Gói thầu: Thi công xây lắp và lắp đặt thiết bị hạng mục: Cấp điện và điện chiếu sáng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210469569-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Điện Bàn |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp và lắp đặt thiết bị hạng mục: Cấp điện và điện chiếu sáng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201106606 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 16:57:00 đến ngày 2021-05-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,049,037,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| B | Phần Trạm | |||
| 1 | Tủ điện hạ áp trộn bộ 400KVA | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | tủ |
| 2 | Tủ điện hạ áp trộn bộ 250KVA | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | tủ |
| 3 | Cầu chì tự rơi 22KV + dây chảy (FCO-22) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 4 | Kẹp răng trung thế Sicame | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12 | bộ |
| 5 | Cụm đấu rẽ + kẹp đấu rẽ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 6 | Sứ đứng 24KV + ty (SĐ-22) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12 | bộ |
| 7 | Dây nhôm buộc cổ sứ AV(1x3,5)mm2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 24 | m |
| 8 | Chụp cách điện FCO | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 9 | Chụp cách điện thu lôi van | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 10 | Chụp cách điện sứ trung thế MBA | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 11 | Chụp cách điện sứ hạ thế MBA | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 12 | Cáp MV(1x35) - 12,7/24KV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 90 | m |
| 13 | Cáp M(1x240)XLPE - 0.6KV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 56 | m |
| 14 | Cáp M(1x185)XLPE - 0.6KV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 56 | m |
| 15 | Dây tiếp địa bọc M(1x35)PVC-0.4KV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 70 | m |
| 16 | Xà sứ đỡ & CSV ( XSĐ-CSV ) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 17 | Xà sứ đỡ ( XSĐ ) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 18 | Xà cầu chì tự rơi (XCCTR) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 19 | Xà đỡ máy biến áp (XĐMBA) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 20 | Gông giữ MBA | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 21 | Xà gá tủ điện trạm (XGTĐ) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 22 | Ống nhựa xoắn luồn cáp fi 105/80 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 40 | m |
| 23 | Ống thép tráng kẽm fi 34 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8 | m |
| 24 | Đai thép + khóa đai | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 20 | bộ |
| 25 | Biển tên trạm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 26 | Biển cấm trèo | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 27 | Đâu cốt M240 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 14 | cái |
| 28 | Đâu cốt M185 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 14 | cái |
| 29 | Đâu cốt M35 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 30 | Ốc siết cáp | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10 | tủ |
| 31 | Tiếp địa trạm RL 38 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | HT |
| C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cáp nhôm AsxV(1x95) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1.125,6 | m |
| 2 | Cáp nhôm AsxV(1x185) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 379,32 | m |
| 3 | Sứ đứng 22kV + ty | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 33 | bộ |
| 4 | Dây buộc cổ sứ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 66 | sợi |
| 5 | Sứ chuổi polyme 22kV + phụ kiện | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 30 | bộ |
| 6 | Khóa néo cáp | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 18 | bộ |
| 7 | Cụm đấu rẽ + kẹp đấu rẽ nhánh | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 21 | bộ |
| 8 | Giáp níu dây bọc | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 18 | sợi |
| 9 | Cột bêtông lytâm NPC.1-14-190-11 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cột |
| 10 | Cột bêtông lytâm NPC.1-14-190-6.5 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cột |
| 11 | Cột bêtông lytâm NPC.1-16-190-11 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cột |
| 12 | Cột bêtông lytâm NPC.1-16-190-9.2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cột |
| 13 | Cầu chì tự rơi 22kV LBFCO + dây chảy | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 14 | Xà cầu chì tự rơi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Xà đỡ thẳng cột ly tâm đơn LT- (XĐ1) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8 | bộ |
| 16 | Xà néo cột đơn đơn LT- (XN1) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 17 | Xà néo cột ly tâm đôi 2LT dọc- (XN2-D) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 18 | Xà néo cột ly tâm đôi 2LT ngang - (XN2-N) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 19 | Xà néo tam giác cột ly tâm đôi 2LT- (XN3) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 20 | Xà néo tam giác LT-14m (XN4) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 21 | Móng MT3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | móng |
| 22 | Móng MT4 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9 | móng |
| 23 | Móng MT4-Đ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | móng |
| 24 | Tiếp địa RL6+ CT tiếp địa gốc, ngọn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11 | HT |
| 25 | Tiếp địa RL12+ CT tiếp địa gốc, ngọn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | HT |
| D | PHẦN ĐƯƠNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC-(4x120) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1.646,28 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC-(4x70) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 97,92 | m |
| 3 | Bộ giá móc cáp + khóa đai | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 35 | bộ |
| 4 | Bu lông móc M16x250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 48 | bộ |
| 5 | Khóa néo cáp vặn xoắn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 55 | bộ |
| 6 | Kẹp treo cáp vặn xoắn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 29 | bộ |
| 7 | Mối nối tiếp địa | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 19 | mối |
| 8 | Ghíp nối 2 bu long | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 28 | cái |
| 9 | Bịt đầu cáp | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 32 | cái |
| 10 | Cột BTLT NPC.I-8.5-160-3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 17 | cột |
| 11 | Cột BTLT NPC.I-8.5-160-4.3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 21 | cột |
| 12 | Móng MT1 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | móng |
| 13 | Móng MT2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | móng |
| 14 | Móng MT2-Đ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | móng |
| 15 | Móng ML1 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 27 | móng |
| 16 | Tiếp địa RL6 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10 | HT |
| E | PHẦN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC-(5x25) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,16 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC-(5x16) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1.038,36 | m |
| 3 | Cáp lên đèn CVV( 3x1,5)mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 167,5 | m |
| 4 | Chụp cần đèn cao 1,5m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 23 | chụp |
| 5 | Chụp cần đèn cao 3,5m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7 | chụp |
| 6 | Xà + cần đèn trụ BTLT14 cao 2m vươn 1,0m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 7 | Xà + cần đèn trụ 2BTLT14 dọc cao 2m vươn 1,0m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 8 | Đèn Led 100W | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | bộ |
| 9 | Đèn Led 70W | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 27 | bộ |
| 10 | Đèn Led 150W | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 11 | Cột BTLT NPC.I-8.5-160-4.3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cột |
| 12 | Cột BTLT NPC.I-8.5-160-3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cột |
| 13 | Móng MT1 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | móng |
| 14 | Móng ML1 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | móng |
| 15 | Bộ giá móc cáp+ khóa đai | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 38 | bộ |
| 16 | Bu lông móc M16x250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10 | bộ |
| 17 | Kẹp néo cáp vặn xoắn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 34 | bộ |
| 18 | Kẹp treo cáp vặn xoắn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 15 | bộ |
| 19 | Đai thép + khóa đai | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 85 | bộ |
| 20 | Cầu chì cá | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 34 | cái |
| 21 | Tiếp địa RL6 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10 | HT |
| 22 | Mối nối tiếp địa | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 13 | mối |
| 23 | Bịt đầu cáp | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 32 | cái |
| 24 | Tủ điện chiếu sáng +giá đỡ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | tủ |
| 25 | Đánh số trụ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 35 | trụ |
| 26 | Ghíp nối 2 bulong | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 25 | cái |
| 27 | Ghíp nối 1 bulong | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 102 | cái |
| 28 | Ống nhựa xoắn 60/50 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 32 | m |
| F | Mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 400kVA - 22/0,4kV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 250kVA - 22/0,4kV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Máy |
| 3 | Thu lôi van 18kV (Bộ =3 cái) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 4 | Quản lý mua sắm TB | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | TB |
| 5 | Lắp đặt thiết bị | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | TB |
| G | Thí nghiệm thiết bị | |||
| 1 | TN máy biến áp lực 3 pha loại | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | máy |
| 2 | Thu lôi van 18kV (LA-18) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| H | Chi phí vận hành thử 1 tháng | |||
| 1 | Chi phí vận hành thử 1 tháng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1.864 | kW |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi