Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và mua bảo hiểm công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210466000-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TNHH - Công ty Điện lực Sài Gòn |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và mua bảo hiểm công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210436076 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD nam 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 08:55:00 đến ngày 2021-05-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,906,525,738 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,500,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Chi phí mua bảo hiểm cơng trình: Theo QĐ số 329/2016/TT-BTC ngy 26/12/2016 của Bộ Ti Chính: 3,2%o x (gXL+gTB) = 3,2%o x 3.932.017.032 đ | Không yêu cầu | 1 | TP |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| C | VẬT TƯ THIẾT BỊ | |||
| D | Hạng mục Cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Cầu chì ống 40A | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 9 | Cái |
| 2 | Vis mạ zn 3x30 | Không yêu cầu | 20 | Cái |
| 3 | Bảng tên đầu cáp | Không yêu cầu | 11 | Tấm |
| 4 | Bảng tên tủ RMU | Không yêu cầu | 5 | Tấm |
| 5 | Bảng SDNL tủ RMU | Không yêu cầu | 5 | Tấm |
| 6 | Keo bọt nở | Không yêu cầu | 10 | Chai |
| 7 | Dây rút buộc bảng tên | Không yêu cầu | 11 | Dây |
| 8 | Biển báo nguy hiểm | Không yêu cầu | 6 | Cái |
| 9 | Thẻ chỉ danh đầu cáp | Không yêu cầu | 11 | Tấm |
| E | Hạng mục Trạm biến áp | |||
| 1 | APTOMATE 300A 3P | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 21 | Cái |
| 2 | ABTOMATE 1000A 3P | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 3 | Cái |
| 3 | ABTOMATE 600A 3P | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 2 | Cái |
| 4 | Cáp đồng trần 25mm2 | Không yêu cầu | 2 | Kg |
| 5 | Cáp đồng trần 50mm2 | Không yêu cầu | 8 | Kg |
| 6 | Cáp đồng trần 95mm2 | Không yêu cầu | 8 | Kg |
| 7 | Cáp đồng bọc hạ thế 300mm2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 168 | Mét |
| 8 | Cáp đồng bọc 4x3,5mm2 | Không yêu cầu | 20 | Mét |
| 9 | Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m | Không yêu cầu | 16 | Cọc |
| 10 | Cosse ép cu 3,5mm2 | Không yêu cầu | 32 | Cái |
| 11 | COSSE ép Cu 50mm2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 10 | Cái |
| 12 | cosse cu 300mm2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 48 | Cái |
| 13 | Nắp che sứ cao MBT | Không yêu cầu | 9 | Cái |
| 14 | TH điện kế COMPOSITE 0,50*0,30*0,2 | Không yêu cầu | 2 | Thùng |
| 15 | Bảng điện hạ thế (loại lắp 1CB 500A+ 4CB 300A + thanh cái) | Không yêu cầu | 5 | Bảng |
| 16 | Vis mạ zn 3x30 | Không yêu cầu | 20 | Cái |
| 17 | Ống nhựa PVC đk 42mm | Không yêu cầu | 6 | Mét |
| 18 | khâu nối PVC đk 42 | Không yêu cầu | 4 | Cái |
| 19 | Keo bọt nở | Không yêu cầu | 10 | Chai |
| 20 | Bảng tên trạm | Không yêu cầu | 5 | Cái |
| 21 | Biển báo nguy hiểm | Không yêu cầu | 5 | Cái |
| 22 | Thân trạm biến thế kiểu một cột thép 600x900 (> 400KVA) | Không yêu cầu | 1 | Cái |
| 23 | Thân trạm biến thế kiểu một cột thép 1300x1000 (> 400KVA) | Không yêu cầu | 1 | Cái |
| 24 | Mối hàn Cadwell | Không yêu cầu | 4 | Mối |
| 25 | Nắp chụp sứ cao sứ hạ máy biến áp | Không yêu cầu | 2 | Bộ |
| 26 | Kẹp nối rẽ dạng chữ H 25-50/25-50mm2 (WR189) | Không yêu cầu | 16 | Cái |
| 27 | Khớp nối cọc tiếp địa | Không yêu cầu | 12 | Cái |
| 28 | Bulong hướng cọc | Không yêu cầu | 4 | Cái |
| 29 | Bulong đóng cọc | Không yêu cầu | 4 | Cái |
| F | Hạng mục Hạ thế ABC | |||
| 1 | Cáp đồng trần 25mm2 | Không yêu cầu | 7 | Kg |
| 2 | COSSE ép Cu 25mm2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 7 | Cái |
| 3 | Cáp nhôm bọc HT ABC 4x95mm2 | Không yêu cầu | 82 | Mét |
| 4 | Kẹp nối rẽ dạng chữ H 25-50/25-50mm2 (WR189) | Không yêu cầu | 28 | Cái |
| 5 | Cái nối IPC 95-35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 14 | Cái |
| 6 | Nối bọc cách điện (IPC) 95-95mm2 cho cáp xoắn treo hạ thế | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 56 | Cái |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 20 | Cái |
| 8 | Khóa đai | Không yêu cầu | 21 | Bộ |
| 9 | Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m | Không yêu cầu | 14 | Cọc |
| 10 | Dây tiếp địa sắt mạ Zn đk 8mm | Không yêu cầu | 42 | Mét |
| 11 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm | Không yêu cầu | 21 | Mét |
| 12 | Boulon móc cáp ABC 16*250 | Không yêu cầu | 20 | Cái |
| 13 | Ống nhựa HDPE d20 (đường kính 27mm) | Không yêu cầu | 28 | Mét |
| 14 | Bảng tên mã lộ cáp | Không yêu cầu | 18 | Tấm |
| 15 | Dây rút buộc bảng tên | Không yêu cầu | 18 | Dây |
| 16 | Mối hàn Cadwell | Không yêu cầu | 7 | Mối |
| 17 | Khớp nối cọc tiếp địa | Không yêu cầu | 7 | Cái |
| 18 | Bulong hướng cọc | Không yêu cầu | 7 | Cái |
| 19 | Bulong đóng cọc | Không yêu cầu | 7 | Cái |
| G | Hạng mục Cáp ngầm hạ thế | |||
| 1 | Ống sắt tráng ZN D90 | Không yêu cầu | 66 | Mét |
| 2 | Collier d90 (mạ nhúng) | Không yêu cầu | 33 | Bộ |
| 3 | Đầu cosse đơn đồng-nhôm 95 | Không yêu cầu | 44 | Cái |
| 4 | Nối bọc cách điện (IPC) 95-95mm2 cho cáp xoắn treo hạ thế | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 44 | Cái |
| 5 | Hộp đầu cáp hạ thế ruột nhôm 3x240+1x120mm2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật theo file đính kèm | 30 | Bộ |
| 6 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | Không yêu cầu | 44 | Cái |
| 7 | Bảng tên đầu cáp | Không yêu cầu | 30 | Tấm |
| 8 | Bảng tên tủ hạ thế | Không yêu cầu | 4 | Cái |
| 9 | Keo bọt nở | Không yêu cầu | 8 | Chai |
| 10 | Dây rút buộc bảng tên | Không yêu cầu | 60 | Dây |
| 11 | Bảng tên mã lộ cáp | Không yêu cầu | 30 | Tấm |
| H | NHÂN CÔNG | |||
| I | Hạng mục Cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Lắp ngăn tủ RMU bổ sung (1 ngăn T 22KV ) | Không yêu cầu | 1 | Tủ |
| 2 | Lắp tủ RMU ATS trung thế (1 ATS + 1 MC) trong trạm phòng | Không yêu cầu | 1 | Bộ |
| 3 | Lắp tủ RMU (3 modules: 2 ngăn tải + 1 ngăn MBA) | Không yêu cầu | 1 | Bộ |
| 4 | Phaàn thaùo dôõ vaø laép laïi thieát bò | Không yêu cầu | 1 | Th.phần |
| 5 | Phần VC bốc dỡ thiết bị | Không yêu cầu | 1 | Th.phần |
| 6 | Rải cáp ngầm 3x240 mm2 luồn ống lắp mới | Không yêu cầu | 34 | Mét |
| 7 | Rải cáp ngầm 3x50 mm2 luồn ống lắp mới | Không yêu cầu | 28 | Mét |
| 8 | Phần VC bốc dỡ vật liệu | Không yêu cầu | 1 | Th.phần |
| J | Hạng mục Trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp máy biến thế 3P 630kVA | Không yêu cầu | 3 | Bộ |
| 2 | Phần tháo dỡ và lắp lại thiết bị | Không yêu cầu | 1 | Th.phần |
| 3 | Phần VC bốc dỡ thiết bị | Không yêu cầu | 1 | Th.phần |
| 4 | Lắp Aptomat hạ thế 300A 3P | Không yêu cầu | 21 | Bộ |
| 5 | Lắp Aptomat hạ thế 1000A 3P | Không yêu cầu | 3 | Bộ |
| 6 | Lắp Aptomat hạ thế 600A 3P | Không yêu cầu | 2 | Bộ |
| 7 | Lắp cáp nhị thứ 4x3,5mm2 | Không yêu cầu | 2 | Trạm |
| 8 | Lắp thùng điện kế | Không yêu cầu | 2 | Cái |
| 9 | Lắp thân trạm biến thế kiểu một cột thép 1000x1300 | Không yêu cầu | 1 | Thân |
| 10 | Lắp thân trạm biến thế kiểu một cột thép 600x900 | Không yêu cầu | 1 | Thân |
| 11 | Lắp tiếp địa cho trạm trụ thép | Không yêu cầu | 2 | Bộ |
| 12 | Lắp tiếp địa cho bổ sung trạm phòng | Không yêu cầu | 1 | Bộ |
| 13 | Lắp dây cáp xuất M300 bọc | Không yêu cầu | 168 | Mét |
| 14 | Lắp đầu cosse 300mm2 | Không yêu cầu | 48 | Cái |
| 15 | Phần lắp Vật liệu bổ sung | Không yêu cầu | 1 | Th.phần |
| 16 | Phần tháo dỡ và lắp lại vật liệu | Không yêu cầu | 1 | Th.phần |
| 17 | Phần VC bốc dỡ vật liệu | Không yêu cầu | 1 | Th.phần |
| 18 | Nối đất trụ hạ thế có thiết bị | Không yêu cầu | 7 | Bộ |
| 19 | Phần lắp vật liệu bổ sung | Không yêu cầu | 1 | Th.phần |
| 20 | Kéo cáp ABC 4x95 mm2 | Không yêu cầu | 0,08 | Km |
| 21 | Phần VC bốc dỡ vật liệu | Không yêu cầu | 1 | Th.phần |
| K | Hạng mục Cáp ngầm hạ thế | |||
| 1 | Lắp đầu cosse đơn đồng-nhôm 95 | Không yêu cầu | 44 | Cái |
| 2 | Lắp cáp ngầm hạ thế nhôm 3*240+1*120mm2 | Không yêu cầu | 1.287 | Mét |
| 3 | Lắp hộp đầu cáp hạ thế ruột nhôm 3x240+1x120mm2 | Không yêu cầu | 30 | Bộ |
| 4 | Lắp kẹp IPC 95/95 | Không yêu cầu | 44 | Bộ |
| 5 | Lắp ống cáp ngầm lên trụ d90 | Không yêu cầu | 11 | Bộ |
| 6 | Phần VC bốc dỡ vật liệu | Không yêu cầu | 1 | Th.phần |
| L | MÁY THI CÔNG | |||
| M | Hạng mục Cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Lắp ngăn tủ RMU bổ sung (1 ngăn T 22KV ) | Không yêu cầu | 1 | Tủ |
| 2 | Lắp tủ RMU ATS trung thế (1 ATS + 1 MC) trong trạm phòng | Không yêu cầu | 1 | Bộ |
| 3 | Lắp tủ RMU (3 modules: 2 ngăn tải + 1 ngăn MBA) | Không yêu cầu | 1 | Bộ |
| 4 | Phaàn thaùo dôõ vaø laép laïi thieát bò | Không yêu cầu | 1 | Th.phần |
| 5 | Phần VC bốc dỡ thiết bị | Không yêu cầu | 1 | Th.phần |
| 6 | Phần VC bốc dỡ vật liệu | Không yêu cầu | 1 | Th.phần |
| N | Hạng mục Trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp máy biến thế 3P 630kVA | Không yêu cầu | 3 | Bộ |
| 2 | Phần tháo dỡ và lắp lại thiết bị | Không yêu cầu | 1 | Th.phần |
| 3 | Phần VC bốc dỡ thiết bị | Không yêu cầu | 1 | Th.phần |
| 4 | Lắp thùng điện kế | Không yêu cầu | 2 | Cái |
| 5 | Lắp thân trạm biến thế kiểu một cột thép 1000x1300 | Không yêu cầu | 1 | Thân |
| 6 | Lắp thân trạm biến thế kiểu một cột thép 600x900 | Không yêu cầu | 1 | Thân |
| 7 | Lắp tiếp địa cho trạm trụ thép | Không yêu cầu | 2 | Bộ |
| 8 | Lắp đầu cosse 300mm2 | Không yêu cầu | 48 | Cái |
| 9 | Phần lắp Vật liệu bổ sung | Không yêu cầu | 1 | Th.phần |
| 10 | Phần tháo dỡ và lắp lại vật liệu | Không yêu cầu | 1 | Th.phần |
| 11 | Phần VC bốc dỡ vật liệu | Không yêu cầu | 1 | Th.phần |
| 12 | Nối đất trụ hạ thế có thiết bị | Không yêu cầu | 7 | Bộ |
| 13 | Phần VC bốc dỡ vật liệu | Không yêu cầu | 1 | Th.phần |
| O | Hạng mục Cáp ngầm hạ thế | |||
| 1 | Lắp đầu cosse đơn đồng-nhôm 95 | Không yêu cầu | 44 | Cái |
| 2 | Lắp hộp đầu cáp hạ thế ruột nhôm 3x240+1x120mm2 | Không yêu cầu | 30 | Bộ |
| 3 | Phần VC bốc dỡ vật liệu | Không yêu cầu | 1 | Thành phần |
| P | THUÊ MÁY PHÁT ĐIỆN 560KVA | |||
| 1 | Chi phí vận hành máy phát điện 560KVA (nhà thầu chào trọn gói) | Không yêu cầu | 5 | Máy |
| Q | CẢNH GIỚI PHÂN LUỒNG ĐIỀU TIẾT GIAO THÔNG (5 vị trí) | |||
| 1 | Ngày thường | Không yêu cầu | 5 | 5 Vị trí |
| R | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH VẬT TƯ THIẾT BỊ | |||
| S | Hạng mục Cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | ATS trung theá (2LBS 630A-24kV) | Không yêu cầu | 1 | Bộ |
| 2 | Maùy caét trung theá 630A-24kV | Không yêu cầu | 1 | Bộ |
| 3 | Tủ RMU 1 ngăn (1T-Tủ dao cắt tải + chì ống 24kV 200A) 22KV 630A trong trạm phòng, MR (bao gồm bộ báo chỉ thị sự cố ngắn L và phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh …) | Không yêu cầu | 1 | Bộ |
| 4 | Tủ RMU 3 ngăn (2L+1T) 22KV 630A trong thân trạm trụ thép xây dựng mới, MR (bao gồm vỏ tủ + bộ báo chỉ thị sự cố ngắn L và phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh …) | Không yêu cầu | 1 | Bộ |
| 5 | Cáp ngầm trung thế 22kV-3x50mm2 | Không yêu cầu | 1 | Sợi |
| 6 | Cáp ngầm trung thế 22kV-3x95mm2 | Không yêu cầu | 3 | Sợi |
| 7 | Cáp ngầm trung thế 22kV-3x240mm2 | Không yêu cầu | 2 | Sợi |
| 8 | Xác định và cắt cáp ngầm hiện hữu | Không yêu cầu | 1 | Vị trí |
| T | Hạng mục Trạm biến áp | |||
| 1 | MBT 3P 630KVA (22/0,44KV) | Không yêu cầu | 3 | Máy |
| 2 | APTOMATE 300A 3P | Không yêu cầu | 21 | Cái |
| 3 | ABTOMATE 600A 3P | Không yêu cầu | 2 | Cái |
| 4 | ABTOMATE 1000A 3P | Không yêu cầu | 3 | Cái |
| 5 | TI HẠ THẾ 1000/5A O.D | Không yêu cầu | 9 | Cái |
| 6 | Điện kế 3P 5-20A - 220/380V | Không yêu cầu | 2 | Cái |
| 7 | Đo điện trở tiếp địa trạm biến áp | Không yêu cầu | 3 | Hệ thống |
| U | Hạng mục Cáp ngầm hạ thế | |||
| 1 | Đo điện trở tiếp địa tủ hạthế+tru ha thế | Không yêu cầu | 7 | Hệ thống |
| 2 | TN thông tuyến cáp ngầm hạ thế | Không yêu cầu | 15 | Sợi |
| V | PHẦN KHÔNG ĐIỆN | |||
| W | VẬT LIỆU | |||
| X | Hạng mục đào và tái lập mương cáp | |||
| Y | GỐI ĐỠ CP | |||
| 1 | Xi măng PC.40 | Không yêu cầu | 533,907 | kg |
| 2 | Cát bê tông | Không yêu cầu | 1,034 | m3 |
| 3 | Đá 1x2cm | Không yêu cầu | 1,703 | m3 |
| 4 | Nước | Không yêu cầu | 377,109 | lít |
| 5 | Gỗ ván | Không yêu cầu | 0,058 | m3 |
| 6 | Đinh | Không yêu cầu | 7,488 | kg |
| 7 | Thép tròn đk 8mm | Không yêu cầu | 245,851 | Kg |
| 8 | Kẽm buộc 1,0 mm | Không yêu cầu | 3,873 | kg |
| Z | ĐAN BÊ TÔNG CỐT THÉP | |||
| 1 | Cát bê tông | Không yêu cầu | 0,079 | m3 |
| 2 | Đá 1x2cm | Không yêu cầu | 0,131 | m3 |
| 3 | Đinh | Không yêu cầu | 0,144 | kg |
| 4 | Gỗ ván | Không yêu cầu | 0,001 | m3 |
| 5 | Kẽm buộc 1,0 mm | Không yêu cầu | 0,285 | kg |
| 6 | Nước | Không yêu cầu | 28,928 | lít |
| 7 | Thép tròn đk 8mm | Không yêu cầu | 18,115 | Kg |
| 8 | Xi măng PC.40 | Không yêu cầu | 40,955 | kg |
| AA | ĐÀO MƯƠNG CÁP | |||
| 1 | Lưỡi cưa D350 | Không yêu cầu | 9,484 | Cái |
| 2 | Nước | Không yêu cầu | 4.973,36 | lít |
| 3 | Răng cào | Không yêu cầu | 0,402 | Bộ |
| AB | TÁI LẬP MƯƠNG CÁP | |||
| 1 | Băng báo hiệu | Không yêu cầu | 939 | m |
| 2 | Keo Bituminuos | Không yêu cầu | 3,1 | Kg |
| 3 | Bê tông nhựa hạt mịn | Không yêu cầu | 52,661 | Tấn |
| 4 | Bê tông nhựa hạt trung | Không yêu cầu | 20,883 | Tấn |
| 5 | Cát xây tô | Không yêu cầu | 3,763 | m3 |
| 6 | Cát bê tông | Không yêu cầu | 6,411 | m3 |
| 7 | Cát san lắp | Không yêu cầu | 223,662 | m3 |
| 8 | Cỏ theo hiện trạng | Không yêu cầu | 3,6 | m2 |
| 9 | Cọc mốc CNĐL B tơng | Không yêu cầu | 2 | Cọc |
| 10 | Cọc mốc sứ | Không yêu cầu | 31 | Cọc |
| 11 | Cọc mốc sứ | Không yêu cầu | 17 | Cọc |
| 12 | Cấp phối đá dăm | Không yêu cầu | 58,315 | m3 |
| 13 | Cấp phối đá dăm | Không yêu cầu | 65,389 | m3 |
| 14 | Đá 1x2cm | Không yêu cầu | 10,564 | m3 |
| 15 | Đất trồng cỏ | Không yêu cầu | 0,756 | m3 |
| 16 | Dầu diesel | Không yêu cầu | 0,017 | Lít |
| 17 | Gạch thẻ 4x8x18 (gạch khơng nung) | Không yêu cầu | 11.737,5 | viên |
| 18 | Gạch Terrazzo | Không yêu cầu | 127,422 | m2 |
| 19 | Gas | Không yêu cầu | 0,068 | kg |
| 20 | Ống xoắn HDPE 130/100 | Không yêu cầu | 10,05 | m |
| 21 | Ống xoắn HDPE 160/125 | Không yêu cầu | 1.099,47 | m |
| 22 | Ống xoắn HDPE 195/150 | Không yêu cầu | 22,11 | m |
| 23 | Keo Megapoxy | Không yêu cầu | 1,7 | kg |
| 24 | Nhũ Tương gốc Axit 60% | Không yêu cầu | 351,473 | Kg |
| 25 | Nước | Không yêu cầu | 3.230,701 | lít |
| 26 | Vải địa kỹ thuật | Không yêu cầu | 489,71 | m2 |
| 27 | Xi măng PC.40 | Không yêu cầu | 4.439,882 | kg |
| AC | Hạng mục móng trạm | |||
| AD | MÓNG TRẠM 1 CỘT THÉP LOẠI 0,9x0,6: SỐ LƯỢNG = 1 ĐẾ | |||
| 1 | Bulong M22-650 | Không yêu cầu | 4 | Bộ |
| 2 | Cát hạt trung | Không yêu cầu | 0,14 | m3 |
| 3 | Cát san lấp | Không yêu cầu | 2,451 | m3 |
| 4 | Cát bê tông | Không yêu cầu | 1,124 | m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm | Không yêu cầu | 0,699 | m3 |
| 6 | Đá 1x2cm | Không yêu cầu | 1,551 | m3 |
| 7 | Đá 4x6cm | Không yêu cầu | 0,297 | m3 |
| 8 | Đá chẻ tự nhiên | Không yêu cầu | 0,848 | m2 |
| 9 | Đinh | Không yêu cầu | 1,028 | kg |
| 10 | Gạch terrazzo | Không yêu cầu | 4,727 | m2 |
| 11 | Gỗ chống | Không yêu cầu | 0,023 | m3 |
| 12 | Gỗ đà nẹp | Không yêu cầu | 0,014 | m3 |
| 13 | Gỗ ván | Không yêu cầu | 0,054 | m3 |
| 14 | Ống xoắn HDPE 195/150 | Không yêu cầu | 2,01 | m |
| 15 | Kẽm buộc 1,0 mm | Không yêu cầu | 1,18 | kg |
| 16 | Keo dán đá | Không yêu cầu | 3,948 | kg |
| 17 | Lưỡi cưa D350 | Không yêu cầu | 0,127 | Cái |
| 18 | Nước ngọt | Không yêu cầu | 516,538 | lít |
| 19 | Que hàn | Không yêu cầu | 0,516 | Kg |
| 20 | Silicon chít mạch | Không yêu cầu | 0,277 | kg |
| 21 | Thép tròn đk D12 | Không yêu cầu | 67,055 | Kg |
| 22 | Thép tròn D16 | Không yêu cầu | 46,369 | Kg |
| 23 | Thép tròn D6 | Không yêu cầu | 9,236 | Kg |
| 24 | Xi măng PC.40 | Không yêu cầu | 648,97 | kg |
| AE | MÓNG TRẠM TÍCH HỢP RMU (loại 1,3x1,1m): SỐ LƯỢNG = 1 ĐẾ | |||
| 1 | Bulong M22-650 | Không yêu cầu | 6 | Bộ |
| 2 | Cát hạt trung | Không yêu cầu | 0,115 | m3 |
| 3 | Cát san lấp | Không yêu cầu | 5,429 | m3 |
| 4 | Cát bê tông | Không yêu cầu | 1,54 | m3 |
| 5 | Cấp phối đ dăm | Không yêu cầu | 0,516 | m3 |
| 6 | Đá 1x2cm | Không yêu cầu | 2,202 | m3 |
| 7 | Đá 4x6cm | Không yêu cầu | 0,33 | m3 |
| 8 | Đá chẻ tự nhiên | Không yêu cầu | 0,727 | m2 |
| 9 | Đinh | Không yêu cầu | 2,022 | kg |
| 10 | Gạch terrazzo | Không yêu cầu | 3,889 | m2 |
| 11 | Gỗ chống | Không yêu cầu | 0,045 | m3 |
| 12 | Gỗ đà nẹp | Không yêu cầu | 0,028 | m3 |
| 13 | Gỗ ván | Không yêu cầu | 0,107 | m3 |
| 14 | Ống xoắn HDPE 195/150 | Không yêu cầu | 2,01 | m |
| 15 | Kẽm buộc 1,0 mm | Không yêu cầu | 1,891 | kg |
| 16 | Keo dán đá | Không yêu cầu | 3,384 | kg |
| 17 | Lưỡi cưa D350 | Không yêu cầu | 0,121 | Cái |
| 18 | Nước ngọt | Không yêu cầu | 661,004 | lít |
| 19 | Que hàn | Không yêu cầu | 0,76 | Kg |
| 20 | Silicon chít mạch | Không yêu cầu | 0,238 | kg |
| 21 | Thép tròn đk D12 | Không yêu cầu | 120,809 | Kg |
| 22 | Thép tròn D16 | Không yêu cầu | 46,369 | Kg |
| 23 | Thép tròn D6 | Không yêu cầu | 23,165 | Kg |
| 24 | Xi măng PC.40 | Không yêu cầu | 897,584 | kg |
| AF | CẢI TẠO TƯỜNG TRƯỚC NHÀ TRẠM THIỆN THUẬT | |||
| 1 | Cát hạt trung | Không yêu cầu | 0,577 | m3 |
| 2 | Gạch ống | Không yêu cầu | 659,808 | viên |
| 3 | Giấy ráp | Không yêu cầu | 0,379 | m2 |
| 4 | Bột bả | Không yêu cầu | 12,722 | kg |
| 5 | Nước ngọt | Không yêu cầu | 132,474 | lít |
| 6 | Sơn lót ngoại thất | Không yêu cầu | 2,294 | lít |
| 7 | Sơn phủ ngoại thất | Không yêu cầu | 3,659 | lít |
| 8 | Xi măng PC.40 | Không yêu cầu | 116,519 | kg |
| AG | NHÂN CÔNG | |||
| AH | GỐI ĐỠ CÁP | |||
| 1 | Đổ bê tông gối đỡ đá 1x2, M200 | Không yêu cầu | 1,955 | m3 |
| 2 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gối đỡ | Không yêu cầu | 0,468 | 100m2 |
| 3 | Gia công lắp dựng cốt thép gối đỡ | Không yêu cầu | 0,241 | tấn |
| 4 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn >50kg | Không yêu cầu | 154 | cái |
| AI | ĐAN BÊ TÔNG CỐT THÉP | |||
| 1 | Đổ bê tông đan đá 1x2, M200 | Không yêu cầu | 0,15 | m3 |
| 2 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đan | Không yêu cầu | 0,009 | 100m2 |
| 3 | SXLD cốt thép tấm đan | Không yêu cầu | 0,018 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn nặng >50kg | Không yêu cầu | 6 | cái |
| AJ | ĐÀO MƯƠNG CÁP | |||
| 1 | Cắt 2 mép phui đào BTNN (chiều dày lớp 7cm) | Không yêu cầu | 4,5 | 100m |
| 2 | Cắt 2 mép phui đào BTXM (khe 1x4) | Không yêu cầu | 59,92 | 10m |
| 3 | Cạo bóc lớp BTNN, chiều dày 5cm | Không yêu cầu | 3,089 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTNN | Không yêu cầu | 15,078 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè | Không yêu cầu | 18,46 | m3 |
| 6 | Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng | Không yêu cầu | 91,417 | m3 |
| 7 | Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng | Không yêu cầu | 0,9 | m3 |
| 8 | Đào lớp đất cấp III (rộng | Không yêu cầu | 70,847 | m3 |
| 9 | Đào lớp đất cấp III (rộng | Không yêu cầu | 140,135 | m3 |
| AK | TÁI LẬP MƯƠNG CÁP | |||
| 1 | Lắp ống nhựa xoắn HDPE 195/150 | Không yêu cầu | 0,22 | 100m |
| 2 | Lắp ống nhựa xoắn HDPE 160/125 | Không yêu cầu | 10,94 | 100m |
| 3 | Lắp ống nhựa xoắn HDPE 130/100 | Không yêu cầu | 0,1 | 100m |
| 4 | Xếp gạch thẻ mương cáp (gạch kích thước: 0,04m x 0,18m x 0,08m) | Không yêu cầu | 11,738 | 1000v |
| 5 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát hạt trung) | Không yêu cầu | 0,982 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) | Không yêu cầu | 0,852 | 100m3 |
| 7 | Trải vải địa kỹ thuật | Không yêu cầu | 4,664 | 100m2 |
| 8 | Trải băng báo hiệu cáp ngầm điện lực | Không yêu cầu | 939 | m |
| 9 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm loại I | Không yêu cầu | 0,435 | 100m3 |
| 10 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Không yêu cầu | 0,488 | 100m3 |
| 11 | Trải cán BTNN hạt trung dày 0,07m | Không yêu cầu | 1,257 | 100m2 |
| 12 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | Không yêu cầu | 1,257 | 100m2 |
| 13 | Trải cán BTNN hạt mịn dày 0,05m | Không yêu cầu | 4,345 | 100m2 |
| 14 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Không yêu cầu | 4,345 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông XM đá 1x2 mác 150 | Không yêu cầu | 5,005 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông XM đá 1x2 mác 200 | Không yêu cầu | 1,094 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông XM đá 1x2 dày 100, mác 300 | Không yêu cầu | 6,053 | m3 |
| 18 | Lát gạch Terrazzo, vữa XM M75 | Không yêu cầu | 126,16 | m2 |
| 19 | Gắn cọc mốc bê tông | Không yêu cầu | 2 | cọc |
| 20 | Gắn cọc mốc sứ | Không yêu cầu | 17 | cọc |
| 21 | Gắn cọc mốc gang trên mặt BTNN | Không yêu cầu | 31 | cọc |
| AL | MÓNG TRẠM 1 CỘT THP LOẠI 0,9x0,6: SỐ LƯỢNG = 1 ĐẾ | |||
| 1 | Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) | Không yêu cầu | 0,96 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lót gạch | Không yêu cầu | 0,576 | m3 |
| 3 | Đào đất hố móng băng, đất cấp III (b | Không yêu cầu | 3,888 | m³ |
| 4 | Đào lớp cấp phối đá dăm (đất cấp III) (b | Không yêu cầu | 0,576 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 móng b | Không yêu cầu | 0,324 | m³ |
| 6 | Đổ bê tông móng đá 1x2, M250 (Bm | Không yêu cầu | 1,555 | m³ |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột (móng vuông, chữ nhật) | Không yêu cầu | 0,069 | 100m² |
| 8 | SXLD cốt thép móng, mương Þ | Không yêu cầu | 0,009 | Tấn |
| 9 | SXLD cốt thép móng đường kính D16mm | Không yêu cầu | 0,111 | Tấn |
| 10 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Không yêu cầu | 0,02 | 100m3 |
| 11 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Không yêu cầu | 0,005 | 100m3 |
| 12 | Ốp đá vào thành móng kích thước 70 x 220 mm | Không yêu cầu | 0,84 | m² |
| 13 | Lát gạch Terrazzo, vữa XM M75 | Không yêu cầu | 4,68 | m² |
| 14 | Đổ B tơng XM đ 1x2 dy 100, mc 150 (độ sụt 6-8cm) | Không yêu cầu | 0,234 | m3 |
| 15 | Lắp ống nhựa xoắn HDPE 195/150 | Không yêu cầu | 0,02 | 100m |
| AM | MÓNG TRẠM TÍCH HỢP RMU (loại 1,3x1,1m): SỐ LƯỢNG = 1 ĐẾ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch | Không yêu cầu | 0,528 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng băng, đất cấp III (b | Không yêu cầu | 7,392 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Không yêu cầu | 0,045 | 100m3 |
| 4 | Đào lớp cấp phối đá dăm (đất cấp III) (b | Không yêu cầu | 0,528 | m3 |
| 5 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Không yêu cầu | 0,004 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng đá 1x2, M250 (Bm | Không yêu cầu | 2,352 | m3 |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột (móng vuông, chữ nhật) | Không yêu cầu | 0,135 | 100m2 |
| 8 | SXLD cốt thép móng, mương Þ | Không yêu cầu | 0,023 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép móng, mương Þ | Không yêu cầu | 0,164 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 (móng b | Không yêu cầu | 0,36 | m3 |
| 11 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 50, mác 150 (độ sụt 6-8cm) | Không yêu cầu | 0,193 | m3 |
| 12 | Ốp đá vào thành móng kích thước 70 x 220 mm | Không yêu cầu | 0,72 | m2 |
| 13 | Lát gạch Terrazzo, vữa XM M75 | Không yêu cầu | 3,85 | m2 |
| 14 | Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) | Không yêu cầu | 0,92 | 10m |
| 15 | Lắp ống nhựa xoắn HDPE 195/150 | Không yêu cầu | 0,02 | 100m |
| AN | CẢI TẠO TƯỜNG TRƯỚC NHÀ TRẠM THIỆN THUẬT | |||
| 1 | Phá dỡ tường gạch xây các loại (chiều dày tường | Không yêu cầu | 0,948 | m3 |
| 2 | Xây tường gạch ống (chiều dày | Không yêu cầu | 0,948 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài vữa M75 (dày 1,5cm) | Không yêu cầu | 18,96 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu (vào tường) | Không yêu cầu | 18,96 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà đã bả (1 nước lót, 2 nước phủ) | Không yêu cầu | 18,96 | m2 |
| AO | MÁY THI CÔNG | |||
| AP | GỐI ĐỠ CÁP | |||
| 1 | Đổ bêtông gối đỡ đá 1x2, M200 | Không yêu cầu | 1,955 | m3 |
| 2 | Gia công lắp dựng cốt thép gối đỡ | Không yêu cầu | 0,241 | tấn |
| 3 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn >50kg | Không yêu cầu | 154 | cái |
| AQ | ĐAN BÊ TÔNG CỐT THÉP | |||
| 1 | Đổ bêtông đan đá 1x2, M200 | Không yêu cầu | 0,15 | m3 |
| 2 | SXLD cốt thép tấm đan | Không yêu cầu | 0,018 | tấn |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn nặng >50kg | Không yêu cầu | 6 | cái |
| AR | ĐÀO MƯƠNG CÁP | |||
| 1 | Cắt 2 mép phui đào BTNN (chiều dày lớp 7cm) | Không yêu cầu | 4,5 | 100m |
| 2 | Cắt 2 mép phui đào BTXM (khe 1x4) | Không yêu cầu | 59,92 | 10m |
| 3 | Cạo bóc lớp BTNN, chiều dày 5cm | Không yêu cầu | 3,089 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTNN | Không yêu cầu | 15,078 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè | Không yêu cầu | 18,46 | m3 |
| 6 | VC đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi | Không yêu cầu | 3,359 | 100m3 |
| 7 | VC tiếp đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi | Không yêu cầu | 3,514 | 100m3 |
| AS | TÁI LẬP MƯƠNG CÁP | |||
| 1 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát hạt trung) | Không yêu cầu | 0,982 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) | Không yêu cầu | 0,852 | 100m3 |
| 3 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm loại I | Không yêu cầu | 0,435 | 100m3 |
| 4 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Không yêu cầu | 0,488 | 100m3 |
| 5 | Trải cán BTNN hạt trung dày 0,07m | Không yêu cầu | 1,257 | 100m2 |
| 6 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | Không yêu cầu | 1,257 | 100m2 |
| 7 | Trải cán BTNN hạt mịn dày 0,05m | Không yêu cầu | 4,345 | 100m2 |
| 8 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Không yêu cầu | 4,345 | 100m2 |
| 9 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 150 | Không yêu cầu | 5,005 | m3 |
| 10 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 200 | Không yêu cầu | 1,094 | m3 |
| 11 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 100, mác 300 | Không yêu cầu | 6,053 | m3 |
| 12 | Gắn cọc mốc bê tông | Không yêu cầu | 2 | cọc |
| 13 | Gắn cọc mốc sứ | Không yêu cầu | 17 | cọc |
| 14 | Gắn cọc mốc gang trên mặt BTNN | Không yêu cầu | 31 | cọc |
| AT | MÓNG TRẠM 1 CỘT THÉP LOẠI 0,9x0,6: SỐ LƯỢNG = 1 ĐẾ | |||
| 1 | Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) | Không yêu cầu | 0,96 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch | Không yêu cầu | 0,576 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 (móng b | Không yêu cầu | 0,324 | m³ |
| 4 | Đổ bê tông móng đá 1x2, M250 (Bm | Không yêu cầu | 1,555 | m³ |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột (móng vuông, chữ nhật) | Không yêu cầu | 0,069 | 100m² |
| 6 | SXLD cốt thép móng, mương Þ | Không yêu cầu | 0,009 | Tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính D16mm | Không yêu cầu | 0,111 | Tấn |
| 8 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Không yêu cầu | 0,02 | 100m3 |
| 9 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Không yêu cầu | 0,005 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi | Không yêu cầu | 0,045 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển tiếp đất dư đi đổ ôtô 5 tấn, phạm vi | Không yêu cầu | 0,045 | 100m³ |
| 12 | Ốp đá vào thành móng kích thước 70 x 220 mm | Không yêu cầu | 0,84 | m² |
| 13 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 100, mác 150 (độ sụt 6-8cm) | Không yêu cầu | 0,234 | m3 |
| AU | MÓNG TRẠM TÍCH HỢP RMU (loại 1,3x1,1m): SỐ LƯỢNG = 1 ĐẾ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTXM, lát gạch | Không yêu cầu | 0,528 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Không yêu cầu | 0,045 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi | Không yêu cầu | 0,079 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp đất dư đi đổ ôtô 5 tấn, phạm vi | Không yêu cầu | 0,079 | 100m3 |
| 5 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Không yêu cầu | 0,004 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng đá 1x2, M250 (Bm | Không yêu cầu | 2,352 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép móng, mương Þ | Không yêu cầu | 0,023 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng, mương Þ | Không yêu cầu | 0,164 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông lót móng đá 4x6, M150 XM PC.40 (móng b | Không yêu cầu | 0,36 | m3 |
| 10 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 dày 50, mác 150 (độ sụt 6-8cm) | Không yêu cầu | 0,193 | m3 |
| 11 | Ốp đá vào thành móng kích thước 70 x 220 mm | Không yêu cầu | 0,72 | m2 |
| 12 | Cắt BTXM, gạch trên vỉa hè ( khe 1x4) | Không yêu cầu | 0,92 | 10m |
| AV | CẢI TẠO TƯỜNG TRƯỚC NHÀ TRẠM THIỆN THUẬT | |||
| 1 | Vận chuyển đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi | Không yêu cầu | 0,009 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển tiếp đất dư đi đổ ôtô 5 tấn, phạm vi | Không yêu cầu | 0,009 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi