Gói thầu: THI CÔNG XÂY DỰNG

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210468906-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Điện Bàn
Tên gói thầu THI CÔNG XÂY DỰNG
Số hiệu KHLCNT 20210370608
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ Cộng đồng phòng tránh thiên tai hỗ trợ 03 tỷ đồng và Ngân sách thị xã đối ứng 2,6 tỷ đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-28 16:51:00 đến ngày 2021-05-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,929,089,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào móng trụ bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,9947 100m3
2 Đào móng băng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2688 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 29,6498 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 60,097 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,352 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,5948 100m2
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,4136 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1326 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,4385 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3309 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,8991 tấn
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 112,3 m3
13 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 5,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,723 m3
14 Xây móng bằng gạch thẻ không nung 5,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,5575 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,316 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2818 100m3
17 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,5003 100m3
18 Đắp đất bồi pha trồng cây Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,76 m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 39,888 m3
B PHẦN THÂN
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,41 m3
2 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,14 m3
3 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,543 100m2
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2767 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,0072 tấn
6 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2516 tấn
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,4641 tấn
8 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 65,8548 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 79,205 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7931 m3
11 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 5,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,766 m3
12 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 5,5x9x19, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,225 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,36 m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 48,2304 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,0623 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5201 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,5799 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,385 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7997 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,8007 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,9121 tấn
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 85,673 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,5673 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,007 tấn
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0887 tấn
26 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,0196 m3
27 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4559 100m2
28 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4336 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3566 tấn
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,8833 m3
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,9394 100m2
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6165 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8396 tấn
C PHẦN MÁI
1 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,7943 tấn
2 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,7943 tấn
3 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 228,965 1m2
4 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,9962 100m2
D PHẦN HOÀN THIỆN
1 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 684,624 m2
2 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 728,478 m2
3 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 356,41 m2
4 Trát lanh tô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 193,94 m2
5 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 457,07 m2
6 Trát trần, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 856,73 m2
7 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 329,1 m
8 Trát tường ngoài chân móng dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25,605 m2
9 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 495,189 m2
10 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2.592,628 m2
11 Lát đá bậc tam cấp (đá đen kim sa) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 37,119 m2
12 Lát đá mặt bệ các loại (đá đen kim sa) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,61 m2
13 Lát đá bậc cầu thang (đá đen kim sa) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 37,925 m2
14 Lát nền, sàn bằng gạch Granite chống trượt 300x300mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,475 m2
15 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 761,25 m2
16 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch Granite 300x600mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 26,404 m2
17 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch Granite 100x600mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 33,4 m2
18 Ốp đá quy cách kích thước 100x200mm vào tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,625 m2
19 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 211,73 m2
20 Quét Kova CT11A chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 211,73 m2
21 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,7 m2
22 Kẻ roan lõm mặt nền ram dốc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 32,2 m
23 GCLD cửa đi nhôm Xingfa 2 cánh mở quay, kính trắng cường lực dày 8,0mm, phụ kiện KINGLONG loại 1 (hoặc tương đương) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 66,2 m2
24 GCLD cửa sổ khung nhôm Xingfa 2-4 cánh mở trượt, kính trắng cường lực dày 8,0mm, phụ kiện KINGLONG loại 1 (hoặc tương đương) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 37,44 m2
25 GCLD cửa sổ khung nhôm Xingfa 2-4 cánh mở quay, kính trắng cường lực dày 8,0mm, phụ kiện KINGLONG loại 1 (hoặc tương đương) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 81,48 m2
26 Vách ngăn Compact khu vệ sinh dày 12mm ( bao gồm phụ kiện Inox 304, chân đế, bản lề, chốt, …) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,505 m2
27 GCLD cửa kéo sơn tỉnh điện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,48 m2
28 Sản xuất lan can sắt la 40x3 tay vịn trép tròn D60x2, nhúng kẽm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 86,364 m2
29 Sản xuất khung bảo vệ cửa bằng Inox 304 hộp 16x16x1,2mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 80,64 m2
30 SXLD lan can Inox 304 tròn D60 lối đi người khuyết tật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,55 m
31 Gia công lắp đặt nắp đậy lên sàn mái Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
32 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 86,364 m2
33 Lắp dựng khung hoa bảo vệ cửa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 80,64 m2
34 Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,024 tấn
35 Lắp dựng kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,024 tấn
36 GCLD tấm Cemboard dày 15 mm sân khấu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 66,14 m2
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 179,548 1m2
38 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,3584 100m2
E HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn LED dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 48 bộ
2 Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m máng phản quang chiếu bảng, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
3 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
4 Lắp đặt quạt treo tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
5 Lắp đặt quạt trần đảo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
6 Hộp điều khiển quạt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
7 Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 75A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
8 Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 40A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
9 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 15A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
10 Lắp đặt dây cáp CU/XLPE/PVC 4 ruột (3x16+1x10) mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 150 m
11 Lắp đặt dây cáp CU/XLPE/PVC 4 ruột (3x8+1x6) mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 m
12 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 700 m
13 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.240 m
14 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2.300 m
15 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, kích thước 110x110x80mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11 hộp
16 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, kích thước 60x60x40mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 hộp
17 Lắp đặt ống nhựa SP đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 34mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 m
18 Lắp đặt ống nhựa SP đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 320 m
19 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 250 m
20 Lắp đặt ống nhựa SP đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 400 m
21 Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện kích thước 600x400x200mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
22 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực kiểu ngầm 15A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 27 cái
23 Lắp đặt ổ cắm đơn 3 cực kiểu ngầm 10A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 42 cái
24 Mặt che ổ cắm đôi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 27 cái
25 Lắp đặt công tắc đơn 1 cực kiểu ngầm 10A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 42 cái
26 Mặt che công tắc loại 2 lỗ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 23 cái
27 Lắp đặt hộp nhựa chôn ngầm kích thước ≤60x60mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 127 hộp
28 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 75A/5A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
29 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-450V Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
30 Vật tư phụ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1
31 Băng keo điện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30 cuộn
F HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21,872 m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0462 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,424 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,368 m3
5 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 5,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,7392 m3
6 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22,184 m2
7 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 28,264 m2
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0454 100m2
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8204 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép CKBT đúc sẵn, ĐK >10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,135 tấn
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
12 Lắp đặt chậu xí bệt + Vòi xịt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
13 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
14 Lắp đặt chậu rửa lavabol âm bàn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
15 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D21 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
16 Lắp đặt phễu thu INOX Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,11 100m
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,9 100m
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
25 Lắp đặt lơi nhựa PVC D114 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
26 Lắp đặt lơi nhựa PVC D90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 47 cái
27 Lắp đặt lơi nhựa PVC D42 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
28 Lắp đặt lơi nhựa PVC D27 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
29 Lắp đặt lơi nhựa PVC D34 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
30 Lắp đặt quả cầu chắn rác D90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
31 Lắp đặt Lắp đặt tê cong PVC D114 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
32 Lắp đặt tê cong PVC D90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
33 Lắp đặt tê cong PVC D60 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
34 Lắp đặt nối nhựa Y PVC D90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
35 Lắp đặt co PVC D114 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
36 Lắp đặt co PVC D90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25 cái
37 Lắp đặt co PVC D42 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
38 Lắp đặt co PVC D27 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
39 Lắp đặt co PVC D34 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
40 Lắp đặt phao điện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
41 Lắp đặt tê nhựa ren trong đồng , D27/21 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
42 Lắp đặt co nhựa ren trong đồng, D21 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
43 Lắp đặt nút trám nhựa PVC 21 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
44 Lắp đặt chậu PVC D42/27 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
45 Lắp đặt chậu PVC D27/21 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
46 Lắp đặt máy bơm nước H=20m, Q=4,8m3/h Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
47 Lắp đặt van khóa đồng D42 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
48 Lắp đặt van khóa đồng D27 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
49 Lắp đặt tê PVC D42 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
50 Lắp đặt tê PVC D27 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
51 Lắp đặt tê PVC D42/27 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
52 Dây nối mềm D21 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
53 Luppe D27 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
54 Giếng đóng D60 sâu 15 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
G PHẦN HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,68 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,68 m3
3 Lắp đặt kim thu sét chủ động phóng tia tiên đạo sớm bán kính bảo vệ cấp III 51m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
4 Kéo rải dây chống sét theo tường và mái nhà dây cáp đồng S=70mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30 m
5 Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng p.pháp hàn, D = 60mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,035 100m
6 Gia công và đóng cọc chống sét , tiếp địa điện cọc đồng D16, L=12m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cọc
7 Lắp đặt dây cáp neo D10 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18 m
8 Kẹp kiểm tra Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
9 Đóng giếng tiếp địa sâu 12m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
10 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK 34mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 m
11 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở nối đất Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
H PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt bình bột (ABC) chữa cháy MFZL4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 Bình
2 Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy MT3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 Bình
3 Lắp đặt bộ nội qui, hiệu lệnh PCCC Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
I BÊ TÔNG SAN NỀN + SÂN NỀN
1 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,7261 100m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 87,2612 m3
3 Cắt roan sân nền, đường bê tông, chiều dày mặt đường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,792 100m
4 Xoa bề mặt bê tông sân nền bằng máy xoa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 872,6124 m2
5 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,9233 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->