Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210473036-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Tư vấn thiết kế và xây dựng Gia Long |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210407159 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn thực hiện Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2016-2020. Cơ cấu nguồn vốn thực hiện theo Nghị quyết số 05/2017/NQ-HĐND ngày 18/7/2017 của Hội đồng nhân dân tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 17:34:00 đến ngày 2021-05-09 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,105,937,017 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 181,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát hoang mặt bằng xây dựng | mô tả kỹ thuật chương V | 157,476 | 100m2 |
| 2 | Đào đất nền đường | mô tả kỹ thuật chương V | 0,515 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm chặn đầu ao phần ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 408,621 | 100m |
| 4 | Đóng cừ tràm chặn đầu ao phần không ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 166,739 | 100m |
| 5 | Cung cấp cừ tràm | mô tả kỹ thuật chương V | 2.157,6 | m |
| 6 | Gia công cốt thép buộc khung cừ đường kính cốt thép Ø4 mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,107 | tấn |
| 7 | Đóng cừ dừa gia cố mái taluy đóng thẳng phần ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 2,113 | 100m |
| 8 | Đóng cừ dừa gia cố mái taluy đóng thẳng phần không ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 0,647 | 100m |
| 9 | Đóng cừ dừa gia cố mái taluy đóng xiên phần ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 2,113 | 100m |
| 10 | Đóng cừ dừa gia cố mái taluy đóng xiên phần không ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 0,647 | 100m |
| 11 | Cung cấp cừ dừa | mô tả kỹ thuật chương V | 69 | m |
| 12 | Đóng cừ tràm gia cố mái taluy phần ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 8,28 | 100m |
| 13 | Đóng cừ tràm gia cố mái taluy phần không ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 2,76 | 100m |
| 14 | Cung cấp cừ tràm | mô tả kỹ thuật chương V | 34,5 | m |
| 15 | Gia công cốt thép buộc khung cừ dừa đường kính cốt thép Ø8 mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,041 | tấn |
| 16 | Gia công cốt thép buộc khung cừ đường kính cốt thép Ø4 mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,005 | tấn |
| 17 | Khai thác đất dính chặn đầu ao | mô tả kỹ thuật chương V | 9,222 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát sông lắp ao K>=0,85 | mô tả kỹ thuật chương V | 57,95 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát sông nền đường K>=0,95 | mô tả kỹ thuật chương V | 27,081 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất dính tấn lề K>=0,9 | mô tả kỹ thuật chương V | 78,034 | 100m3 |
| 21 | Cung cấp đất dính | mô tả kỹ thuật chương V | 8.532,274 | m3 |
| 22 | Trãi CPĐD Dmax=37.5mm, lớp dưới | mô tả kỹ thuật chương V | 15,067 | 100m3 |
| 23 | Trải vải nhựa | mô tả kỹ thuật chương V | 100,448 | 100m2 |
| 24 | Bê tông mặt đường dày đá 1x2 M250 | mô tả kỹ thuật chương V | 1.808,064 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | mô tả kỹ thuật chương V | 9,395 | 100m2 |
| 26 | Cắt khe mặt đường | mô tả kỹ thuật chương V | 306,6 | 10m |
| 27 | Đắp đất dính tấn lề K>=0,9 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,84 | 100m3 |
| 28 | Cung cấp đất dính | mô tả kỹ thuật chương V | 92,348 | m3 |
| 29 | Đắp cát sông K>=0,95 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,721 | 100m3 |
| 30 | Lót vải nhựa | mô tả kỹ thuật chương V | 3,349 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | mô tả kỹ thuật chương V | 0,504 | 100m2 |
| 32 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M200 | mô tả kỹ thuật chương V | 46,879 | m3 |
| 33 | Cung cấp trụ gắn biển báo D=90mm (m) | mô tả kỹ thuật chương V | 168,4 | m |
| 34 | Đào đất trồng biển báo | mô tả kỹ thuật chương V | 4,08 | m3 |
| 35 | Bê tông móng biển báo đá 1x2 M150 | mô tả kỹ thuật chương V | 4,734 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng biển báo | mô tả kỹ thuật chương V | 0,49 | 100m2 |
| 37 | Cung cấp biển báo tam giác đều D=70cm | mô tả kỹ thuật chương V | 45 | cái |
| 38 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang tam giác | mô tả kỹ thuật chương V | 45 | cái |
| 39 | Cung cấp biển báo tròn D=70cm | mô tả kỹ thuật chương V | 28 | cái |
| 40 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang tròn | mô tả kỹ thuật chương V | 28 | cái |
| 41 | Cốt thép cọc tiêu Ø6mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,148 | tấn |
| 42 | Cốt thép cọc tiêu Ø10mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,474 | tấn |
| 43 | Bê tông đá 1x2 M200 | mô tả kỹ thuật chương V | 4,529 | m3 |
| 44 | Ván khuôn thép cọc tiêu | mô tả kỹ thuật chương V | 0,988 | 100m2 |
| 45 | Sơn dầu 2 lớp cọc tiêu | mô tả kỹ thuật chương V | 80,978 | m2 |
| 46 | Đào đất trồng cọc tiêu | mô tả kỹ thuật chương V | 14,64 | m3 |
| 47 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 M150 | mô tả kỹ thuật chương V | 12,993 | m3 |
| 48 | Ván khuôn thép móng cọc tiêu | mô tả kỹ thuật chương V | 1,464 | 100m2 |
| 49 | Lắp đặt cọc tiêu | mô tả kỹ thuật chương V | 183 | 1 cái |
| B | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào xúc đất đắp đê quai | mô tả kỹ thuật chương V | 0,442 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm đê quai phần ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 5,248 | 100m |
| 3 | Đóng cừ tràm đê quai phần không ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 1,312 | 100m |
| 4 | Cung cấp cừ tràm khung giằng | mô tả kỹ thuật chương V | 36,9 | m |
| 5 | Gia công cốt thép buộc khung cừ đường kính cốt thép Ø6 mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,003 | tấn |
| 6 | Đào đất thi công cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,119 | 100m3 |
| 7 | Đóng cừ tràm móng cống | mô tả kỹ thuật chương V | 21,81 | 100m |
| 8 | Đệm cát vàng đầu cừ | mô tả kỹ thuật chương V | 2,18 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | mô tả kỹ thuật chương V | 2,18 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bê tông lót | mô tả kỹ thuật chương V | 0,046 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng thân cống đá 1x2 M200 | mô tả kỹ thuật chương V | 2,14 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng thân cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,038 | 100m2 |
| 13 | Cung cấp ống bê tông ĐK=600-H30 - L=2.5m | mô tả kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông ĐK=600mm- Đoạn ống L=2,5m, bằng cần trục | mô tả kỹ thuật chương V | 4 | 1đoạn |
| 15 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su ĐK=600mm | mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 16 | Trát mối nối cống chiều dày trát 3,5cm vữa M100 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,34 | m2 |
| 17 | Cốt thép tường cống Ø12mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,841 | tấn |
| 18 | Cốt thép bản đáy cống Ø12mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,338 | tấn |
| 19 | Bê tông tường cống đá 1x2 M250 | mô tả kỹ thuật chương V | 7,74 | m3 |
| 20 | Bê tông bản đáy đá 1x2 M250 | mô tả kỹ thuật chương V | 3,78 | m3 |
| 21 | Ván khuôn tường cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,604 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn bản đáy cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,093 | 100m2 |
| 23 | Lót vải nhựa phần gia cố trước cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,12 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn bê tông gia cố trước cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,028 | 100m2 |
| 25 | Bê tông phần gia cố trước cống đá 1x2 M200 | mô tả kỹ thuật chương V | 2,4 | m3 |
| 26 | Đắp đất dính thân cống K≥0,95 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,307 | 100m3 |
| 27 | Cung cấp đất dính | mô tả kỹ thuật chương V | 22,83 | m3 |
| 28 | Đắp cát sông thân cống, K≥0,95 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,458 | 100m3 |
| 29 | Đào bỏ đê quai | mô tả kỹ thuật chương V | 0,442 | 100m3 |
| 30 | Đào xúc đất đắp đê quai | mô tả kỹ thuật chương V | 0,534 | 100m3 |
| 31 | Đóng cừ tràm đê quai phần ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 6,336 | 100m |
| 32 | Đóng cừ tràm đê quai phần không ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 1,584 | 100m |
| 33 | Cung cấp cừ tràm khung giằng | mô tả kỹ thuật chương V | 44,55 | m |
| 34 | Gia công cốt thép buộc khung cừ đường kính cốt thép Ø6 mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,003 | tấn |
| 35 | Đào đất thi công cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,143 | 100m3 |
| 36 | Đóng cừ tràm móng cống | mô tả kỹ thuật chương V | 26,94 | 100m |
| 37 | Đệm cát vàng đầu cừ | mô tả kỹ thuật chương V | 2,69 | m3 |
| 38 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | mô tả kỹ thuật chương V | 2,69 | m3 |
| 39 | Ván khuôn bê tông lót | mô tả kỹ thuật chương V | 0,049 | 100m2 |
| 40 | Bê tông móng thân cống đá 1x2 M200 | mô tả kỹ thuật chương V | 4,6 | m3 |
| 41 | Ván khuôn móng thân cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,063 | 100m2 |
| 42 | Cung cấp ống bê tông ĐK=1000-H30 - L=2.5m | mô tả kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 43 | Lắp đặt ống bê tông ĐK=1000mm- Đoạn ống L=2,5m | mô tả kỹ thuật chương V | 4 | 1đoạn |
| 44 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su ĐK=1000mm | mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 45 | Trát mối nối cống chiều dày trát 5cm vữa M100 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,79 | m2 |
| 46 | Cốt thép tường cống Ø12mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,749 | tấn |
| 47 | Cốt thép bản đáy cống Ø12mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,356 | tấn |
| 48 | Bê tông tường cống đá 1x2 M250 | mô tả kỹ thuật chương V | 6,24 | m3 |
| 49 | Bê tông bản đáy đá 1x2 M250 | mô tả kỹ thuật chương V | 4,2 | m3 |
| 50 | Ván khuôn tường cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,328 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn bản đáy cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,107 | 100m2 |
| 52 | Lót vải nhựa phần gia cố trước cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,12 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn bê tông gia cố trước cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,028 | 100m2 |
| 54 | Bê tông phần gia cố trước cống đá 1x2 M200 | mô tả kỹ thuật chương V | 2,4 | m3 |
| 55 | Đắp đất dính thân cống K≥0,95 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,512 | 100m3 |
| 56 | Cung cấp đất dính | mô tả kỹ thuật chương V | 43,62 | m3 |
| 57 | Đào bỏ đê quai | mô tả kỹ thuật chương V | 0,534 | 100m3 |
| 58 | Phá bỏ cầu cũ | mô tả kỹ thuật chương V | 5,58 | m3 |
| 59 | Đào xúc đất đắp đê quai | mô tả kỹ thuật chương V | 1,194 | 100m3 |
| 60 | Đóng cừ tràm đê quai phần ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 11,904 | 100m |
| 61 | Đóng cừ tràm đê quai phần không ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 2,976 | 100m |
| 62 | Cung cấp cừ tràm khung giằng | mô tả kỹ thuật chương V | 83,7 | m |
| 63 | Gia công cốt thép buộc khung cừ đường kính cốt thép Ø6 mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,006 | tấn |
| 64 | Đào đất thi công cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,22 | 100m3 |
| 65 | Đóng cừ tràm móng cống | mô tả kỹ thuật chương V | 41,428 | 100m |
| 66 | Đệm cát vàng đầu cừ | mô tả kỹ thuật chương V | 4,14 | m3 |
| 67 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | mô tả kỹ thuật chương V | 4,14 | m3 |
| 68 | Ván khuôn bê tông lót | mô tả kỹ thuật chương V | 0,063 | 100m2 |
| 69 | Bê tông móng thân cống đá 1x2 M200 | mô tả kỹ thuật chương V | 4,14 | m3 |
| 70 | Ván khuôn móng thân cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,058 | 100m2 |
| 71 | Cung cấp ống bê tông ĐK=1000-H30 - L=3m | mô tả kỹ thuật chương V | 9 | m |
| 72 | Lắp đặt ống bê tông ĐK=1000mm- Đoạn ống L=3m | mô tả kỹ thuật chương V | 3 | 1đoạn |
| 73 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su ĐK=1000mm | mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 74 | Trát mối nối cống chiều dày trát 5cm vữa M100 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,52 | m2 |
| 75 | Cốt thép tường cống Ø12mm | mô tả kỹ thuật chương V | 2,05 | tấn |
| 76 | Cốt thép bản đáy cống Ø12mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,487 | tấn |
| 77 | Bê tông tường cống đá 1x2 M250 | mô tả kỹ thuật chương V | 14,65 | m3 |
| 78 | Bê tông bản đáy đá 1x2 M250 | mô tả kỹ thuật chương V | 8,74 | m3 |
| 79 | Ván khuôn tường cống | mô tả kỹ thuật chương V | 1,711 | 100m2 |
| 80 | Ván khuôn bản đáy cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,174 | 100m2 |
| 81 | Lót vải nhựa phần gia cố trước cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,12 | 100m2 |
| 82 | Ván khuôn bê tông gia cố trước cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,028 | 100m2 |
| 83 | Bê tông phần gia cố trước cống đá 1x2 M200 | mô tả kỹ thuật chương V | 2,4 | m3 |
| 84 | Đắp đất dính thân cống K≥0,95 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,569 | 100m3 |
| 85 | Cung cấp đất dính | mô tả kỹ thuật chương V | 42,26 | m3 |
| 86 | Đào bỏ đê quai | mô tả kỹ thuật chương V | 1,194 | 100m3 |
| 87 | Phá bỏ cầu cũ | mô tả kỹ thuật chương V | 4,38 | m3 |
| 88 | Đào xúc đất đắp đê quai | mô tả kỹ thuật chương V | 1,379 | 100m3 |
| 89 | Đóng cừ tràm đê quai phần ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 6,336 | 100m |
| 90 | Đóng cừ tràm đê quai phần không ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 1,584 | 100m |
| 91 | Cung cấp cừ tràm khung giằng | mô tả kỹ thuật chương V | 44,55 | m |
| 92 | Gia công cốt thép buộc khung cừ đường kính cốt thép Ø6 mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,003 | tấn |
| 93 | Đào đất thi công cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,178 | 100m3 |
| 94 | Đóng cừ tràm móng cống | mô tả kỹ thuật chương V | 37,3 | 100m |
| 95 | Đệm cát vàng đầu cừ | mô tả kỹ thuật chương V | 3,73 | m3 |
| 96 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | mô tả kỹ thuật chương V | 3,73 | m3 |
| 97 | Ván khuôn bê tông lót | mô tả kỹ thuật chương V | 0,058 | 100m2 |
| 98 | Bê tông móng thân cống đá 1x2 M200 | mô tả kỹ thuật chương V | 4,6 | m3 |
| 99 | Ván khuôn móng thân cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,063 | 100m2 |
| 100 | Cung cấp ống bê tông ĐK=1000-H30 - L=2.5m | mô tả kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 101 | Lắp đặt ống bê tông ĐK=1000mm- Đoạn ống L=2,5m | mô tả kỹ thuật chương V | 4 | 1đoạn |
| 102 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su ĐK=1000mm | mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 103 | Trát mối nối cống chiều dày trát 5cm vữa M100 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,785 | m2 |
| 104 | Cốt thép tường cống Ø12mm | mô tả kỹ thuật chương V | 1,164 | tấn |
| 105 | Cốt thép bản đáy cống Ø12mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,64 | tấn |
| 106 | Bê tông tường cống đá 1x2 M250 | mô tả kỹ thuật chương V | 18,63 | m3 |
| 107 | Bê tông bản đáy đá 1x2 M250 | mô tả kỹ thuật chương V | 7,05 | m3 |
| 108 | Ván khuôn tường cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,834 | 100m2 |
| 109 | Ván khuôn bản đáy cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,135 | 100m2 |
| 110 | Lót vải nhựa phần gia cố trước cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,12 | 100m2 |
| 111 | Ván khuôn bê tông gia cố trước cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,028 | 100m2 |
| 112 | Bê tông phần gia cố trước cống đá 1x2 M200 | mô tả kỹ thuật chương V | 2,4 | m3 |
| 113 | Đắp đất dính thân cống K≥0,95 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,538 | 100m3 |
| 114 | Cung cấp đất dính | mô tả kỹ thuật chương V | 42,99 | m3 |
| 115 | Đào bỏ đê quai | mô tả kỹ thuật chương V | 1,379 | 100m3 |
| 116 | Phá bỏ cầu cũ | mô tả kỹ thuật chương V | 4,09 | m3 |
| 117 | Đào xúc đất đắp đê quai | mô tả kỹ thuật chương V | 1,04 | 100m3 |
| 118 | Đóng cừ tràm đê quai phần ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 10,368 | 100m |
| 119 | Đóng cừ tràm đê quai phần không ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 2,592 | 100m |
| 120 | Cung cấp cừ tràm khung giằng | mô tả kỹ thuật chương V | 72,9 | m |
| 121 | Gia công cốt thép buộc khung cừ đường kính cốt thép Ø6 mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,005 | tấn |
| 122 | Đào đất thi công cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,193 | 100m3 |
| 123 | Đóng cừ tràm móng cống | mô tả kỹ thuật chương V | 34,15 | 100m |
| 124 | Đệm cát vàng đầu cừ | mô tả kỹ thuật chương V | 3,42 | m3 |
| 125 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | mô tả kỹ thuật chương V | 3,42 | m3 |
| 126 | Ván khuôn bê tông lót | mô tả kỹ thuật chương V | 0,056 | 100m2 |
| 127 | Bê tông móng thân cống đá 1x2 M200 | mô tả kỹ thuật chương V | 4,6 | m3 |
| 128 | Ván khuôn móng thân cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,063 | 100m2 |
| 129 | Cung cấp ống bê tông ĐK=1000-H30 - L=2.5m | mô tả kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 130 | Lắp đặt ống bê tông ĐK=1000mm- Đoạn ống L=2,5m | mô tả kỹ thuật chương V | 4 | 1đoạn |
| 131 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su ĐK=1000mm | mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 132 | Trát mối nối cống chiều dày trát 5cm vữa M100 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,785 | m2 |
| 133 | Cốt thép tường cống Ø12mm | mô tả kỹ thuật chương V | 1,138 | tấn |
| 134 | Cốt thép bản đáy cống Ø12mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,521 | tấn |
| 135 | Bê tông tường cống đá 1x2 M250 | mô tả kỹ thuật chương V | 9,59 | m3 |
| 136 | Bê tông bản đáy đá 1x2 M250 | mô tả kỹ thuật chương V | 6,03 | m3 |
| 137 | Ván khuôn tường cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,722 | 100m2 |
| 138 | Ván khuôn bản đáy cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,128 | 100m2 |
| 139 | Lót vải nhựa phần gia cố trước cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,12 | 100m2 |
| 140 | Ván khuôn bê tông gia cố trước cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,028 | 100m2 |
| 141 | Bê tông phần gia cố trước cống đá 1x2 M200 | mô tả kỹ thuật chương V | 2,4 | m3 |
| 142 | Đắp đất dính thân cống K≥0,95 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,423 | 100m3 |
| 143 | Cung cấp đất dính | mô tả kỹ thuật chương V | 32,48 | m3 |
| 144 | Đào bỏ đê quai | mô tả kỹ thuật chương V | 1,04 | 100m3 |
| 145 | Phá bỏ cầu cũ | mô tả kỹ thuật chương V | 5,54 | m3 |
| 146 | Đào xúc đất đắp đê quai | mô tả kỹ thuật chương V | 0,86 | 100m3 |
| 147 | Đóng cừ tràm đê quai phần ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 8,576 | 100m |
| 148 | Đóng cừ tràm đê quai phần không ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 2,144 | 100m |
| 149 | Cung cấp cừ tràm khung giằng | mô tả kỹ thuật chương V | 60,3 | m |
| 150 | Gia công cốt thép buộc khung cừ đường kính cốt thép Ø6 mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,004 | tấn |
| 151 | Đào đất thi công cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,194 | 100m3 |
| 152 | Đóng cừ tràm móng cống | mô tả kỹ thuật chương V | 35,2 | 100m |
| 153 | Đệm cát vàng đầu cừ | mô tả kỹ thuật chương V | 3,52 | m3 |
| 154 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | mô tả kỹ thuật chương V | 3,52 | m3 |
| 155 | Ván khuôn bê tông lót | mô tả kỹ thuật chương V | 0,06 | 100m2 |
| 156 | Bê tông móng thân cống đá 1x2 M200 | mô tả kỹ thuật chương V | 4,6 | m3 |
| 157 | Ván khuôn móng thân cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,063 | 100m2 |
| 158 | Cung cấp ống bê tông ĐK=1000-H30 - L=2.5m | mô tả kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 159 | Lắp đặt ống bê tông ĐK=1000mm- Đoạn ống L=2,5m | mô tả kỹ thuật chương V | 4 | 1đoạn |
| 160 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su ĐK=1000mm | mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 161 | Trát mối nối cống chiều dày trát 5cm vữa M100 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,785 | m2 |
| 162 | Cốt thép tường cống Ø12mm | mô tả kỹ thuật chương V | 1,274 | tấn |
| 163 | Cốt thép bản đáy cống Ø12mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,541 | tấn |
| 164 | Bê tông tường cống đá 1x2 M250 | mô tả kỹ thuật chương V | 11,69 | m3 |
| 165 | Bê tông bản đáy đá 1x2 M250 | mô tả kỹ thuật chương V | 5,5 | m3 |
| 166 | Ván khuôn tường cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,883 | 100m2 |
| 167 | Ván khuôn bản đáy cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,139 | 100m2 |
| 168 | Lót vải nhựa phần gia cố trước cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,12 | 100m2 |
| 169 | Ván khuôn bê tông gia cố trước cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,028 | 100m2 |
| 170 | Bê tông phần gia cố trước cống đá 1x2 M200 | mô tả kỹ thuật chương V | 2,4 | m3 |
| 171 | Đắp đất dính thân cống K≥0,95 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,604 | 100m3 |
| 172 | Cung cấp đất dính | mô tả kỹ thuật chương V | 48,77 | m3 |
| 173 | Đắp cát sông thân cống, K≥0,95 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,358 | 100m3 |
| 174 | Đào bỏ đê quai | mô tả kỹ thuật chương V | 0,86 | 100m3 |
| 175 | Đào xúc đất đắp đê quai | mô tả kỹ thuật chương V | 0,383 | 100m3 |
| 176 | Đóng cừ tràm đê quai phần ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 4,544 | 100m |
| 177 | Đóng cừ tràm đê quai phần không ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 1,136 | 100m |
| 178 | Cung cấp cừ tràm khung giằng | mô tả kỹ thuật chương V | 31,95 | m |
| 179 | Gia công cốt thép buộc khung cừ đường kính cốt thép Ø6 mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,002 | tấn |
| 180 | Đào đất thi công cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,083 | 100m3 |
| 181 | Đóng cừ tràm móng cống | mô tả kỹ thuật chương V | 23,53 | 100m |
| 182 | Đệm cát vàng đầu cừ | mô tả kỹ thuật chương V | 2,35 | m3 |
| 183 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | mô tả kỹ thuật chương V | 2,35 | m3 |
| 184 | Ván khuôn bê tông lót | mô tả kỹ thuật chương V | 0,046 | 100m2 |
| 185 | Bê tông móng thân cống đá 1x2 M200 | mô tả kỹ thuật chương V | 3,4 | m3 |
| 186 | Ván khuôn móng thân cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,057 | 100m2 |
| 187 | Cung cấp ống bê tông ĐK=800-H30 - L=2.5m | mô tả kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 188 | Lắp đặt ống bê tông ĐK=800mm- Đoạn ống L=2,5m | mô tả kỹ thuật chương V | 4 | 1đoạn |
| 189 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su ĐK=800mm | mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 190 | Trát mối nối cống chiều dày trát 4cm vữa M100 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,5 | m2 |
| 191 | Cốt thép tường cống Ø12mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,733 | tấn |
| 192 | Cốt thép bản đáy cống Ø12mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,319 | tấn |
| 193 | Bê tông tường cống đá 1x2 M250 | mô tả kỹ thuật chương V | 6,04 | m3 |
| 194 | Bê tông bản đáy đá 1x2 M250 | mô tả kỹ thuật chương V | 3,7 | m3 |
| 195 | Ván khuôn tường cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,5 | 100m2 |
| 196 | Ván khuôn bản đáy cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,104 | 100m2 |
| 197 | Lót vải nhựa phần gia cố trước cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,12 | 100m2 |
| 198 | Ván khuôn bê tông gia cố trước cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,028 | 100m2 |
| 199 | Bê tông phần gia cố trước cống đá 1x2 M200 | mô tả kỹ thuật chương V | 2,4 | m3 |
| 200 | Đắp đất dính thân cống K≥0,95 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,371 | 100m3 |
| 201 | Cung cấp đất dính | mô tả kỹ thuật chương V | 33,62 | m3 |
| 202 | Đào bỏ đê quai | mô tả kỹ thuật chương V | 0,383 | 100m3 |
| 203 | Đào xúc đất đắp đê quai | mô tả kỹ thuật chương V | 1,142 | 100m3 |
| 204 | Đóng cừ tràm đê quai phần ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 10,496 | 100m |
| 205 | Đóng cừ tràm đê quai phần không ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 2,624 | 100m |
| 206 | Cung cấp cừ tràm khung giằng | mô tả kỹ thuật chương V | 73,8 | m |
| 207 | Gia công cốt thép buộc khung cừ đường kính cốt thép Ø6 mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,005 | tấn |
| 208 | Đào đất thi công cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,392 | 100m3 |
| 209 | Đóng cừ tràm móng cống | mô tả kỹ thuật chương V | 51,58 | 100m |
| 210 | Đệm cát vàng đầu cừ | mô tả kỹ thuật chương V | 5,16 | m3 |
| 211 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | mô tả kỹ thuật chương V | 5,16 | m3 |
| 212 | Ván khuôn bê tông lót | mô tả kỹ thuật chương V | 0,066 | 100m2 |
| 213 | Bê tông móng thân cống đá 1x2 M200 | mô tả kỹ thuật chương V | 10,05 | m3 |
| 214 | Ván khuôn móng thân cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,102 | 100m2 |
| 215 | Cung cấp ống bê tông ĐK=1500-H30 - L=2.5m | mô tả kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 216 | Lắp đặt ống bê tông ĐK=1500mm- Đoạn ống L=2,5m, bằng cần trục | mô tả kỹ thuật chương V | 4 | 1đoạn |
| 217 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su ĐK=1500mm | mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 218 | Trát mối nối cống chiều dày trát 6,5cm vữa M100 | mô tả kỹ thuật chương V | 1,488 | m2 |
| 219 | Cốt thép tường cống Ø12mm | mô tả kỹ thuật chương V | 1,768 | tấn |
| 220 | Cốt thép bản đáy cống Ø12mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,775 | tấn |
| 221 | Bê tông tường cống đá 1x2 M250 | mô tả kỹ thuật chương V | 17,63 | m3 |
| 222 | Bê tông bản đáy đá 1x2 M250 | mô tả kỹ thuật chương V | 9,23 | m3 |
| 223 | Ván khuôn tường cống | mô tả kỹ thuật chương V | 1,185 | 100m2 |
| 224 | Ván khuôn bản đáy cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,158 | 100m2 |
| 225 | Lót vải nhựa phần gia cố trước cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,12 | 100m2 |
| 226 | Ván khuôn bê tông gia cố trước cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,028 | 100m2 |
| 227 | Bê tông phần gia cố trước cống đá 1x2 M200 | mô tả kỹ thuật chương V | 2,4 | m3 |
| 228 | Đắp đất dính thân cống K≥0,95 | mô tả kỹ thuật chương V | 1,166 | 100m3 |
| 229 | Cung cấp đất dính | mô tả kỹ thuật chương V | 92,56 | m3 |
| 230 | Đào bỏ đê quai | mô tả kỹ thuật chương V | 1,142 | 100m3 |
| 231 | Phá bỏ cầu cũ | mô tả kỹ thuật chương V | 5,76 | m3 |
| 232 | Đào xúc đất đắp đê quai | mô tả kỹ thuật chương V | 1,673 | 100m3 |
| 233 | Đóng cừ tràm đê quai phần ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 10,688 | 100m |
| 234 | Đóng cừ tràm đê quai phần không ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 2,672 | 100m |
| 235 | Cung cấp cừ tràm khung giằng | mô tả kỹ thuật chương V | 75,15 | m |
| 236 | Gia công cốt thép buộc khung cừ đường kính cốt thép Ø6 mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,005 | tấn |
| 237 | Đào đất thi công cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,226 | 100m3 |
| 238 | Đóng cừ tràm móng cống | mô tả kỹ thuật chương V | 51,76 | 100m |
| 239 | Đệm cát vàng đầu cừ | mô tả kỹ thuật chương V | 5,18 | m3 |
| 240 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | mô tả kỹ thuật chương V | 5,18 | m3 |
| 241 | Ván khuôn bê tông lót | mô tả kỹ thuật chương V | 0,066 | 100m2 |
| 242 | Bê tông móng thân cống đá 1x2 M200 | mô tả kỹ thuật chương V | 10,05 | m3 |
| 243 | Ván khuôn móng thân cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,102 | 100m2 |
| 244 | Cung cấp ống bê tông ĐK=1500-H30 - L=2.5m | mô tả kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 245 | Lắp đặt ống bê tông ĐK=1500mm- Đoạn ống L=2,5m, bằng cần trục | mô tả kỹ thuật chương V | 4 | 1đoạn |
| 246 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su ĐK=1500mm | mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 247 | Trát mối nối cống chiều dày trát 6,5cm vữa M100 | mô tả kỹ thuật chương V | 1,488 | m2 |
| 248 | Cốt thép tường cống Ø12mm | mô tả kỹ thuật chương V | 1,882 | tấn |
| 249 | Cốt thép bản đáy cống Ø12mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,781 | tấn |
| 250 | Bê tông tường cống đá 1x2 M250 | mô tả kỹ thuật chương V | 30,36 | m3 |
| 251 | Bê tông bản đáy đá 1x2 M250 | mô tả kỹ thuật chương V | 9,29 | m3 |
| 252 | Ván khuôn tường cống | mô tả kỹ thuật chương V | 1,439 | 100m2 |
| 253 | Ván khuôn bản đáy cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,158 | 100m2 |
| 254 | Lót vải nhựa phần gia cố trước cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,12 | 100m2 |
| 255 | Ván khuôn bê tông gia cố trước cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,028 | 100m2 |
| 256 | Bê tông phần gia cố trước cống đá 1x2 M200 | mô tả kỹ thuật chương V | 2,4 | m3 |
| 257 | Đắp đất dính thân cống K≥0,95 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,881 | 100m3 |
| 258 | Cung cấp đất dính | mô tả kỹ thuật chương V | 76,93 | m3 |
| 259 | Đào bỏ đê quai | mô tả kỹ thuật chương V | 1,673 | 100m3 |
| 260 | Phá bỏ cầu cũ | mô tả kỹ thuật chương V | 1,32 | m3 |
| 261 | Đào xúc đất đắp đê quai | mô tả kỹ thuật chương V | 0,546 | 100m3 |
| 262 | Đóng cừ tràm đê quai phần ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 5,44 | 100m |
| 263 | Đóng cừ tràm đê quai phần không ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 1,36 | 100m |
| 264 | Cung cấp cừ tràm khung giằng | mô tả kỹ thuật chương V | 38,25 | m |
| 265 | Gia công cốt thép buộc khung cừ đường kính cốt thép Ø6 mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,003 | tấn |
| 266 | Đào đất thi công cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,102 | 100m3 |
| 267 | Đóng cừ tràm móng cống | mô tả kỹ thuật chương V | 26,94 | 100m |
| 268 | Đệm cát vàng đầu cừ | mô tả kỹ thuật chương V | 2,69 | m3 |
| 269 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | mô tả kỹ thuật chương V | 2,69 | m3 |
| 270 | Ván khuôn bê tông lót | mô tả kỹ thuật chương V | 0,048 | 100m2 |
| 271 | Bê tông móng thân cống đá 1x2 M200 | mô tả kỹ thuật chương V | 4,6 | m3 |
| 272 | Ván khuôn móng thân cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,063 | 100m2 |
| 273 | Cung cấp ống bê tông ĐK=1000-H30 - L=2.5m | mô tả kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 274 | Lắp đặt ống bê tông ĐK=1000mm- Đoạn ống L=2,5m | mô tả kỹ thuật chương V | 4 | 1đoạn |
| 275 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su ĐK=1000mm | mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 276 | Trát mối nối cống chiều dày trát 5cm vữa M100 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,785 | m2 |
| 277 | Cốt thép tường cống Ø12mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,768 | tấn |
| 278 | Cốt thép bản đáy cống Ø12mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,346 | tấn |
| 279 | Bê tông tường cống đá 1x2 M250 | mô tả kỹ thuật chương V | 6,48 | m3 |
| 280 | Bê tông bản đáy đá 1x2 M250 | mô tả kỹ thuật chương V | 3,94 | m3 |
| 281 | Ván khuôn tường cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,49 | 100m2 |
| 282 | Ván khuôn bản đáy cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,104 | 100m2 |
| 283 | Lót vải nhựa phần gia cố trước cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,12 | 100m2 |
| 284 | Ván khuôn bê tông gia cố trước cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,028 | 100m2 |
| 285 | Bê tông phần gia cố trước cống đá 1x2 M200 | mô tả kỹ thuật chương V | 2,4 | m3 |
| 286 | Đắp đất dính thân cống K≥0,95 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,461 | 100m3 |
| 287 | Cung cấp đất dính | mô tả kỹ thuật chương V | 41,87 | m3 |
| 288 | Đắp cát sông thân cống, K≥0,95 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,188 | 100m3 |
| 289 | Đào bỏ đê quai | mô tả kỹ thuật chương V | 0,546 | 100m3 |
| 290 | Phá bỏ cầu cũ | mô tả kỹ thuật chương V | 44,76 | m3 |
| 291 | Đào xúc đất đắp đê quai | mô tả kỹ thuật chương V | 0,448 | 100m3 |
| 292 | Đóng cừ tràm đê quai phần ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 5,312 | 100m |
| 293 | Đóng cừ tràm đê quai phần không ngập đất | mô tả kỹ thuật chương V | 1,328 | 100m |
| 294 | Cung cấp cừ tràm khung giằng | mô tả kỹ thuật chương V | 37,35 | m |
| 295 | Gia công cốt thép buộc khung cừ đường kính cốt thép Ø6 mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,003 | tấn |
| 296 | Đào đất thi công cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,108 | 100m3 |
| 297 | Đóng cừ tràm móng cống | mô tả kỹ thuật chương V | 26,94 | 100m |
| 298 | Đệm cát vàng đầu cừ | mô tả kỹ thuật chương V | 2,69 | m3 |
| 299 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | mô tả kỹ thuật chương V | 2,69 | m3 |
| 300 | Ván khuôn bê tông lót | mô tả kỹ thuật chương V | 0,047 | 100m2 |
| 301 | Bê tông móng thân cống đá 1x2 M200 | mô tả kỹ thuật chương V | 4,6 | m3 |
| 302 | Ván khuôn móng thân cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,063 | 100m2 |
| 303 | Cung cấp ống bê tông ĐK=1000-H30 - L=2.5m | mô tả kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 304 | Lắp đặt ống bê tông ĐK=1000mm- Đoạn ống L=2,5m | mô tả kỹ thuật chương V | 4 | 1đoạn |
| 305 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su ĐK=1000mm | mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 306 | Trát mối nối cống chiều dày trát 5cm vữa M100 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,785 | m2 |
| 307 | Cốt thép tường cống Ø12mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,676 | tấn |
| 308 | Cốt thép bản đáy cống Ø12mm | mô tả kỹ thuật chương V | 0,302 | tấn |
| 309 | Bê tông tường cống đá 1x2 M250 | mô tả kỹ thuật chương V | 5,53 | m3 |
| 310 | Bê tông bản đáy đá 1x2 M250 | mô tả kỹ thuật chương V | 3,69 | m3 |
| 311 | Ván khuôn tường cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,464 | 100m2 |
| 312 | Ván khuôn bản đáy cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,1 | 100m2 |
| 313 | Lót vải nhựa phần gia cố trước cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,12 | 100m2 |
| 314 | Ván khuôn bê tông gia cố trước cống | mô tả kỹ thuật chương V | 0,028 | 100m2 |
| 315 | Bê tông phần gia cố trước cống đá 1x2 M200 | mô tả kỹ thuật chương V | 2,4 | m3 |
| 316 | Đắp đất dính thân cống K≥0,95 | mô tả kỹ thuật chương V | 0,52 | 100m3 |
| 317 | Cung cấp đất dính | mô tả kỹ thuật chương V | 47,91 | m3 |
| 318 | Đào bỏ đê quai | mô tả kỹ thuật chương V | 0,448 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi