Gói thầu: Nâng cấp đường khu sản xuất tiểu khu 75, nhánh 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210469072-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Hà Phát Thịnh |
| Tên gói thầu | Nâng cấp đường khu sản xuất tiểu khu 75, nhánh 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210468683 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 14:51:00 đến ngày 2021-05-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,560,550,817 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bóc đất phong hóa bằng bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Theo Chương V_E-HSMT | 6,065 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | Theo Chương V_E-HSMT | 6,065 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 4km, đất cấp I | Theo Chương V_E-HSMT | 6,065 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo Chương V_E-HSMT | 40,804 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Đào kênh mương bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng kênh mương ≤ 6m, đất cấp II | Theo Chương V_E-HSMT | 2,709 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, k=0,95 | Theo Chương V_E-HSMT | 23,33 | 100 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Theo Chương V_E-HSMT | 17,15 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 4km, đất cấp II | Theo Chương V_E-HSMT | 17,15 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 9 | Xáo xới lu lèn nền đường K95 | Theo Chương V_E-HSMT | 9,012 | 100 m3 |
| B | KÈ RỌ ĐÁ | |||
| 1 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 1x1x1m trên cạn | Theo Chương V_E-HSMT | 6 | rọ |
| 2 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1m trên cạn | Theo Chương V_E-HSMT | 795 | rọ |
| C | ỐP MÁI TALUY | |||
| 1 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 | Theo Chương V_E-HSMT | 36,552 | m3 |
| 2 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5m dưới nước | Theo Chương V_E-HSMT | 52 | rọ |
| D | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới 12 cm | Theo Chương V_E-HSMT | 6,487 | 100 m3 |
| 2 | Làm bạt chống mất nước bê tông | Theo Chương V_E-HSMT | 54,058 | 100 m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường, gia cố lề đá 1x2 M250 dày 20cm | Theo Chương V_E-HSMT | 973,037 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, ván khuôn mặt đường bê tông | Theo Chương V_E-HSMT | 3,168 | 100 m2 |
| 5 | Nhựa đường làm khe co, khe giãn | Theo Chương V_E-HSMT | 468,178 | kg |
| 6 | Mùn cưa tẩm nhựa đường | Theo Chương V_E-HSMT | 0,416 | m3 |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, gia công biển báo phảng quang, biển tam giác cạnh 87.5cm | Theo Chương V_E-HSMT | 8 | biển |
| 2 | Sản xuất, gia công biển báo phảng quang, biển hình tròn đk 87,5 | Theo Chương V_E-HSMT | 2 | biển |
| 3 | Sản xuất, gia công biển báo phảng quang, hình chữ nhật | Theo Chương V_E-HSMT | 0,469 | m2 |
| 4 | Sản xuất trụ gắn BB sắt ống F80 cột đơn | Theo Chương V_E-HSMT | 28 | m |
| 5 | Sản xuất trụ gắn BB sắt ống F80 cột 2 biển | Theo Chương V_E-HSMT | 8,6 | m |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tam giác | Theo Chương V_E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn | Theo Chương V_E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2, M150 | Theo Chương V_E-HSMT | 5,031 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu BTCT | Theo Chương V_E-HSMT | 215 | cái |
| F | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt cống đường kính 0.8m | Theo Chương V_E-HSMT | 14 | đoạn |
| 2 | Bê tông ống cống đá 1x2 M250 | Theo Chương V_E-HSMT | 3,094 | m3 |
| 3 | Cốt thép CT3, | Theo Chương V_E-HSMT |
0,24
|
tấn |
|
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông ống cống | Theo Chương V_E-HSMT | 0,774 | 100 m2 |
| 5 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V_E-HSMT | 9,434 | m2 |
| 6 | Bê tông tường đá 1x2 M150 | Theo Chương V_E-HSMT | 4,666 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Theo Chương V_E-HSMT | 8,888 | m3 |
| 8 | Lớp đệm đá dăm dày 10cm | Theo Chương V_E-HSMT | 2,404 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường | Theo Chương V_E-HSMT | 0,472 | 100 m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng | Theo Chương V_E-HSMT | 0,297 | 100 m2 |
| 11 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | Theo Chương V_E-HSMT | 0,323 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 12 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V_E-HSMT | 0,459 | 100 m3 |
| 13 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2, M150 | Theo Chương V_E-HSMT | 0,628 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu BTCT | Theo Chương V_E-HSMT | 16 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi