Gói thầu: Gói thầu 2 XL: Cung cấp VTTB (Trừ VTTB gói thầu số 1 VT) và Thi công toàn bộ công trình Nâng cao khả năng truyền tải lưới điện khu vực Phú Thiện tỉnh Gia Lai năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210473580-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC GIA LAI
Tên gói thầu Gói thầu 2 XL: Cung cấp VTTB (Trừ VTTB gói thầu số 1 VT) và Thi công toàn bộ công trình Nâng cao khả năng truyền tải lưới điện khu vực Phú Thiện tỉnh Gia Lai năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210470491
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay TM và KHCB CPC năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 14:38:00 đến ngày 2021-05-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,979,744,831 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHU VỰC PHÚ THIỆN
B ĐƯỜNG DÂY CAO THẾ
C A- PHẦN XÂY DỰNG
D 1-LÀM TẠI CHỔ
1 Cung cấp và đào đúc Móng cột BTLT MT-1(14) (DZTA-31) 4 Mg
2 Cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-1 (14);(DZTA-37) 56 Mg
3 Cung cấp và đào đúc Móng cột bê tông ly tâm đôi MTĐB-1(dùng cho cột BTLT 16-20m) (DZTA-46) 6 Mg
4 Cung cấp và đào đóng Tiếp địa đường dây LR-6(DZTA-187) 51 Bộ
E 2-LÀM SẴN
1 Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (14) (DZTA-41) 95 Mg
2 Cung cấp và đào đúc Móng néo MN 15-5 (DZTA-44) 4 Mg
F B- PHẦN ĐIỆN
G 1- CỘT
1 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 14m PC.I-14-190.6.5 96 Cột
2 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 14m PC.I-14-190.8.5 115 Cột
3 Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 16m PC.I-16-190.11.0 12 Cột
H 2- XÀ, DÂY NÉO
1 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn - 500 (DZTA-206) 64 Bộ
2 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc cột BTLT 10.5m (DZTA-187a) 51 Bộ
3 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc đôi nạnh cột BTLT dây bọc ĐGĐN(DZTA-120) 36 Bộ
4 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc nạnh cột BTLT dây bọc ĐGN(DZTA-129) 99 Bộ
5 Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi nạnh cột BTLT dây bọc NĐN-BN(DZTA-143) 6 Bộ
6 Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi nạnh cột BTLT dây bọc NĐN-D(14)(DZTA-145) 12 Bộ
7 Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi nạnh cột BTLT dây bọc NĐN-N(14)(DZTA-147) 20 Bộ
8 Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh cột BTLT dây bọc NGN(DZTA-152) 6 Bộ
9 Cung cấp và lắp đặt Xà néo hình PI 2 cột BTLT -14m, tim 2,5 m (xà vào TBA PI tim 2,5m- XN-PI2m5(DZTA -205) 1 Bộ
10 Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột tròn cột BTLT đơn 190; CĐC9-3.1) (BVM-DZTA-211) 7 Bộ
11 Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột tròn cột BTLT đơn 190; CĐC9-2.3) (BVM-DZTA-211) 2 Bộ
12 Cung cấp và lắp đặt Dây néo TK 70-14(DZTA-183) không có sứ phân cách 4 Bộ
13 Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-130(DZTA-161) 62 Bộ
14 Cung cấp và lắp đặt Cổ dề cuối CDC-120(DZTA-184) 4 Bộ
I 3- VẬT LIỆU ĐIỆN
1 Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post 852 Bộ
2 Cung cấp và lắp đặt Sứ treo POLYME - 22KV(cả phụ kiện) 216 Bộ
3 Kéo rãi căng dây lấy độ võng Cáp ruột nhôm bọc toàn phần 24KV AC/XLPE/PVC 70mm2 (h>10m) VTTB A cấp 1,876 Km
4 Kéo rãi căng dây lấy độ võng Cáp ruột nhôm 24KV AC/XLPE/PVC 240mm2(h>10m) VTTB A cấp 26,794 Km
5 Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 20-24.5mm 8 Cái
6 Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 29.5-35mm 48 Cái
7 Cung cấp và lắp đặt Kẹp rẽ nhánh (trung áp ) 50 dây bọc 3 Bộ
8 Cung cấp và lắp đặt Kẹp đấu rẽ (trung áp ) 70 dây bọc 114 Bộ
9 Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ 50mm2 dây trần 3 Bộ
10 Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ 240mm2 dây bọc (loại 2 kẹp răng) 39 Bộ
11 Cung cấp và lắp đặt Khoá néo dây bọc 70mm2 54 Bộ
12 Cung cấp và lắp đặt Khoá néo dây bọc 240mm2 171 Bộ
13 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt cho dây nhôm Al-70 12 Bộ
14 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt cho dây nhôm Al-240 165 Bộ
15 Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây XLPE 70 mm2 3 Bộ
16 Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây XLPE-240 18 Bộ
17 Cung cấp và lắp đặt Ống co nhiệt d 35-60( dùng cho dây 120-240) 85,5 mét
18 Cung cấp và lắp đặt Ống co nhiệt d 13-36 ( dùng cho dây 50-95) 27 mét
19 Cung cấp và lắp đặt Bình ga mini 5 Bình
20 Cung cấp và lắp đặt Đầu khò bình ga 1 Đầu
21 Cung cấp và lắp đặt Biển cấm trèo và số cột bằng decal kt(240x520)mm 161 Bảng
22 Cung cấp và lắp đặt Xăng A92 5 lít
23 Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn 26 Cái
24 Cung cấp và lắp đặt Bulon 12*40 cả ê cu và ronden 177 Bộ
25 Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB 6,44 lít
26 Cung cấp và lắp đặt Băng keo 6 Cuộn
27 Cung cấp và lắp đặt Giáp níu cho sứ đứng 70 (Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 70 mm2) 30 cái
28 Cung cấp và lắp đặt Giáp níu cho sứ đứng 240 (Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 240 mm2) 780 cái
J PHẦN THU HỒI VÀ LẮP ĐẶT LẠI
K A-THU HỒI
1 Tháo sứ đứng 22kV 2 Cái
2 Tháo xà đỡ vượt 2 Bộ
3 Tháo xà néo PI 2m5 1 Bộ
L B- LẮP ĐẶT LẠI
M C-THAY
1 Thay xà đỡ thẳng (XĐT) 2 bộ
2 Thay xà néo cột đơn (NĐN-D) 1 bộ
3 Thay xà néo cột đôi (NGĐ-10T) 3 bộ
4 Thay sứ đứng 22kV 12 Cái
5 Thay sứ chuỗi 9 Chuỗi
N I-ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
O A- PHẦN XÂY DỰNG
P B- PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN
Q 1- CỘT
R 2-XÀ, DÂY NÉO
1 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cáp vặn xoắn ABC (DZHA-09) 6 Bộ
2 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cáp ABC- phần cố định ( Plug) 6 Bộ
S 3-VẬT LIỆU ĐIỆN
1 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 24 Cái
T 4- PHỤ KIỆN
1 Kéo rãi căng dây lấy độ võng Cáp ABC ruột nhôm bọc A/XLPE 1KV 4*95( h VTTB A cấp 0,25 Km
2 Cung cấp và lắp đặt Bu lon móc 14*300 9 Cái
3 Cung cấp và lắp đặt Kẹp treo cáp 95 (Khoá đỡ ) 1 Cái
4 Cung cấp và lắp đặt Kẹp ngừng cáp 95 (Khoá néo) 14 Cái
5 Cung cấp và lắp đặt Đai thép 12 Mét
6 Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép 12 Cái
7 Cung cấp và lắp đặt Giá móc (tấm móc khóa cột ly tâm ) 6 Cái
8 Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng IPC 25/95-25-95 2 bu lon 48 Cái
9 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn cáp HIPE 45/60 36 Mét
10 Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp 24 Cái
U TRẠM BIẾN ÁP
V PHẦN XÂY DỰNG
1 Cung cấp và đào đúc Nền TBA trên 1 cột hoặc cột đôi BTLT (TBA-41) 3 ht
2 Cung cấp và đào đóng Nối đất TBA NĐT-16 (TBA-39) 2 Bộ
3 Cung cấp và đào đóng Nối đất TBA NĐT-28 (TBA-39) 3 Bộ
W PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN
1 Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa TBA cột BTLT 14m đơn hoặc đúp (TBA-62) 3 Bộ
2 Cung cấp và lắp đặt Sắt V lỗ đa năng 40*60 (lắp tủ điện) 3 mét
3 Cung cấp và lắp đặt Dây nối tiếp địa gốc TBA 1 cột hoặc cột đúp(TBAGL-43) 9 Bộ
4 Cung cấp và lắp đặt Bách nối tiếp địa 1 Bộ
5 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ (tr) cột đôi XSĐ-2LT(TBA-24a) 3 Bộ
6 Cung cấp và đào đóng Xà đỡ sứ (d) cột đôi XSĐ-2LT(TBA-24b) 3 Bộ
7 Cung cấp và đào đúc Xà FCO+CSV XCC-TBA -2LT (TBA-25a) 3 Bộ
8 Cung cấp và đào đúc Giá giữ MBA treo trên cột đôi GGMBA-2LT(TBA-26) 3 Bộ
9 Cung cấp và đào đóng Xà đỡ MBA XMBA-2LT(TBA-27) 3 Bộ
10 Giá đỡ 3TI tại MBA TBA công cộng (XTBAGL-40) 3 Bộ
11 Cung cấp và lắp đặt Xà lắp 3 sứ đứng ( đỡ lèo )(GLPC) 1 Bộ
12 Cung cấp và lắp đặt Đai thép 12 mét
13 Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép 12 Bộ
14 Cung cấp và lắp đặt Bảng tên TBA phụ tải 3 Bảng
15 Cung cấp và lắp đặt Tủ điện lắp 3 MCCB đến 400KVAcompostie (EVN) 3 Tủ
16 Cung cấp và lắp đặt Thùng công tơ 3p trọn bộ (Composite) 3 Bộ
17 Cung cấp và lắp đặt Dây mạng Lan Cat6 1 mét
18 Cung cấp và lắp đặt Hạt mạng 1
19 Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post 12 Bộ
20 Cung cấp và lắp đặt Cáp bọc trung thế 24KV, XLPE-C50 93 mét
21 Cung cấp và lắp đặt Ap tô mát 1P-1 cực 5A(dạng tép) 9 Cái
22 Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện CVV 4*4 48 Mét
23 Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 7 9 Mét
24 Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 25 9 Mét
25 Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 50 5 Mét
26 Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 70 10 Mét
27 Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 95 9 Mét
28 Cung cấp và lắp đặt Cáp cách điện 600V/CV 120 18 Mét
29 Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm A-95 (cô sứ ) 0,003 km
30 Cung cấp và lắp đặt Dây TK 50 bọc mềm ( cáp thép HDPE-50mm2) 10 Mét
31 Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 16-21mm 18 Cái
32 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 4 mm2 12 Cái
33 Lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 7 mm2 42 Cái
34 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 50 mm2 75 Cái
35 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 70 mm2 28 Cái
36 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 95 mm2 6 Cái
37 Lắp đặt Đầu cốt ép đồng M 120 mm2 12 Cái
38 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 240 mm2 6 Cái
39 Kéo rãi căng dây lấy độ võng Kẹp dây đồng nhôm AC240 6 Cái
40 Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bulon 150 12 Cái
41 Cung cấp và lắp đặt Keo Silicol 6 hộp
42 Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện 12 cuộn
43 Cung cấp và lắp đặt Xiết cáp đồng M-25 18 Cái
44 Cung cấp và lắp đặt Xiết cáp đồng M-50 12 Cái
45 Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng hạ thế cỡ 95/35 18 Cái
46 Cung cấp và lắp đặt Tấm Mica trong 100x8x3mm 0,9 m2
47 Cung cấp và lắp đặt Thanh đồng 4*20 mm(đầu chìa đấu nối Aptomat) 2,1 mét
48 Cung cấp và lắp đặt Vít + tăk kê 4*14 12 Cái
49 Cung cấp và lắp đặt Vít Inox 40*4 36 Cái
50 Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp MBA 22(3 cái) 3 Bộ
51 Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình cao áp CSV 22(3 cái) 5 Bộ
52 Cung cấp và lắp đặt Chụp cọc bình hạ áp MBA 0,4(4 cái) 3 Bộ
53 Cung cấp và lắp đặt Bulon M12*40 mạ kẽm 12 Cái
X PHẦN THU HỒI VÀ LẮP ĐẶT LẠI
Y THU HỒI
1 Tháo cáp CVV3*95+1*150 12 Mét
Z LẮP ĐẶT LẠI
AA THAY
1 Thay MBA 3P-100KVA -22/0.4kV 1 máy
2 Thay MBA 3P-160KVA -22/0.4kV 2 máy
3 Thay máy biến dòng trung áp trung áp 1 cái
4 Thay tủ điều khiển máy cắt tụ bù trung áp 1 cái
5 Thay máy cắt tụ bù trung áp 3 cái
6 Thay tụ bù trung áp -100kVAR 3 cái
7 Thay chống sét van 18kV 12 cái
8 Thay cầu chì tự rơi 24kV 11 cái
9 Thay Aptomat 125A 6 cái
10 Thay Aptomat 250A 3 cái
11 Thay dây đồng bọc AC/XLPE-120mm2-12,7kV 9 mét
12 Thay cáp đồng trung thế 22kV C-50 12 mét
13 Thay công tơ điện tử 3P-5A 3 Cái
14 Thay biến dòng 250/5 9 Cái
15 Thay xà cầu chì ly tâm 1 Bộ
16 Thay sứ đứng 24kV 9 Bộ
17 Thay xà đỡ tụ bù 1 Bộ
18 Thay xà đỡ máy cắt tụ bù 1 Bộ
19 Thay xà đỡ TI trung áp 1 Bộ
20 Thay xà đỡ tủ điều khiển máy cắt tụ bù 1 Bộ
AB THIẾT BỊ
1 Lắp đặt Dao cắt có tải 27kV(bao gồm phụ kiện kết nối SCADA) loại hở VTTB A cấp 1 Bộ
2 Cung cấp và lắp đặt Chống sét van 18KV(Composit) 6 1 cái
3 Cung cấp và lắp đặt Chống sét hạ thế 0,4KV 18 1 cái
4 Cung cấp và lắp đặt Modem 4G+ Sim 4G 1 bộ
AC CHI PHÍ LHÁC
1 Kiểm tra, thí nghiệm các vật t­ư thiết bị trước khi đưa vào vận hành thực hiện theo như­ văn bản số 3008EVN/ĐL3-4 ngày 1/9/2000 của Công ty điện lực 3 (trừ VTTB A cấp). 1 HT
2 Cắt điện thi công công trình 1 HT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->