Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210439679-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến |
| Số hiệu KHLCNT | 20210419010 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và vốn KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 21:14:00 đến ngày 2021-05-12 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,348,005,090 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 185,220,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi lăm triệu hai trăm hai mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN TRUNG THẾ 3 PHA XDM | |||
| B | I.Lắp mới | |||
| 1 | Móng bê tông trụ 16M Đơn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Móng |
| 2 | Móng Bê Tông Trụ 16M Ghép Hở | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Móng |
| 3 | Móng Bê Tông Trụ 14M Đơn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 78 | Móng |
| 4 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 51 | Móng |
| 5 | Mương cáp ngầm trung thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1.165 | Mét |
| 6 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV đường rò >770mm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 75 | Bộ |
| 7 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV đường rò>770mm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 32 | Bộ |
| 8 | Bộ giáp níu dừng dây ACX 95mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 9 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 185 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | bộ |
| 10 | Cọc cảnh báo cáp ngầm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 60 | Cọc |
| 11 | Bộ dừng dây trung hòa - Bulon 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 12 | Bộ dừng dây trung hòa - Bulon 16x550 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 13 | Ống ép cho dây nhôm - A 240mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 42 | Cái |
| 14 | Bộ giáp níu dừng dây ACX 240mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 18 | Bộ |
| 15 | Bộ Đầu Cáp Ngầm 24Kv 3 Pha 240Mm2 - Lắp Đặt Trong Nhà | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 16 | Bộ Đầu Cáp Ngầm 24Kv 3 Pha 240mm2 - Lắp Đặt Ngoài Trời | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 17 | Kẹp WR 835 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Cái |
| 18 | Đầu Cosse Cu-Al 240Mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 9 | Cái |
| 19 | Kẹp cáp đầu sứ ( cho dây ACXH 240) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 383 | Cái |
| 20 | Cáp nhôm trần lõi thép bọc mỡ ACKP 120/19mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 6,1271 | Km |
| 21 | + Nhân công | chỉ tình nhân công | 6,007 | Km |
| 22 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 79 | Bộ |
| 23 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 138 | Bộ |
| 24 | Kẹp WR 929 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 25 | Bộ Ống Hdpe 195 Bảo Vệ Cáp Ngầm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1.177 | Mét |
| 26 | Dây CX/CR 25 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 0,0105 | Km |
| 27 | + Nhân công | chỉ tình nhân công | 0,0103 | Bộ |
| 28 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x550 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 33 | Bộ |
| 29 | Bộ dừng dây trung hòa_Bulon mắt 16x550+ Khóa néo 3U | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 30 | Kẹp cáp cổ sứ ( cho dây ACXH 240) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 204 | Cái |
| 31 | Cáp ngầm 3P 24kV ruột đồng màng chắn đồng bọc giáp thép CXV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 1,3 | Km |
| 32 | + Nhân công | chỉ tình nhân công | 1,2745 | Km |
| 33 | Cáp nhôm bọc ACXH 240mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 18,3859 | Km |
| 34 | + Nhân công | chỉ tình nhân công | 18,0254 | Bộ |
| 35 | Bộ Sứ Đứng 770mm+ Ty Sứ D20-36kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 449 | bộ |
| 36 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 240 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 126 | bộ |
| 37 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 15 | Cuộn |
| 38 | Bộ dừng dây trung hòa_Bulon mắt 16x300+ Khóa néo 3U | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 37 | Bộ |
| 39 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 40 | Cáp đồng bọc 24kV CX/CR - 120mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 1,296 | Km |
| 41 | + Nhân công | chỉ tình nhân công | 1,2706 | Bộ |
| 42 | Bộ đai thép + Khóa đai | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 43 | Nắp chụp Polimer cho LA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 44 | Nắp chụp Polimer cho LA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 45 | Nắp chụp Polimer cho LA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 46 | Bộ Dao Cách Ly Ltd - 24Kv - 600A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Vật tư A cấp) | 3 | Bộ |
| 47 | LA 18kA - 10kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 48 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 14M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 18 | Bộ |
| 49 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 53 | Trụ |
| 50 | Trụ BTLT 16M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Trụ |
| 51 | Trụ BTLT 16m đôi ghép hở | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Trụ |
| 52 | Trụ BTLT 14M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 78 | Trụ |
| 53 | Giá Đỡ Đầu Cáp Ngầm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 54 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 75 | Bộ |
| 55 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 56 | Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 32 | Bộ |
| 57 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 58 | Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 24 | Bộ |
| 59 | Xà Đơn Lệch Hoàn Toàn XIT2 L75X75X8-2M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 60 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 61 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8_2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 62 | Xà Kép Lệch Hoàn Toàn XIG2 L75X75X8-2M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 63 | Bulon VR 2Đ16x300 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 64 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 65 | Bulon móc 16x550 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 66 | Bulon móc 16x300 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| C | II.Tháo gỡ | |||
| 1 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 3 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 185 | thi công Theo BVTK | 3 | bộ |
| 4 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 5 | Cáp ABC 4X95 | thi công Theo BVTK | 0,129 | Km |
| 6 | Bulon 16 x 450 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 7 | Bulon 16x250 | thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 8 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer | thi công Theo BVTK | 9 | bộ |
| 9 | Bulon móc 16 x 450 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 10 | Dây AC 95 Cao 10-30 | thi công Theo BVTK | 0,204 | Km |
| 11 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 5U | thi công Theo BVTK | 6 | bộ |
| 12 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | thi công Theo BVTK | 21 | bộ |
| 13 | Bulon móc 16 x 250 | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 14 | Cáp điện kế - Muller | thi công Theo BVTK | 0,07 | Bộ |
| 15 | Móc treo chữ A | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 16 | Rack 1 | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 17 | Hộp phân phối Composite - 6 cực | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 18 | Kẹp Treo cáp ABC 95mm2 | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 19 | hộp 01 điện kế ngoài trời | thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 20 | Khóa néo 3U | thi công Theo BVTK | 14 | Bộ |
| 21 | Cáp Duplex 2x6mm2 | thi công Theo BVTK | 35 | Bộ |
| 22 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 23 | Bộ Dao Cách Ly Ltd - 24Kv - 600A | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 24 | Bộ LBFCO - 27Kv - 200A | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 25 | LA 18kA - 10kV | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 26 | Máy Cắt Trung Thế LBS 24kV - 630A | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 27 | Trụ BTLT 8,5M | thi công Theo BVTK | 3 | Trụ |
| 28 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 29 | Trụ BTLT 14M | thi công Theo BVTK | 2 | Trụ |
| 30 | Trụ BTLT 12M | thi công Theo BVTK | 3 | Trụ |
| 31 | Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 32 | Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 33 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - | thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 34 | Xà Kép Lệch Hoàn Toàn XIG2 L75X75X8-2M | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 35 | Bulon VR 2Đ16x300 + LĐ | thi công Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 36 | Bulon 16x300 + LĐ | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 37 | Bulon móc 16x300 + LĐ | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| D | III.Sử dụng lại | |||
| 1 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 3 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 185 | thi công Theo BVTK | 3 | bộ |
| 4 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 5 | Cáp ABC 4X95 | thi công Theo BVTK | 0,129 | Km |
| 6 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer | thi công Theo BVTK | 9 | bộ |
| 7 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 5U | thi công Theo BVTK | 6 | bộ |
| 8 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | thi công Theo BVTK | 21 | bộ |
| 9 | Cáp điện kế - Muller | thi công Theo BVTK | 0,07 | Bộ |
| 10 | Móc treo chữ A | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 11 | Rack 1 | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 12 | Hộp phân phối Composite - 6 cực | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 13 | Kẹp Treo cáp ABC 95mm2 | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 14 | hộp 01 điện kế ngoài trời | thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 15 | Khóa néo 3U | thi công Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 16 | Cáp Duplex 2x6mm2 | thi công Theo BVTK | 35 | Bộ |
| 17 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 18 | Bộ Dao Cách Ly Ltd - 24Kv - 600A | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 19 | LA 18kA - 10kV | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 20 | Máy Cắt Trung Thế LBS 24kV - 630A | thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 21 | Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 22 | Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 23 | Xà Kép Lệch Hoàn Toàn XIG2 L75X75X8-2M | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 24 | Bulon móc 16x300 + LĐ | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| E | IV.Thu hồi | |||
| 1 | Bulon 16 x 450 | thi công Theo BVTK ( không tình NC) | 2 | Bộ |
| 2 | Bulon 16x250 | thi công Theo BVTK ( không tình NC) | 7 | Bộ |
| 3 | Bulon móc 16 x 450 | thi công Theo BVTK ( không tình NC) | 2 | Bộ |
| 4 | Dây AC 95 Cao 10-30 | thi công Theo BVTK ( không tình NC) | 0,204 | Km |
| 5 | Bulon móc 16 x 250 | thi công Theo BVTK ( không tình NC) | 2 | Bộ |
| 6 | Rack 1 | thi công Theo BVTK ( không tình NC) | 1 | Bộ |
| 7 | Khóa néo 3U | thi công Theo BVTK ( không tình NC) | 9 | Bộ |
| 8 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | thi công Theo BVTK ( không tình NC) | 1 | Bộ |
| 9 | Bộ LBFCO - 27Kv - 200A | thi công Theo BVTK ( không tình NC) | 3 | Bộ |
| 10 | Trụ BTLT 8,5M | thi công Theo BVTK ( không tình NC) | 3 | Trụ |
| 11 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | thi công Theo BVTK ( không tình NC) | 2 | Bộ |
| 12 | Trụ BTLT 14M | thi công Theo BVTK ( không tình NC) | 2 | Trụ |
| 13 | Trụ BTLT 12M | thi công Theo BVTK ( không tình NC) | 3 | Trụ |
| 14 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - | thi công Theo BVTK ( không tình NC) | 10 | Bộ |
| 15 | Bulon VR 2Đ16x300 + LĐ | thi công Theo BVTK ( không tình NC) | 9 | Bộ |
| 16 | Bulon 16x300 + LĐ | thi công Theo BVTK ( không tình NC) | 3 | Bộ |
| F | PHẦN TRUNG THẾ 3 PHA CẢI TẠO | |||
| G | I.Lắp mới | |||
| 1 | Móng Bê Tông Trụ 16M Ghép Hở | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Móng |
| 2 | Móng Bê Tông Trụ 14M Đơn | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Móng |
| 3 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Móng |
| 4 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV đường rò >770mm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 5 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV đường rò>770mm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 6 | Bộ dừng dây trung hòa - Bulon 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 7 | Ống ép cho dây nhôm - A 240mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 8 | Kẹp cáp đầu sứ ( cho dây ACXH 240) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 137 | Bộ |
| 9 | Khung U + Sứ Ống Chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 10 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 50 | Bộ |
| 11 | Kẹp WR 929 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 12 | Dây CX/CR 25 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 0,06 | Bộ |
| 13 | + Nhân công | chỉ tình nhân công | 0,0588 | Bộ |
| 14 | Kẹp cáp cổ sứ ( cho dây ACXH 240) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 102 | Bộ |
| 15 | Cáp nhôm bọc ACXH 240mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 6,377 | Bộ |
| 16 | + Nhân công | chỉ tình nhân công | 6,252 | Bộ |
| 17 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 5U | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | bộ |
| 18 | Bộ Sứ Đứng 770mm+ Ty Sứ D20-36kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 234 | bộ |
| 19 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu ACX 240 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 36 | bộ |
| 20 | Băng Keo Cao Thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cuộn |
| 21 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 22 | Trụ BTLT 16m đôi ghép hở | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 23 | Trụ BTLT 14M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Trụ |
| 24 | Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 25 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 26 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 22 | Bộ |
| 27 | Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 28 | Xà Kép XIG L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 29 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8_2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 26 | Bộ |
| 30 | Bulon 16x350 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 44 | Bộ |
| 31 | Bulon VR 2Đ16x300 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 20 | Bộ |
| 32 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 14 | Bộ |
| 33 | Bulon móc 16x550 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 34 | Bulon VR 2Đ16x350 + LĐ | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 48 | Bộ |
| H | II.Tháo gỡ | |||
| 1 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | thi công Theo BVTK | 15 | Bộ |
| 2 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | thi công Theo BVTK | 13 | Bộ |
| 3 | Bulon 16x250 | thi công Theo BVTK | 48 | Bộ |
| 4 | Dây AC 185 Cao 10-30 | thi công Theo BVTK | 6,252 | Km |
| 5 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 5U | thi công Theo BVTK | 24 | bộ |
| 6 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | thi công Theo BVTK | 113 | bộ |
| 7 | Rack 1 | thi công Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 8 | Khóa néo 3U | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 9 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | thi công Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 10 | LA 18kA - 10kV | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 11 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 12 | Trụ BTLT 12M | thi công Theo BVTK | 12 | Trụ |
| 13 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | thi công Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 14 | Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M | thi công Theo BVTK | 17 | Bộ |
| 15 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 16 | Xà Đơn Lệch Hoàn Toàn XIT2 L75X75X8-2M | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 17 | Xà Kết Hợp | thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 18 | Xà Kép Lệch Hoàn Toàn XIG2 L75X75X8-2M | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 19 | Bulon VR 2Đ16x300 + LĐ | thi công Theo BVTK | 51 | Bộ |
| 20 | Bulon 16x300 + LĐ | thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 21 | Bulon móc 16x300 + LĐ | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| I | III.Sử dụng lại | |||
| 1 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | thi công Theo BVTK | 14 | Bộ |
| 2 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | thi công Theo BVTK | 13 | Bộ |
| 3 | Bulon 16x250 | thi công Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 4 | Dây AC 185 Cao 10-30 | thi công Theo BVTK | 6,252 | Km |
| 5 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 5U | thi công Theo BVTK | 18 | bộ |
| 6 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | thi công Theo BVTK | 113 | bộ |
| 7 | Rack 1 | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 8 | Khóa néo 3U | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 9 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | thi công Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 10 | LA 18kA - 10kV | thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 11 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| J | IV.Thu hồi | |||
| 1 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | thi công Theo BVTK ( không tình NC) | 1 | Bộ |
| 2 | Bulon 16x250 | thi công Theo BVTK ( không tình NC) | 46 | Bộ |
| 3 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 5U | thi công Theo BVTK ( không tình NC) | 6 | bộ |
| 4 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | thi công Theo BVTK ( không tình NC) | 2 | bộ |
| 5 | Rack 1 | thi công Theo BVTK ( không tình NC) | 1 | bộ |
| 6 | Sứ ống chỉ Hạ Thế | thi công Theo BVTK ( không tình NC) | 1 | bộ |
| 7 | Trụ BTLT 12M | thi công Theo BVTK ( không tình NC) | 12 | Trụ |
| 8 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | thi công Theo BVTK ( không tình NC) | 1 | bộ |
| 9 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - | thi công Theo BVTK ( không tình NC) | 6 | bộ |
| 10 | Bulon VR 2Đ16x300 + LĐ | thi công Theo BVTK ( không tình NC) | 48 | Bộ |
| 11 | Bulon 16x300 + LĐ | thi công Theo BVTK ( không tình NC) | 8 | Bộ |
| 12 | Bulon móc 16x300 + LĐ | thi công Theo BVTK ( không tình NC) | 2 | Bộ |
| K | PHẦN HẠ THẾ 3 PHA HỔN HỢP XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 2 | Bộ cầu tiếp địa cáp ABC với TH | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 3 | Cáp ABC 4X95 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK ( không tính nhân công) | 1,4902 | Km |
| 4 | + Nhân công | chỉ tình nhân công | 1,461 | Km |
| 5 | Đầu Kẹp Cái ABC 95 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 6 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 95mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x550 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 7 | Hộp Phân Phối 6 Cực CB 40A - 3 pha | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (CB 40A- A cấp) | 34 | Bộ |
| 8 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Cái |
| 9 | Bộ Kẹp treo cáp ABC 95mm2 + Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 23 | Bộ |
| 10 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 95mm2 - Bulon móc 16x550 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| L | HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 2 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK FCO - A cấp) | 6 | Bộ |
| 3 | Bộ Điện Kế Điện Tử 3P 3 Giá Plc Gt 5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Điện kế- A cấp) | 2 | Bộ |
| 4 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 250A | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (CB 250A- A cấp) | 2 | Cái |
| 5 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK (Biến dòng - A cấp) | 6 | Cái |
| 6 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cái |
| 7 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Máy |
| 8 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 9 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 10 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 11 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 12 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Bộ |
| 13 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 14 | Nắp chụp kẹp quai (màu xanh) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 15 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 400x600x1050 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 16 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 48 | Mét |
| 17 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 18 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 16 | Mét |
| 19 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 95mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Cái |
| 20 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 21 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 22 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 23 | Ống nhựa tròn ĐK 114 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 28 | Mét |
| 24 | Kẹp WR 419 nối rẽ đồng nhôm 70-95/70-95 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 25 | Đầu cosse ép đồng 95mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 12 | Cái |
| 26 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 27 | Băng keo cách điện cao thế | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Cuộn |
| 28 | Keo dán ống nhựa | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 29 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 30 | Compound 50g | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Tuýp |
| 31 | Nắp chụp kẹp quai (màu vàng) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 32 | Bảng tên trạm | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 33 | Nắp chụp ống PVC 114 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 4 | Cái |
| 34 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 35 | Co L ống nhựa PVC 114 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 8 | Cái |
| 36 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 6 | Sợi |
| 37 | Nắp chụp kẹp quai (màu đỏ) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 38 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 39 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 2 | Cái |
| 40 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 4x95mm2 | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 32 | mét |
| 41 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VTTB và thi công Theo BVTK | 54 | mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi