Gói thầu: Xây lắp công trình Cải tạo, nâng cấp nhà lớp học, nhà hiệu bộ và các công trình phụ trợ trường Mầm non thị trấn Vôi số 2

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210445680-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lạng Giang
Tên gói thầu Xây lắp công trình Cải tạo, nâng cấp nhà lớp học, nhà hiệu bộ và các công trình phụ trợ trường Mầm non thị trấn Vôi số 2
Số hiệu KHLCNT 20210368416
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 220 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-19 16:41:00 đến ngày 2021-05-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,076,096,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 6 PHÒNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục II Chương V trong E-HSMT 3,2459 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục II Chương V trong E-HSMT 23,2531 m3
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 0,88 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 2,6332 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,8203 tấn
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V trong E-HSMT 2,986 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục II Chương V trong E-HSMT 75,5678 m3
8 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 49,7264 m3
9 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mục II Chương V trong E-HSMT 90,8177 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,7502 100m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 42,0539 m3
12 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mục II Chương V trong E-HSMT 207,101 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V trong E-HSMT 28,944 m3
14 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mục II Chương V trong E-HSMT 34,949 m3
15 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Mục II Chương V trong E-HSMT 0,877 m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 0,5521 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Mục II Chương V trong E-HSMT 2,5663 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 0,5521 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Mục II Chương V trong E-HSMT 2,1485 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3622 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 1,6958 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 3,5136 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Mục II Chương V trong E-HSMT 2,5977 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 2,6133 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 6,3481 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Mục II Chương V trong E-HSMT 2,6097 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 11,345 tấn
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 2,7975 100m2
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2197 100m2
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 7,4094 100m2
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V trong E-HSMT 9,2168 100m2
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Mục II Chương V trong E-HSMT 17,7822 m3
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,3348 m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 61,6992 m3
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 105,0859 m3
36 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 2,1959 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 2,1959 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 194,112 m2
39 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V trong E-HSMT 5,9215 100m2
40 úp nóc, úp hồi (Khổ 600, dày 0,45mm) Mục II Chương V trong E-HSMT 65,8 m
41 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 126,0592 m2
42 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 894,5096 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 352,9852 m2
44 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 141,2434 m2
45 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 1.159,5464 m2
46 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 1.481,95 m2
47 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 406 m
48 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 771,0112 m2
49 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x500mm Mục II Chương V trong E-HSMT 64,4801 m2
50 Chống thấm nền phòng vệ sinh Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 3,2mm (bao gồm chi phí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) Mục II Chương V trong E-HSMT 57,9348 m2
51 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 94,5756 m2
52 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 332,808 m2
53 Láng granitô cầu thang Mục II Chương V trong E-HSMT 29,925 m2
54 Láng granitô nền sàn Mục II Chương V trong E-HSMT 12,338 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 1.300,7897 m2
56 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 2.686,08 m2
57 Cửa đi thép vân gỗ khung đơn 130x60x1,2mm, 1 cánh ô kính (Kính dán an toàn 2 lớp trắng trong Việt Nhật hoặc Đáp Cầu dày 6,38mm) cánh dày 50mm, 2 mặt thép tấm dày 0,7mm, lõi giấy chống cháy Honeycom; phụ kiện gồm: bản lề, chốt; không bao gồm: khóa, chân bậu inox; lắp đặt hoàn thiện Mục II Chương V trong E-HSMT 31,68 m2
58 Cửa đi thép vân gỗ khung đơn 130x60x1,2mm, 2-4 cánh; ô kính (Kính dán an toàn 2 lớp trắng trong Việt Nhật hoặc Đáp Cầu dày 6,38mm); cánh dày 50mm, 2 mặt thép tấm dày 0,7mm, lõi giấy chống cháy Honeycom; phụ kiện gồm: bản lề, chốt; không bao gồm khóa, chân bậu inox; lắp đặt hoàn thiện Mục II Chương V trong E-HSMT 58,32 m2
59 Vách nhôm kính, khung sơn tĩnh điện ĐôngÁ (hệ nhôm 25x76, đố 90, dày 1,2mm), kính an toàn Việt Nhật dày 6,38 mm Mục II Chương V trong E-HSMT 11,1625 m2
60 Cửa sổ (mở, lùa), cửa lật, khung nhôm sơn tĩnh điện Đông Á(hệ nhôm 25x50, đố 70, dày 0,8-1mm), kính Việt Nhật dày 5mm. Mục II Chương V trong E-HSMT 18,96 m2
61 Vách vệ sinh COMPACT HPL dày 12mm, phụ kiện inox (vận chuyển lắp đặt hoàn chỉnh tại công trình) Mục II Chương V trong E-HSMT 17,28 m2
62 Trần thạch cao phẳng (khung nổi), khung xương Vĩnh Tường (loại Topline hoặc FineLine), tấm thạch cao phủ PVC, dày 9mm (lắp dựng hoàn chỉnh) Mục II Chương V trong E-HSMT 47,2878 m2
63 Khoá tay ngang Inox Kospi Mục II Chương V trong E-HSMT 17 bộ
64 Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2-:-22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước Mục II Chương V trong E-HSMT 18,96 m2
65 Gia công lan can cầu thang Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1556 tấn
66 Tay vịn gỗ Lim (hoàn thiện cả sản xuất lắp dựng) Mục II Chương V trong E-HSMT 18,5 m
67 Trụ gỗ cầu thang gỗ Lim Mục II Chương V trong E-HSMT 3 cái
68 ống INOX D60 loại 304 dày 1.5mm cả gia công và lắp dựng Mục II Chương V trong E-HSMT 24,9127 kg
69 Gia công lan can inox 304 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,3703 tấn
70 Lắp dựng lan can sắt Mục II Chương V trong E-HSMT 10,44 m2
71 Lắp dựng lan can inox Mục II Chương V trong E-HSMT 68,744 m2
72 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 4,9792 m2
73 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Mục II Chương V trong E-HSMT 7,4304 100m2
74 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2419 100m3
75 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1484 tấn
76 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,978 m3
77 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mục II Chương V trong E-HSMT 6,6759 m3
78 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0368 tấn
79 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0497 tấn
80 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0945 100m2
81 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,7788 m3
82 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V trong E-HSMT 0,064 100m2
83 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0758 tấn
84 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2 m3
85 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 37,368 m2
86 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 12 m2
87 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 15,1164 m2
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,06 100m
89 Cút góc D110, 90 độ: Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
90 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng đoạn ống dài 6m, đường kính ống 150mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,4 100m
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Mục II Chương V trong E-HSMT 2,675 100m
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,26 100m
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,36 100m
94 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,9 100m
95 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3 100m
96 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6 100m
97 Tê, chếch, Y, góc 90độ chuyển bậc nhựa PVC 60-34 Mục II Chương V trong E-HSMT 78 cái
98 Tê, chếch, Y, 90độ chuyển bậc nhựa PVC 110-60 Mục II Chương V trong E-HSMT 117 cái
99 Tê, chếch, Y, 90độ chuyển bậc nhựa PVC 150-110 Mục II Chương V trong E-HSMT 42 cái
100 Tê đều, chếch đều, Y đều PVC D60: Mục II Chương V trong E-HSMT 72 cái
101 Tê đều, chếch đều, Y đều PVC D110: Mục II Chương V trong E-HSMT 116 cái
102 Góc 90 độ D60 Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
103 Góc 90 độ D110 Mục II Chương V trong E-HSMT 58 cái
104 Nút bịt đầu ống D60 Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
105 Nút bịt đầu ống D110 Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
106 Nút bịt đầu ống D150 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
107 Tê, chếch, Y, góc 90độ chuyển bậc nhựa pp-r d25-20 Mục II Chương V trong E-HSMT 84 cái
108 Tê, chếch, Y, góc 90độ chuyển bậc nhựa pp-r d40-25 Mục II Chương V trong E-HSMT 60 cái
109 Côn thu nhựa pp-r d20-25 Mục II Chương V trong E-HSMT 24 cái
110 Côn thu nhựa pp-r d 40-25 Mục II Chương V trong E-HSMT 24 cái
111 Góc 90 độ pp-r d20 Mục II Chương V trong E-HSMT 42 cái
112 Góc 90 độ pp-r d25 Mục II Chương V trong E-HSMT 36 cái
113 Góc 90 độ pp-r d40 Mục II Chương V trong E-HSMT 36 cái
114 Van khóa Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
115 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V trong E-HSMT 24 bộ
116 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V trong E-HSMT 36 bộ
117 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V trong E-HSMT 12 bộ
118 Vòi xịt xí Mục II Chương V trong E-HSMT 36 bộ
119 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 bể
120 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V trong E-HSMT 24 bộ
121 Hộp giấy vệ sinh Mục II Chương V trong E-HSMT 36 cái
122 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
123 Vòi xả D20 Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
124 Phao điện lắp đặt hoàn thiện Mục II Chương V trong E-HSMT 3 bộ
125 Giếng khoan Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
126 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II Chương V trong E-HSMT 36 cái
127 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V trong E-HSMT 60 bộ
128 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục II Chương V trong E-HSMT 32 bộ
129 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Mục II Chương V trong E-HSMT 20 hộp
130 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Mục II Chương V trong E-HSMT 2 hộp
131 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm Mục II Chương V trong E-HSMT 790 m
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm Mục II Chương V trong E-HSMT 185 m
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm Mục II Chương V trong E-HSMT 210 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 45 m
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 100 m
136 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Mục II Chương V trong E-HSMT 680 m
137 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II Chương V trong E-HSMT 180 m
138 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V trong E-HSMT 13 cái
139 Lắp đặt công tắc dảo chiều Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
140 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mục II Chương V trong E-HSMT 3 cái
141 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V trong E-HSMT 36 cái
142 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
143 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 63A Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
144 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A Mục II Chương V trong E-HSMT 24 cái
145 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mục II Chương V trong E-HSMT 170 m
146 Lắp đặt dây dẫn tín hiệu (tương đương CAT6-2PAIR) Mục II Chương V trong E-HSMT 170 m
147 Tủ đựng thiết bị mạng Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
148 Lắp đặt SWITCH chia mạng (tương đương 8x10/100base-tx+1+100base-fx) Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
149 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,156 100m3
150 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,156 100m3
151 Gia công và đóng cọc chống sét Mục II Chương V trong E-HSMT 11 cọc
152 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mục II Chương V trong E-HSMT 65 m
153 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mục II Chương V trong E-HSMT 44 m
154 Lắp đặt kim thu sét chiều dài 1,5m Mục II Chương V trong E-HSMT 9 cái
155 Mũ tôn chống dột Mục II Chương V trong E-HSMT 9 cái
156 Hồ lô sứ Mục II Chương V trong E-HSMT 9 cái
157 Đo điện trở Mục II Chương V trong E-HSMT 2 điểm
158 Tổ hợp bình bọt MFZ4 chữa cháy Mục II Chương V trong E-HSMT 6 bình
159 Tổ hợp bình khí CO2 chữa cháy, 5kg, MT5 Mục II Chương V trong E-HSMT 6 bình
160 Hộp đựng bình chữa cháy Mục II Chương V trong E-HSMT 6 hộp
161 Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC Mục II Chương V trong E-HSMT 6 bộ
B NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục II Chương V trong E-HSMT 2,8289 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục II Chương V trong E-HSMT 20,3885 m3
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6806 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 2,1568 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,603 tấn
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 2,2427 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục II Chương V trong E-HSMT 50,2628 m3
8 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 41,0152 m3
9 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mục II Chương V trong E-HSMT 68,0177 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,8788 100m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 32,2582 m3
12 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mục II Chương V trong E-HSMT 135,0151 m3
13 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mục II Chương V trong E-HSMT 2,0424 m3
14 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mục II Chương V trong E-HSMT 17,7355 m3
15 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mục II Chương V trong E-HSMT 5,3679 m3
16 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Mục II Chương V trong E-HSMT 1,9457 m3
17 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Mục II Chương V trong E-HSMT 12,5464 m3
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 0,8714 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Mục II Chương V trong E-HSMT 2,0657 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2481 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3445 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2234 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 3,1639 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Mục II Chương V trong E-HSMT 1,427 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 1,0951 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 3,4477 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6203 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 7,642 tấn
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 5,174 100m2
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2059 100m2
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 5,8372 100m2
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V trong E-HSMT 7,4221 100m2
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Mục II Chương V trong E-HSMT 15,8792 m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,17 m3
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 50,6175 m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 85,2805 m3
37 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 1,6084 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 1,6084 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 119,744 m2
40 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V trong E-HSMT 3,5508 100m2
41 úp nóc, úp hồi (Khổ 600, dày 0,35mm) Mục II Chương V trong E-HSMT 52,6 m
42 Chống thấm bằng Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 3,2mm (bao gồm chi phí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) Mục II Chương V trong E-HSMT 188,0056 m2
43 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 180,4648 m2
44 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 750,5172 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 242,0622 m2
46 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 211,38 m2
47 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 487,8737 m2
48 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 811,242 m2
49 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 84,28 m
50 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 415,02 m
51 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm Mục II Chương V trong E-HSMT 544,3402 m2
52 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x500mm Mục II Chương V trong E-HSMT 28,072 m2
53 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 66,2132 m2
54 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm Mục II Chương V trong E-HSMT 197,476 m2
55 Láng granitô nền sàn Mục II Chương V trong E-HSMT 70,4202 m2
56 Gia công khung bàn đá Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0268 tấn
57 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục II Chương V trong E-HSMT 12,9 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 699,253 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 1.748,866 m2
60 Cửa đi thép vân gỗ khung đơn 130x60x1,2mm, 1 cánh ô kính (Kính dán an toàn 2 lớp trắng trong Việt Nhật hoặc Đáp Cầu dày 6,38mm) cánh dày 50mm, 2 mặt thép tấm dày 0,7mm, lõi giấy chống cháy Honeycom; phụ kiện gồm: bản lề, chốt; không bao gồm: khóa, chân bậu inox; lắp đặt hoàn thiện Mục II Chương V trong E-HSMT 8,8 m2
61 Cửa đi thép vân gỗ khung đơn 130x60x1,2mm, 2-4 cánh; ô kính (Kính dán an toàn 2 lớp trắng trong Việt Nhật hoặc Đáp Cầu dày 6,38mm); cánh dày 50mm, 2 mặt thép tấm dày 0,7mm, lõi giấy chống cháy Honeycom; phụ kiện gồm: bản lề, chốt; không bao gồm khóa, chân bậu inox; lắp đặt hoàn thiện Mục II Chương V trong E-HSMT 38,88 đv
62 Cửa sổ thép vân gỗ khung đơn 130x60x1,2mm, 2-4 cánh dập huỳnh; ô kính (Kính dán an toàn 2 lớp trắng trong Việt Nhật hoặc Đáp Cầu dày 6,38mm); cánh dày 50mm, 2 mặt thép tấm dày 0,7mm, lõi giấy chống cháy Honeycom; phụ kiện gồm: bản lề, chốt; không bao gồm khóa; lắp đặt hoàn thiện Mục II Chương V trong E-HSMT 34,56 đv
63 Vách nhôm kính, khung sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x76, đố 70, dày 1,2mm), kính Việt Nhật dày 5 mm. Mục II Chương V trong E-HSMT 5,22 m2
64 Cửa sổ 1 cánh mở chữ A nhôm hệ Xingfa 55 khung bao và khung cánh dày 1.4mm, kính dán an toàn dày 6.38mm đã bao gồm chốt và tay nắm Mục II Chương V trong E-HSMT 2,64 m2
65 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắmđa điểm, thanh cài) Mục II Chương V trong E-HSMT 4 đv
66 Vách vệ sinh COMPACT HPL dày 12mm, phụ kiện inox (vận chuyển lắp đặt hoàn chỉnh tại công trình) Mục II Chương V trong E-HSMT 65,49 m2
67 LàmTrần thạch cao phẳng (khung nổi),khung xương Vĩnh Tường (loạiTopline hoặc FineLine), tấm thạch caochịu nước UCO, dày 4,5mm Mục II Chương V trong E-HSMT 58,1856 đv
68 Khoá tay ngang Inox Kospi Mục II Chương V trong E-HSMT 17 bộ
69 Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2-:-22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước Mục II Chương V trong E-HSMT 34,56 m2
70 Gia công lan can cầu thang Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1463 tấn
71 Tay vịn gỗ Lim (hoàn thiện cả sản xuất lắp dựng) Mục II Chương V trong E-HSMT 11,5 m
72 Trụ gỗ cầu thang gỗ Lim Mục II Chương V trong E-HSMT 3 cái
73 Gia công lan can inox Mục II Chương V trong E-HSMT 0,8755 tấn
74 Lắp dựng lan can sắt Mục II Chương V trong E-HSMT 57,76 m2
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 4,0448 m2
76 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Mục II Chương V trong E-HSMT 6,6731 100m2
77 Nắp tôn cầu thang lên mái Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
78 Gia công lắp đặt thang lên mái Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1,236 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,18 100m
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,5 100m
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,18 100m
83 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,18 100m
84 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,8 100m
85 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,47 100m
86 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mục II Chương V trong E-HSMT 16 cái
87 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
88 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cái
89 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Y d=89mm Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cái
90 Côn thu PVC D75-48: Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
91 Côn thu PVC 110-48 Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
92 Cút góc PRR 40 90 độ: Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
93 Cút góc PRR D25, 90độ: Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
94 Cút góc PRR D20 90độ: Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
95 Van khóa Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
96 Lắp đặt chậu rửa âm bàn 1 vòi Mục II Chương V trong E-HSMT 8 bộ
97 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
98 Lắp đặt xí bệt Mục II Chương V trong E-HSMT 13 bộ
99 Lắp đặt vòi xịt xí Mục II Chương V trong E-HSMT 13 cái
100 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bể
101 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V trong E-HSMT 9 bộ
102 Hộp đựng giấy vệ sinh Mục II Chương V trong E-HSMT 13 cái
103 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
104 Vòi xả D20 Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
105 Máy bơm nước đa năng EQm60, công suất 0,5HP/370W/220V; Q= 1,8 m3/h; Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
106 Phao điện lắp đặt hoàn thiện Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
107 Giếng khoan Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
108 Lắp đặt quạt trần Mục II Chương V trong E-HSMT 28 cái
109 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V trong E-HSMT 39 bộ
110 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục II Chương V trong E-HSMT 12 bộ
111 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, DN25D1 Mục II Chương V trong E-HSMT 130 m
112 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, DN20D1 Mục II Chương V trong E-HSMT 800 m
113 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 20 hộp
114 Lắp đặt tủ điện 400x300x200 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 hộp
115 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 538 m
116 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 208 m
117 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 54 m
118 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 70 m
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 Mục II Chương V trong E-HSMT 120 m
120 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V trong E-HSMT 15 cái
121 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
122 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
123 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
124 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II Chương V trong E-HSMT 57 cái
125 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Mục II Chương V trong E-HSMT 3 cái
126 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục II Chương V trong E-HSMT 22 cái
127 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mục II Chương V trong E-HSMT 415 m
128 Lắp đặt dây dẫn tín hiệu (tương đươngCAT6-2PAIR) Mục II Chương V trong E-HSMT 415 m
129 Tủ đựng thiết bị mạng Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
130 Lắp đặt SWITCH chia mạng 8 cổng (tương đương 8x10/100base-tx+1+100base-fx) Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
131 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1352 100m3
132 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,135 100m3
133 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mục II Chương V trong E-HSMT 10 cọc
134 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mục II Chương V trong E-HSMT 40 m
135 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mục II Chương V trong E-HSMT 54 m
136 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
137 Mũ tôn chống dột Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
138 Hồ lô sứ Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
139 Đo điện trở Mục II Chương V trong E-HSMT 2 điểm
140 Tổ hợp bình bọt MFZ4-BC chữa cháy Mục II Chương V trong E-HSMT 8 bình
141 Tổ hợp bình khí CO2 chữa cháy, 3kg, MT3 Mục II Chương V trong E-HSMT 8 bình
142 Hộp đựng bình chữa cháy Mục II Chương V trong E-HSMT 8 hộp
143 Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
144 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2419 100m3
145 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1804 tấn
146 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,978 m3
147 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 6,6759 m3
148 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0945 100m2
149 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,7788 m3
150 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V trong E-HSMT 0,064 100m2
151 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V trong E-HSMT 8 1cấu kiện
152 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0783 tấn
153 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2 m3
154 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 37,368 m2
155 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 12 m2
156 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V trong E-HSMT 15,1164 m2
157 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,06 100m
158 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mục II Chương V trong E-HSMT 7 cái
C NHÀ BẾP
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục II Chương V trong E-HSMT 1,7995 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 10,2451 m3
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 0,5152 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 1,3318 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,8361 tấn
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 1,5986 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục II Chương V trong E-HSMT 25,5933 m3
8 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 19,9212 m3
9 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mục II Chương V trong E-HSMT 27,0278 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,205 100m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 20,3901 m3
12 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mục II Chương V trong E-HSMT 60,7168 m3
13 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mục II Chương V trong E-HSMT 6,38 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2497 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Mục II Chương V trong E-HSMT 0,9131 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 0,8535 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 2,075 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0876 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mục II Chương V trong E-HSMT 3,0737 tấn
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 0,7238 100m2
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 1,694 100m2
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V trong E-HSMT 2,5876 100m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Mục II Chương V trong E-HSMT 4,0535 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 16,5731 m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 29,529 m3
26 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 0,9544 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V trong E-HSMT 0,9544 tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 81,056 m2
29 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V trong E-HSMT 2,6181 100m2
30 úp nóc, úp hồi (Khổ 600, dày 0,35mm) Mục II Chương V trong E-HSMT 71,42 m
31 Chống thấm bằng Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 3,2mm (bao gồm chi phí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) Mục II Chương V trong E-HSMT 59,248 m2
32 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 59,248 m2
33 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,2 m2
34 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 269,19 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 73,5076 m2
36 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 17,16 m2
37 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 244,3728 m2
38 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 229,656 m2
39 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 148,96 m
40 Lát nền, sàn, kích thước gạch Mục II Chương V trong E-HSMT 225,32 m2
41 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Mục II Chương V trong E-HSMT 152,6756 m2
42 Láng granitô nền sàn Mục II Chương V trong E-HSMT 28,08 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 261,53 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V trong E-HSMT 542,432 m2
45 Cửa đi thép vân gỗ khung đơn 130x60x1,2mm, 1 cánh ô kính (Kính dán an toàn 2 lớp trắng trong Việt Nhật hoặc Đáp Cầu dày 6,38mm) cánh dày 50mm, 2 mặt thép tấm dày 0,7mm, lõi giấy chống cháy Honeycom; phụ kiện gồm: bản lề, chốt; không bao gồm: khóa, chân bậu inox; lắp đặt hoàn thiện Mục II Chương V trong E-HSMT 3,52 m2
46 Cửa đi thép vân gỗ khung đơn 130x60x1,2mm, 2-4 cánh; ô kính (Kính dán an toàn 2 lớp trắng trong Việt Nhật hoặc Đáp Cầu dày 6,38mm); cánh dày 50mm, 2 mặt thép tấm dày 0,7mm, lõi giấy chống cháy Honeycom; phụ kiện gồm: bản lề, chốt; không bao gồm khóa, chân bậu inox; lắp đặt hoàn thiện Mục II Chương V trong E-HSMT 19,44 m2
47 Cửa sổ thép vân gỗ khung đơn 130x60x1,2mm, 2-4 cánh dập huỳnh; ô kính (Kính dán an toàn 2 lớp trắng trong Việt Nhật hoặc Đáp Cầu dày 6,38mm); cánh dày 50mm, 2 mặt thép tấm dày 0,7mm, lõi giấy chống cháy Honeycom; phụ kiện gồm: bản lề, chốt; không bao gồm khóa; lắp đặt hoàn thiện Mục II Chương V trong E-HSMT 34,56 m2
48 Vách nhôm kính, khung sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x76, đố 70, dày 1,2mm), kính Việt Nhật dày 5 mm. Mục II Chương V trong E-HSMT 5,22 m2
49 Khoá tay ngang Inox Kospi Mục II Chương V trong E-HSMT 8 bộ
50 Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2-:-22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước Mục II Chương V trong E-HSMT 19,44 m2
51 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Mục II Chương V trong E-HSMT 2,4768 100m2
52 Nắp tôn cầu thang lên mái Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
53 Gia công lắp đặt thang lên mái Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
54 Gia công bàn soạn chia (vận dụng) Mục II Chương V trong E-HSMT 0,7397 tấn
55 Bọc chân bàn bằng cao su Mục II Chương V trong E-HSMT 80 cái
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6165 100m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1 100m
58 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2 100m
59 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2 100m
60 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,08 100m
61 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 150mm Mục II Chương V trong E-HSMT 9 cái
62 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 150mm Mục II Chương V trong E-HSMT 9 cái
63 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Mục II Chương V trong E-HSMT 6 cái
64 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm Mục II Chương V trong E-HSMT 12 cái
65 Van khóa Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
66 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục II Chương V trong E-HSMT 3 cái
67 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bể
68 Vòi xả D20 Mục II Chương V trong E-HSMT 8 cái
69 Máy bơm nước đa năng EQm60, công suất 0,5HP/370W/220V; Q= 1,8 m3/h; Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
70 Phao điện lắp đặt hoàn thiện Mục II Chương V trong E-HSMT 1 bộ
71 Khoan giếng, đường kính lỗ khoan Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
72 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II Chương V trong E-HSMT 9 cái
73 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V trong E-HSMT 16 bộ
74 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục II Chương V trong E-HSMT 3 bộ
75 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Mục II Chương V trong E-HSMT 160 m
76 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Mục II Chương V trong E-HSMT 300 m
77 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Mục II Chương V trong E-HSMT 5 hộp
78 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Mục II Chương V trong E-HSMT 1 hộp
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruộT 2X1.5MM Mục II Chương V trong E-HSMT 245 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm Mục II Chương V trong E-HSMT 93 m
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm Mục II Chương V trong E-HSMT 40 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Mục II Chương V trong E-HSMT 120 m
83 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
84 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cái
85 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V trong E-HSMT 23 cái
86 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
87 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Mục II Chương V trong E-HSMT 4 cái
88 Tổ hợp bình bọt MFZ4-BC chữa cháy Mục II Chương V trong E-HSMT 2 bình
89 Tổ hợp bình khí CO2 chữa cháy, 3kg, MT3 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 bình
90 Hộp đựng bình chữa cháy Mục II Chương V trong E-HSMT 2 hộp
91 Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC Mục II Chương V trong E-HSMT 2 cái
D SÂN RÃNH THOÁT NƯỚC
1 San gạt mặt bằng bằng máy đào 0.8m3 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 ca
2 Đầm mặt bằng bằng máy đầm Mục II Chương V trong E-HSMT 4 ca
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục II Chương V trong E-HSMT 179,155 m3
4 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 2.256,55 m2
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục II Chương V trong E-HSMT 0,4474 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục II Chương V trong E-HSMT 8,4005 m3
7 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mục II Chương V trong E-HSMT 22,1382 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1491 100m3
9 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 205,629 m2
10 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2945 100m2
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3656 tấn
12 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,3064 m3
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V trong E-HSMT 126 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->