Gói thầu: Gói thầu số 2 XL: Cung cấp VTTB (trừ VTTB gói thầu số 1 VT) và thi công XD toàn bộ CT Nâng cao khả năng truyền tải lưới điện khu vực Ia Grai, Chư Pah, Chư Prong và Chư Puh tỉnh Gia Lai năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210473994-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC GIA LAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2 XL: Cung cấp VTTB (trừ VTTB gói thầu số 1 VT) và thi công XD toàn bộ CT Nâng cao khả năng truyền tải lưới điện khu vực Ia Grai, Chư Pah, Chư Prong và Chư Puh tỉnh Gia Lai năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210470587 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TM và KHCB CPC năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 15:16:00 đến ngày 2021-05-12 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,885,861,162 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU VỰC CHƯ PĂH | |||
| B | ĐƯỜNG DÂY CAO THẾ | |||
| C | PHẦN LẮP ĐẶT MỚI | |||
| 1 | Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (12) (DZTA-41) | 34 | Mg | |
| 2 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 10m PC.I-10-190.3.5 | 1 | Cột | |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 12m PC.I-12-190.4.3 | 32 | Cột | |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 14m PC.I-14-190.6.5 | 1 | Cột | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-10T(DZTA-62) | 30 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT dây trần -ĐTL-10T(DZTA-67) | 2 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ vượt cột BTLT ĐV-10T(DZTA-70) | 2 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột tròn cột BTLT đơn 190; CĐC9-3.1) (BVM-DZTA-211) | 4 | Bộ | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo TK 70-10(DZTA-183) không có sứ phân cách | 3 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post | 51 | Bộ | |
| 11 | Kéo rãi, căng dây lấy độ võng Dây nhôm lõi thép AC-95 | VTTB A cấp | 15,01 | Km |
| 12 | Kéo rãi, căng dây lấy độ võng Cáp ruột nhôm 24KV AC/XLPE/PVC 150mm2 (h>10m) | VTTB A cấp | 4,61 | Km |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm A-70 ( cô sứ ) | 0,3816 | Km | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 20-24.5mm | 57 | Cái | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bulon AC-150 | 174 | Cái | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp rẽ nhánh (trung áp ) 50 dây bọc | 3 | Bộ | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đấu rẽ (trung áp ) 95 dây bọc | 3 | Bộ | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ dây bọc 150mm2 | 3 | Bộ | |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ 185mm2 dây trần (loại 2 kẹp cáp ) | 6 | Bộ | |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo dây trần 240 | 102 | Bộ | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng cao thế 185/185 | 3 | Bộ | |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Biển cấm trèo và số cột bằng decal kt(240x520)mm | 34 | Bảng | |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn | 3 | Cái | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB | 0,6 | lít | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu dây bọc XLPE - 150 + yếm cáp | 54 | cái | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu cho sứ đứng 95 (Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 95 mm2) | 96 | cái | |
| D | PHẦN THU HỒI NHẬP KHO | |||
| 1 | Tháo sứ đứng 22kV | 6 | Cái | |
| 2 | Tháo xà đỡ thẳng (DZTA_62) | 2 | Bộ | |
| 3 | Tháo chụp đầu cột (113,93kg) (HS:1,5) | 2 | Bộ | |
| 4 | Tháo dâyXLPE-70 bằng thủ công kết hợp cơ giới (h>=10m) | 1,67 | Km | |
| E | KHU VỰC CHƯ PƯH | |||
| F | ĐƯỜNG DÂY CAO THẾ | |||
| G | PHẦN LẮP ĐẶT MỚI | |||
| 1 | Cung cấp và đào đúc Móng cột đôi MTĐ-1 (12);(DZTA-37) | 1 | Mg | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (12) (DZTA-41) | 25 | Mg | |
| 3 | Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (14) (DZTA-41) | 19 | Mg | |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 12m PC.I-12-190.4.3 | 28 | Cột | |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 12m PC.I-12-190.5.4 | 2 | Cột | |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 14m PC.I-14-190.6.5 | 16 | Cột | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-10T(DZTA-62) | 44 | Bộ | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT NĐ-N-10T(22)(DZTA-95) | 1 | Bộ | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT NG-10T(DZTA-101) | 1 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột tròn cột BTLT đơn 190; CĐC9-2.7) (BVM-DZTA-211) | 39 | Bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo TK 70 | 240 | mét | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Tăng đơ dây néo | 24 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi CDGC-100(DZTA-161) | 24 | Bộ | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post | 132 | Bộ | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Sứ treo POLYME - 22KV(cả phụ kiện) | 12 | Bộ | |
| 16 | Kéo rãi, căng dây lấy độ võng Dây nhôm lõi thép AC-120 | VTTB A cấp | 23,42 | Km |
| 17 | Kéo rãi, căng dây lấy độ võng Dây nhôm lõi thép AC-185 | VTTB A cấp | 0,64 | Km |
| 18 | Kéo rãi, căng dây lấy độ võng Cáp ruột nhôm bọc toàn phần 24KV AC/XLPE/PVC 185mm2 (h>10m) | VTTB A cấp | 11,16 | Km |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm A-70 | 1,104 | Km | |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm A-70 ( cô sứ ) | 0,263 | Km | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bulon AC-185 | 24 | Cái | |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp sắt 3 bulon 70 | 144 | Cái | |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đấu rẽ (trung áp ) 185 dây bọc | 12 | Bộ | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ dây bọc 185mm2 | 18 | Bộ | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ 185mm2 dây trần (loại 2 kẹp cáp ) | 45 | Bộ | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo dây trần 240 | 174 | Bộ | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 120 mm2 | 18 | Bộ | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 185 mm2 | 12 | Bộ | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt loại 2 lỗ cho dây nhôm Al-35 | 180 | Bộ | |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt cho dây nhôm Al-70 | 6 | Bộ | |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốtcho dây nhôm Al-120 | 69 | Bộ | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Bulon ê cu 16*250 | 156 | Bộ | |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu dây bọc XLPE - 185 + yếm cáp | 69 | cái | |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu cho sứ đứng 185 (Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 185 mm2) | 386 | cái | |
| H | PHẦN THU HỒI NHẬP KHO | |||
| 1 | Tháo sứ đứng 22kV | 10 | Cái | |
| 2 | Tháo xà đỡ góc | 2 | Bộ | |
| 3 | Tháo chụp đầu cột (113,93kg) (HS:1,5) | 39 | Bộ | |
| 4 | Tháo dây XLPE-70 bằng thủ công kết hợp cơ giới (h>=10m) | 10,57 | Km | |
| I | KHU VỰC IAGRAI | |||
| J | ĐƯỜNG DÂY CAO THẾ | |||
| K | PHẦN LẮP ĐẶT MỚI | |||
| 1 | Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (10,5) (DZTA-41) | 1 | Mg | |
| 2 | Cung cấp và đào đúc Móng thanh ngáng TN-1.8 (12) (DZTA-41) | 4 | Mg | |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 10m PC.I-10-190.3.5 | 1 | Cột | |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT 12m PC.I-12-190.4.3 | 4 | Cột | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-10T(DZTA-62) | 5 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 22KV Line Post | 15 | Bộ | |
| 7 | Kéo rãi, căng dây lấy độ võng Cáp ruột nhôm bọc toàn phần 24KV AC/XLPE/PVC 185mm2 (h>10m) | VTTB A cấp | 3,38 | Km |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp cổ sứ đỉnh Φ 68-80mm, kẹp Φ 20-24.5mm | 5 | Cái | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đấu rẽ (trung áp ) 70 dây bọc | 3 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đấu rẽ (trung áp ) 185 dây bọc | 6 | Bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ 70mm2 dây trần (loại 2 kẹp cáp ) | 3 | Bộ | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ dây bọc 185mm2 | 3 | Bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ 185mm2 dây trần (loại 2 kẹp cáp ) | 3 | Bộ | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng cao thế 185/185 | 3 | Bộ | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Biển cấm trèo và số cột bằng decal kt(240x520)mm | 5 | Bảng | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Cọ quét sơn | 1 | Cái | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Keo hỗn hợp AB | 0,2 | lít | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu dây bọc XLPE - 185 + yếm cáp | 24 | cái | |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu cho sứ đứng 185 (Dây buộc cổ sứ (đỉnh) 185 mm2) | 132 | cái | |
| L | PHẦN THU HỒI NHẬP KHO | |||
| 1 | Tháo dây XLPE-70 bằng thủ công kết hợp cơ giới (h>=10m) | 3,21 | Km | |
| M | PHẦN KHÁC | |||
| 1 | Kiểm tra, thí nghiệm các vật tư thiết bị trước khi đưa vào vận hành (trừ VTTB A cấp). | 1 | HT | |
| 2 | Cắt điện thi công và nghiệm thu công trình | 1 | HT | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi