Gói thầu: Gói 01 XL:Cung cấp vật tư (trừ phần A cấp) và thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210465074-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Gói 01 XL:Cung cấp vật tư (trừ phần A cấp) và thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210440038 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và vốn KHCB năm 2021 của Tổng Công ty Điện lực miền Trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 135 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 08:28:00 đến ngày 2021-05-10 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,673,888,854 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần xây dựng đường dây 22 kV | |||
| 1 | Móng cột BTLT MT3 (14m)- thủ công | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Móng |
| 2 | Móng cột BTLT MT4 (16m)- thủ công | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Móng |
| 3 | Móng cột BTLT MTĐ-A800 (14m)- thủ công | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Móng |
| 4 | Móng cột BTLT MTĐ-A800 (16m)- thủ công | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Móng |
| 5 | Móng cột BTLT MT3 (14m)- máy | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Móng |
| 6 | Móng cột BTLT MT4 (16m)- máy | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Móng |
| 7 | Móng cột BTLT MTĐ-A800 (14m)- máy | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Móng |
| 8 | Móng giếng cột BTLT MG2 (14m) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 107 | Móng |
| 9 | Móng giếng cột BTLT MG3 (16m) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Móng |
| 10 | Móng giếng cột đôi BTLT MGĐ-2 (14m) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 19 | Móng |
| 11 | Móng giếng cột đôi BTLT MGĐ-2 (16m) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Móng |
| 12 | Móng giếng cột sắt 12,1m MGCS-12,1 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 10 | Móng |
| B | Hạng mục 2: Phần xây dựng đường dây hạ áp | |||
| 1 | Móng MGH-1 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Móng |
| 2 | Móng MGĐH-2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Móng |
| C | Hạng mục 3: Phần lắp đặt điện đường dây 22 kV | |||
| 1 | Cột BTLT PC.I-14-190-8,5- thủ công | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 56 | Cột |
| 2 | Cột BTLT PC.I-14-190-11- thủ công | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | Cột |
| 3 | Cột sắt 12,1 mét CS-12,1 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 10 | Cột |
| 4 | Cột BTLT PC.I-14-190-8,5- máy | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 52 | Cột |
| 5 | Cột BTLT PC.I-14-190-11- máy | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 22 | Cột |
| 6 | Cột BTLT PC.I-16-190-11- máy | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 8 | Cột |
| 7 | Cột BTLT PC.I-16-190-13- máy | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Cột |
| 8 | Dây bọc trung thế - AC/XLPE 150-12,7/24kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 28.799,061 | mét |
| 9 | Dây bọc trung thế - AC/XLPE 95-12,7/24kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 2.401,959 | mét |
| 10 | Dây bọc trung thế tính nhân công - AC/XLPE 150 NC-12,7/24kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 28.513,9218 | mét |
| 11 | Dây bọc trung thế tính nhân công - AC/XLPE 95 NC-12,7/24kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2.378,1772 | mét |
| 12 | Dây bọc trung thế - Cu/XLPE 35-24/12,7kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 12 | mét |
| 13 | Xà trung thế XĐ BU (2LT14) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Xà trung thế XĐ BU (CS 12,1) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Xà trung thế XĐ MC (2LT14) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Xà trung thế XĐCSV-MC(2LT) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ XĐ-22-2LA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Bộ |
| 18 | Xà néo cột đơn XN-22-2LB | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 19 | Xà néo cột đôi dọc tuyến XN-22(D)-2LB | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 12 | Bộ |
| 20 | Xà néo cột đôi ngang tuyến XN-22(N)-2LB | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 21 | Xà néo tam giác cột đôi BTLT | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 10 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ lệch 3 pha cột đơn XĐL3F-2L-1900 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 28 | Bộ |
| 23 | Xà néo lệch 3 pha cột đôi dọc tuyến XNL3F-2L(D)-1840 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Xà néo lệch 3 pha cột đôi ngang tuyến XNL3F-2L(N) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Bộ |
| 25 | Xà néo cột sắt XNCS-2LB | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Bộ |
| 26 | Xà néo tam giác cột sắt | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | Bộ |
| 27 | Chụp đầu cột BTLT 2,5m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 28 | Chụp đầu cột đôi BTLT 2,5m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 29 | Cổ dề ghép cột đôi CDGĐ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 21 | Bộ |
| 30 | Cổ dề ghép cột đôi CDGĐ chữ A | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Bộ |
| 31 | Ghế thao tác GTT-2LT | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 32 | Cờ tiếp địa ngọn | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 18 | Bộ |
| 33 | Sứ đứng PinPost 24kV + ty | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 894 | Quả |
| 34 | Kẹp dây sứ đứng | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 889 | Bộ |
| 35 | Sứ chuỗi Polymer 24kV + 2CK | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 273 | chuỗi |
| 36 | Cụm đấu rẽ dây bọc CĐR-150 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 42 | Cái |
| 37 | Giáp níu dây bọc GNB-150 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 156 | Cái |
| 38 | Giáp níu dây bọc GNB-95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 33 | Cái |
| 39 | Kẹp đấu lèo KĐL-95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 27 | Cái |
| 40 | Khóa néo dây bọc KNE-150 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 60 | Cái |
| 41 | Khóa néo dây bọc KNE-95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 15 | Cái |
| 42 | Kẹp răng trung thế - KR-150/35-12,7/24kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 8 | Cái |
| 43 | Đầu cốt nhôm đồng cho dây nhôm AM-240 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 3 | Cái |
| 44 | Đầu cốt nhôm đồng cho dây nhôm AM-95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 9 | Cái |
| 45 | Ống nối - ONB-AC/XLPE 150 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 33 | Cái |
| 46 | Ống nối - ONB-AC/XLPE 95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Cái |
| 47 | Đai thép | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 132 | Mét |
| 48 | Khóa đai thép (Cái) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 90 | Cái |
| 49 | Mỏ phóng sét | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 48 | Cái |
| 50 | Hệ thống tiếp địa đz trung thế LR3 (O) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 18 | Bộ |
| 51 | Hệ thống tiếp địa đz trung thế LR6(O) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| D | Hạng mục 4: Phần thi công lắp đặt điện HOTLINE | |||
| 1 | Lắp chuỗi néo Hotline | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 2 | Tháo cung Hotline | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | Cung |
| 3 | Đấu cung Hotline | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | Cung |
| E | Hạng mục 5: Phần thiết bị đường dây | |||
| 1 | Tháo, lắp Rec 24kV (trọn bộ) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | LTD 24kV (phần tử) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 6 | P.tử |
| 3 | Tháo, lắp LTD 24kV (phần tử) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | P.tử |
| 4 | Tháo lắp BU cấp nguồn (trọn bộ) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | máy |
| F | Hạng mục 6: Phần thi công lắp đặt điện TBA | |||
| 1 | Dây dẫn từ TC-FCO-MBA + CSV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 75 | Mét |
| 2 | Cụm đấu rẽ dây bọc trung thế CĐR XLPE-AC150 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 6 | Bộ |
| 3 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 6 | Bộ |
| 4 | Xà sứ đỡ trên đôi BTLT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Xà cầu chì tự rơi trên cột đôi BTLT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Xà sứ đỡ dưới trên cột đôi BTLT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ MBA trên cột đôi BTLT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ tủ hạ thế trên cột đôi BTLT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Gông giữ MBA trên cột đôi BTLT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa thòng trên 1 cột BTLT | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Sàn thao tác trên cột đôi BTLT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Xà sứ đỡ trên cột Pi BTLT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 13 | Xà cầu chì tự rơi trên cột Pi BTLT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 14 | Xà sứ đỡ dưới trên cột Pi BTLT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ MBA trên cột Pi BTLT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ tủ hạ thế trên cột Pi BTLT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 17 | Sàn thao tác trên cột Pi BTLT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 18 | Culie, tăng đơ chống lật MBA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | Bộ |
| 19 | Tiếp địa thòng TBA cột Pi BTLT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 20 | Sứ đứng Pinpost 24kV + kẹp sứ đứng | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 30 | Quả |
| 21 | Tiếp địa trạm TĐHT-12(O) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | HT |
| 22 | Dây bắt tiếp địa (dây đồng mềm) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 50 | Mét |
| 23 | Kẹp bắt dây tiếp địa (M38) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 40 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồng M35 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 100 | Cái |
| 25 | Ống luồn cáp HDPE fi130/100 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 35 | Mét |
| 26 | Đai thép ĐT | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 30 | Mét |
| 27 | Khóa đai thép KĐT | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 30 | Cái |
| 28 | Các phần khác(ổ khoá, biển báo) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Trạm |
| 29 | Nắp chụp cách điện LA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 15 | Cái |
| 30 | Nắp chụp cách điện trên FCO | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 15 | Cái |
| 31 | Nắp chụp cách điện dưới FCO | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 15 | Cái |
| 32 | Nắp chụp cách điện cao thế MBA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 15 | Cái |
| 33 | Nắp chụp cách điện hạ thế MBA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 20 | Cái |
| G | Hạng mục 7: Phần lắp đặt điện đường dây 04 kV | |||
| 1 | Cột PC.I -8,5-160-2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Cột |
| 2 | Cột PC.I -8,5-160-3 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Cột |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC/A-4*120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 1.590,644 | m |
| 4 | Nhân công kéo cáp vặn xoắn ABC/A-4*120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 1.574,895 | m |
| 5 | Khóa néo 4*120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 59 | Cái |
| 6 | Khóa đỡ 4*120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 17 | Cái |
| 7 | Bulon móc | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 16 | Cái |
| 8 | Đai móc | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 57 | Cái |
| 9 | Đai thép | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 88 | Cái |
| 10 | Khóa đai thép | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 78 | Cái |
| 11 | Xà hạ thế X2-H | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Xà hạ thế X2-H cột đôi dọc tuyến | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Đầu cốt AM-120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 76 | Cái |
| 14 | Ống nối dây ABC -120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 76 | Cái |
| 15 | Kẹp răng đấu dây xuống công tơ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 46 | Bộ |
| 16 | Kẹp cáp nhôm 35-120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 32 | Cái |
| 17 | Tháo, lắp hộp công tơ hộp 1 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 10 | Hộp |
| 18 | Tháo, lắp hộp công tơ hộp 2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Hộp |
| 19 | Tháo, lắp hộp công tơ hộp 4 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 8 | Hộp |
| 20 | Tháo, lắp hộp công tơ hộp 3 pha | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Hộp |
| H | Hạng mục 8: Phần lắp đặt thiết bị (tháo lắp lại) | |||
| 1 | Máy biến áp 160kVA SDL | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 250kVA SDL | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Máy |
| 3 | Tủ hạ thế trọn bộ 250A SDL | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Tủ |
| 4 | Tủ hạ thế trọn bộ 400A SDL | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Tủ |
| 5 | Chống sét van (1 bộ = 3 pha) SDL | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Bộ |
| 6 | Cáp liên lạc máy biến áp SDL | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 40 | Mét |
| 7 | Cầu chì tự rơi 24kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 15 | P,tử |
| I | Hạng mục 9: Phần lắp đặt điện 22kv tại TBA 110kV Bắc Đồng Hới | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu(1x500) XPLE/PVC-12,7/22(24)kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 72 | Mét |
| 2 | Đầu cáp ngầm Cu(1x500)-22kV lắp đặt trong nhà | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 12 | Cái |
| 3 | Dây đồng bọc 1 ruột (1x2,5)MV-0.6/1kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 50 | Mét |
| 4 | Đầu cốt nhị thứ 2,5mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 50 | Cái |
| 5 | Thanh ngang đỡ tủ máy cắt hợp bộ U120x52x4,8 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 143,52 | kg |
| 6 | Thanh đứng đỡ tủ máy cắt hợp bộ V80x8 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 92,64 | kg |
| 7 | Chân thanh đứng đỡ tủ máy cắt hợp bộ 5x80x80 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1,5053 | kg |
| 8 | Thanh ray nhôm gắn aptomat | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Mét |
| 9 | Dây đồng mềm nối tiếp địa - Cu/XLPE 50-0,6kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 30 | Mét |
| 10 | Đầu cốt đồng M50 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 8 | Cái |
| J | Hạng mục 10: Phần lắp đặt thiết bị tại TBA 110kV Bắc Đồng Hới | |||
| 1 | Tủ máy cắt hợp bộ 24kV, loại 3 pha, lắp đặt trong nhà, 630A-25kA/1s, 200-400-600/1/1A (có kèm theo sứ xuyên để kết nối thanh cái của 03 tủ). | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 2 | Bộ |
| 2 | Tủ nối thanh cái 2500A-25kA/1s (có kèm theo thanh cái + sứ xuyên để kết nối thanh cái của 03 tủ) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 1 | Bộ |
| 3 | Rơle quá dòng ngăn xuất tuyến 22kV (tích hợp BCU) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 2 | Bộ |
| 4 | Aptomat AC -32A | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 1 | Cái |
| 5 | Aptomat DC -25A | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 2 | Cái |
| K | Hạng mục 11: Phần thu hồi đường dây 22kV | |||
| 1 | Cột BTLT14m CG | Thu hồi chuyển về kho Công ty Điện lực Quảng Bình - Thôn Tân Sơn Xã Đức Ninh- TP Đồng Hới | 2 | Cột |
| 2 | Cột BTLT12m CG | 1 | Cột | |
| 3 | Cột sắt 12,1m | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà néo cột sắt XNCS-2LB | 2 | Bộ | |
| 5 | Xà đỡ XĐ-22-1LA | 11 | Bộ | |
| 6 | Xà đỡ XĐ-22-2LA | 2 | Bộ | |
| 7 | Xà đỡ vượt XĐV-22-1LA | 1 | Bộ | |
| 8 | Xà néo XN-22-2LA | 2 | Bộ | |
| 9 | Xà néo XN-22-2LB | 1 | Bộ | |
| 10 | Dây dẫn AC120 | 5.201,4 | mét | |
| 11 | Sứ đứng 24kV | 53 | quả | |
| 12 | Sứ chuỗi 24kV | 39 | Chuỗi | |
| 13 | Sứ chuỗi thủy tinh | 6 | Chuỗi | |
| 14 | Khóa néo dây trần AC 120 | 39 | Bộ | |
| L | Hạng mục 12: Phần thu hồi TBA | |||
| 1 | Dây dẫn từ TC-FCO-MBA + CSV thu hồi | Thu hồi chuyển về kho Công ty Điện lực Quảng Bình - Thôn Tân Sơn Xã Đức Ninh- TP Đồng Hới | 45 | Mét |
| 2 | Dây bắt tiếp địa (dây đồng mềm) | 75 | Mét | |
| 3 | Xà đỡ MBA 2 cột ly tâm | 5 | Bộ | |
| 4 | Xà sứ đỡ 2 cột ly tâm | 6 | Bộ | |
| 5 | Xà FCO 2 cột ly tâm | 5 | Bộ | |
| 6 | Culie, tăng đơ chống lật MBA | 10 | Bộ | |
| M | Hạng mục 13: Phần thu hồi đường dây hạ thế 0,4kV | |||
| 1 | Cột BTLT 8,4 CG | Thu hồi chuyển về kho Công ty Điện lực Quảng Bình - Thôn Tân Sơn Xã Đức Ninh- TP Đồng Hới | 14 | Cột |
| 2 | Cột BTLT 10,5 CG | 12 | Cột | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi