Lắp ngăn tủ RMU bổ sung (1 ngăn T 22KV ) Không yêu cầu 1 Tủ
2 Lắp tủ RMU ATS trung thế (1 ATS + 1 MC) trong trạm phòng Không yêu cầu 1 Bộ
3 Lắp tủ RMU (3 modules: 2 ngăn tải + 1 ngăn MBA) Không yêu cầu 1 Bộ
4 Phaàn thaùo dôõ vaø laép laïi thieát bò Không yêu cầu 1 Th.phần
5 Phần VC bốc dỡ thiết bị Không yêu cầu 1 Th.phần
6 Rải cáp ngầm 3x240 mm2 luồn ống lắp mới Không yêu cầu 34 Mét
7 Rải cáp ngầm 3x50 mm2 luồn ống lắp mới Không yêu cầu 28 Mét
8 Phần VC bốc dỡ vật liệu Không yêu cầu 1 Th.phần
J Hạng mục Trạm biến áp
1 Lắp máy biến thế 3P 630kVA Không yêu cầu 3 Bộ
2 Phần tháo dỡ và lắp lại thiết bị Không yêu cầu 1 Th.phần
3 Phần VC bốc dỡ thiết bị Không yêu cầu 1 Th.phần
4 Lắp Aptomat hạ thế 300A 3P Không yêu cầu 21 Bộ
5 Lắp Aptomat hạ thế 1000A 3P Không yêu cầu 3 Bộ
6 Lắp Aptomat hạ thế 600A 3P Không yêu cầu 2 Bộ
7 Lắp cáp nhị thứ 4x3,5mm2 Không yêu cầu 2 Trạm
8 Lắp thùng điện kế Không yêu cầu 2 Cái
9 Lắp thân trạm biến thế kiểu một cột thép 1000x1300 Không yêu cầu 1 Thân
10 Lắp thân trạm biến thế kiểu một cột thép 600x900 Không yêu cầu 1 Thân
11 Lắp tiếp địa cho trạm trụ thép Không yêu cầu 2 Bộ
12 Lắp tiếp địa cho bổ sung trạm phòng Không yêu cầu 1 Bộ
13 Lắp dây cáp xuất M300 bọc Không yêu cầu 168 Mét
14 Lắp đầu cosse 300mm2 Không yêu cầu 48 Cái
15 Phần lắp Vật liệu bổ sung Không yêu cầu 1 Th.phần
16 Phần tháo dỡ và lắp lại vật liệu Không yêu cầu 1 Th.phần
17 Phần VC bốc dỡ vật liệu Không yêu cầu 1 Th.phần
18 Nối đất trụ hạ thế có thiết bị Không yêu cầu 7 Bộ
19 Phần lắp vật liệu bổ sung Không yêu cầu 1 Th.phần
20 Kéo cáp ABC 4x95 mm2 Không yêu cầu 0,08 Km
21 Phần VC bốc dỡ vật liệu Không yêu cầu 1 Th.phần
K Hạng mục Cáp ngầm hạ thế
1 Lắp đầu cosse đơn đồng-nhôm 95 Không yêu cầu 44 Cái
2 Lắp cáp ngầm hạ thế nhôm 3*240+1*120mm2 Không yêu cầu 1.287 Mét
3 Lắp hộp đầu cáp hạ thế ruột nhôm 3x240+1x120mm2 Không yêu cầu 30 Bộ
4 Lắp kẹp IPC 95/95 Không yêu cầu 44 Bộ
5 Lắp ống cáp ngầm lên trụ d90 Không yêu cầu 11 Bộ
6 Phần VC bốc dỡ vật liệu Không yêu cầu 1 Th.phần
L MÁY THI CÔNG
M Hạng mục Cáp ngầm trung thế
1 Lắp ngăn tủ RMU bổ sung (1 ngăn T 22KV ) Không yêu cầu 1 Tủ
2 Lắp tủ RMU ATS trung thế (1 ATS + 1 MC) trong trạm phòng Không yêu cầu 1 Bộ
3 Lắp tủ RMU (3 modules: 2 ngăn tải + 1 ngăn MBA) Không yêu cầu 1 Bộ
4 Phaàn thaùo dôõ vaø laép laïi thieát bò Không yêu cầu 1 Th.phần
5 Phần VC bốc dỡ thiết bị Không yêu cầu 1 Th.phần
6 Phần VC bốc dỡ vật liệu Không yêu cầu 1 Th.phần
N Hạng mục Trạm biến áp
1 Lắp máy biến thế 3P 630kVA Không yêu cầu 3 Bộ
2 Phần tháo dỡ và lắp lại thiết bị Không yêu cầu 1 Th.phần
3 Phần VC bốc dỡ thiết bị Không yêu cầu 1 Th.phần
4 Lắp thùng điện kế Không yêu cầu 2 Cái
5 Lắp thân trạm biến thế kiểu một cột thép 1000x1300 Không yêu cầu 1 Thân
6 Lắp thân trạm biến thế kiểu một cột thép 600x900 Không yêu cầu 1 Thân
7 Lắp tiếp địa cho trạm trụ thép Không yêu cầu 2 Bộ
8 Lắp đầu cosse 300mm2 Không yêu cầu 48 Cái
9 Phần lắp Vật liệu bổ sung Không yêu cầu 1 Th.phần
10 Phần tháo dỡ và lắp lại vật liệu Không yêu cầu 1 Th.phần
11 Phần VC bốc dỡ vật liệu Không yêu cầu 1 Th.phần
12 Nối đất trụ hạ thế có thiết bị Không yêu cầu 7 Bộ
13 Phần VC bốc dỡ vật liệu Không yêu cầu 1 Th.phần
O Hạng mục Cáp ngầm hạ thế
1 Lắp đầu cosse đơn đồng-nhôm 95 Không yêu cầu 44 Cái
2 Lắp hộp đầu cáp hạ thế ruột nhôm 3x240+1x120mm2 Không yêu cầu 30 Bộ
3 Phần VC bốc dỡ vật liệu Không yêu cầu 1 Thành phần
P THUÊ MÁY PHÁT ĐIỆN 560KVA
1 Chi phí vận hành máy phát điện 560KVA (nhà thầu chào trọn gói) Không yêu cầu 5 Máy
Q CẢNH GIỚI PHÂN LUỒNG ĐIỀU TIẾT GIAO THÔNG (5 vị trí)
1 Ngày thường Không yêu cầu 5 5 Vị trí
R THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH VẬT TƯ THIẾT BỊ
S Hạng mục Cáp ngầm trung thế
1 ATS trung theá (2LBS 630A-24kV) Không yêu cầu 1 Bộ
2 Maùy caét trung theá 630A-24kV Không yêu cầu 1 Bộ
3 Tủ RMU 1 ngăn (1T-Tủ dao cắt tải + chì ống 24kV 200A) 22KV 630A trong trạm phòng, MR (bao gồm bộ báo chỉ thị sự cố ngắn L và phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh …) Không yêu cầu 1 Bộ
4 Tủ RMU 3 ngăn (2L+1T) 22KV 630A trong thân trạm trụ thép xây dựng mới, MR (bao gồm vỏ tủ + bộ báo chỉ thị sự cố ngắn L và phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh …) Không yêu cầu 1 Bộ
5 Cáp ngầm trung thế 22kV-3x50mm2 Không yêu cầu 1 Sợi
6 Cáp ngầm trung thế 22kV-3x95mm2 Không yêu cầu 3 Sợi
7 Cáp ngầm trung thế 22kV-3x240mm2 Không yêu cầu 2 Sợi
8 Xác định và cắt cáp ngầm hiện hữu Không yêu cầu 1 Vị trí
T Hạng mục Trạm biến áp
1 MBT 3P 630KVA (22/0,44KV) Không yêu cầu 3 Máy
2 APTOMATE 300A 3P Không yêu cầu 21 Cái
3 ABTOMATE 600A 3P Không yêu cầu 2 Cái
4 ABTOMATE 1000A 3P Không yêu cầu 3 Cái
5 TI HẠ THẾ 1000/5A O.D Không yêu cầu 9 Cái
6 Điện kế 3P 5-20A - 220/380V Không yêu cầu 2 Cái
7 Đo điện trở tiếp địa trạm biến áp Không yêu cầu 3 Hệ thống
U Hạng mục Cáp ngầm hạ thế
1 Đo điện trở tiếp địa tủ hạthế+tru ha thế Không yêu cầu 7 Hệ thống
2 TN thông tuyến cáp ngầm hạ thế Không yêu cầu 15 Sợi
V PHẦN KHÔNG ĐIỆN
W VẬT LIỆU
X Hạng mục đào và tái lập mương cáp
Y GỐI ĐỠ CP
1 Xi măng PC.40 Không yêu cầu 533,907 kg
2 Cát bê tông Không yêu cầu 1,034 m3
3 Đá 1x2cm Không yêu cầu 1,703 m3
4 Nước Không yêu cầu 377,109 lít
5 Gỗ ván Không yêu cầu 0,058 m3
6 Đinh Không yêu cầu 7,488 kg
7 Thép tròn đk 8mm Không yêu cầu 245,851 Kg
8 Kẽm buộc 1,0 mm Không yêu cầu 3,873 kg
Z ĐAN BÊ TÔNG CỐT THÉP
1 Cát bê tông Không yêu cầu 0,079 m3
2 Đá 1x2cm Không yêu cầu 0,131 m3
3 Đinh Không yêu cầu 0,144 kg
4 Gỗ ván Không yêu cầu 0,001 m3
5 Kẽm buộc 1,0 mm Không yêu cầu 0,285 kg
6 Nước Không yêu cầu 28,928 lít
7 Thép tròn đk 8mm Không yêu cầu 18,115 Kg
8 Xi măng PC.40 Không yêu cầu 40,955 kg
AA ĐÀO MƯƠNG CÁP
1 Lưỡi cưa D350 Không yêu cầu 9,484 Cái
2 Nước Không yêu cầu 4.973,36 lít
3 Răng cào Không yêu cầu 0,402 Bộ
AB TÁI LẬP MƯƠNG CÁP
1 Băng báo hiệu Không yêu cầu 939 m
2 Keo Bituminuos Không yêu cầu 3,1 Kg
3 Bê tông nhựa hạt mịn Không yêu cầu 52,661 Tấn
4 Bê tông nhựa hạt trung Không yêu cầu 20,883 Tấn
5 Cát xây tô Không yêu cầu 3,763 m3
6 Cát bê tông Không yêu cầu 6,411 m3
7 Cát san lắp Không yêu cầu 223,662 m3
8 Cỏ theo hiện trạng Không yêu cầu 3,6 m2
9 Cọc mốc CNĐL B tơng Không yêu cầu 2 Cọc
10 Cọc mốc sứ Không yêu cầu 31 Cọc
11 Cọc mốc sứ Không yêu cầu 17 Cọc
12 Cấp phối đá dăm Không yêu cầu 58,315 m3
13 Cấp phối đá dăm Không yêu cầu 65,389 m3
14 Đá 1x2cm Không yêu cầu 10,564 m3
15 Đất trồng cỏ Không yêu cầu 0,756 m3
16 Dầu diesel Không yêu cầu 0,017 Lít
17 Gạch thẻ 4x8x18 (gạch khơng nung) Không yêu cầu 11.737,5 viên
18 Gạch Terrazzo Không yêu cầu 127,422 m2
19 Gas Không yêu cầu 0,068 kg
20 Ống xoắn HDPE 130/100 Không yêu cầu 10,05 m
21 Ống xoắn HDPE 160/125 Không yêu cầu 1.099,47 m
22 Ống xoắn HDPE 195/150 Không yêu cầu 22,11 m
23 Keo Megapoxy Không yêu cầu 1,7 kg
24 Nhũ Tương gốc Axit 60% Không yêu cầu 351,473 Kg
25 Nước Không yêu cầu 3.230,701 lít
26 Vải địa kỹ thuật Không yêu cầu 489,71 m2
27 Xi măng PC.40 Không yêu cầu 4.439,882 kg
AC Hạng mục móng trạm
AD MÓNG TRẠM 1 CỘT THÉP LOẠI 0,9x0,6: SỐ LƯỢNG = 1 ĐẾ
1 Bulong M22-650 Không yêu cầu 4 Bộ
2 Cát hạt trung Không yêu cầu 0,14 m3
3 Cát san lấp Không yêu cầu 2,451 m3
4 Cát bê tông Không yêu cầu 1,124 m3
5 Cấp phối đá dăm Không yêu cầu 0,699 m3
6 Đá 1x2cm Không yêu cầu 1,551 m3
7 Đá 4x6cm Không yêu cầu 0,297 m3
8 Đá chẻ tự nhiên Không yêu cầu 0,848 m2
9 Đinh Không yêu cầu 1,028 kg
10 Gạch terrazzo Không yêu cầu 4,727 m2
11 Gỗ chống Không yêu cầu 0,023 m3
12 Gỗ đà nẹp Không yêu cầu 0,014 m3
13 Gỗ ván Không yêu cầu 0,054 m3
14 Ống xoắn HDPE 195/150 Không yêu cầu 2,01 m
15 Kẽm buộc 1,0 mm Không yêu cầu 1,18 kg
16 Keo dán đá Không yêu cầu 3,948 kg
17 Lưỡi cưa D350 Không yêu cầu 0,127 Cái
18 Nước ngọt Không yêu cầu 516,538 lít
19 Que hàn Không yêu cầu 0,516 Kg
20 Silicon chít mạch Không yêu cầu 0,277 kg
21 Thép tròn đk D12 Không yêu cầu 67,055 Kg
22 Thép tròn D16 Không yêu cầu 46,369 Kg
23 Thép tròn D6 Không yêu cầu 9,236 Kg
24 Xi măng PC.40 Không yêu cầu 648,97 kg
AE MÓNG TRẠM TÍCH HỢP RMU (loại 1,3x1,1m): SỐ LƯỢNG = 1 ĐẾ
1 Bulong M22-650 Không yêu cầu 6 Bộ
2 Cát hạt trung Không yêu cầu 0,115 m3
3 Cát san lấp Không yêu cầu 5,429 m3
4 Cát bê tông Không yêu cầu 1,54 m3
5 Cấp phối đ dăm Không yêu cầu 0,516 m3
6 Đá 1x2cm Không yêu cầu 2,202 m3
7 Đá 4x6cm Không yêu cầu 0,33 m3
8 Đá chẻ tự nhiên Không yêu cầu 0,727 m2
9 Đinh Không yêu cầu 2,022 kg
10 Gạch terrazzo Không yêu cầu 3,889 m2
11 Gỗ chống Không yêu cầu 0,045 m3
12 Gỗ đà nẹp Không yêu cầu 0,028 m3
13 Gỗ ván Không yêu cầu 0,107 m3
14 Ống xoắn HDPE 195/150 Không yêu cầu 2,01 m
15 Kẽm buộc 1,0 mm Không yêu cầu 1,891 kg
16 Keo dán đá Không yêu cầu 3,384 kg
17 Lưỡi cưa D350 Không yêu cầu 0,121 Cái
18 Nước ngọt Không yêu cầu 661,004 lít
19 Que hàn Không yêu cầu 0,76 Kg
20 Silicon chít mạch Không yêu cầu 0,238 kg
21 Thép tròn đk D12 Không yêu cầu 120,809 Kg
22 Thép tròn D16 Không yêu cầu 46,369 Kg
23 Thép tròn D6 Không yêu cầu 23,165 Kg
24 Xi măng PC.40 Không yêu cầu 897,584 kg
AF CẢI TẠO TƯỜNG TRƯỚC NHÀ TRẠM THIỆN THUẬT
1 Cát hạt trung Không yêu cầu 0,577 m3
2 Gạch ống Không yêu cầu 659,808 viên
3 Giấy ráp Không yêu cầu 0,379 m2
4 Bột bả Không yêu cầu 12,722 kg
5 Nước ngọt Không yêu cầu 132,474 lít
6 Sơn lót ngoại thất Không yêu cầu 2,294 lít
7 Sơn phủ ngoại thất Không yêu cầu 3,659 lít
8 Xi măng PC.40 Không yêu cầu 116,519 kg
AG NHÂN CÔNG
AH GỐI ĐỠ CÁP
1 Đổ bê tông gối đỡ đá 1x2, M200 Không yêu cầu 1,955 m3
2 SXLD tháo dỡ ván khuôn gối đỡ Không yêu cầu 0,468 100m2
3 Gia công lắp dựng cốt thép gối đỡ Không yêu cầu 0,241 tấn
4 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn >50kg Không yêu cầu 154 cái
AI ĐAN BÊ TÔNG CỐT THÉP
1 Đổ bê tông đan đá 1x2, M200 Không yêu cầu 0,15 m3
2 SXLD tháo dỡ ván khuôn đan Không yêu cầu 0,009 100m2
3 SXLD cốt thép tấm đan Không yêu cầu 0,018 tấn
4 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn nặng >50kg Không yêu cầu 6 cái
AJ ĐÀO MƯƠNG CÁP
1 Cắt 2 mép phui đào BTNN (chiều dày lớp 7cm) Không yêu cầu 4,5 100m
2 Cắt 2 mép phui đào BTXM (khe 1x4) Không yêu cầu 59,92 10m
3 Cạo bóc lớp BTNN, chiều dày 5cm Không yêu cầu 3,089 100m2
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường BTNN Không yêu cầu 15,078 m3
5 Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè Không yêu cầu 18,46 m3
6 Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng Không yêu cầu 91,417 m3
7 Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng Không yêu cầu 0,9 m3
8 Đào lớp đất cấp III (rộng Không yêu cầu 70,847 m3
9 Đào lớp đất cấp III (rộng Không yêu cầu 140,135 m3
AK TÁI LẬP MƯƠNG CÁP
1 Lắp ống nhựa xoắn HDPE 195/150 Không yêu cầu 0,22 100m
2 Lắp ống nhựa xoắn HDPE 160/125 Không yêu cầu 10,94 100m
3 Lắp ống nhựa xoắn HDPE 130/100 Không yêu cầu 0,1 100m
4 Xếp gạch thẻ mương cáp (gạch kích thước: 0,04m x 0,18m x 0,08m) Không yêu cầu 11,738 1000v
5 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát hạt trung) Không yêu cầu 0,982 100m3
6 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) Không yêu cầu 0,852 100m3
7 Trải vải địa kỹ thuật Không yêu cầu 4,664 100m2
8 Trải băng báo hiệu cáp ngầm điện lực Không yêu cầu 939 m
9 Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm loại I Không yêu cầu 0,435 100m3
10 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II Không yêu cầu 0,488 100m3
11 Trải cán BTNN hạt trung dày 0,07m Không yêu cầu 1,257 100m2
12 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0kg/m2 Không yêu cầu 1,257 100m2
13 Trải cán BTNN hạt mịn dày 0,05m Không yêu cầu 4,345 100m2
14 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5kg/m2 Không yêu cầu 4,345 100m2
15 Đổ bê tông XM đá 1x2 mác 150 Không yêu cầu 5,005 m3
16 Đổ bê tông XM đá 1x2 mác 200 Không yêu cầu 1,094 m3
17 Đổ bê tông XM đá 1x2 dày 100, mác 300 Không yêu cầu 6,053 m3
18 Lát gạch Terrazzo, vữa XM M75 Không yêu cầu 126,16 m2
19 Gắn cọc mốc bê tông Không yêu cầu 2 cọc
20 Gắn cọc mốc sứ Không yêu cầu 17 cọc
21 Gắn cọc mốc gang trên mặt BTNN Không yêu cầu 31 cọc
AL MÓNG TRẠM 1 CỘT THP LOẠI 0,9x0,6: SỐ LƯỢNG = 1 ĐẾ
1 Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) Không yêu cầu 0,96 10m
2 Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lót gạch Không yêu cầu 0,576 m3
3 Đào đất hố móng băng, đất cấp III (b Không yêu cầu 3,888
4 Đào lớp cấp phối đá dăm (đất cấp III) (b Không yêu cầu 0,576 m3
5 Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 móng b Không yêu cầu 0,324
6 Đổ bê tông móng đá 1x2, M250 (Bm Không yêu cầu 1,555
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột (móng vuông, chữ nhật) Không yêu cầu 0,069 100m²
8 SXLD cốt thép móng, mương Þ Không yêu cầu 0,009 Tấn
9 SXLD cốt thép móng đường kính D16mm Không yêu cầu 0,111 Tấn
10 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 Không yêu cầu 0,02 100m3
11 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II Không yêu cầu 0,005 100m3
12 Ốp đá vào thành móng kích thước 70 x 220 mm Không yêu cầu 0,84
13 Lát gạch Terrazzo, vữa XM M75 Không yêu cầu 4,68
14 Đổ B tơng XM đ 1x2 dy 100, mc 150 (độ sụt 6-8cm) Không yêu cầu 0,234 m3
15 Lắp ống nhựa xoắn HDPE 195/150 Không yêu cầu 0,02 100m
AM MÓNG TRẠM TÍCH HỢP RMU (loại 1,3x1,1m): SỐ LƯỢNG = 1 ĐẾ
1 Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch Không yêu cầu 0,528 m3
2 Đào đất hố móng băng, đất cấp III (b Không yêu cầu 7,392 m3
3 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 Không yêu cầu 0,045 100m3
4 Đào lớp cấp phối đá dăm (đất cấp III) (b Không yêu cầu 0,528 m3
5 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II Không yêu cầu 0,004 100m3
6 Đổ bê tông móng đá 1x2, M250 (Bm Không yêu cầu 2,352 m3
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột (móng vuông, chữ nhật) Không yêu cầu 0,135 100m2
8 SXLD cốt thép móng, mương Þ Không yêu cầu 0,023 tấn
9 SXLD cốt thép móng, mương Þ Không yêu cầu 0,164 tấn
10 Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 (móng b Không yêu cầu 0,36 m3
11 Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 50, mác 150 (độ sụt 6-8cm) Không yêu cầu 0,193 m3
12 Ốp đá vào thành móng kích thước 70 x 220 mm Không yêu cầu 0,72 m2
13 Lát gạch Terrazzo, vữa XM M75 Không yêu cầu 3,85 m2
14 Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) Không yêu cầu 0,92 10m
15 Lắp ống nhựa xoắn HDPE 195/150 Không yêu cầu 0,02 100m
AN CẢI TẠO TƯỜNG TRƯỚC NHÀ TRẠM THIỆN THUẬT
1 Phá dỡ tường gạch xây các loại (chiều dày tường Không yêu cầu 0,948 m3
2 Xây tường gạch ống (chiều dày Không yêu cầu 0,948 m3
3 Trát tường ngoài vữa M75 (dày 1,5cm) Không yêu cầu 18,96 m2
4 Bả bằng bột bả vào các kết cấu (vào tường) Không yêu cầu 18,96 m2
5 Sơn tường ngoài nhà đã bả (1 nước lót, 2 nước phủ) Không yêu cầu 18,96 m2
AO MÁY THI CÔNG
AP GỐI ĐỠ CÁP
1 Đổ bêtông gối đỡ đá 1x2, M200 Không yêu cầu 1,955 m3
2 Gia công lắp dựng cốt thép gối đỡ Không yêu cầu 0,241 tấn
3 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn >50kg Không yêu cầu 154 cái
AQ ĐAN BÊ TÔNG CỐT THÉP
1 Đổ bêtông đan đá 1x2, M200 Không yêu cầu 0,15 m3
2 SXLD cốt thép tấm đan Không yêu cầu 0,018 tấn
3 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn nặng >50kg Không yêu cầu 6 cái
AR ĐÀO MƯƠNG CÁP
1 Cắt 2 mép phui đào BTNN (chiều dày lớp 7cm) Không yêu cầu 4,5 100m
2 Cắt 2 mép phui đào BTXM (khe 1x4) Không yêu cầu 59,92 10m
3 Cạo bóc lớp BTNN, chiều dày 5cm Không yêu cầu 3,089 100m2
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường BTNN Không yêu cầu 15,078 m3
5 Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè Không yêu cầu 18,46 m3
6 VC đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi Không yêu cầu 3,359 100m3
7 VC tiếp đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi Không yêu cầu 3,514 100m3
AS TÁI LẬP MƯƠNG CÁP
1 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát hạt trung) Không yêu cầu 0,982 100m3
2 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) Không yêu cầu 0,852 100m3
3 Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm loại I Không yêu cầu 0,435 100m3
4 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II Không yêu cầu 0,488 100m3
5 Trải cán BTNN hạt trung dày 0,07m Không yêu cầu 1,257 100m2
6 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0kg/m2 Không yêu cầu 1,257 100m2
7 Trải cán BTNN hạt mịn dày 0,05m Không yêu cầu 4,345 100m2
8 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5kg/m2 Không yêu cầu 4,345 100m2
9 Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 150 Không yêu cầu 5,005 m3
10 Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 200 Không yêu cầu 1,094 m3
11 Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 100, mác 300 Không yêu cầu 6,053 m3
12 Gắn cọc mốc bê tông Không yêu cầu 2 cọc
13 Gắn cọc mốc sứ Không yêu cầu 17 cọc
14 Gắn cọc mốc gang trên mặt BTNN Không yêu cầu 31 cọc
AT MÓNG TRẠM 1 CỘT THÉP LOẠI 0,9x0,6: SỐ LƯỢNG = 1 ĐẾ
1 Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) Không yêu cầu 0,96 10m
2 Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch Không yêu cầu 0,576 m3
3 Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 (móng b Không yêu cầu 0,324
4 Đổ bê tông móng đá 1x2, M250 (Bm Không yêu cầu 1,555
5 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột (móng vuông, chữ nhật) Không yêu cầu 0,069 100m²
6 SXLD cốt thép móng, mương Þ Không yêu cầu 0,009 Tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính D16mm Không yêu cầu 0,111 Tấn
8 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 Không yêu cầu 0,02 100m3
9 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II Không yêu cầu 0,005 100m3
10 Vận chuyển đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi Không yêu cầu 0,045 100m³
11 Vận chuyển tiếp đất dư đi đổ ôtô 5 tấn, phạm vi Không yêu cầu 0,045 100m³
12 Ốp đá vào thành móng kích thước 70 x 220 mm Không yêu cầu 0,84
13 Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 100, mác 150 (độ sụt 6-8cm) Không yêu cầu 0,234 m3
AU MÓNG TRẠM TÍCH HỢP RMU (loại 1,3x1,1m): SỐ LƯỢNG = 1 ĐẾ
1 Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch Không yêu cầu 0,528 m3
2 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 Không yêu cầu 0,045 100m3
3 Vận chuyển đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi Không yêu cầu 0,079 100m3
4 Vận chuyển tiếp đất dư đi đổ ôtô 5 tấn, phạm vi Không yêu cầu 0,079 100m3
5 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II Không yêu cầu 0,004 100m3
6 Đổ bê tông móng đá 1x2, M250 (Bm Không yêu cầu 2,352 m3
7 SXLD cốt thép móng, mương Þ Không yêu cầu 0,023 tấn
8 SXLD cốt thép móng, mương Þ Không yêu cầu 0,164 tấn
9 Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 (móng b Không yêu cầu 0,36 m3
10 Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 50, mác 150 (độ sụt 6-8cm) Không yêu cầu 0,193 m3
11 Ốp đá vào thành móng kích thước 70 x 220 mm Không yêu cầu 0,72 m2
12 Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) Không yêu cầu 0,92 10m
AV CẢI TẠO TƯỜNG TRƯỚC NHÀ TRẠM THIỆN THUẬT
1 Vận chuyển đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi Không yêu cầu 0,009 100m3
2 Vận chuyển tiếp đất dư đi đổ ôtô 5 tấn, phạm vi Không yêu cầu 0,009 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->