Gói thầu: THI CÔNG XÂY DỰNG

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210471782-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Điện Bàn
Tên gói thầu THI CÔNG XÂY DỰNG
Số hiệu KHLCNT 20210422009
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NGÂN SÁCH THỊ XÃ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 09:46:00 đến ngày 2021-05-10 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,550,525,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,9526 100m3
2 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 54,7622 100m3
3 Lu lèn khuôn đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 176,8046 100m2
4 Khối lượng đất đắp mua từ mỏ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 86,5266 100m3
5 Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 99,0053 100m3
6 Đào đường cũ bằng máy đào Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,4613 100m3
7 Vét hữu cơ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,2703 100m3
8 Vận chuyển đất đào khuôn đường tận dụng đắp đất san nền bằng ôtô tự đổ, phạm vi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 38,5116 100m3
9 Vận chuyển đất không tận dụng đi đổ bải thải bằng ô tô tự đổ 1km, ô tô 10 tấn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 68,2252 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường, M300 đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4.285,54 m3
2 Ván khuôn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,37 100m2
3 Giấy dầu tạo phẳng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 182,67 100m2
4 Móng cấp phối đá dăm Dmax25 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 27,25 100m3
5 Quét nhựa đường thanh truyền lực (chỉ tính vật liệu) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 36,85 m2
6 Thép D12 thanh truyền lực Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,04 tấn
7 Thép D25 thanh truyền lực Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,59 tấn
8 Nhựa đường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,55 tấn
9 Gỗ đệm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,27 m3
C MƯƠNG QUA ĐƯỜNG
1 Bê tông đan mương đổ tại chỗ, đá 1x2, mác 300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,6 m3
2 Ván khuôn đan mương Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m2
3 Bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,37 m3
4 Ván khuôn xà mũ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,47 100m2
5 Cốt thép đan mương+xà mũ, d Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,07 tấn
6 Cốt thép đan mương+xà mũ, d Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,98 tấn
7 Cốt thép đan mương+xà mũ, d >18 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,09 tấn
8 Bê tông thân mương đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13,92 m3
9 Ván khuôn thân Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,36 100m2
10 Đệm móng CPDD Dmax 37,5 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,48 m3
11 Đào đất, máy đào Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,36 100m3
D HOÀN TRẢ HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Phá dở bó vỉa, vỉa hè, hố ga bằng búa căn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,38 m3
2 Tháo dở tấm đan (60% công lắp đặt) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 tấm
3 Tháo dở ống BTLT, d=800mm (60% công lắp đặt) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 đoạn ống
4 Bê tông thân hố ga đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,48 m3
5 Ván khuôn thân Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,17 100m2
6 Bê tông móng hố ga đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,51 m3
7 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m2
8 Bêtông bó vỉa đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m3
9 Bêtông móng bó vỉa đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,18 m3
10 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,11 100m2
11 Bêtông vỉa hè đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,79 m3
12 Đệm móng CPDD Dmax 37,5 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,01 m3
13 Lắp đặt tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 tấm
14 Lắp đặt ống BTLT, d=800mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 đoạn ống
15 Đào đất, máy đào Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,81 100m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m3
E SAN NỀN
1 Dọn dẹp mặt bằng bằng bằng cơ giới Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 83,03 100m2
2 San đầm đất bằng máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 38,51 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->