Gói thầu: Gói thầu: Xây lắp công trình Bảo trì thường xuyên hệ thống đường bộ (đường huyện, đường xã) trên địa bàn huyện năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210468223-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Thương mại Nam Sào Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Xây lắp công trình Bảo trì thường xuyên hệ thống đường bộ (đường huyện, đường xã) trên địa bàn huyện năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210429563 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 13:48:00 đến ngày 2021-05-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,861,237,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG HUYỆN | |||
| B | CÔNG TÁC QUẢN LÝ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Tuần đường 37km (9 tháng) | Chương V | 3,6 | Km/năm |
| C | CÔNG TÁC BẢO TRÌ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường (20% của 37km) | Chương V | 7,4 | Lần/Km |
| D | CÓ VẬT LIỆU XÂY DỰNG | |||
| E | CÔNG TÁC NỀN ĐƯỜNG, THOÁT NƯỚC | |||
| F | VÁ Ổ GÀ, LÚN LÕM CỤC BỘ | |||
| 1 | Cắt mép bê tông nhựa mặt đường cũ | Chương V | 20,31 | 10m |
| 2 | Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày | Chương V | 107,16 | m2 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng thủ công, C3 | Chương V | 10,72 | m3 |
| 4 | Đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,16 | 100m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V | 23,58 | m3 |
| G | GIA CỐ LỀ | |||
| 1 | Đào khuôn đường, máy đào | Chương V | 0,7 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công, C3 | Chương V | 17,5 | m3 |
| 3 | Đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,66 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp giấy dầu | Chương V | 4,37 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | Chương V | 0,68 | 100m2 |
| 6 | Bê tông gia cố lề M250, đá 1x2 | Chương V | 94,58 | m3 |
| H | RÃNH DỌC | |||
| 1 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy | Chương V | 760,19 | 10md |
| 2 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Chương V | 1.140,29 | 10md |
| 3 | Sửa rãnh dọc bằng BTXM M200, đá 1x2 | Chương V | 6,16 | m3 |
| I | PHÁT QUANG | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ (2 lần) | Chương V | 80,66 | km/lần |
| J | THÔNG CỐNG | |||
| 1 | Thông cống, thanh thải dòng chảy | Chương V | 287,3 | md |
| K | SƠN SỬA CỌC KM | |||
| 1 | Sơn cọc H bằng bê tông | Chương V | 71,55 | m2 |
| 2 | Sơn cột Km bằng bê tông | Chương V | 27,52 | m2 |
| L | CẮM CỌC H | |||
| 1 | Bê tông cọc H vữa M200 đá 1x2 | Chương V | 2,11 | m3 |
| 2 | Bê tông móng vữa M150, đá 2x4 | Chương V | 2,75 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép ĐK | Chương V | 0,1441 | tấn |
| 4 | Sơn cọc H bằng bê tông | Chương V | 24,3 | m2 |
| 5 | Ván khuôn cọc H | Chương V | 0,35 | 100m2 |
| 6 | Đào móng C3 | Chương V | 5,18 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 2,43 | m3 |
| M | LÀM MỚI MẶT ĐƯỜNG HƯ HỎNG | |||
| 1 | Cắt mép nhựa mặt đường cũ | Chương V | 7,1 | 10md |
| 2 | Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày | Chương V | 283,25 | m2 |
| 3 | Đào khuôn đường, máy đào | Chương V | 0,57 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V | 2,83 | 100m2 |
| 5 | Làm lớp giấy dầu | Chương V | 2,83 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn mặt đường | Chương V | 5,63 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2, dày 22cm | Chương V | 62,32 | m3 |
| N | SỬA CHỮA ĐƯỜNG ĐH1.PS | |||
| O | Vị trí: Km0+200 - Km0+230 (phải tuyến) | |||
| P | Kè chắn taluy âm | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng máy | Chương V | 0,1 | 100m3 |
| 2 | Lớp dăm đệm móng dày 10cm | Chương V | 2,4 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T cự ly 300m. | Chương V | 0,099 | 100m3 |
| 4 | Bê tông xi măng mác M200 đá 2x4 móng tường chắn | Chương V | 7,2 | m3 |
| 5 | Bê tông xi măng mác M200 đá 2x4 thân tường chắn | Chương V | 16,2 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp đặt ván khuôn móng tường chắn | Chương V | 0,18 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp đặt ván khuôn thân tường chắn | Chương V | 0,8 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất đầm chặt bằng đầm cóc độ chặt y/c K95 | Chương V | 0,14 | 100m3 |
| 9 | Tầng lọc ngược | Chương V | 12 | Cái |
| Q | Gia cố lề | |||
| 1 | Lớp dăm đệm móng dày 5cm | Chương V | 1,13 | m3 |
| 2 | Bê tông gia cố lề mác 250 đá 1x2 dày 15cm | Chương V | 3,11 | m3 |
| R | Cọc tiêu | |||
| 1 | Bê tông móng cột mác M200 đá 1x2 | Chương V | 1,06 | m3 |
| 2 | Cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Chương V | 15 | cái |
| 3 | Lắp dựng trụ cọc tiêu | Chương V | 15 | cái |
| S | Tấm đan nhà dân | |||
| 1 | Lắp đặt tấm đan bằng thủ công | Chương V | 4 | Tấm |
| T | Vị trí XL số 2: Kè rọ đá Km15+793,50 | |||
| 1 | Làm và thả rọ đá KT(2x1x0,5)m | Chương V | 11 | rọ |
| U | SỬA CHỮA ĐƯỜNG ĐH3.PS | |||
| V | Vị trí XL số 3: Km1+700 (trái tuyến) | |||
| W | Kè tường chắn | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng máy | Chương V | 0,15 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng tường chắn mác M200 đá 2x4 | Chương V | 8,16 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng tường chắn | Chương V | 0,14 | 100m2 |
| 4 | Bê tông thân tường chắn mác M200 đá 2x4 | Chương V | 18,36 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thân tường chắn | Chương V | 0,88 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất đầm chặt bằng đầm cóc độ chặt y/c K95 | Chương V | 8,16 | 100m3 |
| 7 | Tầng lọc ngược | Chương V | 7 | cái |
| 8 | Bê tông đá 1x2 mác M250 dày 15cm gia cố lề | Chương V | 1,65 | m3 |
| 9 | Lớp dăm đệm dày 5cm | Chương V | 0,55 | m3 |
| X | Gia cố mái ta luy đầu cống HL | |||
| 1 | Đào đất hố móng chân khay bằng thủ công đất cấp 3 | Chương V | 0,2 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất mái taluy bằng đầm cóc độ chặt y/c K95 | Chương V | 0,3 | 100m3 |
| 3 | Bê tông chân khay M200 đá 1x2 | Chương V | 2,96 | m3 |
| 4 | Bê tông gia cố mái M200 đá 1x2 dày 10cm | Chương V | 6,11 | m3 |
| 5 | Bê tông gờ chắn M200 đá 1x2 | Chương V | 3,46 | m3 |
| 6 | Bê tông gia cố lề M250 đá 1x2 | Chương V | 1,44 | m3 |
| 7 | Dăm đệm móng gia cố mái dài 5cm | Chương V | 8,09 | m3 |
| 8 | Ván khuôn chân khay gia cố mái | Chương V | 0,076 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn gờ chắn | Chương V | 0,24 | 100m2 |
| 10 | Tầng lọc ngược | Chương V | 7 | Cái |
| Y | Cọc tiêu (trái+ phải) | |||
| 1 | Đào hố móng bằng thủ công đất C3 | Chương V | 0,77 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Chương V | 0,68 | m3 |
| 3 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Chương V | 28 | cái |
| 4 | Lắp dựng trụ cọc tiêu | Chương V | 28 | cái |
| Z | Vị trí : Km3+850 | |||
| AA | Gia cố mái ta luy đầu cống HL | |||
| 1 | Đào đất hố móng chân khay bằng thủ công đất cấp 3 | Chương V | 0,67 | m3 |
| 2 | Đắp đất mái taluy bằng đầm cóc độ chặt y/c K95 | Chương V | 0,29 | 100m3 |
| 3 | Bê tông chân khay M200 đá 1x2 | Chương V | 1,34 | m3 |
| 4 | Bê tông gia cố mái M200 đá 1x2 dày 10cm | Chương V | 5,21 | m3 |
| 5 | Bê tông gia cố lề M250 đá 1x2 | Chương V | 0,41 | m3 |
| 6 | Dăm đệm móng gia cố mái dày 5cm | Chương V | 3,54 | m3 |
| 7 | Ván khuôn chân khay gia cố mái | Chương V | 0,1 | 100m2 |
| 8 | Tầng lọc ngược | Chương V | 6 | Cái |
| AB | Cọc tiêu (trái+ phải) | |||
| 1 | Đào hố móng bằng thủ công đất C3 | Chương V | 4,16 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Chương V | 1,41 | m3 |
| 3 | BTCT cọc tiêu | Chương V | 30 | cái |
| 4 | Lắp dựng trụ cọc tiêu | Chương V | 30 | cái |
| AC | Vị trí : Km5+250 | |||
| AD | Cọc tiêu (trái+ phải) | |||
| 1 | Đào hố móng bằng thủ công đất C3 | Chương V | 1,46 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Chương V | 5,04 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng trụ tường hộ lan | Chương V | 0,15 | 100m2 |
| 4 | BTCT cọc tiêu | Chương V | 21 | cái |
| 5 | Lắp dựng trụ cọc tiêu | Chương V | 21 | cái |
| AE | ĐÀO XÚC ĐẤT, ĐÁ SẠT LỞ | |||
| 1 | Đào xúc đất sạt lở bằng máy đào | Chương V | 29,445 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi | Chương V | 29,445 | 100m3 |
| AF | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG XÃ (ĐX) | |||
| 1 | Tuần đường 75,50km (9 tháng) | Chương V | 7,4 | Km/năm |
| 2 | Phát quang cây cỏ (2 lần) | Chương V | 76,69 | km/lần |
| 3 | Vét mương dọc bằng thủ công | Chương V | 550 | 10md |
| 4 | Vét mương dọc bằng máy | Chương V | 888 | 10md |
| 5 | Thông cống ngang đường | Chương V | 64 | md |
| 6 | Đào đất bạt mái tauy nền đường | Chương V | 10,88 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 10T cự ly | Chương V | 10,8 | 100m3 |
| 8 | Bê tông gia cố mái taluy đầu cầu M200 sỏi 1x2 dày 15cm | Chương V | 20,97 | m3 |
| 9 | Bê tông bản dẫn đầu, bọc neo cầu M200 sỏi 1x2 | Chương V | 2,24 | m3 |
| 10 | Bê tông gia cố lề M250 đá 1x2 dày 15cm | Chương V | 2,25 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gia cố mái, bản dẫn, gia cố lề | Chương V | 0,3 | 100m2 |
| 12 | Làm và thả rọ đá KT(2x1x0,5)m | Chương V | 5 | rọ |
| 13 | Làm và thả rọ đá KT(2x1x1)m | Chương V | 50 | rọ |
| 14 | Đào đất hố móng bằng nhân công | Chương V | 10,24 | m3 |
| 15 | Đắp đất đầm chặt bằng đầm cóc độ chặt y/c K95 | Chương V | 0,32 | 100m3 |
| 16 | Lớp cát đệm dày 5cm | Chương V | 6,56 | m3 |
| 17 | Gia công lắp đặt thép F | Chương V | 0,05 | Tấn |
| 18 | Gia công lắp đặt thép F>18mm | Chương V | 0,2 | Tấn |
| 19 | Sơn trụ cầu mố M1, M2 1 lớp lót 1 lớp màu | Chương V | 93,6 | m2 |
| 20 | Vệ sinh giàn thép cầu treo | Chương V | 119,93 | m2 |
| 21 | Sơn chống gỉ và sơn phủ toàn bộ cầu treo | Chương V | 119,93 | m2 |
| 22 | Vệ sinh, Bôi mỡ bảo dưỡng cáp treo | Chương V | 2 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi