Gói thầu: Gói 01 XL:Cung cấp vật tư (trừ phần A cấp) và thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210465447-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 09:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Quảng Bình
Tên gói thầu Gói 01 XL:Cung cấp vật tư (trừ phần A cấp) và thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210440088
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay TDTM và vốn KHCB năm 2021 của Tổng Công ty Điện lực miền Trung
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-28 08:19:00 đến ngày 2021-05-10 09:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,188,567,597 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Gara xe đạp, xe máy
1 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 32,4 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 0,0972 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 0,198 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 6,8178 m3
5 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 0,9293 m3
6 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 0,7339 m3
7 Vận chuyển phế thải đi đổ bằng ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 8,679 m3
8 Vận chuyển phế thải đi đổ 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 8,679 m3
9 Vận chuyển phế thải đi đổ 9km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 8,679 m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 7,986 m3
11 Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 2,662 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 0,726 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 2,067 m3
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 11,64 m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 22,52 kg
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 46,89 kg
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 22,2 kg
18 Gia công cột bằng thép tráng kẽm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 176,3225 kg
19 Bulon fi 18 L=450 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 24 cái
20 Bulon fi 16 L=100 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 24 cái
21 Lắp cột thép tráng kẽm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 176,3225 kg
22 Gia công xà gồ thép tráng kẽm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 417,9676 kg
23 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 417,9676 kg
24 Gia công vì kèo thép tráng kẽm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 744,5896 kg
25 Lắp vì kèo thép tráng kẽm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 744,5896 kg
26 Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,42ly Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 65,568 m2
27 Ke nhựa chống bão (3 cái/m) ép dọc theo xà gồ Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 286,2 cái
28 Sơn sắt thép bằng sơn 2 nước màu Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 46,5503 1m2
29 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép để thi công móng Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 1,089 m3
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 1,089 m3
B Hạng mục 2: Phần điện, chiếu sáng
1 Tháo dỡ hệ thống điện cũ hiện có (Khoán gọn) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 10 công
2 LĐ loại đèn led panel KT 600x600x12-35W-220V Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 17 bộ
3 Lắp đặt quạt xoay 360 độ kèm hộp điều tốc 50W-220V (Sneko) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 6 cái
4 Lắp đặt đèn âm trần LED Panel KT 220X220 -18W-220V Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 4 bộ
5 Lắp đặt đèn tuyp LED 0,6m 10W-220V (Roman) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 1 bộ
6 Lắp đặt đèn LED bán nguyệt 36W-220V 1,2m Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 4 bộ
7 Lắp đặt ổ cắm 2 lỗ cắm 2 chấu chìm tường Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 12 cái
8 Lắp đặt công tắc đơn kiểu chìm tường Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt công tắc đôi kiểu chìm tường Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 8 cái
10 Lắp đặt tủ điện chìm tường vỏ kim loại nắp nhựa gắn 6 modul âm tường Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 4 cái
11 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x1,5mm2 (cadivi) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 371 m
12 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x2,5mm2 (cadivi) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 164 m
13 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x4mm2 (cadivi) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 192 m
14 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/XLPE 2x10mm2 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 93 m
15 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/XLPE 2x16mm2 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 12 m
16 LĐ Aptomat loại 1 pha 10A Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 4 cái
17 LĐ Aptomat loại 1 pha 16A Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 8 cái
18 Lắp đặt automat 1 pha 25A Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 8 cái
19 Lắp đặt automat 1 pha 50A Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 1 cái
20 LĐ ống nhựa SP đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk16 (cadivi) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 388 m
21 LĐ ống nhựa SP đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk20 (cadivi) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 93 m
22 Lắp đặt máy điều hoà 2 mãnh 1 chiều 12000BTU Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 1 máy
23 Lắp đặt quạt treo tường 50W-220V (Thái Lan) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 1 cái
24 Máy sấy tay 1000W-220V tự động gắn tường (Inax KS370) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 3 cái
25 Lắp đặt quạt hút 45W-220V ĐK bằng công tắc KT 200x200 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 3 cái
26 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại KT 450x300x170 lắp nổi Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 8 m
28 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 8 m
29 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 8 m
30 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 8 m
31 Lắp đặt ổ cắm mạng âm tường chuẩn RJ45 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 8 cái
32 Lắp đặt cáp UTP CAT 6 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 166 m
33 LĐ ống nhựa SP đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk16 (cadivi) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 166 m
C Hạng mục 3: Phần cấp, thoát nước
1 LĐ ống nhựa PVC đk 110mm dày 4,2mm (Đệ nhất) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 12 m
2 LĐ ống nhựa PVC đk 76mm dày 3mm(Đệ nhất) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 58 m
3 LĐ ống nhựa PVC đk 49mm dày 3,5mm(Đệ nhất) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 20 m
4 LĐ ống nhựa PVC đk 34mm dày 3mm(Đệ nhất) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 27 m
5 LĐ ống nhựa PVC đk 27mm dày 3mm(Đệ nhất) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 15 m
6 LĐ ống nhựa PVC đk 21mm dày 3mm(Đệ nhất) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 15 m
7 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 5 m
8 LĐ côn nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 27x21 (Đệ Nhất) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 5 cái
9 LĐ côn nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 34x27 (Đệ Nhất) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 3 cái
10 LĐ côn nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 76x49 (Đệ Nhất) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 3 cái
11 LĐ côn nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 110x76(Đệ Nhất) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 1 cái
12 LĐ cút nhựa uPVC 90 độ đk 21(Đệ Nhất) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 16 cái
13 LĐ cút nhựa uPVC 90 độ đk 27 (Đệ Nhất) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 30 cái
14 LĐ cút nhựa uPVC 90 độ đk 34 (Đệ Nhất) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 5 cái
15 LĐ cút nhựa uPVC 90 độ đk 49 (Đệ Nhất) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 15 cái
16 LĐ cút nhựa uPVC 90 độ đk 76 (Đệ Nhất) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 6 cái
17 LĐ cút nhựa uPVC 90 độ đk 110 (Đệ Nhất) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 5 cái
18 LĐ cút nhựa uPVC 135 độ đk 34 (Đệ Nhất) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 4 cái
19 LĐ cút nhựa uPVC 135 độ đk 76 (Đệ Nhất) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 12 cái
20 LĐ cút nhựa uPVC 135 độ đk 110 (Đệ Nhất) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 12 cái
21 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm bằng phương pháp hàn Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 8 cái
22 LĐ tê nhựa uPVC 90 độ đk 27x21 (Đệ Nhất) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 5 cái
23 LĐ tê nhựa uPVC 90 độ đk 27x34 (Đệ Nhất) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 1 cái
24 Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90 độ đk 27 (Đệ Nhất) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 2 cái
25 LĐ tê nhựa uPVC 90 độ đk 34 (Đệ Nhất) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm bằng phương pháp hàn Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 2 cái
27 LĐ tê nhựa 135 độ uPVC, đk 76 (Đệ Nhất) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 5 cái
28 LĐ tê nhựa 135 độ uPVC, đk 110 (Đệ Nhất) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 2 cái
29 LĐ tê nhựa 90 độ uPVC, đk 76 (Đệ Nhất) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 5 cái
30 LĐ tê nhựa 90 độ uPVC, đk 49x76 (Đệ Nhất) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 3 cái
31 LĐ tê nhựa 90 độ uPVC, đk 110 (Đệ Nhất) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 2 cái
32 Lắp đặt van khóa, ĐK 27mm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 3 cái
33 Lắp đặt Lavabô treo tường INAX +xi phông+vòi lạnh LF1 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 2 bộ
34 Lắp đặt gương soi Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 2 cái
35 Lắp đặt bộ phụ kiện vệ sinh Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 2 cái
36 Lắp đặt tiểu treo nam Inax 440V + xi phong + van xả tiểu Inax OKUV-32SM Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 1 bộ
37 Lắp đặt chậu xí bệt INAX nắp đóng êm C-306VRN+ vòi xịt Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 2 bộ
38 Lắp đặt hộp đựng giấy đôi Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 3 cái
39 Lắp đặt vòi đồng ĐK 21 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 3 cái
40 Lắp đặt vòi hoa sen Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 1 bộ
41 Lắp đặt bình nóng lạnh 15L Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 1 bộ
42 Lắp đặt chụp thông hơi Inox Ventcap ĐK 50mm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 1 cái
43 Lắp đặt phễu thu Inox, ĐK 120mm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 3 cái
44 Lắp đặt hộp đựng giấy lau tay Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 3 cái
D Hạng mục 4: Bể tự hoại
1 Đào móng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp III Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 15,8743 m3
2 Đắp đất hố móng bằng 1/3 đất đào Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 5,2914 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 1,0931 m3
4 Lát đáy bể gạch đặc VXM50 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 5,58 m2
5 Xây bể tự hoại gạch đặc không nung (6,5x10,5x22) VXM75 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 5,2791 m3
6 Trát tường trong bể dày 1,5cm VXM75(Lần 1) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 25,8572 m2
7 Trát tường trong bể dày 1cm VXM75(Lần 2)+Đánh màu Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 25,8572 m2
8 Bê tông giằng đá 1x2 M200 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 0,24 m3
9 BT đá 1x2 M150 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 0,1004 m3
10 Cốp pha giằng Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 2,1816 m2
11 BT tấm đan, đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 0,7658 m3
12 Cốt thép tấm đan đk Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 30,9604 kg
13 Cốt thép tấm đan đk Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 67,5596 kg
14 Ván khuôn gỗ nắp đan Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 4,3592 m2
15 Lắp tấm đan Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 14 cái
16 Đổ gạch vỡ 30x30 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 0,1498 m3
17 Đổ gạch vỡ 45x45 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 0,1498 m3
18 Đổ than xỉ Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 0,1498 m3
19 Đổ than củi Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 0,1498 m3
20 Đổ sạn ngang 4x6 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 0,3 m3
21 Đổ sỏi 1x2 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 0,3 m3
22 Đổ cát hạt thô Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 0,3 m3
23 Đổ cát mịn Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 0,2 m3
E Hạng mục 5: Phần xây dựng
1 Phá dỡ móng xây đá cũ Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 5,265 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 15,4152 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 1,2675 m3
4 Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 5,1384 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 2,7313 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 8,128 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 0,96 `
8 Ván khuôn móng băng, móng bè Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 11,766 m2
9 Xây móng bằng gạch đặc tuynel 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 4,8659 m3
10 Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2 M250, đá 1x2 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 0,6169 m3
11 Ván khuôn cổ móng Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 21,104 m2
12 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 0,7203 m3
13 Ván khuôn gỗ giằng móng Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 4,876 m2
14 Khoan lỗ, bơm hóa chất cấy thép (Khoán gọn) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 7 lỗ
15 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤15cm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 3 lỗ khoan
16 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤15cm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 4 lỗ khoan
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 104,33 kg
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 151,2 kg
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 166,2 kg
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 532,2 kg
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 4,1921 m3
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 75,6088 m2
23 Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông, đục cột, dầm, tường Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 0,2348 m3
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 140,18 kg
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 210,52 kg
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 622,42 kg
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 10,9623 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 113,3636 m2
29 Phá lớp vữa trát bề mặt tiếp giáp giữa dầm cũ và mới Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 4,427 m2
30 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 3,7692 m3
31 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 4,3194 m3
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 298,33 kg
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 735,35 kg
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 835,17 kg
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 21,7108 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 203,318 m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 1.615,17 kg
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 801,26 kg
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 90,17 kg
40 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 1,3219 m3
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 18,845 m2
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 0,8117 m3
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng lan can Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 13,798 m2
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 45,59 kg
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 112,05 kg
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 71,65 kg
47 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 10,6246 m3
48 Phá dỡ giẳng bê tông cốt thép-lan can cũ bằng thủ công Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 0,3542 m3
49 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 13,95 m2
50 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 87,048 m2
51 Tháo dỡ kết cấu sắt thép - xà gồ cũ bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 375,1672 kg
52 Phá dỡ nền lát gạch cũ khu vệ sinh, bậc cấp hiện có Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 9,9798 m2
53 Tháo dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh hiện có Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 19,278 m2
54 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 266,1523 m2
55 Tháo dỡ gạch ốp tường mặt ngoài trục 6-1 giao F-A Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 139 m2
56 Tháo dỡ trần tôn lạnh Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 56,9659 m2
57 Đắp cát nền nhà bằng máy đầm đất cầm tay 70kg Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 8,7347 m3
58 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 2,348 m3
59 Xây tường ngoài nhà bằng gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, câu ngang gạch đặc tuynel (4 dọc 1 ngang)-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 19,6455 m3
60 Xây tường trong nhà bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 14,2031 m3
61 Xây tường trong nhà bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 1,587 m3
62 Xây tường thẳng trong nhà bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 6,4353 m3
63 Xây tường thu hồi bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 1,0384 m3
64 Xây tường đầu hồi bằng gạch tuynel 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 1,0452 m3
65 Xây tường giả trụ bằng gạch 2 lỗ tuynel 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 4,2475 m3
66 Xây tường lan can bằng gạch 2 lỗ tuynel 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 1,686 m3
67 Xây hộp kỹ thuật bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 0,3222 m3
68 Gia công xà gồ thép hộp tráng kẽm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 649,6283 kg
69 Lắp dựng xà gồ thép hộp tráng kẽm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 649,6283 kg
70 Nẹp chống bão bằng nhựa lõi thép gia cường (3 cái/m) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 468 cái
71 Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,42mm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 129,8048 m2
72 Lợp tôn phẳng dày 0,42mm tại vị trí tiếp giáp giữa phần cải tạo và phần giữ nguyên Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 6,83 m2
73 Lắp đặt ống nhựa thông dầm L=350, ĐK 60mm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 1,05 m
74 Lắp đặt ống nhựa thoát nước đứng ĐK 90mm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 37,5 m
75 Lắp đặt ống nhựa thoát nước tràn L=350 ĐK 50mm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 2,8 m
76 Rọ sắt chắn rác fi120 đan bằng thép Inox fi4 a 20 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 3 cái
77 Nẹp nhôm chữ T KT 70x50 trám khe lún (Khoán gọn) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 15,9 m
78 Tấm lưới thép chống nứt D.1mm rộng 300 a5x5 trát vữa xi măng hoàn thiện (Khoán gọn) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 4,77 m2
79 Nẹp nhôm chữ V KT 100x100 trám khe lún (Khoán gọn) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 4,5 m
80 Phá lớp vữa trát tường chân móng Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 14,41 m2
81 Bê tông lót bậc cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 1,144 m3
82 Xây bậc cấp bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 4,7088 m3
83 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm2 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 91,0482 m2
84 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm2 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 12 m2
85 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt 300x300mm2 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 12,3994 m2
86 Lát đá Granit tự nhiên màu đỏ sẫm bậc tam cấp Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 20,7928 m2
87 Ốp tường vệ sinh gạch Ceramic 300x600 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 66,658 m2
88 Quét dung dịch Sika chống thấm sàn vệ sinh, vét chân cao 200 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 2,38 m2
89 Lắp dựng vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact màu ghi dày 12mm (Khoán gọn) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 4,652 m2
90 Đóng trần thạch cao khung xương chìm dày 9ly (Khoán gọn) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 45,3932 m2
91 Đóng trần khung xương nổi tấm thả xi măng sợi Xenlulo KT 600x600 D3,5 (Vĩnh Tường) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 71,0529 m2
92 Cửa đi mở quay khung nhôm xingfa , kính an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ (Tương đương Hợp Lực) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 22,59 m2
93 Cửa sổ khung nhôm Xingfa, kính an toàn dày 6,36mm, phụ kiện đồng bộ (Tương đương Hợp Lực) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 11,52 m2
94 Vách kính cố định khung nhôm Xingfa, kính an toàn dày 6,38mm, phụ kiên đồng bộ (Tương đương Vạn Thành ) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 11,25 m2
95 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 53,46 m2
96 Lắp dựng hoa sắt cửa Inox hộp 304 KT 14x14x2mm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 15 m2
97 Thang lên mái bằng nhôm rút động cơ mua sẵn (Khoán gọn) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 1 cái
98 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75(trát keo xi măng Kvl=1,25; Knc=1,1) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 18,7 m2
99 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75(trát keo xi măng Kvl=1,25; Knc=1,1) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 49,0212 m2
100 Trát xà dầm, vữa XM M75 (trát keo xi măng Kvl=1,25; Knc=1,1) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 138,5412 m2
101 Trát trần, vữa XM M75 (Trát keo xi măng: Kvl=1,25; Knc=1,1) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 122,0172 m2
102 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 273,8793 m2
103 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 297,0718 m2
104 Quét 3 nước dung dịch Sikaproof membrane chống thấm sê nô, vét chân cao 200 (Khoán gọn) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 34,9668 m2
105 Trát láng vữa xi măng dày 2cm trộn Sikalatex liều tương đương 40 lít/m3 vữa Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 34,9668 m2
106 Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M75 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 34,9668 m2
107 Ốp chân móng đá chẻ tự nhiên Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 18,01 m2
108 Bả matit trần thach cao khung xương chìm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 45,3932 m2
109 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Dulux 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 701,0658 m2
110 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Dulux1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 540,0316 m2
111 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 738,342 m2
112 Vệ sinh tường mặt ngoài hiện có (Khoán gọn) Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 242 m2
113 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 7,9712 m3
114 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 136,8964 kg
115 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 57,2689 m2
116 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 2.077,7552 kg
117 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 161,9123 m2
118 Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 17,82 m2
119 Vận chuyển phế thải đi đổ bằng ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 32,9801 m3
120 Vận chuyển phế thải đi đổ 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 32,9801 m3
121 Vận chuyển phế thải đi đổ 9km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 32,9801 m3
122 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 6,3 m3
123 Lót bạt nilon Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 42 m2
F Hạng mục 6: Phần thu hồi (chỉ tính nhân công và máy thi công)
1 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 32,4 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 0,0972 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 0,198 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 6,8178 m3
5 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 0,9293 m3
6 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 0,7339 m3
7 Vận chuyển phế thải đi đổ bằng ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 8,679 m3
8 Vận chuyển phế thải đi đổ 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 8,679 m3
9 Vận chuyển phế thải đi đổ 9km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 8,679 m3
10 Phá dỡ móng xây đá cũ Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 5,265 m3
11 Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông, đục cột, dầm, tường Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 0,2348 m3
12 Phá lớp vữa trát bề mặt tiếp giáp giữa dầm cũ và mới Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 4,427 m2
13 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 3,7692 m3
14 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 4,3194 m3
15 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 10,6246 m3
16 Phá dỡ giẳng bê tông cốt thép-lan can cũ bằng thủ công Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 0,3542 m3
17 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 87,048 m2
18 Tháo dỡ kết cấu sắt thép - xà gồ cũ bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 375,1672 kg
19 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 5,85 m2
20 Phá dỡ nền lát gạch cũ khu vệ sinh, bậc cấp hiện có Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 9,9798 m2
21 Tháo dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh hiện có Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 19,278 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 266,1523 m2
23 Tháo dỡ gạch ốp tường mặt ngoài trục 6-1 giao F-A Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 139 m2
24 Tháo dỡ trần tôn lạnh Theo chương V của hồ sơ E-HSMT 56,9659 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->