Gói thầu: 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ phần A cấp) và thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210465731-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Bình |
| Tên gói thầu | 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ phần A cấp) và thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210110179 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và vốn KHCB năm 2021 củaTổng Công ty Điện lực miền Trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 08:12:00 đến ngày 2021-05-10 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,164,171,235 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần xây dựng đường dây 22 kV | |||
| 1 | Móng cột đơn cột 14m MT3 (14) TC | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Móng |
| 2 | Móng cột đôi cột 14m MTĐ-2 (14) TC | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Móng |
| 3 | Phá dỡ- hoàn trả đường bê tông, vỉa hè | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 182,5 | m |
| 4 | Mương cáp ngầm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 182,5 | m |
| 5 | Bi giếng D400 luồn cáp ngầm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 182,5 | m |
| 6 | Mốc báo cáp ngầm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 41 | Cái |
| 7 | Tiếp địa ĐZ LR6 (6 cọc thép L70x70x7, dài 2m) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | HT |
| B | Hạng mục 2: Phần xây dựng TBA | |||
| 1 | Móng trụ chống MBA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Móng |
| 2 | Móng nền trạm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Móng |
| 3 | Tiếp địa trạm LR12 (12 ống thép fi 49, dài 6m) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | HT |
| 4 | Tiếp địa trạm LR4 (04 ống thép fi 49, dài 6m) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | HT |
| C | Hạng mục 3: Phần xây dựng đường dây 0,4 kV | |||
| 1 | Móng khối cột đơn cột 8,5m M1H-8,5 (TC) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Móng |
| 2 | Móng khối cột đơn cột 8,5m M2H-8,5 (TC) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 26 | Móng |
| 3 | Móng khối cột đôi cột 8,5m MHĐ-8,5 (TC) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 11 | Móng |
| 4 | Tiếp địa lặp lại LR3 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 21 | Bộ |
| D | Hạng mục 4: Phần lắp đặt điện đường dây 22 kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 14m PC.I -14-190-6,5(M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 14m PC.I -14-190-11(M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 10 | Cột |
| 3 | Xà néo lệch 3 pha cột đơn XNL3F-2L-1700 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ thẳng cột đơn XĐT-1LA-1200 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 5 | Xà néo thẳng cột đơn XNT-2L-1580 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 6 | Xà néo cột đôi dọc tuyến XNTCĐ(D)-2L-1580 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Bộ |
| 7 | Giá đỡ đầu cáp ngầm cột LT GĐCN (CĐD) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Xà sứ đỡ + chống sét van trên cột LT XSĐ+CSV (CĐD) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Xà sứ đỡ + chống sét van trên cột LT XSĐ+CSV (CS12,1 ADB) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ đầu cáp ngầm cột LT GĐCN (CS12,1 ADB) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ đầu cáp ngầm cột LT GĐCN (LT) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Xà sứ đỡ + chống sét van trên cột LT XSĐ+CSV (LT) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Cổ dề ghép cột đôi | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 14 | Dây dẫn bọc AC/XLPE-240mm2-12,7/22kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 48 | m |
| 15 | Dây dẫn bọc AC/XLPE-240mm2-12,7/22kV (tính nhân công) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 47,5248 | m |
| 16 | Dây dẫn bọc AC/XLPE-95mm2-12,7/22kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 602,58 | m |
| 17 | Dây dẫn bọc AC/XLPE-95/16mm2-12,7/22kV (tính nhân công) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 596,6139 | m |
| 18 | Cáp ngầm trung thế AXV/SE-DSTA-3x95-12/20(24)kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 152,725 | m |
| 19 | Cáp ngầm trung thế AXV/SE-DSTA-3x240-12/20(24)kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 186,32 | m |
| 20 | Dây dẫn bọc CXV35-12,7/22kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 6 | m |
| 21 | Dây dẫn bọc CXV35-0,6-1kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 70 | m |
| 22 | Ống nhựa xoắn HDPE fi 130/100 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 322,045 | m |
| 23 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 3 | Bộ |
| 24 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc trung thế 240 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 6 | Bộ |
| 25 | Khóa néo ép KNE-95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 12 | Bộ |
| 26 | Khóa néo ép KNE-150 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 6 | Bộ |
| 27 | Khóa néo ép KNE-240 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 6 | Bộ |
| 28 | Giáp níu+yếm cáp cho dây bọc AC/XLPE-95mm2-12,7/22kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 12 | Bộ |
| 29 | Kẹp đấu lèo dây bọc 95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 18 | Bộ |
| 30 | Kẹp đấu lèo dây bọc 150 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 6 | Bộ |
| 31 | Kẹp đấu lèo dây bọc 240 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 6 | Bộ |
| 32 | Kẹp răng trung thế dây bọc 95-240 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 9 | Bộ |
| 33 | Sứ đứng pinpost 24kV+ ty + kẹp dây | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 28 | Quả |
| 34 | Sứ chuỗi polimer 24kV + phụ kiện (2 móc U) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 30 | Chuỗi |
| 35 | Đầu cáp ngầm 3x95, co nguội ngoài trời | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 1 | Cái |
| 36 | Đầu cáp ngầm 3x240, co nguội ngoài trời | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 4 | Cái |
| 37 | Đầu T-Plug cho cáp ngầm 3x95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 1 | Bộ |
| 38 | Đầu cốt nhôm đồng 2 bulong AM240 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 12 | Cái |
| 39 | Đầu cốt nhôm đồng 2 bulong AM95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 33 | Cái |
| 40 | Đầu cốt đồng C35 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 40 | Cái |
| 41 | Ống nối dây AC/XLPE-95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Ống |
| 42 | Dao cách ly đường dây LTD 24kV-630A | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 9 | P.tử |
| 43 | Dao cách ly 3 pha 24kV-630A | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 2 | Bộ |
| 44 | Kéo dây vượt đường ôtô rộng >10m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Vị trí |
| 45 | Kéo dây vị trí bẽ góc | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Vị trí |
| 46 | Lắp xà hotline | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 47 | Đấu nối Hotline | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 9 | Pha |
| E | Hạng mục 5: Phần thi công lắp đặt điện TBA | |||
| 1 | Dây C/XLPE 50mm2-12,7/24kV đấu xuống FCO-MBA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 129 | Mét |
| 2 | Đầu cốt đồng M50 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 27 | Cái |
| 3 | Cụm đấu rẽ dây bọc 120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 3 | Bộ |
| 4 | Cụm đấu rẽ dây bọc 95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 6 | Bộ |
| 5 | Kẹp đấu lèo dây bọc KĐL C50 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 12 | Bộ |
| 6 | Xà cầu chì tự rơi cột sắt 10,7m ADB | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ cung dưới cột sắt 10,7m ADB | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ máy biến áp | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ tủ điện hạ thế cột sắt 12,1m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Xà sứ đỡ trên cột đôi BTLT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 11 | Xà cầu chì tự rơi trên cột đôi BTLT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 12 | Xà sứ đỡ dưới trên cột đôi BTLT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ, thanh đỡ MBA trên cột đôi BTLT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 14 | Culie, tăng đơ chống lật MBA trên cột đôi LT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 15 | Trụ chống MBA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ tủ điện, tủ tụ bù trên cột đôi LT14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 17 | Xà sứ đỡ trên 02 cột LT14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Xà cầu chì tự rơi trên 02 cột LT14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 19 | Xà sứ đỡ dưới trên 02 cột LT14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ và kẹp MBA trên 02 cột LT14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 21 | Culie, tăng đơ chống lật MBA trên 02 cột LT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ tủ hạ thế trên 2 cột LT14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 23 | Thanh bắt chống sét van trên MBA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 7 | Bộ |
| 24 | Cầu chì tự rơi FCO-24kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 21 | P.tử |
| 25 | Dây chảy 15K | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 15 | Sợi |
| 26 | Dây chảy 10K | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 9 | Sợi |
| 27 | Sứ đứng pinpost 24kV+ ty + kẹp dây | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 39 | Quả |
| 28 | Cáp liên lạc MBA-Tủ điện hạ thế (CXV-0,6/1kV-1x240mm2) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 368 | Mét |
| 29 | Tháo, lắp Cáp liên lạc MBA-Tủ điện hạ thế (CXV-0,6/1kV-1x240mm2) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 64 | Mét |
| 30 | Ống HDPE fi160/125 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 72 | Mét |
| 31 | Dây bắt tiếp địa (dây đồng mềm) (Cu/PVC-1x35mm2) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 180 | Mét |
| 32 | Đai thép | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 45 | Mét |
| 33 | Khóa đai thép | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 45 | Cái |
| 34 | Hệ thống tiếp địa thòng TBA trên 02 cột BTLT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | HT |
| 35 | Hệ thống tiếp địa thòng TBA trên cột đôi 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | HT |
| 36 | Ốc siết cáp (M35) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 35 | Cái |
| 37 | Đầu cốt đồng M240 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 92 | Cái |
| 38 | Đầu cốt đồng M35 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 157 | Cái |
| 39 | Nắp chụp cách điện LA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 30 | Cái |
| 40 | Nắp chụp cách điện trên FCO | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 27 | Cái |
| 41 | Nắp chụp cách điện dưới FCO | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 27 | Cái |
| 42 | Nắp chụp cách điện cao thế MBA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 27 | Cái |
| 43 | Nắp chụp cách điện hạ thế MBA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 36 | Cái |
| 44 | Các phần khác (ổ khoá, biển báo) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 9 | Phần |
| F | Hạng mục 6: Phần lắp đặt điện đường dây 04 kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I -8,5-160-2(M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC.I -8,5-160-3(M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 48 | Cột |
| 3 | Chi tiết bắt tiết địa CT1 (cờ tiếp địa gốc) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 21 | Bộ |
| 4 | Chi tiết tiếp địa CT4 (cờ tiếp địa ngọn hạ thế) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 21 | Bộ |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC/A 4x120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 2.737,908 | Mét |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC/A 4x120 (tính nhân công) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2.710,8 | Mét |
| 7 | Cáp vặn xoắn ABC/A 4x70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 1.346,835 | Mét |
| 8 | Cáp vặn xoắn ABC/A 4x70 (tính nhân công) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1.333,5 | Mét |
| 9 | Nâng, hạ dâyAV 4x70mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 69,993 | Mét |
| 10 | Nâng, hạ dâyAV 4x70mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 91,405 | Mét |
| 11 | Dây bọc hạ thế CXV 120mm2 - 0,6/1kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 3 | Mét |
| 12 | Dây ABC/ C 2x10 0,6/1kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 160 | Mét |
| 13 | Cổ dề ghép cột đôi CDGC-85 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 11 | Bộ |
| 14 | Ống HDPE fi80 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 248 | Mét |
| 15 | Khóa néo cáp vặn xoắn 95-50 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 38 | Cái |
| 16 | Khóa néo cáp vặn xoắn 120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 103 | Cái |
| 17 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn 95-50 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 22 | Cái |
| 18 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn 120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 32 | Cái |
| 19 | Giá móc treo cáp vặn xoắn GM1 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 198 | Cái |
| 20 | Đai thép 20x0,8 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 522 | Mét |
| 21 | Khóa đai thép A20 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 522 | Cái |
| 22 | Kẹp răng 2 bulông IPC 35-120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 55 | Cái |
| 23 | Kẹp răng 2 bulông IPC 35-95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 55 | Cái |
| 24 | Ống nối cáp ABC/A 4x120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 108 | Ống |
| 25 | Bịt đầu cáp (6-120) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 112 | Cái |
| 26 | Đầu cốt nhôm đồng AM120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 120 | Cái |
| 27 | Đầu cốt nhôm đồng AM95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Cái |
| 28 | Đầu cốt đồng M120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Cái |
| 29 | Kẹp răng 1 Bulông IPC 120-35/35-6 đấu công tơ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 132 | Cái |
| 30 | Kẹp răng 1 Bulông IPC 120-35/35-6 chuyển công tơ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | Cái |
| 31 | Kẹp răng 1 Bulông IPC 95-35/35-6 đấu công tơ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 78 | Cái |
| 32 | Cáp xuống hộp 4 công tơ (Muler 2x16) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 312 | Mét |
| 33 | Hộp 4 công tơ (loại lắp được ATM 2 cực) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 39 | Hộp |
| 34 | Tháo, lắp công tơ 1 pha (chỉ tính nhân công) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 117 | Cái |
| 35 | Tháo, lắp ATM 1 pha (chỉ tính nhân công) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 117 | Cái |
| 36 | Dây đấu cầu CV 1x6mm2( đỏ) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 97,5 | Mét |
| 37 | Dây đấu cầu CV 1x6mm2(đen) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 97,5 | Mét |
| 38 | Chuyển hộp 4 công tơ 1 pha | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Hộp |
| 39 | Chuyển dây xuống hộp công tơ 1 pha (2x10) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 24 | Mét |
| G | Hạng mục 7: Phần lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp (400kVA-22/0,4kV) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 6 | Máy |
| 2 | Máy biến áp (250kVA-22/0,4kV) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 1 | Máy |
| 3 | Tủ hạ thế trọn bộ 630A (4XT 250A) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 6 | Tủ |
| 4 | Tủ hạ thế trọn bộ 400A (4XT 150A) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 1 | Tủ |
| 5 | Chống sét van 21kV LA-21 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 33 | P. tử |
| 6 | ATM 250A | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 1 | Cái |
| 7 | Tháo lắp Máy biến áp (250kVA-22/0,4kV) (SDL) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Máy |
| 8 | Tháo lắp tủ hạ thế trọn bộ (TĐ0,4kV-400A) (SDL) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Tủ |
| 9 | Tháo lắp chống sét van 18kV LA-18 (UMCOV =15,3kVrms;10kA),(1bộ = 3x1fa) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 9 | P.tử |
| H | Hạng mục 8: Phần thu hồi đường dây 22 kV | |||
| 1 | Cột LT 16m (chặt gốc) | Thu hồi chuyển về kho Công ty Điện lực Quảng Bình - Thôn Tân Sơn Xã Đức Ninh- TP Đồng Hới | 2 | Cột |
| 2 | Cột LT 10,5m (chặt gốc) | 1 | Cột | |
| 3 | Xà néo cột đôi | 2 | Bộ | |
| 4 | Xà néo cột đơn | 1 | Bộ | |
| 5 | Xà XĐ-22-1LA | 1 | Bộ | |
| 6 | Sứ đứng pinpost 24kV | 14 | Quả | |
| 7 | Sứ đứng Polime 24kV | 12 | Chuỗi | |
| 8 | Dây A/XLPE 150 | 105 | Mét | |
| 9 | Dây A/XLPE 240 | 105 | Mét | |
| I | Hạng mục 9: Phần thu hồi TBA | |||
| 1 | Dây CXV/C35-12,7(24kV) đấu xuống FCO | Thu hồi chuyển về kho Công ty Điện lực Quảng Bình - Thôn Tân Sơn Xã Đức Ninh- TP Đồng Hới | 12 | Mét |
| 2 | Xà sứ đỡ trên 02 cột BTLT | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà FCO trên 02 cột BTLT | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà đỡ MBA trên 02 cột BTLT | 1 | Bộ | |
| 5 | Xà đỡ tủ điện hạ thế trên 02 cột BTLT | 1 | Bộ | |
| 6 | Cầu chì tự rơi FCO-24kV | 1 | Bộ | |
| 7 | Sứ đứng pinpost 24kV | 3 | Quả | |
| 8 | Máy biến áp (100kVA-22/0,4kV) | 1 | Máy | |
| 9 | Tủ hạ thế 160 | 1 | Bộ | |
| 10 | Cáp liên lạc (CXV-0,6/1kV-4x50mm2) | 6 | Mét | |
| J | Hạng mục 10: Phần thu hồi đường dây hạ thế | |||
| 1 | Cột LT 8,4m (chặt gốc) | Thu hồi chuyển về kho Công ty Điện lực Quảng Bình - Thôn Tân Sơn Xã Đức Ninh- TP Đồng Hới | 3 | Cột |
| 2 | Dây ABC/A 4x35 | 22,2 | Mét | |
| 3 | Dây ABC/A 4x70 | 581,3 | Mét | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi